Ngày 11/09/2026, DHS (Bộ An ninh Nội địa Mỹ) và USCIS công bố đề xuất xóa thời gian ân hạn tối đa 60 ngày sau khi người giữ một số tình trạng visa lao động mất việc hoặc chấm dứt hoạt động làm cơ sở cho tình trạng visa. Đề xuất áp dụng với các diện E-1, E-2, E-3, H-1B, H-1B1, L-1, O-1 và TN, cùng vợ/chồng và con phụ thuộc đi kèm.
Thay đổi này chưa có hiệu lực. Hiện đây mới là Notice of Proposed Rulemaking – NPRM (thông báo đề xuất xây dựng quy định). Theo quy định đang áp dụng, người lao động thuộc các diện trên có thể được hưởng thời gian ân hạn tối đa 60 ngày kể từ khi việc làm chấm dứt, hoặc đến hết thời gian lưu trú được cấp, tùy mốc nào đến trước.
Nếu đề xuất được ban hành thành Final Rule (quy định cuối cùng), khoảng thời gian đệm này có thể bị xóa. Khi đó, người lao động mất việc sẽ có ít thời gian hơn để tìm employer mới, chuyển việc hoặc thực hiện các bước cần thiết để duy trì tình trạng hợp pháp tại Mỹ. DHS cho biết việc xóa 60-day grace period nhằm gắn tình trạng không định cư chặt hơn với công việc hoặc hoạt động làm cơ sở cho visa, đồng thời giảm gánh nặng xét duyệt cho USCIS.
Đề xuất này đặc biệt đáng chú ý với người Việt đang làm việc tại Mỹ theo H-1B, L-1 hoặc E-2, bởi việc mất việc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian tìm công việc mới, kế hoạch chuyển tình trạng và lộ trình ở lại Mỹ lâu dài.
- DHS đề xuất xóa hoàn toàn thời gian ân hạn tối đa 60 ngày sau khi việc làm hoặc hoạt động làm cơ sở cho visa chấm dứt.
- Đề xuất chưa có hiệu lực. Quy định 60 ngày hiện vẫn được áp dụng; thời hạn góp ý công khai kéo dài đến 10/11/2026.
- Các diện có thể bị ảnh hưởng gồm E-1, E-2, E-3, H-1B, H-1B1, L-1, O-1 và TN, cùng vợ/chồng và con phụ thuộc.
- Nếu được thông qua, người lao động mất việc có thể không còn khoảng thời gian tối đa 60 ngày để tìm doanh nghiệp mới, chuyển việc hoặc xử lý tình trạng cư trú như hiện nay.
- H-1B là nhóm đáng chú ý nhất về số lượng: DHS ước tính khoảng 99,2% trong số 3.795 hồ sơ I-129 chuyển doanh nghiệp được nộp trung bình mỗi năm trong thời gian ân hạn thuộc H-1B.
DHS đang đề xuất thay đổi gì đối với thời gian ân hạn 60 ngày?
DHS đề xuất xóa hoàn toàn thời gian ân hạn tối đa 60 ngày dành cho người giữ một số diện visa lao động Mỹ sau khi việc làm hoặc hoạt động làm cơ sở cho visa chấm dứt. Cụ thể, cơ quan này muốn xóa điều khoản 8 CFR 214.1(l)(2), vốn đang cho phép người lao động có một khoảng thời gian nhất định để xử lý tình trạng cư trú sau khi mất việc.
Thay đổi chính nếu đề xuất được thông qua
| Hiện nay | Nếu quy định mới được ban hành |
| Người lao động có thể được hưởng tối đa 60 ngày ân hạn sau khi việc làm chấm dứt | Khoảng thời gian ân hạn 60 ngày này sẽ không còn |
| Có thêm thời gian để tìm doanh nghiệp mới hoặc chuẩn bị hồ sơ phù hợp | Thời gian xử lý tình trạng sau khi mất việc có thể bị thu hẹp đáng kể |
| Người lao động có thể tiếp tục được xem là duy trì tình trạng hợp pháp trong thời gian ân hạn | Không còn được dựa vào điều khoản 60 ngày để duy trì tình trạng |
| Vợ/chồng và con phụ thuộc có thể được hưởng thời gian ân hạn theo người lao động chính | Người phụ thuộc cũng có thể bị ảnh hưởng khi điều khoản này bị xóa |
Theo quy định hiện hành, người giữ các diện E-1, E-2, E-3, H-1B, H-1B1, L-1, O-1 và TN có thể được hưởng thời gian ân hạn tối đa 60 ngày liên tiếp hoặc đến hết thời gian lưu trú được cấp, tùy mốc nào đến trước. Trong thời gian này, họ không bị xem là không duy trì tình trạng chỉ vì công việc hoặc hoạt động làm cơ sở cho visa đã chấm dứt.
Đáng chú ý, DHS không đề xuất rút ngắn thời gian ân hạn xuống 30 ngày hoặc một mốc khác, mà muốn xóa hoàn toàn quy định 60 ngày. DHS cho biết đã cân nhắc phương án rút ngắn thời gian này nhưng cho rằng cách đó vẫn không đáp ứng mục tiêu gắn tình trạng không định cư chặt hơn với công việc hoặc hoạt động đủ điều kiện, đồng thời vẫn tạo thêm gánh nặng xử lý hồ sơ cho USCIS.
Điều này có nghĩa là nếu đề xuất trở thành Final Rule (quy định cuối cùng), người lao động mất việc có thể không còn tối đa 60 ngày như hiện nay để tìm doanh nghiệp mới, chuyển việc hoặc thực hiện thủ tục phù hợp nhằm duy trì tình trạng hợp pháp tại Mỹ.

Đề xuất áp dụng với E-1, E-2, E-3, H-1B, H-1B1, L-1, O-1 và TN, cùng vợ/chồng và con phụ thuộc đi kèm.
Đề xuất này đã có hiệu lực chưa?
Chưa. Đề xuất xóa thời gian ân hạn tối đa 60 ngày hiện chưa có hiệu lực và quy định 60 ngày vẫn đang được áp dụng. DHS mới công bố Notice of Proposed Rulemaking – NPRM (thông báo đề xuất xây dựng quy định) vào ngày 11/09/2026, chưa phải quy định chính thức.
Theo lộ trình công bố, DHS đang tiếp nhận public comments (ý kiến góp ý công khai) đến ngày 10/11/2026. Sau giai đoạn này, cơ quan sẽ xem xét các ý kiến trước khi quyết định có tiếp tục ban hành Final Rule (quy định cuối cùng) hay điều chỉnh đề xuất. Vì vậy, nội dung cuối cùng và thời điểm áp dụng có thể khác so với đề xuất hiện tại.
| Mốc thời gian | Trạng thái |
| 11/09/2026 | DHS công bố đề xuất xóa thời gian ân hạn 60 ngày |
| Đến 10/11/2026 | Tiếp nhận ý kiến góp ý công khai |
| Sau 10/11/2026 | DHS xem xét ý kiến và quyết định bước tiếp theo |
| Nếu ban hành Final Rule (quy định cuối cùng) | DHS sẽ xác định nội dung chính thức và ngày có hiệu lực |
Do đó, người đang giữ H-1B, L-1, E-2 và các diện thuộc phạm vi đề xuất hiện vẫn có thể được hưởng thời gian ân hạn tối đa 60 ngày theo quy định hiện hành, nếu đáp ứng điều kiện. Việc DHS công bố đề xuất không đồng nghĩa thời gian ân hạn này đã bị xóa.
Không. Nếu người lao động mất việc khi thời hạn này vẫn còn hiệu lực, khoảng ân hạn 10 ngày không thể thay thế cho thời gian ân hạn 60 ngày đang được DHS đề xuất xóa.
DHS không đề xuất xóa khoảng ân hạn tối đa 10 ngày tại 8 CFR 214.1(l)(1), nhưng khoảng thời gian này áp dụng sau khi thời hạn được phê duyệt kết thúc, không phải khi người lao động mất việc giữa thời hạn.
Ai bị ảnh hưởng nếu Mỹ xóa thời gian ân hạn 60 ngày?
Nếu đề xuất được thông qua, người giữ các diện E-1, E-2, E-3, H-1B, H-1B1, L-1, O-1 và TN sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp, cùng với vợ/chồng và con phụ thuộc đi kèm. Với người Việt Nam, tác động đáng chú ý nhất nằm ở nhóm đang làm việc tại Mỹ theo H-1B, L-1 hoặc E-2, vì việc mất việc có thể đồng thời tạo áp lực lên công việc, tình trạng cư trú và kế hoạch ở lại Mỹ lâu dài.
Những nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp
- Người lao động chính đang ở Mỹ theo E-1, E-2, E-3, H-1B, H-1B1, L-1, O-1 hoặc TN.
- Vợ/chồng và con phụ thuộc đang duy trì tình trạng dựa trên người lao động chính.
- Người vừa mất việc hoặc có nguy cơ mất việc, nhưng chưa tìm được doanh nghiệp mới.
- Người đang chuẩn bị chuyển doanh nghiệp bảo lãnh hoặc chuyển sang một tình trạng khác tại Mỹ.
- Người đang theo đuổi kế hoạch định cư dài hạn, nhưng hiện vẫn phụ thuộc vào một tình trạng lao động tạm thời để duy trì việc ở lại Mỹ.
Theo quy định hiện hành, người lao động thuộc các diện trên có thể được hưởng thời gian ân hạn tối đa 60 ngày hoặc đến hết thời gian lưu trú được cấp, tùy mốc nào đến trước. Khoảng thời gian này giúp họ có thêm thời gian để tìm doanh nghiệp mới, chuẩn bị hồ sơ phù hợp hoặc sắp xếp phương án tiếp theo sau khi việc làm chấm dứt.
Có. Vợ/chồng và con phụ thuộc đi cùng cũng có thể bị ảnh hưởng nếu thời gian ân hạn 60 ngày bị xóa. Theo quy định hiện hành, người phụ thuộc có thể được hưởng thời gian ân hạn cùng người lao động chính. Vì vậy, nếu đề xuất trở thành quy định chính thức, khi người lao động chính mất việc, tình trạng cư trú của các thành viên phụ thuộc trong gia đình cũng có thể bị ảnh hưởng, trừ khi họ có căn cứ hợp pháp khác để tiếp tục ở lại Mỹ.
Tác động thực tế đối với người Việt Nam
Nếu thời gian ân hạn 60 ngày bị xóa, người Việt đang làm việc tại Mỹ có thể phải xử lý tình trạng của mình nhanh hơn nhiều sau khi mất việc. Tác động thực tế có thể gồm:
- Ít thời gian hơn để tìm công việc mới: người lao động sẽ không còn khoảng đệm tối đa 60 ngày như hiện nay.
- Áp lực lớn hơn khi chuyển doanh nghiệp bảo lãnh: việc chuẩn bị và nộp hồ sơ mới có thể phải diễn ra sớm hơn.
- Khó khăn hơn khi chuyển sang tình trạng khác: người lao động có thể có ít thời gian hơn để đánh giá và chuẩn bị phương án phù hợp.
- Ảnh hưởng đến cả gia đình: vợ/chồng và con phụ thuộc có thể chịu tác động theo người lao động chính.
- Kế hoạch ở lại Mỹ dài hạn trở nên quan trọng hơn: với người đang phụ thuộc hoàn toàn vào một diện lao động tạm thời, rủi ro mất việc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp tục cư trú tại Mỹ.
Trong số các nhóm bị ảnh hưởng, H-1B là diện đáng chú ý nhất về số lượng. DHS ước tính trung bình mỗi năm có khoảng 3.795 Form I-129 (đơn yêu cầu dành cho lao động không định cư) được nộp để chuyển doanh nghiệp trong thời gian ân hạn hiện tại, trong đó khoảng 99,2% là hồ sơ H-1B.
Có thể. Đề xuất không xóa cơ chế H-1B portability (quyền chuyển việc của lao động H-1B đủ điều kiện). Tuy nhiên, nếu thời gian ân hạn 60 ngày bị xóa, người lao động có thể có ít thời gian hơn để tìm doanh nghiệp mới và nộp hồ sơ phù hợp sau khi công việc cũ chấm dứt.
Với người Việt có mục tiêu ở lại Mỹ lâu dài, đề xuất này cũng cho thấy một hạn chế rõ hơn của các diện lao động không định cư: tình trạng cư trú có thể phụ thuộc nhiều vào việc duy trì công việc hoặc doanh nghiệp bảo lãnh. Vì vậy, bên cạnh phương án chuyển việc hoặc chuyển tình trạng khi cần, một số người có thể cân nhắc đánh giá sớm các lộ trình định cư theo việc làm như EB-3 nếu phù hợp với hồ sơ và mục tiêu dài hạn. EB-3 không phải phương án thay thế trực tiếp cho H-1B, L-1 hay E-2, nhưng có thể phù hợp với người muốn hướng đến thường trú thay vì chỉ duy trì tình trạng làm việc tạm thời.
Xem thêm: So sánh visa EB-3 với visa H-1B: Visa nào phù hợp với bạn?
Vì sao DHS muốn xóa thời gian ân hạn 60 ngày?
DHS cho biết việc xóa thời gian ân hạn 60 ngày nhằm gắn tình trạng không định cư chặt hơn với công việc hoặc hoạt động làm cơ sở cho visa, đồng thời giảm gánh nặng xử lý hồ sơ cho USCIS. Theo cơ quan này, khi việc làm chấm dứt, người lao động không nên tiếp tục duy trì tình trạng chỉ dựa vào một khoảng thời gian ân hạn kéo dài.
DHS nêu 3 lý do chính:
- Tăng tính toàn vẹn của chương trình: tình trạng không định cư cần gắn trực tiếp với công việc hoặc hoạt động đủ điều kiện.
- Giảm gánh nặng xét duyệt cho USCIS: cơ quan này phải đánh giá nhiều hồ sơ phát sinh trong thời gian ân hạn, như chuyển doanh nghiệp hoặc chuyển tình trạng.
- Đơn giản hóa việc quản lý tình trạng: DHS muốn giảm các trường hợp người lao động vẫn ở Mỹ sau khi công việc làm cơ sở cho visa đã chấm dứt.
DHS cũng cho biết đã xem xét phương án rút ngắn thời gian ân hạn thay vì xóa hoàn toàn, nhưng cho rằng cách này vẫn không giải quyết được các vấn đề trên. Vì vậy, cơ quan này lựa chọn đề xuất xóa toàn bộ quy định 60 ngày tại 8 CFR 214.1(l)(2).
Người đang giữ H-1B, L-1 hoặc E-2 nên làm gì lúc này?
Người đang giữ H-1B, L-1 hoặc E-2 chưa cần thay đổi kế hoạch chỉ vì đề xuất mới, vì thời gian ân hạn 60 ngày hiện vẫn còn hiệu lực. Tuy nhiên, người lao động nên chủ động chuẩn bị phương án nếu công việc có nguy cơ chấm dứt, thay vì chờ đến khi mất việc mới xử lý.
Một số việc nên ưu tiên:
- Kiểm tra thời hạn I-94 và hồ sơ đang được phê duyệt để biết chính xác thời gian lưu trú hợp pháp hiện tại.
- Theo dõi tiến trình của đề xuất, đặc biệt sau khi thời hạn góp ý kết thúc ngày 10/11/2026.
- Nếu công việc không ổn định, nên tìm hiểu sớm khả năng chuyển doanh nghiệp, chuyển tình trạng hoặc phương án lưu trú hợp pháp khác.
- Với người có mục tiêu ở lại Mỹ lâu dài, nên đánh giá thêm các lộ trình định cư theo việc làm như EB-3 nếu phù hợp, thay vì chỉ phụ thuộc vào một tình trạng lao động tạm thời.
Điểm quan trọng là không nên hiểu đề xuất này đồng nghĩa với việc H-1B, L-1 hoặc E-2 hiện đã mất 60 ngày ân hạn. Chỉ khi DHS ban hành Final Rule (quy định cuối cùng) và xác định ngày hiệu lực, quyền lợi hiện tại mới có thể thay đổi.
Xem thêm: Cách chuyển đổi visa không định cư sang EB-3 Mỹ: Điều kiện và hướng dẫn chi tiết
Nếu mục tiêu là ở lại Mỹ lâu dài, có nên cân nhắc EB-3?
Có thể cân nhắc. Với người đang giữ H-1B, L-1 hoặc E-2 nhưng mục tiêu thực sự là ở lại Mỹ lâu dài, EB-3 có thể là một hướng đáng đánh giá vì đây là diện định cư theo việc làm, thay vì chỉ duy trì tình trạng lao động tạm thời.
Đề xuất xóa thời gian ân hạn 60 ngày cho thấy một điểm quan trọng: với nhiều diện visa lao động không định cư, khả năng tiếp tục ở lại Mỹ vẫn phụ thuộc khá nhiều vào việc duy trì công việc hoặc điều kiện của diện visa đó. Khi việc làm chấm dứt, người lao động có thể phải xử lý tình trạng trong thời gian ngắn hơn nếu đề xuất được thông qua.
Trong khi đó, EB-3 là lộ trình hướng đến thường trú nhân Mỹ, dành cho các nhóm Skilled Worker (lao động lành nghề), Professional (lao động chuyên môn) và Other Worker (lao động phổ thông), nếu đáp ứng điều kiện của chương trình và có doanh nghiệp bảo lãnh phù hợp.
Điều này không có nghĩa H-1B, L-1 hoặc E-2 nên được thay thế bằng EB-3 trong mọi trường hợp. Mỗi diện có mục tiêu, điều kiện và thời gian xử lý khác nhau. Tuy nhiên, với người Việt đã xác định mục tiêu định cư lâu dài cho bản thân và gia đình, việc đánh giá sớm EB-3 có thể giúp xây dựng một kế hoạch ổn định hơn, thay vì chỉ xử lý từng lần gia hạn, chuyển việc hoặc thay đổi tình trạng khi phát sinh rủi ro.
Tại VICTORY, hồ sơ EB-3 được đánh giá dựa trên nghề nghiệp, kinh nghiệm, điều kiện gia đình, khả năng đáp ứng yêu cầu tuyển dụng và mục tiêu định cư dài hạn để xác định lộ trình phù hợp trước khi triển khai.
Nếu mục tiêu của bạn không chỉ là tiếp tục làm việc mà còn muốn xây dựng kế hoạch định cư lâu dài tại Mỹ, hãy đánh giá sớm liệu EB-3 có phù hợp với hồ sơ và gia đình của mình hay không.
Kết luận
Đề xuất xóa thời gian ân hạn tối đa 60 ngày chưa có hiệu lực, nhưng nếu được thông qua, đây sẽ là thay đổi đáng kể đối với người đang làm việc tại Mỹ theo H-1B, L-1, E-2 và các diện liên quan. Khi mất việc, người lao động có thể không còn khoảng thời gian đệm như hiện nay để tìm doanh nghiệp mới, chuyển tình trạng hoặc chuẩn bị phương án tiếp theo.
Với người Việt có mục tiêu định cư lâu dài tại Mỹ, thay đổi này cũng cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng lộ trình dài hạn thay vì chỉ phụ thuộc vào tình trạng lao động tạm thời. Các chương trình định cư theo việc làm như EB-3 có thể là một hướng đáng cân nhắc nếu phù hợp với hồ sơ, công việc và kế hoạch của gia đình.
VICTORY sẽ tiếp tục cập nhật diễn biến của đề xuất sau thời hạn góp ý ngày 10/11/2026 và các thông báo chính thức tiếp theo từ DHS, USCIS.
Theo dõi chuyên mục Tin tức VICTORY để cập nhật những thay đổi mới nhất về visa, chính sách làm việc và định cư Mỹ, hoặc đăng ký Bản tin VICTORY để nhận các thông tin quan trọng qua email.
Xem thêm các tin tức định cư mới nhất:
- Mỹ đề xuất phí bổ sung USD 103.265 cho hồ sơ H-1B 2026
- USCIS có thể bắt buộc một số hồ sơ nộp online từ 11/08/2026
- USCIS có thể từ chối hồ sơ không cần RFE hoặc NOID trước
Nguồn:
- Eliminating the Discretionary 60-Day Grace Period | Federal Register: https://www.federalregister.gov/documents/2026/09/11/2026-18631/eliminating-the-discretionary-60-day-grace-period
- https://public-inspection.federalregister.gov/2026-18631.pdf


















