Bảo lãnh người thân sang Mỹ thường tốn khoảng 1.200-2.000 USD/người đối với các diện gia đình như vợ/chồng, con cái hoặc anh chị em. Riêng diện lao động định cư EB-3 có thể lên đến khoảng 50.000 USD/hồ sơ, do bao gồm cả chi phí tuyển dụng và luật sư tại Mỹ.
Tuy nhiên, con số thực tế còn phụ thuộc vào diện visa, số lượng người đi kèm và các khoản phát sinh như khám sức khỏe, dịch thuật giấy tờ, vé máy bay và chi phí ổn định ban đầu khi sang Mỹ. Trong bài viết này, bạn sẽ thấy bảng chi phí chi tiết theo từng diện phổ biến năm 2026, giúp bạn ước tính ngân sách và chuẩn bị tài chính phù hợp trước khi nộp hồ sơ.
Key takeaways
- Diện gia đình (IR, F2A, F1, F3, F4): trung bình khoảng 1.200-2.000 USD/người, chưa tính chi phí dịch vụ nếu có.
- Diện EB-3 lao động: tổng chi phí có thể khoảng 50.000 USD/hồ sơ, tùy chương trình và đơn vị tuyển dụng.
- Phí chính phủ cơ bản gồm:
- I-130: 625 USD
- DS-260: 325 USD
- Thẻ xanh (USCIS Immigrant Fee – nếu áp dụng): 220 USD
- Khám sức khỏe & chích ngừa: khoảng 215-400 USD/người.
- Chi phí dịch thuật, công chứng: tùy số lượng giấy tờ (khoảng 100-300 USD/hồ sơ).
- Chi phí tăng theo số người đi kèm (vợ/chồng, con).
- Phần lớn lệ phí nộp cho USCIS và NVC không hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.
- Nên dự trù thêm 2.000-4.000 USD/người cho vé máy bay và chi phí ổn định ban đầu tại Mỹ.
Bảng tổng hợp tất cả chi phí bảo lãnh sang Mỹ
| Khoản mục chi phí | Mức phí (USD) | Ghi chú |
| Phí chính phủ (USCIS/NVC) | 625 USD (I-130) / 700 USD (I-140 – EB-3) + 325 – 345 USD (visa DS-260) + 220 USD (thẻ xanh – EB) | Tùy diện bảo lãnh: gia đình (F1-F4, IR, F2A) hay lao động (EB-3) |
| Phí khám sức khỏe | 215 – 400 USD/người | Thực hiện tại IOM hoặc Chợ Rẫy (Việt Nam) |
| Phí dịch thuật giấy tờ | 2 – 5 USD/trang (30.000 – 100.000 VNĐ) | Tùy đơn vị dịch |
| Phí công chứng hồ sơ | 100 – 300 USD/hồ sơ | Dịch + công chứng giấy khai sinh, hộ khẩu, kết hôn, v.v. |
| Phí bảo trợ tài chính (Form I-864) | Miễn phí | Không thu phí khi nộp qua USCIS hoặc NVC |
| Vé máy bay 1 chiều sang Mỹ | 700 – 1.200 USD/người | Tùy hãng bay, thời điểm đặt vé |
| Chi phí nhà ở ban đầu tại Mỹ | 1.200 – 2.500 USD/tháng | Thường yêu cầu đặt cọc trước 1-2 tháng |
| Chi phí sinh hoạt ban đầu | 2.000 – 4.000 USD/người | Bao gồm ăn ở, đi lại, bảo hiểm, điện thoại… |
| Phí hỗ trợ hồ sơ (nếu dùng dịch vụ) | 500 – 3.000+ USD | Tùy công ty dịch vụ, luật sư, mức độ hỗ trợ |
| Phí luật sư riêng (nếu hồ sơ phức tạp) | 1.000 – 5.000+ USD | Áp dụng khi cần miễn trừ, kháng cáo, xử lý đặc biệt |
| Phí cập nhật hồ sơ nếu kéo dài | 100 – 300 USD (tùy lần) | Cập nhật DS-260, bổ sung giấy tờ, visa renewal |
Ghi chú:
- Chi phí sẽ khác nhau tùy số lượng người trong hồ sơ (đặc biệt diện F3, F4, EB-3 có vợ/chồng, con đi kèm).
- Diện EB-3 dạng tuyển dụng trọn gói có tổng chi phí riêng biệt: Khoảng 51.500 – 52.000+ USD/hồ sơ (đã bao gồm toàn bộ chi phí luật sư, tuyển dụng, chính phủ…).
- Các khoản phí không hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối, trừ khi có quy định riêng từ đơn vị dịch vụ.
Chi phí bảo lãnh định cư Mỹ theo từng diện phổ biến năm 2026
Chi phí bảo lãnh người thân sang Mỹ bao gồm nhiều khoản phí khác nhau như: lệ phí nộp đơn, xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC), phí visa, phí bảo trợ tài chính, phí khám sức khỏe và chích ngừa. Tùy theo từng diện bảo lãnh, số lượng người trong hồ sơ và nơi nộp đơn mà tổng chi phí có thể chênh lệch đáng kể.
Dưới đây là tổng hợp các diện bảo lãnh sang Mỹ phổ biến nhất hiện nay và ước tính chi phí thực tế năm 2026, dựa trên mức phí chính thức từ USCIS Fee Calculator.
Diện F2A – Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của thường trú nhân
Chi phí trung bình để làm hồ sơ diện F2A là khoảng 1.300-1.600 USD/người, chưa bao gồm phí dịch vụ hoặc luật sư (nếu có).
- Phí nộp đơn I-130 (USCIS): 625 USD
- Phí xử lý visa tại NVC: 325 USD
- Phí bảo trợ tài chính (Form I-864): 120 USD
- Khám sức khỏe & chích ngừa (tại Việt Nam): khoảng 215-400 USD/người
- Phí visa tại Lãnh sự quán: 325 USD

Diện IR – Vợ/chồng, con cái, cha mẹ của công dân Mỹ
Chi phí trung bình để làm hồ sơ diện IR là khoảng 1.300-1.600 USD/người, chưa bao gồm phí dịch vụ hoặc luật sư (nếu có).
- Phí I-130: 625 USD
- Các khoản phí còn lại tương tự diện F2A
- Ưu điểm: Không giới hạn visa, không chờ lịch Visa Bulletin

Diện F1 – Con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ
Chi phí trung bình để làm hồ sơ diện F1 là khoảng 1.500-1.700 USD/người, chưa bao gồm phí dịch vụ hoặc chi phí phát sinh do thời gian chờ kéo dài.
- Phí I-130: 625 USD
- Phí xử lý visa + NVC + I-864 + khám sức khỏe: như IR
- Chi phí phát sinh: Có thể phát sinh chi phí lưu trữ hồ sơ, cập nhật DS-260 nếu thời gian chờ kéo dài (thường trên 5 năm)

Diện F3 – Con đã lập gia đình của công dân Mỹ
Chi phí trung bình để làm hồ sơ diện F3 là khoảng 1.600-2.100 USD/hồ sơ, tùy theo số lượng thành viên đi kèm trong gia đình.
- Phí I-130: 625 USD
- Phí xử lý visa + I-864: như trên
- Chi phí bổ sung: Cần bảo trợ tài chính cho toàn bộ thành viên trong hồ sơ (vợ/chồng, con cái đi kèm)

Diện F4 – Anh chị em ruột của công dân Mỹ
Chi phí trung bình để làm hồ sơ diện F4 là từ 1.600 USD trở lên, tùy theo thời gian chờ và các chi phí phát sinh khi cập nhật hồ sơ.
- Phí I-130: 625 USD
- Phí xử lý hồ sơ, visa, khám sức khỏe: tương tự các diện trên
- Chi phí phát sinh:
- Do thời gian chờ rất dài (10-14 năm), hồ sơ có thể bị yêu cầu cập nhật, gia hạn, xin lại giấy tờ DS-260, visa renewal…
- Phí hành chính của NVC có thể thay đổi theo từng năm

Diện EB-3 – Bảo lãnh lao động
Chi phí trung bình để làm hồ sơ diện EB-3 là khoảng 50.000 USD, chưa bao gồm các chi phí phát sinh cá nhân và phụ thuộc vào chương trình tuyển dụng cụ thể.
- Phí nộp đơn I-140 (USCIS): 715 USD Phí visa định cư (DS-260) tại NVC: 345 USD
- Phí bảo trợ tài chính (nếu có): 120 USD
- Chi phí luật sư/tuyển dụng lao động tại Mỹ: Tùy chương trình và nhà tuyển dụng
- Phí dịch vụ VICTORY: 25.000 USD
- Phí tuyển dụng: 25.000 USD

Các khoản chi phí bảo lãnh sang Mỹ bổ sung cần lưu ý
Khi lập kế hoạch tài chính cho việc bảo lãnh người thân sang Mỹ, ngoài các khoản phí chính thức như lệ phí nộp đơn I-130, phí visa, hay phí xử lý hồ sơ tại NVC, bạn cũng cần lưu ý đến các chi phí bổ sung sau đây.
Khám sức khỏe định cư & chích ngừa tại Việt Nam
- Đơn vị được chỉ định: Trung tâm IOM và Bệnh viện Chợ Rẫy (TP.HCM)
- Chi phí khám sức khỏe: dao động từ 215 – 400 USD/người, tùy độ tuổi và số mũi tiêm cần thiết.
- Chích ngừa: CDC Hoa Kỳ yêu cầu một số loại vắc xin bắt buộc như: sởi, quai bị, rubella, viêm gan B, thủy đậu, cúm, COVID-19…
Phí dịch thuật, công chứng, hồ sơ DS-260
Tất cả giấy tờ không phải tiếng Anh đều phải dịch thuật và công chứng hợp lệ.
Chi phí trung bình:
- Dịch thuật: 30.000 – 100.000 VNĐ/trang (khoảng 2 – 5 USD)
- Hồ sơ hoàn chỉnh (dịch + công chứng): khoảng 100 – 300 USD/hồ sơ, tùy số lượng giấy tờ và đơn vị thực hiện.
Lưu ý: Nếu sử dụng dịch vụ trọn gói, có thể phát sinh thêm phí hỗ trợ hành chính, theo dõi hồ sơ, xử lý giấy tờ phức tạp (đặc biệt với hồ sơ nhiều người hoặc hồ sơ bị thiếu giấy tờ gốc).
Chi phí đi lại và ổn định ban đầu tại Mỹ
Vé máy bay một chiều: TP.HCM/Hà Nội – Los Angeles/New York: khoảng 700 – 1.200 USD/người, tùy mùa và hãng bay.
Chi phí sinh hoạt ban đầu:
- Nhà ở: Cần đặt cọc hoặc thanh toán 1-2 tháng tiền thuê nhà (tối thiểu 1.200 – 2.500 USD ở các bang lớn).
- Phương tiện đi lại, bảo hiểm y tế, điện thoại, chi phí ăn uống…
- Tổng chi phí chuẩn bị ban đầu cho 1 người: từ 2.000 – 4.000 USD, với gia đình có thể cao hơn.
Xem thêm: Các khoản chi phí sinh hoạt ở Mỹ
Các khoản chi không thường thấy nhưng quan trọng
- Lệ phí chuyển hồ sơ hoặc cập nhật hồ sơ tại NVC: Nếu kéo dài thời gian xử lý, có thể phát sinh thêm phí.
- Lệ phí thi lại visa hoặc gia hạn DS-260: Nếu hồ sơ hết hạn, cần nộp lại đơn và đóng phí tương ứng.
- Phí hỗ trợ luật sư: Nếu bạn cần tranh luận hồ sơ phức tạp, bổ sung bằng chứng quan hệ, tài chính, hoặc miễn trừ, có thể cần đến sự hỗ trợ của luật sư, kéo theo chi phí từ vài trăm đến vài nghìn USD.
Lưu ý khi tính chi phí bảo lãnh đi Mỹ
Khi lập kế hoạch tài chính cho việc bảo lãnh người thân sang Mỹ, việc hiểu rõ và cập nhật các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí là điều quan trọng.
- Phí chính phủ có thể thay đổi: USCIS đã điều chỉnh một số lệ phí kể từ ngày 1/4/2024. Để đảm bảo nộp đúng lệ phí, bạn nên sử dụng công cụ Fee Calculator của USCIS để tính toán chính xác lệ phí cho từng loại hồ sơ: https://www.uscis.gov/feecalculator.
- Thu nhập bảo trợ tài chính phải đạt chuẩn: Người bảo lãnh cần chứng minh thu nhập đạt ít nhất 125% mức nghèo liên bang theo số người trong gia đình. Ví dụ, với gia đình 4 người, mức thu nhập tối thiểu là 37.500 USD/năm. Chi tiết về mức thu nhập yêu cầu có thể tham khảo tại: https://www.uscis.gov/i-864p.
- Phí không hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối: Hầu hết các khoản phí nộp cho USCIS và NVC đều không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối hoặc bạn quyết định rút hồ sơ. Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng và chính xác ngay từ đầu là rất quan trọng.
- Cân nhắc giữa tự làm và sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp: Nếu bạn tự tin vào khả năng chuẩn bị hồ sơ, việc tự làm có thể tiết kiệm chi phí dịch vụ. Tuy nhiên, với những hồ sơ phức tạp hoặc nếu bạn không rành về quy trình, việc sử dụng dịch vụ từ các đơn vị uy tín có thể giúp tăng khả năng thành công và tránh sai sót.
Câu hỏi thường gặp
1. Tôi bảo lãnh người thân qua Mỹ thì có được hoàn tiền nếu bị từ chối không?
Không. Hầu hết các khoản phí chính phủ như lệ phí nộp đơn I-130, I-140, phí visa DS-260, phí xử lý hồ sơ tại NVC hay phí khám sức khỏe đều không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối, trừ một vài trường hợp đặc biệt rất hiếm xảy ra. Vì vậy, để hạn chế rủi ro và tránh mất tiền oan, bạn nên chuẩn bị hồ sơ thật đầy đủ, trung thực và nếu cần có thể nhờ đơn vị tư vấn uy tín hỗ trợ.
2. Có phải đóng toàn bộ chi phí cùng lúc không?
Không. Quá trình bảo lãnh được chia thành nhiều giai đoạn, và chi phí cũng được đóng theo từng bước. Thông thường, bạn sẽ bắt đầu với lệ phí nộp đơn I-130 (hoặc I-140 nếu diện lao động), sau đó mới đến giai đoạn đóng phí visa tại NVC, rồi đến khám sức khỏe, chích ngừa và chuẩn bị cho phỏng vấn. Việc chia nhỏ chi phí này giúp bạn dễ dàng quản lý tài chính và không bị áp lực phải chi trả tất cả trong một lần.
3. Tôi cần chuẩn bị bao nhiêu nếu bảo lãnh cả vợ và con?
Tùy theo diện bảo lãnh (ví dụ F2A, F3…), chi phí sẽ tăng theo số người trong hồ sơ vì mỗi người cần có hồ sơ riêng, khám sức khỏe, dịch thuật giấy tờ, vé máy bay và sinh hoạt ban đầu. Nếu bạn bảo lãnh vợ và 1 con nhỏ đi cùng, tổng chi phí thường rơi vào khoảng 1.800 – 2.500 USD hoặc cao hơn, tùy số lượng giấy tờ cần xử lý và nơi thực hiện hồ sơ. Đây là mức tối thiểu để bạn chuẩn bị, chưa tính đến các chi phí sinh hoạt sau khi đến Mỹ.
Kết luận
Chi phí bảo lãnh qua Mỹ không chỉ dừng ở lệ phí nộp đơn I-130 hay DS-260, mà là tổng hợp nhiều khoản từ phí chính phủ, khám sức khỏe, dịch thuật cho đến chi phí ổn định cuộc sống ban đầu tại Hoa Kỳ. Mỗi diện visa sẽ có cấu trúc chi phí và thời gian chờ khác nhau, đặc biệt các diện ưu tiên như F3, F4 hoặc EB-3 có thể phát sinh thêm chi phí do thời gian xử lý kéo dài hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Việc nắm rõ từng khoản ngay từ đầu giúp bạn chủ động kế hoạch tài chính, tránh phát sinh ngoài dự kiến và hạn chế rủi ro khi hồ sơ bước vào giai đoạn phỏng vấn.
Nếu bạn đang cân nhắc bảo lãnh vợ/chồng, con cái, anh chị em hoặc tìm hiểu diện EB-3 lao động, bạn có thể tham khảo thêm các bài phân tích chi tiết về từng diện visa, điều kiện tài chính I-864 và cập nhật Visa Bulletin trên blog của VICTORY.
Xem thêm:
- Tổng hợp chi phí định cư Mỹ và mẹo tiết kiệm 2026
- Cập nhật lệ phí xin visa định cư Mỹ mới nhất theo từng diện
- Đầu tư EB-5 định cư Mỹ bao nhiêu tiền? Cập nhật chi phí
- Chương trình định cư Mỹ: Các diện, chi phí, điều kiện cập nhật mới nhất
- Có thẻ xanh Mỹ có bảo lãnh được không?
- Hướng dẫn cách tính tuổi bảo lãnh đi Mỹ
- Bảo lãnh qua Mỹ mất bao lâu?

















