Đánh giá nội dung

Sau khi nhận được thẻ xanh có điều kiện thông qua chương trình EB-5, nhà đầu tư cần thực hiện bước tiếp theo để bảo vệ quyền cư trú lâu dài tại Mỹ: nộp đơn I-829 nhằm gỡ bỏ điều kiện trên thẻ xanh 2 năm và xin chuyển sang thường trú nhân vĩnh viễn (thẻ xanh 10 năm).

Đây là bước cuối cùng và mang tính quyết định trong hành trình định cư theo diện đầu tư EB-5. Nếu được chấp thuận, nhà đầu tư và gia đình sẽ chính thức có quyền sinh sống dài hạn tại Mỹ, không còn bị ràng buộc bởi các điều kiện đầu tư ban đầu. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ I-829 là gì, khi nào nên nộp, cách chuẩn bị hồ sơ và các lưu ý quan trọng để quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ và đúng luật.

Đơn I-829 là gì?

Đơn I-829 – tên đầy đủ là Petition by Investor to Remove Conditions on Permanent Resident Status, là biểu mẫu mà nhà đầu tư EB-5 cần nộp cho USCIS để xin gỡ bỏ điều kiện của thẻ xanh 2 năm, chuyển sang thẻ xanh vĩnh viễn (10 năm).

Theo quy định của USCIS, mẫu đơn I-829 được sử dụng trong giai đoạn cuối của chương trình đầu tư định cư EB-5. Việc được chấp thuận đơn này đồng nghĩa với việc nhà đầu tư và người thân phụ thuộc đã hoàn tất các nghĩa vụ đầu tư, bao gồm:

  • Duy trì số tiền đầu tư tối thiểu (hiện tại là 800.000 USD hoặc 1.050.000 USD tùy khu vực),
  • Tạo ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho người lao động Mỹ,
  • giữ khoản đầu tư trong suốt thời hạn yêu cầu (thường là 2 năm).

Ai cần nộp mẫu I-829?

  • Nhà đầu tư chính đã được cấp thẻ xanh có điều kiện 2 năm qua chương trình EB-5.
  • Người phụ thuộc hợp pháp trong hồ sơ EB-5 (vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn) sẽ được gỡ điều kiện cùng lúc nếu có thông tin đầy đủ trong hồ sơ I-829.

Xem thêm: Người nộp đơn chính và người phụ thuộc trong EB-5 là ai?

Việc không nộp đơn đúng thời gian hoặc không đủ bằng chứng có thể dẫn đến mất tư cách thường trú nhân có điều kiện và có nguy cơ bị trục xuất khỏi Hoa Kỳ.

Tải mẫu đơn I-829 (PDF trực tiếp từ USCIS)

don i 829 la gi
Đơn I-829 là biểu mẫu xin gỡ bỏ điều kiện của thẻ xanh 2 năm, chuyển sang thẻ xanh vĩnh viễn

Thời điểm nộp I-829

Việc nộp đúng thời điểm mẫu đơn I-829 là yếu tố quan trọng quyết định nhà đầu tư và gia đình có tiếp tục giữ được tình trạng thường trú nhân hợp pháp tại Mỹ hay không. Theo quy định của USCIS, bạn phải nộp I-829 trong khoảng 90 ngày trước khi thẻ xanh có điều kiện hết hạn.

Cách xác định thời gian nộp đơn I-829

  • Kiểm tra ngày hết hạn trên thẻ xanh có điều kiện (2 năm), mục ghi “Card Expires”.
  • Từ ngày này, đếm lùi lại 90 ngày → đây là ngày sớm nhất bạn có thể nộp đơn I-829.
  • Không được nộp quá sớm. Nếu USCIS nhận hồ sơ trước thời điểm 90 ngày, đơn có thể bị trả lại.

Ví dụ:

  • Thẻ xanh có điều kiện hết hạn: 30/06/2025
  • Ngày sớm nhất được nộp I-829: 01/04/2025
  • Khoảng thời gian hợp lệ để nộp: từ 01/04/2025 đến 30/06/2025
don i 829 uscis
Cách xác định thời gian nộp đơn I-829

Lưu ý: USCIS có công cụ Filing Date Calculator trên trang web chính thức để giúp bạn tính toán ngày nộp chính xác.Truy cập: https://www.uscis.gov/forms/when-to-file-your-petition-to-remove-conditions

Điều gì xảy ra nếu nộp I-829 trễ?

Nếu bạn không nộp I-829 đúng hạn, theo luật:

  • Bạn sẽ mất tư cách thường trú nhân có điều kiện kể từ ngày hết hạn ghi trên thẻ xanh.
  • Và có thể bị xem là có thể bị trục xuất (removable) khỏi Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, USCIS cho phép xem xét ngoại lệ nếu bạn:

  1. Gửi đơn I-829 muộn kèm theo lời giải trình bằng văn bản, và
  2. Chứng minh lý do chậm nộp là “có lý do chính đáng và bất khả kháng” (good cause and extenuating circumstances).

Trong tình huống này, USCIS sẽ xem xét và quyết định có chấp nhận lý do chậm trễ hay không.

Điều kiện để được USCIS chấp thuận I-829

Đơn I-829 là bước cuối cùng để nhà đầu tư EB-5 chuyển từ thẻ xanh có điều kiện 2 năm sang thường trú nhân vĩnh viễn tại Mỹ. Tuy nhiên, để được USCIS chấp thuận đơn này, nhà đầu tư cần đáp ứng đầy đủ 3 nhóm điều kiện quan trọng sau.

Duy trì khoản đầu tư EB-5 hợp lệ

Nhà đầu tư phải duy trì khoản đầu tư tối thiểu trong suốt thời gian có thẻ xanh có điều kiện:

  • 1.050.000 USD nếu đầu tư vào khu vực thông thường.
  • 800.000 USD nếu đầu tư vào khu vực ưu tiên (TEA – Targeted Employment Area) bao gồm vùng nông thôn hoặc có tỷ lệ thất nghiệp cao.

Số tiền đầu tư này phải vẫn đang được sử dụng trong doanh nghiệp thương mại mới (NCE), không được rút ra hoặc chuyển nhượng trước thời điểm nộp I-829.

Xem thêm: Cập nhật chi phí đầu tư EB-5 định cư Mỹ bao nhiêu tiền?

Đã tạo ít nhất 10 việc làm toàn thời gian hợp lệ

  • Dự án phải chứng minh đã tạo đủ ít nhất 10 việc làm toàn thời gian (tối thiểu 35 giờ/tuần) cho công dân hoặc thường trú nhân Mỹ hợp pháp.
  • Việc làm có thể là trực tiếp (qua doanh nghiệp NCE) hoặc gián tiếp (qua tác động kinh tế, nếu đầu tư qua Trung tâm Vùng).
  • USCIS đánh giá dựa trên báo cáo nhân sự, hồ sơ W-2, bảng lương hoặc mô hình phân tích kinh tế đáng tin cậy đã đệ trình.

Xem thêm:

Nộp đơn đúng hạn và hồ sơ đầy đủ

Đơn I-829 phải được nộp trong vòng 90 ngày trước ngày hết hạn thẻ xanh có điều kiện. Phải đính kèm đầy đủ bằng chứng về:

  • Việc đầu tư đủ số tiền theo quy định.
  • Việc làm đã tạo ra thực tế.
  • Tình trạng cư trú và tài liệu liên quan của cả người phụ thuộc.

Hướng dẫn điền mẫu đơn I-829 chuẩn USCIS

Mẫu đơn I-829 gồm nhiều phần thông tin quan trọng yêu cầu nhà đầu tư EB-5 khai báo đầy đủ, chính xác. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách điền từng phần theo đúng chuẩn USCIS.

Part 1: Basis for Petition

Câu 1. Is the investment associated with a Regional Center?

  • Chọn “Yes” nếu khoản đầu tư EB-5 của bạn thuộc chương trình qua Trung tâm Vùng (Regional Center).
  • Chọn “No” nếu đầu tư theo hình thức trực tiếp (không thông qua Regional Center).

Lưu ý: Nếu chọn “Yes”, bạn phải điền thêm câu 2a và 2b.

Câu 2a. What is the name of the Regional Center?

  • Nhập tên pháp lý đầy đủ của Trung tâm Vùng đã nhận khoản đầu tư của bạn.
  • Tên này phải khớp chính xác với tên được USCIS công nhận.

Câu 2b. Regional Center Identification Number

  • Ghi số ID của Trung tâm Vùng, thường là một mã USCIS cấp khi RC được chấp thuận (ví dụ: RCW1234567890).
  • Bạn có thể tìm mã này trong thư chấp thuận đơn I-924/I-956.

Câu 3a. What is the name of the New Commercial Enterprise (NCE)?

  • Ghi tên đầy đủ của Doanh nghiệp thương mại mới nơi bạn đã đầu tư vốn EB-5.
  • Tên phải khớp với hồ sơ I-526 đã nộp trước đó.

Câu 3b. NCE Identification Number

Ghi Mã số định danh của NCE (nếu có). Nếu không rõ hoặc chưa có mã này, có thể để trống hoặc ghi “N/A” nếu USCIS chưa cấp.

Câu 4–6: Chọn một tùy chọn mô tả chính xác tình trạng của bạn

Chỉ chọn 1 ô trong các câu 4, 5 hoặc 6 tùy theo hoàn cảnh sau:

  • Câu 4: Bạn là nhà đầu tư chính, hiện có thẻ xanh có điều kiện dựa trên đầu tư thương mại.
  • Câu 5: Bạn là vợ/chồng hoặc con của nhà đầu tư chính, và đang nộp đơn riêng biệt với nhà đầu tư.
  • Câu 6: Bạn là thân nhân (vợ/chồng hoặc con) của nhà đầu tư đã qua đời, và muốn xin gỡ điều kiện thẻ xanh dựa trên quyền lợi còn lại.

Lưu ý:

  • Mọi thông tin cần điền chính xác, đúng theo hồ sơ I-526/I-526E đã nộp trước đó.
  • Nếu nộp theo Trung tâm vùng, hãy đảm bảo tên và mã RC đã được cập nhậtđang hoạt động.
  • Trường hợp có người phụ thuộc đi kèm, nhưng nộp đơn tách riêng, bạn cần chọn đúng ô ở câu 5 hoặc 6 và khai thêm thông tin ở phần sau.
huong dan dien don i 829 1
Part 1: Basis for Petition

Part 2: Information About You

Câu 1.a – 1.c. Họ và tên (Family Name, Given Name, Middle Name)

Điền họ, tên và tên đệm (nếu có) theo đúng thông tin trên hộ chiếu và hồ sơ di trú đã nộp trước đó.

Câu 2. Alien Registration Number (A-Number)

Ghi số A-Number nếu đã được USCIS cấp (bắt đầu bằng chữ “A”). Nếu chưa có, điền “N/A”.

Câu 3. USCIS Online Account Number (nếu có)

Nếu bạn từng tạo tài khoản online với USCIS, điền số này vào. Nếu không có, ghi “N/A”.

Câu 4. U.S. Social Security Number (nếu có)

Ghi số SSN nếu bạn đã được cấp tại Mỹ. Nếu chưa có, ghi “N/A”.

Câu 5. Date of Birth

Ghi ngày sinh theo định dạng mm/dd/yyyy (ví dụ: 06/25/1985).

Câu 6. Sex

Chọn giới tính: Male (Nam) hoặc Female (Nữ).

Câu 7. Country of Birth

Ghi tên quốc gia nơi bạn sinh ra.

Câu 8. Country of Citizenship or Nationality

Ghi tên quốc gia bạn đang có quốc tịch hoặc quốc tịch chính. Nếu không có quốc tịch, ghi “Stateless” và giải thích thêm ở Phần 12.

Câu 9. Date of Admission as a Conditional Permanent Resident

Ghi ngày bắt đầu tình trạng thường trú nhân có điều kiện – có thể tìm trên thẻ xanh tại mục “Resident Since”.

Câu 10. Form I-526 Receipt Number

Ghi số biên nhận đơn I-526 đã được USCIS chấp thuận (bắt đầu bằng WAC, EAC, SRC hoặc IOE…).

Câu 11. Any Additional Form I-526 or I-829 Receipt Numbers

Nếu bạn đã từng nộp thêm đơn I-526 hoặc I-829 trước đó, hãy ghi tất cả các số biên nhận tại đây.

Câu 12. Other Names You Have Used

Ghi tất cả các tên khác bạn từng sử dụng (tên thời con gái, tên sau kết hôn, biệt danh…). Nếu không có, để trống.

Câu 13. Other Names (tiếp tục)

Nếu không đủ chỗ ở mục 12, tiếp tục điền tại đây.

Câu 14. Your U.S. Mailing Address

Ghi địa chỉ tại Mỹ mà bạn muốn nhận thư từ USCIS. Không sử dụng địa chỉ luật sư hay PO Box.

Câu 15. Is your mailing address the same as your physical address?

Chọn Yes nếu địa chỉ thư từ và địa chỉ cư trú giống nhau. Nếu khác, chọn No và điền mục 16.

Câu 16.a – 16.h. Physical Address

Nếu chọn No ở câu 15, ghi rõ địa chỉ cư trú thực tế hiện tại (bao gồm số nhà, thành phố, tiểu bang, mã ZIP, quốc gia…). Phải khai đủ địa chỉ trong vòng 5 năm gần nhất.

Câu 17. Criminal History – Vi phạm pháp luật sau khi có thẻ xanh?

Chọn “Yes” nếu bạn từng bị bắt, kết án, truy tố,… (trừ vi phạm giao thông nhẹ). Nếu chọn “Yes”, phải nộp hồ sơ pháp lý liên quan.

Câu 18. Criminal History – Có phạm tội nhưng chưa từng bị bắt không?

Chọn “Yes” nếu bạn từng phạm tội nhưng chưa bị bắt. Nếu có, phải giải thích chi tiết trong Part 12 kèm tài liệu liên quan.

huong dan dien don i 829 2
Part 2: Information About You

Part 3: Information About Your Current or Former Conditional Permanent Resident Spouse

Câu 1.a – 1.c. Family Name, Given Name, Middle Name

Nhập đầy đủ họ, tên, tên đệm của vợ/chồng hiện tại hoặc người đã từng là vợ/chồng và có thẻ xanh có điều kiện.

Câu 2. Sex Chọn giới tính: “Male” (nam) hoặc “Female” (nữ) theo giấy khai sinh hoặc hồ sơ USCIS.

Câu 3. Alien Registration Number (A-Number) Nếu người phối ngẫu có mã số A-Number (bắt đầu bằng “A”), hãy nhập tại đây. Nếu không có thì ghi “N/A”.

Câu 4. USCIS Online Account Number Chỉ điền nếu người phối ngẫu có tài khoản online USCIS (thường dùng khi nộp đơn online – bắt đầu bằng “IOE”).

Câu 5. Date of Birth Ghi ngày sinh theo định dạng tháng/ngày/năm (MM/DD/YYYY).

Other Names Used (Các tên khác từng sử dụng)

Câu 6.a – 6.c và 7.a – 7.c. Nếu người phối ngẫu từng dùng tên khai sinh, tên đã đổi khi kết hôn, biệt danh,… hãy liệt kê tất cả tại đây.

Physical Address (Địa chỉ cư trú)

Câu 8.a – 8.h. Nhập địa chỉ hiện tại của người phối ngẫu hoặc địa chỉ cư trú trong 5 năm gần nhất, bao gồm:

  • Số nhà, đường
  • Thành phố
  • Bang (State)
  • Mã ZIP
  • Quốc gia
  • Tỉnh/Bang (nếu không phải Hoa Kỳ)

Other Information (Thông tin khác)

Câu 9.

  • Chọn “Current Spouse” nếu là vợ/chồng hiện tại.
  • Chọn “Former Conditional Permanent Resident Spouse” nếu là vợ/chồng cũ có thẻ xanh có điều kiện trước đây.

Câu 10. Date of Marriage

Ghi ngày kết hôn với người phối ngẫu này.

Câu 11. Date Marriage Terminated (if applicable)

Chỉ điền nếu đã ly hôn, ghi rõ ngày ly hôn.

Câu 12. Is this spouse currently living with you? Người phối ngẫu có đang sống cùng bạn hiện nay không? → Chọn “Yes” hoặc “No”.

Câu 13. Is this spouse applying with you?

Người phối ngẫu có nộp đơn I-829 cùng bạn để gỡ điều kiện thẻ xanh không? → Chọn “Yes” hoặc “No”.

Câu 14. Current Immigration Status

Ghi rõ tình trạng nhập cư hiện tại của người phối ngẫu (ví dụ: conditional permanent resident, tourist/visitor…).

Câu 15. Is the current immigration status of your spouse based on your current immigration status?

Tình trạng di trú của người phối ngẫu có phụ thuộc vào tình trạng của bạn không? → Chọn “Yes” hoặc “No”.

huong dan dien don i 829 3
Part 3: Information About Your Current or Former Conditional Permanent Resident Spouse

Part 4: Information About Your Children

Phần này yêu cầu bạn cung cấp thông tin của từng người con đi kèm đơn xin gỡ bỏ điều kiện thẻ xanh có điều kiện.

Child 1

Câu 1.a – 1.c.

Ghi đầy đủ họ, tên, tên đệm của người con đầu tiên. Tên phải khớp theo hộ chiếu hoặc giấy khai sinh.

Câu 2. Chọn giới tính của con (Male: Nam, Female: Nữ).

Câu 3. Nếu con bạn đã từng được cấp mã A-Number của USCIS (thường bắt đầu bằng “A”), hãy ghi vào ô này. Nếu không có, có thể ghi “N/A”.

Câu 4. Ghi số tài khoản online USCIS nếu con bạn từng có tài khoản. Nếu chưa từng tạo tài khoản USCIS hoặc không có, ghi “N/A”.

Câu 5. Ghi ngày sinh của người con theo định dạng mm/dd/yyyy (tháng/ngày/năm).

Câu 6.a – 6.c. Nếu con từng sử dụng tên khác (tên khai sinh cũ, biệt danh, tên trong giấy tờ nước ngoài…), điền vào phần này. Địa chỉ cư trú và thư tín của Child 1

Câu 7.a – 7.h. Ghi địa chỉ nơi người con đang sống, bao gồm số nhà, thành phố, bang, mã ZIP, tỉnh, quốc gia…

Câu 8. Chọn “Yes” nếu con đang sống cùng bạn, “No” nếu không.

Câu 9. Chọn “Yes” nếu con bạn cùng nộp đơn I-829, “No” nếu không đi kèm.

Câu 10. Ghi rõ tình trạng di trú hiện tại của người con, ví dụ: conditional permanent resident, tourist, visitor…

Child 2, 3, 4 tương tự Child 1

huong dan dien don i 829 4
huong dan dien don i 829 4

Part 5: Biographic Information

Phần này giúp USCIS thu thập thông tin mô tả nhân dạng của bạn, phục vụ việc xác minh sinh trắc học.

Câu 1. Ethnicity – Dân tộc (gốc văn hóa)

Chọn duy nhất một ô:

  • Hispanic or Latino: Chọn nếu bạn có nguồn gốc từ Cuba, Mexico, Trung hoặc Nam Mỹ, Puerto Rico, hoặc nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha khác, bất kể chủng tộc.
  • Not Hispanic or Latino: Chọn nếu bạn không thuộc nhóm nêu trên.

Ví dụ: Nếu bạn là người Việt Nam, bạn chọn “Not Hispanic or Latino”.

Câu 2. Race – Chủng tộc

Chọn tất cả các ô phù hợp (không giới hạn một lựa chọn):

  • White: Người có nguồn gốc từ Châu Âu, Trung Đông hoặc Bắc Phi.
  • Asian: Người gốc Á như Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật, Ấn Độ…
  • Black or African American: Gốc Phi.
  • American Indian or Alaska Native: Gốc thổ dân Mỹ hoặc Alaska.
  • Native Hawaiian or Other Pacific Islander: Gốc đảo Thái Bình Dương (Samoa, Guam…).

Ví dụ: Người Việt sẽ chọn Asian.

Câu 3. Height – Chiều cao

  • Điền chiều cao của bạn theo đơn vị feet (ft)inches (in).
  • 1 foot = 12 inches.

Ví dụ: Chiều cao 1m65 ≈ 5 feet 5 inches → điền: Feet: 5 | Inches: 5

Câu 4. Weight – Cân nặng

  • Ghi cân nặng tính bằng pounds (lbs).
  • Nếu không biết chính xác, có thể ước lượng.

Ví dụ: 60 kg ≈ 132 pounds

Câu 5. Eye Color – Màu mắt

Chọn một ô tương ứng với màu mắt của bạn:

  • Black, Blue, Brown, Gray, Green, Hazel, Maroon, Pink
  • Unknown/Other: Nếu không xác định được.

Câu 6. Hair Color – Màu tóc

Chọn một ô phù hợp nhất:

  • Bald (không tóc), Black, Blond, Brown, Gray, Red, Sandy, White
  • Unknown/Other: Nếu nhuộm hoặc không xác định rõ.
huong dan dien don i 829 5
Part 5: Biographic Information

Part 6: Additional Information About the Regional Center and the New Commercial Enterprise (NCE)

Câu 1. Receipt Number for the Approved Form I-924

  • Nhập số biên nhận (Receipt Number) của mẫu đơn I-924 đã được chấp thuận cho Regional Center liên quan đến khoản đầu tư EB-5 của bạn (nếu có).
  • Mã thường bắt đầu bằng “SRC”, “LIN”, “WAC”, hoặc “IOE”.

Câu 2. Was the Regional Center associated with the investor terminated?

  • Chọn Yes nếu Trung tâm Vùng đã bị USCIS thu hồi giấy phép.
  • Chọn No nếu Trung tâm Vùng vẫn đang hoạt động bình thường.

Physical Address of the NCE

Câu 3a – 3e. Nhập địa chỉ thực tế của doanh nghiệp (NCE):

  • Bao gồm số nhà, đường, thành phố, bang, mã ZIP.
  • Nên ghi đúng như trong hồ sơ đầu tư hoặc giấy tờ đăng ký kinh doanh.

Câu 4. Telephone Number

Ghi số điện thoại cố định hoặc di động của NCE tại Mỹ.

Câu 5. Internet Website Address (if established)

Nếu doanh nghiệp có website chính thức, nhập địa chỉ URL tại đây.

Câu 6. Included Industries (NAICS Codes)

  • Ghi mã ngành theo hệ thống North American Industry Classification System (NAICS).
  • Ví dụ: Nhà hàng là 722511, sản xuất phần mềm là 511210.
  • Có thể tra mã tại: https://www.naics.com

Câu 7. IRS Tax Identification Number

Mã số thuế doanh nghiệp (EIN – Employer Identification Number) do Sở Thuế IRS cấp.

Câu 8. Date Business Established

Ghi ngày doanh nghiệp chính thức được thành lập (mm/dd/yyyy).

Câu 9. Date of the Investor’s Initial Investment

Ngày bạn thực hiện khoản đầu tư EB-5 đầu tiên vào doanh nghiệp (mm/dd/yyyy).

Câu 10. Amount of the Investor’s Initial Investment

Ghi số tiền đầu tư ban đầu (ví dụ: $800,000 nếu là TEA hoặc $1,050,000 nếu không).

Subsequent Investments in the NCE

Câu 11a. Date of Subsequent Investment

Nếu bạn có các khoản đầu tư bổ sung sau đầu tư ban đầu, ghi ngày đầu tư tiếp theo.

Câu 11b. Amount of Subsequent Investment

Nhập số tiền của các khoản đầu tư bổ sung.

Câu 11c. Type of Subsequent Investment

Ghi loại hình: tiền mặt (cash), thiết bị (equipment), hàng tồn kho (inventory), bất động sản (real estate), khoản vay hợp lệ, v.v.

Câu 12. Amount of Capital Investment Sustained in the NCE

Tổng số vốn đầu tư đã được duy trì liên tục trong suốt thời gian bạn có thẻ xanh có điều kiện.

Câu 13. Changes in Assets of the NCE

Chọn Yes nếu doanh nghiệp đã:

  • Bán tài sản (như cổ phần, bất động sản…)
  • Phân chia lợi nhuận cho cổ đông
  • Có thay đổi về vốn kể từ khi bạn đầu tư

Nếu có, cần giải trình chi tiết tại Part 12 – Additional Information.

Câu 14. Provide the total amount of capital invested by EB-5 investors into the NCE Ghi tổng số vốn từ tất cả các nhà đầu tư EB-5 trong doanh nghiệp này tại thời điểm nộp I-829.

Câu 15. Provide the number of EB-5 investors associated with the NCE

Ghi tổng số nhà đầu tư EB-5 (bao gồm bạn) đã tham gia đầu tư vào NCE này.

Câu 16. Has the NCE filed for bankruptcy… or been involved in legal proceedings?

Chọn Yes nếu:

  • NCE phá sản hoặc ngừng hoạt động
  • Có thay đổi lớn về bản chất doanh nghiệp hoặc sở hữu
  • Có kiện tụng, điều tra hình sự, gian lận

Nếu có, giải trình kỹ tại Part 12 – Additional Information.

huong dan dien don i 829 6
Part 6: Additional Information About the Regional Center and the New Commercial Enterprise (NCE)

Part 7: Information About the Job Creating Entity (JCE)

Câu 1. Name of the JCE (Job Creating Entity)

Nhập tên pháp lý đầy đủ của tổ chức tạo việc làm (JCE) mà bạn đã đầu tư vào. Tên này cần khớp chính xác với hồ sơ I-526 ban đầu hoặc hồ sơ kinh doanh thực tế đã nộp.

Câu 2.a – 2.e. Địa chỉ của JCE 1

  • 2.a: Ghi địa chỉ cụ thể của trụ sở JCE (số nhà, tên đường).
  • 2.b: Tích chọn nếu địa chỉ có số căn hộ, tầng, hoặc dãy cụ thể.
  • 2.c: Nhập tên thành phố hoặc thị trấn.
  • 2.d: Chọn bang của Hoa Kỳ.
  • 2.e: Nhập mã ZIP code 5 số của địa chỉ.

Câu 3. Name of the JCE (JCE 2)

Nếu có thêm tổ chức tạo việc làm khác ngoài JCE 1, nhập tên pháp lý đầy đủ của JCE thứ 2.

Câu 4.a – 4.e. Địa chỉ của JCE 2

Ghi địa chỉ đầy đủ của JCE 2 theo cấu trúc tương tự như ở câu 2.

Câu 5. Name of the JCE (JCE 3)

Nếu có tổ chức tạo việc làm thứ ba, tiếp tục ghi tên pháp lý của JCE thứ 3 tại đây.

Câu 6.a – 6.e. Địa chỉ của JCE 3

Điền địa chỉ đầy đủ của JCE thứ ba (nếu có), bao gồm: số nhà, tên đường, thành phố, bang và mã ZIP.

Câu 7. Has any of the JCEs filed for bankruptcy or other legal issues?

Câu này hỏi về tình trạng hoạt động pháp lý của các JCE.

  • Chọn “Yes” nếu có bất kỳ JCE nào đã phá sản, dừng hoạt động, thay đổi lớn trong cơ cấu tổ chức, hoặc có vụ kiện, hành vi gian lận, vi phạm pháp luật.
  • Chọn “No” nếu không có sự cố nào kể trên. Nếu chọn “Yes”, bạn bắt buộc phải giải thích chi tiết trong Part 12 – Additional Information, bao gồm tên JCE, sự kiện xảy ra, thời điểm và tình trạng hiện tại.
huong dan dien don i 829 7
Part 7: Information About the Job Creating Entity (JCE)

Part 8: Information About Job Creation

Thông tin về việc tạo việc làm trực tiếp tại NCE

Câu 1.a. Number of Full-Time Direct and Qualifying Employees in the NCE at the Time of Your Initial Investment

→ Ghi rõ số lượng nhân viên toàn thời gian đủ điều kiện (công dân Mỹ, thường trú nhân, người có quyền lao động hợp pháp) làm việc tại doanh nghiệp (NCE) tại thời điểm bạn đầu tư ban đầu.

Câu 1.b. Number of Full-Time Direct and Qualifying Employees in the NCE at the Time of Filing This Petition

→ Ghi số lượng nhân viên toàn thời gian đủ điều kiện tại thời điểm bạn nộp đơn I-829.

Câu 1.c. Difference in Number of Full-Time Direct and Qualifying Employees

→ Lấy số ở câu 1.b trừ đi câu 1.a. Đây là số lượng công việc mới được tạo ra – con số này phải đạt tối thiểu 10 việc làm/nhà đầu tư.

Câu 1.d. Amount of Capital Invested in the NCE That Was Not Funded by EB-5 Investors

→ Ghi số tiền đầu tư vào doanh nghiệp không đến từ nhà đầu tư EB-5 (ví dụ: vốn tự có của chủ dự án, vay ngân hàng…).

Thông tin về việc tạo việc làm gián tiếp (nếu có)

Câu 2.a. Number of Full-Time Economically Direct, Indirect and Induced Jobs Created as a Result of EB-5 Investment

→ Nếu bạn đầu tư qua Trung tâm Vùng, ghi tổng số việc làm kinh tế trực tiếp, gián tiếp và lan tỏa (induced) đã được tạo ra từ vốn EB-5. Dựa vào mô hình kinh tế đã nộp kèm I-526.

Câu 2.b. Amount of Capital From EB-5 Investors That Was Transferred to the JCE

→ Ghi số tiền vốn EB-5 đã được chuyển từ NCE sang đơn vị tạo việc làm (JCE).

Câu 2.c. Amount of Capital Invested in the JCE That Was Not Funded by Investors Who Received or are Seeking Classification as Alien Investors

→ Ghi rõ phần vốn trong JCE không đến từ nhà đầu tư EB-5 (nguồn nội bộ, tài trợ ngoài chương trình EB-5…).

Câu 3. Are you investing in a troubled business?

→ Chọn “Yes” nếu doanh nghiệp là “troubled business” theo định nghĩa USCIS: tồn tại ít nhất 2 năm, và lỗ ròng ≥ 20% giá trị tài sản ròng trong 12–24 tháng trước ngày ưu tiên I-526. Ngược lại, chọn “No”.

Nếu đầu tư vào doanh nghiệp đang gặp khó khăn

Câu 4.a. How many full-time, qualifying positions were maintained as a result of the investment?

→ Ghi số lượng công việc đã được duy trì (không bị mất đi) nhờ khoản đầu tư EB-5.

Câu 4.b. How many full-time, qualifying positions were created as a result of the investment?

→ Ghi số lượng công việc hoàn toàn mới được tạo ra nếu có.

Câu 5. If ten full-time jobs for qualifying employees have not yet been created…

→ Nếu bạn chưa đạt đủ 10 việc làm tại thời điểm nộp I-829, hãy ghi số việc làm sẽ được tạo trong thời gian hợp lý (thường là trong vòng 1 năm tiếp theo). Phải có cơ sở và cam kết rõ ràng.

Câu 6. Changes to Business Plan

→ Chọn “Yes” nếu dự án vẫn tuân thủ đúng kế hoạch kinh doanh đã nộp trong hồ sơ I-526.

→ Chọn “No” nếu có bất kỳ thay đổi nào về mô hình kinh doanh, ngành nghề, cơ cấu đầu tư… và bạn phải giải trình chi tiết trong Part 12 – Additional Information.

Part 9: Petitioner’s Contact Information (Thông tin liên hệ của người nộp đơn)

Câu 1. Petitioner’s Daytime Telephone Number

→ Ghi số điện thoại bạn có thể được liên hệ vào ban ngày (giờ hành chính). Nên là số Mỹ nếu đang sống tại Mỹ, hoặc số quốc tế có thể liên hệ.

Câu 2. Petitioner’s Mobile Telephone Number (if any)

→ Nếu có số điện thoại di động (cá nhân), vui lòng ghi rõ. Có thể trùng với số ở câu 1 nếu bạn chỉ sử dụng một số.

Câu 3. Petitioner’s Email Address (if any)

→ Ghi email cá nhân mà bạn sử dụng để liên hệ với USCIS hoặc nhận thông tin liên quan đến hồ sơ định cư EB-5. Đảm bảo email còn hoạt động và kiểm tra thường xuyên.

Phần: Petitioner’s Certification and Signature (Chứng nhận và ký tên của người nộp đơn)

Câu 4.a. Petitioner’s Signature

→ Ký tên tay của bạn vào ô này. Chữ ký phải khớp với các hồ sơ đã nộp trước đó (I-526 hoặc giấy tờ định danh).

Lưu ý:

  • Không được dùng tên đánh máy (typewritten).
  • Không được dùng dấu đóng/chữ ký điện tử.

Câu 4.b. Date of Signature (mm/dd/yyyy)

→ Ghi ngày bạn ký đơn theo định dạng tháng/ngày/năm (ví dụ: 05/21/2025). Đảm bảo ngày ký không được để trống.

Part 10: Interpreter’s Contact Information, Certification, and Signature

Phần này chỉ cần điền nếu bạn không thông thạo tiếng Anh và đã nhờ phiên dịch viên hỗ trợ đọc và hiểu nội dung đơn I-829. Người phiên dịch cần điền đầy đủ thông tin cá nhân, liên hệ và ký xác nhận.

Interpreter’s Full Name

Câu 1.a. Interpreter’s Family Name (Last Name)

→ Ghi họ của người phiên dịch (ví dụ: Nguyen).

Câu 1.b. Interpreter’s Given Name (First Name)

→ Ghi tên riêng (first name) của người phiên dịch (ví dụ: Lan).

Câu 2. Interpreter’s Business or Organization Name

→ Nếu người phiên dịch làm việc cho một công ty dịch thuật hoặc tổ chức, hãy ghi tên tổ chức ở đây. Nếu không, có thể để trống hoặc ghi “N/A”.

Interpreter’s Contact Information

Câu 3. Interpreter’s Daytime Telephone Number

→ Số điện thoại liên hệ chính trong giờ hành chính của người phiên dịch.

Câu 4. Interpreter’s Mobile Telephone Number (if any)

→ Số điện thoại di động nếu khác với số ở câu 3.

Câu 5. Interpreter’s Email Address (if any)

→ Ghi địa chỉ email của phiên dịch nếu có. Đây là cách USCIS có thể liên hệ nếu cần xác minh thông tin.

Interpreter’s Certification

Câu 6. Interpreter’s Certification

→ Người phiên dịch cần ghi tên ngôn ngữ mà họ đã sử dụng để hỗ trợ bạn (ví dụ: Vietnamese). Trong câu này: “…that I am fluent in English and [Vietnamese], and I have interpreted every question…”

Nội dung xác nhận rằng người này thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Việt (hoặc ngôn ngữ khác bạn sử dụng), đã dịch chính xác toàn bộ nội dung của đơn cho bạn và bạn hiểu rõ các câu hỏi, hướng dẫn, cũng như câu trả lời của mình.

Interpreter’s Signature and Date

Câu 6.a. Interpreter’s Signature

→ Người phiên dịch phải ký tên tay (không chấp nhận chữ ký in máy).

Câu 6.b. Date of Signature (mm/dd/yyyy)

→ Ghi ngày phiên dịch ký vào biểu mẫu, theo định dạng tháng/ngày/năm – ví dụ: 05/21/2025.

huong dan dien don i 829 8
Hướng dẫn điền Part 8, 9, 10

Part 11: Contact Information, Declaration, and Signature of the Person Preparing this Petition, if Other Than the Petitioner

Phần này chỉ áp dụng nếu bạn không phải là người điền trực tiếp đơn mà nhờ một người khác (chẳng hạn: luật sư, đại diện di trú, hoặc nhân viên hỗ trợ tại trung tâm vùng) chuẩn bị biểu mẫu thay bạn.

Preparer’s Full Name

Câu 1.a. Preparer’s Family Name (Last Name)

→ Ghi rõ họ của người đã hỗ trợ chuẩn bị đơn I-829 thay cho bạn. Ví dụ: Tran.

Câu 1.b. Preparer’s Given Name (First Name)

→ Ghi tên riêng của người chuẩn bị đơn. Ví dụ: Minh.

Câu 2. Preparer’s Business or Organization Name (if any)

→ Nếu người này làm việc tại một công ty luật, trung tâm tư vấn hoặc tổ chức, hãy ghi tên tổ chức vào đây. Nếu không có, có thể để trống hoặc ghi “N/A”.

Preparer’s Contact Information

Câu 3. Preparer’s Daytime Telephone Number

→ Nhập số điện thoại liên hệ chính của người hỗ trợ điền đơn, dùng trong giờ làm việc.

Câu 4. Preparer’s Mobile Telephone Number (if any)

→ Ghi số điện thoại di động (nếu khác với số điện thoại cố định ở câu 3). Có thể để trống nếu không có.

Câu 5. Preparer’s Email Address (if any)

→ Ghi địa chỉ email của người điền đơn. Đây là cách USCIS có thể liên lạc nếu cần xác minh nội dung.

Preparer’s Certification and Signature

Câu 6.a. Preparer’s Signature

→ Người điền đơn thay bạn phải ký tay để xác nhận họ đã chuẩn bị đơn theo đúng thông tin do bạn cung cấp. Không chấp nhận chữ ký in máy.

Câu 6.b. Date of Signature (mm/dd/yyyy)

→ Ghi ngày người điền đơn ký xác nhận, theo định dạng tháng/ngày/năm – ví dụ: 05/21/2025.

huong dan dien don i 829 9
Part 11: Contact Information, Declaration, and Signature of the Person Preparing this Petition, if Other Than the Petitioner

Part 12: Additional Information

Phần này dùng để viết thêm thông tin bổ sung nếu bạn không đủ chỗ trình bày trong các phần trước (ví dụ: địa chỉ, lịch sử làm việc, các tên khác đã dùng, giải trình lý do,…).

Personal Information

Câu 1.a. Family Name (Last Name)

→ Ghi H của người nộp đơn I-829. Ví dụ: Nguyen

Câu 1.b. Given Name (First Name)

→ Ghi TÊN của người nộp đơn. Ví dụ: Thanh

Câu 1.c. Middle Name

→ Ghi tên đệm (nếu có). Nếu không có, ghi “N/A”.

Câu 2. A-Number (if any)

→ Ghi số Alien Registration Number (A-Number) nếu có. Đây là số định danh nhập cư do USCIS cấp, bắt đầu bằng chữ “A”, ví dụ: A123456789.

Câu 3 – 7. Additional Information

Mỗi nhóm từ 3 đến 7 gồm các mục sau, giúp bạn trình bày thông tin bổ sung liên quan đến bất kỳ phần nào của biểu mẫu: Mỗi mục đều gồm 4 ô:

  • a. Page Number: Ghi số trang chứa mục cần bổ sung (ví dụ: trang 6).
  • b. Part Number: Ghi số phần (Part) tương ứng (ví dụ: Part 2).
  • c. Item Number: Ghi số câu hỏi (Item Number) cần bổ sung (ví dụ: Item 12).
  • d. Thông tin chi tiết bổ sung: Viết rõ nội dung cần bổ sung, giải thích hoặc trình bày thêm. Cần viết ngắn gọn, rõ ràng, đúng ngữ pháp.
huong dan dien don i 829 10
Part 12: Additional Information

Những bằng chứng bắt buộc cần nộp cùng mẫu đơn I-829

USCIS quy định rằng nhà đầu tư EB-5 khi nộp đơn I-829 bắt buộc phải nộp đầy đủ các bằng chứng theo yêu cầu. Nếu thiếu tài liệu, hồ sơ có thể bị từ chối hoặc trả lại theo quy định tại 8 CFR 103.2(b)(1). Dưới đây là các nhóm hồ sơ chi tiết:

Bằng chứng về tình trạng Thường trú nhân có điều kiện

  • Bản sao mặt trước và mặt sau của thẻ xanh 2 năm của nhà đầu tư.
  • Nếu có người phụ thuộc (vợ/chồng, con cái), cần nộp bản sao thẻ xanh của từng người đi kèm đơn I-829.

Bằng chứng liên quan đến doanh nghiệp thương mại mới (NCE), khoản đầu tư và việc làm

A. Chứng minh đã đầu tư hoặc đang trong quá trình đầu tư số vốn yêu cầu:

  • Báo cáo tài chính đã kiểm toán.
  • Sao kê ngân hàng thể hiện dòng tiền đầu tư.
  • Hợp đồng đầu tư hoặc chứng từ chuyển nhượng vốn góp.
  • Hóa đơn, biên lai hoặc các tài liệu tài chính tương đương.

B. Chứng minh đã duy trì khoản đầu tư trong suốt thời gian có thẻ xanh có điều kiện:

  • Hóa đơn, hợp đồng, sao kê ngân hàng, giấy phép kinh doanh.
  • Báo cáo thuế (liên bang hoặc tiểu bang), tờ khai thuế quý.
  • Báo cáo tài chính hoặc bất kỳ tài liệu xác thực hợp pháp khác.

C. Chứng minh đã tạo hoặc có thể tạo ra 10 việc làm toàn thời gian:

  • Hồ sơ bảng lương, bảng khai thuế W-2.
  • Biên bản xác nhận từ JCE hoặc trung tâm vùng.
  • Bản sao các Form I-9 của người lao động.
  • Với dự án tính việc làm gián tiếp, cần có phương pháp tính rõ ràng, hợp lý và bằng chứng như hóa đơn, sao kê, hợp đồng…

Đối với doanh nghiệp đang khó khăn (troubled business): Cần chứng minh số lượng nhân sự duy trì bằng hoặc cao hơn so với thời điểm trước đầu tư.

Bằng chứng cho người nộp đơn là vợ/chồng hoặc con của nhà đầu tư (đã ly hôn hoặc nhà đầu tư đã mất)

  • Bản sao thẻ xanh 2 năm của nhà đầu tư, vợ/chồng hoặc cha/mẹ đã mất.
  • Giấy xác nhận ly hôn hoặc giấy chứng tử.
  • Tất cả bằng chứng ở Mục 2 (liên quan đến đầu tư, việc làm…).

Bằng chứng về tiền án – tiền sự (nếu có)

Nếu kể từ khi có thẻ xanh 2 năm bạn từng bị bắt, kết án hoặc liên quan đến pháp luật, bạn cần cung cấp rõ:

A. Bị bắt giữ nhưng không bị truy tố:

Nộp văn bản gốc hoặc bản xác nhận chính thức từ cơ quan công an/cơ quan có thẩm quyền xác nhận không có cáo buộc nào được đưa ra.

B. Có cáo trạng hoặc bị truy tố:

Nộp bản sao chính thức (certified copy) của hồ sơ vụ việc đầy đủ, bao gồm cáo trạng và kết luận của tòa.

C. Bị kết án hoặc phải tham gia chương trình cải tạo (community service, cai nghiện…):

Nộp bản sao xác nhận bản án và giấy chứng nhận đã hoàn tất chương trình, như biên bản hoàn thành án treo, cai nghiện

D. Các bản án đã bị xóa, miễn tố, hoặc niêm phong:

Nộp bản sao lệnh xóa án của tòa án hoặc giấy xác nhận không còn hồ sơ.

Lưu ý: Không cần nộp bằng chứng đối với vi phạm giao thông nhẹ dưới 500 USD (không liên quan đến rượu/bia, ma túy). Tuy nhiên, mọi trường hợp liên quan đến chất kích thích hoặc rượu đều phải nộp tài liệu.

Nguồn tham khảo:

Biểu phí và thời gian xét duyệt

Theo cập nhật mới nhất từ USCIS, phí nộp mẫu đơn I-829 theo hình thức giấy (Paper Filing) là: 9.525 USD (bao gồm lệ phí xét đơn và không tính phí sinh trắc học riêng lẻ như trước đây)

Nguồn: USCIS – Fee for Form I-829

Thời gian xét duyệt hồ sơ I-829 trung bình khoảng 46 tháng. Thời gian này được tính từ ngày USCIS nhận đơn đến khi có quyết định cuối cùng.

Lưu ý:

  • Trong thời gian chờ xử lý, nhà đầu tư và gia đình vẫn giữ tình trạng thường trú hợp pháp nếu đơn được nộp đúng hạn.
  • Có thể mất thêm thời gian nếu USCIS yêu cầu bổ sung hồ sơ (RFE) hoặc đơn bị chuyển sang diện kiểm tra hành chính.

Nguồn: USCIS – I-829 Processing Time at Immigrant Investor Program Office

Gợi ý cho nhà đầu tư:

  • Nộp đơn trong khung 90 ngày trước khi thẻ xanh hết hạn để tránh rơi vào tình trạng “Out of Status”.
  • Nên theo dõi sát hồ sơ qua tài khoản USCIS online và duy trì liên hệ với luật sư hoặc đơn vị tư vấn hỗ trợ hồ sơ I-829.

Các lỗi thường gặp khi nộp I-829

Việc nộp mẫu đơn I-829 không chính xác hoặc thiếu tài liệu đi kèm là nguyên nhân chính khiến hồ sơ bị từ chối, yêu cầu bổ sung (RFE) hoặc kéo dài thời gian xử lý. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhà đầu tư EB-5 cần đặc biệt lưu ý.

  • Nộp sai thời điểm: USCIS chỉ chấp nhận đơn I-829 trong vòng 90 ngày trước khi thẻ xanh có điều kiện hết hạn. Nộp quá sớm sẽ bị trả hồ sơ. Nộp trễ thì phải kèm theo văn bản giải trình lý do chính đáng và tài liệu chứng minh. Nếu không có lý do hợp lệ, bạn có thể bị mất tình trạng thường trú nhân có điều kiện và bị xem là đối tượng có thể bị trục xuất.
  • Không chứng minh duy trì khoản đầu tư: Nếu không cung cấp bằng chứng rằng bạn đã duy trì khoản đầu tư trong toàn bộ thời gian cư trú có điều kiện (2 năm), USCIS có thể từ chối đơn.
  • Thiếu bằng chứng tạo việc làm: Nhà đầu tư phải chứng minh rằng khoản đầu tư đã tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian. Nếu không nộp các tài liệu như bảng lương, W-2, hồ sơ nhân sự, DS-7002, USCIS có thể yêu cầu bổ sung (RFE) hoặc từ chối đơn.
  • Không cập nhật địa chỉ: Nếu bạn không cập nhật địa chỉ mới với USCIS, bạn có thể bỏ lỡ các thông báo quan trọng như yêu cầu sinh trắc học, RFE hoặc thư từ chấp thuận. Phải nộp mẫu AR-11 trong vòng 10 ngày khi thay đổi nơi cư trú tại Mỹ.
  • Không đính kèm hồ sơ cho người phụ thuộc: Nếu bạn có vợ/chồng hoặc con nhận thẻ xanh cùng mình, nhưng không đưa họ vào hồ sơ hoặc không nộp đơn riêng biệt cho họ (nếu cần), hồ sơ của họ có thể bị loại.
  • Thiếu giấy tờ liên quan đến tiền án, pháp lý: Nếu bạn từng bị bắt, bị kết án, bị phạt, hoặc từng tham gia chương trình cải tạo, mà không nộp kèm hồ sơ tư pháp liên quan (bản án, xác nhận hoàn thành án, lệnh tha…), hồ sơ có thể bị trì hoãn hoặc từ chối.
  • Không nộp bản sao thẻ xanh (Green Card): USCIS yêu cầu bản sao mặt trước và mặt sau thẻ xanh của nhà đầu tư và tất cả người phụ thuộc kèm theo hồ sơ I-829. Thiếu giấy tờ này cũng là lỗi phổ biến.
  • Sử dụng bản sao hồ sơ không hợp lệ: Tài liệu chứng minh phải là bản chính hoặc bản sao có chứng thực (certified copy). Việc nộp bản scan, bản không hợp lệ có thể bị coi là thiếu bằng chứng.
  • Không thống nhất thông tin với hồ sơ I-526/I-924: Nếu tên dự án, số tiền đầu tư, loại hình đầu tư hoặc thông tin trung tâm vùng trong I-829 không trùng khớp với hồ sơ I-526/I-956F trước đó, hồ sơ sẽ bị đánh giá nghi vấn.
  • Không trả lời hoặc bỏ sót câu hỏi trong biểu mẫu: Việc bỏ trống các câu hỏi trên mẫu I-829 hoặc trả lời thiếu, không đầy đủ có thể dẫn đến việc USCIS cho rằng bạn không hợp tác và có thể bác đơn.

Nếu bạn cần kiểm tra hồ sơ hoặc chuẩn bị đơn I-829 đúng chuẩn, Victory Investment Consultants luôn sẵn sàng đồng hành để đảm bảo hồ sơ đầy đủ, đúng thời điểm và được USCIS tiếp nhận nhanh chóng.

Kết luận

Việc nộp đơn I-829 là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong hành trình định cư Mỹ theo diện EB-5. Khi đã có thẻ xanh có điều kiện, nhà đầu tư cần chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ, đảm bảo đúng thời hạn và đầy đủ chứng từ để chứng minh khoản đầu tư vẫn đang được duy trì và tạo ra việc làm như cam kết ban đầu. Từ việc hiểu rõ cách điền biểu mẫu, thời điểm nộp, các yêu cầu bắt buộc đến những lỗi dễ mắc phải – tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp đến việc được cấp thẻ xanh vĩnh viễn cho cả gia đình.

Victory Investment Consultants – đồng hành cùng nhà đầu tư EB-5 từ ngày đầu nộp I-526 đến khi gỡ bỏ điều kiện với I-829. Liên hệ ngay để được hỗ trợ từng bước và tối ưu hồ sơ định cư Mỹ của bạn một cách an toàn, chính xác và hiệu quả.

Bài viết liên quan

Tin tức Mỹ

Hồ sơ định cư Mỹ diện F4 giải quyết đến đâu?

Hồ sơ định cư Mỹ diện F4 hiện đang được giải quyết đến Priority Date[...]

Tin tức Mỹ

[Bản tin Mỹ] Mỹ mở rộng tiêu chuẩn “phẩm chất đạo đức tốt” khi xét đơn nhập tịch 2025

Ngày 15/8/2025, Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) dưới chính quyền[...]

Tin tức Mỹ

Lễ tuyên thệ quốc tịch Mỹ: Quy trình, ý nghĩa & điều cần biết

Lời tuyên thệ quốc tịch Mỹ (Oath of Allegiance) là cam kết trang trọng mà[...]

Tin tức Mỹ

Định cư Mỹ diện EB-2 là gì? Điều kiện, Quy trình, Chi phí từ A – Z

EB-2 là một trong những chương trình định cư Mỹ theo diện lao động ưu[...]

Tin tức Mỹ

Tư vấn dịch vụ làm visa định cư Mỹ trọn gói 2025 TP.HCM và toàn quốc

Dịch vụ visa định cư Mỹ là gói tư vấn và pháp lý toàn diện[...]

Tin tức Mỹ

Công ty tư vấn định cư Mỹ uy tín tại Việt Nam | VICTORY

Công ty tư vấn định cư Mỹ là đơn vị chuyên đồng hành cùng khách[...]

VICTORY INVESMENT CONSULTANTS

Chuyên tư vấn định cư tại Canada, Mỹ, Châu Âu, Úc và Caribbean. Chúng tôi đồng hành cùng bạn từ A đến Z, giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ định cư tại các quốc gia phát triển hàng đầu thế giới.

Sẵn sàng để bắt đầu hành trình mới?

Để lại thông tin liên hệ của bạn ngay hôm nay và nhận tư vấn di trú 1-1 miễn phí từ chuyên gia Victory. Hoặc gọi hotline 090.720.8879 để được hỗ trợ trực tiếp.


    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN


    *Victory luôn bảo mật thông tin của bạn.