Thời gian bảo lãnh Mỹ hiện dao động từ khoảng 12 tháng đến hơn 20 năm tùy từng diện. Các diện trực hệ của công dân Mỹ như vợ/chồng, cha mẹ hoặc con dưới 21 tuổi thường mất khoảng 12-24 tháng vì không bị giới hạn số lượng visa. Trong khi đó, các diện ưu tiên gia đình như F1, F2B, F3 hoặc F4 có thể phải chờ từ 7 năm đến hơn 20 năm do giới hạn hạn ngạch visa và lượng hồ sơ tồn đọng theo Visa Bulletin.
Nhiều người nhầm lẫn giữa thời gian USCIS xét duyệt đơn I-130 và tổng thời gian chờ định cư. Trên thực tế, sau khi I-130 được chấp thuận, nhiều diện bảo lãnh vẫn phải tiếp tục chờ đến khi ngày ưu tiên (Priority Date) trở nên hiện hành trên Visa Bulletin mới có thể được cấp visa định cư.
Bài viết dưới đây cập nhật timeline thực tế của từng diện bảo lãnh Mỹ năm 2026, hướng dẫn cách đọc Visa Bulletin, lưu ý về CSPA đối với con đi kèm và những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ kéo dài hơn dự kiến.
- Thời gian chờ: Bảo lãnh Mỹ có thể từ 12 tháng đến hơn 20 năm tùy diện.
- Thời gian chờ bảo lãnh đi Mỹ phụ thuộc vào loại diện hồ sơ, quốc tịch và hạn ngạch visa hằng năm.
- Diện nhanh nhất: IR1/CR1, IR2, IR5 thường khoảng 12-24 tháng.
- Diện chậm nhất: F4 có thể kéo dài 15-20+ năm do Visa Bulletin.
- Yếu tố quyết định: Priority Date và Visa Bulletin quan trọng hơn ngày I-130 được duyệt.
- Rủi ro CSPA: Con gần 21 tuổi có thể mất quyền đi cùng cha mẹ.
- Hồ sơ F3/F4: Gia đình nên kiểm tra CSPA trước khi NVC mở hồ sơ.
- Phương án khác: EB-5 hoặc EB-3 có thể phù hợp nếu bảo lãnh gia đình chờ quá lâu.
Thời gian chờ đợi trung bình của từng diện bảo lãnh Mỹ năm 2026
Các diện IR thường hoàn tất trong khoảng 12-24 tháng, trong khi các diện F có thể kéo dài từ 7 năm đến hơn 20 năm do phải chờ hạn ngạch visa.
Bảng timeline các diện bảo lãnh Mỹ 2026
| Diện bảo lãnh | Đối tượng | Thời gian USCIS xét I-130 | Thời gian chờ Visa Bulletin | Tổng thời gian thực tế |
| IR1 / CR1 | Vợ/chồng công dân Mỹ | 12-18 tháng | Không chờ quota | 12-24 tháng |
| IR2 | Con dưới 21 tuổi của công dân Mỹ | 12-18 tháng | Không chờ quota | 12-24 tháng |
| IR5 | Cha mẹ công dân Mỹ | 12-18 tháng | Không chờ quota | 12-24 tháng |
| F1 | Con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ | 14-18 tháng | 6-9 năm | 7-10 năm |
| F2A | Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của thường trú nhân | 18-35 tháng | 1-3 năm | 3-5 năm |
| F2B | Con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân | 18-36 tháng | 5-8 năm | 7-10 năm |
| F3 | Con đã kết hôn của công dân Mỹ | 18-36 tháng | 10-13 năm | 12-15 năm |
| F4 | Anh chị em ruột của công dân Mỹ | 18-36 tháng | 13-20 năm | 15-20+ năm |
Nguồn tham khảo: USCIS Processing Times và Visa Bulletin 2026
Mỗi diện bảo lãnh định cư Mỹ có thời gian chờ đợi khác nhau, phụ thuộc vào hạn ngạch visa, thứ tự ưu tiên và quốc tịch của người được bảo lãnh.
Diện nào bảo lãnh Mỹ nhanh nhất và chậm nhất?
Diện bảo lãnh nhanh nhất hiện nay là IR1/CR1, IR2 và IR5 với thời gian xử lý thực tế khoảng 12-24 tháng. Ngược lại, diện F4 (anh chị em ruột của công dân Mỹ) thường có thời gian chờ lâu nhất, có thể kéo dài từ 15-20 năm hoặc hơn tùy thời điểm Visa Bulletin.
Sự khác biệt này xuất phát từ quy định của Luật Di trú Mỹ. Các diện Immediate Relative (IR) không bị giới hạn số lượng visa hằng năm nên chỉ cần chờ USCIS, NVC và Lãnh sự quán xử lý hồ sơ. Trong khi đó, các diện Family Preference (F1, F2A, F2B, F3, F4) phải cạnh tranh hạn ngạch visa hằng năm và phụ thuộc vào lịch Visa Bulletin.
Bảng xếp hạng thời gian chờ các diện bảo lãnh Mỹ 2026
| Xếp hạng | Diện bảo lãnh | Đối tượng | Tổng thời gian ước tính |
| Nhanh nhất | IR1/CR1 | Vợ/chồng công dân Mỹ | 12-24 tháng |
| Nhanh nhất | IR2 | Con dưới 21 tuổi chưa kết hôn của công dân Mỹ | 12-24 tháng |
| Nhanh nhất | IR5 | Cha mẹ công dân Mỹ trên 21 tuổi | 12-24 tháng |
| Nhanh | F2A | Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của thường trú nhân | 3-5 năm |
| Trung bình | F1 | Con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ | 7-10 năm |
| Trung bình | F2B | Con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân | 7-10 năm |
| Rất chậm | F3 | Con đã kết hôn của công dân Mỹ | 12-15 năm |
| Chậm nhất | F4 | Anh chị em ruột của công dân Mỹ | 15-20+ năm |
Thời gian USCIS duyệt I-130 không phải là thời gian chờ định cư thực tế.
Ví dụ:
- Hồ sơ F4 có thể được USCIS chấp thuận sau khoảng 2-3 năm.
- Tuy nhiên đương đơn vẫn phải tiếp tục chờ Visa Bulletin thêm 12-17 năm mới đến lượt cấp visa.
Đây là lý do nhiều gia đình nhận được thư chấp thuận I-130 nhưng vẫn phải chờ rất lâu mới có thể hoàn tất hồ sơ định cư.
Xem thêm:
- Có thẻ xanh Mỹ có bảo lãnh được không?
- Chi phí bảo lãnh đi Mỹ bao nhiêu? Cập nhật từng diện
Yếu tố ảnh hưởng đến thời gian chờ đợi bảo lãnh đi Mỹ
Thời gian chờ đợi để được cấp visa định cư Mỹ không chỉ phụ thuộc vào loại diện bảo lãnh mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến thời gian xử lý hồ sơ:.
- Quốc gia của người được bảo lãnh: Mỗi quốc gia có một hạn ngạch visa định cư hàng năm. Những quốc gia có số lượng hồ sơ cao như Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Mexico và Philippines thường có thời gian chờ đợi lâu hơn do lượng hồ sơ tồn đọng lớn. Ví dụ, diện F4 (bảo lãnh anh chị em ruột của công dân Mỹ) có thể mất từ 15 đến 18 năm để được xử lý, tùy thuộc vào quốc gia của người được bảo lãnh.
- Ngày ưu tiên (Priority Date): Ngày ưu tiên là ngày USCIS nhận được đơn bảo lãnh (Form I-130 hoặc I-140). Visa chỉ được cấp khi ngày ưu tiên của bạn đến lượt theo lịch chiếu khán (Visa Bulletin). Nếu số lượng hồ sơ vượt quá hạn ngạch, ngày ưu tiên sẽ bị đẩy lùi, dẫn đến thời gian chờ đợi kéo dài hơn.
- Tình trạng hoàn chỉnh của hồ sơ: Hồ sơ thiếu sót, sai thông tin hoặc không đầy đủ giấy tờ sẽ bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung, làm kéo dài thời gian xử lý. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác và đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian chờ đợi.
- Số lượng visa tồn đọng và hạn ngạch hàng năm: Mỗi năm, số lượng visa định cư được cấp bị giới hạn theo từng diện và quốc gia. Khi số lượng hồ sơ vượt quá hạn ngạch, hồ sơ sẽ phải chờ đến năm sau hoặc lâu hơn để được xử lý. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các diện bảo lãnh có giới hạn visa như F1, F2B, F3 và F4.
- Chính sách và hoạt động của USCIS và Bộ Ngoại giao: Thay đổi trong chính sách nhập cư Mỹ, quy trình xử lý hồ sơ, hoặc các yếu tố khách quan như đại dịch có thể ảnh hưởng đến thời gian xử lý hồ sơ. Ví dụ, USCIS đã thiết lập các mục tiêu thời gian xử lý nội bộ để giảm tồn đọng hồ sơ, nhưng việc đạt được các mục tiêu này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
Lưu ý CSPA: Con gần quá tuổi có thể mất quyền đi cùng
Nếu hồ sơ bảo lãnh Mỹ chờ quá lâu, con đi kèm có thể mất quyền nhận visa cùng cha mẹ khi bước sang tuổi 21. Đây là rủi ro thường gặp ở các diện F3, F4 hoặc hồ sơ có lịch chờ kéo dài nhiều năm.
Đạo luật Child Status Protection Act (CSPA) có thể giúp “giữ tuổi” trong một số trường hợp. Tuy nhiên, CSPA không tự động bảo vệ mọi hồ sơ. Tuổi CSPA còn phụ thuộc vào Priority Date, thời gian USCIS xét duyệt I-130 và thời điểm visa đến lượt theo Visa Bulletin.
Những trường hợp nên kiểm tra CSPA ngay
- Con đã từ 18 tuổi trở lên.
- Hồ sơ thuộc diện F3 hoặc F4.
- Hồ sơ đã chờ từ 7-15 năm.
- Visa Bulletin sắp đến lượt.
- Gia đình muốn con đi cùng cha mẹ trong cùng lộ trình.
Xem thêm: Hướng dẫn cách tính tuổi CSPA bảo lãnh đi Mỹ
Nhiều gia đình chờ hồ sơ bảo lãnh hơn 10 năm, đến khi NVC mở hồ sơ mới phát hiện con không còn đủ điều kiện đi kèm. Khi đó, con có thể phải tách hồ sơ hoặc tìm một lộ trình định cư khác, khiến kế hoạch đoàn tụ bị kéo dài thêm nhiều năm.
Với phụ huynh đang lo con quá tuổi, việc chỉ “ngồi chờ Visa Bulletin” có thể không đủ an toàn. Gia đình nên đánh giá song song các phương án chủ động hơn như EB-5 hoặc EB-3, tùy năng lực tài chính, độ tuổi của con và mục tiêu định cư tại Mỹ.
Phương án khác cho gia đình lo con quá tuổi
- EB-5 phù hợp với gia đình có khả năng đầu tư và muốn con đi cùng trong hồ sơ định cư Mỹ. Đây là lộ trình thường được nhiều phụ huynh cân nhắc khi con đang học cấp 3, đại học hoặc gần mốc 21 tuổi.
- EB-3 phù hợp với người lao động muốn định cư Mỹ thông qua việc làm. Với một số gia đình, EB-3 có thể là hướng đi độc lập cho con nếu hồ sơ bảo lãnh gia đình không còn bảo vệ được quyền đi cùng.
VICTORY đã hỗ trợ nhiều gia đình đánh giá lại rủi ro quá tuổi, so sánh thời gian chờ bảo lãnh với các lộ trình như EB-5 và EB-3, từ đó chọn phương án phù hợp hơn với độ tuổi con và kế hoạch định cư của cả gia đình.
Hướng dẫn tra cứu lịch chiếu khán Mỹ mới nhất
Lịch chiếu khán (Visa Bulletin) là công cụ quan trọng giúp bạn biết khi nào hồ sơ bảo lãnh định cư đến lượt được xử lý. Việc nắm rõ lịch này giúp bạn chủ động trong việc chuẩn bị hồ sơ, tài chính và kế hoạch di cư.
1. Truy cập trang Visa Bulletin chính thức
- Truy cập trang web của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ: https://travel.state.gov/content/travel/en/legal/visa-law0/visa-bulletin.html
- Chọn tháng bạn muốn xem, ví dụ: “Visa Bulletin for Febuary 2026”.
2. Xác định diện bảo lãnh của bạn
Các diện bảo lãnh phổ biến bao gồm:
- IR1/CR1: Vợ/chồng công dân Mỹ
- IR2: Con ruột hoặc con nuôi dưới 21 tuổi của công dân Mỹ
- IR5: Cha/mẹ của công dân Mỹ trên 21 tuổi
- F1: Con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ
- F2A: Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của thường trú nhân
- F2B: Con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân
- F3: Con đã lập gia đình của công dân Mỹ
- F4: Anh/chị/em ruột của công dân Mỹ
3. Xác định quốc gia của người được bảo lãnh
Thời gian chờ đợi có thể khác nhau tùy theo quốc gia do hạn ngạch visa. Việt Nam thường có thời gian chờ đợi tương đối dài trong một số diện.
4. Tra cứu ngày ưu tiên (Priority Date)
Ngày ưu tiên là ngày USCIS nhận được đơn bảo lãnh của bạn (Form I-130 hoặc I-140). Bạn có thể tìm thấy ngày này trên biên nhận hồ sơ (Notice of Action).
5. So sánh với lịch chiếu khán
Trong Visa Bulletin, bạn sẽ thấy hai bảng:
- Final Action Dates: Ngày hành động cuối cùng – khi hồ sơ có thể được xét duyệt và cấp visa.
- Dates for Filing: Ngày nộp hồ sơ – khi bạn có thể bắt đầu nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng (nếu đang ở Mỹ).
So sánh ngày ưu tiên của bạn với ngày trong bảng tương ứng để biết hồ sơ của bạn đã đến lượt xử lý hay chưa.
Kết luận
Thời gian các diện bảo lãnh Mỹ không chỉ phụ thuộc vào USCIS duyệt hồ sơ nhanh hay chậm. Với các diện F1, F2A, F2B, F3, F4, gia đình còn phải theo dõi Priority Date, Visa Bulletin, giai đoạn NVC và rủi ro CSPA nếu có con gần 21 tuổi.
Các diện trực hệ như IR1/CR1, IR2, IR5 thường có lộ trình ngắn hơn vì không bị giới hạn visa hằng năm. Ngược lại, các diện F3 và F4 có thể kéo dài hơn 10-20 năm, khiến nhiều gia đình phải tính thêm phương án dự phòng cho con.
Với phụ huynh đang lo con quá tuổi hoặc không muốn tiếp tục chờ hồ sơ bảo lãnh quá lâu, việc đánh giá song song các lộ trình như EB-5 hoặc EB-3 có thể giúp gia đình chủ động hơn trong kế hoạch định cư Mỹ.
Nếu gia đình đang có hồ sơ bảo lãnh Mỹ chờ lâu, có con gần 21 tuổi, hoặc muốn so sánh giữa việc tiếp tục chờ bảo lãnh và chuyển hướng sang lộ trình định cư tại Mỹ khác, VICTORY có thể hỗ trợ đánh giá bức tranh tổng thể.
Đội ngũ VICTORY đã đồng hành cùng nhiều gia đình trong việc:
- Rà soát rủi ro con quá tuổi theo CSPA.
- So sánh thời gian chờ bảo lãnh với EB-5 và EB-3.
- Đánh giá khả năng tài chính, độ tuổi con và mục tiêu định cư.
- Đề xuất lộ trình phù hợp hơn với kế hoạch đoàn tụ tại Mỹ.
Gia đình có thể liên hệ VICTORY để được tư vấn lộ trình EB-5 hoặc EB-3 phù hợp, đặc biệt khi hồ sơ bảo lãnh hiện tại có nguy cơ kéo dài thêm nhiều năm.

















