Lệ phí xin visa định cư Mỹ 2026 thường dao động từ 325-345 USD/người ở giai đoạn xử lý visa tại National Visa Center (NVC)/U.S. Department of State: 325 USD/người cho diện bảo lãnh gia đình và 345 USD/người cho diện lao động, đầu tư như EB-3 hoặc EB-5. Nếu hồ sơ cần bảo trợ tài chính, đương đơn có thể đóng thêm 120 USD/case cho Affidavit of Support Review Fee.
Tổng lệ phí xin visa định cư Mỹ không chỉ gồm phí DS-260/NVC. Một hồ sơ thường có thêm phí nộp đơn USCIS theo từng form như I-130, I-140, I-526E hoặc I-485, USCIS Immigrant Fee sau khi visa được cấp, cùng chi phí phụ như khám sức khỏe, chích ngừa, lý lịch tư pháp, dịch thuật và chuyển phát. USCIS yêu cầu người nộp kiểm tra đúng mức phí theo Form G-1055 Fee Schedule trước khi nộp, vì hồ sơ có thể bị từ chối tiếp nhận nếu đóng sai phí.
Bài viết này giúp bạn tách rõ phí visa định cư Mỹ, lệ phí USCIS, phí NVC/DOS, thời điểm đóng phí nhập cư Mỹ qua CEAC và các khoản chi phí phụ cần dự phòng. Cách lập ngân sách theo từng giai đoạn giúp gia đình tránh nhầm phí Mỹ với phí PR Canada, tránh thiếu phí khi nộp DS-260 và chuẩn bị tốt hơn trước lịch phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ.
Key takeaways
- Phí USCIS: đóng khi nộp form như I-130, I-526/I-526E, I-485 hoặc I-601; mức phí tùy từng mẫu đơn.
- Phí visa diện gia đình: 325 USD/người tại NVC/DOS cho hồ sơ bảo lãnh thân nhân.
- Phí visa diện lao động/đầu tư: 345 USD/người tại NVC/DOS cho EB-1, EB-2, EB-3 và EB-5.
- Affidavit of Support Fee: 120 USD/case nếu hồ sơ cần xét bảo trợ tài chính.
- USCIS Immigrant Fee: 235 USD/người sau khi visa được cấp để USCIS xử lý thẻ xanh.
- Phí khám sức khỏe/chích ngừa: trả cho cơ sở được Lãnh sự quán Mỹ chỉ định trước phỏng vấn.
- Phí lý lịch tư pháp, dịch thuật, công chứng: tùy số lượng giấy tờ và quốc gia từng cư trú.
- Phí ảnh visa, chuyển phát, đi lại: chi phí phụ nhưng cần dự phòng, nhất là gia đình ở xa điểm phỏng vấn.
Lệ phí xin visa định cư Mỹ 2026 gồm những khoản nào?
Lệ phí xin visa định cư Mỹ 2026 gồm phí nộp đơn USCIS, phí xử lý visa tại NVC/DOS, phí Affidavit of Support nếu áp dụng, USCIS Immigrant Fee và chi phí phụ trước phỏng vấn. Trong đó, phí visa định cư tại U.S. Department of State hiện là 325 USD/người cho diện gia đình và 345 USD/người cho diện lao động/đầu tư, theo bảng phí chính thức của DOS.
Người nộp hồ sơ cần hiểu đúng: “lệ phí xin visa định cư Mỹ” không phải một khoản duy nhất. Hồ sơ thường đi qua nhiều cơ quan như USCIS, National Visa Center (NVC), CEAC, U.S. Department of State và Lãnh sự quán Mỹ. Mỗi cơ quan thu phí ở một giai đoạn khác nhau.
Bảng tổng quan lệ phí xin visa định cư Mỹ 2026
| Khoản phí | Mức phí tham khảo 2026 | Cơ quan thu | Khi nào đóng? | Ghi chú thực tế |
| Phí nộp đơn/petition USCIS | Theo Form G-1055 | USCIS | Khi nộp I-130, I-140, I-526E, I-485… | Mức phí phụ thuộc từng form và cách nộp |
| Immigrant Visa Application Processing Fee – family-based | 325 USD/người | NVC/DOS | Giai đoạn NVC | Áp dụng hồ sơ dựa trên I-130, I-600, I-800 |
| Immigrant Visa Application Processing Fee – employment-based/EB-5 | 345 USD/người | NVC/DOS | Giai đoạn NVC | Áp dụng hồ sơ dựa trên I-140 hoặc I-526 |
| Other immigrant visa applications | 205 USD/người | DOS | Tùy diện | Có thể gồm một số I-360, SB-1 và diện đặc biệt |
| Diversity Visa Application Fee | 330 USD/người | DOS | Giai đoạn DV/phỏng vấn | Áp dụng cho người được chọn chương trình DV |
| Affidavit of Support Review Fee | 120 USD/case | NVC/DOS | Trước bước DS-260 nếu áp dụng | Không phải hồ sơ nào cũng cần đóng |
| USCIS Immigrant Fee | 235 USD/người | USCIS | Sau khi visa được cấp | Dùng để xử lý tình trạng thường trú và in thẻ xanh |
| Khám sức khỏe, chích ngừa, dịch thuật, lý lịch tư pháp | Tùy quốc gia/cơ sở | Bên thứ ba | Trước phỏng vấn | Không phải phí visa chính phủ Mỹ |
U.S. Department of State ghi rõ phí xử lý các diện visa định cư Mỹ là non-refundable, per person. Điều này có nghĩa mỗi đương đơn phải đóng phí theo diện visa của mình và phí thường không hoàn lại sau khi đã nộp.
Phí nộp đơn I-130/I-140/I-526 có thay đổi theo từng năm không?
Có. USCIS thường xuyên cập nhật lệ phí theo chính sách mới hoặc đề xuất điều chỉnh ngân sách. Các loại đơn như I-130 (bảo lãnh người thân), I-140 (diện lao động), I-526E (đầu tư EB-5)… có thể thay đổi mức phí hàng năm. Bạn nên kiểm tra thông tin mới nhất tại trang chính thức của USCIS.
Phí nộp đơn USCIS: khoản phí mở hồ sơ ban đầu
Phí USCIS là khoản đầu tiên trong nhiều hồ sơ định cư Mỹ. Người bảo lãnh, chủ lao động, nhà đầu tư hoặc đương đơn đóng khoản này khi nộp form cho USCIS.
Bảng lệ phí nộp đơn xin visa định cư (Petition Filing Fees)
| Khoản phí USCIS | Mức phí tham khảo 2026 | Ai thường cần quan tâm? | Khi nào đóng? | Ghi chú |
| Form I-130 | 675 USD nếu nộp giấy; 625 USD nếu nộp online | Hồ sơ bảo lãnh gia đình | Khi mở hồ sơ bảo lãnh với USCIS | Thường do người bảo lãnh là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ nộp |
| Form I-140 | 715 USD nếu nộp giấy; 665 USD nếu nộp online, cộng phí phụ nếu áp dụng | Lao động định cư EB-1, EB-2, EB-3 | Khi chủ lao động hoặc petitioner nộp hồ sơ | Thường do employer/petitioner xử lý |
| Form I-485 | 1.440 USD nếu nộp giấy; 1.390 USD nếu nộp online cho người từ 14 tuổi trở lên | Người đang ở Mỹ và đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng | Khi nộp hồ sơ I-485 | Không áp dụng cho người phỏng vấn visa định cư tại Lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài |
| Form I-526 | 3.675 USD | Nhà đầu tư EB-5 trực tiếp | Khi nộp petition EB-5 | Không bao gồm vốn đầu tư, phí luật sư, phí hành chính dự án |
| Form I-526E | 3.675 USD + 1.000 USD phí bổ sung nếu áp dụng | Nhà đầu tư EB-5 qua Regional Center | Khi nộp petition EB-5 | Đây là phí của nhà đầu tư cá nhân, khác với phí của Regional Center |
| Form I-601 | 1.050 USD | Người cần xin miễn trừ một số căn cứ không được nhập cảnh | Khi hồ sơ phát sinh yêu cầu waiver | Không phải hồ sơ nào cũng cần |
| Form I-601A | 795 USD | Một số hồ sơ cần xin miễn trừ unlawful presence | Trước khi rời Mỹ phỏng vấn, nếu đủ điều kiện | Áp dụng theo điều kiện riêng |
| Form I-212 | 1.175 USD | Người từng bị removal/deportation và cần xin phép nộp lại | Khi hồ sơ có tiền sử bị trục xuất/removal | Cần đánh giá kỹ trước khi nộp |
| Form I-824 | 590 USD | Người cần yêu cầu USCIS xử lý hành động bổ sung trên hồ sơ đã duyệt | Khi cần chuyển tiếp hoặc xử lý bổ sung | Không phải bước mặc định của mọi hồ sơ |
| Form I-829 | 3.750 USD | Nhà đầu tư EB-5 sau khi đã có thẻ xanh có điều kiện | Giai đoạn xóa điều kiện thẻ xanh | Không phải phí xin visa ban đầu |
Theo Form G-1055 Edition 05/06/26, USCIS yêu cầu mỗi hồ sơ phải nộp đúng phí; nếu phí sai, hồ sơ có thể bị từ chối tiếp nhận.
USCIS yêu cầu người nộp kiểm tra Form G-1055, Fee Schedule để xác định đúng mức phí hiện hành cho từng mẫu đơn. USCIS cũng có Fee Calculator dựa trên G-1055 nhằm giảm rủi ro hồ sơ bị từ chối vì đóng sai phí.
Lưu ý: Phí USCIS không phải phí DS-260. Nếu hồ sơ đã đóng I-130 hoặc I-140, gia đình vẫn có thể phải đóng thêm phí NVC/DOS khi hồ sơ chuyển sang giai đoạn lãnh sự.
Phí visa định cư Mỹ có hoàn lại không?
Không. Hầu hết các khoản lệ phí visa định cư Mỹ như phí nộp đơn (Form I-130, I-140, I-526…), phí xử lý hồ sơ DS-260 hay phí phỏng vấn đều là phí không hoàn lại. Nếu hồ sơ bị từ chối vì bất kỳ lý do gì, bạn sẽ không được hoàn tiền.
Phí xử lý visa định cư tại NVC/DOS: khoản tính theo từng người
Phí xử lý visa định cư tại NVC/DOS là khoản nhiều gia đình gọi chung là phí visa định cư Mỹ. Khoản này thường phát sinh sau khi USCIS duyệt petition và hồ sơ được chuyển sang National Visa Center.
Bảng phí xử lý đơn xin visa định cư (Immigrant Visa Application Processing Fees)
| Khoản phí NVC/DOS | Mức phí 2026 | Ai phải tính? | Khi nào đóng? | Ghi chú |
| Immigrant Visa Application Processing Fee – family-based | 325 USD/người | Mỗi đương đơn diện bảo lãnh gia đình | Giai đoạn NVC, trước DS-260 | Áp dụng IR/CR, F1, F2A, F2B, F3, F4 |
| Immigrant Visa Application Processing Fee – employment-based | 345 USD/người | Mỗi đương đơn diện lao động hoặc đầu tư | Giai đoạn NVC, trước DS-260 | Áp dụng EB-1, EB-2, EB-3, EB-5 nếu đi qua lãnh sự |
| Affidavit of Support Review Fee | 120 USD/case | Hồ sơ cần bảo trợ tài chính | Giai đoạn NVC | Thường gặp trong nhiều hồ sơ bảo lãnh gia đình |
| Other immigrant visa applications | 205 USD/người | Một số diện visa định cư đặc biệt | Theo hướng dẫn DOS/NVC | Cần kiểm tra đúng diện visa |
| Diversity Visa Application Fee | 330 USD/người | Người được chọn chương trình DV | Trước hoặc tại phỏng vấn | Không áp dụng cho EB-3, EB-5, bảo lãnh gia đình |
| Form DS-117 – Returning Resident Status | 180 USD | Thường trú nhân xin returning resident | Khi nộp DS-117 | Không phải hồ sơ định cư mới thông thường |
| Transportation Letter for LPR | 575 USD | Thường trú nhân cần giấy tờ quay lại Mỹ | Tình huống đặc biệt | Không phải phí xin visa định cư ban đầu |
NVC cho biết khi visa có sẵn hoặc dự kiến sắp có, NVC sẽ gửi thư/email hướng dẫn người thụ hưởng bắt đầu bước tiền xử lý. Sau đó, đương đơn đóng các khoản phí phù hợp trên CEAC trước khi nộp Affidavit of Support, đơn visa và giấy tờ dân sự.
Lưu ý: phí visa tại NVC/DOS thường tính theo từng người, còn Affidavit of Support Review Fee thường tính theo case nếu áp dụng.
Ví dụ: Gia đình 4 người diện EB-3 có thể phải tính phí xử lý visa là 345 USD x 4 = 1.380 USD, chưa gồm phí USCIS, khám sức khỏe và USCIS Immigrant Fee.
Phí visa định cư Mỹ có tính theo từng người không?
Có. Immigrant Visa Application Processing Fee thường tính theo từng đương đơn. NVC nêu rõ mỗi applicant có ý định định cư Mỹ phải đóng IV Fee. Vì vậy, vợ/chồng và con đi kèm thường cần đóng phí riêng, hoàn tất DS-260 riêng và nộp giấy tờ dân sự riêng.
Chi phí phụ trước phỏng vấn: không phải phí visa nhưng bắt buộc phải dự phòng
Chi phí phụ không nằm trong bảng phí visa của U.S. Department of State, nhưng thường bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ. Đây là nhóm chi phí dễ bị bỏ sót nhất khi gia đình lập ngân sách chi phí định cư Mỹ.
Bảng phí phụ trước phỏng vấn visa định cư Mỹ
| Khoản chi phí phụ | Mức phí tham khảo | Ai chi trả? | Khi nào phát sinh? | Ghi chú thực tế |
| Khám sức khỏe định cư | Tùy cơ sở được chỉ định | Mỗi đương đơn | Trước phỏng vấn | Bắt buộc với visa định cư Mỹ |
| Chích ngừa bổ sung | Tùy loại vaccine | Mỗi đương đơn | Khi khám sức khỏe nếu thiếu vaccine | Trẻ em và người lớn có yêu cầu khác nhau |
| Xét nghiệm, X-quang | Tùy độ tuổi và cơ sở khám | Mỗi đương đơn | Trong quá trình khám sức khỏe | Có thể tính chung hoặc tách riêng với phí khám |
| Lý lịch tư pháp | Tùy cơ quan cấp | Mỗi đương đơn đủ tuổi theo yêu cầu | Trước khi nộp hồ sơ dân sự hoặc phỏng vấn | Có thể cần cả Việt Nam và quốc gia từng cư trú |
| Dịch thuật/công chứng | Tùy số lượng giấy tờ | Gia đình/đương đơn | Trước khi upload CEAC hoặc đi phỏng vấn | Cần dự phòng nếu hồ sơ tài chính, hộ tịch, học vấn nhiều |
| Ảnh visa định cư | Tùy studio | Mỗi đương đơn | Trước phỏng vấn | Cần đúng chuẩn ảnh visa Mỹ |
| Chuyển phát hộ chiếu/visa | Tùy hướng dẫn hiện hành | Mỗi hồ sơ hoặc mỗi đương đơn | Sau phỏng vấn nếu được cấp visa | Cần đăng ký địa chỉ nhận hộ chiếu theo hướng dẫn |
| Di chuyển, lưu trú | Tùy nơi cư trú | Gia đình/đương đơn | Khi đi khám sức khỏe hoặc phỏng vấn | Gia đình ở xa TP.HCM/Hà Nội cần dự phòng thêm |
| Bổ sung hồ sơ sau phỏng vấn | Không cố định | Gia đình/đương đơn | Nếu Lãnh sự quán yêu cầu | Có thể phát sinh dịch thuật lại, cấp lại giấy tờ, gửi bổ sung |
USCIS Immigrant Fee: khoản phí thẻ xanh sau khi visa được cấp
Mức phí thẻ xanh Mỹ (sau khi visa được cấp) cập nhật mới nhất USCIS là 220 USD/người.
USCIS Immigrant Fee là khoản phí riêng, thường đóng sau khi visa định cư được cấp và trước khi người được cấp visa sang Mỹ. Khoản này không phải phí NVC, không phải phí phỏng vấn và không phải phí DS-260.
Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM nêu rõ người được cấp immigrant visa ở nước ngoài phải đóng USCIS Immigrant Fee cho USCIS trước khi đến Mỹ. Khoản phí này dùng để xử lý tình trạng thường trú và in Permanent Resident Card, tức thẻ xanh.
Theo Form G-1055 hiện hành, USCIS Immigrant Fee được ghi nhận ở mức 235 USD/người. Người nộp cần kiểm tra lại tại thời điểm thanh toán vì USCIS có thể cập nhật Fee Schedule.
Một số nhóm được miễn USCIS Immigrant Fee gồm trẻ em nhập cảnh theo Hague Process, returning residents và người đi diện K visa, theo hướng dẫn của Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM.
USCIS Immigrant Fee có phải phí xin visa không?
Không. USCIS Immigrant Fee là khoản phí riêng sau khi visa định cư được cấp. USCIS dùng khoản này để xử lý immigrant visa packet và sản xuất thẻ xanh. Đây không phải phí NVC, không phải phí DS-260 và không phải phí phỏng vấn.
Phí visa định cư Mỹ theo từng diện phổ biến
Phí visa định cư Mỹ năm 2026 thường là 325 USD/người cho diện bảo lãnh gia đình và 345 USD/người cho diện lao động, đầu tư EB-5 nếu hồ sơ đi qua NVC/Lãnh sự quán. Riêng phí USCIS sẽ thay đổi theo từng mẫu đơn như I-130, I-526E, I-485 và cần kiểm tra theo Form G-1055 Fee Schedule tại thời điểm nộp.
| Diện hồ sơ | Phí USCIS cần quan tâm | Phí NVC/DOS | Khoản phụ thường gặp |
| Bảo lãnh gia đình IR/CR, F1, F2A, F2B, F3, F4 | I-130: 625 USD online / 675 USD giấy | 325 USD/người | AOS Fee 120 USD/case, khám sức khỏe, dịch thuật, lý lịch tư pháp |
| EB-1, EB-2, EB-3 | I-140 thường do employer/petitioner xử lý | 345 USD/người | Khám sức khỏe, bằng cấp, kinh nghiệm, dịch thuật, lý lịch tư pháp |
| EB-5 nhà đầu tư | I-526/I-526E: 3.675 USD; I-526E có thể thêm 1.000 USD nếu áp dụng | 345 USD/người | Chứng minh nguồn tiền, dịch thuật, luật sư, khám sức khỏe |
| Điều chỉnh tình trạng tại Mỹ | I-485: 1.390 USD online / 1.440 USD giấy cho người từ 14 tuổi trở lên | Không đóng NVC nếu chọn adjust status | Khám sức khỏe I-693, giấy tờ dân sự, sinh trắc nếu áp dụng |
| Diversity Visa | Không dùng I-130/I-140/I-526 | 330 USD/người | Khám sức khỏe, giấy tờ dân sự, lý lịch tư pháp |
| Returning Resident SB-1 | Tùy tình huống | 205 USD/người hoặc DS-117 180 USD | Giấy tờ chứng minh tình trạng thường trú |
Theo U.S. Department of State, phí xử lý visa định cư diện gia đình dựa trên I-130 là 325 USD/người, diện lao động/đầu tư dựa trên I-140 hoặc I-526 là 345 USD/người, “other immigrant visa applications” là 205 USD/người, Diversity Visa là 330 USD/người, và Affidavit of Support Review là 120 USD.
Lệ phí diện bảo lãnh gia đình: IR/CR, F1, F2A, F2B, F3, F4
Phí diện bảo lãnh gia đình thường gồm Form I-130, phí xử lý visa định cư 325 USD/người, Affidavit of Support Fee nếu áp dụng và chi phí phụ trước phỏng vấn. Đây là nhóm hồ sơ phổ biến với vợ/chồng, con, cha mẹ hoặc anh/chị/em của công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ.
Các khoản cần dự phòng:
- Form I-130: 625 USD nếu nộp online, 675 USD nếu nộp giấy theo Form G-1055 Edition 05/06/26.
- Phí xử lý visa định cư tại NVC/DOS: 325 USD/người.
- Affidavit of Support Review Fee: 120 USD/case nếu NVC yêu cầu.
- USCIS Immigrant Fee: 235 USD/người sau khi visa được cấp.
- Chi phí phụ: khám sức khỏe, chích ngừa, lý lịch tư pháp, dịch thuật, ảnh visa và chuyển phát.
Gia đình 4 người diện F4 cần tính phí visa thế nào?
Gia đình 4 người diện F4 thường cần tính 325 USD x 4 = 1.300 USD cho IV Fee tại NVC. Nếu hồ sơ cần bảo trợ tài chính, case có thể phát sinh thêm 120 USD AOS Fee. Sau khi visa được cấp, từng người còn cần đóng USCIS Immigrant Fee nếu không thuộc diện miễn.
NVC yêu cầu người nộp đóng phí sau khi nhận NVC Welcome Letter. Hai khoản chính ở bước này là Immigrant Visa Application Processing Fee và Affidavit of Support Fee; hệ thống CEAC không cho đóng hai khoản cùng lúc và yêu cầu chờ khoảng 10 ngày lịch để xử lý phí trước khi mở DS-260.
Góc khuất thực tế: Người nộp thường quên rằng phí visa tính theo từng đương đơn. Nếu thêm vợ/chồng hoặc con đi kèm trên CEAC, NVC yêu cầu trả Immigrant Visa Fee, hoàn tất DS-260 và tải giấy tờ dân sự cho người đó.
Affidavit of Support Fee là gì?
Affidavit of Support Fee là phí xét bảo trợ tài chính tại NVC, thường áp dụng cho nhiều hồ sơ bảo lãnh gia đình. Khoản này là 120 USD/case nếu NVC yêu cầu. NVC xác nhận AOS Fee chỉ tính một lần cho mỗi case, không tính riêng cho từng applicant.
Lệ phí diện lao động EB-1, EB-2, EB-3
Phí diện lao động EB-1, EB-2, EB-3 mà người lao động cá nhân cần quan tâm nhất là 345 USD/người tại NVC/DOS, cộng chi phí hồ sơ cá nhân trước phỏng vấn. Form I-140 thường do employer, petitioner hoặc đơn vị bảo lãnh xử lý, nên không nên mặc định đưa vào ngân sách cá nhân của người lao động.
Các khoản người lao động nên dự phòng:
- Phí xử lý visa định cư tại NVC/DOS: 345 USD/người.
- USCIS Immigrant Fee: 235 USD/người sau khi visa được cấp.
- Khám sức khỏe: theo cơ sở được Lãnh sự quán chỉ định.
- Lý lịch tư pháp: theo yêu cầu NVC/DOS.
- Dịch thuật hồ sơ: bằng cấp, kinh nghiệm, hộ tịch, giấy tờ dân sự.
- Chi phí đi lại: khám sức khỏe, phỏng vấn, bổ sung hồ sơ nếu có.
Với gia đình 3 người diện EB-3 đi theo lãnh sự, phí xử lý visa tại NVC có thể là 345 USD x 3 = 1.035 USD, chưa gồm USCIS Immigrant Fee và chi phí phụ.
Nếu đương đơn đang ở Mỹ và chọn Form I-485 để điều chỉnh tình trạng, hồ sơ không đi theo phí NVC. NVC nêu rõ người muốn adjust status với USCIS không nên nộp fee payments cho NVC và cần thông báo ý định điều chỉnh tình trạng.
Góc khuất thực tế: Một số bài viết gộp I-140, Asylum Program Fee hoặc Premium Processing vào “phí của người lao động”. Cách viết này dễ gây hiểu lầm, vì các khoản đó thường gắn với employer/petitioner, không phải chi phí cá nhân mặc định.
Lệ phí diện đầu tư EB-5
Phí diện EB-5 cần tách rõ phí chính phủ, vốn đầu tư, phí hành chính dự án, phí luật sư và chi phí chứng minh nguồn tiền. Phí xử lý visa định cư tại NVC/DOS cho hồ sơ dựa trên I-526 là 345 USD/người, nhưng đây chỉ là một phần nhỏ trong tổng ngân sách EB-5.
Các khoản nhà đầu tư cá nhân cần dự phòng:
- Form I-526 – EB-5 trực tiếp: 3.675 USD.
- Form I-526E – EB-5 Regional Center: 3.675 USD.
- Phí bổ sung I-526E: 1.000 USD nếu là hồ sơ I-526E ban đầu từ ngày 01/10/2022 và thuộc trường hợp áp dụng.
- Phí xử lý visa tại NVC/DOS: 345 USD/người.
- USCIS Immigrant Fee: 235 USD/người sau khi visa được cấp.
- Chi phí chứng minh nguồn tiền: ngân hàng, thuế, doanh nghiệp, tài sản, dịch thuật, luật sư.
Form G-1055 Edition 05/06/26 ghi nhận Form I-526 và Form I-526E có mức 3.675 USD, đồng thời Form I-526E có thể cần thêm 1.000 USD theo EB-5 Reform and Integrity Act nếu nộp hồ sơ ban đầu từ ngày 01/10/2022.
Góc khuất thực tế: Không nên gọi toàn bộ chi phí EB-5 là “lệ phí visa định cư Mỹ”. Vốn đầu tư EB-5, phí quản lý dự án và phí luật sư không phải khoản thu của USCIS hoặc U.S. Department of State.
Lệ phí diện đặc biệt: Diversity Visa, SB-1 và một số hồ sơ khác
Một số diện đặc biệt không dùng mức 325 USD hoặc 345 USD. Người nộp cần kiểm tra đúng diện visa trước khi đóng phí.
| Diện/khoản phí | Mức phí 2026 | Ai cần quan tâm? | Ghi chú |
| Diversity Visa Application Fee | 330 USD/người | Người được chọn DV | Không áp dụng cho EB-3, EB-5, bảo lãnh gia đình |
| Diversity Visa Registration Fee | 1 USD/người nộp chính | Người đăng ký DV | Đóng ở giai đoạn đăng ký nếu áp dụng |
| Other immigrant visa applications | 205 USD/người | Một số I-360, SIV, SB-1 và diện khác | Cần kiểm tra theo DOS |
| Form DS-117 – Returning Resident Status | 180 USD | Thường trú nhân xin SB-1 | Không phải hồ sơ định cư mới |
| Transportation Letter for LPR | 575 USD | Thường trú nhân cần giấy tờ quay lại Mỹ | Dùng trong tình huống đặc biệt |
U.S. Department of State niêm yết DV Application Fee 330 USD, DS-117 Returning Resident Status 180 USD và Transportation Letter for LPR 575 USD trong bảng phí visa services. Nếu bạn cần tư vấn cụ thể cho từng loại visa định cư Mỹ, đội ngũ chuyên gia của VICTORY sẵn sàng hỗ trợ bạn từ A đến Z – từ chuẩn bị hồ sơ, nộp phí, đến khi nhận visa và thẻ xanh.
Hướng dẫn cách thanh toán lệ phí visa định cư Mỹ
Người nộp đơn cần thanh toán lệ phí visa định cư Mỹ theo đúng 3 giai đoạn: đóng phí USCIS khi nộp form, đóng phí NVC/DOS qua CEAC sau khi nhận NVC Welcome Letter, và đóng USCIS Immigrant Fee sau khi visa được cấp. Không nên chuyển tiền qua kênh không chính thức, vì USCIS có thể từ chối hồ sơ nếu nộp sai phí.
Bảng tóm tắt cách thanh toán lệ phí visa định cư Mỹ 2026
| Giai đoạn | Khoản phí | Đóng ở đâu? | Khi nào đóng? | Người nộp cần chuẩn bị |
| Mở hồ sơ | I-130, I-526/I-526E, I-485 hoặc form USCIS liên quan | USCIS online hoặc theo hướng dẫn nộp giấy | Khi nộp hồ sơ với USCIS | Form đúng, mức phí đúng, phương thức thanh toán hợp lệ |
| Giai đoạn NVC | Immigrant Visa Application Processing Fee | CEAC/NVC | Sau khi nhận NVC Welcome Letter | NVC Case Number, Invoice ID, tài khoản ngân hàng Mỹ |
| Giai đoạn NVC nếu có bảo trợ tài chính | Affidavit of Support Fee | CEAC/NVC | Trước bước DS-260 nếu NVC yêu cầu | Thông tin sponsor, case number, invoice ID |
| Sau khi visa được cấp | USCIS Immigrant Fee | USCIS online | Trước khi sang Mỹ theo hướng dẫn USCIS | A-Number, DOS Case ID, thông tin thanh toán |
| Trước phỏng vấn | Khám sức khỏe, chích ngừa, dịch thuật, lý lịch tư pháp | Cơ sở/cơ quan/dịch vụ liên quan | Trước ngày phỏng vấn | Lịch hẹn, hộ chiếu, DS-260 confirmation, giấy tờ dân sự |
Có thể đóng phí visa Mỹ bằng VNĐ không?
Không. Phí visa định cư Mỹ phải được thanh toán bằng USD, thông qua các cổng thanh toán trực tuyến hoặc ngân hàng đối tác của Lãnh sự quán Mỹ. Trường hợp thanh toán tại Việt Nam (ví dụ: tại Bưu điện), bạn sẽ thanh toán theo tỷ giá quy đổi của ngân hàng được chỉ định, nhưng thực chất vẫn là chuyển đổi từ USD.
Thanh toán lệ phí visa định cư Mỹ qua đâu?
Lệ phí visa định cư Mỹ được thanh toán qua 3 kênh chính: USCIS cho phí nộp đơn, CEAC/NVC cho phí xử lý visa định cư, và USCIS online cho USCIS Immigrant Fee sau khi visa được cấp. Nếu chưa đóng đủ phí NVC trước phỏng vấn, đương đơn có thể thanh toán theo hướng dẫn riêng của Lãnh sự quán Mỹ.
| Khoản phí | Thanh toán qua đâu? | Khi nào thanh toán? | Phương thức thanh toán | Lưu ý quan trọng |
| Phí nộp đơn USCIS như I-130, I-526/I-526E, I-485, I-601 | USCIS online account hoặc hồ sơ giấy gửi USCIS | Khi nộp form cho USCIS | Online qua tài khoản USCIS; hồ sơ giấy dùng Form G-1450 cho thẻ hoặc Form G-1650 cho ACH debit | USCIS yêu cầu nộp đúng phí; hồ sơ có thể bị reject nếu sai phí. USCIS hiện hướng dẫn thanh toán hồ sơ giấy bằng G-1450 hoặc G-1650. |
| Immigrant Visa Application Processing Fee | CEAC/NVC | Sau khi nhận NVC Welcome Letter | Thanh toán online trên CEAC bằng tài khoản ngân hàng tại Mỹ | NVC yêu cầu bank routing number và checking/savings account number từ ngân hàng Mỹ. Không thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc personal check. |
| Affidavit of Support Review Fee | CEAC/NVC | Giai đoạn NVC, nếu hồ sơ cần bảo trợ tài chính | Thanh toán online trên CEAC | AOS Fee thường tính 1 lần/case nếu áp dụng; hệ thống yêu cầu trả riêng với IV Fee. |
| USCIS Immigrant Fee | USCIS online | Sau khi visa định cư được cấp, trước khi sang Mỹ nếu có thể | Thanh toán online cho USCIS | Đây là phí xử lý thẻ xanh, không phải phí NVC hoặc phí DS-260. |
| Phí chưa đóng đủ trước phỏng vấn | Theo hướng dẫn của Lãnh sự quán/Đại sứ quán Mỹ | Ngày phỏng vấn hoặc trước phỏng vấn nếu được yêu cầu | Theo hướng dẫn tại từng Lãnh sự quán | Không nên tự suy đoán hoặc chuyển tiền qua bên thứ ba nếu chưa có hướng dẫn chính thức. |
| Khám sức khỏe, chích ngừa, dịch thuật, lý lịch tư pháp | Cơ sở khám sức khỏe, cơ quan cấp giấy tờ, đơn vị dịch thuật | Trước phỏng vấn | Trả trực tiếp cho bên cung cấp dịch vụ | Đây là chi phí phụ, không thanh toán qua CEAC/NVC. |
Có thể thanh toán phí NVC bằng thẻ tín dụng quốc tế không?
Không. NVC Fee Payment FAQ ghi rõ NVC không chấp nhận thẻ tín dụng, personal check hoặc ngân hàng nước ngoài cho thanh toán online. Phí NVC phải được thanh toán bằng USD, rút từ tài khoản ngân hàng tại Mỹ qua CEAC.
Nếu phí đã đóng nhưng CEAC vẫn hiện “pending” thì phải làm gì?
NVC cho biết IV Fee hoặc AOS Fee có thể mất đến 10 ngày lịch để xử lý. Nếu sau 10 ngày phí vẫn hiện “pending”, người nộp nên gửi Pay.gov payment receipt cho NVC qua Public Inquiry Form theo hướng dẫn chính thức.
Những lỗi thường gặp khi đóng phí nhập cư Mỹ
Người nộp đơn cá nhân dễ bị chậm hồ sơ nếu đóng sai kênh, sai thời điểm hoặc thiếu phí cho người đi kèm. Các lỗi này thường không làm hồ sơ “mất hiệu lực” ngay, nhưng có thể kéo dài tiến trình NVC hoặc làm DS-260 chưa mở được.
Các lỗi cần tránh:
- Đóng phí NVC trước khi có Welcome Letter: CEAC chưa mở đúng case.
- Nhầm IV Fee với AOS Fee: một khoản tính theo người, một khoản tính theo case.
- Quên phí derivative applicant: vợ/chồng và con đi kèm cần DS-260 riêng.
- Nhầm USCIS Immigrant Fee với NVC Fee: đây là khoản đóng sau khi visa được cấp.
- Chuyển tiền qua kênh không chính thức: tăng rủi ro mất tiền hoặc lộ thông tin case.
- Không chờ NVC xử lý phí: DS-260 có thể chưa mở trong khoảng 10 ngày lịch.
Có thể đóng phí visa hộ người thân không?
Có. Bạn hoàn toàn có thể thanh toán lệ phí thay cho người thân (vợ/chồng, con cái, cha mẹ…) thông qua: Tài khoản ngân hàng Mỹ, thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế. Điều quan trọng là bạn cần có thông tin hồ sơ của người được bảo lãnh như A-Number và Mã hồ sơ (Case ID) để thanh toán đúng.
Cách lập ngân sách phí visa định cư Mỹ 2026 theo hồ sơ
Cách lập ngân sách phí visa định cư Mỹ 2026 đúng nhất là chia chi phí theo diện hồ sơ, số lượng đương đơn và giai đoạn thanh toán. Người nộp đơn cá nhân nên tách 5 nhóm: phí USCIS, phí NVC/DOS, USCIS Immigrant Fee, chi phí phụ trước phỏng vấn và chi phí chuyên môn nếu có.
Theo U.S. Department of State, phí xử lý visa định cư tại NVC/DOS hiện là 325 USD/người cho diện gia đình và 345 USD/người cho diện lao động hoặc đầu tư. Affidavit of Support Review Fee là 120 USD/case nếu hồ sơ cần bảo trợ tài chính.
Bảng công thức lập ngân sách theo từng hồ sơ
| Diện hồ sơ | Công thức ngân sách cơ bản | Khoản thường tính theo người | Khoản thường tính theo case | Ghi chú thực tế |
| Bảo lãnh gia đình IR/CR, F1, F2A, F2B, F3, F4 | I-130 + IV Fee x số người + AOS Fee nếu áp dụng + USCIS Immigrant Fee x số người + chi phí phụ | IV Fee 325 USD/người, USCIS Immigrant Fee 235 USD/người, khám sức khỏe | I-130, AOS Fee 120 USD/case | Gia đình càng đông, phí NVC và thẻ xanh tăng theo từng người |
| EB-1, EB-2, EB-3 đi lãnh sự | IV Fee x số người + USCIS Immigrant Fee x số người + chi phí hồ sơ cá nhân | IV Fee 345 USD/người, USCIS Immigrant Fee 235 USD/người, khám sức khỏe | Một số phí do employer/petitioner xử lý | Không nên mặc định tính I-140 là phí cá nhân của người lao động |
| EB-5 nhà đầu tư | I-526/I-526E + IV Fee x số người + USCIS Immigrant Fee x số người + chứng minh nguồn tiền + chi phí chuyên môn | IV Fee 345 USD/người, USCIS Immigrant Fee 235 USD/người, khám sức khỏe | I-526/I-526E | Vốn đầu tư EB-5 không phải “lệ phí visa” |
| Điều chỉnh tình trạng I-485 tại Mỹ | I-485 x số người + I-693/khám sức khỏe + phí phụ nếu có | I-485 thường tính theo từng đương đơn | Không đóng NVC nếu đi I-485 | Đây là quy trình với USCIS, không phải phỏng vấn lãnh sự |
| Diversity Visa | DV Fee x số người + khám sức khỏe + giấy tờ dân sự | DV Fee 330 USD/người, khám sức khỏe | Không áp dụng AOS Fee như hồ sơ bảo lãnh gia đình thông thường | Chỉ dành cho người được chọn chương trình DV |
Bảng ngân sách mẫu: hồ sơ bảo lãnh gia đình
| Quy mô hồ sơ | IV Fee tại NVC | AOS Fee nếu áp dụng | USCIS Immigrant Fee | Chưa gồm |
| 1 người | 325 USD | 120 USD/case | 235 USD | I-130, khám sức khỏe, dịch thuật |
| 2 người | 650 USD | 120 USD/case | 470 USD | I-130, khám sức khỏe, dịch thuật |
| 4 người | 1.300 USD | 120 USD/case | 940 USD | I-130, khám sức khỏe, dịch thuật |
Bảng ngân sách mẫu: hồ sơ EB-3 đi lãnh sự
| Quy mô hồ sơ EB-3 | IV Fee tại NVC | USCIS Immigrant Fee | Chi phí cá nhân cần dự phòng |
| 1 người | 345 USD | 235 USD | Khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật |
| 2 người | 690 USD | 470 USD | Khám sức khỏe cho từng người |
| 3 người | 1.035 USD | 705 USD | Hồ sơ dân sự riêng cho từng người |
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về lệ phí xin visa định cư Mỹ
1. Lệ phí xin visa định cư Mỹ 2026 là bao nhiêu?
Lệ phí visa định cư Mỹ tại giai đoạn NVC/DOS là 325 USD/người cho diện bảo lãnh gia đình và 345 USD/người cho diện lao động hoặc đầu tư. Khoản này chưa gồm phí USCIS, USCIS Immigrant Fee, khám sức khỏe, dịch thuật và lý lịch tư pháp. U.S. Department of State niêm yết phí xử lý visa theo từng diện hồ sơ.
2. Khi nào có thể đóng phí NVC và mở DS-260?
Người nộp chỉ có thể đóng phí NVC sau khi nhận NVC Welcome Letter. NVC yêu cầu đăng nhập CEAC, bấm “PAY NOW” dưới mục AOS Fee hoặc IV Fee. Sau khi thanh toán, NVC cần khoảng 10 ngày lịch để xử lý phí; DS-260 chưa mở cho đến khi phí được xử lý.
3. Phí USCIS có hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối không?
Thông thường không. USCIS yêu cầu hồ sơ nộp đúng phí; nếu không nộp đúng phí, USCIS có thể reject form. Người nộp nên kiểm tra Form G-1055 Fee Schedule hoặc USCIS Fee Calculator trước khi thanh toán để tránh sai phí.
4. Phí PR Canada tăng 2026 có ảnh hưởng lệ phí visa định cư Mỹ không?
Không. Phí PR Canada thuộc hệ thống IRCC, còn lệ phí visa định cư Mỹ thuộc USCIS, U.S. Department of State, NVC và CEAC. Người nộp không nên dùng bảng phí Canada để tính ngân sách hồ sơ Mỹ.
Kết luận
Lệ phí xin visa định cư Mỹ 2026 cần được tính theo đúng diện hồ sơ, đúng số lượng đương đơn và đúng giai đoạn thanh toán. Người nộp đơn không nên chỉ nhìn mức 325 USD/người hoặc 345 USD/người tại NVC, vì tổng ngân sách còn có phí USCIS, USCIS Immigrant Fee, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật và chi phí phát sinh trước phỏng vấn.
Cách an toàn nhất là tách chi phí thành 4 nhóm:
- Phí USCIS: đóng khi nộp form như I-130, I-526/I-526E hoặc I-485.
- Phí NVC/DOS: đóng qua CEAC sau khi nhận NVC Welcome Letter.
- USCIS Immigrant Fee: đóng sau khi visa được cấp để xử lý thẻ xanh.
- Chi phí phụ: khám sức khỏe, chích ngừa, dịch thuật, lý lịch tư pháp, di chuyển và chuyển phát.
Điểm dễ sai nhất là nhầm phí NVC với phí USCIS, quên nhân phí theo số người đi cùng, hoặc gộp toàn bộ chi phí EB-5 thành “phí visa”. Với hồ sơ gia đình, EB-3 hoặc EB-5, sai sót ngân sách có thể khiến người nộp thiếu phí ở giai đoạn NVC hoặc bị chậm bước DS-260.
Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ cho diện định cư Mỹ, hãy kiểm tra trực tiếp biểu phí mới nhất từ USCIS, U.S. Department of State, NVC/CEAC trước khi thanh toán.
Bạn có thể tham khảo thêm các bài phân tích về visa định cư Mỹ, EB-3, EB-5, Visa Bulletin và quy trình NVC trên blog của VICTORY để cập nhật chính sách mới nhất.
Nếu cần đánh giá ngân sách theo hồ sơ cụ thể, đội ngũ VICTORY có thể hỗ trợ rà soát từng khoản phí theo diện hồ sơ, số lượng thành viên gia đình và thời điểm đóng phí phù hợp.
Xem thêm:
- Gia hạn visa định cư Mỹ: Điều kiện và thủ tục chi tiết
- Có những loại visa không định cư Mỹ nào?


















