Thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ năm 2026 gồm 7 bậc thuế liên bang từ 10% đến 37%. Mỹ áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần, nên mức 37% chỉ tính trên phần thu nhập vượt ngưỡng cao nhất, không áp dụng cho toàn bộ tiền lương. Số thuế thực tế còn phụ thuộc vào thu nhập chịu thuế, tình trạng khai thuế, khoản khấu trừ và tín dụng thuế của từng người.
Ngoài thuế thu nhập liên bang, người nộp thuế có thể phải đóng thêm thuế thu nhập tiểu bang và thuế địa phương. Mỗi bang áp dụng chính sách riêng: không đánh thuế thu nhập từ tiền lương, áp dụng thuế suất cố định hoặc sử dụng biểu thuế lũy tiến. Vì vậy, hai người có cùng thu nhập nhưng sống tại Texas và California có thể chịu tổng nghĩa vụ thuế khác nhau.
Theo Internal Revenue Service (IRS), các nguồn thu nhập có thể chịu thuế gồm tiền lương, tiền thưởng, hoa hồng, thu nhập tự doanh, tiền lãi, cổ tức, thu nhập cho thuê và lợi nhuận đầu tư. Tuy nhiên, không phải mọi khoản tiền nhận được đều là thu nhập chịu thuế. Nghĩa vụ khai thuế còn phụ thuộc vào tình trạng cư trú thuế, tổng thu nhập và bản chất của từng khoản tiền.
Bài viết dưới đây sẽ giải thích cách tính thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ năm 2026, mức khấu trừ tiêu chuẩn, sự khác nhau giữa thuế liên bang và thuế tiểu bang, đối tượng phải khai thuế, hồ sơ cần chuẩn bị và thời hạn nộp tờ khai theo hướng dẫn của IRS.
- Thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ năm 2026 áp dụng biểu thuế lũy tiến 7 bậc từ 10% đến 37%, không phải một mức thuế cố định cho mọi người.
- Số thuế phải nộp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, gồm tình trạng khai thuế (Filing Status), thu nhập chịu thuế (Taxable Income), khoản khấu trừ (Deductions), tín dụng thuế (Tax Credits) và bang cư trú.
- Ngoài thuế liên bang, người nộp thuế có thể phải nộp thêm thuế tiểu bang và thuế địa phương nếu nơi cư trú có quy định.
- Hạn khai thuế cho năm thuế 2026 thông thường là ngày 15/04/2027; xin gia hạn bằng Form 4868 chỉ gia hạn thời gian nộp tờ khai, không gia hạn thời gian nộp tiền thuế.
- Khai thuế sai hoặc nộp chậm có thể dẫn đến tiền phạt và tiền lãi theo quy định của IRS, nhưng người nộp thuế vẫn có thể điều chỉnh bằng Form 1040-X trong trường hợp cần sửa đổi tờ khai.
Thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ là gì?
Thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ (Personal Income Tax) là khoản thuế mà cá nhân phải nộp trên thu nhập chịu thuế (Taxable Income) trong một năm, sau khi áp dụng các khoản điều chỉnh thu nhập, khấu trừ và ưu đãi thuế theo quy định của Internal Revenue Service (IRS). Thuế được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần, với 7 bậc thuế liên bang từ 10% đến 37% đối với năm thuế 2026.
Điều quan trọng cần phân biệt là không phải toàn bộ thu nhập đều bị đánh thuế và không phải mọi khoản tiền nhận được đều là thu nhập chịu thuế. Trước khi áp dụng biểu thuế, IRS yêu cầu xác định Gross Income (tổng thu nhập), Adjusted Gross Income – AGI (thu nhập gộp đã điều chỉnh) và Taxable Income (thu nhập chịu thuế). Chính Taxable Income mới là cơ sở để tính số thuế phải nộp.
| Nội dung | Thông tin nhanh năm thuế 2026 |
| Thuế thu nhập liên bang (Federal Income Tax) | 7 bậc thuế lũy tiến từ 10% đến 37% |
| Cơ sở tính thuế | Taxable Income (thu nhập chịu thuế sau khi trừ các khoản khấu trừ đủ điều kiện) |
| Khấu trừ tiêu chuẩn (Standard Deduction) | Single: 16.100 USD • Married Filing Jointly: 32.200 USD • Head of Household: 24.150 USD |
| Thuế thu nhập tiểu bang (State Income Tax) | Mỗi bang có chính sách riêng: không thu thuế thu nhập từ tiền lương, thuế suất cố định hoặc thuế lũy tiến |
| 9 bang không thu thuế thu nhập từ tiền lương | Alaska, Florida, Nevada, New Hampshire, South Dakota, Tennessee, Texas, Washington và Wyoming |
| Người phải khai thuế | Phụ thuộc vào tình trạng cư trú thuế, Filing Status, Gross Income, loại thu nhập và quy định của IRS |
| Tờ khai phổ biến | Form 1040 (resident) • Form 1040-NR (một số nonresident alien) |
| Hạn khai thuế cho thu nhập năm 2026 | Dự kiến 15/4/2027 (cần kiểm tra lịch chính thức của IRS) |
| Gia hạn khai thuế | Có thể nộp Form 4868 để gia hạn thời gian nộp tờ khai, không gia hạn thời gian nộp tiền thuế |
| Cơ quan quản lý | Internal Revenue Service (IRS) quản lý thuế thu nhập liên bang; thuế tiểu bang do cơ quan thuế của từng bang quản lý |
Những nguồn thu nhập nào có thể thuộc diện chịu thuế?
Theo Điều 61 Bộ luật Thuế vụ Hoa Kỳ (Internal Revenue Code – IRC §61), Gross Income bao gồm hầu hết các khoản thu nhập từ mọi nguồn, trừ khi pháp luật quy định được miễn. Một số nguồn thu nhập phổ biến gồm:
- Tiền lương, tiền công và tiền làm thêm giờ.
- Tiền thưởng, hoa hồng và tiền tip.
- Thu nhập từ hoạt động kinh doanh hoặc tự doanh.
- Tiền lãi từ tài khoản tiết kiệm và đầu tư.
- Cổ tức từ cổ phiếu.
- Thu nhập từ cho thuê bất động sản.
- Lợi nhuận từ giao dịch tài sản.
- Tiền bản quyền (Royalties).
- Lương hưu và một số khoản trợ cấp chịu thuế.
- Một số khoản thu nhập khác theo quy định của IRS.
Ngược lại, không phải mọi khoản tiền nhận được đều phải nộp thuế. Ví dụ, một số khoản quà tặng, khoản vay, tiền hoàn trả hoặc các khoản được pháp luật miễn thuế sẽ không được tính vào thu nhập chịu thuế nếu đáp ứng điều kiện của IRS. Việc một khoản tiền có phải chịu thuế hay không phụ thuộc vào bản chất giao dịch, không chỉ dựa trên việc người nộp thuế đã nhận được tiền.
Xem thêm: Lương trung bình ở Mỹ năm 2026 theo ngành, bang và chi phí sống
Nguồn:
Thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ được áp dụng ở những cấp nào?
Người nộp thuế tại Mỹ có thể phải đóng thuế ở 3 cấp khác nhau, tùy nơi sinh sống và làm việc:
- Federal Income Tax (thuế thu nhập liên bang): Áp dụng trên toàn nước Mỹ và do IRS quản lý.
- State Income Tax (thuế thu nhập tiểu bang): Do từng bang quy định. Một số bang không đánh thuế thu nhập từ tiền lương, trong khi nhiều bang áp dụng thuế suất cố định hoặc biểu thuế lũy tiến riêng.
- Local Income Tax (thuế thu nhập địa phương): Chỉ áp dụng tại một số thành phố hoặc quận thuộc các bang nhất định, không phải trên toàn nước Mỹ.
Điều này đồng nghĩa với việc hai người có cùng mức thu nhập nhưng sống ở hai bang khác nhau có thể phải nộp tổng số thuế khác nhau.
Ví dụ, người cư trú tại Texas chỉ chịu thuế thu nhập liên bang vì bang này không đánh thuế thu nhập từ tiền lương, trong khi người cư trú tại California thường phải khai và nộp cả thuế thu nhập liên bang lẫn thuế thu nhập của bang California.
Có, nếu bạn sinh sống tại bang có thu thuế thu nhập cá nhân. Thuế liên bang và thuế tiểu bang được tính riêng theo quy định của từng cơ quan thuế, sau đó cộng số tiền phải nộp. Nếu sống tại các bang như Texas, Florida hoặc Nevada, bạn chỉ phải nộp thuế thu nhập liên bang vì các bang này không đánh thuế thu nhập từ tiền lương.
Thuế thu nhập cá nhân liên bang ở Mỹ năm 2026 là bao nhiêu?
Thuế thu nhập cá nhân liên bang (Federal Income Tax) ở Mỹ năm 2026 gồm 7 bậc thuế từ 10% đến 37%. Đây là biểu thuế lũy tiến từng phần, nghĩa là mỗi mức thuế chỉ áp dụng cho phần thu nhập chịu thuế (Taxable Income) nằm trong từng khoảng thu nhập tương ứng, chứ không áp dụng một mức thuế duy nhất cho toàn bộ thu nhập của người nộp thuế. Các ngưỡng thuế được Internal Revenue Service (IRS) điều chỉnh hằng năm để phản ánh lạm phát.
Biểu thuế thu nhập liên bang năm 2026 dành cho người độc thân (Single)
| Thu nhập chịu thuế (Taxable Income) | Thuế suất |
| Đến 12.400 USD | 10% |
| Trên 12.400 – 50.400 USD | 12% |
| Trên 50.400 – 105.700 USD | 22% |
| Trên 105.700 – 201.775 USD | 24% |
| Trên 201.775 – 256.225 USD | 32% |
| Trên 256.225 – 640.600 USD | 35% |
| Trên 640.600 USD | 37% |
Biểu thuế thu nhập liên bang năm 2026 dành cho vợ chồng khai chung (Married Filing Jointly)
| Thu nhập chịu thuế (Taxable Income) | Thuế suất |
| Đến 24.800 USD | 10% |
| Trên 24.800 – 100.800 USD | 12% |
| Trên 100.800 – 211.400 USD | 22% |
| Trên 211.400 – 403.550 USD | 24% |
| Trên 403.550 – 512.450 USD | 32% |
| Trên 512.450 – 768.700 USD | 35% |
| Trên 768.700 USD | 37% |
Biểu thuế thu nhập liên bang năm 2026 dành cho chủ hộ gia đình (Head of Household)
| Thu nhập chịu thuế (Taxable Income) | Thuế suất |
| Đến 17.700 USD | 10% |
| Trên 17.700 – 67.450 USD | 12% |
| Trên 67.450 – 105.700 USD | 22% |
| Trên 105.700 – 201.750 USD | 24% |
| Trên 201.750 – 256.200 USD | 32% |
| Trên 256.200 – 640.600 USD | 35% |
| Trên 640.600 USD | 37% |
Thuế suất 37% có áp dụng cho toàn bộ thu nhập không?
Không. Đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất về thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ.
Ví dụ, một người độc thân có Taxable Income là 100.000 USD sẽ không phải nộp 22.000 USD tiền thuế chỉ vì thuộc bậc thuế 22%. Thay vào đó:
- 12.400 USD đầu tiên được tính thuế 10%.
- 38.000 USD tiếp theo được tính thuế 12%.
- Chỉ phần thu nhập từ 50.401 USD đến 100.000 USD mới chịu thuế 22%.
Cách tính này giúp đảm bảo chỉ phần thu nhập vượt sang bậc thuế cao hơn mới chịu mức thuế cao hơn, thay vì toàn bộ thu nhập bị áp cùng một thuế suất. Đây là nguyên tắc cốt lõi của hệ thống Federal Income Tax tại Hoa Kỳ.
Nguồn:
- IRS releases tax inflation adjustments for tax year 2026 | Internal Revenue Service
- Internal Revenue Bulletin: 2025-45 | Internal Revenue Service
- 26 CFR 601.602: Tax forms and instructions
- Working Families Tax Cuts – Individuals and workers | Internal Revenue Service
Khấu trừ tiêu chuẩn năm 2026 là bao nhiêu?
Khấu trừ tiêu chuẩn (Standard Deduction) năm thuế 2026 là 16.100 USD đối với người độc thân, 32.200 USD đối với vợ chồng khai thuế chung và 24.150 USD đối với chủ hộ gia đình. Đây là khoản thu nhập được IRS cho phép trừ trước khi tính thuế thu nhập liên bang, giúp giảm thu nhập chịu thuế (Taxable Income) và từ đó giảm số thuế phải nộp. Các mức khấu trừ này áp dụng cho năm thuế 2026 (tờ khai nộp trong năm 2027).
Mức khấu trừ tiêu chuẩn năm 2026 theo từng tình trạng khai thuế
| Tình trạng khai thuế (Filing Status) | Khấu trừ tiêu chuẩn |
| Single (Độc thân) | 16.100 USD |
| Married Filing Jointly (Vợ chồng khai chung) | 32.200 USD |
| Married Filing Separately (Vợ chồng khai riêng) | 16.100 USD |
| Head of Household (Chủ hộ gia đình) | 24.150 USD |
Khấu trừ tiêu chuẩn là khoản được trừ trực tiếp khỏi thu nhập trước khi tính thuế, không phải khoản tiền được hoàn lại. Ví dụ, nếu một người độc thân có thu nhập 80.000 USD trong năm 2026 và đủ điều kiện áp dụng khấu trừ tiêu chuẩn, 16.100 USD sẽ được trừ trước, nên IRS chỉ tính thuế trên 63.900 USD thay vì toàn bộ 80.000 USD. Thu nhập chịu thuế càng thấp thì số thuế phải nộp càng giảm.
Phần lớn người nộp thuế tại Mỹ lựa chọn Standard Deduction vì thủ tục đơn giản và thường có lợi hơn so với việc tự kê khai từng khoản khấu trừ (Itemized Deductions). Tuy nhiên, nếu tổng các khoản chi được phép khấu trừ như lãi vay mua nhà, đóng góp từ thiện hoặc thuế tiểu bang và địa phương lớn hơn mức khấu trừ tiêu chuẩn, người nộp thuế có thể cân nhắc lựa chọn Itemized Deductions để giảm nghĩa vụ thuế nhiều hơn.
Nguồn:
- New and enhanced deductions for individuals | Internal Revenue Service
- Publication 501 (2025), Dependents, Standard Deduction, and Filing Information | Internal Revenue Service
Cách tính thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ
Thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ được tính theo 4 bước: xác định tổng thu nhập (Gross Income), tính thu nhập gộp đã điều chỉnh (Adjusted Gross Income – AGI), trừ khấu trừ tiêu chuẩn (Standard Deduction) hoặc khấu trừ theo từng khoản (Itemized Deductions) để xác định thu nhập chịu thuế (Taxable Income), sau đó áp dụng biểu thuế lũy tiến liên bang từ 10% đến 37%. Đây là phương pháp tính thuế do Internal Revenue Service (IRS) quy định đối với cá nhân.
- Xác định Gross Income (Tổng thu nhập): Tiền lương, tiền thưởng, tiền tip, lãi đầu tư, thu nhập cho thuê…
- Trừ các khoản điều chỉnh thu nhập để tính Adjusted Gross Income (AGI): Đóng góp IRA, HSA và một số khoản điều chỉnh khác theo quy định
- Trừ Standard Deduction hoặc Itemized Deductions để xác định Taxable Income: Single năm 2026 được khấu trừ tiêu chuẩn 16.100 USD
- Áp dụng 7 bậc thuế liên bang để tính số thuế phải nộp: Chỉ phần thu nhập nằm trong từng bậc mới chịu mức thuế tương ứng
Nhiều người nhầm rằng chỉ cần lấy tổng thu nhập nhân với thuế suất là ra số thuế phải nộp. Thực tế, IRS chỉ tính thuế trên Taxable Income, tức phần thu nhập còn lại sau khi đã áp dụng các khoản điều chỉnh và khấu trừ theo quy định. Vì vậy, hai người có cùng mức lương nhưng khác tình trạng khai thuế hoặc khoản khấu trừ có thể phải nộp số thuế hoàn toàn khác nhau.
Công thức tính thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ
Thuế phải nộp = Thuế tính theo biểu thuế lũy tiến trên Taxable Income − Tax Credits (nếu đủ điều kiện)
Trong đó:
- Gross Income là tổng thu nhập từ các nguồn chịu thuế.
- Adjusted Gross Income (AGI) là thu nhập sau khi trừ các khoản điều chỉnh được IRS cho phép.
- Taxable Income là AGI sau khi trừ Standard Deduction hoặc Itemized Deductions.
- Tax Credits (Tín dụng thuế) được trừ trực tiếp vào số thuế phải nộp, khác với Tax Deductions (Khoản khấu trừ) chỉ làm giảm thu nhập chịu thuế.
Ví dụ cách tính thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ năm 2026
Giả sử một người có các thông tin sau:
- Filing Status: Single (Độc thân)
- Tổng thu nhập (Gross Income): 80.000 USD
- Không có khoản điều chỉnh thu nhập (AGI = 80.000 USD)
- Áp dụng Standard Deduction 2026: 16.100 USD
Khi đó:
| Khoản mục | Số tiền |
| Tổng thu nhập (Gross Income) | 80.000 USD |
| Thu nhập gộp đã điều chỉnh (AGI) | 80.000 USD |
| Khấu trừ tiêu chuẩn | -16.100 USD |
| Thu nhập chịu thuế (Taxable Income) | 63.900 USD |
Đến bước này, 63.900 USD mới là cơ sở để tính thuế liên bang. IRS sẽ không áp dụng một mức thuế duy nhất cho toàn bộ số tiền này mà chia thành từng phần theo các bậc thuế.
| Phần thu nhập chịu thuế | Thuế suất |
| 12.400 USD đầu tiên | 10% |
| 38.000 USD tiếp theo | 12% |
| Phần còn lại đến 63.900 USD | 22% |
Như vậy, người nộp thuế không phải trả 22% trên toàn bộ 63.900 USD. Chỉ phần thu nhập vượt qua từng ngưỡng mới chịu mức thuế cao hơn. Đây là nguyên tắc thuế lũy tiến từng phần (Marginal Tax System) mà Hoa Kỳ áp dụng đối với thuế thu nhập cá nhân.
Những yếu tố ảnh hưởng đến số thuế phải nộp
Ngoài mức thu nhập, số thuế thu nhập cá nhân tại Mỹ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, bao gồm:
- Filing Status (Độc thân, kết hôn khai chung, kết hôn khai riêng hoặc chủ hộ gia đình).
- Standard Deduction hoặc Itemized Deductions được lựa chọn.
- Tax Credits như Child Tax Credit hoặc Earned Income Tax Credit nếu đủ điều kiện.
- Các khoản điều chỉnh thu nhập hợp lệ trước khi tính AGI.
- Thuế thu nhập của bang và địa phương (nếu nơi cư trú có áp dụng).
Vì vậy, hai người có cùng mức lương vẫn có thể phải nộp số thuế khác nhau nếu khác tình trạng hôn nhân, số người phụ thuộc, khoản khấu trừ hoặc bang cư trú.
Nguồn:
- Publication 17 (2025), Your Federal Income Tax | Internal Revenue Service
- 26 USC 63: Taxable income defined
Không phải lúc nào cũng cần. Nếu thu nhập dưới ngưỡng khai thuế và không thuộc các trường hợp đặc biệt theo quy định của IRS, bạn có thể không phải nộp tờ khai. Tuy nhiên, nếu đã bị khấu trừ thuế hoặc đủ điều kiện nhận Tax Credits, bạn vẫn nên khai để được hoàn thuế hoặc nhận quyền lợi.
Thuế thu nhập cá nhân tại các tiểu bang là bao nhiêu?
Không có một mức thuế thu nhập tiểu bang thống nhất trên toàn nước Mỹ. Mỗi tiểu bang có quyền ban hành chính sách thuế riêng. Tính đến năm 2026, 41 bang đánh thuế thu nhập từ tiền lương, 9 bang không đánh thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương, trong khi Washington chỉ đánh thuế một số khoản lãi vốn (capital gains) chứ không đánh thuế tiền lương. Vì vậy, ngoài thuế thu nhập liên bang (Federal Income Tax), nhiều người lao động còn phải nộp thêm thuế thu nhập tiểu bang (State Income Tax) tùy nơi cư trú hoặc làm việc.
Khác với thuế liên bang do IRS quản lý, thuế thu nhập tiểu bang được quản lý bởi cơ quan thuế của từng bang. Mỗi bang có thể áp dụng thuế suất cố định (Flat Tax), thuế lũy tiến (Graduated Tax) hoặc không thu thuế thu nhập từ tiền lương.
Tổng quan thuế thu nhập cá nhân tại các tiểu bang năm 2026
| Nhóm chính sách thuế | Số bang (2026) | Đặc điểm | Ví dụ |
| Không thu thuế thu nhập từ tiền lương | 9 bang | Không đánh thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương và tiền công. Người lao động vẫn phải nộp thuế thu nhập liên bang (Federal Income Tax). | Alaska, Florida, Nevada, New Hampshire, South Dakota, Tennessee, Texas, Washington, Wyoming |
| Thuế suất cố định (Flat Tax) | 11 bang | Mọi người nộp thuế đều áp dụng cùng một thuế suất, không phụ thuộc mức thu nhập. | Arizona, Colorado, Georgia, Illinois, Indiana, Iowa, Kentucky, Michigan, North Carolina, Pennsylvania, Utah |
| Thuế lũy tiến (Graduated Tax) | 30 bang + Washington, D.C. | Thu nhập càng cao thì thuế suất càng cao. Mỗi bang có số bậc thuế và ngưỡng thu nhập riêng. | California, New York, Hawaii, Oregon, Minnesota, New Jersey, Virginia… |
| Chỉ đánh thuế một số khoản lãi vốn | 1 bang | Không đánh thuế tiền lương nhưng áp dụng thuế đối với một số khoản Capital Gains vượt ngưỡng theo quy định. | Washington |
Nguồn: 2026 State Income Tax Rates and Brackets | Tax Foundation
Xem chi tiết tại 2026 State Income Tax Rates and Brackets Tax Foundation.pdf
9 bang không thu thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương
Tính đến năm 2026, 9 bang sau đây không đánh thuế thu nhập từ tiền lương của cá nhân:
- Alaska
- Florida
- Nevada
- New Hampshire
- South Dakota
- Tennessee
- Texas
- Washington
- Wyoming
Điều này có nghĩa là người lao động tại các bang trên vẫn phải nộp thuế thu nhập liên bang, nhưng không phải nộp thuế thu nhập của bang đối với tiền lương. Tuy nhiên, nhiều bang trong số này có thể bù đắp nguồn thu bằng các loại thuế tiểu bang Mỹ khác như thuế bán hàng (Sales Tax), thuế bất động sản hoặc thuế lãi vốn đối với một số trường hợp.
Xem thêm: Các bang miễn thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ là bang nào?
Có bao nhiêu bang áp dụng thuế suất cố định?
Năm 2026, 11 bang áp dụng thuế suất cố định (Flat Income Tax). Với mô hình này, mọi người nộp thuế đều chịu một mức thuế suất như nhau, bất kể thu nhập cao hay thấp. Một số ví dụ:
| Bang | Thuế suất năm 2026 |
| Arizona | 2,50% |
| Colorado | 4,40% |
| Georgia | 5,19% |
| Illinois | 4,95% |
| Indiana | 2,95% |
| Kentucky | 4,00% |
| Michigan | 3,99% |
| North Carolina | 3,99% |
| Pennsylvania | 3,07% |
| Utah | 4,50% |
| Iowa | 3,80% |
Mức thuế có thể được điều chỉnh theo luật của từng bang trong các năm tiếp theo.
Bang nào có mức thuế thu nhập cá nhân cao nhất?
Đối với người có thu nhập rất cao, California hiện là bang có thuế suất cận biên cao nhất, lên tới 13,3%. Ngoài California, một số bang cũng áp dụng thuế suất cao đối với nhóm thu nhập lớn như:
| Bang | Thuế suất cao nhất năm 2026 |
| California | 13,3% |
| Hawaii | 11,0% |
| New York | 10,9% |
| New Jersey | 10,75% |
| Oregon | 9,9% |
| Minnesota | 9,85% |
Thuế suất này không áp dụng cho toàn bộ thu nhập, mà chỉ áp dụng đối với phần thu nhập vượt ngưỡng cao nhất theo biểu thuế lũy tiến của từng bang.
Người lao động cần lưu ý điều gì?
Khi làm việc hoặc sinh sống tại Mỹ, tổng nghĩa vụ thuế thường bao gồm:
- Thuế thu nhập liên bang (Federal Income Tax).
- Thuế thu nhập tiểu bang (State Income Tax) nếu bang có áp dụng.
- Thuế địa phương (Local Income Tax) tại một số thành phố hoặc quận.
- Các khoản thuế tiền lương như Social Security Tax và Medicare Tax theo quy định liên bang.
Vì vậy, mức thuế thực tế không chỉ phụ thuộc vào thu nhập, mà còn phụ thuộc vào bang cư trú, nơi làm việc, tình trạng khai thuế và chính sách thuế của từng địa phương. Hai người có cùng mức lương nhưng sống ở Texas và California có thể có số thuế phải nộp chênh lệch đáng kể do khác biệt về thuế thu nhập của bang.
Thuế liên bang và thuế tiểu bang được cộng như thế nào?
Thuế liên bang và thuế tiểu bang không được cộng thành một mức thuế suất chung. Hai loại thuế này được tính độc lập theo hai hệ thống khác nhau, sau đó cộng số tiền thuế phải nộp chứ không cộng thuế suất.
Ví dụ, nếu bạn thuộc bậc thuế thu nhập liên bang 22% và sống tại một bang áp dụng thuế thu nhập tiểu bang 5%, điều đó không có nghĩa bạn phải nộp 27% thuế trên toàn bộ thu nhập. Thuế liên bang được tính theo biểu thuế của IRS, còn thuế tiểu bang được tính theo quy định của bang nơi bạn cư trú hoặc làm việc. Sau khi tính riêng từng khoản, tổng nghĩa vụ thuế sẽ bằng:
Tổng thuế phải nộp = Thuế thu nhập liên bang + Thuế thu nhập tiểu bang (nếu có) + Thuế thu nhập địa phương (nếu có)
Vì mỗi bang có biểu thuế, cách tính và các khoản khấu trừ riêng, hai người có cùng thu nhập nhưng sống ở hai bang khác nhau có thể phải nộp tổng số thuế hoàn toàn khác nhau. Chẳng hạn, người sống tại Texas chỉ phải nộp thuế thu nhập liên bang vì bang này không đánh thuế thu nhập từ tiền lương, trong khi người sống tại California thường phải nộp cả thuế thu nhập liên bang và thuế thu nhập của bang California.
Đang phân vân nên sinh sống ở bang nào?
Thuế thu nhập chỉ là một trong nhiều yếu tố cần cân nhắc. Chi phí sinh hoạt, cơ hội việc làm, giáo dục và chính sách từng bang cũng ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch định cư.
Ai phải khai thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ?
Không phải mọi người có thu nhập tại Mỹ đều bắt buộc phải khai thuế. Nghĩa vụ khai thuế thu nhập cá nhân liên bang (Federal Income Tax) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng cư trú thuế (Tax Residency), tình trạng khai thuế (Filing Status), tổng thu nhập (Gross Income), độ tuổi và loại thu nhập. Ngoài ra, một số trường hợp dù không bắt buộc vẫn nên nộp tờ khai để được hoàn thuế (Tax Refund) hoặc nhận tín dụng thuế (Tax Credits) từ Internal Revenue Service (IRS).
Nhìn chung, những nhóm đối tượng sau đây thường phải hoặc nên khai thuế tại Mỹ:
- Công dân Hoa Kỳ (U.S. Citizens) đáp ứng ngưỡng khai thuế do IRS quy định.
- Thường trú nhân (Green Card Holders) có thu nhập đạt ngưỡng khai thuế.
- Resident Alien (người nước ngoài được IRS xác định là cư dân thuế theo Green Card Test hoặc Substantial Presence Test).
- Nonresident Alien có thu nhập chịu thuế phát sinh tại Hoa Kỳ hoặc thuộc trường hợp phải nộp Form 1040-NR.
- Người tự doanh (Self-employed) có thu nhập ròng từ hoạt động kinh doanh đạt ngưỡng theo quy định của IRS, kể cả khi thu nhập chưa đến ngưỡng khai thuế thông thường.
- Người đã bị khấu trừ thuế từ tiền lương và muốn yêu cầu hoàn thuế.
- Người đủ điều kiện nhận các khoản tín dụng thuế như Earned Income Tax Credit (EITC) hoặc Child Tax Credit (CTC).
- Người có các nghĩa vụ thuế đặc biệt, chẳng hạn phải nộp Self-Employment Tax, Additional Medicare Tax, Net Investment Income Tax hoặc các loại thuế bổ sung khác theo quy định của IRS.
Công dân, thường trú nhân Mỹ và người nước ngoài khai thuế có gì khác nhau?
Điểm khác biệt lớn nhất là phạm vi thu nhập phải khai và loại tờ khai sử dụng. Công dân Mỹ, người có Thẻ xanh (Green Card Holder) và Resident Alien thường phải khai toàn bộ thu nhập trên phạm vi toàn cầu (worldwide income). Trong khi đó, Nonresident Alien chỉ phải khai một số khoản thu nhập có nguồn gốc từ Hoa Kỳ theo quy định của Internal Revenue Service (IRS).
| Đối tượng | Phạm vi thu nhập phải khai | Tờ khai phổ biến | Lưu ý |
| Công dân Hoa Kỳ (U.S. Citizen) | Toàn bộ thu nhập trên toàn thế giới (Worldwide Income) | Form 1040 | Dù sinh sống trong hay ngoài nước Mỹ vẫn có thể phải khai thuế với IRS nếu đáp ứng điều kiện. |
| Thường trú nhân (Green Card Holder) | Toàn bộ thu nhập trên toàn thế giới | Form 1040 | Được coi là cư dân thuế (Tax Resident) nên áp dụng quy định tương tự công dân Mỹ. |
| Resident Alien (đạt Green Card Test hoặc Substantial Presence Test) | Toàn bộ thu nhập trên toàn thế giới | Form 1040 | Không phải công dân Mỹ nhưng được IRS xem là cư dân thuế. |
| Nonresident Alien | Chỉ khai các khoản thu nhập chịu thuế có nguồn gốc từ Hoa Kỳ | Form 1040-NR | Thường không phải khai thu nhập phát sinh ngoài Hoa Kỳ. |
Người sống ngoài Mỹ có thời hạn khai thuế khác không?
Có. Nếu là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân (Green Card Holder) đang sinh sống và làm việc ngoài Hoa Kỳ vào ngày đến hạn khai thuế, bạn được IRS tự động gia hạn thêm 2 tháng, tức hạn nộp tờ khai và nộp thuế sẽ là 15/06/2026 thay vì 15/04/2026. Tuy nhiên, việc gia hạn này không miễn tiền lãi đối với số thuế còn phải nộp. Nếu sau khi khai thuế vẫn phát sinh số thuế phải đóng, tiền lãi vẫn được tính từ ngày 15/04/2026, dù thời hạn nộp tờ khai được kéo dài. Nếu cần thêm thời gian, bạn vẫn có thể nộp Form 4868 để xin gia hạn tiếp đến 15/10/2026.
Ngưỡng thu nhập phải khai thuế liên bang năm 2026
Đối với người dưới 65 tuổi, không phải người phụ thuộc (not a dependent), IRS quy định ngưỡng khai thuế như sau:
| Tình trạng khai thuế (Filing Status) | Phải khai thuế khi Gross Income từ |
| Single | 16.100 USD |
| Married Filing Jointly | 32.200 USD |
| Married Filing Separately | 5 USD* |
| Head of Household | 24.150 USD |
| Qualifying Surviving Spouse | 32.200 USD |
Nguồn: 1040 (2025) | Internal Revenue Service
*Nếu người phối ngẫu khai riêng và chọn Itemized Deductions, người còn lại thường phải khai thuế khi có Gross Income từ 5 USD trở lên theo quy định của IRS.
Cần chuẩn bị giấy tờ gì để khai thuế?
Để khai thuế thu nhập cá nhân tại Mỹ, bạn cần chuẩn bị đủ giấy tờ chứng minh danh tính, thu nhập, các khoản khấu trừ và tín dụng thuế (nếu có). Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu giúp tờ khai chính xác hơn, hạn chế bị IRS yêu cầu bổ sung thông tin và tránh làm chậm quá trình hoàn thuế.
Danh sách giấy tờ cần chuẩn bị khi khai thuế
| Nhóm giấy tờ | Giấy tờ cần chuẩn bị | Bắt buộc hay tùy trường hợp? |
| Thông tin cá nhân | Social Security Number (SSN) hoặc Individual Taxpayer Identification Number (ITIN) của người khai, vợ/chồng và người phụ thuộc (nếu có) | Bắt buộc |
| Thông tin cá nhân | Giấy tờ tùy thân (Passport, Driver License hoặc State ID khi cần xác minh) | Tùy trường hợp |
| Thông tin cá nhân | Tờ khai thuế năm trước (nếu đã từng khai) | Khuyến nghị |
| Thông tin tài khoản ngân hàng | Routing Number và Account Number để nhận hoàn thuế qua Direct Deposit hoặc thanh toán thuế | Khuyến nghị |
| Giấy tờ chứng minh thu nhập | Form W-2 (tiền lương) | Theo nguồn thu nhập |
| Giấy tờ chứng minh thu nhập | Form 1099-NEC (thu nhập tự doanh, freelancer) | Theo nguồn thu nhập |
| Giấy tờ chứng minh thu nhập | Form 1099-K (thu nhập từ nền tảng thanh toán hoặc sàn thương mại điện tử) | Theo nguồn thu nhập |
| Giấy tờ chứng minh thu nhập | Form 1099-INT (lãi ngân hàng) | Theo nguồn thu nhập |
| Giấy tờ chứng minh thu nhập | Form 1099-DIV (cổ tức) | Theo nguồn thu nhập |
| Giấy tờ chứng minh thu nhập | Form 1099-B (mua bán chứng khoán, tài sản đầu tư) | Theo nguồn thu nhập |
| Giấy tờ chứng minh thu nhập | Form SSA-1099 (trợ cấp An sinh xã hội) | Theo nguồn thu nhập |
| Giấy tờ chứng minh thu nhập | Form 1099-R (lương hưu, IRA hoặc quỹ hưu trí) | Theo nguồn thu nhập |
| Giấy tờ chứng minh thu nhập | Form W-2G (tiền thưởng xổ số, cờ bạc) | Theo nguồn thu nhập |
| Giấy tờ khấu trừ và tín dụng thuế | Form 1098 (lãi vay mua nhà), Form 1098-T (học phí), biên lai quyên góp từ thiện, chi phí chăm sóc trẻ, chi phí giáo dục… | Nếu yêu cầu khấu trừ hoặc Tax Credits |
| Bảo hiểm y tế | Form 1095-A (Marketplace Health Insurance Statement) nếu mua bảo hiểm qua Health Insurance Marketplace | Tùy trường hợp |
Những biểu mẫu thu nhập phổ biến nhất
Đối với đa số người lao động, chỉ cần chuẩn bị một hoặc nhiều biểu mẫu sau:
| Biểu mẫu | Ý nghĩa | Đối tượng nhận |
| Form W-2 | Tiền lương, tiền công và số thuế đã bị khấu trừ | Nhân viên làm công ăn lương |
| Form 1099-NEC | Thu nhập từ làm việc độc lập hoặc hợp đồng dịch vụ | Freelancer, Contractor |
| Form 1099-K | Thu nhập nhận qua nền tảng thanh toán hoặc sàn trực tuyến | Người bán hàng online, Gig Worker |
| Form 1099-INT | Tiền lãi từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính | Người có tiền gửi tiết kiệm |
| Form 1099-DIV | Thu nhập từ cổ tức | Nhà đầu tư |
| Form 1099-B | Giao dịch mua bán chứng khoán hoặc tài sản đầu tư | Nhà đầu tư |
| Form SSA-1099 | Trợ cấp An sinh xã hội | Người hưởng Social Security |
| Form 1099-R | Phân phối từ quỹ hưu trí hoặc IRA | Người nghỉ hưu hoặc rút tiền hưu trí |
Nguồn: Gather your documents | Internal Revenue Service
Khai thuế thu nhập cá nhân bằng cách nào?
Người nộp thuế tại Mỹ có thể khai thuế theo 4 cách: khai điện tử (e-file), sử dụng phần mềm khai thuế, thuê chuyên gia thuế (Tax Professional) hoặc nộp hồ sơ giấy qua bưu điện. Trong đó, IRS khuyến nghị khai thuế điện tử (e-file) vì đây là phương thức nhanh nhất, an toàn nhất và ít sai sót nhất, đặc biệt khi kết hợp với Direct Deposit để nhận tiền hoàn thuế.
Các cách khai thuế thu nhập cá nhân tại Mỹ
| Hình thức khai thuế | Phù hợp với ai? | Ưu điểm | Lưu ý |
| Khai điện tử (e-file) | Hầu hết người nộp thuế | Xử lý nhanh, giảm lỗi, nhận hoàn thuế sớm | Được IRS khuyến nghị |
| Phần mềm khai thuế (Tax Software) | Người tự khai thuế | Hướng dẫn từng bước, tự động tính toán | Có nhiều phần mềm miễn phí hoặc trả phí |
| Thuê chuyên gia thuế (CPA, EA hoặc Tax Preparer) | Hồ sơ phức tạp, có đầu tư, kinh doanh hoặc nhiều nguồn thu nhập | Được tư vấn chuyên sâu, hạn chế sai sót | Phát sinh chi phí dịch vụ |
| Nộp hồ sơ giấy (Paper Filing) | Người không muốn khai điện tử | Không cần sử dụng phần mềm | Thời gian xử lý lâu hơn và dễ phát sinh sai sót |
Nguồn: File your tax return | Internal Revenue Service
1. Khai thuế điện tử (e-file)
Đây là phương thức được IRS ưu tiên vì dữ liệu được gửi trực tiếp đến hệ thống xử lý của cơ quan thuế.
Ưu điểm:
- Xử lý hồ sơ nhanh hơn so với nộp giấy.
- Tự động kiểm tra nhiều lỗi nhập liệu.
- Có thể theo dõi trạng thái hồ sơ trực tuyến.
- Nếu chọn Direct Deposit, đa số khoản hoàn thuế sẽ được xử lý trong khoảng 21 ngày đối với hồ sơ đầy đủ và không cần xem xét bổ sung.
2. Sử dụng phần mềm khai thuế
Nếu muốn tự khai thuế, người nộp thuế có thể sử dụng các phần mềm được IRS hỗ trợ.
Đối với mùa khai thuế 2026, chương trình IRS Free File cho phép người có Adjusted Gross Income (AGI) từ 89.000 USD trở xuống (đối với tờ khai năm thuế 2025) sử dụng phần mềm khai thuế miễn phí từ các đối tác của IRS. Người có AGI cao hơn vẫn có thể sử dụng Free File Fillable Forms để tự điền biểu mẫu điện tử.
3. Thuê chuyên gia khai thuế
Nếu hồ sơ có nhiều nguồn thu nhập hoặc tình huống phức tạp, người nộp thuế có thể thuê:
- Certified Public Accountant (CPA).
- Enrolled Agent (EA).
- Tax Attorney (đối với các vấn đề pháp lý về thuế).
- Các Tax Preparer được IRS cấp PTIN (Preparer Tax Identification Number).
Hình thức này thường phù hợp với người:
- Có hoạt động kinh doanh.
- Có thu nhập đầu tư.
- Có tài sản ở nước ngoài.
- Muốn tối ưu các khoản khấu trừ và tín dụng thuế theo đúng quy định.
4. Nộp hồ sơ giấy
Người nộp thuế vẫn có thể in Form 1040 và gửi qua đường bưu điện đến IRS. Tuy nhiên, so với e-file, hình thức này có một số hạn chế:
- Thời gian xử lý lâu hơn.
- Dễ xảy ra lỗi khi nhập dữ liệu thủ công.
- Thời gian nhận hoàn thuế thường kéo dài hơn.
Vì vậy, IRS khuyến nghị chỉ sử dụng hồ sơ giấy khi thật sự cần thiết.

Đối với đa số người lao động và hộ gia đình, khai thuế điện tử (e-file) là lựa chọn tối ưu vì vừa nhanh, vừa chính xác và dễ theo dõi kết quả. Nếu hồ sơ đơn giản, bạn có thể tự khai bằng IRS Free File hoặc phần mềm khai thuế. Trong khi đó, các trường hợp có thu nhập từ kinh doanh, đầu tư, nhiều nguồn thu nhập hoặc yếu tố quốc tế nên cân nhắc sử dụng dịch vụ của CPA hoặc Enrolled Agent để hạn chế rủi ro và bảo đảm tuân thủ đúng quy định của IRS.
Thời hạn khai thuế thu nhập cá nhân năm 2026
Đối với hầu hết cá nhân tại Mỹ, hạn chót nộp tờ khai thuế thu nhập liên bang (Federal Income Tax Return) cho năm thuế 2025 là ngày 15/04/2026. Đây cũng là hạn cuối để nộp số thuế còn thiếu. Nếu cần thêm thời gian chuẩn bị hồ sơ, người nộp thuế có thể xin gia hạn đến ngày 15/10/2026, nhưng việc gia hạn chỉ áp dụng cho thời gian nộp tờ khai, không gia hạn thời gian nộp tiền thuế.
Các mốc thời gian quan trọng của mùa khai thuế 2026
| Mốc thời gian | Nội dung |
| 26/01/2026 | IRS bắt đầu tiếp nhận và xử lý tờ khai thuế điện tử (e-file) cho năm thuế 2025. |
| 15/04/2026 | Hạn cuối nộp tờ khai thuế và thanh toán số thuế còn phải nộp đối với đa số cá nhân. |
| 15/04/2026 | Hạn cuối nộp Form 4868 để xin gia hạn thời gian khai thuế. |
| 15/10/2026 | Hạn cuối nộp tờ khai nếu đã được gia hạn hợp lệ. |
Khai hoặc nộp thuế trễ có bị phạt không?
Có. Nếu bạn nộp tờ khai hoặc nộp tiền thuế sau thời hạn, IRS có thể áp dụng tiền phạt (Penalty) và tiền lãi (Interest) đối với số thuế còn thiếu.
- Nộp tờ khai trễ (Failure-to-File Penalty): Thông thường bị phạt 5% số thuế chưa nộp cho mỗi tháng hoặc một phần của tháng, tối đa 25%.
- Nộp tiền thuế trễ (Failure-to-Pay Penalty): Thông thường bị phạt 0,5% số thuế chưa nộp mỗi tháng, tối đa 25%, đồng thời phát sinh tiền lãi cho đến khi thanh toán đầy đủ.
Nếu không thể nộp đúng hạn, bạn nên nộp tờ khai hoặc xin gia hạn bằng Form 4868 trước ngày đến hạn. Việc này giúp tránh phạt nộp hồ sơ trễ, nhưng không miễn nghĩa vụ nộp tiền thuế đúng hạn nếu vẫn còn thuế phải đóng.
Nếu không kịp khai thuế trước ngày 15/04/2026 thì sao?
Nếu chưa thể hoàn thành hồ sơ trước hạn, bạn có thể nộp Form 4868 – Application for Automatic Extension of Time To File U.S. Individual Income Tax Return để được gia hạn tự động thêm 6 tháng, tức đến 15/10/2026. Việc xin gia hạn có thể thực hiện trực tuyến thông qua IRS Free File, phần mềm khai thuế hoặc gửi mẫu đơn qua bưu điện.
Một số trường hợp được gia hạn đặc biệt
Ngoài việc tự xin gia hạn, IRS còn tự động cho thêm thời gian khai thuế đối với một số nhóm người nộp thuế, chẳng hạn:
- Quân nhân đang phục vụ ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ hoặc trong khu vực chiến sự.
- Người đang sinh sống và làm việc ở nước ngoài theo điều kiện của IRS.
- Cá nhân bị ảnh hưởng bởi thiên tai được Chính phủ Liên bang công bố (federally declared disaster).
Bạn nên khai thuế ngay khi đã nhận đủ các biểu mẫu như Form W-2 hoặc Form 1099, thay vì chờ đến sát hạn. Việc nộp sớm giúp:
- Nhận tiền hoàn thuế (Tax Refund) nhanh hơn nếu được hoàn.
- Có thêm thời gian xử lý nếu IRS yêu cầu bổ sung thông tin.
- Giảm nguy cơ nộp muộn và bị tính lãi, tiền phạt.
- Hạn chế rủi ro bị kẻ gian sử dụng thông tin cá nhân để khai thuế giả mạo trước.
Những sai lầm phổ biến khi tính và khai thuế
Phần lớn sai sót khi khai thuế không đến từ việc tính thuế phức tạp mà do nhập sai thông tin, khai thiếu thu nhập hoặc chọn sai tình trạng khai thuế. Theo IRS, những lỗi này có thể khiến hồ sơ bị từ chối, chậm hoàn thuế hoặc phải nộp tờ khai điều chỉnh (Form 1040-X) sau này.
Những lỗi thường gặp khi khai thuế thu nhập cá nhân
| Sai lầm | Hậu quả có thể xảy ra | Cách phòng tránh |
| Khai thiếu nguồn thu nhập (quên Form W-2, 1099…) | IRS điều chỉnh số thuế, truy thu hoặc tính lãi, tiền phạt | Chỉ khai khi đã nhận đủ tất cả biểu mẫu thu nhập |
| Chọn sai Filing Status | Tính sai thuế, mất quyền hưởng khấu trừ hoặc Tax Credits | Xác định đúng tình trạng khai thuế trước khi nộp |
| Nhập sai SSN/ITIN hoặc họ tên | Hồ sơ bị từ chối hoặc chậm xử lý | Đối chiếu với thẻ Social Security hoặc giấy tờ tùy thân |
| Tính sai hoặc khai sai Tax Credits, Deductions | Hoàn thuế không đúng hoặc bị IRS yêu cầu điều chỉnh | Chuẩn bị đầy đủ chứng từ và kiểm tra điều kiện áp dụng |
| Khai thuế quá sớm | Thiếu biểu mẫu W-2 hoặc 1099, phải sửa tờ khai | Chỉ nộp khi đã nhận đủ giấy tờ thu nhập |
| Điền sai số tài khoản ngân hàng | Hoàn thuế chậm hoặc chuyển nhầm tài khoản | Kiểm tra kỹ Routing Number và Account Number |
| Không ký tên hoặc xác thực tờ khai | IRS coi hồ sơ không hợp lệ | Ký đầy đủ hoặc hoàn tất xác thực điện tử trước khi gửi |
Để giảm nguy cơ bị IRS yêu cầu bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ, bạn nên:
- Chỉ khai thuế sau khi đã nhận đầy đủ Form W-2, Form 1099 và các chứng từ liên quan.
- Đối chiếu kỹ họ tên, SSN/ITIN, Filing Status và số tài khoản ngân hàng trước khi gửi hồ sơ.
- Khai đầy đủ tất cả nguồn thu nhập, kể cả thu nhập từ đầu tư, làm thêm hoặc tự doanh.
- Ưu tiên khai thuế điện tử (e-file) vì hệ thống sẽ tự động phát hiện nhiều lỗi phổ biến trước khi gửi đến IRS.
- Lưu giữ toàn bộ chứng từ để sẵn sàng giải trình nếu IRS yêu cầu.
Nếu đã nộp tờ khai và sau đó phát hiện sai sót, bạn có thể sửa bằng cách nộp Form 1040-X (Amended U.S. Individual Income Tax Return). Tuy nhiên, không phải mọi lỗi đều cần khai bổ sung. Ví dụ, IRS có thể tự điều chỉnh các lỗi tính toán đơn giản, nhưng những sai sót về thu nhập, tình trạng khai thuế, người phụ thuộc, khấu trừ hoặc tín dụng thuế thường yêu cầu nộp tờ khai điều chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Người có Thẻ xanh (Green Card) có phải khai thuế không?
Có. Người có Thẻ xanh được IRS xem là cư dân thuế (Tax Resident) và nhìn chung phải khai toàn bộ thu nhập trên toàn thế giới (Worldwide Income) theo quy định, tương tự công dân Hoa Kỳ.
2. Người nước ngoài làm việc tại Mỹ có phải khai thuế không?
Có thể. Nếu được xác định là Resident Alien, bạn khai thuế như công dân Mỹ. Nếu là Nonresident Alien, bạn thường chỉ phải khai các khoản thu nhập chịu thuế có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và sử dụng Form 1040-NR trong các trường hợp luật quy định.
3. Thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ có giống Việt Nam không?
Không. Cả Mỹ và Việt Nam đều áp dụng thuế thu nhập cá nhân theo biểu thuế lũy tiến, nhưng Mỹ có hệ thống thuế nhiều cấp gồm thuế liên bang, thuế tiểu bang và một số nơi có thêm thuế địa phương. Ngoài ra, quy định về khấu trừ, tín dụng thuế và nghĩa vụ khai thuế tại Mỹ cũng khác đáng kể so với Việt Nam.
4. Thu nhập 60.000 USD phải đóng thuế bao nhiêu?
Không thể xác định chỉ dựa trên mức thu nhập 60.000 USD. Số thuế thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng khai thuế (Filing Status), thu nhập chịu thuế (Taxable Income) sau khi trừ các khoản khấu trừ, Tax Credits và bang cư trú. Hai người cùng thu nhập 60.000 USD nhưng sống ở hai bang khác nhau hoặc có tình trạng gia đình khác nhau có thể phải nộp số thuế hoàn toàn khác nhau.
5. Người có thu nhập thấp có cần khai thuế không?
Tùy từng trường hợp. Nghĩa vụ khai thuế phụ thuộc vào Filing Status, độ tuổi, tình trạng người phụ thuộc (Dependent) và loại thu nhập. Ngay cả khi không bắt buộc, nhiều người vẫn nên khai thuế để nhận Tax Refund hoặc các Refundable Tax Credits nếu đủ điều kiện.
Kết luận
Thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ năm 2026 được tính theo biểu thuế lũy tiến và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tình trạng khai thuế, thu nhập chịu thuế, các khoản khấu trừ, tín dụng thuế và bang cư trú. Vì vậy, để xác định đúng nghĩa vụ thuế, bạn không chỉ cần biết mức thuế suất mà còn phải hiểu cách tính, thời hạn khai thuế và các quy định của IRS cũng như cơ quan thuế tiểu bang.
Việc nắm rõ những quy định này sẽ giúp bạn khai thuế chính xác, tránh tiền phạt và bảo vệ đầy đủ quyền lợi về hoàn thuế hoặc các khoản tín dụng thuế theo quy định.
Nếu bạn đang chuẩn bị đi theo các dạng định cư tại Mỹ EB-3, EB-5, VICTORY sẵn sàng đồng hành, tư vấn lộ trình phù hợp và cập nhật những quy định mới nhất để bạn chủ động chuẩn bị trước khi sang Mỹ. Liên hệ VICTORY để được tư vấn lộ trình định cư phù hợp với hồ sơ của bạn.
Khám phá chuyên mục Tin tức trên website VICTORY để cập nhật thường xuyên các thay đổi mới nhất về chính sách nhập cư, visa và cuộc sống tại Mỹ.
Xem thêm:
- Thuế thừa kế ở Mỹ: Hệ thống thuế và các loại thuế bắt buộc
- Thuế nhà đất ở Mỹ cùng các lưu ý quan trọng dành cho chủ nhà


















