Bồ Đào Nha là một quốc gia nằm ở cực Tây Nam châu Âu, trên bán đảo Iberia, giáp Tây Ban Nha và Đại Tây Dương. Với diện tích khoảng 92.225 km² và dân số hơn 10 triệu người (số liệu Viện Thống kê Quốc gia Bồ Đào Nha – INE, 2025), đất nước này nổi bật nhờ lịch sử hải hành lừng lẫy, khí hậu Địa Trung Hải dễ chịu và văn hóa phong phú chịu ảnh hưởng từ nhiều châu lục. Không chỉ hấp dẫn khách du lịch bởi cảnh quan biển cả và ẩm thực đặc sắc, Bồ Đào Nha còn được biết đến là một trong những quốc gia an toàn, chất lượng sống cao và ngày càng được người nước ngoài chọn làm điểm đến để học tập, làm việc và định cư.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những khía cạnh ít người biết về đất nước Bồ Đào Nha: từ văn hóa, ẩm thực, kinh tế, giáo dục cho đến các thành phố nổi bật.
Vị trí và đặc điểm nổi bật đất nước Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha là một quốc gia thuộc Tây Nam châu Âu, nằm trên bán đảo Iberia, giáp về phía đông và bắc với Tây Ban Nha, và phía tây – nam với Đại Tây Dương. Lãnh thổ của Bồ Đào Nha không chỉ gồm phần đất liền mà còn mở rộng ra 2 quần đảo tự trị là Azores và Madeira.
Diện tích đất liền của Bồ Đào Nha được ước tính khoảng 92.230 km², trong đó phần nước chiếm khoảng 1,2%.
Thông tin về đất nước Bồ Đào Nha
- Vị trí: Tây Nam châu Âu, trên bán đảo Iberia, giáp Tây Ban Nha và Đại Tây Dương
- Diện tích: ~92.230 km² đất liền (không kể quần đảo)
- Dân số: ~10,75 triệu người
- Mật độ dân số: 116,6 người/km² — cao hơn trung bình EU
- Khí hậu: Địa Trung Hải ôn hòa, có vùng khô (miền Nam), nhiều mưa (miền Bắc), nhiều nắng quanh năm

Dân số và mật độ
Tính đến năm 2024, dân số của Bồ Đào Nha đạt khoảng 10,749,635 người (ước tính chính thức từ INE – Viện Thống kê Quốc gia Bồ Đào Nha). Mật độ dân số trung bình là 116,6 người/km², cao hơn mức trung bình của Liên minh châu Âu.
Thành phần dân tộc, ngôn ngữ và tôn giáo
- Người Bồ Đào Nha là nhóm dân cư bản địa, thuộc ngữ hệ Roman, có nguồn gốc từ các dân tộc Celt và Lusitanians trước đây.
- Tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính thức, được sử dụng và gìn giữ trong cộng đồng rộng lớn toàn cầu với khoảng 300 triệu người nói.
- Về tôn giáo, khoảng 84% dân số theo Công giáo La Mã, và Hiến pháp bảo đảm tự do tôn giáo cho mọi người dân
Người nhập cư và đa dạng văn hóa
- Tính đến cuối năm 2023, số người sinh ra ở nước ngoài sống tại Bồ Đào Nha là hơn 1.045.000, chiếm khoảng 16,5% dân số.
- Trong đó, người Brazil chiếm phần lớn (khoảng 35%), tiếp đến là Angola, Cape Verde và các quốc gia châu Á, châu Âu khác.
- Trong năm học 2024/25, có hơn 140.000 học sinh quốc tịch nước ngoài, chiếm khoảng 12,4% học sinh nhập học công lập – cho thấy sự đa dạng đáng kể trong hệ thống giáo dục
Khí hậu và hệ sinh thái
Phần lớn lãnh thổ Bồ Đào Nha có khí hậu Địa Trung Hải, đặc biệt là khí hậu “Csa” (mùa hè nóng khô, mùa đông ôn hòa), trong khi các vùng núi cao hoặc quần đảo có thể có khí hậu khác như bán khô hạn hoặc cận nhiệt đới ẩm.
- Miền Bắc: nhiều mưa hơn, nhất là khu vực núi Peneda-Gerês, nơi lượng mưa có thể vượt 3.200 mm/năm.
- Miền Nam (Alentejo, Algarve): khô và nắng hơn, phổ biến nhiệt độ cao vào mùa hè, nhưng được làm dịu nhờ gió biển.
- Bồ Đào Nha là một trong những quốc gia có lượng nắng nhiều nhất châu Âu, với khoảng 2.300–3.200 giờ nắng mỗi năm.
Múi giờ Bồ Đào Nha và so sánh với Việt Nam
Bồ Đào Nha sử dụng múi giờ chuẩn Tây Âu (WET, UTC+0) và áp dụng giờ mùa hè (WEST, UTC+1) từ cuối tháng 3 đến cuối tháng 10. Việt Nam nằm ở múi giờ UTC+7. Nghĩa là:
- Mùa đông: giờ Bồ Đào Nha chậm hơn Việt Nam 7 tiếng.
- Mùa hè (DST): giờ Bồ Đào Nha chậm hơn Việt Nam 6 tiếng.
Lịch sử hình thành và phát triển Bồ Đào Nha
- Nguồn gốc từ thời tiền sử: Khu vực hiện nay là Bồ Đào Nha đã có dấu tích con người từ cách đây khoảng 400.000 năm, với hóa thạch của Homo heidelbergensis được tìm thấy tại hang Aroeira 3.
- Trước thời Trung cổ: Khu vực từng chịu ảnh hưởng của nhiều nền văn minh: người Bắc Âu, Celt, La Mã, người Goth và Hồi giáo trong giai đoạn Reconquista, tạo nên nền tảng văn hóa đa dạng đến ngày nay.
- Độc lập quốc gia: Bồ Đào Nha chính thức được công nhận là một vương quốc độc lập vào năm 1143, thông qua Hiệp ước Zamora, khi Afonso Henriques trở thành vị vua đầu tiên.
- Khám phá biển và đế quốc: Từ thế kỷ 15–16, Bồ Đào Nha bước vào “Thời kỳ Khám phá” (Age of Discovery), mở đường biển đến Ấn Độ, châu Phi và Brazil; đây là giai đoạn hình thành đế quốc hải hành toàn cầu của Bồ Đào Nha.
- Hiện đại hóa và dân chủ: Năm 1974, thông qua “Cách mạng Hoa Cẩm Chướng”, chế độ độc tài bị lật đổ, chuyển sang chế độ dân chủ. Năm 1976, Hiến pháp Cộng hòa được thông qua, khẳng định nền tảng chính trị hiện đại của Bồ Đào Nha.
- Gia nhập EU: Năm 1986, Bồ Đào Nha chính thức gia nhập Liên minh châu Âu (EU), mở ra thời kỳ phát triển kinh tế và ổn định chính trị dài lâu.

Con người và văn hóa Bồ Đào Nha
Con người Bồ Đào Nha
Người Bồ Đào Nha được biết đến với tính cách thân thiện, hiếu khách và coi trọng gia đình. Các khảo sát xã hội châu Âu (Eurobarometer 2024) cho thấy trên 80% người dân Bồ Đào Nha đánh giá gia đình là yếu tố quan trọng nhất trong cuộc sống.
Đặc điểm nổi bật trong lối sống:
- Sống chậm rãi, cân bằng công việc và cuộc sống. Theo OECD Better Life Index, người lao động Bồ Đào Nha trung bình làm việc 37–38 giờ/tuần, thấp hơn mức trung bình nhiều quốc gia châu Âu, và dành nhiều thời gian cho gia đình, cộng đồng.
- Người dân cũng nổi tiếng với sự cởi mở, thích chia sẻ văn hóa, đặc biệt với khách quốc tế. Đây là một trong những lý do Bồ Đào Nha thường xuyên được xếp hạng cao trong danh sách các quốc gia thân thiện với người nước ngoài (InterNations Expat Insider 2024: top 10 toàn cầu).
Văn hóa Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha sở hữu 17 Di sản thế giới do UNESCO công nhận, giúp quốc gia này đứng thứ 9 châu Âu về số lượng di sản văn hoá.
Âm nhạc Fado: Là dòng nhạc trữ tình đặc trưng, được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể nhân loại (2011). Fado phản ánh tinh thần “saudade” – nỗi nhớ da diết đặc trưng của người Bồ Đào Nha.
Các lễ hội truyền thống:
- Santos Populares (tháng 6) – mừng các thánh bảo trợ Lisbon (St. Anthony), Porto (St. John) và Braga (St. Peter).
- Carnaval (tháng 2 hoặc 3) – diễu hành, âm nhạc và hóa trang sôi động.
- Festa do Avante! – lễ hội văn hóa lớn của nhân dân, thể hiện nghệ thuật, âm nhạc và ẩm thực địa phương.
Ảnh hưởng Công giáo: Khoảng 84% dân số theo Công giáo La Mã (INE, 2024), và các giá trị tôn giáo vẫn thể hiện rõ trong ngày lễ, kiến trúc (nhà thờ, tu viện) cũng như đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, Hiến pháp Bồ Đào Nha bảo đảm tự do tín ngưỡng nên đất nước vẫn đa dạng văn hóa và tôn giáo.

Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính thức. Theo Viện Camões (Instituto Camões, 2024), có hơn 260 triệu người nói tiếng Bồ Đào Nha trên toàn cầu, là ngôn ngữ phổ biến thứ 6 thế giới.
Ngoài Bồ Đào Nha, tiếng Bồ được sử dụng tại Brazil, Angola, Mozambique, Cape Verde, Guinea-Bissau, São Tomé & Príncipe và Đông Timor.
Tiếng Anh ngày càng phổ biến, đặc biệt trong du lịch, giáo dục và kinh doanh. Theo EF English Proficiency Index 2024, Bồ Đào Nha nằm trong nhóm quốc gia có trình độ tiếng Anh cao tại châu Âu, giúp thuận lợi hơn cho người nước ngoài đến học tập và làm việc.
Xem thêm: Tiền Bồ Đào Nha đang sử dụng là loại tiền tệ gì?
Nền kinh tế Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha tiếp tục cho thấy dấu hiệu phục hồi và tăng trưởng ổn định trong năm 2025. Theo Ngân hàng Trung ương Bồ Đào Nha (Banco de Portugal), nền kinh tế dự kiến tăng trưởng khoảng 1,6%, trong khi Ủy ban châu Âu và các tổ chức như OECD dự báo mức tăng trưởng dao động 1,8–2,3% cho năm này.
Đà tăng trưởng chủ yếu nhờ vào:
- Sự phục hồi tiêu dùng nội địa và thị trường lao động vững chắc.
- Dòng vốn từ Chương trình Phục hồi và Khả năng chống chịu (RRP) được triển khai nhanh hơn, góp phần thúc đẩy đầu tư công và tư.
Lạm phát ở mức kiểm soát được, dự kiến sẽ ổn định dưới 2–2,3% trong năm 2025, phản ánh xu hướng giảm giá dịch vụ và năng lượng.
Tài khóa công vẫn khá tích cực:
- Chính phủ hướng tới thặng dư ngân sách nhẹ (khoảng +0,3–0,7% GDP), dù có áp lực tăng chi tiêu, đặc biệt trong các lĩnh vực như quốc phòng và phúc lợi xã hội.
- Tỷ lệ nợ công tiếp tục giảm, dự kiến đạt quanh mức 91–95% GDP, cải thiện so với năm trước
Tóm lại, năm 2025 chứng kiến một nền kinh tế Bồ Đào Nha vững vàng, đang tăng trưởng chậm nhưng chắc, với chính sách tài chính thận trọng, hỗ trợ từ EU và triển vọng cải thiện trong trung hạn.
Xem thêm: Kinh doanh ở Bồ Đào Nha: Cơ hội và quy trình kinh doanh
Ẩm thực Bồ Đào Nha
Các món ăn Bồ Đào Nha đặc trưng
- Bacalhau (cá tuyết muối): Được xem là “quốc hồn quốc túy” của ẩm thực Bồ Đào Nha. Người dân nói vui rằng có hơn 1.000 cách chế biến bacalhau, phổ biến như Bacalhau à Brás (trộn trứng, hành, khoai tây), Bacalhau com natas (nướng với kem tươi).
- Pastel de nata (bánh trứng nướng): Xuất phát từ Lisbon, được tạo ra bởi các tu sĩ tại Tu viện Jerónimos thế kỷ 18. Riêng cửa hàng Pastéis de Belém hiện bán trung bình hơn 20.000 chiếc/ngày.
- Francesinha: Đặc sản của Porto – sandwich nhiều lớp thịt, phủ phô mai và sốt bia cay, ăn kèm khoai tây chiên.
- Bifana: Bánh mì kẹp thịt heo ướp tỏi, rượu vang trắng, phổ biến trong các quán ăn bình dân.
- Sardinhas assadas: Cá mòi nướng than, đặc biệt vào mùa hè trong lễ hội St. Anthony ở Lisbon.
- Cozido à Portuguesa: Món hầm truyền thống với nhiều loại thịt, xúc xích và rau củ.
- Ameijoas à Bulhão Pato: Ngao nấu với dầu ô liu, tỏi, rượu vang trắng, hương vị đặc trưng của vùng ven biển.

Rượu vang đặc sản Bồ Đào Nha
- Rượu vang Porto (Port Wine): Xuất xứ từ vùng Douro Valley – được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Là loại vang cường hóa với nồng độ cồn cao (19–22%). Theo IVDP (Viện Rượu Vang Douro và Porto), năm 2024, xuất khẩu rượu vang Porto đạt giá trị hơn 400 triệu EUR.
- Rượu vang Madeira: Sản xuất tại quần đảo Madeira, nổi tiếng với khả năng bảo quản hàng trăm năm. Đây là loại vang từng được dùng để chúc mừng Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776. Theo IVM (Instituto do Vinho da Madeira, 2025), xuất khẩu rượu Madeira tăng trưởng ổn định, đặc biệt tại Mỹ và Bắc Âu.
Ngành rượu vang đóng góp khoảng 1,5% GDP Bồ Đào Nha (INE, 2024), khẳng định vai trò quan trọng trong kinh tế và văn hóa quốc gia.

Văn hóa cà phê truyền thống
- Cà phê là một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày. Người dân thường uống “bica” (espresso nhỏ, đậm đặc), meia de leite (cà phê sữa) hoặc galão (cà phê pha nhiều sữa, thường uống buổi sáng).
- Theo khảo sát của APIC – Hiệp hội Cà phê Bồ Đào Nha (2024), hơn 80% người trưởng thành uống ít nhất một ly cà phê mỗi ngày, trong đó 50% uống từ 2–3 ly/ngày.
- Quán cà phê (cafés) không chỉ để thưởng thức đồ uống mà còn là không gian giao lưu xã hội, từ thành phố lớn như Lisbon, Porto cho đến làng quê nhỏ.
Xu hướng ẩm thực 2025
- Ẩm thực fusion (kết hợp Á – Âu) ngày càng phổ biến, đặc biệt tại Algarve.
- Ẩm thực xanh và bền vững: sự phát triển mạnh của các món plant-based (thực vật) và phong trào zero-waste (không lãng phí).
- Ẩm thực trải nghiệm: nhiều nhà hàng kết hợp ăn uống với âm nhạc, nghệ thuật, đem lại trải nghiệm toàn diện cho thực khách.
An sinh và phúc lợi xã hội ở Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha xây dựng hệ thống an sinh xã hội và y tế mạnh mẽ, đảm bảo người dân – từ trẻ em, lao động đến người cao tuổi – đều được chăm lo.
Hệ thống bảo trợ xã hội (Segurança Social)
Bồ Đào Nha có hệ thống bảo trợ xã hội toàn diện gọi là Segurança Social, cung cấp các loại hỗ trợ như trợ cấp thất nghiệp, bệnh tật, thai sản, khuyết tật, hưu trí, trợ cấp gia đình, được bảo đảm với mọi công dân và cư dân hợp pháp.
Hệ thống cho phép cả hình thức bắt buộc đóng góp và không đóng góp (non-contributory) cho nhóm dân dễ bị tổn thương như người già, người khuyết tật hoặc thu nhập thấp.
Để tham gia, người lao động cần đăng ký mã số bảo hiểm xã hội NISS, là căn cứ để hưởng mọi quyền lợi từ hệ thống.
Hệ thống y tế công (SNS) & chăm sóc sức khỏe
Hệ thống y tế công với tên gọi Serviço Nacional de Saúde (SNS) cung cấp chăm sóc sức khỏe toàn dân, miễn phí hoặc chi phí thấp, bao gồm khám chữa bệnh, chăm sóc sinh sản, và điều trị nội trú.
- Theo WHO, Bồ Đào Nha nằm trong top 5 thế giới về chỉ số bao phủ dịch vụ y tế toàn dân (UHC Service Coverage Index), ngang hàng với Đức và Vương quốc Anh.
- Năm 2025, Bồ Đào Nha có khoảng 243 bệnh viện, trong đó 112 bệnh viện công trực thuộc SNS, chiếm khoảng 2/3 quy mô điều trị nội trú toàn quốc.
- Tuổi thọ trung bình (2024–2025): đạt khoảng 82,95 năm.
- Hệ thống y tế được đánh giá cao: Bồ Đào Nha xếp hạng 23 toàn cầu theo chỉ số chăm sóc sức khỏe Numbeo 2025, và 40 theo Statista 2023.
Ưu tiên trẻ em, gia đình và người yếu thế
- Trợ cấp thai sản/bố mẹ: phụ nữ được hưởng 120 ngày trợ cấp bằng 100% thu nhập trước đó nếu đủ điều kiện đóng góp; nếu không đủ, vẫn có chế độ hỗ trợ không đóng tiền, với thời gian tối đa lên tới 150–180 ngày nếu chọn nghỉ chung hay chia sẻ nghỉ.
- Độ tuổi nghỉ hưu chuẩn năm 2025 là khoảng 66 năm và 7 tháng.
- Hệ thống bảo trợ cũng hỗ trợ hỗ trợ người khuyết tật, gia đình đơn thân, trẻ em, và người thất nghiệp, theo các chương trình do Bộ Lao Động – Bảo trợ Xã hội triển khai.
Mức sống và tầm ảnh hưởng xã hội
Tỷ lệ dân số nguy cơ nghèo (2023) là khoảng 16,6%, giảm nhẹ so với năm trước – cho thấy hệ thống chuyển giao xã hội có hiệu quả trong giảm nghèo.
Tổng chi cho bảo trợ xã hội (trong EU năm 2022) chiếm khoảng 26,9% GDP, với phần lớn đầu tư cho người cao tuổi và chăm sóc sức khỏe, nhưng Bồ Đào Nha vẫn thuộc nhóm các quốc gia có mức chi bảo trợ xã hội trung bình ở châu Âu.

Xem thêm: Khám phá cuộc sống người Việt tại Bồ Đào Nha
Chất lượng cuộc sống tại Bồ Đào Nha
Chất lượng cuộc sống tại Bồ Đào Nha gây ấn tượng bởi sự cân bằng, an toàn và chi phí hợp lý – một điểm đến được nhiều người lựa chọn để sống lâu dài hoặc nghỉ hưu.
Thuộc top các quốc gia đáng sống nhất châu Âu
- Theo InterNations Expat Insider Survey 2024, Bồ Đào Nha được xếp trong top 10 quốc gia đáng sống nhất thế giới cho người nước ngoài, đặc biệt cao ở hạng mục “chất lượng cuộc sống” và “sự thân thiện của người dân”.
- World Happiness Report 2024 ghi nhận 88,2% người dân Bồ Đào Nha cảm thấy hài lòng với cân bằng công việc – cuộc sống, cao hơn mức trung bình châu Âu.
- Bồ Đào Nha nổi bật bởi khí hậu ôn hòa, 2.300–3.200 giờ nắng/năm, giúp quốc gia này trở thành điểm đến lâu dài của nhiều gia đình châu Âu và người nghỉ hưu từ Mỹ, Anh, Đức.
- Chính phủ số (Digital Government Index): Bồ Đào Nha đạt 0,64 điểm, nhỉnh hơn mức trung bình OECD (0,61), thể hiện dịch vụ công hiệu quả, thân thiện người dùng.
Quốc gia có tỷ lệ tội phạm thấp, môi trường chính trị – xã hội ổn định, hệ thống pháp luật minh bạch.
- Theo Global Peace Index 2024 (Vision of Humanity), Bồ Đào Nha đứng thứ 7 toàn cầu về mức độ an toàn và hòa bình, chỉ sau Iceland, Đan Mạch và Ireland.
- William Russell Expat Survey 2025 cũng xếp Bồ Đào Nha trong nhóm 10 quốc gia an toàn nhất thế giới cho người nước ngoài.

Chi phí sinh hoạt thấp hơn nhiều nước Tây Âu
Theo Eurostat 2025, chi phí sinh hoạt tại Bồ Đào Nha thấp hơn khoảng 13% so với trung bình EU và thấp hơn rõ rệt so với Pháp, Đức, Hà Lan.
Numbeo Cost of Living Index 2025: Lisbon rẻ hơn khoảng 38% so với Paris và 42% so với London khi tính tổng chi phí thuê nhà, ăn uống, đi lại.
Một cặp vợ chồng có thể sinh hoạt thoải mái với khoảng 2.500–3.000 USD/tháng tại các thành phố ngoài Lisbon và Porto, trong khi vẫn được tiếp cận hệ thống y tế và giáo dục công chất lượng cao.
Nhiều thành phố lọt top điểm đến định cư và nghỉ hưu yêu thích
- Lisbon: thủ đô, trung tâm văn hóa – kinh tế, thu hút nhiều doanh nhân và chuyên gia quốc tế.
- Porto: thành phố nghệ thuật và rượu vang, được CNN và TimeOut (2024) xếp vào danh sách những điểm đến đáng sống nhất châu Âu.
- Cascais & Algarve: nổi bật với biển xanh, khí hậu nắng ấm, là lựa chọn hàng đầu của người nghỉ hưu đến từ Bắc Âu và Mỹ.
- Coimbra: thành phố đại học lâu đời, môi trường học tập quốc tế và chi phí sinh hoạt hợp lý.
- Theo International Living Retirement Index 2025, Bồ Đào Nha tiếp tục đứng trong top 5 điểm đến nghỉ hưu tốt nhất thế giới, nhờ khí hậu, an toàn và chi phí hợp lý.
Bảng tổng hợp chất lượng cuộc sống tại Bồ Đào Nha
Yếu tố | Chỉ số/Nhận định nổi bật |
Chỉ số chất lượng sống | Top 10 (InterNations Expat Insider Survey 2024) |
Cảm giác cân bằng đời sống | 88,2% người dân cảm thấy cân bằng (World Happiness Report) |
An toàn xã hội | Xếp thứ 7 toàn cầu (số liệu William Russell 2025) |
Chi phí sinh hoạt | ~13% dưới mức EU; $2.500–3.000 USD/tháng hợp lý cho 2 người |
Thu nhập bình quân (PPP) | 50.037 USD/người (2025) |
Thất nghiệp | Tổng: 5,9%; Thanh niên: 18,1% |
Dịch vụ công & y tế | Y tế bao phủ toàn dân; Chỉ số DGI 0,64 > OECD (0,61) |
Xem thêm: Có nên định cư Bồ Đào Nha? Những điều bạn cần biết trước khi quyết định
Giáo dục ở Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha được đánh giá cao nhờ hệ thống giáo dục phổ cập, công bằng và chi phí hợp lý. Từ bậc cơ bản đến đại học, quốc gia này không chỉ đảm bảo cơ hội học tập miễn phí cho người dân mà còn quốc tế hóa mạnh mẽ, thu hút nhiều sinh viên nước ngoài.
Hệ thống giáo dục cơ bản ở Bồ Đào Nha
Giáo dục bắt buộc từ 6–18 tuổi, tổng cộng 12 năm, gồm: giáo dục cơ bản (9 năm) và giáo dục trung học (3 năm).
3 chu kỳ trong giáo dục cơ bản (Ensino Básico – 9 năm):
- Chu kỳ 1 (1.º ciclo): Lớp 1–4 (4 năm) – học sinh học kỹ năng nền tảng: đọc, viết, toán, khoa học tự nhiên.
- Chu kỳ 2 (2.º ciclo): Lớp 5–6 (2 năm) – bắt đầu học nhiều môn học riêng biệt như lịch sử, địa lý, khoa học.
- Chu kỳ 3 (3.º ciclo): Lớp 7–9 (3 năm) – đào sâu kiến thức, chuẩn bị cho trung học.
Giáo dục trung học (Ensino Secundário – 3 năm):
- Gồm lớp 10–12, học sinh được chọn theo hướng hàn lâm (khoa học – nhân văn – nghệ thuật) hoặc nghề nghiệp (vocational/technical tracks).
- Theo INE 2024, tỷ lệ nhập học bậc trung học đạt gần 100%, cho thấy mức độ phổ cập rất cao.
Chi phí:
- Trường công lập miễn phí đến hết trung học.
- Gia đình chỉ chi trả chi phí phụ (sách, đồng phục, ăn trưa), trong đó chính phủ có chương trình trợ cấp sách giáo khoa miễn phí cho học sinh cơ bản.
- Dịch vụ bữa trưa tại trường được trợ giá, đảm bảo công bằng cho học sinh từ hộ gia đình thu nhập thấp.
Chất lượng:
- Tỷ lệ biết chữ: 99,7% (INE 2024).
- Kết quả PISA 2022 (OECD): Bồ Đào Nha xếp thứ 19/81 quốc gia về năng lực khoa học.
- Chính phủ đầu tư mạnh vào số hóa: từ năm học 2025/26, dành 15 triệu EUR để đảm bảo Internet tốc độ cao trong lớp học.
Giáo dục cơ bản ở Bồ Đào Nha bắt buộc và miễn phí đến hết trung học, chất lượng ngày càng cải thiện theo chuẩn OECD.
Đại học ở Bồ Đào Nha
Đại học Bồ Đào Nha vừa có truyền thống lâu đời (Coimbra) vừa có môi trường quốc tế hiện đại (Lisbon, Porto), với cơ hội học bổng và chi phí hợp lý cho sinh viên nước ngoài.
Các trường đại học nổi bật:
- Đại học Lisbon (Universidade de Lisboa): lớn nhất cả nước, nổi bật về khoa học xã hội, công nghệ, y học.
- Đại học Porto (Universidade do Porto): mạnh về kỹ thuật, kiến trúc, kinh tế.
- Đại học Coimbra (Universidade de Coimbra): thành lập năm 1290, một trong những trường cổ nhất châu Âu, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.
Chất lượng đào tạo quốc tế:
- Theo QS World University Rankings 2025, cả Lisbon, Porto và Coimbra đều nằm trong top 500 đại học thế giới.
- Bằng cấp được công nhận trong toàn bộ Liên minh châu Âu nhờ tham gia Khu vực Giáo dục Đại học châu Âu (EHEA).
- Nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Anh trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, khoa học xã hội, thu hút hàng nghìn sinh viên quốc tế.
Cơ hội học bổng và chi phí:
- Học bổng từ chính phủ và EU: Erasmus+, Instituto Camões, Fundação para a Ciência e a Tecnologia (FCT).
- Nhiều trường có học bổng riêng cho sinh viên quốc tế dựa trên thành tích học tập.
- Chi phí học tập:
- Sinh viên EU: 697 – 1.500 EUR/năm.
- Sinh viên quốc tế: 2.500 – 7.000 EUR/năm (thấp hơn nhiều so với Anh, Hà Lan hay Mỹ).

Các thành phố của Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha hiện có 159 thành phố (cidades) được công nhận chính thức (số liệu từ Viện Thống kê Quốc gia Bồ Đào Nha – INE 2024).
Bảng tổng hợp một số thành phố tiêu biểu ở Bồ Đào Nha (2025)
Thành phố | Vùng/Quận | Dân số (ước tính 2025) | Đặc điểm nổi bật |
Lisbon | Lisboa | ~3.0 triệu (đô thị) | Thủ đô, trung tâm chính trị – kinh tế – văn hóa |
Porto | Porto | ~1.33 triệu (đô thị) | Rượu vang Porto, nghệ thuật, công nghiệp |
Coimbra | Coimbra | ~143 nghìn (thành phố); ~460 nghìn (vùng) | Đại học lâu đời, di sản UNESCO |
Braga | Braga | ~193 nghìn | Thành phố tôn giáo, “Rome của Bồ Đào Nha” |
Aveiro | Aveiro | ~80 nghìn | “Venice của Bồ Đào Nha” với kênh rạch, thuyền moliceiro |
Faro | Algarve (Faro) | ~61 nghìn | Thủ phủ Algarve, cửa ngõ du lịch nghỉ dưỡng |
Évora | Évora | ~53 nghìn | Thành phố cổ, Di sản thế giới UNESCO |
Guimarães | Braga | ~158 nghìn | “Cái nôi của quốc gia Bồ Đào Nha” |
Funchal | Madeira (tự trị) | ~106 nghìn | Thủ phủ quần đảo Madeira, nổi tiếng du lịch |
Ponta Delgada | Azores (tự trị) | ~67 nghìn | Thành phố lớn nhất Azores, trung tâm hành chính – du lịch |
Như vậy, Bồ Đào Nha có 159 thành phố, trong đó nhiều nơi mang tính biểu tượng về văn hóa, giáo dục, lịch sử và du lịch. Những đô thị lớn như Lisbon, Porto, Coimbra, Braga, Faro thường là điểm đến hàng đầu cho cả người dân bản địa và người nước ngoài khi cân nhắc học tập, làm việc hoặc định cư.
Ngoài ra, đất nước này còn được chia thành 18 quận (distritos) trên phần lục địa và 2 vùng tự trị (Azores, Madeira). Trong đó, các thành phố lớn tập trung ở khu vực ven biển như Lisbon, Porto, Braga, Coimbra, Faro.
Mỗi thành phố thường bao gồm nhiều freguesias (xã/phường), và không phải nơi nào có quy mô lớn cũng được công nhận là “cidade” – tiêu chí công nhận còn dựa vào cơ sở hạ tầng, dịch vụ công, văn hóa – xã hội.
Xem thêm: Du lịch Bồ Đào Nha có gì hấp dẫn? 10 địa điểm du lịch nổi tiếng nhất
Những điều ít biết về Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha không chỉ hấp dẫn bởi cảnh đẹp và văn hóa, mà còn ẩn chứa những câu chuyện lịch sử và kiến trúc thú vị, ít được dân ngoại biết đến.
Quốc gia đầu tiên châu Âu bỏ án tử hình
Bồ Đào Nha là một trong những quốc gia tiên phong tại châu Âu trong việc bãi bỏ án tử hình:
- 1852: bỏ cho tội chính trị.
- 1867: bỏ hầu hết các tội dân sự (Hiến chương bãi bỏ năm 1867, vẫn được bảo tồn tại Kho lưu trữ Quốc gia Torre do Tombo và được trao European Heritage Label vào năm 2015).
- 1911: bãi bỏ toàn bộ án tử hình; 1976: Hiến pháp hiện hành khẳng định án tử hình bị cấm vĩnh viễn.
Thư viện Baroque độc đáo với dơi bảo vệ sách
Biblioteca Joanina – thư viện tuyệt đẹp tại Đại học Coimbra, xây từ 1717–1728, sở hữu hơn 70.000 đầu sách từ thế kỷ 16–18, và được công nhận là kiệt tác Baroque.
Một chi tiết hiếm có: thư viện nuôi bầy dơi sống trong không gian, để vào ban đêm chúng ăn côn trùng gây hại sách. Đây là cách tự nhiên và độc đáo để bảo quản tài liệu cổ.

Bãi bỏ tù chung thân – một bước tiến nhân văn
Bồ Đào Nha là quốc gia đầu tiên trên thế giới bãi bỏ hình phạt tù chung thân, giới hạn thời gian tù tối đa là 25 năm. Điều này đã được quy định trong hệ thống pháp luật, thể hiện cam kết với quyền con người và cải tạo thay vì trừng phạt nặng nề.
Tiên phong bảo vệ quyền LGBTQ+
Với nhiều chính sách tiến bộ, Bồ Đào Nha là một trong những quốc gia hòa nhập với cộng đồng LGBTQ+ cao nhất thế giới.
Năm 2010, nước này trở thành một trong những quốc gia đầu tiên tại châu Âu công nhận hôn nhân đồng giới trên cơ sở toàn quốc.
Hiến pháp của Bồ Đào Nha cũng bảo vệ quyền cá nhân theo xu hướng tình dục và không phân biệt đối xử, bao gồm cả trong quân đội và hiến máu.
Kết luận
Bồ Đào Nha không chỉ cuốn hút bởi cảnh quan, khí hậu và ẩm thực, mà còn nổi bật với hệ thống an sinh xã hội vững chắc, giáo dục chất lượng, mức sống an toàn và những giá trị nhân văn độc đáo. Từ Lisbon hiện đại, Porto nghệ thuật, Coimbra học thuật đến Algarve nghỉ dưỡng, mỗi vùng đất đều mang lại trải nghiệm sống phong phú và đáng giá cho cả cư dân bản địa lẫn người nước ngoài.
Nếu bạn quan tâm nhiều hơn đến cuộc sống, định cư và các chương trình đầu tư tại Bồ Đào Nha, hãy tiếp tục theo dõi blog của VICTORY. Chúng tôi cập nhật thường xuyên thông tin mới nhất để đồng hành cùng kế hoạch định cư của bạn.