Nếu bạn đang sống hợp pháp tại Mỹ và muốn được phép làm việc trong thời gian chờ xét duyệt hồ sơ di trú hoặc khi đang thuộc diện tạm trú đặc biệt, mẫu đơn I-765 là biểu mẫu bạn cần quan tâm. Đây là biểu mẫu do USCIS ban hành, cho phép bạn xin Giấy phép Làm việc – EAD (Employment Authorization Document).
Việc nắm rõ I-765 là gì, ai được phép nộp, và điền đơn như thế nào theo đúng hướng dẫn mới nhất năm 2025 sẽ giúp bạn tránh bị từ chối hồ sơ và đảm bảo quyền làm việc hợp pháp tại Mỹ. Trong bài viết này, VICTORY sẽ hướng dẫn đầy đủ từng phần và lưu ý quan trọng cần biết khi nộp mẫu đơn I-765.
Mẫu đơn I-765 là gì?
Mẫu đơn I-765 – Application for Employment Authorization là biểu mẫu do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) phát hành, cho phép một số người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Mỹ được nộp đơn xin cấp Giấy phép làm việc (EAD).
Tải mẫu đơn I-765 (PDF trực tiếp từ USCIS)

Mục đích sử dụng:
- Xin quyền làm việc hợp pháp tại Mỹ trong khi đang ở trong một diện tạm trú hợp pháp (ví dụ: nộp I-485, DACA, TPS, tị nạn…).
- Xin cấp thẻ EAD mới, hoặc xin gia hạn/thay thế EAD đã có.
Lưu ý: Nếu bạn là thường trú nhân (thẻ xanh Mỹ), thường trú có điều kiện, hoặc diện visa không được phép làm việc tự do (ví dụ H-1B chỉ làm cho 1 nhà tuyển dụng cụ thể), bạn không cần và không nên nộp đơn I-765.
Ai có thể nộp mẫu đơn I-765?
Theo hướng dẫn chính thức từ USCIS 2025, bạn có thể nộp mẫu đơn I-765 nếu thuộc một trong các nhóm sau:
- Người đang nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng (I-485) theo diện định cư.
- Người có diện tị nạn (asylee, refugee), hoặc đang nộp I-589.
- Người tham gia các chương trình như DACA, TPS, VAWA, hoặc deferred action.
- Sinh viên diện F-1 OPT, STEM OPT Extension, hoặc severe economic hardship.
- Vợ/chồng hoặc con phụ thuộc của người có visa diện J-1, L-1, H-1B, E-2…
- Người có quyết định hoãn trục xuất hoặc được bảo vệ theo chương trình nhân đạo đặc biệt.
Danh sách chi tiết các nhóm đủ điều kiện và mã diện tương ứng (Eligibility Category) được quy định trong phần hướng dẫn của USCIS tại: https://www.uscis.gov/i-765
Hướng dẫn điền mẫu đơn I-765 chuẩn USCIS [Cập nhật 2025]
Mẫu đơn I-765 – Application for Employment Authorization phiên bản mới nhất (hiệu lực từ ngày 20/01/2025, OMB No. 1615-0040) bao gồm nhiều phần, yêu cầu bạn cung cấp thông tin cá nhân, tình trạng di trú, lý do xin EAD và các giấy tờ liên quan. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách điền từng phần theo đúng chuẩn USCIS.
Part 1 – Reason for Applying (Lý do nộp đơn)
Câu 1.a. Tích nếu bạn xin cấp EAD lần đầu (chưa từng có EAD trước đây).
Câu 1.b. Tích nếu EAD cũ bị mất, hư hỏng, bị đánh cắp, hoặc cần sửa lỗi do bạn khai sai (không phải lỗi in từ USCIS).
Câu 1.c. Tích nếu bạn đã có EAD và muốn gia hạn (renewal). Cần đính kèm bản sao EAD cũ.

Part 2 – Information About You
Your Full Legal Name
Câu 1.a. Ghi họ (Family Name/Last Name) như trên hộ chiếu.
Câu 1.b. Ghi tên (Given Name/First Name).
Câu 1.c. Ghi tên đệm (Middle Name) nếu có. Nếu không có, để trống.
Other Names Used
Câu 2.a – 4.c. Nếu bạn từng dùng tên khác (tên khai sinh, tên sau kết hôn, biệt danh…), điền vào các ô tương ứng. Nếu chưa từng dùng tên khác, để trống toàn bộ phần này.
Mailing Address
Câu 5.a. Ghi tên người nhận thư nếu bạn sống nhờ địa chỉ của người khác (nếu không, để trống).
Câu 5.b. Ghi số nhà, tên đường.
Câu 5.c. Tích chọn nếu có số căn hộ/phòng.
Câu 5.d. Ghi thành phố hoặc thị trấn.
Câu 5.e. Chọn tiểu bang (State).
Câu 5.f. Ghi mã ZIP Code.
Câu 6. Nếu địa chỉ nhận thư cũng là nơi bạn đang sống, chọn “Yes”. Nếu khác, chọn “No” và điền thêm địa chỉ cư trú ở phần 7.
Physical Address (nếu khác địa chỉ nhận thư)
Câu 7.a – 7.e. Điền thông tin nơi bạn đang cư trú thực tế tại Mỹ, tương tự như phần 5.
Other Information
Câu 8. Ghi số A-Number nếu có (ví dụ: A123456789). Nếu không có, để trống.
Câu 9. Ghi số tài khoản USCIS Online nếu có. Nếu không có, để trống.
Câu 10. Chọn giới tính: Male hoặc Female.
Câu 11. Chọn tình trạng hôn nhân hiện tại: Single, Married, Divorced, hoặc Widowed.
Câu 12. Chọn “Yes” nếu bạn từng nộp mẫu I-765 trước đây; nếu chưa, chọn “No”.
Câu 13.a. Chọn “Yes” nếu bạn từng được cấp thẻ SSN. Nếu chọn “Yes”, điền tiếp mục 13.b. Nếu “No”, bỏ qua 13.b và đi tiếp mục 14.
Câu 13.b. Điền số SSN nếu bạn chọn “Yes” ở câu 13.a.
Câu 14. Nếu bạn chưa có SSN và muốn SSA cấp mới, chọn “Yes”. Nếu không muốn cấp SSN mới, chọn “No”.
Câu 15. Nếu chọn “Yes” ở câu 14, bạn phải đồng ý tiết lộ thông tin cho SSA bằng cách chọn “Yes”. Nếu không, chọn “No”.
Father’s and Mother’s Name (Chỉ cần điền nếu bạn xin cấp SSN mới)
Câu 16.a – 16.b. Ghi họ và tên cha đẻ của bạn.
Câu 17.a – 17.b. Ghi họ và tên mẹ đẻ của bạn.
Country or Countries of Citizenship or Nationality
Câu 18.a. Ghi quốc gia bạn hiện là công dân hoặc có quốc tịch.
Câu 18.b. Nếu có thêm quốc tịch khác, ghi vào đây. Nếu không có, để trống.
Place of Birth
Câu 19.a. Ghi tên thành phố hoặc làng nơi bạn sinh ra.
Câu 19.b. Ghi tên bang/tỉnh nơi bạn sinh ra (nếu có).
Câu 19.c. Ghi quốc gia nơi bạn sinh ra.
Câu 20. Ghi ngày sinh theo định dạng mm/dd/yyyy.
Information About Your Last Arrival in the United States
Câu 21.a. Ghi số I-94 (Arrival-Departure Record) nếu có.
Câu 21.b. Ghi số hộ chiếu gần nhất bạn đã dùng để nhập cảnh.
Câu 21.c. Ghi số thẻ thông hành nếu bạn dùng Travel Document thay vì hộ chiếu.
Câu 21.d. Ghi quốc gia cấp hộ chiếu hoặc travel document.
Câu 21.e. Ghi ngày hết hạn hộ chiếu hoặc travel document theo mm/dd/yyyy.
Câu 22. Ghi ngày nhập cảnh gần nhất vào Mỹ (mm/dd/yyyy).
Câu 23. Ghi cửa khẩu hoặc sân bay nơi bạn nhập cảnh Mỹ.
Câu 24. Ghi tình trạng di trú tại thời điểm nhập cảnh (ví dụ: B-2, F-1, No Status…).
Câu 25. Ghi tình trạng di trú hiện tại (có thể giống hoặc khác với mục 24).
Câu 26. Ghi mã SEVIS nếu bạn là sinh viên diện F hoặc M.
Information About Your Eligibility Category
Câu 27. Ghi mã diện xin EAD (Eligibility Category) — ví dụ: (c)(9) nếu bạn đang nộp I-485, (c)(3)(C) nếu là STEM OPT…
Câu 28.a. Ghi tên bằng cấp nếu bạn thuộc diện STEM OPT (c)(3)(C).
Câu 28.b. Ghi tên công ty như đã đăng ký trong E-Verify.
Câu 28.c. Ghi mã số E-Verify của công ty.
Câu 29. Nếu bạn chọn (c)(26) (vợ/chồng người có H-1B), ghi mã hồ sơ Form I-797 Notice của người bảo lãnh.
Câu 30. Nếu bạn chọn diện (c)(8) (đang chờ kết quả xin tị nạn), chọn “Yes” nếu bạn từng bị bắt giữ hoặc kết án hình sự. Nếu không, chọn “No”.
Câu 31.a. Nếu bạn chọn diện (c)(35) hoặc (c)(36), ghi mã hồ sơ I-797 Notice (Form I-140 hoặc của người bảo lãnh).
Câu 31.b. Nếu bạn thuộc diện (c)(35)/(c)(36), chọn “Yes” nếu từng bị bắt giữ/kết án. Nếu không, chọn “No”.

Part 3 – Applicant’s Statement, Contact Information, Declaration, Certification, and Signature
Câu 1.a. Tích chọn nếu bạn tự điền đơn và hiểu tiếng Anh, đã đọc và hiểu toàn bộ hướng dẫn trong đơn. (Thông thường nên chọn ô này nếu bạn không cần người phiên dịch.)
Câu 1.b. Tích chọn nếu bạn có người phiên dịch hỗ trợ, và họ đã đọc lại toàn bộ đơn cho bạn bằng ngôn ngữ bạn hiểu. Bạn cần ghi rõ ngôn ngữ tại dòng trống (ví dụ: Vietnamese).
Câu 2. Tích chọn nếu có người khác giúp bạn điền đơn (ví dụ: luật sư, chuyên viên tư vấn), và người đó sẽ khai thông tin ở Part 5. Bạn cần ghi tên người hỗ trợ vào dòng trống.
Câu 3. Ghi số điện thoại bàn hoặc số điện thoại chính bạn dùng ban ngày tại Mỹ.
Câu 4. Ghi số điện thoại di động nếu có.
Câu 5. Ghi địa chỉ email nếu có. Nếu không có, để trống.
Câu 6. Tích chọn nếu bạn là công dân El Salvador hoặc Guatemala và cho rằng bạn đủ điều kiện theo ABC Settlement Agreement. Nếu không liên quan, để trống.
Câu 7.a. Ký tên đầy đủ bằng tay, bằng mực đen. Không dùng chữ ký điện tử.
Câu 7.b. Ghi ngày ký theo định dạng mm/dd/yyyy.

Part 4 – Interpreter’s Contact Information, Certification, and Signature
Câu 1.a. Ghi họ (Last Name) của người phiên dịch.
Câu 1.b. Ghi tên (First Name) của người phiên dịch.
Câu 2. Ghi tên doanh nghiệp hoặc tổ chức mà người phiên dịch làm việc (nếu có). Nếu không có, để trống.
Câu 3.a. Ghi số nhà và tên đường của địa chỉ người phiên dịch.
Câu 3.b. Tích chọn nếu có số phòng hoặc căn hộ.
Câu 3.c. Ghi thành phố hoặc thị trấn.
Câu 3.d. Chọn tiểu bang (State) tại Mỹ nơi phiên dịch cư trú.
Câu 3.e. Ghi mã ZIP Code.
Câu 3.f. Ghi tên tỉnh (nếu có, dùng cho địa chỉ ngoài nước Mỹ).
Câu 3.g. Ghi mã bưu điện (Postal Code) nếu ngoài Mỹ.
3.h. Ghi tên quận/hạt (County) nếu áp dụng. Nếu không có, để trống.
Câu 4. Ghi số điện thoại bàn của người phiên dịch.
Câu 5. Ghi số điện thoại di động nếu có. Nếu không, để trống.
Câu 6. Ghi địa chỉ email của phiên dịch nếu có.
Câu 7.a. Người phiên dịch ký tên (ký tay bằng mực đen).
Câu 7.b. Ghi ngày ký theo định dạng mm/dd/yyyy.
Part 5 – Contact Information, Declaration, and Signature of the Person Preparing this Application, If Other Than the Applicant
Preparer’s Full Name
Câu 1.a. Ghi họ (Last Name) của người hỗ trợ điền đơn.
Câu 1.b. Ghi tên (First Name) của người hỗ trợ điền đơn.
Câu 2. Ghi tên công ty hoặc tổ chức của người hỗ trợ (nếu có). Nếu không có, để trống.
Preparer’s Mailing Address
Câu 3.a. Ghi số nhà và tên đường.
Câu 3.b. Tích chọn nếu có số phòng, căn hộ hoặc tầng.
Câu 3.c. Ghi thành phố hoặc thị trấn.
Câu 3.d. Chọn tiểu bang (State).
Câu 3.e. Ghi mã ZIP Code.
Câu 3.f. Ghi tên tỉnh (nếu có, dùng cho địa chỉ ngoài nước Mỹ).
Câu 3.g. Ghi mã bưu điện (Postal Code) nếu địa chỉ ngoài Mỹ.
Câu 3.h. Ghi quốc gia.
Preparer’s Contact Information
Câu 4. Ghi số điện thoại bàn của người hỗ trợ.
Câu 5. Ghi số điện thoại di động (nếu có).
Câu 6. Ghi địa chỉ email của người hỗ trợ (nếu có).
Preparer’s Statement
Câu 7.a. Tích nếu người hỗ trợ không phải luật sư hoặc đại diện được công nhận, và chỉ giúp điền đơn theo sự cho phép của đương đơn.
Câu 7.b. Tích nếu người hỗ trợ là luật sư hoặc đại diện được công nhận, và cần nêu rõ việc đại diện này có hoặc không kéo dài sau khi nộp đơn (tích “extends” hoặc “does not extend”). Nếu tích mục này, cần nộp thêm Form G-28 kèm theo hồ sơ.
Preparer’s Certification & Signature
Câu 8.a. Người hỗ trợ ký tên (ký tay bằng mực đen).
Câu 8.b. Ghi ngày ký theo định dạng mm/dd/yyyy.

Part 6 – Additional Information
Phần này được dùng khi bạn cần giải thích thêm hoặc không đủ chỗ để điền thông tin ở các phần trước.
Câu 1.a. Ghi họ (Last Name) của bạn.
Câu 1.b. Ghi tên (First Name).
Câu 1.c. Ghi tên đệm nếu có (Middle Name). Nếu không có, để trống.
Câu 2. Nếu bạn có A-Number, ghi vào đây (ví dụ: A123456789). Nếu không, để trống.
Các ô từ 3.a đến 7.d:
Mỗi khối (3, 4, 5, 6, 7) là một phần thông tin bổ sung riêng. Mỗi khối gồm:
- a. Page Number: Ghi số trang có câu hỏi bạn cần giải thích (ví dụ: 3 nếu thông tin liên quan nằm ở Part 2 trang 3).
- b. Part Number: Ghi số phần (Part) trong mẫu đơn mà bạn đang bổ sung thông tin (ví dụ: Part 2).
- c. Item Number: Ghi số câu hỏi cụ thể trong phần đó (ví dụ: Item 8 nếu bạn đang bổ sung thông tin cho A-Number).
- d. Ghi phần giải thích hoặc thông tin bổ sung cụ thể.
Bạn có thể in thêm nhiều trang Part 6 nếu cần. Mỗi trang đều phải điền đủ thông tin từ mục 1.a đến mục 2, rồi tiếp tục phần bổ sung.

Những lỗi thường gặp khi nộp I-765
Việc điền sai hoặc thiếu thông tin trong mẫu đơn I-765 có thể khiến hồ sơ bị từ chối, chậm xét duyệt hoặc yêu cầu bổ sung (RFE). Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà người nộp hồ sơ thường mắc phải.
Không chọn đúng diện “Eligibility Category” tại Mục 27
Đây là lỗi nghiêm trọng nhất dẫn đến hồ sơ bị từ chối. Mỗi diện được phép nộp I-765 sẽ tương ứng với một mã Eligibility Category (ví dụ:
- (c)(9) cho người nộp đơn I-485;
- (c)(3)(B) cho sinh viên OPT sau tốt nghiệp;
- (a)(5) cho người đã được cấp quy chế tị nạn…).
Cần tra cứu kỹ trên bảng phân loại USCIS hoặc theo hướng dẫn chính thức để điền đúng mã. Việc ghi sai mã (ví dụ ghi (c)(9) trong khi thực tế thuộc (c)(8)) sẽ khiến hồ sơ bị trả về.
Gửi thiếu tài liệu bắt buộc
USCIS yêu cầu nộp kèm bản sao các tài liệu chứng minh tùy theo diện xin EAD, bao gồm (tùy trường hợp):
- Bản sao hộ chiếu còn hạn;
- Thẻ I-94 (Arrival/Departure Record);
- Form I-797 (Notice of Action) liên quan;
- Ảnh hộ chiếu (passport photo) đúng chuẩn 2×2 inches;
- Bằng cấp và giấy tờ OPT/I-20 cho sinh viên diện F-1;
- Biên lai nộp I-485 nếu nộp theo diện điều chỉnh tình trạng.
Hồ sơ thiếu giấy tờ sẽ nhận được yêu cầu bổ sung (RFE) hoặc bị từ chối.
Không ký tên hoặc ký không hợp lệ
USCIS không chấp nhận chữ ký điện tử đánh máy trên đơn I-765. Đơn phải được ký tay bằng mực đen, rõ ràng. Ngoài ra, người nộp đơn không được để trống phần ngày ký (Date of Signature).
Nếu đơn không có chữ ký hợp lệ, USCIS sẽ trả lại toàn bộ hồ sơ mà không xử lý.
Dùng phiên bản đơn đã hết hạn
Hiện tại, mẫu đơn I-765 phiên bản hợp lệ là bản có ngày phát hành 01/20/2025, theo thông báo chính thức trên trang uscis.gov/i-765. Việc sử dụng các bản cũ (trước 2025) sẽ bị coi là không hợp lệ và bị từ chối.
Luôn tải mẫu đơn mới nhất trực tiếp từ website chính thức của USCIS.
Không điền thông tin rõ ràng hoặc điền sai định dạng
Các lỗi thường gặp bao gồm:
- Ghi ngày sinh sai định dạng (phải là mm/dd/yyyy);
- Để trống các mục yêu cầu như địa chỉ cư trú, số A-Number nếu có;
- Ghi sai thông tin hộ chiếu hoặc lịch sử nhập cảnh.
USCIS có thể xem đây là “incomplete application” và từ chối xử lý. Mẹo tránh sai sót khi điền I-765
- Đọc kỹ hướng dẫn chính thức từ USCIS – Form I-765 Instructions;
- Kiểm tra kỹ từng mục sau khi điền, nhất là Eligibility Category và chữ ký;
- Nếu không chắc chắn về diện của mình, nên tham khảo chuyên gia tư vấn di trú.
Lưu ý:
- Chỉ tải mẫu đơn từ website chính thức www.uscis.gov để đảm bảo sử dụng đúng phiên bản còn hiệu lực.
- Không sử dụng các bản in hoặc bản tải từ website không chính thống (đặc biệt là từ các diễn đàn hoặc trang web bên thứ ba không rõ nguồn gốc).
- Trước khi nộp đơn, kiểm tra kỹ mục “Form Edition Date” ở cuối trang để đảm bảo trùng khớp với phiên bản USCIS yêu cầu.
Kết luận
Việc điền và nộp mẫu đơn I-765 tưởng chừng đơn giản nhưng thực tế lại yêu cầu độ chính xác cao ở từng chi tiết – từ lựa chọn đúng mã diện đến chuẩn bị đúng hồ sơ chứng minh theo từng trường hợp. Với chính sách của USCIS cập nhật liên tục và ngày càng nghiêm ngặt từ năm 2025, bất kỳ sai sót nào cũng có thể khiến hồ sơ bị trả về, kéo dài thời gian xử lý và ảnh hưởng đến quyền lợi làm việc hợp pháp của người nộp.
Tại VICTORY, chúng tôi không đơn thuần hỗ trợ nộp I-765 riêng lẻ, mà luôn đặt mục tiêu chính là đồng hành cùng anh chị trong toàn bộ hành trình định cư để lấy thẻ xanh tại Mỹ. Việc hỗ trợ điền và nộp mẫu I-765 chỉ là một phần trong quy trình tư vấn tổng thể – giúp khách hàng đảm bảo quyền làm việc hợp pháp trong thời gian chờ hồ sơ chính (như I-485) được xét duyệt.
Nếu anh chị đang cần được hướng dẫn cụ thể, xác định đúng mã diện hoặc muốn đảm bảo hồ sơ EAD được nộp đúng – đúng diện, đúng thời điểm, đúng quy định, đội ngũ chuyên gia của VICTORY luôn sẵn sàng hỗ trợ.

















