Chứng nhận lao động PERM (viết tắt của Program Electronic Review Management) là quy trình do Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) quản lý, nhằm xác nhận rằng không có lao động Mỹ nào đủ điều kiện đảm nhận vị trí công việc mà doanh nghiệp Mỹ muốn tuyển dụng người nước ngoài. Chỉ khi có giấy chứng nhận PERM được phê duyệt, doanh nghiệp mới có thể tiếp tục nộp đơn I-140 để xin thẻ xanh cho người lao động.
Nói cách khác, không có PERM sẽ không thể đi tiếp hồ sơ thẻ xanh diện việc làm (trừ một số trường hợp được miễn theo luật). Đây cũng là bước dễ phát sinh sai sót, kéo dài thời gian hoặc bị từ chối nếu doanh nghiệp và người lao động không hiểu rõ quy định ngay từ đầu.
Vậy PERM có bắt buộc không, quan trọng ở điểm nào và quy trình nộp ra sao? Nếu bạn đang tìm hiểu lộ trình định cư Mỹ diện lao động, đặc biệt là EB-2 hoặc EB-3, thì việc nắm rõ chứng nhận lao động PERM là điều không thể bỏ qua.
Trong bài viết này, VICTORY sẽ giúp bạn hiểu toàn diện về PERM, từ khái niệm, vai trò then chốt trong hồ sơ thẻ xanh, đến quy trình thực hiện chi tiết theo quy định cập nhật mới nhất của Bộ Lao động Hoa Kỳ, kèm các lưu ý thực tế để hạn chế rủi ro và tránh những sai sót không đáng có khi chuẩn bị hồ sơ.
Key Takeaways
- PERM là điều kiện bắt buộc đối với hầu hết hồ sơ xin thẻ xanh Mỹ diện lao động EB-2 và EB-3; không có PERM đã được phê duyệt thì không thể nộp Form I-140.
- PERM do Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) quản lý, không phải USCIS, với mục tiêu xác nhận không có lao động Mỹ đủ điều kiện cho vị trí tuyển dụng trước khi cho phép bảo lãnh lao động nước ngoài.
- Doanh nghiệp Mỹ là bên bắt buộc đứng tên nộp PERM; người lao động nước ngoài không thể tự nộp hay chủ động kiểm soát tiến trình này.
- Quy trình PERM gồm nhiều bước bắt buộc: xác định vị trí – xin định mức lương (PWD) – đăng tuyển trong nước – nộp ETA Form 9089 – chờ xét duyệt hoặc Audit.
- Thời gian xử lý PERM kéo dài (trung bình 8-10 tháng, có thể lâu hơn nếu bị Audit), và không có dịch vụ xử lý nhanh (Premium Processing).
- PERM chỉ có hiệu lực 180 ngày kể từ ngày được phê duyệt; trong thời gian này, doanh nghiệp phải nộp Form I-140 để giữ quyền lợi cho người lao động.
- Sai sót trong mô tả công việc, mức lương hoặc quy trình đăng tuyển là nguyên nhân phổ biến khiến PERM bị Audit hoặc từ chối, làm kéo dài toàn bộ lộ trình định cư.
- Một số diện được miễn PERM, gồm EB-1A, EB-1B, EB-1C và EB-2 NIW; các diện này có thể đi thẳng lên I-140.
- PERM chỉ là bước đầu tiên, chưa phải thẻ xanh; sau PERM còn phải qua I-140, Visa Bulletin và I-485/DS-260 trước khi nhận thường trú nhân Mỹ.
Chứng nhận lao động PERM là gì?
Chứng nhận lao động PERM (viết tắt của Program Electronic Review Management) là quy trình do Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) quản lý nhằm xác nhận rằng không có công dân Mỹ hoặc thường trú nhân nào đủ điều kiện đảm nhận vị trí công việc mà một doanh nghiệp Mỹ đang cần tuyển dụng. Chỉ khi không tìm được ứng viên nội địa phù hợp, doanh nghiệp mới được phép thuê lao động nước ngoài và tiến hành bước tiếp theo là xin thẻ xanh diện lao động (EB-2 hoặc EB-3).
Quy trình PERM đảm bảo rằng việc tuyển dụng lao động nước ngoài không làm ảnh hưởng đến cơ hội việc làm hay mức lương của người lao động Mỹ. Đây là một phần quan trọng của chính sách nhập cư mới của Mỹ nhằm bảo vệ thị trường lao động trong nước.
Mục đích của PERM
Mục tiêu chính của hệ thống PERM là bảo vệ quyền lợi của người lao động Mỹ, đảm bảo rằng việc tuyển dụng lao động nước ngoài không ảnh hưởng tiêu cực đến mức lương và cơ hội việc làm của công dân hoặc thường trú nhân Mỹ. Vì vậy, trước khi nộp PERM, doanh nghiệp Mỹ phải thực hiện nghiêm túc quy trình tuyển dụng trong nước.
PERM có bắt buộc không?
Theo quy định mới nhất năm 2026, tất cả các hồ sơ xin thẻ xanh Mỹ theo diện lao động EB-2 và EB-3 đều bắt buộc phải có giấy chứng nhận lao động PERM đã được Bộ Lao động Hoa Kỳ phê duyệt. Nếu không có PERM, hồ sơ Form I-140 nộp lên USCIS sẽ bị từ chối ngay từ đầu.
Chỉ một số trường hợp đặc biệt không cần PERM, bao gồm:
- EB-1A: Người có năng lực xuất sắc.
- EB-1B: Giáo sư hoặc nhà nghiên cứu xuất sắc.
- EB-1C: Nhà quản lý đa quốc gia.
- EB-2 NIW: Miễn trừ vì lợi ích quốc gia (National Interest Waiver).
Hiệu lực của PERM
Giấy PERM sau khi được chấp thuận sẽ có hiệu lực trong vòng 180 ngày. Trong thời gian này, doanh nghiệp cần hoàn tất và nộp hồ sơ I-140 để bảo toàn quyền lợi.

Nguồn tham khảo: https://flag.dol.gov/programs/perm
Quy trình nộp chứng nhận lao động PERM
Quy trình xin chứng nhận lao động PERM là bước đầu tiên và rất quan trọng trong hồ sơ định cư Mỹ diện lao động EB-2 hoặc EB-3.
Để xin được giấy chứng nhận lao động PERM, doanh nghiệp Mỹ và người lao động nước ngoài cần tuân thủ đầy đủ 5 bước theo quy trình bắt buộc do Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) quy định
1. Phân tích và xác định vị trí tuyển dụng
Trước tiên, doanh nghiệp Mỹ cần xác định rõ:
- Tên vị trí tuyển dụng.
- Chức năng và nhiệm vụ công việc.
- Trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm cần thiết.
- Địa điểm làm việc cụ thể.
Thông tin này sẽ là căn cứ để xác định mức lương và thực hiện bước tiếp theo. Theo quy định, mức lương đề xuất không được thấp hơn mức lương trung bình tại khu vực làm việc theo bảng Prevailing Wage do Bộ Lao động Mỹ công bố.
2. Xin định mức lương (Prevailing Wage Determination – PWD)
Doanh nghiệp nộp đơn ETA Form 9141 lên Bộ Lao động Mỹ để xin xác nhận mức lương tối thiểu phù hợp với vị trí tuyển dụng. Đây là bước quan trọng để đảm bảo rằng người lao động nước ngoài sẽ không làm giảm mức lương chung của thị trường lao động Mỹ.
Thời gian xử lý PWD khoảng 2-3 tháng theo dữ liệu cập nhật từ flag.dol.gov.
3. Thực hiện quy trình tuyển dụng trong nước
Sau khi có PWD, doanh nghiệp phải tiến hành đăng tuyển dụng vị trí theo đúng quy định. Mục tiêu là chứng minh đã nỗ lực tìm ứng viên là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân nhưng không thành công.
Các yêu cầu chính gồm:
- Đăng tuyển trên 2 tờ báo lớn chủ nhật liên tiếp.
- Đăng thông tin tại Sở Lao động tiểu bang (State Workforce Agency – SWA).
- Đăng trên website công ty, các kênh nghề nghiệp trực tuyến, trường đại học….
Thời gian đăng tuyển tối thiểu ít nhất 30 ngày liên tục.
4. Nộp ETA Form 9089 qua hệ thống PERM điện tử
Nếu sau quá trình tuyển dụng mà doanh nghiệp không tìm được ứng viên đủ tiêu chuẩn, họ sẽ tiến hành nộp ETA Form 9089 – đơn xin chứng nhận lao động chính thức. Từ năm 2023, PERM chỉ được nộp qua hệ thống điện tử tại https://flag.dol.gov/. Việc nộp giấy tờ qua email hay bưu điện không còn được chấp nhận.
Thời gian xử lý ETA Form 9089 trung bình năm 2026 từ 8-10 tháng.
5. Chờ xét duyệt hoặc kiểm tra (Audit)
Hồ sơ sau khi nộp sẽ được xét duyệt. Trong một số trường hợp, Bộ Lao động có thể yêu cầu kiểm tra bổ sung (Audit), doanh nghiệp phải cung cấp thêm bằng chứng như:
- Bản chụp tin đăng tuyển.
- Phản hồi từ ứng viên Mỹ.
- Biên bản tuyển dụng nội bộ.
- Nếu bị Audit: Thời gian xử lý có thể kéo dài thêm 4-6 tháng.
Khi PERM được phê duyệt, doanh nghiệp có 180 ngày để nộp Đơn bảo lãnh người nhập cư cho lao động nước ngoài (Form I-140) cho Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) nhằm tiến tới bước xin thẻ xanh.
Người lao động sẽ chờ doanh nghiệp nộp và được chấp thuận I-140. Khi I-140 được USCIS chấp thuận, nếu đến lượt theo Visa Bulletin, người lao động sẽ tiến hành:
- Nếu đang ở ngoài Mỹ: Nộp Form DS-260 và làm thủ tục tại Lãnh sự quán Mỹ (Consular Processing).
- Nếu đang ở Mỹ hợp pháp: Nộp Form I-485 (Adjustment of Status) để chuyển diện thành thường trú nhân ngay tại Mỹ.
Những lỗi thường gặp khiến hồ sơ PERM bị từ chối
Theo thống kê từ flag.dol.gov năm 2026, tỷ lệ hồ sơ PERM bị từ chối hoặc yêu cầu kiểm tra bổ sung (Audit) vẫn ở mức đáng kể, chủ yếu do các lỗi phổ biến dưới đây.
Thông tin mô tả công việc không rõ ràng
Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ PERM bị từ chối là mô tả công việc không chính xác hoặc thiếu minh bạch. Những sai sót thường gặp gồm:
- Chức danh công việc mơ hồ hoặc không phản ánh đúng thực tế.
- Yêu cầu kỹ năng, kinh nghiệm không nhất quán hoặc cao hơn mức cần thiết, dễ bị DOL nghi ngờ là “thiên vị” để loại ứng viên bản địa.
- Mức lương đề xuất thấp hơn mức lương trung bình (Prevailing Wage) do tính sai địa điểm hoặc cấp độ vị trí.
Theo quy định của DOL, mô tả công việc cần phản ánh đúng tính chất thực tế, sử dụng ngôn ngữ khách quan và phù hợp với tiêu chuẩn ngành nghề.
Sai sót trong quá trình đăng tuyển
Quy trình tuyển dụng trong nước là phần bắt buộc nhằm chứng minh doanh nghiệp đã nỗ lực tìm ứng viên Mỹ. Những lỗi phổ biến trong bước này bao gồm:
- Không đăng tuyển đủ số ngày yêu cầu (tối thiểu 30 ngày).
- Đăng sai kênh truyền thông: Ví dụ không sử dụng báo in chủ nhật, trang web ngành nghề hoặc hệ thống tuyển dụng của bang (State Workforce Agency – SWA).
- Nội dung tin tuyển dụng khác biệt so với mô tả trong hồ sơ PERM.
Theo hướng dẫn từ DOL năm 2026, nếu quy trình đăng tuyển không tuân thủ đầy đủ, hồ sơ PERM sẽ bị từ chối ngay từ đầu mà không được xét tiếp.
Hồ sơ không đầy đủ khi bị Audit (Kiểm tra)
Bị Audit là rủi ro phổ biến trong quá trình xét duyệt PERM. Khi rơi vào diện kiểm tra, doanh nghiệp phải nộp đầy đủ các tài liệu bổ sung để chứng minh quy trình tuyển dụng hợp lệ. Những sai sót dễ khiến hồ sơ bị từ chối bao gồm:
- Không lưu giữ bản chụp tin tuyển dụng trên báo, website.
- Thiếu biên bản hoặc ghi nhận quá trình phỏng vấn, phản hồi từ ứng viên Mỹ.
- Không chứng minh được lý do từ chối ứng viên bản địa.
Theo báo cáo Processing Times DOL 2026, hồ sơ bị Audit thường kéo dài từ 4-6 tháng và tỷ lệ bị từ chối cao hơn nếu thiếu minh chứng rõ ràng.
Kinh nghiệm thực tế để tránh bị từ chối:
- Doanh nghiệp nên soạn thảo kỹ lưỡng mô tả công việc và tham khảo mức lương chuẩn theo khu vực.
- Thực hiện đúng và đủ các bước đăng tuyển, lưu giữ toàn bộ hồ sơ liên quan từ đầu.
- Khi bị Audit, cần phản hồi nhanh chóng và đầy đủ tài liệu theo yêu cầu.
Ai không cần nộp chứng nhận lao động PERM?
Trong quá trình nộp hồ sơ thẻ xanh diện lao động, không phải tất cả trường hợp đều yêu cầu PERM. Dưới đây là các diện ưu tiên không phải nộp chứng nhận lao động PERM:
- EB‑1A – Người có năng lực xuất sắc (Extraordinary Ability): Người đạt trình độ xuất sắc trong khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao có thể tự nộp đơn EB‑1A mà không cần giấy phép lao động PERM. Họ được phép tự bảo lãnh và không cần công ty Mỹ tài trợ.
- EB‑1B – Giáo sư hoặc nhà nghiên cứu xuất sắc: Các giáo sư, nhà nghiên cứu nổi bật được xét theo diện EB‑1B cũng không cần PERM, bởi họ nằm trong diện ưu tiên cao nhất và được phép làm hồ sơ thẳng lên I‑140 .
- EB‑1C – Các nhà quản lý cấp cao đa quốc gia: Nhân viên điều hành hoặc quản lý cấp cao của các công ty đa quốc gia (EB‑1C) cũng được miễn thủ tục PERM khi chuyển đến Mỹ định cư.
- EB‑2 NIW – Miễn trừ vì lợi ích quốc gia (National Interest Waiver): Người có bằng cấp cao hoặc năng lực xuất sắc và đóng góp được cho việc phát triển nước Mỹ có thể áp dụng EB‑2 NIW để được miễn PERM, không cần xin chứng nhận lao động
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Chứng nhận lao động PERM có thời hạn bao lâu sau khi được phê duyệt?
Theo quy định mới nhất của Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL), giấy chứng nhận lao động PERM có hiệu lực trong vòng 180 ngày kể từ ngày được phê duyệt. Trong thời gian này, doanh nghiệp Mỹ bắt buộc phải nộp hồ sơ Form I-140 với Sở Di trú Mỹ (USCIS). Nếu quá hạn, giấy PERM sẽ hết hiệu lực và quy trình phải bắt đầu lại từ đầu.
2. Tôi có thể tự nộp chứng nhận lao động PERM được không?
Không. Chứng nhận lao động PERM chỉ có thể được nộp bởi nhà tuyển dụng Mỹ. Người lao động nước ngoài không thể tự mình nộp hồ sơ PERM vì đây là quy trình chứng minh rằng doanh nghiệp Mỹ cần tuyển dụng lao động nước ngoài cho một vị trí cụ thể mà không thể tìm được ứng viên phù hợp tại Mỹ. Mọi giấy tờ liên quan đến PERM đều phải đứng tên doanh nghiệp và được thực hiện thông qua hệ thống điện tử của Bộ Lao động tại flag.dol.gov.
3. Có cách nào đẩy nhanh thời gian xử lý PERM không?
Hiện tại, theo quy định cập nhật mới nhất năm 2026, chứng nhận lao động PERM không có dịch vụ xử lý nhanh (Premium Processing). Trung bình, thời gian xử lý ETA Form 9089 là khoảng 8-10 tháng và có thể kéo dài hơn nếu bị kiểm tra bổ sung (Audit). Cách tốt nhất để tiết kiệm thời gian là:
- Chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu.
- Thực hiện quy trình tuyển dụng đúng quy định.
- Lưu giữ đầy đủ tài liệu liên quan để phòng trường hợp bị Audit.
4. Nếu hồ sơ bị Audit thì phải làm gì?
Nếu hồ sơ PERM bị Audit, doanh nghiệp cần nộp thêm các tài liệu chứng minh quy trình tuyển dụng đã được thực hiện hợp pháp và đầy đủ, bao gồm: Bản sao các tin tuyển dụng, hồ sơ ứng viên nội địa đã xem xét, biên bản phỏng vấn, lý do từ chối ứng viên Mỹ. Thời gian xử lý Audit trung bình năm 2026 là 4-6 tháng. Việc chuẩn bị kỹ hồ sơ từ ban đầu giúp giảm đáng kể nguy cơ bị Audit.
5. Sau khi PERM được chấp thuận, người lao động cần làm gì?
Ngay khi PERM được phê duyệt, doanh nghiệp cần nhanh chóng nộp Form I-140 để giữ quyền lợi. Người lao động cần theo dõi Visa Bulletin để biết khi nào đến lượt mình nộp Form I-485 (nếu đang ở Mỹ) hoặc Form DS-260 (nếu đang ở ngoài Mỹ) để xin thẻ xanh.
Kết luận
Chứng nhận lao động PERM là nền tảng pháp lý quan trọng trong lộ trình xin thẻ xanh Mỹ diện lao động EB-2 và EB-3. Đây là bước bắt buộc, có quy trình chặt chẽ và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nộp Form I-140 cũng như tiến độ toàn bộ hồ sơ định cư. Chỉ một sai sót nhỏ trong mô tả công việc, mức lương hoặc quy trình tuyển dụng cũng có thể khiến hồ sơ bị kéo dài hoặc phải làm lại từ đầu.
Vì vậy, việc hiểu đúng PERM và chuẩn bị đúng ngay từ đầu không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giảm đáng kể rủi ro pháp lý trong suốt hành trình định cư Mỹ theo diện việc làm.
VICTORY đồng hành cùng khách hàng trong lộ trình định cư Mỹ trọn gói, từ EB-2, EB-3 đến các giải pháp thay thế không cần PERM như EB-2 NIW, EB-1 hoặc L-1/EB-1C, dựa trên hồ sơ thực tế và mục tiêu dài hạn của từng gia đình.
Đội ngũ luật sư và chuyên gia di trú của VICTORY sẽ đánh giá tính khả thi của PERM ngay từ đầu, xây dựng chiến lược phù hợp và phối hợp chặt chẽ với đối tác doanh nghiệp để đảm bảo hồ sơ đủ điều kiện nộp I-140 và tiến tới thẻ xanh một cách an toàn, đúng luật.
Liên hệ VICTORY để được đánh giá hồ sơ và định hướng lộ trình định cư Mỹ phù hợp, bền vững ngay từ bước đầu tiên.

















