Đánh giá nội dung

Khi tìm hiểu về định cư Mỹ, bạn sẽ bắt gặp hàng loạt thuật ngữ như USCIS, Green Card, I-526E hay Visa Bulletin. Những cụm từ này nghe có vẻ “chuyên môn hóa”, nhưng lại là kiến thức nền tảng cực kỳ quan trọng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Việc không hiểu rõ các thuật ngữ có thể khiến bạn gặp rắc rối khi đọc tài liệu, điền đơn hoặc theo dõi tình trạng hồ sơ.

Bài viết này sẽ giúp bạn giải nghĩa rõ ràng và dễ hiểu những thuật ngữ nhập cư Mỹ thường gặp – từ cơ quan xét duyệt, loại visa, mẫu đơn USCIS cho đến các khái niệm như “thẻ xanh có điều kiện”, “ngày ưu tiên” hay “yêu cầu bổ sung bằng chứng”. Dù bạn là nhà đầu tư EB-5, du học sinh đang giữ visa F-1, hay người thân đang làm hồ sơ bảo lãnh, đây là bài viết hữu ích giúp bạn nắm vững ngôn ngữ của hệ thống di trú Mỹ năm 2025.

Các thuật ngữ cơ bản về hệ thống di trú Mỹ

Hiểu đúng các thuật ngữ nhập cư Mỹ là bước đầu tiên để chuẩn bị hồ sơ định cư chính xác và hiệu quả. Dưới đây là những khái niệm nền tảng bạn cần nắm rõ, đặc biệt nếu đang tìm hiểu về visa định cư, thẻ xanh hay quốc tịch Mỹ.

USCIS – Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ

USCIS (United States Citizenship and Immigration Services) là nơi xử lý phần lớn hồ sơ di trú bao gồm:

  • Thẻ xanh Mỹ (Green Card)
  • Visa định cư các diện EB-5, EB-3, IR-1,…
  • Đơn nhập tịch Mỹ (Naturalization)
  • Các mẫu đơn I-526E, I-485, I-829, I-864,…

Đây là cơ quan bạn sẽ làm việc trực tiếp nếu đang ở Mỹ và muốn xin điều chỉnh tình trạng cư trú (AOS).

Nguồn: https://www.uscis.gov/

glossary nhap cu hoa ky
USCIS là nơi xử lý phần lớn hồ sơ di trú

DHS – Bộ An ninh Nội địa Mỹ

DHS (Department of Homeland Security) là cơ quan giám sát toàn bộ hệ thống nhập cư và an ninh biên giới của Hoa Kỳ. DHS quản lý các cơ quan trực thuộc gồm: USCIS, ICE và CBP.

Nguồn: https://www.dhs.gov/

DOS – Bộ Ngoại giao Mỹ

DOS (Department of State) chịu trách nhiệm cấp visa không định cư tại các Lãnh sự quán và phát hành Visa Bulletin – lịch cấp visa hàng tháng dựa trên Priority Date.

Nguồn: https://travel.state.gov/content/travel.html

CBP – Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới

CBP (Customs and Border Protection) là đơn vị kiểm tra giấy tờ tại cửa khẩu. CBP có quyền cho phép hoặc từ chối nhập cảnh, kể cả khi bạn có visa hợp lệ. Ngoài ra, CBP còn quyết định thời gian lưu trú tối đa mỗi lần nhập cảnh.

Nguồn: https://www.cbp.gov/

ICE – Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan

ICE (Immigration and Customs Enforcement) là đơn vị thực hiện lệnh bắt giữ, trục xuất, và điều tra các vi phạm luật di trú. Nếu bạn ở lại quá hạn visa hoặc bị phát hiện gian lận hồ sơ, ICE sẽ là cơ quan xử lý.

Nguồn: https://www.ice.gov/

Các thuật ngữ liên quan đến thị thực (visa)

Trong quá trình tìm hiểu và làm hồ sơ định cư, du học hoặc lao động tại Mỹ, việc nắm vững các thuật ngữ visa Mỹ là rất quan trọng. Dưới đây là những khái niệm bạn cần biết để hiểu đúng các loại thị thực Mỹ, quy trình cấp visa và tình trạng hồ sơ.

Visa không định cư (Non-immigrant visa)

Visa không định cư Mỹ (Non-immigrant visa) là loại thị thực dành cho người có nhu cầu lưu trú tạm thời tại Mỹ với mục đích học tập, làm việc ngắn hạn, du lịch hoặc công tác.

Một số loại visa không định cư Mỹ phổ biến:

  • F-1: du học sinh
  • B-1/B-2: công tác và du lịch
  • H-1B: lao động có tay nghề cao
  • L-1: chuyển nhân sự nội bộ doanh nghiệp

Visa không định cư không có lộ trình tự động chuyển sang thẻ xanh, trừ một số trường hợp đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status).

Visa định cư (Immigrant visa)

Visa định cư Mỹ là loại thị thực giúp người nước ngoài trở thành thường trú nhân (có thẻ xanh) tại Hoa Kỳ. Người có visa này sẽ được cấp thẻ xanh sau khi nhập cảnh.

Các loại visa định cư Mỹ phổ biến:

  • EB-5: đầu tư định cư
  • EB-3: lao động tay nghề
  • IR-1/F2A: diện bảo lãnh thân nhân
  • DV: trúng xổ số thẻ xanh (Diversity Visa)

Sau khi được cấp visa định cư tại Lãnh sự quán, người nộp đơn sẽ nhận thẻ xanh khoảng 30–120 ngày sau khi vào Mỹ.

cac thuat ngu visa my
Các thuật ngữ liên quan đến thị thực (visa)

Visa Bulletin

Visa Bulletin là bản tin hàng tháng do Bộ Ngoại giao Mỹ (DOS) công bố, thông báo về thời điểm các hồ sơ di trú theo diện ưu tiên được giải quyết dựa trên Priority Date.

Thông tin chính trong Visa Bulletin gồm:

  • Các mốc ngày ưu tiên được chấp thuận theo từng diện (EB, FB)
  • Chia theo quốc gia (đặc biệt với Trung Quốc, Ấn Độ, Mexico,…)

Bạn cần theo dõi Visa Bulletin hàng tháng nếu đang trong quá trình chờ cấp visa định cư, nhất là diện EB hoặc bảo lãnh thân nhân.

Nguồn tham khảo: https://travel.state.gov/content/travel/en/legal/visa-law0/visa-bulletin.html

Petition vs. Visa Application

Petition (đơn bảo trợ): nộp tại USCIS để xin chấp thuận cho một người cụ thể được định cư (ví dụ: I-130, I-526E)

Visa Application: nộp tại Lãnh sự quán hoặc Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) sau khi đơn được duyệt

Các thuật ngữ liên quan đến thẻ xanh

Thẻ xanh (Green Card) là mục tiêu quan trọng với hầu hết người nước ngoài muốn định cư tại Mỹ. Tuy nhiên, trong quá trình nộp hồ sơ, bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ chuyên môn dễ gây nhầm lẫn. Dưới đây là những khái niệm cốt lõi cần nắm vững:

Green Card – Thẻ thường trú nhân

Green Card giấy chứng nhận thường trú nhân hợp pháp (LPR) cho phép người nước ngoài:

  • Sinh sống và làm việc dài hạn tại Mỹ
  • Tự do di chuyển ra vào nước Mỹ (trong giới hạn)
  • Nộp đơn xin quốc tịch sau thời gian cư trú đủ điều kiện

Thẻ xanh có thời hạn 10 năm và cần gia hạn nếu chưa nhập quốc tịch.

Conditional Green Card – Thẻ xanh có điều kiện

Thẻ xanh có điều kiện (Conditional Green Card) là một loại thẻ thường trú nhân tại Mỹ nhưng chỉ có hiệu lực trong 2 năm, cấp cho các trường hợp:

Người nhận phải nộp đơn xóa điều kiện (I-829 hoặc I-751) trước khi thẻ hết hạn để duy trì quyền thường trú.

Adjustment of Status (AOS) – Điều chỉnh tình trạng

Adjustment of Status (AOS), hay còn gọi là điều chỉnh tình trạng, là quy trình xin thẻ xanh khi đang ở trong lãnh thổ Mỹ mà không cần rời khỏi Mỹ để phỏng vấn ở Lãnh sự quán.

  • Nộp mẫu I-485 để chuyển từ visa tạm thời (F-1, H-1B, v.v.) sang thường trú nhân
  • Thường dùng cho các diện: EB-5, EB-2/3, hôn nhân, bảo lãnh thân nhân,…

AOS chỉ áp dụng khi có visa hợp lệ theo Visa Bulletin, và người nộp vẫn đang trong tình trạng hợp pháp tại Mỹ.

Removal of Conditions – Xóa điều kiện thẻ xanh

Removal of Conditions – Xóa điều kiện thẻ xanh là một quy trình bắt buộc tại Mỹ dành cho những thường trú nhân đang giữ thẻ xanh có điều kiện (Conditional Green Card) để có thể chuyển đổi sang thẻ xanh vĩnh viễn (Permanent Green Card), tức là thẻ xanh có thời hạn 10 năm.

Áp dụng cho người sở hữu thẻ xanh có điều kiện.

  • Với EB-5: nộp I-829 sau 21–24 tháng kể từ ngày cấp thẻ
  • Với hôn nhân: nộp I-751 cùng vợ/chồng công dân Mỹ

Không nộp đúng hạn có thể bị mất tình trạng thường trú và bị đưa vào diện trục xuất.

Permanent Resident vs. Conditional Resident

  • Permanent Resident: người có thẻ xanh 10 năm, được hưởng đầy đủ quyền lợi
  • Conditional Resident: chỉ có thẻ xanh tạm thời 2 năm, cần hành động tiếp theo để giữ tình trạng

Advance Parole (AP)

Advance Parole (AP), hay còn gọi là Giấy phép thông hành tạm thời, cho phép rời khỏi Mỹ và quay lại trong khi hồ sơ thẻ xanh đang chờ xử lý.

  • Nộp bằng mẫu I-131
  • Thường kết hợp với EAD nếu đang nộp đồng thời AOS

Nếu rời Mỹ mà chưa có Advance Parole, bạn có thể bị từ chối nhập cảnh lại và hồ sơ AOS bị hủy.

Các mẫu đơn USCIS thường gặp

Khi làm hồ sơ định cư Mỹ, bạn sẽ bắt gặp hàng loạt mẫu đơn có mã số như I-526E, I-485, DS-260,… Việc hiểu đúng chức năng và thời điểm sử dụng từng loại đơn sẽ giúp bạn xử lý hồ sơ chính xác, đúng quy trình và tránh bị chậm trễ hoặc từ chối.

Dưới đây là danh sách những mẫu đơn USCIS phổ biến nhất trong các hồ sơ di trú:

Mẫu I-526/I-526E – Đơn xin đầu tư định cư EB-5

Mẫu I-526/I-526E dành cho nhà đầu tư nước ngoài muốn xin thẻ xanh qua chương trình EB-5

  • Phiên bản mới I-526E áp dụng từ tháng 7/2022 cho hình thức đầu tư qua Trung tâm vùng (Regional Center)
  • Bao gồm thông tin cá nhân, nguồn tiền, dự án đầu tư

Mẫu I-485 – Adjustment of Status (Điều chỉnh tình trạng cư trú)

Mẫu I-485 dùng để xin thẻ xanh khi đang ở Mỹ hợp pháp, ví dụ: chuyển từ visa F-1, H-1B,… sang thường trú nhân

  • Áp dụng cho nhiều diện: EB-5, EB-2, EB-3, bảo lãnh gia đình,…
  • Có thể nộp kèm đơn xin Work Permit (I-765) và Advance Parole (I-131)

Mẫu I-829 – Đơn xóa điều kiện thẻ xanh EB-5

Mẫu I-829 dành cho nhà đầu tư đã nhận thẻ xanh có điều kiện 2 năm

  • Nộp trong vòng 90 ngày trước khi thẻ hết hạn để xin chuyển sang thẻ xanh vĩnh viễn
  • Yêu cầu chứng minh đã tạo ra đủ việc làm theo yêu cầu

Mẫu I-864 – Affidavit of Support (Cam kết bảo trợ tài chính)

Mẫu I-864 bắt buộc trong hồ sơ bảo lãnh định cư gia đình

  • Người bảo lãnh cam kết hỗ trợ tài chính cho người được bảo lãnh để họ không trở thành gánh nặng xã hội
  • Phải chứng minh thu nhập tối thiểu 125% so với mức nghèo liên bang (FPG)

Mẫu DS-260 – Đơn xin visa định cư nộp qua Lãnh sự quán

Mẫu DS-260 dùng cho người đang ở ngoài nước Mỹ, xin visa định cư thông qua National Visa Center (NVC)

  • Điền online tại cổng ceac.state.gov
  • Sau khi phỏng vấn và được chấp thuận, người nộp được cấp visa để nhập cảnh và nhận thẻ xanh
cac khai niem trong nhap cu my
Những mẫu đơn USCIS phổ biến nhất trong các hồ sơ di trú

Các thuật ngữ quan trọng trong quy trình xử lý hồ sơ

Trong quá trình nộp và theo dõi hồ sơ nhập cư Mỹ, bạn sẽ thường xuyên gặp phải các thuật ngữ chuyên ngành quan trọng như Priority Date, RFE hay NOID.

Priority Date – Ngày ưu tiên

Priority Date là ngày USCIS nhận được hồ sơ di trú đầu tiên của bạn, ví dụ I-130 hoặc I-526E.

Priority Date được dùng để xác định thứ tự xét duyệt hồ sơ, đặc biệt trong các diện có giới hạn số lượng visa hàng năm (EB-5, EB-3, F2A…).

Cần so sánh với bảng Visa Bulletin hàng tháng để biết khi nào hồ sơ của bạn đến lượt.

RFE – Request for Evidence (Yêu cầu bổ sung bằng chứng)

RFE – Request for Evidence (viết tắt của “Yêu cầu Bằng chứng”), là một yêu cầu chính thức được gửi bởi Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) tới người nộp đơn xin các lợi ích di trú như thị thực cư trú, quyền công dân, thị thực gia đình hoặc thị thực lao động.

USCIS sẽ gửi RFE nếu hồ sơ còn thiếu giấy tờ, cần xác minh thêm thông tin (ví dụ: bằng chứng nguồn tiền trong hồ sơ EB-5).

Bạn cần nộp đầy đủ tài liệu bổ sung đúng hạn (thường 87 ngày kể từ ngày RFE). Nếu không phản hồi hoặc phản hồi không đầy đủ, hồ sơ có thể bị từ chối.

NOID – Notice of Intent to Deny (Thông báo dự định từ chối)

NOID là thông báo chính thức từ USCIS cho biết hồ sơ có khả năng bị từ chối, trừ khi bạn cung cấp lý do thuyết phục.

NOID thường xảy ra trong các hồ sơ EB-5, bảo lãnh hôn nhân, hoặc hồ sơ có điểm nghi ngờ lớn. Thời hạn phản hồi thường là 30 ngày – cần phản hồi chuyên nghiệp và có bằng chứng xác thực.

Notice Date – Ngày thông báo

Notice Date là ngày USCIS phát hành thông báo chính thức, ví dụ: Biên nhận hồ sơ (I-797C), thư chấp thuận, thư RFE,…

Không nên nhầm lẫn với Priority Date – mỗi loại thông báo sẽ có mục đích và thời điểm khác nhau.

Notice of Filing (Thông báo đăng tin tuyển dụng)

Notice of Filing là thông báo doanh nghiệp phải đăng công khai về vị trí tuyển dụng, như một bước chứng minh không có lao động Mỹ đủ điều kiện.

Notice of Filing dành cho các hồ sơ cần Labor Certification (PERM) như EB-2, EB-3, không áp dụng với diện đầu tư EB-5 hoặc visa L-1.

Các thuật ngữ về nhà đầu tư EB-5 nên biết

Chương trình đầu tư định cư EB-5 của Mỹ là một trong những lựa chọn phổ biến cho những người có khả năng tài chính muốn lấy thẻ xanh cho cả gia đình. Tuy nhiên, chương trình này sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên biệt trong lĩnh vực tài chính và di trú mà nhà đầu tư cần nắm rõ để không gặp rủi ro pháp lý hoặc tài chính. Dưới đây là những khái niệm quan trọng nhất:

NCE – New Commercial Enterprise (Doanh nghiệp thương mại mới)

NCE (New Commercial Enterprise) là doanh nghiệp mà nhà đầu tư EB-5 phải đầu tư vốn vào.

NCE có thể là doanh nghiệp mới hoàn toàn hoặc doanh nghiệp mở rộng, tái cấu trúc sau ngày 29/11/1990. Đối với đầu tư qua Trung tâm Vùng, NCE là pháp nhân nhận vốn đầu tư từ nhiều người.

JCE – Job Creating Entity (Thực thể tạo việc làm)

JCE (Job Creating Entity) là đơn vị thực tế triển khai dự án và tạo việc làm – có thể khác với NCE.

Trong mô hình Trung tâm Vùng, JCE là bên sử dụng khoản đầu tư để thực hiện dự án tạo tối thiểu 10 việc làm toàn thời gian cho công dân Mỹ. Việc xác định rõ JCE giúp đảm bảo tính minh bạch và hợp lệ của hồ sơ I-526E.

PPM – Private Placement Memorandum (Bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ)

PPM (Private Placement Memorandum) là tài liệu bắt buộc phải có trong mỗi dự án EB-5 theo quy định của SEC (Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ).

Nêu chi tiết các điều khoản đầu tư, quyền lợi và rủi ro, cấu trúc dự án, phí quản lý và phương thức hoàn vốn. Nhà đầu tư cần đọc kỹ PPM để đánh giá độ minh bạch và pháp lý của dự án.

TEA – Targeted Employment Area (Khu vực khuyến khích đầu tư)

TEA – Targeted Employment Area là khu vực được USCIS xác định gồm: Vùng nông thôn (rural area) và vùng có tỷ lệ thất nghiệp cao (high unemployment area – ≥150% mức trung bình toàn quốc).

Nếu đầu tư vào TEA, mức đầu tư yêu cầu là 800.000 USD (thay vì 1.050.000 USD). Việc xác định TEA phải được USCIS chấp thuận tại thời điểm nộp đơn.

Escrow Account (Tài khoản ký quỹ)

Escrow Account (Tài khoản ký quỹ) là tài khoản bên thứ ba giữ tiền đầu tư EB-5 trước khi hồ sơ I-526E được chấp thuận.

Escrow Account dùng để bảo vệ nhà đầu tư nếu hồ sơ bị từ chối – tiền sẽ được hoàn lại theo điều kiện đã nêu trong PPM. Không bắt buộc theo luật USCIS, nhưng hầu hết các dự án uy tín đều sử dụng để tăng niềm tin.

Redeployment (Tái đầu tư)

Khi dự án EB-5 hoàn vốn trước thời điểm nhà đầu tư đủ điều kiện nộp đơn I-829, vốn sẽ được “redeploy” sang dự án khác.

Redeployment (Tái đầu tư) phải tuân theo quy định USCIS và không làm gián đoạn nghĩa vụ tạo việc làm. Nhà đầu tư cần tìm hiểu rõ chính sách redeployment của dự án trong PPM.

Kết luận

Hiểu rõ các thuật ngữ nhập cư Mỹ là bước đầu tiên và cũng là yếu tố quan trọng nhất để bạn làm chủ hành trình định cư của mình. Từ những cơ quan chủ quản như USCIS, DHS, đến các biểu mẫu phổ biến như I-526E, I-485 hay khái niệm như Visa Bulletin, Priority Date, tất cả đều có ảnh hưởng trực tiếp đến tiến trình và kết quả hồ sơ.

Việc nắm vững các khái niệm này không chỉ giúp bạn đọc hiểu chính xác tài liệu chính thống của chính phủ Mỹ mà còn tránh được những sai sót đáng tiếc khi chuẩn bị hồ sơ. Dù bạn là du học sinh, người lao động, người được bảo lãnh hay nhà đầu tư EB-5, việc trang bị kiến thức đúng từ đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công trong hành trình đến Mỹ.

Để hiểu rõ hơn về các quy trình định cư và cập nhật chính sách mới nhất, bạn có thể khám phá thêm các bài viết chuyên sâu tại blog của VICTORY.

Bài viết liên quan

Tin tức Mỹ

Visa Bulletin tháng 1/2026: Lịch chiếu khán Mỹ mới nhất & chiến lược nộp hồ sơ

Visa Bulletin tháng 1/2026 phản ánh một giai đoạn tương đối ổn định của hệ[...]

Tin tức Mỹ

[Bản tin Mỹ] USCIS báo cáo tổng kết năm 2025: Mỹ tăng cường kiểm soát di trú và an ninh quốc gia

Ngày 22/12/2025, U.S. Citizenship and Immigration Services (USCIS) đã công bố báo cáo tổng kết[...]

Tin tức Mỹ

[Bản tin Mỹ] Quy định ảnh sinh trắc mới của USCIS: Những thay đổi áp dụng ngay từ 12/12/2025

Ngày 12/12/2025, Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) chính thức ban[...]

Tin tức Canada

Nên đổi tiền Mỹ sang Canada ở đâu? 1 đô Mỹ bằng bao nhiêu đô Canada?

Hiện nay, 1 đô la Mỹ đổi được khoảng 1,38-1,40 đô la Canada theo tỷ[...]

Tin tức Mỹ

Những khu người Việt ở Mỹ: Bang và thành phố nào ở Mỹ nhiều người Việt nhất?

Người Việt ở Mỹ tập trung đông nhất tại bang California, đặc biệt ở Quận[...]

Tin tức Mỹ

Diện F4 chờ bao lâu? Cập nhật thời gian bảo lãnh anh chị em sang Mỹ mới nhất

Tính đến tháng 12/2025, thời gian chờ hồ sơ diện F4 (bảo lãnh anh chị[...]

VICTORY INVESMENT CONSULTANTS

Chuyên tư vấn định cư tại Canada, Mỹ, Châu Âu, Úc và Caribbean. Chúng tôi đồng hành cùng bạn từ A đến Z, giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ định cư tại các quốc gia phát triển hàng đầu thế giới.

Sẵn sàng để bắt đầu hành trình mới?

Để lại thông tin liên hệ của bạn ngay hôm nay và nhận tư vấn di trú 1-1 miễn phí từ chuyên gia Victory. Hoặc gọi hotline 090.720.8879 để được hỗ trợ trực tiếp.


    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN


    *Victory luôn bảo mật thông tin của bạn.