Luật Di trú Mỹ năm 2026 không phải là một đạo luật mới được Quốc hội ban hành, mà là sự kết hợp giữa Đạo luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (Immigration and Nationality Act – INA) cùng hàng loạt quy định, chính sách và hướng dẫn mới từ USCIS, DHS, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và các sắc lệnh của Tổng thống. Những thay đổi này tác động trực tiếp đến người xin định cư, bảo lãnh gia đình, lao động, du học và nhập cảnh vào Mỹ.
Đến năm 2026, Chính phủ Mỹ đã ban hành nhiều chính sách đáng chú ý như siết điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status), hủy quy định Public Charge năm 2022, tăng cường kiểm tra an ninh và đối chiếu dữ liệu liên cơ quan, mở rộng sàng lọc hồ sơ bảo lãnh gia đình, điều chỉnh lệ phí và biểu mẫu của USCIS, đồng thời áp dụng thêm các hạn chế về visa và nhập cảnh đối với một số nhóm đối tượng và quốc gia. Nhiều chính sách đã có hiệu lực ngay trong năm 2026, trong khi một số quy định khác sẽ tiếp tục được triển khai theo lộ trình của DHS và USCIS.
Trong bài viết này, VICTORY sẽ tổng hợp đầy đủ các thay đổi quan trọng nhất của Luật Di trú Mỹ năm 2026, phân loại theo từng nhóm chính sách từ USCIS, DHS, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và các sắc lệnh của Tổng thống, đồng thời phân tích đối tượng bị ảnh hưởng và tác động thực tế đối với hồ sơ định cư, bảo lãnh, lao động, du học và nhập cảnh vào Mỹ.
- Luật Di trú Mỹ 2026 là hệ thống gồm INA, sắc lệnh của Tổng thống, quy định của DHS, chính sách USCIS và hướng dẫn cấp visa của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
- USCIS siết mạnh quyền tùy nghi khi xét Form I-485. Đương đơn đủ điều kiện nộp hồ sơ chưa đồng nghĩa chắc chắn được chấp thuận; lịch sử cư trú, làm việc, tuân thủ pháp luật và các yếu tố bất lợi đều có thể được xem xét.
- DHS hủy quy định Public Charge năm 2022 từ tháng 7/2026, làm thay đổi cách đánh giá khả năng tự chủ tài chính và nguy cơ phụ thuộc vào phúc lợi công trong một số hồ sơ thẻ xanh.
- Kiểm tra an ninh, dữ liệu liên cơ quan và mạng xã hội được tăng cường. Thông tin về học tập, việc làm, hôn nhân, nơi cư trú và lịch sử visa phải nhất quán giữa các hồ sơ.
- Hồ sơ bảo lãnh gia đình bị kiểm tra kỹ hơn, đặc biệt với quan hệ vợ chồng, giấy tờ hộ tịch, lịch sử hôn nhân và bảo trợ tài chính.
- CSPA, Form I-693, EAD, Premium Processing và phiên bản biểu mẫu USCIS đều có thay đổi quan trọng, nên người nộp phải kiểm tra đúng quy định tại thời điểm gửi hồ sơ.
- Các diện lao động như H-1B, H-2B và hồ sơ định cư việc làm tiếp tục bị kiểm tra chặt về doanh nghiệp bảo lãnh, vị trí tuyển dụng, bằng cấp, kinh nghiệm và quyền làm việc.
- Một số hạn chế visa và nhập cảnh chỉ áp dụng cho nhóm quốc gia hoặc diện visa cụ thể, không đồng nghĩa Mỹ đóng toàn bộ con đường định cư, lao động, du học hoặc bảo lãnh hợp pháp.
Tổng quan luật di trú Mỹ 2026
Luật di trú Mỹ năm 2026 vẫn được xây dựng trên Đạo luật Di trú và Quốc tịch (Immigration and Nationality Act – INA), không phải một bộ luật hoàn toàn mới thay thế hệ thống hiện hành. Thay đổi đáng chú ý nằm ở việc Hoa Kỳ tăng cường kiểm soát biên giới, sàng lọc an ninh, thực thi trục xuất và rà soát tính trung thực của hồ sơ thông qua luật liên bang, sắc lệnh hành pháp, Tuyên bố Tổng thống và hướng dẫn của các cơ quan di trú.
Nói cách khác, các chương trình visa, bảo lãnh gia đình và định cư theo việc làm vẫn tồn tại theo INA. Tuy nhiên, cách áp dụng luật đã chặt chẽ hơn, đặc biệt đối với hồ sơ có lịch sử cư trú không rõ ràng, khai báo thiếu nhất quán, vi phạm điều kiện visa hoặc phát sinh vấn đề hình sự. Đây cũng là điểm cần phân biệt khi nhiều thông tin trên mạng gọi mọi thay đổi chính sách là “luật di trú Mỹ mới”.
Trục chính của luật di trú Mỹ năm 2026 là gì?
Chính sách di trú Mỹ năm 2026 tập trung vào 4 trục chính: kiểm soát biên giới, tăng sàng lọc an ninh, xử lý nghiêm vi phạm và duy trì nhập cư hợp pháp theo tiêu chuẩn chặt chẽ hơn.
Cụ thể, Chính phủ Mỹ tiếp tục:
- Tăng kiểm soát người nhập cảnh tại biên giới và cửa khẩu.
- Mở rộng kiểm tra an ninh, tiền án và lịch sử di trú.
- Đẩy mạnh bắt giữ, giam giữ hoặc trục xuất người thuộc diện vi phạm.
- Tiếp tục xử lý visa và thẻ xanh hợp pháp nhưng yêu cầu chứng cứ đầy đủ, minh bạch và nhất quán hơn.
Điều gì tiếp tục được “kế thừa” từ năm 2025 sang 2026?
Nhiều chính sách ban hành từ đầu năm 2025 tiếp tục tạo ảnh hưởng trong năm 2026, thay vì tự động chấm dứt khi bước sang năm mới.
Các định hướng được duy trì gồm:
- Tăng cường kiểm soát biên giới phía Nam.
- Siết việc tiếp nhận người tị nạn từ nước ngoài.
- Mở rộng sàng lọc an ninh và lý lịch.
- Tăng thực thi đối với người nhập cư bất hợp pháp ở Mỹ hoặc vi phạm điều kiện lưu trú.
- Rà soát kỹ hơn mục đích nhập cảnh và tính nhất quán của hồ sơ.
Chương trình Tiếp nhận người tị nạn Hoa Kỳ (United States Refugee Admissions Program – USRAP) đã bị đình chỉ từ 12 giờ 01 phút ngày 27/01/2025, ngoại trừ những trường hợp được Bộ Ngoại giao và Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ chấp thuận riêng vì lợi ích quốc gia và không gây nguy cơ đối với an ninh hoặc phúc lợi của Hoa Kỳ. Chính sách này tập trung vào diện refugee từ bên ngoài nước Mỹ, không đồng nghĩa toàn bộ hệ thống visa định cư hợp pháp bị dừng.
Các chính sách kiểm soát biên giới và tăng cường thẩm tra người nước ngoài cũng tiếp tục được triển khai trong năm 2026. Điều này khiến lịch sử visa, xuất nhập cảnh, cư trú, làm việc và thông tin khai báo trong các hồ sơ trước đây trở nên quan trọng hơn khi cơ quan di trú đánh giá một hồ sơ mới.
Những cập nhật đáng chú ý trong dự luật định cư Mỹ mới cập nhật
Điểm mới nổi bật trong năm 2026 là phạm vi hạn chế nhập cảnh theo quốc gia được điều chỉnh, đồng thời hoạt động chia sẻ và kiểm tra dữ liệu an ninh tiếp tục được mở rộng.
Tuyên bố Tổng thống ngày 16/12/2025, có hiệu lực từ 12 giờ 01 phút ngày 01/01/2026, áp dụng các mức hạn chế nhập cảnh khác nhau đối với công dân của một số quốc gia vì lý do an ninh và khả năng xác minh danh tính. Việt Nam không nằm trong danh sách quốc gia bị áp dụng hạn chế theo Tuyên bố này. Văn bản cũng có các ngoại lệ dành cho một số nhóm như thường trú nhân hợp pháp và những trường hợp đáp ứng điều kiện miễn trừ cụ thể.
Bên cạnh đó, năm 2026 tiếp tục ghi nhận xu hướng tăng chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan liên bang và đối tác quốc tế để kiểm tra tiền án, danh tính và nguy cơ an ninh. Do đó, thông tin trong đơn xin visa, hồ sơ định cư, lý lịch tư pháp và lịch sử xuất nhập cảnh cần thống nhất với dữ liệu đã từng cung cấp cho cơ quan Hoa Kỳ.
Đối với các diện định cư hợp pháp như EB-1, EB-3 và EB-5, quy trình vẫn tiếp tục vận hành. Tuy nhiên, đương đơn cần đáp ứng đúng tiêu chuẩn của từng chương trình, đồng thời chứng minh rõ năng lực chuyên môn, kinh nghiệm làm việc, quan hệ tuyển dụng, nguồn vốn hoặc đường đi của dòng tiền tùy từng diện.
Những nhóm bị ảnh hưởng mạnh nhất trong năm 2026
Nhóm chịu tác động trực tiếp nhất là người nhập cảnh trái phép, cư trú không có tình trạng hợp pháp, vi phạm điều kiện visa, có vấn đề hình sự hoặc cung cấp thông tin sai lệch cho cơ quan di trú.
Mức độ ảnh hưởng có thể chia thành 3 nhóm:
| Nhóm hồ sơ | Mức độ ảnh hưởng chính |
| Người vượt biên hoặc không có tình trạng hợp pháp | Có nguy cơ bị bắt giữ, giam giữ hoặc đưa vào thủ tục trục xuất |
| Người từng ở quá hạn, làm việc trái phép hoặc khai sai | Có thể gặp căn cứ cấm nhập cảnh, bị từ chối visa hoặc phải giải trình sâu hơn |
| Người xin visa và định cư hợp pháp | Vẫn được xử lý nhưng phải chứng minh hồ sơ minh bạch, đầy đủ và nhất quán |
Các hồ sơ EB-1, EB-3, EB-5 hoặc bảo lãnh gia đình không bị xem là không đủ điều kiện chỉ vì chính sách di trú được siết chặt. Tác động thực tế phụ thuộc vào điều kiện của từng chương trình, lịch sử di trú, chất lượng chứng cứ và khả năng đáp ứng các căn cứ được chấp nhận nhập cảnh theo INA.
Vì vậy, năm 2026 là giai đoạn cơ quan di trú tăng mức độ kiểm tra và ưu tiên xử lý hồ sơ dựa trên chứng cứ thực tế, tính trung thực cùng việc tuân thủ đúng quy trình pháp lý.
Điều cốt lõi người Việt cần hiểu về luật di trú Mỹ 2026
- Mỹ không “đóng cửa nhập cư”, nhưng không còn chỗ cho hồ sơ mập mờ
- Sai nhỏ vẫn có thể dẫn đến rủi ro lớn, vì mức soi xét cao hơn
- Tự làm hồ sơ theo kinh nghiệm truyền miệng rất dễ gãy
- Nguồn chính thống (USCIS, DHS, DOS) quan trọng hơn mọi tin đồn
Người Việt có hồ sơ yếu, hồ sơ tị nạn hoặc phụ thuộc vào chương trình đặc biệt bị ảnh hưởng mạnh nhất; trong khi các diện định cư Mỹ hợp pháp (EB, bảo lãnh gia đình đủ chuẩn, doanh nhân) vẫn còn khả năng xử lý nếu chuẩn bị kỹ, minh bạch và bám sát đúng quy định theo INA và hướng dẫn mới của USCIS.
Khung pháp lý luật định cư Mỹ và các điều khoản quan trọng trong INA
Về bản chất, luật định cư Mỹ không phải là một đạo luật riêng lẻ, mà được xây dựng trên Đạo luật Di trú và Quốc tịch (Immigration and Nationality Act – INA) cùng với các quy định liên bang đi kèm.
Mọi hồ sơ xin visa, thẻ xanh, tị nạn, trục xuất hay nhập tịch đều phải tuân theo INA và các quy tắc được USCIS, Bộ Ngoại giao (DOS), Bộ An ninh Nội địa (DHS) và tòa án áp dụng. Năm 2026, INA không bị thay đổi cấu trúc, nhưng cách thực thi lại bị siết chặt qua sắc lệnh và chính sách mới, khiến tiêu chuẩn xét duyệt thực tế trở nên khó hơn.
INA – nền tảng của luật di trú Hoa Kỳ
Đạo luật Di trú và Quốc tịch – INA, được ban hành năm 1952 và liên tục sửa đổi, là văn bản gốc điều chỉnh toàn bộ:
- Ai được phép vào Mỹ (admissible) và ai bị cấm nhập cảnh (inadmissible).
- Các loại visa định cư (immigrant) và không định cư (nonimmigrant).
- Điều kiện cấp, hủy, gia hạn, chuyển diện visa và tình trạng cư trú.
- Quy trình tị nạn, trục xuất và bảo vệ người tị nạn.
- Cấp thẻ xanh và quyền nhập tịch trở thành công dân Mỹ.
Toàn văn INA được công bố trên hệ thống luật Mỹ (8 U.S.C. §1101 et seq.) và USCIS dẫn chiếu công khai trong mục “Laws” trên trang chính thức.
Các điều khoản INA quan trọng liên quan trực tiếp đến định cư Mỹ
Trong thực tế tư vấn hồ sơ định cư Mỹ, một số điều khoản INA có ảnh hưởng “xương sống” như sau:
- INA 201 (8 U.S.C. §1151) – Worldwide level of immigration
- Quy định hạn ngạch nhập cư toàn cầu mỗi năm cho các diện: gia đình, việc làm, diện đặc biệt.
- Từ hạn ngạch này, Bộ Ngoại giao (DOS) xây dựng Visa Bulletin để công bố lịch cấp visa định cư hàng tháng.
- INA 203 (8 U.S.C. §1153) – Allocation of immigrant visas
- Phân bổ chi tiết các loại visa định cư:
- Diện gia đình (F1, F2A, F2B, F3, F4).
- Diện lao động (EB-1, EB-2, EB-3, EB-4, EB-5).
- Đây là cơ sở để xác định priority date, lịch chờ và thứ tự xét duyệt.
- Phân bổ chi tiết các loại visa định cư:
- INA 214 (8 U.S.C. §1184) – Nonimmigrant status
- Quy định điều kiện nhập cảnh và duy trì tình trạng cho các diện visa tạm thời như F-1, H-1B, L-1, E-2…
- Là khung pháp lý để DHS/USCIS ban hành hướng dẫn về thời hạn lưu trú, điều kiện làm việc, chuyển diện.
- INA 207-208 (8 U.S.C. §1157-1158) – Refugees and Asylees
- INA 207: tiếp nhận người tị nạn từ bên ngoài nước Mỹ (USRAP).
- INA 208: quy định quyền xin tị nạn cho người đang ở trong hoặc tại biên giới Mỹ, điều kiện đủ tư cách và giới hạn từ chối.
- Đây là phần bị tác động nhiều nhất bởi các sắc lệnh 2025-2026 (tạm dừng USRAP, siết Remain in Mexico, hạn chế nộp asylum trong lãnh thổ Mỹ).
- INA 212 (8 U.S.C. §1182) – Inadmissibility
- Liệt kê các lý do một người bị cấm nhập cảnh:
- Vi phạm di trú trước đó.
- Tiền án, tiền sự nghiêm trọng.
- Nguy cơ an ninh, khủng bố.
- Gian lận hồ sơ, khai man.
- Đây là điều khoản rất quan trọng khi xem xét các lệnh cấm nhập cảnh, Travel Ban, hay từ chối visa tại Lãnh sự.
- Liệt kê các lý do một người bị cấm nhập cảnh:
- INA 237 (8 U.S.C. §1227) – Deportability
- Quy định các trường hợp bị trục xuất khỏi Mỹ dù đã nhập cảnh: vi phạm điều kiện visa, phạm tội, gian lận, đe dọa an ninh…
- Chính sách thực thi trục xuất được siết chặt, nhưng vẫn phải dựa trên khung này.
Nguồn: Immigration and Nationality Act | USCIS
Quy định liên bang (CFR) và vai trò Federal Register
Các điều khoản INA được triển khai chi tiết trong Bộ luật Quy định Liên bang (Code of Federal Regulations – CFR), chủ yếu là 8 CFR (Immigration) và 22 CFR (liên quan đến visa do DOS xử lý).
Mọi thay đổi lớn (ví dụ: điều chỉnh lệ phí USCIS, cập nhật quy định H-1B, sửa đổi quy tắc tị nạn) đều phải được đăng công khai trên FederalRegister.gov dưới dạng Final Rule, Interim Rule, Notice hoặc Proposed Rule, kèm ngày có hiệu lực.
Đây là lý do khi nói về “luật di trú Mỹ sửa đổi” hay “luật di trú mới nhất”, ta luôn kiểm tra song song:
- Văn bản INA gốc;
- Quy định mới trong CFR;
- Thông báo chính thức trên Federal Register.
Các cơ quan thực thi trong khung INA
Dù INA là luật “trên giấy”, cách mà luật được áp dụng phụ thuộc rất nhiều vào các cơ quan thực thi:
- Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS)
- Xử lý phần lớn hồ sơ thẻ xanh, quốc tịch, điều chỉnh tình trạng, EAD, tị nạn trong lãnh thổ Mỹ.
- Ban hành Policy Manual, Policy Alerts để giải thích cách áp dụng INA trên thực tế.
- DOS (Department of State)
- Thông qua hệ thống Lãnh sự quán, Đại sứ quán để cấp visa định cư và không định cư ở nước ngoài.
- Công bố Visa Bulletin hàng tháng, dựa trên INA 201, 203.
- CBP (Customs and Border Protection)
- Quyết định một người có được nhập cảnh Mỹ hay không tại cửa khẩu, dù đã có visa.
- Áp dụng INA, CFR và các chính sách an ninh biên giới, đặc biệt trong bối cảnh 2026 siết chặt biên giới phía Nam.
- ICE (Immigration and Customs Enforcement)
- Chịu trách nhiệm thực thi trục xuất, điều tra vi phạm di trú, giam giữ những người bị cho là không đủ tư cách lưu trú theo INA 237.

Sắc lệnh nhập cư mới của Mỹ (Executive Orders & Proclamations)
Tính đến hiện tại, các thay đổi nhanh và có phạm vi ảnh hưởng rộng nhất đối với chính sách nhập cư Mỹ chủ yếu đến từ Sắc lệnh Hành pháp (Executive Order) và Tuyên bố Tổng thống (Presidential Proclamation). Những văn bản này không thay thế Đạo luật Di trú và Quốc tịch (Immigration and Nationality Act – INA), nhưng có thể thay đổi đáng kể cách DHS, USCIS, CBP, ICE và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ thực thi luật hiện hành.
Các Sắc lệnh Hành pháp và Tuyên bố Tổng thống đáng chú ý đến năm 2026
| Văn bản | Ngày ban hành/hiệu lực | Nội dung chính | Ảnh hưởng thực tế |
| Protecting the American People Against Invasion | Ban hành 20/01/2025 | Chỉ đạo thực thi luật đối với người thuộc diện không được chấp nhận nhập cảnh hoặc có thể bị trục xuất; mở rộng năng lực giam giữ và hợp tác với cơ quan thực thi pháp luật tiểu bang | Tăng nguy cơ bị bắt giữ và đưa vào thủ tục trục xuất đối với người không có tình trạng hợp pháp hoặc đang có lệnh trục xuất |
| Guaranteeing the States Protection Against Invasion | Ban hành 20/01/2025 | Đình chỉ nhập cảnh đối với người vượt biên phía Nam thuộc phạm vi Tuyên bố; hạn chế khả năng sử dụng một số cơ chế di trú để tiếp tục ở lại Mỹ | Tác động chủ yếu đến người nhập cảnh trái phép tại biên giới phía Nam và người xin bảo vệ tại cửa khẩu |
| Realigning the United States Refugee Admissions Program | Hiệu lực 27/01/2025 | Đình chỉ Chương trình Tiếp nhận người tị nạn Hoa Kỳ (USRAP), trừ ngoại lệ được chấp thuận riêng vì lợi ích quốc gia | Hồ sơ refugee từ ngoài nước Mỹ bị tạm dừng trên diện rộng; không đồng nghĩa toàn bộ visa định cư bị đình chỉ |
| Protecting the United States from Foreign Terrorists and Other National Security and Public Safety Threats | Ban hành 20/01/2025 | Yêu cầu tăng sàng lọc danh tính, an ninh, lý lịch và khả năng chia sẻ thông tin của các quốc gia | Đặt nền tảng cho các hạn chế nhập cảnh theo quốc gia được triển khai trong năm 2025-2026 |
| Restriction on Entry of Certain Nonimmigrant Workers | Hiệu lực 21/09/2025 | Hạn chế nhập cảnh và cấp visa H-1B đối với một số hồ sơ mới, trừ trường hợp có khoản thanh toán 100.000 USD hoặc được miễn vì lợi ích quốc gia | Tác động đến người ở ngoài Mỹ dựa trên đơn H-1B nộp sau thời điểm có hiệu lực; không tự động thu hồi visa đã cấp |
| The Gold Card – Executive Order 14351 | Ban hành 19/09/2025 | Chỉ đạo xây dựng chương trình Gold Card với khoản đóng góp 1 triệu USD đối với cá nhân hoặc 2 triệu USD khi doanh nghiệp tài trợ | Tạo định hướng thu hút nhà đầu tư và doanh nhân giàu có, nhưng việc cấp visa vẫn phải tuân thủ INA, kiểm tra an ninh và hạn ngạch luật định |
| Presidential Proclamation 10998 | Hiệu lực 01/01/2026 | Đình chỉ hoặc hạn chế nhập cảnh và cấp visa đối với công dân của 39 quốc gia, cùng người sử dụng giấy tờ đi lại do Chính quyền Palestine cấp hoặc xác nhận | Người thuộc danh sách vẫn có thể nộp đơn và dự phỏng vấn, nhưng có thể không đủ điều kiện được cấp visa hoặc nhập cảnh |
| Executive Order 14385 | Ban hành 06/02/2026 | Mở rộng quyền tiếp cận và trao đổi thông tin tiền án phục vụ sàng lọc biên giới và di trú | Tăng khả năng đối chiếu tiền án và dữ liệu an ninh giữa DHS, Bộ Tư pháp Hoa Kỳ và một số quốc gia đối tác |
(Nguồn: Whitehouse.gov, DHS.gov, USCIS.gov – cập nhật đến tháng 7/2026)
Sắc lệnh hành pháp thường chỉ đạo các cơ quan liên bang triển khai chính sách, phân bổ nguồn lực hoặc xây dựng quy định. Trong khi đó, Tuyên bố Tổng thống có thể được sử dụng để đình chỉ hoặc hạn chế nhập cảnh đối với một số nhóm người nước ngoài theo thẩm quyền tại INA 212(f) và INA 215(a).
Vì vậy, một sắc lệnh đã được ký không đồng nghĩa mọi nội dung đều được áp dụng ngay cho tất cả hồ sơ. Phạm vi thực tế còn phụ thuộc vào ngày có hiệu lực, hướng dẫn triển khai, nhóm ngoại lệ và phán quyết của tòa án liên bang.
Quy định, chính sách nhập cư mới của Mỹ do USCIS áp dụng năm 2026
Tính đến tháng 7/2026, các thay đổi quan trọng nhất tập trung vào tăng sàng lọc hồ sơ, siết bảo lãnh gia đình, thay đổi cách tính tuổi CSPA, tăng kiểm tra mạng xã hội, điều chỉnh lệ phí và hạn chế cấp visa đối với một số quốc gia. Các chính sách này không chỉ do USCIS ban hành mà còn đến từ DHS, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và Nhà Trắng, tùy cơ quan phụ trách từng giai đoạn của hồ sơ.
Một số chính sách mới nổi bật về nhập cư Mỹ năm 2026
| Chính sách | Thời điểm áp dụng/công bố | Chi tiết |
| Siết xét duyệt Adjustment of Status (Form I-485) | 22/05/2026 | USCIS khẳng định việc cấp thẻ xanh thông qua điều chỉnh tình trạng là quyền tùy nghi (discretionary), không phải quyền mặc nhiên. Hồ sơ sẽ được đánh giá toàn diện trước khi quyết định chấp thuận. |
| Đề xuất quy định thực thi Đạo luật EB-5 Reform and Integrity Act (RIA) 2022 | 02/07/2026 | DHS công bố dự thảo quy định nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho chương trình EB-5, bổ sung yêu cầu về Regional Center, tuân thủ và giám sát theo RIA 2022. |
| Hủy bỏ quy định Public Charge năm 2022 | 16/07/2026 (hiệu lực 18/09/2026) | DHS ban hành quy định cuối cùng bãi bỏ quy định Public Charge năm 2022, trao quyền đánh giá rộng hơn cho USCIS khi xem xét khả năng tự chủ tài chính của người xin thẻ xanh. |
| Quy định mới về chữ ký trên hồ sơ (Signature Requirements) | 10/07/2026 | USCIS có quyền từ chối hoặc bác đơn nếu sau khi tiếp nhận phát hiện hồ sơ không có chữ ký hợp lệ, thay vì chỉ trả lại hồ sơ như trước. |
| Điều chỉnh phí nhập tịch (Naturalization Fee) | 08/07/2026 | DHS công bố điều chỉnh kỹ thuật đối với quy định về lệ phí nhập quốc tịch theo Federal Register. |
| Đề xuất siết điều kiện cấp Giấy phép làm việc (EAD) | 05/06/2026 | DHS đề xuất thu hẹp đối tượng được cấp EAD theo diện nhân đạo, parole và một số trường hợp đặc biệt; đồng thời siết việc cấp EAD đối với người có tiền án hoặc hành vi vi phạm. |
| Quy định mới về đăng ký người nước ngoài (Alien Registration) | 29/06/2026 | DHS ban hành quy định cuối cùng về biểu mẫu và quy trình đăng ký người nước ngoài, đồng thời cập nhật danh mục giấy tờ được xem là bằng chứng đăng ký hợp lệ. |
| Tiếp tục tăng cường kiểm tra an ninh và tính trung thực của hồ sơ | Áp dụng xuyên suốt năm 2026 | USCIS tiếp tục tăng cường đối chiếu dữ liệu liên cơ quan, xác minh thông tin, phát hiện gian lận và đánh giá lịch sử tuân thủ pháp luật trước khi cấp quyền lợi di trú. |
| Tiếp tục áp dụng hướng dẫn mới về CSPA | Áp dụng trong năm 2026 | USCIS tiếp tục thực hiện hướng dẫn cập nhật về cách tính tuổi theo CSPA và thời điểm visa “available” đối với con đi kèm hồ sơ định cư. |
| Tiếp tục áp dụng hướng dẫn siết hồ sơ bảo lãnh gia đình | Áp dụng trong năm 2026 | USCIS tiếp tục kiểm tra chặt chẽ hơn hồ sơ bảo lãnh gia đình, đặc biệt về quan hệ nhân thân, giấy tờ hộ tịch và tính nhất quán giữa các hồ sơ đã từng nộp. |
USCIS chỉ chấp thuận điều chỉnh tình trạng trong hoàn cảnh đặc biệt
Ngày 22/05/2026, USCIS công bố bản ghi nhớ chính sách nhấn mạnh rằng Adjustment of Status không phải quyền mặc nhiên của đương đơn mà là một quyền lợi mang tính tùy nghi.
Theo thông báo, người xin thường trú nói chung phải thực hiện thủ tục visa định cư qua Bộ Ngoại giao tại cơ quan lãnh sự bên ngoài nước Mỹ. USCIS chỉ xem xét cấp thẻ xanh từ bên trong Mỹ khi đương đơn đáp ứng điều kiện luật định và việc thực hiện quyền tùy nghi được chứng minh bằng những hoàn cảnh đủ sức thuyết phục.
Khi xét Form I-485, USCIS có thể đánh giá tổng thể:
- Lịch sử nhập cảnh và duy trì tình trạng.
- Việc làm có được phép hay không.
- Tiền án, hành vi gian dối hoặc vi phạm pháp luật.
- Quan hệ gia đình và mức độ khó khăn nếu phải rời Mỹ.
- Lịch sử đóng thuế, làm việc và đóng góp tại Mỹ.
- Những yếu tố tích cực hoặc bất lợi khác trong hồ sơ.
Chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến người đang ở Mỹ muốn xin thẻ xanh theo diện gia đình, việc làm, EB-1, EB-2, EB-3, EB-5 hoặc diện đủ điều kiện khác. Việc đủ điều kiện nộp I-485 không còn nên được hiểu là USCIS bắt buộc phải chấp thuận hồ sơ.
Điều này không đồng nghĩa Form I-485 bị xóa bỏ hoàn toàn. Đương đơn vẫn có thể nộp khi INA cho phép, nhưng phải chứng minh cả điều kiện pháp lý và các yếu tố thuận lợi để USCIS thực hiện quyền tùy nghi.
Mỹ hủy bỏ quy định Public Charge năm 2022
Ngày 16/07/2026, DHS ban hành final rule hủy bỏ quy định Public Charge năm 2022. USCIS cho biết thay đổi nhằm đưa việc đánh giá gánh nặng xã hội trở lại định hướng người nhập cư phải có khả năng tự chủ và không phụ thuộc vào phúc lợi do người đóng thuế tài trợ.
Việc hủy quy định năm 2022 có thể làm thay đổi:
- Loại trợ cấp công được USCIS xem xét.
- Thời gian và mức độ sử dụng phúc lợi.
- Cách đánh giá thu nhập, tài sản và nguồn lực tài chính.
- Vai trò của Form I-864, Affidavit of Support.
- Trọng số dành cho tuổi, sức khỏe, việc làm, giáo dục và hoàn cảnh gia đình.
Nhóm chịu ảnh hưởng lớn nhất là người xin thẻ xanh thuộc diện phải đáp ứng căn cứ public charge inadmissibility, đặc biệt hồ sơ bảo lãnh gia đình và một số hồ sơ điều chỉnh tình trạng.
Không phải mọi chương trình hỗ trợ đều tự động khiến hồ sơ bị từ chối. Khả năng áp dụng còn phụ thuộc loại quyền lợi, diện di trú, thời điểm sử dụng và các ngoại lệ theo INA. Người tị nạn, người được cấp quy chế định cư Mỹ diện tị nạn và một số nhóm nhân đạo có thể được miễn căn cứ này tùy trường hợp.

USCIS siết kiểm tra hồ sơ bảo lãnh gia đình
Ngày 01/08/2025, USCIS cập nhật hướng dẫn xét hồ sơ bảo lãnh gia đình và tiếp tục áp dụng trong năm 2026. Cơ quan này kiểm tra kỹ hơn tính hợp pháp của quan hệ bảo lãnh, giấy tờ hộ tịch, lịch sử hôn nhân và sự thống nhất giữa Form I-130 với các hồ sơ di trú trước đây.
Chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ bảo lãnh vợ chồng, cha mẹ, con và anh chị em. Form I-130 được chấp thuận chỉ xác nhận quan hệ bảo lãnh đủ điều kiện, không bảo đảm người được bảo lãnh chắc chắn được cấp visa hoặc thẻ xanh.
USCIS thay đổi cách tính tuổi CSPA
Từ hướng dẫn công bố ngày 08/08/2025, USCIS sử dụng bảng Final Action Dates trong Visa Bulletin để xác định thời điểm visa có sẵn khi tính tuổi theo Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (CSPA).
Thay đổi này ảnh hưởng đến con gần 21 tuổi đi cùng hồ sơ bảo lãnh gia đình hoặc định cư việc làm như EB-1, EB-2, EB-3 và EB-5. Việc USCIS cho phép sử dụng bảng Dates for Filing để nộp Form I-485 không đồng nghĩa visa đã có sẵn để tính tuổi CSPA.
USCIS tăng xử lý hồ sơ khai sai và gian lận
Ngày 20/08/2025, USCIS thông báo khôi phục quy trình sàng lọc mạnh hơn nhằm phát hiện người khai sai, sử dụng giấy tờ giả, giả mạo quan hệ gia đình hoặc khai mình là công dân Mỹ để nhận quyền lợi di trú.
Chính sách tiếp tục ảnh hưởng đến hồ sơ nộp trong năm 2026, gồm bảo lãnh gia đình, điều chỉnh tình trạng, xin giấy phép lao động và các diện EB-1, EB-3, EB-5. USCIS có thể đối chiếu hồ sơ hiện tại với đơn đã nộp trước đây, lịch sử xuất nhập cảnh, học tập, việc làm và dữ liệu từ cơ quan liên bang.
Form I-693 phải nộp cùng Form I-485 trong một số trường hợp
USCIS yêu cầu một số đương đơn phải nộp Form I-693 về khám sức khỏe và tiêm chủng cùng Form I-485. Hồ sơ có thể bị trả lại ngay từ bước tiếp nhận nếu thuộc trường hợp bắt buộc nhưng thiếu I-693.
Quy định được công bố ngày 02/12/2024 và tiếp tục áp dụng trong năm 2026. Chính sách ảnh hưởng đến người đang ở Mỹ và xin thẻ xanh thông qua điều chỉnh tình trạng theo diện gia đình, việc làm hoặc các diện đủ điều kiện khác.
Tăng lệ phí đối với một số hồ sơ di trú
USCIS bắt đầu thu các khoản phí mới theo Public Law 119-21 đối với hồ sơ được gửi từ ngày 22/07/2025. Một số khoản phí theo luật sẽ được điều chỉnh hằng năm, vì vậy người nộp trong năm 2026 phải kiểm tra Form G-1055 tại đúng thời điểm gửi hồ sơ.
USCIS có thể từ chối tiếp nhận đơn nếu thiếu khoản phí bắt buộc, kể cả khi lệ phí chính của biểu mẫu được miễn. Người có Form I-589 đang chờ xét còn có thể phải đóng phí tị nạn hằng năm 100 USD cho mỗi năm hồ sơ tiếp tục pending, theo thông báo thanh toán của USCIS.
Quy định H-1B mới tiếp tục áp dụng trong năm tài khóa 2026
Quy định hiện đại hóa H-1B có hiệu lực từ 17/01/2025 tiếp tục điều chỉnh hồ sơ năm tài khóa 2026. USCIS đánh giá kỹ hơn mối liên hệ giữa bằng cấp và vị trí chuyên môn, tính thực tế của công việc cùng năng lực hoạt động của doanh nghiệp bảo lãnh.
Ngày 18/07/2025, USCIS xác nhận đã nhận đủ hồ sơ đạt hạn ngạch H-1B năm tài khóa 2026, gồm 65.000 suất thông thường và 20.000 suất dành cho người có bằng sau đại học đủ điều kiện tại Mỹ. Hồ sơ gia hạn, đổi doanh nghiệp hoặc thuộc nhóm miễn hạn ngạch vẫn có thể được tiếp nhận nếu đáp ứng điều kiện.
H-2B đạt hạn ngạch nửa đầu năm tài khóa 2026
USCIS thông báo đã nhận đủ đơn đạt hạn ngạch H-2B cho nửa đầu năm tài khóa 2026. Ngày 12/09/2025 là ngày cuối cùng tiếp nhận đơn mới thuộc hạn ngạch, có ngày bắt đầu làm việc trước 01/04/2026.
Chính sách ảnh hưởng đến doanh nghiệp Mỹ tuyển lao động tạm thời trong các ngành phi nông nghiệp và người lao động xin H-2B. Các hồ sơ thuộc nhóm miễn hạn ngạch không bị ảnh hưởng theo cùng cách.
Mở rộng kiểm tra mạng xã hội đối với người xin visa
Từ 15/12/2025, Bộ Ngoại giao mở rộng kiểm tra sự hiện diện trực tuyến đối với người xin visa H-1B, H-4, F, M và J. Đương đơn thuộc các nhóm này được yêu cầu đặt tài khoản mạng xã hội ở chế độ công khai để phục vụ việc sàng lọc.
Từ 30/03/2026, phạm vi kiểm tra tiếp tục mở rộng sang nhiều diện khác, gồm K-1, K-2, K-3, H-3, một số H-4, R-1, R-2, Q, T, U và một số visa dành cho lao động giúp việc hoặc nhân viên đặc biệt. Chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến du học sinh, người trao đổi, lao động chuyên môn, hôn phu/hôn thê và người phụ thuộc khi xin visa tại lãnh sự quán.
Hạn chế H-1B kèm khoản thanh toán 100.000 USD
Tuyên bố Tổng thống có hiệu lực từ 21/09/2025 hạn chế việc cấp visa hoặc nhập cảnh H-1B đối với một số người dựa trên đơn bảo lãnh mới, trừ trường hợp đi kèm khoản thanh toán 100.000 USD hoặc được xác định thuộc ngoại lệ vì lợi ích quốc gia.
Đây không phải lệ phí H-1B thông thường áp dụng cho mọi hồ sơ và cũng không tự động thu hồi visa đã được cấp trước ngày có hiệu lực. Chính sách chủ yếu ảnh hưởng đến doanh nghiệp Mỹ nộp đơn H-1B mới và người lao động đang ở ngoài Hoa Kỳ.
Tạm dừng cấp visa Diversity Visa
Từ ngày 23/12/2025, Bộ Ngoại giao tạm dừng cấp toàn bộ visa thuộc chương trình Diversity Visa để rà soát quy trình xác minh danh tính và an ninh. Đương đơn vẫn có thể nộp hồ sơ và tham dự phỏng vấn, nhưng visa DV chưa được cấp trong thời gian tạm dừng.
Đây là việc tạm dừng cấp visa, không phải Quốc hội đã bãi bỏ chương trình Green Card Lottery. Người được chọn trong DV-2026 vẫn bị giới hạn bởi thời hạn của năm tài khóa, kết thúc ngày 30/09/2026.
Tạm dừng cấp visa định cư đối với công dân 75 quốc gia
Từ 21/01/2026, Bộ Ngoại giao tạm dừng cấp visa định cư cho công dân của 75 quốc gia trong thời gian rà soát nguy cơ phụ thuộc phúc lợi công cộng. Đương đơn vẫn có thể nộp đơn, tham dự phỏng vấn và được lên lịch hẹn, nhưng visa định cư chưa được cấp nếu thuộc phạm vi tạm dừng.
Chính sách không áp dụng cho visa du lịch và không tự động hủy visa định cư đã được cấp. Người có hai quốc tịch và nộp bằng hộ chiếu của quốc gia không nằm trong danh sách có thể được miễn áp dụng. Việt Nam không nằm trong danh sách 75 quốc gia được công bố.
Xem thêm: Chính sách thị thực Mỹ: Những thay đổi và cập nhật
Lệnh hạn chế nhập cảnh đối với 39 quốc gia
Presidential Proclamation 10998 có hiệu lực từ 01/01/2026, đình chỉ toàn phần hoặc một phần việc cấp visa và nhập cảnh đối với công dân của 39 quốc gia, cùng người sử dụng giấy tờ đi lại do Chính quyền Palestine cấp hoặc xác nhận.
Trong đó, 19 quốc gia bị đình chỉ toàn bộ phần lớn visa định cư và không định cư; 19 quốc gia khác bị hạn chế một phần; Turkmenistan bị hạn chế đối với visa định cư. Việt Nam không nằm trong danh sách này. Visa còn hiệu lực được cấp trước thời điểm chính sách có hiệu lực không tự động bị thu hồi.
Phỏng vấn visa phải thực hiện tại quốc gia cư trú hoặc quốc tịch
Từ 01/11/2025, người xin visa định cư được sắp xếp phỏng vấn tại cơ quan lãnh sự phụ trách nơi cư trú; trong một số trường hợp có thể yêu cầu xử lý tại quốc gia mang quốc tịch. Đối với visa không định cư, quy tắc tương tự đã được áp dụng từ 06/09/2025.
Chính sách tiếp tục có hiệu lực trong năm 2026 và hạn chế việc chọn một lãnh sự quán ở nước thứ ba chỉ vì nơi đó có lịch hẹn nhanh hơn. Ngoại lệ chỉ áp dụng trong những trường hợp được Bộ Ngoại giao cho phép hoặc tại quốc gia không có dịch vụ visa thường lệ.
Điều chỉnh nơi xử lý visa từ tháng 7/2026
Ngày 15/07/2026, Bộ Ngoại giao tiếp tục cập nhật việc xử lý visa định cư và không định cư theo quốc gia cư trú, đồng thời tái sắp xếp một số dịch vụ visa tại châu Phi sang các trung tâm khu vực.
Thay đổi này chủ yếu ảnh hưởng đến người sống tại quốc gia không có đầy đủ dịch vụ lãnh sự hoặc nơi cơ quan đại diện Mỹ tạm ngừng xử lý visa. Đương đơn cần nộp và phỏng vấn tại địa điểm được Bộ Ngoại giao chỉ định, thay vì tự lựa chọn bất kỳ đại sứ quán nào.
EAD không còn được tự động gia hạn giống nhau cho mọi nhóm
Trong năm 2026, người có Employment Authorization Document không nên mặc định được tiếp tục làm việc chỉ vì đã nộp Form I-765 gia hạn. Khả năng tự động gia hạn phụ thuộc mã phân loại, ngày USCIS nhận đơn và quy định riêng của từng chương trình.
Chính sách ảnh hưởng đến người đang làm việc bằng EAD, doanh nghiệp hoàn thành Form I-9 và người thuộc TPS, asylum, adjustment of status hoặc các nhóm nhân đạo.
Người lao động phải kiểm tra đồng thời thẻ EAD, Form I-797 Receipt Notice và mã category.
Form I-9 bắt buộc chuyển sang phiên bản có ngày hết hạn 31/05/2027
Từ 01/08/2026, doanh nghiệp phải sử dụng phiên bản Form I-9 có ngày hết hạn 31/05/2027. Phiên bản cùng ngày phát hành nhưng hiển thị ngày hết hạn 31/07/2026 không còn được dùng cho hồ sơ I-9 mới sau mốc chuyển đổi.
Quy định ảnh hưởng đến tất cả doanh nghiệp tuyển nhân viên tại Mỹ và người lao động phải chứng minh danh tính, quyền làm việc. Form I-9 không phải đơn xin visa hoặc EAD, nhưng dùng để xác minh người lao động có được phép làm việc hay không.
Người Việt không bị loại khỏi toàn bộ các chương trình định cư, lao động hoặc du học Mỹ. Tuy nhiên, hồ sơ trong năm 2026 phải chuẩn bị theo tiêu chuẩn kiểm tra cao hơn:
| Nhóm hồ sơ | Tác động đáng chú ý |
| Xin thẻ xanh tại Mỹ | USCIS tăng áp dụng quyền tùy nghi; đủ điều kiện nộp I-485 chưa bảo đảm được chấp thuận |
| Bảo lãnh gia đình | Kiểm tra kỹ quan hệ, hộ tịch, bảo trợ tài chính và lịch sử di trú |
| Hồ sơ có con gần 21 tuổi | Phải tính CSPA theo đúng thời điểm visa có sẵn và yêu cầu “sought to acquire” |
| Du học F-1 | Thông tin học tập, việc làm, OPT và ý định nhập cảnh phải nhất quán |
| Lao động H-1B, H-2B | Doanh nghiệp và vị trí tuyển dụng bị kiểm tra sâu hơn; hạn ngạch vẫn áp dụng |
| EB-1, EB-3 | USCIS đối chiếu kinh nghiệm, bằng cấp, công việc và lịch sử visa |
| EB-5 | Nguồn tiền, đường đi của vốn, dự án và lịch sử di trú đều có thể được kiểm tra |
| Gia hạn EAD | Không mặc định được tự động tiếp tục làm việc |
| Hồ sơ chịu Public Charge | Khả năng tài chính và nguy cơ phụ thuộc phúc lợi được đánh giá theo quy định mới |
Điểm thay đổi cốt lõi của năm 2026 là USCIS không chỉ kiểm tra đương đơn có đáp ứng điều kiện kỹ thuật hay không, mà còn đánh giá quyền tùy nghi, khả năng tự chủ tài chính, lịch sử tuân thủ và toàn bộ dữ liệu di trú trước đây. Vì vậy, một hồ sơ đúng biểu mẫu nhưng có thông tin mâu thuẫn, vi phạm tình trạng hoặc yếu tố bất lợi chưa được giải trình vẫn có nguy cơ bị từ chối.

Xem thêm:
- Chính sách TPS Mỹ: Quyền lợi và quy trình nộp đơn
- Chương trình DACA là gì? Quyền lợi và điều kiện tham gia DACA
Quy trình lập pháp – dự luật nhập cư mới của Mỹ 2026
Năm 2026, Mỹ không ban hành một bộ “luật di trú mới hoàn toàn”, nhưng Quốc hội đã thông qua một số đạo luật quan trọng (như Laken Riley Act, One Big Beautiful Bill Act) và tiếp tục xem xét nhiều dự luật nhập cư mới liên quan biên giới, tị nạn và lao động. Điểm mấu chốt: chỉ khi Quốc hội thông qua và Tổng thống ký, dự luật mới trở thành “luật mới của Mỹ” – khác với các sắc lệnh hành pháp chỉ cần chữ ký của Tổng thống.
Quy trình Quốc hội thông qua một luật nhập cư tại Mỹ
Để bất kỳ dự luật di trú nào trở thành luật, nó phải đi qua 5 bước bắt buộc:
- Soạn thảo & giới thiệu (Introduced): Một nghị sĩ Hạ viện hoặc Thượng viện đề xuất dự luật (bill). Ví dụ 2025: H.R.1 “One Big Beautiful Bill Act”, H.R.29/S.5 “Laken Riley Act”.
- Ủy ban thẩm tra (Committee Review): Dự luật được chuyển tới các ủy ban (Judiciary, Homeland Security…). Tại đây diễn ra các phiên điều trần, bổ sung bản sửa đổi và bỏ phiếu.
- Biểu quyết tại Hạ viện & Thượng viện (Floor Vote)
- Nếu Hạ viện thông qua → chuyển lên Thượng viện.
- Thượng viện có thể sửa lại và biểu quyết lần nữa.
- Hòa giải hai phiên bản (Conference Committee): Nếu hai viện thông qua 2 bản khác nhau, ủy ban sẽ thống nhất thành bản cuối.
- Tổng thống ký (President Signs)
- Ký, trở thành luật chính thức (Public Law).
- Phủ quyết, Quốc hội phải đạt siêu đa số để vượt phủ quyết.
Chỉ khi hoàn tất 5 bước, báo chí và chuyên gia mới gọi là “luật mới của Mỹ”.
Các yếu tố thúc đẩy Quốc hội sửa luật di trú năm 2026
Nguyên nhân chính khiến năm 2026 xuất hiện nhiều dự luật nhập cư:
- Khủng hoảng biên giới phía Nam: Số người vượt biên tăng kỷ lục, Quốc hội chịu áp lực tăng cưỡng chế.
- An ninh quốc gia: Nhiều dự luật yêu cầu siết tị nạn, tăng bắt giữ, tăng ngân sách biên giới.
- Thị trường lao động: Thiếu nhân lực ở nông nghiệp, y tế, xây dựng, nhưng cạnh tranh cao ở nhóm lao động tay nghề thấp, các đề xuất di trú mâu thuẫn nhau.
- Chuyển giao quyền lực & phân cực chính trị: Đảng Cộng hòa và Dân chủ có lập trường trái ngược về nhập cư , khó đạt đồng thuận.
Các dự luật nhập cư mới của Mỹ năm 2026 (đã thông qua & đang xem xét)
Các đạo luật đã trở thành luật (Public Law)
Đây là phần ít nhưng có giá trị pháp lý cao nhất:
- Laken Riley Act (H.R.29/S.5) – ký ngày 29/01/2025
- Yêu cầu giam giữ bắt buộc người nhập cư không giấy tờ phạm một số tội.
- Cho phép các bang kiện DHS nếu “không thực thi đúng luật”.
- One Big Beautiful Bill Act (H.R.1) – ký ngày 04/07/2025
- Tăng hàng chục tỉ USD cho biên giới, bắt giữ, trục xuất, tường biên giới.
- Tác động mạnh đến chính sách kiểm soát biên giới và ngân sách di trú.
Các dự luật đang trong quá trình thảo luận (chưa thành luật)
- Dignity Act / Dignidad Act: Kết hợp tăng cưỡng chế biên giới + mở đường hợp thức hóa cho nhóm cư trú lâu năm.
- RULES Act về tị nạn: Siết điều kiện xin tị nạn; yêu cầu nộp đơn từ ngoài lãnh thổ Mỹ.
- Các đề xuất cải cách visa lao động
- Sửa đổi quy trình H-1B theo mức lương.
- Rút ngắn thời gian xét xử asylum xuống còn vài tháng.
Các dự luật này chưa phải luật, nên không tạo tác động pháp lý ngay lập tức.
Quyền lợi, nghĩa vụ, bảo vệ pháp lý của người nhập cư
Dù năm 2026 Mỹ siết chặt nhập cư mạnh nhất trong hơn một thập kỷ, quyền lợi và cơ chế bảo vệ pháp lý cho người nhập cư vẫn được bảo đảm theo Đạo luật Di trú và Quốc tịch (INA).
Người nhập cư hợp pháp – bao gồm thường trú nhân, người xin thẻ xanh, người có visa tạm trú và một số diện nhân đạo – vẫn được bảo vệ khỏi phân biệt đối xử, có quyền học tập, quyền kháng cáo và quyền xin trợ giúp pháp lý. Song song đó, họ phải tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ như duy trì tình trạng hợp pháp, đóng thuế và cập nhật địa chỉ theo quy định của USCIS.
Quyền lợi của người nhập cư theo INA (cập nhật 2026)
Các quyền lợi này được quy định trong INA, Bộ luật Liên bang (CFR), Bộ Tư pháp (DOJ) và USCIS.
Quyền được bảo vệ khỏi phân biệt đối xử (Civil Rights Protection)
Theo Civil Rights Act, INA 274B và quy định của DOJ – Office of Special Counsel, người nhập cư có quyền:
- Không bị phân biệt đối xử trong tuyển dụng vì quốc tịch hoặc tình trạng di trú.
- Không bị sách nhiễu hoặc đối xử không công bằng tại nơi làm việc.
- Được báo cáo vi phạm và được điều tra độc lập.
Quyền giáo dục & phúc lợi xã hội (tùy tình trạng di trú)
Theo Plyler v. Doe, trẻ em không phân biệt tình trạng di trú được đi học miễn phí tại trường công. Một số đối tượng có thể đủ điều kiện nhận hỗ trợ tại tiểu bang, ví dụ:
- Medicaid cho người tị nạn (theo USCIS/DHS).
- SNAP cho người có thẻ xanh sau thời gian cư trú nhất định.
Quyền đoàn tụ gia đình
Theo INA 201 & 203, người nhập cư có quyền:
- Nộp đơn bảo lãnh vợ/chồng, con, cha mẹ hoặc anh chị em (F1-F4, IR).
- Nhận ưu tiên xét duyệt theo diện “immediate relatives” (không bị giới hạn số lượng hàng năm).
Quyền được xét xử công bằng & hỗ trợ pháp lý
Theo INA 240, người nhập cư có quyền:
- Có phiên điều trần trước tòa di trú (Immigration Court).
- Có luật sư tự thuê (chính phủ không chi trả).
- Nhận thông báo đầy đủ về quyết định của USCIS.
Quyền kháng cáo – Khi nào được phép và cơ quan nào xử lý?
Người nhập cư có quyền kháng cáo hầu hết quyết định bất lợi từ USCIS hoặc tòa di trú, miễn là luật cho phép.
Các cơ quan kháng cáo chính:
- BIA – Board of Immigration Appeals (Bộ Tư pháp – DOJ) xem xét kháng cáo các quyết định:
- Trục xuất
- Từ chối asylum
- Từ chối hủy bỏ trục xuất
- Từ chối một số đơn xin thẻ xanh
- AAO – Administrative Appeals Office (USCIS) xử lý các hồ sơ USCIS từ chối như: EB-2 NIW, EB-1A, L-1, E-2, I-140.
- Federal Courts (Tòa liên bang) dùng khi:
- BIA có phán quyết cuối cùng nhưng người nộp vẫn muốn khiếu kiện.
- Cần tòa can thiệp vì DHS xử lý trái luật.
Quyền ra đi tự nguyện (Voluntary Departure)
Theo INA 240B, người nhập cư có thể xin rời Mỹ tự nguyện để giảm nguy cơ bị cấm nhập cảnh lâu dài.
Nghĩa vụ pháp lý của người nhập cư
Nghĩa vụ quan trọng nhất của người nhập cư là duy trì tình trạng hợp pháp, tuân thủ đúng điều kiện visa và báo cáo thông tin theo yêu cầu của luật liên bang.
- Duy trì tình trạng cư trú hợp pháp (Status Maintenance), người nhập cư phải:
- Gia hạn visa đúng hạn (USCIS Form I-539/I-765/I-129…).
- Không làm việc trái phép.
- Không vi phạm điều kiện visa (F-1 phải học toàn thời gian; B-1/B-2 không được làm việc…).
- Báo cáo địa chỉ với USCIS (Form AR-11): Theo INA 265, mọi người không phải công dân Mỹ phải báo cáo thay đổi địa chỉ trong vòng 10 ngày. Nộp online tại: uscis.gov/ar-11.
- Tuân thủ luật lao động & luật thuế: Người có EAD hoặc thẻ xanh đều phải khai thuế (IRS). Vi phạm thuế có thể ảnh hưởng đến hồ sơ di trú.
- Tuân thủ luật hình sự & quy định công cộng: Một số tội danh có thể dẫn đến INA 237 – trục xuất, bao gồm tội liên quan ma túy, bạo lực gia đình, gian lận, an ninh quốc gia.

Hệ quả pháp lý – hình phạt khi vi phạm luật di trú Mỹ
Vi phạm luật di trú tại Mỹ có thể dẫn đến các hậu quả nặng nề như mất tình trạng hợp pháp, bị trục xuất, cấm nhập cảnh 3-10 năm hoặc vĩnh viễn, và thậm chí phạt tù hoặc truy tố hình sự theo INA. Năm 2026, do Mỹ tăng mạnh thực thi di trú (enforcement), các biện pháp xử phạt được áp dụng gắt gao hơn, đặc biệt với các trường hợp: ở quá hạn visa, làm việc trái phép, khai gian hồ sơ và vượt biên bất hợp pháp.
Mất tình trạng cư trú hợp pháp (Loss of Status)
Theo INA 237, người nước ngoài vi phạm điều kiện visa sẽ ngay lập tức mất tình trạng hợp pháp, bao gồm:
- Ở quá hạn thời gian được phép lưu trú (overstay).
- Làm việc trái phép (unauthorized employment).
- Vi phạm điều kiện visa (F-1 không duy trì học toàn thời gian, B-2 đi làm…).
- Không báo cáo thay đổi địa chỉ trong vòng 10 ngày theo INA 265.
Hậu quả trực tiếp:
- Hồ sơ xin gia hạn hoặc thay đổi tình trạng (extension/change of status) có thể bị từ chối ngay.
- Người vi phạm bị đưa vào diện “unlawful presence” – dẫn tới cấm nhập cảnh.
Cấm nhập cảnh 3 năm – 10 năm – vĩnh viễn (Bars to Reentry)
Theo INA 212(a)(9)(B), các mức cấm nhập cảnh được áp dụng:
| Thời gian vi phạm | Mức cấm nhập cảnh |
| Unlawful presence >180 ngày | Cấm 3 năm |
| Unlawful presence ≥1 năm | Cấm 10 năm |
| Tái nhập cảnh bất hợp pháp sau khi đã bị trục xuất | Cấm vĩnh viễn theo INA 212(a)(9)(C) |
Lưu ý: Chính quyền siết chặt “inadmissibility grounds”, nghĩa là khả năng được miễn (waiver) thấp hơn nhiều so với giai đoạn 2021-2023.
Bắt giữ – giam giữ – trục xuất theo INA 236 & 237
Hoa Kỳ có nhiều hình phạt và biện pháp trục xuất đối với người nước ngoài vi phạm luật di trú, bao gồm.
Bắt giữ & giam giữ (Detention)
Theo INA 236, ICE có quyền bắt giữ người nước ngoài trong khi chờ phiên điều trần. Một số nhóm phải bị giam giữ bắt buộc (mandatory detention), gồm:
- Phạm tội nghiêm trọng
- Vi phạm an ninh quốc gia
- Vượt biên nhiều lần
Trục xuất (Removal / Deportation)
Theo INA 237, các lý do bị trục xuất gồm:
- Vi phạm điều kiện visa
- Làm việc trái phép
- Kết hôn giả
- Gian lận hồ sơ
- Tội liên quan ma túy, bạo lực gia đình, an ninh
Cập nhật 2026: Do chính sách siết biên giới + tăng thực thi, ICE và CBP ưu tiên trục xuất nhanh (expedited removal), đặc biệt với:
- Người vượt biên
- Người bị nghi gian lận visa
- Người cư trú bất hợp pháp không có hồ sơ bảo vệ hợp lệ
Hình phạt dân sự & hình sự theo INA 274
Theo INA 274 (8 USC 1324), các hành vi dưới đây có thể dẫn đến truy tố liên bang:
- Che giấu, chứa chấp người bất hợp pháp
- Đưa người vượt biên trái phép
- Gian lận tài liệu di trú (visa, hộ chiếu, I-94, I-20…)
- Hồ sơ kết hôn giả
Hình phạt:
- Phạt tiền lên tới 250.000 USD
- Phạt tù lên đến 5-20 năm với tình tiết nghiêm trọng
- Tịch thu tài sản có liên quan đến hành vi vi phạm
Dù vi phạm luật di trú là nghiêm trọng, người nhập cư vẫn có quyền bảo vệ hợp pháp. Theo INA 242, người bị trục xuất có quyền kháng cáo lên:
- BIA (Board of Immigration Appeals)
- Tòa liên bang (Federal Court) nếu cần xem xét lại thủ tục pháp lý
Ai bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi luật di trú Mỹ 2026?
Năm 2026, nhóm bị ảnh hưởng nặng nhất bởi chính sách di trú mới của Mỹ là người vượt biên – người xin tị nạn – lao động H-1B lương thấp – sinh viên F-1 muốn ở lại làm việc. Ngược lại, diện định cư hợp pháp có kỹ năng cao (EB-1/EB-2), EB-5 và bảo lãnh vợ/chồng công dân Mỹ gần như không bị siết.
Sự khác biệt này xuất phát từ chiến lược “America First” ưu tiên an ninh biên giới – kiểm soát người nhập cư bất hợp pháp chứ không “đóng cửa” toàn bộ hệ thống nhập cư hợp pháp.
Để theo dõi chính xác các thay đổi về luật di trú Mỹ trong năm 2026 – bao gồm sắc lệnh mới, quy định USCIS, Visa Bulletin và thông báo từ Nhà Trắng – bạn nên cập nhật trực tiếp từ nguồn chính phủ Hoa Kỳ.
- USCIS.gov – Quy định, lệ phí, hướng dẫn xét duyệt hồ sơ.
- DHS.gov – Chính sách an ninh, biên giới, asylum, thực thi di trú.
- Travel.State.Gov – Visa, Visa Bulletin, thông tin lãnh sự.
- FederalRegister.gov – Các quy định mới (Final Rule, Proposed Rule).
- WhiteHouse.gov – Sắc lệnh, Proclamations, thông báo từ Tổng thống.
Luật di trú Mỹ 2026 thay đổi liên tục theo sắc lệnh và quy định hành pháp, nên việc tự cập nhật có thể gây nhầm lẫn hoặc bỏ sót thông tin quan trọng. Nếu bạn muốn được đánh giá hồ sơ đúng quy định INA – USCIS và chọn diện phù hợp với bối cảnh 2026, đội ngũ cố vấn tại VICTORY có thể hỗ trợ bạn phân tích 1-1, tránh rủi ro và tối ưu chiến lược nộp hồ sơ.
FAQ – 10 câu hỏi về luật di trú Mỹ 2026
1. Luật di trú Mỹ 2026 có gì thay đổi lớn nhất?
Thay đổi lớn nhất đến từ các sắc lệnh hành pháp 2026, bao gồm siết biên giới, đình chỉ tị nạn, tăng kiểm tra an ninh và thay đổi tiêu chí một số loại visa. INA (Immigration and Nationality Act) không thay đổi, nhưng cách thực thi INA trở nên nghiêm ngặt hơn nhiều so với giai đoạn 2021-2023.
2. Mỹ có ban hành “luật mới” hay chỉ là sắc lệnh?
Phần lớn thay đổi 2026 không phải luật mới, mà là Executive Orders (EO) và Proclamations – có hiệu lực ngay. Luật di trú thực sự chỉ thay đổi khi Quốc hội thông qua dự luật (Immigration Reform Bills). Hiện chưa có dự luật lớn nào được ban hành thành luật.
3. Vì sao Mỹ siết nhập cư năm 2026?
Các lý do chính gồm:
- Khủng hoảng biên giới phía Nam.
- Lo ngại an ninh quốc gia.
- Điều chỉnh thị trường lao động.
- Chiến lược “America First”.
Những yếu tố này khiến chính quyền tăng mức thực thi INA và hạn chế các diện nhập cư rủi ro.
4. Chính sách 2026 có ảnh hưởng các diện định cư hợp pháp không?
Có ảnh hưởng nhưng không phải siết toàn bộ. EB-1, EB-2 NIW, EB-5, IR1/CR1 vẫn vận hành trong khung INA. Điểm thay đổi chính:
- Kiểm tra an ninh sâu hơn.
- Rà soát chứng minh tài chính – nguồn tiền nghiêm ngặt hơn.
- Hồ sơ gian lận hoặc thiếu minh bạch dễ bị từ chối hơn.
5. Sắc lệnh “tình trạng xâm lược” ảnh hưởng thế nào đến luật di trú?
Sắc lệnh này không thay đổi INA, nhưng tạo điều kiện để CBP và ICE mở rộng quyền trục xuất nhanh (expedited removal) và tăng chốt chặn biên giới. Kết quả: các hồ sơ nhập cảnh, đặc biệt nhóm rủi ro, bị soi chiếu mạnh hơn.
6. Đề xuất chấm dứt quyền công dân theo nơi sinh có hiệu lực chưa?
Chưa. Đây mới là Executive Order và đang chờ phán quyết của tòa án liên bang vì liên quan Tu chính án số 14. Chưa có thay đổi chính thức đối với trẻ sinh tại Mỹ năm 2026.
7. Travel Ban 2026 có thay đổi luật di trú không?
Travel Ban là Proclamation, không phải “luật mới”. Nó hạn chế cấp visa cho 19 quốc gia, nhưng không sửa đổi INA. Việt Nam không nằm trong danh sách, nhưng việc xét duyệt visa chung trở nên chặt chẽ hơn.
8. Thay đổi H-1B 2026 có phải luật mới không?
Không. Những thay đổi 2026 (tăng phí, chống gian lận, đề xuất bỏ lottery) là quy định USCIS (federal regulation) và policy guidance, chưa phải sửa đổi INA. Nếu Quốc hội không thông qua, đây vẫn là quy định ở mức hành pháp.
9. Đình chỉ chương trình tị nạn có được coi là thay đổi luật?
Không. Việc đình chỉ USRAP là quyền của Tổng thống theo INA 212(f). Đây là thay đổi trong thực thi luật, không phải sửa luật. INA về tị nạn vẫn giữ nguyên, nhưng cơ chế tiếp nhận bị thu hẹp.
10. Làm sao biết tin nào là “luật mới” thật và tin nào là tin đồn?
Chỉ xem là “luật mới” khi:
- Có văn bản chính thức trên Congress.gov hoặc
- Công bố Final Rule trên FederalRegister.gov.
Nếu thông tin chỉ đến từ báo chí hoặc mạng xã hội mà không có văn bản chính phủ, thì đó không phải luật.
Kết luận
Luật Di trú Mỹ năm 2026 cho thấy xu hướng xét duyệt ngày càng chặt chẽ hơn, đặc biệt với hồ sơ điều chỉnh tình trạng, bảo lãnh gia đình, lao động, giấy phép làm việc và các trường hợp có yếu tố tài chính hoặc lịch sử di trú phức tạp. Đương đơn không chỉ cần đáp ứng đúng điều kiện của chương trình mà còn phải bảo đảm thông tin nhất quán, sử dụng đúng biểu mẫu, đóng đúng lệ phí và xử lý rõ các yếu tố bất lợi trước khi nộp hồ sơ.
Các chính sách của USCIS, DHS và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ có thể tiếp tục được cập nhật trong năm 2026. Vì vậy, người có kế hoạch định cư Mỹ nên đánh giá hồ sơ theo quy định đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện, thay vì dựa vào hướng dẫn cũ hoặc thông tin chưa được kiểm chứng.
VICTORY hỗ trợ đánh giá hồ sơ thực tế và xây dựng lộ trình định cư Mỹ phù hợp theo các chương trình EB-1, EB-3 và EB-5. Mỗi trường hợp sẽ được xem xét dựa trên mục tiêu, năng lực tài chính, kinh nghiệm, lịch sử visa và mức độ phù hợp với quy định hiện hành.
Liên hệ VICTORY để được đánh giá hồ sơ và lựa chọn phương án phù hợp trước khi bắt đầu.
Theo dõi chuyên mục Tin tức định cư Mỹ của VICTORY để cập nhật các thay đổi mới từ USCIS, DHS và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
Xem thêm: Quy tắc 90 ngày của USCIS ảnh hưởng thế nào đến thẻ xanh?


















