Định cư Mỹ diện tay nghề là cách gọi phổ biến tại Việt Nam cho các lộ trình định cư dựa trên nghề nghiệp, trình độ hoặc việc làm; đây không phải tên chính thức của một visa duy nhất. Trong thực tế, người lao động và chuyên gia có thể đi theo các diện EB-1, EB-2 hoặc EB-3, tùy bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích nghề nghiệp và việc có cần nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh hay không.
Thông thường, người lao động phổ thông hoặc có tay nghề sẽ tìm hiểu EB-3; người có trình độ chuyên môn cao có thể xem EB-2; còn hồ sơ có thành tích nổi bật có thể phù hợp EB-1. Vì vậy, để biết định cư Mỹ diện tay nghề đi bằng cách nào, cần xác định trước hồ sơ của bạn thuộc nhóm nào rồi mới chọn lộ trình phù hợp.
Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt nhanh EB-1, EB-2 và EB-3, hiểu trường hợp nào cần nhà tuyển dụng bảo lãnh và xác định hướng nên tìm hiểu tiếp.
- “Định cư Mỹ diện tay nghề” không phải tên chính thức của một visa duy nhất. Đây là cách gọi phổ biến cho các lộ trình định cư dựa trên nghề nghiệp và việc làm, chủ yếu gồm EB-1, EB-2 và EB-3.
- EB-3 không phải lựa chọn duy nhất. Người có trình độ chuyên môn cao, thành tích nổi bật hoặc hồ sơ nghề nghiệp mạnh có thể phù hợp hơn với EB-2 hoặc EB-1.
- Không phải diện nào cũng cần nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh. EB-1A và một số hồ sơ EB-2 NIW có thể tự nộp nếu đáp ứng điều kiện.
- Điều kiện phụ thuộc vào từng diện. Các yếu tố quan trọng gồm bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích nghề nghiệp, yêu cầu công việc và tình trạng nhà tuyển dụng.
- Quy trình có thể khác nhau đáng kể. Hồ sơ cần Labor Certification thường có thêm bước PERM trước khi nộp I-140, trong khi một số diện có thể bỏ qua bước này.
- Thời gian xử lý có thể từ khoảng 1,5 năm đến nhiều năm. Visa Bulletin là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến thời gian chờ thực tế.
- Chi phí không có một mức cố định chung. Tổng chi phí thay đổi theo diện EB, số thành viên đi cùng, cách xử lý hồ sơ và các khoản phí pháp lý, giấy tờ phát sinh.
Định cư Mỹ diện tay nghề là gì?
Định cư Mỹ diện tay nghề là cách gọi phổ biến tại Việt Nam cho các lộ trình định cư tại Mỹ dựa trên nghề nghiệp, trình độ hoặc việc làm; đây không phải tên chính thức của một loại visa duy nhất. Trong hệ thống Mỹ, người lao động và chuyên gia thường cần phân biệt các nhóm EB-1, EB-2 và EB-3 để xác định hướng phù hợp với hồ sơ.
Có thể hiểu đơn giản:
- EB-3: phù hợp với phạm vi người lao động rộng hơn, gồm Skilled Worker (lao động có tay nghề), Professional (chuyên gia) và Other Worker (lao động khác).
- EB-2: dành cho người có Advanced Degree (bằng cấp cao) hoặc Exceptional Ability (năng lực đặc biệt).
- EB-1: dành cho một số hồ sơ nổi bật hơn về thành tích, nghiên cứu hoặc vai trò quản lý, điều hành.
Tại Việt Nam, cụm “định cư Mỹ diện tay nghề” thường được dùng nhiều nhất khi nói về EB-3 Skilled Worker. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi người có nghề hoặc kinh nghiệm đều phải đi EB-3, vì một số hồ sơ có thể phù hợp EB-2 hoặc EB-1 hơn.
Điểm cần nhớ: Muốn biết nên đi theo diện nào, cần xem đồng thời bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích nghề nghiệp, công việc dự kiến và việc có cần nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh hay không.
Không. Tại Việt Nam, “định cư Mỹ diện tay nghề” thường được dùng để nói về EB-3, nhưng xét theo hệ thống định cư theo việc làm của Mỹ, người lao động và chuyên gia còn có thể thuộc EB-1 hoặc EB-2 tùy trình độ, kinh nghiệm, thành tích nghề nghiệp và yêu cầu bảo lãnh.
Vì vậy, không nên mặc định cứ muốn định cư bằng nghề nghiệp là phải đi EB-3. Hồ sơ mạnh về chuyên môn hoặc thành tích cá nhân có thể cần đánh giá EB-2 hoặc EB-1 trước.
Định cư Mỹ diện tay nghề khác visa lao động Mỹ như thế nào?
Khác biệt chính nằm ở mục tiêu nhập cư. Các diện định cư theo việc làm như EB-1, EB-2 và EB-3 hướng đến việc trở thành thường trú nhân Mỹ, trong khi visa lao động như H-1B, H-2A, H-2B, L-1 hoặc O-1 chủ yếu cho phép người nước ngoài sang Mỹ làm việc trong một khoảng thời gian và điều kiện nhất định.
| Tiêu chí | Định cư Mỹ theo việc làm | Visa lao động Mỹ |
| Mục tiêu | Hướng đến thường trú tại Mỹ | Làm việc tạm thời tại Mỹ |
| Ví dụ | EB-1, EB-2, EB-3 | H-1B, H-2A, H-2B, L-1, O-1 |
| Thẻ xanh | Là lộ trình xin thường trú nếu đáp ứng điều kiện | Không tự động dẫn đến Thẻ xanh |
| Nhà tuyển dụng | Tùy từng diện | Phần lớn phụ thuộc loại visa và công việc |
| Thời hạn | Gắn với quá trình định cư | Gắn với thời hạn của visa hoặc tình trạng lưu trú |
Bộ Ngoại giao Mỹ phân loại Employment-Based Immigrant Visas (visa định cư theo việc làm) riêng với Temporary Worker Visas (visa lao động tạm thời). H-1B, H-2A, H-2B, L-1 và O-1 thuộc nhóm visa không định cư dành cho các mục đích làm việc cụ thể, trong khi EB-1, EB-2 và EB-3 thuộc hệ thống visa định cư Mỹ theo việc làm.
Vì vậy, sang Mỹ làm việc không đồng nghĩa với định cư Mỹ. Nếu mục tiêu là thường trú lâu dài, cần xác định một lộ trình định cư phù hợp thay vì chỉ dựa vào visa lao động hiện tại.
Mỹ có những diện định cư theo tay nghề và việc làm nào?
Với người lao động và chuyên gia Việt Nam, 3 nhóm định cư theo việc làm cần phân biệt trước tiên là EB-1, EB-2 và EB-3. Mỗi diện dành cho một nhóm hồ sơ khác nhau, từ lao động phổ thông và lao động có tay nghề đến người có trình độ chuyên môn cao hoặc thành tích nổi bật. Bộ Ngoại giao Mỹ xếp đây trong hệ thống Employment-Based Immigrant Visas (visa định cư theo việc làm).
| Diện | Hồ sơ thường phù hợp |
| EB-1 | Thành tích hoặc vị trí nghề nghiệp nổi bật |
| EB-2 | Trình độ cao hoặc năng lực đặc biệt |
| EB-3 | Lao động phổ thông, lao động có tay nghề và chuyên gia |
EB-3: Phù hợp với phạm vi người lao động rộng hơn
Định cư Mỹ EB-3 gồm 3 nhóm:
- Skilled Worker (lao động có tay nghề): công việc yêu cầu ít nhất 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm.
- Professional (chuyên gia): công việc yêu cầu tối thiểu bằng cử nhân Mỹ hoặc bằng nước ngoài tương đương.
- Other Worker (lao động khác): công việc yêu cầu dưới 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm và không mang tính tạm thời hoặc theo mùa vụ.
EB-3 thường phù hợp với người có nhà tuyển dụng Mỹ và một công việc cụ thể. Đây cũng là diện thường được nhắc đến nhiều nhất tại Việt Nam khi nói về định cư Mỹ diện tay nghề.

Có. Lao động phổ thông vẫn có lộ trình định cư hợp pháp nếu có nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh, công việc toàn thời gian, lâu dài và đáp ứng các điều kiện pháp lý liên quan.
EB-2: Dành cho người có trình độ cao hoặc năng lực đặc biệt
EB-2 chủ yếu dành cho người có:
- Advanced Degree (bằng cấp cao); hoặc
- Exceptional Ability (năng lực đặc biệt) trong khoa học, nghệ thuật hoặc kinh doanh.
Một số hồ sơ EB-2 có thể đi theo National Interest Waiver – NIW (miễn yêu cầu vì lợi ích quốc gia). Nếu đáp ứng điều kiện, NIW có thể cho phép miễn yêu cầu nhà tuyển dụng và Labor Certification (Chứng nhận Lao động).

EB-1: Dành cho một số hồ sơ nổi bật
Chương trình định cư Mỹ EB-1 hướng đến các nhóm có thành tích hoặc vị trí nổi bật, gồm:
- EB-1A – Extraordinary Ability (năng lực xuất chúng);
- EB-1B – Outstanding Professor or Researcher (giáo sư hoặc nhà nghiên cứu xuất sắc);
- EB-1C – Multinational Manager or Executive (quản lý hoặc điều hành doanh nghiệp đa quốc gia).
Trong đó, EB-1A có thể tự nộp Form I-140 mà không bắt buộc phải có một job offer cụ thể.

Điểm cần nhớ: Không có diện nào phù hợp với tất cả mọi người. Bước tiếp theo nên là đối chiếu bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích nghề nghiệp và tình trạng nhà tuyển dụng để xác định nên tìm hiểu EB-1, EB-2 hay EB-3 sâu hơn.
Xem thêm: So sánh EB-1, EB-2 và EB-3 để đối chiếu từng nhóm hồ sơ cụ thể
Hồ sơ của tôi có thể phù hợp với diện định cư nào?
Có thể định hướng sơ bộ dựa trên bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích nghề nghiệp và việc bạn đã có nhà tuyển dụng Mỹ hay chưa. Tuy nhiên, không nên chọn diện chỉ dựa vào tên nghề hoặc bằng cấp, vì mỗi nhóm EB-1, EB-2 và EB-3 có tiêu chuẩn riêng.
| Hồ sơ hiện tại | Hướng nên tìm hiểu |
| Không có bằng đại học, công việc yêu cầu dưới 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm | EB-3 Other Worker |
| Có ít nhất 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm phù hợp với công việc | EB-3 Skilled Worker |
| Có bằng cử nhân và công việc chuyên môn phù hợp | EB-3 Professional hoặc xem thêm EB-2 tùy hồ sơ |
| Có bằng cao học hoặc bằng cử nhân kèm kinh nghiệm chuyên môn phù hợp | EB-2 |
| Có hồ sơ chuyên môn mạnh, công việc dự kiến có giá trị và tầm quan trọng đối với Mỹ | EB-2 NIW đáng đánh giá |
| Có thành tích nổi bật trong lĩnh vực | EB-1A đáng đánh giá |
| Là quản lý hoặc điều hành doanh nghiệp đa quốc gia đủ điều kiện | EB-1C đáng đánh giá |
Có thể hiểu đơn giản:
- Nếu hồ sơ chủ yếu dựa vào công việc và nhà tuyển dụng, EB-3 hoặc EB-2 theo diện bảo lãnh việc làm thường là hướng cần xem trước.
- Nếu hồ sơ chủ yếu dựa vào trình độ, chuyên môn và thành tích cá nhân, nên đánh giá EB-2 NIW hoặc EB-1A trước khi mặc định chọn EB-3.
- Nếu không có bằng đại học, vẫn có thể có hướng EB-3 Skilled Worker hoặc Other Worker tùy yêu cầu của công việc.
Ví dụ, một người có 4 năm kinh nghiệm nghề nhưng không có bằng đại học vẫn có thể phù hợp với EB-3 Skilled Worker nếu công việc yêu cầu ít nhất 2 năm kinh nghiệm. Ngược lại, một người có bằng cao học và hồ sơ chuyên môn mạnh có thể cần đánh giá EB-2 trước khi nghĩ đến EB-3.
Điểm cần nhớ: Để xác định chính xác hơn, cần đối chiếu bằng cấp, số năm kinh nghiệm, thành tích, yêu cầu công việc và tình trạng nhà tuyển dụng với tiêu chuẩn của từng diện.
Xem thêm: Làm sao xin via EB-3 cho người chưa có bằng đại học?
Không thể quyết định chỉ dựa vào việc có bằng thạc sĩ. Bằng cấp là một yếu tố quan trọng, nhưng còn phải xem kinh nghiệm, công việc dự kiến, tiêu chuẩn của diện định cư và toàn bộ hồ sơ.
Người có trình độ cao có thể cần đánh giá EB-2 trước, nhưng trong một số trường hợp vẫn có thể phù hợp EB-3. Vì vậy, nên đối chiếu hồ sơ với tiêu chuẩn từng diện thay vì mặc định “có thạc sĩ = EB-2”.
Định cư Mỹ diện tay nghề có bắt buộc phải có nhà tuyển dụng bảo lãnh không?
Không. Không phải tất cả các diện định cư Mỹ theo tay nghề đều bắt buộc phải có nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh. Yêu cầu này phụ thuộc vào từng diện cụ thể, đặc biệt là EB-1, EB-2 hay EB-3.
| Diện | Có cần nhà tuyển dụng Mỹ? |
| EB-1A | Không bắt buộc |
| EB-1B | Có |
| EB-1C | Có doanh nghiệp đủ điều kiện và mối quan hệ doanh nghiệp phù hợp |
| EB-2 thông thường | Thông thường có |
| EB-2 NIW | Không bắt buộc nếu được miễn yêu cầu công việc |
| EB-3 | Thông thường có |
Với EB-1A, người đủ điều kiện có thể tự nộp hồ sơ mà không cần nhà tuyển dụng đứng ra bảo lãnh.
Với EB-2 NIW – National Interest Waiver (miễn yêu cầu vì lợi ích quốc gia), USCIS có thể miễn yêu cầu về job offer (lời mời làm việc) và Labor Certification (Chứng nhận Lao động) nếu hồ sơ đáp ứng tiêu chuẩn NIW. Khi đó, đương đơn có thể tự nộp Form I-140.
Ngược lại, EB-3 thường gắn với một công việc cụ thể và nhà tuyển dụng Mỹ đứng ra thực hiện hồ sơ bảo lãnh.
Điểm cần nhớ: nếu hồ sơ của bạn mạnh về trình độ, chuyên môn hoặc thành tích cá nhân, không nên mặc định phải tìm nhà tuyển dụng EB-3 trước. Nên kiểm tra khả năng phù hợp với EB-1A hoặc EB-2 NIW trước khi chọn lộ trình.
Điều kiện định cư Mỹ diện tay nghề phụ thuộc vào những gì?
Không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho tất cả các diện định cư Mỹ theo tay nghề. Việc một hồ sơ phù hợp EB-1, EB-2 hay EB-3 phụ thuộc chủ yếu vào bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích nghề nghiệp, công việc dự kiến và việc diện đó có cần nhà tuyển dụng hoặc Chứng nhận Lao động hay không. USCIS phân loại EB-1, EB-2 và EB-3 theo các tiêu chuẩn khác nhau.
Có 5 yếu tố nên kiểm tra trước:
- Trình độ học vấn: Bằng cấp hiện tại có đáp ứng yêu cầu của diện hoặc công việc hay không. Ví dụ, EB-2 có nhóm dành cho người có Advanced Degree (bằng cấp cao), trong khi EB-3 còn có Skilled Worker và Other Worker không nhất thiết yêu cầu bằng đại học.
- Đào tạo và kinh nghiệm làm việc: Một số diện hoặc công việc đặt trọng tâm vào số năm đào tạo, kinh nghiệm và mức độ phù hợp với vị trí. Với EB-3, yêu cầu của công việc là yếu tố quan trọng để phân biệt Skilled Worker, Professional và Other Worker.
- Thành tích nghề nghiệp và chuyên môn: Hồ sơ có thành tích nổi bật, vai trò quan trọng, nghiên cứu hoặc bằng chứng chuyên môn mạnh có thể phù hợp hơn với EB-1 hoặc một số trường hợp EB-2 thay vì mặc định đi EB-3.
- Nhà tuyển dụng và công việc tại Mỹ: Một số diện cần nhà tuyển dụng Mỹ đứng ra bảo lãnh, trong khi EB-1A hoặc EB-2 NIW – National Interest Waiver (miễn yêu cầu vì lợi ích quốc gia) có thể cho phép tự nộp hồ sơ nếu đáp ứng điều kiện. Với NIW, USCIS có thể miễn yêu cầu về công việc và Labor Certification (Chứng nhận Lao động).
- Có cần Labor Certification (Chứng nhận Lao động) hay không: Nhiều hồ sơ bảo lãnh việc làm phải trải qua quy trình này trước khi nộp I-140. DOL cho biết trong phần lớn trường hợp, nhà tuyển dụng phải có Chứng nhận Lao động được phê duyệt trước khi nộp hồ sơ bảo lãnh lao động định cư với USCIS.
Điểm cần nhớ: để xác định lộ trình phù hợp, không nên chỉ nhìn vào tên nghề hay bằng cấp. Cần đánh giá tổng thể học vấn, kinh nghiệm, thành tích, công việc/nhà tuyển dụng, yêu cầu của từng diện.

Xem thêm: Các ngành nghề được ưu tiên định cư tại Mỹ mới nhất 2026
Có. Một số diện không bắt buộc phải có nhà tuyển dụng Mỹ đứng ra bảo lãnh. Hai hướng thường được xem xét là:
- EB-1A đối với người có năng lực và thành tích nổi bật;
- EB-2 NIW – National Interest Waiver (miễn yêu cầu vì lợi ích quốc gia) đối với người đáp ứng tiêu chuẩn EB-2 và điều kiện NIW.
Với EB-2 NIW, yêu cầu về lời mời làm việc và Labor Certification (Chứng nhận Lao động) có thể được miễn, đồng thời đương đơn có thể tự nộp I-140.
Tuy nhiên, không có nhà tuyển dụng không có nghĩa là hồ sơ tự động đủ điều kiện cho EB-1A hoặc NIW; vẫn phải đáp ứng tiêu chuẩn riêng của từng diện.
Quy trình định cư Mỹ diện tay nghề diễn ra như thế nào?
Quy trình định cư Mỹ diện tay nghề khác nhau tùy việc hồ sơ có cần Labor Certification (Chứng nhận Lao động) và nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh hay không. Với phần lớn hồ sơ EB-3 và một số EB-2, quy trình thường bắt đầu từ công việc và nhà tuyển dụng; trong khi EB-1 hoặc EB-2 NIW có thể không cần bước này.
Có thể chia thành 2 hướng chính:
Trường hợp cần Labor Certification (Chứng nhận Lao động)
Hướng này thường gặp với phần lớn hồ sơ EB-3 và một số EB-2.
- Có công việc và nhà tuyển dụng Mỹ phù hợp: Nhà tuyển dụng xác định vị trí, yêu cầu công việc và thực hiện các bước tuyển dụng theo quy định áp dụng.
- Thực hiện Labor Certification (Chứng nhận Lao động PERM): Nhà tuyển dụng nộp hồ sơ lên Bộ Lao động Mỹ để xin chứng nhận cho vị trí tuyển lao động nước ngoài.
- Nộp Form I-140 cho USCIS: Sau khi Chứng nhận Lao động được chấp thuận, nhà tuyển dụng nộp đơn bảo lãnh lao động định cư I-140.
- Chờ visa đến lượt theo Visa Bulletin: Hồ sơ phải có visa available trước khi có thể hoàn tất bước xin thường trú.
- Thực hiện DS-260 hoặc I-485
- Nếu ở ngoài Mỹ: thường đi theo Consular Processing (xử lý lãnh sự) và nộp DS-260.
- Nếu đang ở Mỹ và đủ điều kiện: có thể nộp Form I-485 – Adjustment of Status (điều chỉnh tình trạng).
- Hoàn tất bước cuối để trở thành thường trú nhân: Sau khi hồ sơ được chấp thuận, người lao động có thể trở thành thường trú nhân Mỹ.
Trường hợp không cần Labor Certification
Hướng này có thể áp dụng với một số diện như EB-1 hoặc EB-2 NIW nếu đáp ứng điều kiện tương ứng.
- Đánh giá điều kiện của diện định cư: Xác định hồ sơ có đáp ứng tiêu chuẩn của EB-1, EB-2 NIW hoặc diện tương ứng hay không.
- Nộp Form I-140 cho USCIS: Một số trường hợp có thể tự nộp hồ sơ mà không cần nhà tuyển dụng bảo lãnh.
- Chờ visa đến lượt nếu diện đó chưa Current: Việc có thể tiếp tục bước xin thường trú còn phụ thuộc vào Visa Bulletin.
- Nộp DS-260 hoặc I-485
- Ở ngoài Mỹ: xử lý hồ sơ qua lãnh sự.
- Ở trong Mỹ và đủ điều kiện: nộp I-485 để điều chỉnh tình trạng.
- Hoàn tất thủ tục và trở thành thường trú nhân: Sau khi được chấp thuận, đương đơn có thể nhận tình trạng thường trú tại Mỹ.
Điểm cần nhớ: khác biệt lớn nhất giữa hai quy trình nằm ở việc có hay không có Labor Certification (Chứng nhận Lao động) và nhà tuyển dụng bảo lãnh. Vì vậy, cần xác định đúng diện EB-1, EB-2 hay EB-3 trước khi xem quy trình cụ thể.
Thời gian định cư diện tay nghề mất bao lâu?
Thời gian định cư Mỹ diện tay nghề thường dao động từ khoảng 1,5 năm đến nhiều năm, tùy EB-1, EB-2 hay EB-3, việc hồ sơ có cần Labor Certification và tình trạng Visa Bulletin tại thời điểm xử lý. Với các diện không cần PERM và đang Current, thời gian có thể ngắn hơn; ngược lại, EB-3 và đặc biệt Other Workers có thể mất nhiều năm do vừa có bước PERM vừa phải chờ ngày ưu tiên.
Thời gian tham khảo theo từng diện
| Diện | Thời gian tham khảo* | Yếu tố ảnh hưởng chính |
| EB-1 | Khoảng 1,5-3 năm | Xét I-140, Visa Bulletin, NVC/I-485 và lịch phỏng vấn |
| EB-2 NIW | Khoảng 2-4 năm hoặc lâu hơn | Xét I-140, Visa Bulletin, NVC/I-485 |
| EB-2 có nhà tuyển dụng | Khoảng 3-5 năm hoặc lâu hơn | PERM + I-140 + Visa Bulletin |
| EB-3 Skilled Worker / Professional | Khoảng 4-6 năm hoặc lâu hơn | PERM + I-140 + thời gian chờ Visa Bulletin |
| EB-3 Other Worker | Có thể 5-7 năm hoặc lâu hơn | PERM + hạn ngạch riêng + Visa Bulletin lùi xa hơn |
*Các khoảng trên là ước tính, không phải thời gian xử lý cố định hoặc cam kết của Chính phủ Mỹ. Thời gian thực tế có thể ngắn hơn hoặc dài hơn tùy hồ sơ và biến động Visa Bulletin.
Một trong những bước có thể kéo dài đáng kể là PERM. Theo dữ liệu mới nhất của Bộ Lao động Mỹ, thời gian trung bình cho PERM Analyst Review trong tháng 8/2026 là khoảng 336 ngày, chưa tính thời gian chuẩn bị hồ sơ và các bước tuyển dụng trước khi nộp.
Điểm cần nhớ: nếu chỉ muốn hình dung nhanh, có thể xem EB-1 thường ngắn hơn, EB-2 ở mức trung bình và EB-3 thường dài hơn, đặc biệt Other Workers. Tuy nhiên, muốn ước tính sát cho một hồ sơ cụ thể vẫn cần biết diện đang theo, ngày ưu tiên và tình trạng Visa Bulletin hiện tại.
Chi phí định cư Mỹ diện tay nghề bao nhiêu?
Không có một mức chi phí chung cho tất cả hồ sơ định cư Mỹ diện tay nghề. Tổng chi phí phụ thuộc vào diện EB-1, EB-2 hay EB-3, hồ sơ do nhà tuyển dụng bảo lãnh hay tự nộp, số thành viên đi cùng và cách xử lý tại Mỹ hoặc qua lãnh sự.
Tính đến hiện tại, một số khoản phí chính thức thường gặp gồm:
| Khoản phí | Mức tham khảo hiện tại |
| Form I-140 | 715 USD |
| Asylum Program Fee đi kèm I-140 | 600 USD với petitioner thông thường; 300 USD với doanh nghiệp nhỏ hoặc người tự nộp; tổ chức phi lợi nhuận được miễn |
| Phí xử lý visa định cư diện việc làm | 345 USD/người |
| Khám sức khỏe, tiêm chủng | Tùy cơ sở và từng applicant |
| Dịch thuật, giấy tờ dân sự, lý lịch tư pháp | Tùy hồ sơ |
| Luật sư/dịch vụ tư vấn | Tùy đơn vị và phạm vi dịch vụ |
USCIS hiện quy định phí nộp Form I-140 là 715 USD, ngoài ra có thể phát sinh Asylum Program Fee tùy loại petitioner. Bộ Ngoại giao Mỹ thu 345 USD/người cho hồ sơ visa định cư dựa trên I-140 và lưu ý các khoản như khám sức khỏe, tiêm chủng, dịch thuật và giấy tờ dân sự thay đổi theo từng trường hợp.
Chi phí cũng khác đáng kể theo từng lộ trình:
- EB-1A hoặc EB-2 NIW: có thể tự nộp hồ sơ nên không có cấu trúc chi phí giống EB-3 có nhà tuyển dụng.
- EB-2 có nhà tuyển dụng và phần lớn EB-3: thường có thêm giai đoạn Labor Certification (Chứng nhận Lao động).
- Gia đình đi cùng: phí visa, khám sức khỏe và một số giấy tờ phát sinh riêng cho từng thành viên.
Một điểm quan trọng với hồ sơ PERM là nhà tuyển dụng không được chuyển các chi phí thuộc quá trình xin Chứng nhận Lao động của employer sang người lao động, bao gồm chi phí tuyển dụng và phí luật sư của employer liên quan đến PERM. DOL quy định các chi phí này phải do nhà tuyển dụng chịu.
Điểm cần nhớ: không nên dùng một con số “trọn gói” để đại diện cho toàn bộ định cư Mỹ diện tay nghề. Muốn tính sát hơn, cần xác định trước đang theo EB-1, EB-2 hay EB-3, có cần nhà tuyển dụng hay không và có bao nhiêu thành viên đi cùng.
Nên bắt đầu định cư diện việc làm từ EB-1, EB-2 hay EB-3?
Nên bắt đầu từ hồ sơ của bạn, không nên bắt đầu từ tên chương trình. EB-1, EB-2 và EB-3 dành cho các nhóm hồ sơ khác nhau, nên bước đầu tiên là xác định bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích nghề nghiệp, công việc dự kiến và việc bạn đã có nhà tuyển dụng Mỹ hay chưa.
Có thể định hướng nhanh như sau:
- EB-1: nên tìm hiểu nếu bạn có thành tích nổi bật trong lĩnh vực chuyên môn, là nhà nghiên cứu/giáo sư xuất sắc hoặc quản lý, điều hành doanh nghiệp đa quốc gia đủ điều kiện.
- EB-2: phù hợp hơn với người có trình độ chuyên môn cao, bằng cấp cao hoặc năng lực đặc biệt. Một số hồ sơ mạnh có thể xem EB-2 NIW – National Interest Waiver (miễn yêu cầu vì lợi ích quốc gia).
- EB-3: thường phù hợp với người có công việc cụ thể từ nhà tuyển dụng Mỹ, bao gồm lao động có tay nghề, chuyên gia và một số công việc yêu cầu dưới 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm.
Trước khi chọn diện, nên tự kiểm tra 6 câu hỏi:
- Tôi đang có bằng cấp gì?
- Tôi có bao nhiêu năm kinh nghiệm liên quan?
- Tôi có thành tích nghề nghiệp hoặc chuyên môn nổi bật không?
- Công việc hoặc lĩnh vực của tôi có giá trị chuyên môn đáng kể không?
- Tôi đã có nhà tuyển dụng Mỹ hay chưa?
- Tôi đang tìm con đường thường trú hay chỉ muốn sang Mỹ làm việc tạm thời?
Sau khi xác định sơ bộ mình nghiêng về EB-1, EB-2 hay EB-3, bước tiếp theo là đi sâu vào đúng lộ trình thay vì tiếp tục đọc thông tin chung. Mỗi nhóm hồ sơ cần một hướng tìm hiểu khác nhau để tránh mất thời gian hoặc chọn sai chương trình.
Chưa biết nên bắt đầu từ EB-1, EB-2 hay EB-3?
VICTORY có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và định hướng lộ trình phù hợp để bạn biết nên tìm hiểu chương trình nào trước.
Kết luận
Định cư Mỹ diện tay nghề không phải một chương trình duy nhất, mà là cách gọi chung cho các lộ trình định cư dựa trên nghề nghiệp, trình độ và việc làm như EB-1, EB-2 và EB-3. Mỗi diện có điều kiện, yêu cầu nhà tuyển dụng, quy trình, thời gian chờ và chi phí khác nhau.
Vì vậy, thay vì chọn diện chỉ vì nghe phổ biến hoặc nghĩ rằng “có nghề là đi EB-3”, bạn nên bắt đầu từ chính hồ sơ của mình: bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích nghề nghiệp, công việc dự kiến và khả năng có nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh.
Nếu xác định đúng lộ trình ngay từ đầu, bạn sẽ dễ tập trung vào đúng yêu cầu hồ sơ, hạn chế mất thời gian tìm hiểu những chương trình không phù hợp và có kế hoạch định cư thực tế hơn.
Nếu bạn vẫn chưa chắc mình phù hợp với EB-1, EB-2 hay EB-3, VICTORY có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ ban đầu, đối chiếu các yếu tố về bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích nghề nghiệp và tình trạng nhà tuyển dụng để định hướng nhóm chương trình nên tìm hiểu trước.
Xem thêm:
- Những cách định cư ở Mỹ cho cả gia đình.
- Chương trình visa định cư EB5: Dành cho nhà đầu tư
Nguồn: Green Card for Employment-Based Immigrants | USCIS: https://www.uscis.gov/green-card/green-card-eligibility/green-card-for-employment-based-immigrants

















