Vanuatu hiện có mức vốn mua quốc tịch thấp nhất trong nhóm chương trình được so sánh, từ 130.000 USD cho một đương đơn. Dominica đứng kế tiếp với khoản đóng góp từ 200.000 USD cho người độc thân. Các mức này chưa bao gồm phí thẩm định, xử lý chính phủ, cấp quốc tịch, hộ chiếu và người phụ thuộc.
“Mua quốc tịch” là cách gọi phổ biến của chương trình Citizenship by Investment, cho phép nhà đầu tư xin quốc tịch thông qua khoản đầu tư hoặc đóng góp hợp pháp. Khác với CBI, đầu tư định cư chỉ cấp quyền cư trú hoặc thường trú trước; nhà đầu tư phải đáp ứng thêm điều kiện cư trú và nhập tịch để được cấp quốc tịch.
Bài viết dưới đây sẽ so sánh quốc gia có chi phí mua quốc tịch thấp nhất năm 2026, tổng chi phí thực tế, điều kiện của từng chương trình và những rủi ro quan trọng nhà đầu tư cần kiểm tra trước khi nộp hồ sơ.
- Vanuatu hiện có mức vốn mua quốc tịch thấp nhất trong nhóm được so sánh, từ 130.000 USD, trong khi Dominica có mức thấp nhất tại khu vực Caribbean, từ 200.000 USD.
- Mua quốc tịch (Citizenship by Investment) khác với đầu tư định cư (Residence by Investment). CBI hướng đến quốc tịch trực tiếp, còn đầu tư định cư chỉ cấp quyền cư trú hoặc thường trú trước.
- Mức đầu tư tối thiểu không phải tổng chi phí. Nhà đầu tư cần tính thêm Due Diligence, phí xử lý chính phủ, hộ chiếu, người phụ thuộc và các chi phí pháp lý khác.
- Có đủ tiền không đồng nghĩa chắc chắn được cấp quốc tịch. Mọi hồ sơ đều phải vượt qua quy trình thẩm định, xác minh Source of Funds và được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
- Chương trình phù hợp nhất không phải lúc nào cũng là chương trình rẻ nhất. Hãy lựa chọn dựa trên mục tiêu sử dụng quốc tịch, ngân sách, thành phần gia đình và kế hoạch dài hạn.
“Mua quốc tịch” là gì và khác đầu tư định cư thế nào?
“Mua quốc tịch” là cách gọi phổ biến của chương trình Citizenship by Investment (CBI), cho phép nhà đầu tư xin quốc tịch thông qua khoản đóng góp hoặc đầu tư được pháp luật quốc gia đó công nhận. Đương đơn không được cấp quốc tịch chỉ vì có đủ tiền; hồ sơ vẫn phải vượt qua kiểm tra nguồn tiền, lý lịch, an ninh và Due Diligence.
Khác với đầu tư định cư, CBI hướng đến quốc tịch trực tiếp. Đầu tư định cư chỉ cấp visa, quyền cư trú hoặc thường trú trước; nhà đầu tư phải đáp ứng thêm điều kiện cư trú và nhập tịch để được cấp hộ chiếu.
Mua quốc tịch và đầu tư định cư khác nhau ở điểm nào?
| Tiêu chí | Quốc tịch theo diện đầu tư (CBI) | Đầu tư định cư |
| Kết quả ban đầu | Quốc tịch | Visa, quyền cư trú hoặc thường trú |
| Có hộ chiếu ngay sau khi được chấp thuận? | Có, sau khi được cấp quốc tịch | Không |
| Mục tiêu | Trở thành công dân | Định cư lâu dài |
| Điều kiện sau đầu tư | Hoàn tất đầu tư và đáp ứng quy định CBI | Tiếp tục cư trú, đáp ứng điều kiện nhập tịch theo luật quốc gia |
| Ví dụ | Vanuatu, Dominica, Grenada, Saint Lucia | Mỹ (EB-5), New Zealand (Active Investor Plus), Bồ Đào Nha Golden Visa |
Có, nếu thực hiện thông qua chương trình Citizenship by Investment được pháp luật quốc gia đó công nhận. Đương đơn phải đầu tư đúng phương án, chứng minh nguồn tiền và vượt qua quy trình thẩm định của chính phủ.
Bảng giá 14 quốc gia đầu tư lấy quốc tịch hoặc quyền cư trú năm 2026
Trong 14 quốc gia được so sánh, Vanuatu có mức vốn thấp nhất để xin quốc tịch trực tiếp, từ 130.000 USD cho một đương đơn. Latvia có ngưỡng đầu tư thấp nhất trong nhóm cấp quyền cư trú, từ 50.000 EUR vào vốn doanh nghiệp đủ điều kiện, kèm khoản nộp 10.000 EUR vào ngân sách.
Nhà đầu tư cần phân biệt rõ 2 kết quả pháp lý:
- Quốc tịch trực tiếp: Đương đơn có thể được công nhận là công dân sau khi hoàn thành đầu tư, vượt qua Due Diligence và được chính phủ phê duyệt.
- Quyền cư trú: Đương đơn chỉ nhận visa, tạm trú hoặc thường trú nhân. Quốc tịch là bước riêng, thường yêu cầu thêm thời gian cư trú và các điều kiện nhập tịch.
| Quốc gia | Chương trình | Mức đầu tư hoặc đóng góp tối thiểu | Kết quả ban đầu | Quốc tịch trực tiếp? | Điểm cần lưu ý |
| Vanuatu | Citizenship Investment Program | 130.000 USD (~3,4 tỷ VNĐ) | Quốc tịch | Có | Vợ chồng từ 150.000 USD; vợ chồng và hai con từ 180.000 USD; cộng phí FIU Due Diligence 5.000 USD |
| Dominica | Citizenship by Investment | 200.000 USD (~5,25 tỷ VNĐ) | Quốc tịch | Có | Đóng góp EDF hoặc đầu tư bất động sản được chính phủ phê duyệt |
| Antigua và Barbuda | Citizenship by Investment | 230.000 USD (~6,04 tỷ VNĐ) | Quốc tịch | Có | Khoản NDF chưa gồm phí xử lý 10.000 USD cho cá nhân hoặc 20.000 USD cho gia đình tối đa bốn người |
| Grenada | Citizenship by Investment | 235.000 USD (~6,17 tỷ VNĐ) | Quốc tịch | Có | Cộng phí hồ sơ, xử lý và Due Diligence theo độ tuổi |
| Saint Lucia | Citizenship by Investment | 240.000 USD (~6,3 tỷ VNĐ) | Quốc tịch | Có | Mức NEF áp dụng cho đương đơn chính và tối đa ba người phụ thuộc |
| St. Kitts và Nevis | Citizenship Programme | 250.000 USD (~6,56 tỷ VNĐ) | Quốc tịch | Có | Đóng góp SISC hoặc Public Benefit Option; bất động sản từ 325.000 USD |
| Thổ Nhĩ Kỳ | Exceptional Citizenship by Investment | 400.000 USD (~10,5 tỷ VNĐ) | Quốc tịch | Có | Bất động sản phải được giữ tối thiểu ba năm |
| Latvia | Residence by Investment | 50.000 EUR + 10.000 EUR (~1,5 tỷ VNĐ) | Tạm trú | Không | Chỉ áp dụng với doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí về nhân sự và doanh thu |
| Bồ Đào Nha | ARI – Golden Visa | 250.000 EUR/ 500.000 EUR (~7,58/15,17 tỷ VNĐ) | Tạm trú | Không | Không còn phương án Golden Visa bằng mua bất động sản trực tiếp |
| Hy Lạp | Golden Visa | Từ 250.000 EUR (~7,58 tỷ VNĐ) | Quyền cư trú | Không | Mức 250.000 EUR chỉ áp dụng với một số bất động sản chuyển đổi hoặc phục hồi đủ điều kiện |
| Cyprus | Permanent Residence by Investment | 300.000 EUR + VAT (~9,1 tỷ VNĐ) | Thường trú | Không | Có thể đầu tư vào nhà ở mới, bất động sản khác, doanh nghiệp hoặc quỹ đủ điều kiện |
| Canada | Provincial Entrepreneur Programs | Từ khoảng 100.000 CAD đến 1.000.000 CAD (~1,87 – 18,7 tỷ VNĐ) | Work Permit hoặc quyền cư trú | Không | Mức đầu tư phụ thuộc từng tỉnh bang. Nhà đầu tư phải vận hành doanh nghiệp, đáp ứng cam kết kinh doanh trước khi có cơ hội xin thường trú. |
| Mỹ | EB-5 Immigrant Investor Program | 800.000 USD (~21 tỷ VNĐ) | Thường trú có điều kiện | Không | Phải đầu tư vào doanh nghiệp và tạo ít nhất 10 việc làm toàn thời gian đủ điều kiện |
| New Zealand | Active Investor Plus Visa | 5 triệu NZD (~77,3 tỷ VNĐ) | Resident Visa | Không | Growth yêu cầu 5 triệu NZD trong ba năm; Balanced yêu cầu 10 triệu NZD trong năm năm |
Mức trong bảng là khoản đầu tư hoặc đóng góp chính. Nhà đầu tư còn phải tính phí Due Diligence, xử lý chính phủ, phỏng vấn, cấp quốc tịch, hộ chiếu và người phụ thuộc.
Mua quốc tịch nước nào rẻ nhất năm 2026?
Vanuatu hiện có mức vốn mua quốc tịch thấp nhất trong nhóm chương trình được so sánh, từ 130.000 USD cho người độc thân và 180.000 USD cho gia đình 4 người. Dominica đứng kế tiếp với khoản đóng góp từ 200.000 USD cho cá nhân và 250.000 USD cho gia đình tối đa bốn thành viên.
Các mức dưới đây chỉ là khoản đóng góp hoặc đầu tư chính. Tổng chi phí còn có thể gồm Due Diligence, phí xử lý chính phủ, phỏng vấn, cấp quốc tịch, hộ chiếu và Authorised Agent. Xếp hạng mức vốn cho người độc thân
| Xếp hạng | Quốc gia | Mức vốn hoặc đóng góp chính | Hình thức |
| 1 | Vanuatu | 130.000 USD (~3,4 tỷ VNĐ) | Khoản đóng góp chương trình |
| 2 | Dominica | 200.000 USD (~5,25 tỷ VNĐ) | Quỹ EDF hoặc bất động sản được phê duyệt |
| 3 | Antigua và Barbuda | 230.000 USD (~6,04 tỷ VNĐ) | National Development Fund |
| 4 | Grenada | 235.000 USD (~6,17 tỷ VNĐ) | Quỹ NTF hoặc bất động sản |
| 5 | Saint Lucia | 240.000 USD (~6,3 tỷ VNĐ) | National Economic Fund |
| 6 | St. Kitts và Nevis | 250.000 USD (~6,56 tỷ VNĐ) | SISC, dự án công ích hoặc bất động sản |
| 7 | Thổ Nhĩ Kỳ | 400.000 USD (~10,5 tỷ VNĐ) | Mua bất động sản |
Vanuatu có mức vốn chính thấp nhất cho cá nhân. Dominica là chương trình có mức khởi điểm thấp nhất trong nhóm Caribbean lâu năm.
Mua quốc tịch nước nào rẻ nhất cho gia đình 4 người?
Vanuatu có mức vốn chính thấp nhất cho gia đình 4 người, từ 180.000 USD. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần cộng toàn bộ phí thẩm định và xử lý trước khi xác định chương trình có tổng chi phí thấp nhất.
| Xếp hạng | Quốc gia | Khoản vốn chính cho gia đình 4 người | Chi phí cần cộng |
| 1 | Vanuatu | 180.000 USD | FIU Due Diligence 5.000 USD, hộ chiếu và phí hồ sơ |
| 2 | Antigua và Barbuda | 230.000 USD | Processing fee 20.000 USD, Due Diligence và hộ chiếu |
| 3 | Grenada | Từ 235.000 USD | Phí xử lý, hồ sơ và Due Diligence theo thành phần gia đình |
| 4 | Saint Lucia | 240.000 USD | Phí xử lý, Due Diligence và hộ chiếu |
| 5 | Dominica | 250.000 USD | Phí xử lý, Due Diligence, phỏng vấn và cấp quốc tịch |
| 6 | St. Kitts và Nevis | 250.000 USD | Due Diligence, phỏng vấn và hộ chiếu |
| 7 | Thổ Nhĩ Kỳ | 400.000 USD | Thuế, thẩm định, pháp lý và chi phí giao dịch bất động sản |
Tuổi của người phụ thuộc có thể làm tổng chi phí thay đổi. Con từ độ tuổi phải thẩm định sẽ phát sinh Due Diligence riêng, trong khi con trưởng thành phải đáp ứng điều kiện phụ thuộc tài chính của từng chương trình.
Mức đầu tư công bố chưa phải tổng chi phí thực tế. Tổng ngân sách còn phụ thuộc vào người phụ thuộc, phí Due Diligence, phí Chính phủ và lựa chọn đầu tư. VICTORY có thể giúp bạn tính tổng ngân sách trước khi bắt đầu hồ sơ.
Những nước nào cho phép mua quốc tịch bằng đầu tư năm 2026?
Năm 2026, 7 quốc gia có chương trình cấp quốc tịch trực tiếp thông qua đầu tư hoặc đóng góp gồm Vanuatu, Dominica, Antigua và Barbuda, Grenada, Saint Lucia, St. Kitts và Nevis, cùng Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là các chương trình Citizenship by Investment (CBI) hoặc cơ chế quốc tịch đặc biệt theo đầu tư, không phải chương trình mua quyền cư trú.
| Quốc gia | Mức đầu tư hoặc đóng góp từ | Hình thức chính | Thời gian duy trì đầu tư |
| Vanuatu | 130.000 USD | Khoản đóng góp chương trình | Khoản đóng góp không hoàn lại |
| Dominica | 200.000 USD | Quỹ EDF hoặc bất động sản được phê duyệt | Bất động sản tối thiểu 3 năm |
| Antigua và Barbuda | 230.000 USD | Quỹ NDF, bất động sản, UWI Fund hoặc doanh nghiệp | Bất động sản tối thiểu 5 năm |
| Grenada | 235.000 USD | Quỹ NTF hoặc bất động sản được phê duyệt | Theo phương án bất động sản |
| Saint Lucia | 240.000 USD | Quỹ NEF, trái phiếu hoặc bất động sản | Tùy phương án đầu tư |
| St. Kitts và Nevis | 250.000 USD | SISC, dự án công ích hoặc bất động sản | Bất động sản thường từ 7 năm |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 400.000 USD | Mua bất động sản | Tối thiểu 3 năm |
Vanuatu – Quốc tịch từ 130.000 USD
Quốc tịch Vanuatu – Mức giá từ $130.000 USD (khoảng 3,4 tỷ VNĐ)
Vanuatu hiện là quốc gia có mức vốn mua quốc tịch thấp nhất năm 2026, từ 130.000 USD cho một đương đơn. Chương trình áp dụng hình thức đóng góp vào quỹ của Chính phủ và cho phép bổ sung vợ/chồng, con phụ thuộc theo biểu phí chính thức.
| Thành phần hồ sơ | Mức phí chương trình |
| Người độc thân | 130.000 USD |
| Hai vợ chồng | 150.000 USD |
| Hai vợ chồng và 1 con | 165.000 USD |
| Hai vợ chồng và 2 con | 180.000 USD |
| Thành viên bổ sung | 10.000 USD/người |
Ngoài khoản đóng góp trên, nhà đầu tư cần dự trù FIU Due Diligence 5.000 USD, phí hộ chiếu, đăng ký công dân và chi phí hồ sơ.
Từ năm 2025-2026, Chính phủ Vanuatu tăng cường kiểm tra nguồn tiền (Source of Funds) và Due Diligence, đồng thời yêu cầu mọi khoản thanh toán thực hiện theo hóa đơn và tài khoản chính thức của chương trình. Vì vậy, mức 130.000 USD chỉ là khoản vốn tối thiểu, không phải tổng chi phí cuối cùng.

Dominica – Quốc tịch từ 200.000 USD
Quốc tịch Dominica – Mức giá từ $200.000 USD (khoảng 5,25 tỷ VNĐ)
Dominica là chương trình quốc tịch đầu tư có mức vốn thấp nhất tại khu vực Caribbean, từ 200.000 USD cho một đương đơn hoặc 250.000 USD cho gia đình tối đa 4 người. Nhà đầu tư có thể lựa chọn đóng góp vào Economic Diversification Fund (EDF) hoặc đầu tư vào dự án bất động sản được Chính phủ phê duyệt.
Phương án Economic Diversification Fund
| Thành phần hồ sơ | Khoản đóng góp |
| Người độc thân | 200.000 USD |
| Gia đình tối đa 4 người | 250.000 USD |
| Người phụ thuộc dưới 18 tuổi | 25.000 USD/người |
| Người phụ thuộc từ 18 tuổi | 40.000 USD/người |
Ngoài khoản đóng góp, nhà đầu tư còn phải thanh toán Processing Fee 1.000 USD, Due Diligence 7.500 USD cho đương đơn chính, 4.000 USD cho mỗi người phụ thuộc từ 16 tuổi, 1.000 USD phí phỏng vấn và 500 USD phí cấp Certificate of Naturalisation.
Nếu chọn bất động sản, mức đầu tư tối thiểu là 200.000 USD và phải giữ tài sản ít nhất 3 năm (hoặc 5 năm nếu bán lại cho nhà đầu tư CBI khác).

Antigua và Barbuda – Quốc tịch từ 230.000 USD
Quốc tịch Antigua và Barbuda – Mức giá từ $230.000 USD (khoảng 6,04 tỷ VNĐ)
Antigua và Barbuda cho phép xin quốc tịch từ 230.000 USD thông qua National Development Fund (NDF), áp dụng cho cả người độc thân và gia đình tối đa 4 người. Đây là một trong những chương trình có chi phí cạnh tranh cho hộ gia đình.
National Development Fund
| Thành phần hồ sơ | Khoản đóng góp |
| Người độc thân | 230.000 USD |
| Gia đình tối đa 4 người | 230.000 USD |
| Thành viên bổ sung | Theo biểu phí của chương trình |
Ngoài khoản đóng góp, hồ sơ còn phát sinh Processing Fee 10.000 USD cho cá nhân hoặc 20.000 USD cho gia đình tối đa 4 người, cùng Due Diligence, phí hộ chiếu và các khoản xử lý khác.
Ngoài NDF, Antigua và Barbuda còn có phương án đầu tư bất động sản từ 300.000 USD, University of the West Indies Fund từ 260.000 USD hoặc đầu tư doanh nghiệp từ 1,5 triệu USD. Bất động sản phải được giữ tối thiểu 5 năm.

Grenada – Quốc tịch từ 235.000 USD
Quốc tịch Grenada – Mức giá từ $235.000 USD (khoảng 6,17 tỷ VNĐ)
Grenada áp dụng chương trình quốc tịch đầu tư từ 235.000 USD thông qua National Transformation Fund (NTF) hoặc đầu tư vào dự án bất động sản được Chính phủ phê duyệt. Đây cũng là quốc gia duy nhất trong nhóm có hiệp ước E-2 Treaty với Hoa Kỳ.
National Transformation Fund
| Khoản phí | Mức phí |
| Khoản đóng góp | Từ 235.000 USD |
| Application Fee | 1.500 USD/người |
| Due Diligence | 5.000 USD/người đủ điều kiện |
Ngoài khoản đầu tư chính, nhà đầu tư cần cộng thêm phí xử lý, Due Diligence và các khoản theo số lượng người phụ thuộc. Nếu lựa chọn bất động sản, chỉ các dự án nằm trong danh sách được Investment Migration Agency Grenada phê duyệt mới đủ điều kiện.
Quốc tịch Grenada có thể giúp đương đơn thuộc nhóm quốc tịch đủ điều kiện xin visa E-2 Mỹ, nhưng không bảo đảm visa hoặc quyền cư trú tại Mỹ.

Saint Lucia – Quốc tịch từ 240.000 USD
Quốc tịch Saint Lucia – Mức giá từ $240.000 USD (khoảng 6,3 tỷ VNĐ)
Saint Lucia cho phép xin quốc tịch từ 240.000 USD thông qua National Economic Fund (NEF), áp dụng cho đương đơn chính và tối đa ba người phụ thuộc.
National Economic Fund
| Thành phần hồ sơ | Khoản đóng góp |
| Đương đơn chính và tối đa 3 người phụ thuộc | 240.000 USD |
| Người phụ thuộc dưới 18 tuổi | 10.000 USD/người |
| Người phụ thuộc từ 18 tuổi | 20.000 USD/người |
Ngoài khoản đóng góp, hồ sơ phát sinh Processing Fee 2.000 USD cho đương đơn chính, 1.000 USD cho mỗi người phụ thuộc, Due Diligence 8.000 USD cho đương đơn chính và 5.000 USD cho mỗi người phụ thuộc từ 16 tuổi.
Saint Lucia còn có các lựa chọn khác như National Action Government Bond từ 300.000 USD, bất động sản từ 300.000 USD hoặc đầu tư doanh nghiệp theo từng dự án được phê duyệt.

St. Kitts và Nevis – Quốc tịch từ 250.000 USD
Quốc tịch St. Kitts & Nevis – Mức giá từ $250.000 USD (khoảng 6,56 tỷ VNĐ)
St. Kitts và Nevis áp dụng mức đóng góp từ 250.000 USD thông qua Sustainable Island State Contribution (SISC) hoặc Public Benefit Option. Đây là chương trình quốc tịch đầu tư lâu đời nhất thế giới.
Sustainable Island State Contribution
| Thành phần hồ sơ | Khoản đóng góp |
| Người độc thân hoặc gia đình tối đa 4 người | 250.000 USD |
| Người phụ thuộc dưới 18 tuổi | 25.000 USD/người |
| Người phụ thuộc từ 18 tuổi | 50.000 USD/người |
Ngoài khoản đóng góp, nhà đầu tư phải thanh toán Due Diligence 10.000 USD cho đương đơn chính và 7.500 USD cho mỗi người phụ thuộc từ 16 tuổi.
Chương trình còn có phương án bất động sản từ 325.000 USD hoặc nhà riêng từ 600.000 USD. Với bất động sản tư nhân, thời gian nắm giữ thường tối thiểu 7 năm trước khi được chuyển nhượng.

Thổ Nhĩ Kỳ – Quốc tịch bằng bất động sản từ 400.000 USD
Quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ – Mức giá từ $400.000 USD (khoảng 10,5 tỷ VNĐ)
Thổ Nhĩ Kỳ cấp quốc tịch thông qua đầu tư bất động sản từ 400.000 USD hoặc các khoản đầu tư tài chính từ 500.000 USD. Đây là chương trình duy nhất trong danh sách yêu cầu nhà đầu tư sở hữu tài sản tại quốc gia này.
| Hình thức đầu tư | Mức tối thiểu |
| Bất động sản | 400.000 USD |
| Đầu tư vốn cố định | 500.000 USD |
| Tiền gửi ngân hàng | 500.000 USD |
| Trái phiếu Chính phủ | 500.000 USD |
| Quỹ đầu tư đủ điều kiện | 500.000 USD |
Nhà đầu tư phải giữ khoản đầu tư tối thiểu 3 năm, đồng thời hoàn tất thủ tục cư trú ngắn hạn và nhận xác nhận khoản đầu tư đủ điều kiện trước khi nộp hồ sơ quốc tịch. Mức đầu tư trên chưa bao gồm thuế chuyển nhượng, phí thẩm định, phí luật sư và các chi phí đăng ký bất động sản. Đây là những khoản cần được tính vào tổng ngân sách trước khi quyết định đầu tư.

Xem thêm: 6 quốc gia cho phép mua nhà/ bất động sản để định cư hoặc quốc tịch
Không. Khoản đầu tư chỉ là một trong các điều kiện của hồ sơ CBI. Chính phủ vẫn có thể từ chối nếu đương đơn không chứng minh được Source of Funds, khai thông tin không nhất quán hoặc không vượt qua Due Diligence. Nhà đầu tư chỉ nên chuyển tiền theo quy trình chính thức, qua Authorised Agent khi chương trình yêu cầu và vào đúng tài khoản được cơ quan có thẩm quyền xác nhận.
Các quốc gia KHÔNG phải chương trình “mua quốc tịch”, nhưng thường bị hiểu nhầm
Năm 2026, nhiều quốc gia vẫn cho phép nhà đầu tư nước ngoài nhận quyền cư trú thông qua đầu tư định cư, nhưng không cấp quốc tịch trực tiếp. Latvia có ngưỡng đầu tư thấp nhất từ 50.000 EUR, trong khi New Zealand có yêu cầu cao nhất, từ 5 triệu NZD theo chương trình Active Investor Plus. Sau khi được cấp quyền cư trú, nhà đầu tư chỉ có thể xin quốc tịch nếu tiếp tục đáp ứng điều kiện cư trú và nhập tịch theo luật của từng quốc gia.
| Quốc gia | Chương trình | Mức đầu tư tối thiểu | Kết quả ban đầu |
| Latvia | Residence by Investment | 50.000 EUR | Thẻ cư trú tạm thời |
| Bồ Đào Nha | Golden Visa (ARI) | 250.000 EUR – 500.000 EUR | Thẻ cư trú |
| Hy Lạp | Golden Visa | 250.000 EUR (một số trường hợp đủ điều kiện) | Thẻ cư trú 5 năm |
| Síp (Cyprus) | Permanent Residence by Investment | 300.000 EUR + VAT | Thường trú |
| Canada | Provincial Entrepreneur Programs | Khoảng 100.000 – 1.000.000 CAD | Work Permit hoặc đề cử PR |
| Mỹ | EB-5 Immigrant Investor Program | 800.000 USD hoặc 1.050.000 USD | Thẻ xanh có điều kiện |
| New Zealand | Active Investor Plus Visa | 5 triệu hoặc 10 triệu NZD | Resident Visa |
Lưu ý: Mức đầu tư trong bảng là ngưỡng tối thiểu của chương trình, chưa bao gồm phí hồ sơ, phí chính phủ, phí pháp lý, thuế hoặc chi phí phát sinh khác.
Latvia – Quyền cư trú từ 50.000 EUR
Latvia có mức đầu tư thấp nhất trong nhóm chương trình cư trú đầu tư năm 2026, từ 50.000 EUR vào doanh nghiệp đủ điều kiện. Chương trình cấp giấy phép cư trú tạm thời, không cấp quốc tịch trực tiếp.
| Hình thức đầu tư | Mức tối thiểu |
| Góp vốn vào doanh nghiệp đủ điều kiện | 50.000 EUR |
| Đóng góp ngân sách nhà nước | 10.000 EUR |
Ngoài khoản đầu tư, nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện về doanh nghiệp và chứng minh nguồn tiền hợp pháp. Muốn trở thành công dân Latvia, đương đơn vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về cư trú, ngôn ngữ và nhập tịch theo luật của nước này.
Bồ Đào Nha – Golden Visa từ 250.000 EUR
Bồ Đào Nha vẫn duy trì chương trình Golden Visa, nhưng không còn cấp cư trú thông qua mua bất động sản như trước đây. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các hình thức đầu tư vào quỹ, nghiên cứu, doanh nghiệp hoặc bảo tồn di sản.
| Hình thức đầu tư | Mức tối thiểu |
| Bảo tồn di sản, nghệ thuật | 250.000 EUR |
| Quỹ đầu tư đủ điều kiện | 500.000 EUR |
| Nghiên cứu khoa học | 500.000 EUR |
| Đầu tư doanh nghiệp | 500.000 EUR |
| Tạo việc làm | 10 việc làm |
Người giữ Golden Visa được cấp quyền cư trú và có thể xin thường trú hoặc quốc tịch nếu đáp ứng điều kiện cư trú theo luật Bồ Đào Nha.
Hy Lạp – Golden Visa từ 250.000 EUR
Hy Lạp tiếp tục cấp Golden Visa cho nhà đầu tư nước ngoài, trong đó mức đầu tư thấp nhất từ 250.000 EUR chỉ áp dụng với một số loại bất động sản đủ điều kiện.
| Hình thức đầu tư | Mức tối thiểu |
| Bất động sản chuyển đổi công năng hoặc phục hồi | 250.000 EUR |
| Các khu vực khác | Theo quy định hiện hành |
Golden Visa Hy Lạp có thời hạn 5 năm và được gia hạn khi vẫn duy trì khoản đầu tư. Đây là chương trình cư trú đầu tư, không phải chương trình cấp quốc tịch trực tiếp.
Síp (Cyprus) – Thường trú từ 300.000 EUR
Cyprus cấp quyền thường trú theo diện đầu tư từ 300.000 EUR nhưng không còn chương trình quốc tịch đầu tư.
| Hình thức đầu tư | Mức tối thiểu |
| Nhà ở mới | 300.000 EUR + VAT |
| Bất động sản thương mại | 300.000 EUR |
| Đầu tư doanh nghiệp | 300.000 EUR |
| Quỹ đầu tư | 300.000 EUR |
Nhà đầu tư phải chứng minh nguồn tiền từ nước ngoài và đáp ứng điều kiện tài chính theo quy định của Chính phủ Cyprus. Kết quả ban đầu là Permanent Residence, không phải quốc tịch.
Canada – Chương trình Doanh nhân từ khoảng 100.000 CAD
Canada không có chương trình mua quốc tịch hoặc thường trú bằng đầu tư. Nhà đầu tư tham gia Provincial Entrepreneur Programs, nhận giấy phép lao động để vận hành doanh nghiệp trước khi có cơ hội được đề cử thường trú và nhập quốc tịch Canada.
| Tỉnh bang | Mức đầu tư tối thiểu |
| Alberta (Rural Entrepreneur) | 100.000 CAD |
| British Columbia Regional | 100.000 CAD |
| Nova Scotia Entrepreneur | 150.000 CAD |
| Prince Edward Island Work Permit Stream | 150.000 CAD |
| Manitoba Entrepreneur | 150.000 CAD |
| New Brunswick Business Immigration | 150.000 CAD |
| British Columbia Base | 200.000 CAD |
| Newfoundland & Labrador | 200.000 CAD |
| Yukon Business Nominee | 300.000 CAD |
Ngoài vốn đầu tư, hầu hết các chương trình đều yêu cầu chứng minh tài sản ròng, kinh nghiệm quản lý doanh nghiệp và trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh trước khi đủ điều kiện xin đề cử thường trú. Mức đầu tư và điều kiện cụ thể khác nhau giữa các tỉnh bang.
Mỹ – EB-5 từ 800.000 USD
EB-5 là chương trình đầu tư định cư của Mỹ, yêu cầu đầu tư từ 800.000 USD và không cấp quốc tịch trực tiếp.
| Hình thức đầu tư | Mức tối thiểu |
| Dự án tại Targeted Employment Area (TEA) | 800.000 USD |
| Dự án ngoài TEA | 1.050.000 USD |
Nhà đầu tư phải tạo ít nhất 10 việc làm toàn thời gian. Nếu hồ sơ được chấp thuận, kết quả ban đầu là thẻ xanh có điều kiện, sau đó mới có thể xin thường trú vĩnh viễn và nhập quốc tịch Mỹ theo quy định của Hoa Kỳ.
New Zealand – Active Investor Plus từ 5 triệu NZD
New Zealand cấp Resident Visa cho nhà đầu tư thông qua chương trình Active Investor Plus với mức đầu tư từ 5 triệu NZD.
| Hình thức đầu tư | Mức tối thiểu |
| Growth Category | 5 triệu NZD |
| Balanced Category | 10 triệu NZD |
Nhà đầu tư phải duy trì khoản đầu tư trong thời gian quy định và đáp ứng yêu cầu về hiện diện tại New Zealand. Resident Visa cho phép sinh sống lâu dài nhưng không đồng nghĩa với việc được cấp quốc tịch; việc nhập tịch chỉ được xem xét khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo luật của New Zealand. VICTORY sẽ giúp bạn đánh giá hồ sơ, so sánh các chương trình phù hợp và dự toán tổng chi phí trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Rủi ro và hiểu nhầm khi mua quốc tịch
“Mua quốc tịch” không có nghĩa là chỉ cần chuyển tiền là được cấp hộ chiếu. Tất cả các chương trình Citizenship by Investment (CBI) đều yêu cầu nhà đầu tư vượt qua quy trình Due Diligence, chứng minh Source of Funds (nguồn tiền hợp pháp) và đáp ứng đầy đủ điều kiện của chương trình trước khi Chính phủ quyết định cấp quốc tịch. Khoản đầu tư chỉ là một điều kiện, không phải yếu tố bảo đảm hồ sơ được chấp thuận.
| Hiểu lầm phổ biến | Thực tế theo quy định của các chương trình CBI |
| Có đủ tiền là được cấp quốc tịch | Sai. Hồ sơ vẫn phải vượt qua Due Diligence, kiểm tra lý lịch, nguồn tiền và các yêu cầu pháp lý khác. |
| Chỉ cần chuyển tiền là xong | Sai. Chính phủ chỉ yêu cầu thanh toán sau khi hồ sơ đạt các bước xét duyệt theo quy trình của từng chương trình. |
| Mọi hồ sơ đều được chấp thuận | Sai. Chính phủ có quyền từ chối nếu phát hiện rủi ro về tài chính, an ninh, lý lịch hoặc hồ sơ không trung thực. |
| Mua quốc tịch giống mua một sản phẩm | Sai. Quốc tịch là một quyết định pháp lý của quốc gia có chủ quyền, không phải giao dịch thương mại thông thường. |
| Có thể nộp hồ sơ qua bất kỳ đơn vị nào | Sai. Nhiều chương trình chỉ tiếp nhận hồ sơ thông qua Authorised Agent được Chính phủ cấp phép. |
| Hộ chiếu và quyền miễn visa sẽ không bao giờ thay đổi | Sai. Chính sách miễn visa phụ thuộc thỏa thuận giữa các quốc gia và có thể được điều chỉnh theo thời gian. |
Một điểm mà nhiều quảng cáo thường không đề cập là khoản đóng góp không hoàn lại và phí thẩm định thường không được hoàn trả nếu hồ sơ bị từ chối, dù nguyên nhân đến từ việc không vượt qua Due Diligence hoặc không chứng minh được nguồn tiền hợp pháp. Vì vậy, nhà đầu tư nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ tài chính, kê khai trung thực và làm việc với Authorised Agent được Chính phủ công nhận thay vì tin vào các cam kết như “bao đậu”, “100% có quốc tịch” hoặc “chỉ cần đóng tiền là xong”.
Đừng quyết định chỉ dựa trên quảng cáo về mức đầu tư thấp.
Một buổi đánh giá hồ sơ ban đầu có thể giúp bạn xác định chương trình phù hợp, kiểm tra khả năng đáp ứng điều kiện và hạn chế các rủi ro thường gặp trong quá trình thẩm định.
Cách chọn quốc gia mua quốc tịch phù hợp
Không có chương trình mua quốc tịch nào là “tốt nhất” cho mọi nhà đầu tư. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng hộ chiếu thứ hai, ngân sách, số lượng người phụ thuộc, khả năng chứng minh Source of Funds và mức độ ổn định của chương trình. Thay vì chỉ so sánh quốc gia có mức đầu tư thấp nhất, nhà đầu tư nên đánh giá tổng chi phí, quyền lợi và rủi ro pháp lý trước khi quyết định. Các cơ quan quản lý chương trình CBI đều nhấn mạnh rằng mọi hồ sơ phải vượt qua Due Diligence và được Chính phủ phê duyệt, không chỉ dựa trên khả năng tài chính.
| Tiêu chí | Câu hỏi cần đặt ra | Phù hợp với ai? |
| Ngân sách | Tổng chi phí là bao nhiêu sau khi cộng toàn bộ phí? | Nhà đầu tư có ngân sách cố định |
| Mục tiêu sử dụng hộ chiếu | Cần mở rộng quyền đi lại, kinh doanh hay kế hoạch dự phòng? | Doanh nhân, nhà đầu tư quốc tế |
| Thành phần gia đình | Có đưa vợ/chồng, con hoặc cha mẹ đi cùng không? | Gia đình nhiều thế hệ |
| Quyền miễn visa | Hộ chiếu đáp ứng nhu cầu di chuyển đến các quốc gia mục tiêu không? | Người thường xuyên công tác quốc tế |
| Hình thức đầu tư | Muốn đóng góp không hoàn lại hay đầu tư bất động sản có khả năng thu hồi vốn? | Nhà đầu tư ưu tiên bảo toàn vốn |
| Thời gian duy trì đầu tư | Khoản đầu tư phải giữ trong bao lâu? | Người quan tâm tính thanh khoản |
| Mức độ ổn định của chương trình | Chương trình có khung pháp lý rõ ràng và lịch sử vận hành ổn định không? | Nhà đầu tư dài hạn |
So sánh nhanh theo từng mục tiêu
| Nếu mục tiêu của bạn là… | Chương trình nên tham khảo |
| Tối ưu ngân sách cho người độc thân | Vanuatu |
| Chi phí hợp lý tại Caribbean | Dominica |
| Đầu tư bất động sản để xin quốc tịch | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Gia đình có nhiều người phụ thuộc | Antigua và Barbuda, Saint Lucia |
| Quan tâm khả năng thu hồi vốn | Các chương trình có lựa chọn bất động sản được Chính phủ phê duyệt |
| Muốn định cư lâu dài thay vì lấy quốc tịch ngay | Mỹ (EB-5), Canada (Provincial Entrepreneur Programs), New Zealand (Active Investor Plus), Bồ Đào Nha Golden Visa |
Cần lưu ý rằng mỗi chương trình phù hợp với một mục tiêu khác nhau. Ví dụ, nếu ưu tiên mức vốn thấp, Vanuatu là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu muốn kết hợp đầu tư với khả năng thu hồi vốn, phương án bất động sản tại Thổ Nhĩ Kỳ hoặc một số chương trình Caribbean sẽ phù hợp hơn.
Trong khi đó, nếu mục tiêu là đưa cả gia đình đến sinh sống lâu dài tại Mỹ, Canada hoặc New Zealand, các chương trình Residence by Investment sẽ phù hợp hơn vì hướng đến quyền cư trú và thường trú thay vì cấp quốc tịch ngay.
VICTORY sẽ so sánh từng phương án dựa trên ngân sách, mục tiêu, quyền lợi và kế hoạch của gia đình bạn, giúp bạn lựa chọn lộ trình phù hợp trước khi đầu tư.
Kết luận
Mua quốc tịch không đơn thuần là lựa chọn chương trình có chi phí thấp nhất, mà là lựa chọn giải pháp phù hợp với mục tiêu của bản thân và gia đình. Mỗi quốc gia có quy định riêng về mức đầu tư, quy trình Due Diligence, điều kiện dành cho người phụ thuộc, thời gian duy trì khoản đầu tư và quyền lợi sau khi được cấp quốc tịch. Vì vậy, nhà đầu tư nên so sánh tổng chi phí thực tế, tính ổn định của chương trình và khả năng đáp ứng điều kiện hồ sơ trước khi đưa ra quyết định.
Nếu mục tiêu của bạn là sở hữu quốc tịch thứ hai hoặc quyền cư trú thông qua đầu tư, việc đánh giá hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp xác định chương trình phù hợp với ngân sách, kế hoạch gia đình và định hướng dài hạn, đồng thời hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thẩm định.
VICTORY hỗ trợ so sánh chương trình theo ngân sách, thành phần gia đình, tổng chi phí và khả năng chứng minh nguồn tiền. Liên hệ VICTORY để được đánh giá lộ trình phù hợp trước khi đầu tư; quyết định cấp quốc tịch thuộc cơ quan có thẩm quyền của từng quốc gia.
Xem thêm:
- Đa quốc tịch là gì? Các quốc gia cho phép sở hữu đa quốc tịch
- Nước nào sinh con được nhập tịch mà không cần mua?
- Mất quốc tịch là gì? Các trường hợp mất quốc tịch





















