Đơn I-526 (Immigrant Petition by Alien Investor) là mẫu đơn chính thức nhà đầu tư nước ngoài nộp cho Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) để xin cấp tình trạng thường trú nhân theo diện EB-5. Đây là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất giúp USCIS xác định khoản đầu tư có hợp pháp, minh bạch và đủ điều kiện tạo việc làm theo quy định hay không.
Sau khi Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA) năm 2022 có hiệu lực, Đơn I-526 được tách thành 2 mẫu riêng biệt: I-526 dành cho nhà đầu tư trực tiếp, và I-526E dành cho nhà đầu tư qua Trung tâm Vùng.
Trong bài viết này, VICTORY sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất và vai trò của Đơn I-526, hướng dẫn nộp và cách điền mẫu đơn chuẩn USCIS, từ đó giúp nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ đúng hướng và hạn chế rủi ro trong quá trình xét duyệt.
Key Takeaway:
- Đơn I-526 là mẫu đơn pháp lý đầu tiên mà nhà đầu tư EB-5 phải nộp cho USCIS để chứng minh đủ điều kiện định cư Mỹ theo diện đầu tư.
- Là căn cứ xác minh khoản vốn đầu tư hợp pháp, dự án đủ điều kiện và kế hoạch tạo việc làm khả thi.
- Sau khi I-526 được chấp thuận, nhà đầu tư có thể xin visa EB-5 hoặc nộp I-485 để lấy thẻ xanh có điều kiện 2 năm.
- Từ năm 2022, mẫu đơn được tách thành hai loại: I-526 (đầu tư trực tiếp) và I-526E (qua Trung tâm Vùng) theo Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA).
Đơn I-526 là gì?
Đơn I-526 (Immigrant Petition by Alien Investor) là mẫu đơn chính thức nhà đầu tư nước ngoài nộp cho Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) để xin tình trạng thường trú nhân có điều kiện (thẻ xanh 2 năm) theo diện đầu tư EB-5.
Nói cách khác, đây là bước pháp lý đầu tiên để USCIS xác nhận rằng nhà đầu tư và khoản đầu tư của họ đủ điều kiện theo quy định tại Mục 203(b)(5) của Đạo luật Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (INA).
Khi USCIS chấp thuận đơn I-526, nhà đầu tư đủ điều kiện để tiếp tục nộp hồ sơ xin thị thực EB-5 hoặc điều chỉnh tình trạng sang thường trú nhân có điều kiện (thẻ xanh có điều kiện 2 năm). Sau đó, họ sẽ nộp đơn I-829 để xóa bỏ điều kiện và nhận thẻ xanh vĩnh viễn.
Lưu ý:
- Nhà đầu tư tham gia trung tâm vùng EB-5 (Regional Center) phải nộp đơn I-526E thay vì I-526.
- Đơn I-526 chỉ dành cho những nhà đầu tư tự đầu tư vào doanh nghiệp thương mại mới (New Commercial Enterprise – NCE), không thông qua trung tâm vùng.
Bạn có thể tải xuống mẫu đơn I-526 mới nhất từ trang web chính thức của USCIS tại đây: Download Form I-526.

Ai có thể nộp đơn I-526?
Bạn có thể nộp đơn I-526 nếu đáp ứng các điều kiện sau:
- Đã đầu tư hoặc đang trong quá trình đầu tư số vốn tối thiểu vào một doanh nghiệp thương mại mới (New Commercial Enterprise – NCE).
- Doanh nghiệp này phải có tác động tích cực đến nền kinh tế Mỹ bằng cách tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho công dân Mỹ, thường trú nhân hoặc lao động được phép làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ (không tính chính nhà đầu tư, vợ/chồng hoặc con cái của họ).
- Chứng minh nguồn vốn đầu tư hợp pháp, không vi phạm quy định về rửa tiền hoặc tài trợ bất hợp pháp.
Theo USCIS, một New Commercial Enterprise (NCE) hợp lệ có thể được thành lập theo các cách sau:
- Thành lập một doanh nghiệp mới sau ngày 29/11/1990.
- Mua lại và tái cấu trúc một doanh nghiệp cũ (thành lập trước ngày 29/11/1990) để tạo ra một thực thể kinh doanh hoàn toàn mới.
- Mở rộng một doanh nghiệp hiện có (thành lập trước ngày 29/11/1990) bằng cách tăng ít nhất 40% giá trị tài sản ròng hoặc số lượng nhân viên.
Hướng dẫn chung về việc nộp đơn I-526
Việc nộp đơn I-526 đòi hỏi nhà đầu tư tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của USCIS. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để đảm bảo hồ sơ được chuẩn bị đúng cách và tránh các lỗi phổ biến.
Hình thức và cách gửi đơn
- Tải mẫu đơn: USCIS cung cấp miễn phí mẫu đơn I-526 trên trang web chính thức. Nhà đầu tư nên tải phiên bản mới nhất để đảm bảo tuân thủ quy định hiện hành. [Form I-526] (PDF, 0.7 MB)
- Chữ ký: Đơn I-526 phải được ký tay, USCIS không chấp nhận chữ ký in sẵn hoặc đánh máy. Nếu người nộp đơn dưới 14 tuổi, cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp có thể ký thay.
- Bản sao hợp lệ: USCIS chấp nhận bản sao fax, bản scan hoặc bản photo của chữ ký gốc.
- Phí nộp hồ sơ: Nhà đầu tư cần kiểm tra mức phí chính xác tại USCIS Form G-1055 trước khi nộp đơn.
Hồ sơ minh chứng cần nộp kèm
- Khi gửi đơn I-526, nhà đầu tư phải cung cấp đầy đủ bằng chứng và tài liệu hỗ trợ theo yêu cầu trong phần “What Evidence Must You Submit” của hướng dẫn USCIS.
- USCIS có thể yêu cầu nộp bản gốc một số tài liệu, tuy nhiên nếu nhà đầu tư tự ý nộp tài liệu gốc mà không được yêu cầu, USCIS có thể tiêu hủy sau khi xử lý xong hồ sơ.
Dịch thuật tài liệu nước ngoài
- Tất cả các tài liệu không phải tiếng Anh phải được dịch sang tiếng Anh đầy đủ.
- Bản dịch phải đi kèm giấy chứng nhận của người dịch, trong đó xác nhận nội dung dịch chính xác và người dịch có đủ năng lực ngôn ngữ.
Lịch hẹn sinh trắc học (Biometric Services Appointment)
- USCIS có thể yêu cầu nhà đầu tư cung cấp dấu vân tay, ảnh chụp và chữ ký để kiểm tra lý lịch và xác thực danh tính.
- Nếu yêu cầu sinh trắc học, USCIS sẽ gửi thông báo lịch hẹn, hướng dẫn chi tiết về địa điểm và thời gian thực hiện.
- Nếu nhà đầu tư không tham gia lịch hẹn sinh trắc học, đơn I-526 có thể bị từ chối.
Cách điền đơn I-526 đúng chuẩn
- Sử dụng mực đen, viết tay rõ ràng hoặc đánh máy.
- Nếu cần điền thêm thông tin, nhà đầu tư có thể sử dụng trang Part 10 của đơn hoặc đính kèm tờ riêng, ghi rõ tên, số A-Number (nếu có) và ký xác nhận.
- Trả lời đầy đủ tất cả các câu hỏi. Nếu không có câu trả lời phù hợp, điền “N/A”. Nếu câu hỏi yêu cầu số lượng và không có dữ liệu, điền “None”.
Nhà đầu tư có thể tìm hiểu thêm về cách nộp đơn và các câu hỏi liên quan tại USCIS Contact Center hoặc gọi 800-375-5283 (TTY: 800-767-1833). Nếu cần hỗ trợ đặc biệt do khuyết tật, USCIS cho phép yêu cầu điều chỉnh qua USCIS Accommodations.
Xem thêm:
- Tìm hiểu thêm về dịch vụ tư vấn định cư Mỹ miễn phí
- Thời gian xử lý hồ sơ eb5 là bao lâu?
Hướng dẫn chi tiết về cách điền đơn I-526
Việc điền đơn I-526 yêu cầu nhà đầu tư cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân, thông tin về khoản đầu tư, doanh nghiệp nhận đầu tư và các bằng chứng liên quan.
Part 1. Thông tin cá nhân của nhà đầu tư (Information About You)
Mục 1-3: Số định danh cá nhân
- Số A-Number: Nếu có, cung cấp số A-Number (số bắt đầu bằng “A”) dùng để theo dõi hồ sơ di trú.
- Số tài khoản USCIS Online: Chỉ điền nếu nhà đầu tư đã có tài khoản USCIS trước đó và đã nộp đơn có mã số biên nhận bắt đầu bằng “IOE”.
- Số An sinh Xã hội (SSN): Nếu có, cung cấp số SSN của Mỹ. Nếu không có, điền “N/A”.
Mục 4-10: Thông tin cá nhân
- Tên đầy đủ: Điền chính xác họ và tên theo hộ chiếu.
- Tên khác: Nếu từng sử dụng tên khác (tên thời con gái, tên sau khi kết hôn, biệt danh…), ghi rõ.
- Ngày sinh: Điền theo định dạng tháng/ngày/năm (MM/DD/YYYY).
- Giới tính: Chọn giới tính phù hợp, đây sẽ là thông tin trên các giấy tờ chính thức.
- Nơi sinh: Cung cấp thành phố, bang/tỉnh, quốc gia nơi sinh.
- Quốc tịch: Ghi quốc gia hiện tại mà nhà đầu tư mang quốc tịch. Nếu không có quốc tịch, ghi “Stateless” và giải thích ở Part 10.

Mục 11-20: Địa chỉ và lịch sử công việc
- Địa chỉ thư tín và địa chỉ thường trú: Ghi chính xác địa chỉ nhận thư và địa chỉ nơi cư trú thực tế.
- Lịch sử cư trú 5 năm qua: Liệt kê tất cả các địa chỉ nơi sinh sống trong 5 năm gần nhất.
- Lịch sử làm việc 20 năm qua: Cung cấp đầy đủ thông tin về nơi làm việc trong vòng 20 năm, bao gồm vị trí công việc và địa chỉ công ty.

Thông tin về lần nhập cảnh gần nhất vào Mỹ
Nếu nhà đầu tư đã từng nhập cảnh vào Mỹ, cần cung cấp:
- Ngày nhập cảnh (MM/DD/YYYY)
- Cửa khẩu nhập cảnh (Tên thành phố và tiểu bang)
- Số I-94 (nếu có) và thời hạn được phép lưu trú.
Lưu ý: Nếu nhà đầu tư nhập cảnh sau ngày 30/04/2013 bằng đường hàng không hoặc đường biển, có thể kiểm tra và tải giấy I-94 từ CBP Website.
Part 2. Thông tin về vợ/chồng và con cái (Information About Your Spouse and Children)
- Họ tên, ngày sinh, quốc tịch của vợ/chồng và con.
- Mối quan hệ với nhà đầu tư (vợ/chồng, con).
- Thông tin về việc xin thẻ xanh: Người phụ thuộc có dự định xin thẻ xanh cùng nhà đầu tư không?
Lưu ý: Việc kê khai thông tin vợ/chồng và con trong đơn I-526 không bắt buộc họ phải nộp hồ sơ xin visa ngay lúc đó, nhưng thông tin này rất quan trọng để USCIS xét duyệt hồ sơ.

Part 3. Thông tin về doanh nghiệp thương mại mới (New Commercial Enterprise – NCE)
- Tên doanh nghiệp, địa chỉ, ngày thành lập.
- Loại hình doanh nghiệp:
- Thành lập sau ngày 29/11/1990.
- Mua lại doanh nghiệp cũ và tái cấu trúc.
- Mở rộng doanh nghiệp với ít nhất 40% tăng trưởng về vốn hoặc nhân sự.
- Doanh nghiệp đang gặp khó khăn (Troubled Business): Nếu đầu tư vào một doanh nghiệp đang thua lỗ, phải chứng minh doanh nghiệp này đã lỗ ít nhất 20% giá trị tài sản ròng trong 12-24 tháng qua.

Part 4. Thông tin về khoản đầu tư (Information About Your Investment)
- Hình thức đầu tư: Nhà đầu tư cần xác định khoản đầu tư thuộc loại nào:
- Vùng nông thôn (Rural Area): Khu vực ngoài vùng đô thị có dân số dưới 20.000 người.
- Vùng có tỷ lệ thất nghiệp cao (High Unemployment Area): Khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao hơn 150% trung bình quốc gia.
- Vùng không thuộc TEA/Non-TEA: Nếu đầu tư vào khu vực không thuộc hai nhóm trên, cần chứng minh số vốn đầu tư tối thiểu là 1.050.000 USD.
- Tổng giá trị tài sản đầu tư: Liệt kê tất cả các tài sản, vốn góp vào doanh nghiệp.
- Nguồn gốc vốn đầu tư: Ghi rõ tiền đầu tư đến từ đâu: tiết kiệm, thu nhập, kinh doanh, quà tặng, vay vốn hợp pháp…
Lưu ý: Nếu nguồn vốn là quà tặng hoặc khoản vay, nhà đầu tư phải cung cấp bằng chứng về nguồn gốc hợp pháp của số tiền.

Part 5. Thông tin về việc tạo việc làm (Employment Creation Information)
- Số nhân viên toàn thời gian tại thời điểm đầu tư.
- Số lượng việc làm hiện có và dự kiến tạo thêm.
- Số vốn đầu tư đã hoặc sẽ được sử dụng để tạo việc làm.
Nhà đầu tư phải chứng minh rằng khoản đầu tư sẽ tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho công dân Mỹ hoặc người lao động hợp pháp.

Part 6. Thông tin về quá trình xin visa và tình trạng di trú (Visa Processing and Immigration Proceedings)
- Nhà đầu tư cần xác định sẽ xin thẻ xanh qua:
- Điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status) nếu đang ở Mỹ hợp pháp.
- Xin visa định cư (Consular Processing) nếu nộp hồ sơ từ nước ngoài.
- Cung cấp thông tin về các vấn đề di trú trước đây (nếu có), như từng bị từ chối visa, trục xuất, hoặc ở quá hạn visa.

Part 10. Thông tin bổ sung (Additional Information)
Nếu cần cung cấp thêm thông tin ngoài các mục trên, sử dụng phần này để đính kèm chi tiết bổ sung.
Lưu ý:
- Đọc lại hồ sơ: Trước khi tham gia phỏng vấn hoặc nộp hồ sơ, nhà đầu tư nên kiểm tra kỹ thông tin đã cung cấp.
- Cam kết tính trung thực: Tại buổi hẹn sinh trắc học, nhà đầu tư phải ký xác nhận rằng tất cả thông tin trong đơn là đúng sự thật.

Bằng chứng cần nộp khi nộp đơn I-526
Khi nộp đơn I-526, nhà đầu tư EB-5 cần cung cấp đầy đủ bằng chứng để chứng minh khoản đầu tư hợp pháp, nguồn vốn minh bạch và việc tạo việc làm đủ tiêu chuẩn theo yêu cầu của USCIS. Dưới đây là danh sách chi tiết những bằng chứng bắt buộc phải nộp kèm theo đơn I-526.
Bằng chứng về doanh nghiệp thương mại hợp pháp (Lawful Business Entity)
Nhà đầu tư phải chứng minh rằng họ đã đầu tư hoặc đang trong quá trình đầu tư vào một doanh nghiệp thương mại hợp pháp được thành lập sau ngày 29/11/1990 và đang hoạt động theo luật pháp Mỹ.
Nếu khoản đầu tư là vào một doanh nghiệp đã tồn tại từ trước 29/11/1990, nhà đầu tư cần chứng minh doanh nghiệp đã được tái cấu trúc hoặc mở rộng đáng kể (tăng tối thiểu 40% giá trị tài sản ròng hoặc số lượng nhân viên).
Các tài liệu cần nộp bao gồm:
- Giấy chứng nhận thành lập doanh nghiệp hoặc tài liệu tương đương như:
- Điều lệ công ty (Articles of Incorporation)
- Hợp đồng hợp tác (Partnership Agreement)
- Giấy phép hoạt động của doanh nghiệp
- Bằng chứng về sự mở rộng đáng kể, như:
- Hợp đồng mua bán cổ phần
- Báo cáo tài chính đã được kiểm toán
- Hồ sơ bảng lương nhân viên
Bằng chứng về khu vực ưu tiên (Targeted Employment Area – TEA)
Nếu nhà đầu tư muốn hưởng mức đầu tư thấp hơn 800.000 USD, cần chứng minh dự án nằm trong khu vực ưu tiên TEA.
Các tài liệu cần nộp:
- Danh sách các mã census tract của khu vực đầu tư.
- Số liệu thống kê từ Cục điều tra dân số Mỹ (U.S. Census Bureau) hoặc Bộ Lao động Mỹ (U.S. Department of Labor).
- Phân tích tính toán tỷ lệ thất nghiệp từ nguồn dữ liệu chính thức.
Bằng chứng về khoản đầu tư EB-5
Nhà đầu tư phải chứng minh đã đầu tư hoặc đang trong quá trình đầu tư số vốn theo quy định:
- 800.000 USD nếu đầu tư vào TEA.
- 1.050.000 USD nếu đầu tư ngoài TEA.
Các tài liệu cần nộp:
- Sao kê ngân hàng chứng minh số tiền đã được chuyển vào tài khoản doanh nghiệp tại Mỹ.
- Hợp đồng mua cổ phần hoặc giấy chứng nhận đầu tư.
- Chứng từ chuyển tiền quốc tế từ tài khoản cá nhân sang tài khoản doanh nghiệp.
- Hợp đồng thế chấp hoặc các tài liệu về khoản vay (nếu có) chứng minh khoản vay hợp pháp.
Bằng chứng về nguồn vốn hợp pháp
Nhà đầu tư phải cung cấp tài liệu chứng minh toàn bộ số tiền đầu tư có nguồn gốc hợp pháp. Các tài liệu có thể bao gồm:
- Báo cáo thuế trong vòng 7 năm gần nhất (ở Mỹ hoặc nước ngoài).
- Hồ sơ kinh doanh: Giấy phép đăng ký doanh nghiệp, báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại.
- Giấy tờ thừa kế, tài sản được tặng (nếu tiền đầu tư có nguồn gốc từ thừa kế hoặc quà tặng).
- Chứng từ bán tài sản (bất động sản, cổ phiếu, công ty).
- Hợp đồng vay vốn hợp pháp, kèm theo bằng chứng tài sản thế chấp.
Các nguồn vốn KHÔNG hợp lệ theo USCIS:
- Tài sản có được từ các hoạt động bất hợp pháp.
- Vốn đầu tư đổi lấy trái phiếu hoặc chứng khoán có thể chuyển đổi.
- Khoản đầu tư có lãi suất cố định được đảm bảo.
- Vốn có thỏa thuận hoàn vốn bắt buộc giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp.
Bằng chứng về việc tạo việc làm (Job Creation)
USCIS yêu cầu mỗi khoản đầu tư EB-5 phải tạo ra tối thiểu 10 việc làm toàn thời gian cho công dân Mỹ hoặc người lao động hợp pháp.
Các tài liệu cần nộp:
- Biên chế nhân sự (Payroll Records) hoặc hồ sơ thuế cho nhân viên đã tuyển dụng.
- Form I-9 của nhân viên.
- Kế hoạch kinh doanh chi tiết, bao gồm:
- Dự báo số lượng nhân viên cần tuyển dụng.
- Thời gian dự kiến tuyển dụng.
- Phân tích tác động kinh tế của dự án.
Trường hợp đầu tư vào doanh nghiệp đang gặp khó khăn (Troubled Business) Nếu đầu tư vào một doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính, nhà đầu tư cần chứng minh:
- Doanh nghiệp có ít nhất 2 năm hoạt động.
- Đã lỗ ít nhất 20% giá trị tài sản ròng trong 12-24 tháng trước khi nộp đơn I-526.
- Số nhân viên không bị giảm trong ít nhất 2 năm sau khi đầu tư.
Bằng chứng nhận diện cá nhân
USCIS yêu cầu nhà đầu tư cung cấp một số tài liệu để xác minh danh tính, bao gồm:
- Hộ chiếu hợp lệ (còn thời hạn ít nhất 6 tháng).
- Thẻ xanh (nếu có) hoặc thị thực nhập cảnh trước đây.
- Bất kỳ giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp.
Xem thêm:
- Hướng dẫn quy trình EB5 chi tiết từ nộp hồ sơ đến thẻ xanh
- EB5 Concurrent Filing là gì? Điều kiện để nộp hồ sơ đồng thời
- Chia sẻ kinh nghiệm thực tế khi phỏng vấn visa EB5
Thông tin về quy trình xử lý đơn I-526
Khi nhà đầu tư nộp đơn I-526 để tham gia chương trình nhập cư theo diện đầu tư EB-5, USCIS sẽ thực hiện một quy trình xử lý chặt chẽ nhằm xác định tính hợp lệ của hồ sơ.
1. Xử lý ban đầu (Initial Processing)
Sau khi USCIS nhận được đơn I-526, họ sẽ kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ. Nếu đơn không được điền đúng cách hoặc không đầy đủ, USCIS có thể từ chối hoặc bác bỏ đơn.
Lưu ý:
- Nhà đầu tư cần đảm bảo rằng tất cả các phần trong đơn I-526 được điền đầy đủ theo yêu cầu.
- Kèm theo các bằng chứng cần thiết được liệt kê trong hướng dẫn nộp đơn.
- Ký tên hợp lệ trên đơn, vì USCIS không chấp nhận chữ ký đóng dấu hoặc chữ ký điện tử.
2. Yêu cầu bổ sung thông tin (Requests for More Information)
Trong quá trình xét duyệt, USCIS có thể yêu cầu nhà đầu tư cung cấp thêm thông tin hoặc bổ sung hồ sơ EB-5.
Nếu được yêu cầu:
- Nhà đầu tư cần nộp bản gốc của các tài liệu USCIS yêu cầu.
- Sau khi hoàn tất quá trình kiểm tra, USCIS sẽ trả lại tài liệu gốc nếu không còn cần thiết.
Lưu ý khi nhận yêu cầu bổ sung bằng chứng (Request for Evidence – RFE):
- Nhà đầu tư cần trả lời RFE trong thời gian quy định để tránh bị từ chối hồ sơ.
- Nếu không nộp tài liệu bổ sung, đơn I-526 có thể bị bác bỏ theo điều khoản 8 CFR 103.2(b)(1).
3. Yêu cầu phỏng vấn (Requests for Interview)
USCIS có thể yêu cầu nhà đầu tư tham dự buổi phỏng vấn trực tiếp để làm rõ các thông tin trong hồ sơ.
Tại buổi phỏng vấn:
- Nhà đầu tư có thể được yêu cầu cung cấp dữ liệu sinh trắc học (dấu vân tay, ảnh và chữ ký).
- USCIS sẽ xác minh danh tính và tiến hành kiểm tra an ninh.
- Nhà đầu tư nên chuẩn bị tài liệu hỗ trợ liên quan đến khoản đầu tư và kế hoạch tạo việc làm.
4. Quyết định xét duyệt đơn I-526 (Decision on Form I-526)
USCIS sẽ đưa ra quyết định dựa trên việc xem xét tính hợp lệ của khoản đầu tư, nguồn vốn và kế hoạch tạo việc làm.
- Nếu đơn I-526 được chấp thuận, nhà đầu tư có thể tiếp tục nộp hồ sơ xin visa EB-5 hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú.
- Nếu đơn bị từ chối, USCIS sẽ thông báo lý do bằng văn bản.
Hình phạt đối với khai báo sai thông tin (Penalties for False Information)
Nếu nhà đầu tư cung cấp thông tin sai lệch hoặc tài liệu giả mạo, USCIS sẽ:
- Từ chối đơn I-526 ngay lập tức.
- Có thể từ chối các đơn nhập cư khác trong tương lai.
- Nhà đầu tư có thể bị truy tố hình sự, dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng theo luật di trú Mỹ.
Thông tin trong đơn I-526 sẽ được Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) thu thập và chia sẻ với:
- Các cơ quan liên bang, tiểu bang, địa phương và chính phủ nước ngoài có liên quan.
- Cơ quan thực thi pháp luật và an ninh quốc gia nếu cần thiết.
Nhà đầu tư cần biết rằng thông tin cung cấp là tự nguyện, nhưng nếu không nộp đầy đủ tài liệu theo yêu cầu, đơn có thể bị từ chối. Quy trình xử lý đơn I-526 của USCIS rất nghiêm ngặt, yêu cầu nhà đầu tư chuẩn bị đầy đủ tài liệu, trả lời yêu cầu bổ sung đúng hạn và sẵn sàng cho phỏng vấn. Để tăng khả năng được chấp thuận, nhà đầu tư nên làm việc với chuyên gia tư vấn EB-5 để đảm bảo hồ sơ chính xác ngay từ đầu.
VICTORY sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình nộp đơn I-526, giúp bạn từng bước tiến gần hơn đến mục tiêu định cư Mỹ!
Câu hỏi thường gặp về đơn I-526
Thời gian xét duyệt I-526 là bao lâu?
Thời gian xét duyệt đơn I-526 thường kéo dài từ 24 – 36 tháng, tùy thuộc vào quốc tịch của nhà đầu tư và tình trạng backlog visa EB-5.
- Nhà đầu tư từ các quốc gia có số lượng hồ sơ diện EB5 lớn, như Trung Quốc và Ấn Độ, có thể phải chờ lâu hơn do hạn ngạch visa EB-5.
- Nhà đầu tư từ các quốc gia không bị backlog có thể được xét duyệt nhanh hơn.
Tôi có thể thay đổi dự án EB-5 sau khi nộp I-526 không?
Có, nhưng quá trình thay đổi rất phức tạp và có thể ảnh hưởng đến thời gian xét duyệt hồ sơ.
- Nếu muốn đổi dự án, nhà đầu tư có thể phải nộp lại đơn I-526 mới, dẫn đến việc xét duyệt lại từ đầu.
- Nếu đơn I-526 đang xét duyệt, USCIS có thể yêu cầu cung cấp bằng chứng bổ sung về tính hợp lệ của khoản đầu tư mới.
- Nếu nhà đầu tư đã được cấp thẻ xanh có điều kiện (sau khi đơn I-526 được chấp thuận), thì việc chuyển đổi dự án có thể dẫn đến rủi ro về yêu cầu tạo việc làm.
Nếu đơn I-526 bị từ chối, tôi có thể làm gì?
Nếu đơn I-526 bị từ chối, nhà đầu tư có thể cân nhắc các giải pháp sau:
- Nộp đơn kháng nghị (Appeal or Motion to Reopen/Reconsider): Nếu nhà đầu tư tin rằng USCIS đã từ chối hồ sơ một cách không chính xác, có thể nộp đơn khiếu nại hoặc yêu cầu USCIS xem xét lại quyết định.
- Nộp lại đơn I-526 mới: Nếu hồ sơ bị từ chối do thiếu bằng chứng hoặc vấn đề về nguồn vốn, nhà đầu tư có thể điều chỉnh hồ sơ và nộp lại đơn I-526 khác.
- Liên hệ luật sư di trú: Trong một số trường hợp phức tạp, việc tham vấn luật sư EB-5 sẽ giúp nhà đầu tư xác định chiến lược phù hợp để khắc phục nguyên nhân từ chối.
Kết luận
Đơn I-526/I-526E là bước quan trọng trong chương trình EB-5, giúp nhà đầu tư chứng minh khoản đầu tư hợp pháp, khả năng tạo việc làm và đáp ứng đầy đủ yêu cầu từ USCIS. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác, minh bạch về nguồn tiền và lựa chọn dự án phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ phê duyệt.
Sai sót trong quá trình chuẩn bị đơn I-526/I-526E có thể dẫn đến việc bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xét duyệt. Vì vậy, nhà đầu tư cần hiểu rõ các tiêu chí USCIS đặt ra và làm việc với chuyên gia di trú có kinh nghiệm để tối ưu hồ sơ, đảm bảo tỷ lệ chấp thuận cao nhất.
VICTORY cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ toàn diện về đơn I-526/I-526E, giúp nhà đầu tư EB-5 đảm bảo lộ trình định cư Mỹ an toàn và hiệu quả. Liên hệ ngay để được hướng dẫn chi tiết!

















