Luật di trú của Mỹ là hệ thống pháp luật điều chỉnh toàn bộ việc nhập cảnh, cư trú, làm việc, định cư và trục xuất người nước ngoài tại Hoa Kỳ. Về bản chất, khung luật nền tảng này không thay đổi thường xuyên, nhưng cách thực thi và áp dụng lại có thể biến động mạnh theo từng giai đoạn, thông qua các sắc lệnh hành pháp, quy định liên bang và hướng dẫn từ cơ quan di trú.
Bước sang năm 2026, chính sách di trú Mỹ tiếp tục đi theo hướng thực thi chặt chẽ hơn so với giai đoạn trước: tăng kiểm soát biên giới, siết đánh giá an ninh và lý lịch, rà soát kỹ hồ sơ có yếu tố rủi ro pháp lý, đồng thời áp dụng nghiêm hơn các tiêu chí về tài chính, mục đích nhập cư và tính nhất quán thông tin.
Những thay đổi này khiến nhiều người hiểu nhầm rằng Mỹ “ban hành luật di trú mới”, trong khi trên thực tế phần lớn điều chỉnh đến từ chính sách hành pháp và quy định thực thi, không phải sửa đổi toàn bộ luật gốc.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đúng luật di trú của Mỹ trong bối cảnh 2026: luật được xây dựng trên nền tảng nào, đâu là thay đổi mang tính pháp lý thật sự, đâu là chính sách thực thi tạm thời, và những nhóm hồ sơ nào đang chịu tác động rõ nhất. Qua đó, bạn có thể chủ động chuẩn bị hồ sơ đúng luật, minh bạch và phù hợp với bối cảnh di trú Mỹ đang ngày càng siết chặt.
Key Takeaways
- Mỹ không ban hành “luật di trú mới” trong năm 2025-2026, nhưng siết chặt toàn diện việc thực thi luật hiện hành (INA) thông qua sắc lệnh hành pháp, quy định liên bang và hướng dẫn của USCIS.
- Các thay đổi tác động mạnh nhất đến từ Sắc lệnh Hành pháp (Executive Orders) và Proclamations, có hiệu lực ngay lập tức, tập trung vào: kiểm soát biên giới, tị nạn, an ninh, visa lao động và trục xuất.
- Chính sách nhập cư giai đoạn 2025-2026 mang định hướng “America First” rõ rệt, ưu tiên an ninh quốc gia, chống gian lận và hạn chế các diện nhập cư rủi ro cao.
- USCIS không đổi luật gốc, nhưng nâng tiêu chuẩn xét duyệt hồ sơ: tăng lệ phí, mở rộng kiểm tra chéo dữ liệu, gia tăng RFE/NOID và siết tính nhất quán thông tin.
- Các diện bị ảnh hưởng nặng nhất gồm: Người vượt biên, xin tị nạn, hồ sơ visa lao động lương thấp, thiếu minh bạch, hồ sơ có lịch sử cư trú hoặc làm việc không rõ ràng.
- Các diện định cư hợp pháp có nền tảng vững như EB-1, EB-2 (NIW), EB-3 đủ chuẩn, EB-5 và bảo lãnh vợ/chồng công dân Mỹ vẫn tiếp tục được xử lý, nếu hồ sơ minh bạch và đúng luật.
- Travel Ban và các biện pháp an ninh không sửa INA, nhưng khiến quy trình xét duyệt visa nói chung chặt chẽ hơn, kể cả với các quốc gia không nằm trong danh sách cấm.
- Năm 2026 không phải là năm “đóng cửa nhập cư”, mà là năm loại bỏ hồ sơ yếu – hồ sơ gian lận – hồ sơ đi đường tắt, đồng thời ưu tiên hồ sơ có giá trị thực chất cho nước Mỹ.
Tổng quan luật di trú Mỹ 2026
Luật di trú Mỹ năm 2026 không ban hành một đạo luật mới thay thế INA, nhưng đánh dấu giai đoạn siết chặt thực thi mạnh và toàn diện nhất trong nhiều năm. Trọng tâm của năm 2026 là kiểm soát an ninh – chống gian lận – hạn chế nhập cư rủi ro, trong khi các diện định cư hợp pháp, minh bạch và có giá trị kinh tế vẫn tiếp tục được xử lý.
Nói cách khác: luật không đổi, nhưng “cách làm luật” đã khó hơn rõ rệt.
Trục chính của luật di trú Mỹ năm 2026 là gì?
Trong năm 2026, chính sách di trú Mỹ xoay quanh 4 trục lớn:
- Siết kiểm soát biên giới và nhập cảnh
- Nâng chuẩn xét duyệt hồ sơ visa và thẻ xanh
- Tăng cường thực thi trục xuất và xử lý vi phạm
- Ưu tiên nhập cư có chọn lọc, phục vụ lợi ích quốc gia
Các trục này được triển khai đồng thời bởi Department of Homeland Security, USCIS và U.S. Department of State.
Điều gì tiếp tục được “kế thừa” từ năm 2025 sang 2026?
Những chính sách lớn ban hành trong 2025 không kết thúc, mà tiếp tục có hiệu lực và ảnh hưởng trực tiếp sang 2026:
- Tạm dừng hoặc thu hẹp tiếp nhận tị nạn theo USRAP
- Travel Ban và kiểm tra an ninh theo quốc gia
- Siết parole theo nhóm, chuyển sang xét từng hồ sơ riêng lẻ
- Chấm dứt tự động gia hạn EAD, yêu cầu xét lại hồ sơ
- Khôi phục tiêu chí “public charge” trong nhiều diện
Điểm quan trọng cần hiểu: 2026 không phải là “năm nới lỏng”, mà là năm duy trì và làm sâu hơn các biện pháp siết đã ban hành.
Điểm mới đáng chú ý của luật di trú Mỹ năm 2026
So với 2025, năm 2026 có một số thay đổi mang tính “tinh chỉnh nhưng tác động lớn”:
- Rà soát hồ sơ sâu hơn ở giai đoạn xét duyệt, không chỉ ở phỏng vấn
- Tăng đối chiếu dữ liệu liên ngành (thuế, an sinh, xuất nhập cảnh, an ninh)
- Mở rộng kiểm tra lịch sử mạng xã hội và hành vi trực tuyến
- Gia tăng Notices to Appear (NTA) đối với cả các vi phạm “nhẹ”
- Tăng chi phí và thời gian xử lý đối với hồ sơ thiếu nhất quán
Điều này khiến nhiều hồ sơ không bị từ chối ngay, nhưng bị kéo dài, yêu cầu bổ sung (RFE) hoặc điều tra sâu hơn.
Những nhóm bị ảnh hưởng mạnh nhất trong năm 2026
Luật di trú Mỹ 2026 không siết đều tất cả các nhóm. Mức độ ảnh hưởng khác nhau rõ rệt: Bị ảnh hưởng nặng:
- Người vượt biên, cư trú bất hợp pháp
- Hồ sơ tị nạn, nhân đạo thiếu chứng cứ
- Lao động visa lương thấp, hồ sơ có yếu tố rủi ro
- Hồ sơ từng vi phạm hoặc khai sai mục đích nhập cảnh
Ít bị ảnh hưởng hoặc vẫn có cơ hội tốt:
- Diện định cư hợp pháp theo luật INA
- EB-1, EB-2 (đặc biệt NIW), EB-5
- Bảo lãnh vợ/chồng công dân Mỹ
- Hồ sơ minh bạch, chứng cứ đầy đủ, tuân thủ đúng quy trình
Điều cốt lõi người Việt cần hiểu về luật di trú Mỹ 2026
- Mỹ không “đóng cửa nhập cư”, nhưng không còn chỗ cho hồ sơ mập mờ
- Sai nhỏ vẫn có thể dẫn đến rủi ro lớn, vì mức soi xét cao hơn
- Tự làm hồ sơ theo kinh nghiệm truyền miệng rất dễ gãy
- Nguồn chính thống (USCIS, DHS, DOS) quan trọng hơn mọi tin đồn
Người Việt có hồ sơ yếu, hồ sơ tị nạn hoặc phụ thuộc vào chương trình đặc biệt bị ảnh hưởng mạnh nhất; trong khi các diện định cư Mỹ hợp pháp (EB, bảo lãnh gia đình đủ chuẩn, doanh nhân) vẫn còn khả năng xử lý nếu chuẩn bị kỹ, minh bạch và bám sát đúng quy định theo INA và hướng dẫn mới của USCIS.
Khung pháp lý luật định cư Mỹ và các điều khoản quan trọng trong INA
Về bản chất, luật định cư Mỹ không phải là một đạo luật riêng lẻ, mà được xây dựng trên Đạo luật Di trú và Quốc tịch (Immigration and Nationality Act – INA) cùng với các quy định liên bang đi kèm.
Mọi hồ sơ xin visa, thẻ xanh, tị nạn, trục xuất hay nhập tịch đều phải tuân theo INA và các quy tắc được USCIS, Bộ Ngoại giao (DOS), Bộ An ninh Nội địa (DHS) và tòa án áp dụng. Năm 2026, INA không bị thay đổi cấu trúc, nhưng cách thực thi lại bị siết chặt qua sắc lệnh và chính sách mới, khiến tiêu chuẩn xét duyệt thực tế trở nên khó hơn.
INA – “xương sống” của toàn bộ luật di trú Mỹ
Đạo luật Di trú và Quốc tịch – INA, được ban hành năm 1952 và liên tục sửa đổi, là văn bản gốc điều chỉnh toàn bộ:
- Ai được phép vào Mỹ (admissible) và ai bị cấm nhập cảnh (inadmissible).
- Các loại visa định cư (immigrant) và không định cư (nonimmigrant).
- Điều kiện cấp, hủy, gia hạn, chuyển diện visa và tình trạng cư trú.
- Quy trình tị nạn, trục xuất và bảo vệ người tị nạn.
- Cấp thẻ xanh và quyền nhập tịch trở thành công dân Mỹ.
Toàn văn INA được công bố trên hệ thống luật Mỹ (8 U.S.C. §1101 et seq.) và USCIS dẫn chiếu công khai trong mục “Laws” trên trang chính thức.
Các điều khoản INA quan trọng liên quan trực tiếp đến định cư Mỹ
Trong thực tế tư vấn hồ sơ định cư, một số điều khoản INA có ảnh hưởng “xương sống” như sau:
- INA 201 (8 U.S.C. §1151) – Worldwide level of immigration
- Quy định hạn ngạch nhập cư toàn cầu mỗi năm cho các diện: gia đình, việc làm, diện đặc biệt.
- Từ hạn ngạch này, Bộ Ngoại giao (DOS) xây dựng Visa Bulletin để công bố lịch cấp visa định cư hàng tháng.
- INA 203 (8 U.S.C. §1153) – Allocation of immigrant visas
- Phân bổ chi tiết các loại visa định cư:
- Diện gia đình (F1, F2A, F2B, F3, F4).
- Diện lao động (EB-1, EB-2, EB-3, EB-4, EB-5).
- Đây là cơ sở để xác định priority date, lịch chờ và thứ tự xét duyệt.
- Phân bổ chi tiết các loại visa định cư:
- INA 214 (8 U.S.C. §1184) – Nonimmigrant status
- Quy định điều kiện nhập cảnh và duy trì tình trạng cho các diện visa tạm thời như F-1, H-1B, L-1, E-2…
- Là khung pháp lý để DHS/USCIS ban hành hướng dẫn về thời hạn lưu trú, điều kiện làm việc, chuyển diện.
- INA 207-208 (8 U.S.C. §1157-1158) – Refugees and Asylees
- INA 207: tiếp nhận người tị nạn từ bên ngoài nước Mỹ (USRAP).
- INA 208: quy định quyền xin tị nạn cho người đang ở trong hoặc tại biên giới Mỹ, điều kiện đủ tư cách và giới hạn từ chối.
- Đây là phần bị tác động nhiều nhất bởi các sắc lệnh 2025-2026 (tạm dừng USRAP, siết Remain in Mexico, hạn chế nộp asylum trong lãnh thổ Mỹ).
- INA 212 (8 U.S.C. §1182) – Inadmissibility
- Liệt kê các lý do một người bị cấm nhập cảnh:
- Vi phạm di trú trước đó.
- Tiền án, tiền sự nghiêm trọng.
- Nguy cơ an ninh, khủng bố.
- Gian lận hồ sơ, khai man.
- Đây là điều khoản rất quan trọng khi xem xét các lệnh cấm nhập cảnh, Travel Ban, hay từ chối visa tại Lãnh sự.
- Liệt kê các lý do một người bị cấm nhập cảnh:
- INA 237 (8 U.S.C. §1227) – Deportability
- Quy định các trường hợp bị trục xuất khỏi Mỹ dù đã nhập cảnh: vi phạm điều kiện visa, phạm tội, gian lận, đe dọa an ninh…
- Chính sách thực thi trục xuất được siết chặt, nhưng vẫn phải dựa trên khung này.
Nguồn: Immigration and Nationality Act | USCIS
Quy định liên bang (CFR) và vai trò Federal Register
Các điều khoản INA được triển khai chi tiết trong Bộ luật Quy định Liên bang (Code of Federal Regulations – CFR), chủ yếu là 8 CFR (Immigration) và 22 CFR (liên quan đến visa do DOS xử lý).
Mọi thay đổi lớn (ví dụ: điều chỉnh lệ phí USCIS, cập nhật quy định H-1B, sửa đổi quy tắc tị nạn) đều phải được đăng công khai trên FederalRegister.gov dưới dạng Final Rule, Interim Rule, Notice hoặc Proposed Rule, kèm ngày có hiệu lực.
Đây là lý do khi nói về “luật di trú Mỹ sửa đổi” hay “luật di trú mới nhất”, ta luôn kiểm tra song song:
- Văn bản INA gốc;
- Quy định mới trong CFR;
- Thông báo chính thức trên Federal Register.
Các cơ quan thực thi trong khung INA
Dù INA là luật “trên giấy”, cách mà luật được áp dụng phụ thuộc rất nhiều vào các cơ quan thực thi:
- Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS)
- Xử lý phần lớn hồ sơ thẻ xanh, quốc tịch, điều chỉnh tình trạng, EAD, tị nạn trong lãnh thổ Mỹ.
- Ban hành Policy Manual, Policy Alerts để giải thích cách áp dụng INA trên thực tế.
- DOS (Department of State)
- Thông qua hệ thống Lãnh sự quán, Đại sứ quán để cấp visa định cư và không định cư ở nước ngoài.
- Công bố Visa Bulletin hàng tháng, dựa trên INA 201, 203.
- CBP (Customs and Border Protection)
- Quyết định một người có được nhập cảnh hay không tại cửa khẩu, dù đã có visa.
- Áp dụng INA, CFR và các chính sách an ninh biên giới, đặc biệt trong bối cảnh 2026 siết chặt biên giới phía Nam.
- ICE (Immigration and Customs Enforcement)
- Chịu trách nhiệm thực thi trục xuất, điều tra vi phạm di trú, giam giữ những người bị cho là không đủ tư cách lưu trú theo INA 237.

Sắc lệnh nhập cư mới của Mỹ (Executive Orders & Proclamations)
Năm 2025-2026, toàn bộ thay đổi nhanh và mạnh nhất trong chính sách nhập cư Mỹ đều đến từ các Sắc lệnh Hành pháp (Executive Orders – EO) và Tuyên bố Tổng thống (Proclamations). Đây là những văn bản có hiệu lực ngay lập tức, tác động trực tiếp đến kiểm soát biên giới, tị nạn, visa, an ninh và việc thực thi INA.
Bảng tổng hợp 9 sắc lệnh nhập cư mới của Mỹ (2025-2026)
(Nguồn: Whitehouse.gov, DHS.gov, USCIS.gov – cập nhật đến tháng 1/2026)
| STT | Tên Sắc lệnh / Proclamation | Nội dung chính | Ảnh hưởng thực tế |
| 1 | EO 20/01/2025 – Hủy chính sách di trú thời Biden | Hủy EO 13993, 14010, 14011, 14012; khôi phục mô hình thực thi di trú cứng rắn, ưu tiên kiểm soát biên giới và trục xuất. | Gia tăng bắt giữ – trục xuất; xét duyệt hồ sơ cư trú bất hợp pháp gắt gao hơn. |
| 2 | EO tuyên bố tình trạng “xâm lược” tại biên giới phía Nam | Tăng cường quân đội, Vệ binh Quốc gia; áp dụng cơ chế trục xuất nhanh không qua thủ tục kéo dài. | Người vượt biên bị từ chối ngay; cửa khẩu siết chặt nhất trong nhiều thập kỷ. |
| 3 | EO đình chỉ USRAP (27/01/2025) | Tạm dừng Chương trình tiếp nhận người tị nạn từ nước ngoài (INA 207), chỉ xét ngoại lệ nhân đạo đặc biệt. | Lượng tiếp nhận tị nạn thấp nhất trong hơn 40 năm; hồ sơ refugee gần như đóng băng. |
| 4 | Proclamation Travel Ban 2025-2026 (hiệu lực 01/01/2026) | Hạn chế/đình chỉ nhập cảnh đối với công dân của 39 quốc gia vì lý do an ninh theo INA 212(f). | Tăng kiểm tra an ninh toàn cầu; quy trình cấp visa chặt chẽ hơn (Việt Nam không thuộc danh sách). |
| 5 | EO đề xuất chấm dứt quyền công dân theo nơi sinh | Nhắm vào trẻ sinh tại Mỹ có cha/mẹ không có tình trạng hợp pháp; đang chờ tòa án liên bang xem xét. | Chưa có hiệu lực toàn diện; gây tranh cãi pháp lý lớn. |
| 6 | EO khôi phục Remain in Mexico | Người xin tị nạn tại biên giới phải chờ xét duyệt tại Mexico, không được ở lại Mỹ. | Giảm mạnh số hồ sơ asylum trong lãnh thổ Mỹ; rủi ro cao cho người xin tị nạn. |
| 7 | EO chấm dứt ứng dụng CBP One | Dừng nền tảng đặt lịch xin tị nạn trực tuyến; quay lại phỏng vấn trực tiếp tại cửa khẩu. | Gần như đóng kênh xin tị nạn hợp pháp tại biên giới; tăng tỷ lệ bị từ chối. |
| 8 | EO tăng kiểm tra an ninh & rà soát hồ sơ nhập cảnh từ 2021 | Rà soát lý lịch mở rộng, kiểm tra chéo dữ liệu an ninh. | Hồ sơ từ quốc gia “nhạy cảm” bị soi kỹ; tiêu chuẩn an ninh chung tăng. |
| 9 | EO tăng thực thi trục xuất & mở rộng phối hợp bang – liên bang | Mở rộng quyền bắt giữ của ICE; các bang phối hợp trực tiếp trong thực thi di trú. | Tăng trục xuất; người ở quá hạn hoặc vi phạm dễ bị xử lý hơn. |
Quy định chính sách nhập cư mới của Mỹ do USCIS ban hành (cấp liên bang) năm 2026
Năm 2026, USCIS không ban hành “luật di trú mới”, nhưng tiếp tục siết chặt cách xét duyệt hồ sơ thông qua điều chỉnh lệ phí, tăng kiểm tra gian lận và nâng tiêu chuẩn chứng minh hồ sơ. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến người xin visa, thẻ xanh, giấy phép lao động (EAD) và nhập tịch. Khác với INA (luật do Quốc hội ban hành), USCIS tác động đến người nhập cư chủ yếu bằng quy định hành chính và hướng dẫn thực thi, vì vậy dù luật gốc không đổi, thực tế nộp hồ sơ trong năm 2026 khó hơn và tốn kém hơn so với các năm trước.
Dưới đây là các thay đổi quan trọng nhất đến thời điểm 2026.
Tăng phí Premium Processing từ năm 2026
Từ năm 2026, dịch vụ Premium Processing (xét duyệt nhanh) được USCIS điều chỉnh tăng phí theo quy định liên bang.
- Áp dụng cho một số hồ sơ đủ điều kiện (I-140, I-129…)
- Không làm tăng khả năng đậu hồ sơ, chỉ rút ngắn thời gian xử lý
- Hồ sơ yếu hoặc thiếu chứng cứ vẫn có thể bị RFE, NOID hoặc từ chối
Trong bối cảnh 2026, Premium Processing chỉ phù hợp với hồ sơ đã được chuẩn bị rất kỹ, không nên dùng để “cứu” hồ sơ rủi ro.
Siết mạnh chống gian lận & tăng kiểm tra chéo thông tin
Xu hướng lớn nhất của USCIS từ cuối 2025 sang 2026 là chống gian lận và siết tính nhất quán dữ liệu. USCIS tăng cường:
- Đối chiếu thông tin với IRS, SSA, CBP, DOS
- Kiểm tra lịch sử visa, nhập cảnh, làm việc, thuế
- Phát hành RFE (Request for Evidence) và NOID (Notice of Intent to Deny) nhiều hơn
Các lỗi dễ bị “soi” trong năm 2026:
- Khai không nhất quán giữa các hồ sơ cũ – mới
- Mục đích nhập cảnh không rõ ràng
- Hồ sơ tài chính hoặc kinh nghiệm làm việc thiếu logic
Visa lao động & EAD: kiểm soát chặt hơn trong 2026
Một số điểm người Việt cần đặc biệt lưu ý:
- Visa lao động (H-1B, L-1, EB-2, EB-3): USCIS tiếp tục nâng tiêu chuẩn chứng minh tính thực chất của công việc, khả năng tài chính của doanh nghiệp và sự phù hợp của đương đơn.
- Giấy phép lao động (EAD): USCIS thu hẹp tự động gia hạn, yêu cầu nộp hồ sơ sớm và đầy đủ hơn để tránh gián đoạn quyền làm việc.
Năm 2026, việc quản lý thời hạn visa và EAD trở thành yếu tố sống còn để tránh rơi vào tình trạng vi phạm di trú.
Ưu tiên hồ sơ minh bạch – hạn chế “lách luật”
USCIS công khai định hướng trong 2026:
- Ưu tiên hồ sơ minh bạch, logic, có giá trị kinh tế – xã hội rõ ràng
- Hồ sơ có dấu hiệu lách luật, hình thức, hoặc phụ thuộc kẽ hở sẽ bị soi kỹ hơn
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Hồ sơ lao động tay nghề thấp
- Hồ sơ chuyển diện không rõ mục đích
- Hồ sơ có lịch sử cư trú hoặc làm việc “xám”
USCIS tăng lệ phí di trú theo Federal Register (hiệu lực từ 2024-2025)
USCIS công bố bảng lệ phí mới nhằm bù đắp chi phí vận hành và mở rộng nhân lực. Một số điểm chính:
- Phí I-765 (giấy phép lao động): điều chỉnh theo nhóm đối tượng; người xin tị nạn, SIJ và nạn nhân bạo lực được miễn hoặc giảm phí.
- Phí I-130, I-526E, I-129… tăng theo cấu trúc chi phí mới.
- Giảm 50 USD cho hồ sơ nộp trực tuyến (khuyến khích nộp online).
- Tổ chức phi lợi nhuận và doanh nghiệp nhỏ được giảm phí theo tiêu chuẩn riêng.
Ý nghĩa: Người nộp hồ sơ cần chuẩn bị tài chính kỹ hơn, đặc biệt các diện lao động và đầu tư.
Siết chống gian lận và tăng độ khó hồ sơ H-1B
Năm 2026, USCIS ưu tiên chống gian lận và nâng tiêu chuẩn hồ sơ H-1B:
- Bắt buộc cung cấp thông tin hộ chiếu thật khi đăng ký.
- Kiểm tra chéo giữa nhiều cơ sở dữ liệu an ninh.
- Đề xuất loại bỏ lottery, chuyển sang xét theo mức lương cao nhất (wage-based selection).
- Tăng yêu cầu chứng minh “specialty occupation” – công việc phải thật sự đòi hỏi chuyên môn cao.
Ảnh hưởng:
- Sinh viên mới ra trường (lương thấp) bị giảm cơ hội.
- Công ty nhỏ khó cạnh tranh nếu không trả mức lương cao.
Thắt chặt xét duyệt EB-5 (đầu tư định cư)
USCIS tăng kiểm tra tính minh bạch và thực chất của dự án:
- Xác minh kỹ TEA (Targeted Employment Area) – khu vực được phép đầu tư 800.000 USD.
- Rà soát sâu nguồn tiền (source of funds) và dòng tiền (path of funds).
- Yêu cầu dự án chứng minh tạo việc làm rõ ràng theo chuẩn Reform and Integrity Act.
Ảnh hưởng:
- Nhà đầu tư cần hồ sơ tài chính minh bạch, nhất quán.
- Các dự án EB-5 không đạt tiêu chuẩn sẽ bị loại sớm.
Duy trì các hạn chế liên quan DACA – TPS
Năm 2026, USCIS tiếp tục áp dụng mức kiểm soát cao đối với:
- DACA (Deferred Action for Childhood Arrivals): không mở rộng thêm quyền lợi.
- TPS (Temporary Protected Status): giới hạn áp dụng cho các quốc gia trong danh sách rủi ro.
Ảnh hưởng: Nhóm người được bảo vệ theo diện này phải tuân thủ chặt quy định; không có mở rộng đáng kể.
Tăng yêu cầu minh bạch hồ sơ – chống khai sai thông tin (misrepresentation)
USCIS áp dụng chuẩn xác minh chéo:
- So khớp dữ liệu với IRS, SSA, CBP, DOS.
- Siết mạnh các trường hợp khai sai mục đích nhập cảnh (INA 212(a)(6)(C)).
- Gia tăng số lượng yêu cầu bổ sung (RFE) và từ chối nếu hồ sơ thiếu tính logic.
Ảnh hưởng:
- Người nộp hồ sơ cần đồng nhất dữ liệu tài chính, việc làm, lịch sử du lịch.
- Bất kỳ điểm mâu thuẫn nhỏ đều có thể ảnh hưởng kết quả.
Tăng ưu tiên xử lý cho hồ sơ nộp online – giảm thủ tục giấy tờ
USCIS tiếp tục mở rộng hệ thống MyUSCIS:
- Nhiều mẫu đơn chuyển sang bắt buộc hoặc ưu tiên nộp online.
- Thời gian cập nhật hồ sơ, gửi thông báo nhanh hơn.
- Hạn chế sai sót so với nộp giấy.
Ảnh hưởng: Người nộp hồ sơ nên chuyển sang nộp online để giảm chi phí và tăng tốc xử lý.

Xem thêm: Chính sách thị thực Mỹ: Những thay đổi và cập nhật
Toàn bộ các chính sách di trú Mỹ mới nhất năm 2026
Năm 2026 ghi nhận loạt thay đổi mạnh nhất trong chính sách nhập cư kể từ năm 2017. Chính quyền Mỹ siết biên giới, đình chỉ chương trình tị nạn, áp dụng Travel Ban mới, siết visa lao động H-1B, tăng kiểm tra an ninh và đẩy mạnh trục xuất. Mặc dù khung luật gốc (INA) không thay đổi, cách thực thi luật được điều chỉnh toàn diện, ảnh hưởng trực tiếp đến người nhập cư hợp pháp và bất hợp pháp.
Chính sách biên giới (CBP)
Năm 2026, chính sách biên giới của Mỹ được siết chặt hơn bất kỳ thời điểm nào trong 10 năm gần đây. CBP (U.S. Customs and Border Protection) tăng kiểm soát tại biên giới phía Nam, dừng các kênh xin tị nạn hợp pháp, mở rộng lực lượng tuần tra và áp dụng cơ chế “trục xuất nhanh”.
Những thay đổi này khiến việc nhập cảnh Mỹ – dù hợp pháp hay xin tị nạn – trở nên khó khăn và dễ bị từ chối hơn.
Dừng ứng dụng CBP One – chấm dứt kênh đặt lịch tị nạn hợp pháp
- CBP One từng là nền tảng chính thức duy nhất để đặt lịch phỏng vấn tị nạn tại cửa khẩu Mexico – Mỹ.
- Từ 2025, ứng dụng ngừng hoạt động, khiến người xin tị nạn không còn kênh đặt lịch hợp pháp, phải chờ đợi lâu hơn, dễ bị từ chối hoặc bị buộc phải chờ ngoài lãnh thổ Mỹ.
Tăng kiểm soát nhập cảnh tại tất cả cửa khẩu (airports, land ports)
CBP tăng kiểm tra đối với mọi loại visa, bao gồm F-1, B-1/B-2, H-1B, L-1 và thậm chí cả người có thẻ xanh trở về Mỹ:
- Rà soát lịch sử xuất nhập cảnh.
- Kiểm tra công việc thực tế của người có visa lao động.
- Yêu cầu giấy tờ tài chính, mục đích chuyến đi rõ ràng.
- Tăng trích xuất dữ liệu từ thiết bị điện tử trong một số trường hợp.
Tăng quân số tại biên giới phía Nam – ưu tiên “đẩy lùi nhập cư trái phép”
- CBP phối hợp với National Guard và DHS để tăng quân số tại biên giới.
- Tăng tuần tra bằng drone, camera giám sát, lực lượng đặc nhiệm.
- Áp dụng quy trình expedited removal (trục xuất nhanh) trong 48-72 giờ đối với người không có cơ sở pháp lý vào Mỹ.
Khôi phục phối hợp Mexico – áp dụng lại “Remain in Mexico”
- Người xin tị nạn phải ở lại Mexico trong thời gian chờ xét duyệt.
- CBP chỉ cho phép nhập cảnh đối với một số trường hợp nhân đạo cấp bách.
Tăng mức “soi an ninh” theo quốc gia – đặc biệt từ các nước bị Travel Ban
- CBP áp dụng mức kiểm tra an ninh cao đối với người đến từ các quốc gia bị Travel Ban hoặc có rủi ro cao.
- Dù Việt Nam không trong danh sách bị cấm, nhưng toàn bộ hệ thống kiểm tra được siết lại.
Cơ chế trục xuất nhanh (Expedited Removal) được áp dụng rộng hơn
- Cho phép CBP trục xuất người nhập cư bất hợp pháp ở Mỹ không cần đưa ra tòa án di trú.
- Áp dụng cho các cá nhân không chứng minh được sợ hãi có căn cứ (credible fear).
- Mở rộng áp dụng tới nhiều bang phía Nam.
Tị nạn – người tị nạn (asylum)
Năm 2026, định cư Mỹ diện tị nạn bị siết cả 2 nhóm: xin tị nạn trong lãnh thổ (asylum) và tiếp nhận người tị nạn từ nước ngoài (refugees – USRAP). Sắc lệnh tháng 01/2025 đình chỉ chương trình người tị nạn, khôi phục Remain in Mexico và hạn chế mạnh việc nộp đơn xin tị nạn tại biên giới, khiến đây trở thành giai đoạn hạn chế nhất trong hơn 40 năm qua.
Dưới đây là các thay đổi quan trọng nhất mà người Việt cần hiểu rõ.
Dừng hoàn toàn chương trình tiếp nhận người tị nạn USRAP (Refugees)
- Theo sắc lệnh có hiệu lực 27/01/2025, Mỹ ngừng tiếp nhận người tị nạn từ nước ngoài.
- Các diện tị nạn theo INA 207 (Refugee Admissions) bị tạm dừng, chỉ xử lý ngoại lệ nhân đạo đặc biệt.
- Số lượng tiếp nhận năm 2025 giảm xuống mức thấp kỷ lục so với 45 năm tồn tại của chương trình.
Xin tị nạn trong lãnh thổ Mỹ bị siết chặt mạnh (INA 208)
Chính quyền yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt hơn đối với: điều kiện đủ (credible fear), khả năng chứng minh bị đàn áp (persecution), lý do xin tị nạn phù hợp 5 nhóm được bảo vệ theo luật Mỹ.
Năm 2026, CBP và USCIS yêu cầu:
- Chứng cứ rõ ràng,
- Lời khai nhất quán,
- Lịch sử di chuyển hợp lý.
Không cho nộp đơn tị nạn tại biên giới trong nhiều trường hợp
- Người vượt biên bất hợp pháp có thể không được phép nộp đơn asylum, tùy theo quy định của sắc lệnh biên giới.
- Đối tượng không chứng minh được “credible fear” bị đưa vào diện expedited removal (trục xuất nhanh).
- CBP One – ứng dụng đặt lịch hợp pháp cho người xin tị nạn – đã bị dừng, khiến kênh xin tị nạn hợp pháp hầu như bị đóng.
Khôi phục chương trình Remain in Mexico
- Người muốn xin tị nạn khi đến biên giới phía Nam không được vào Mỹ chờ xét duyệt.
- Thay vào đó, phải ở lại Mexico nhiều tháng cho tới khi có lịch xét xử của tòa di trú.
Tăng kiểm tra an ninh đối với người xin tị nạn
USCIS và DHS yêu cầu:
- Kiểm tra lý lịch mở rộng,
- Đối chiếu thông tin với cơ sở dữ liệu quốc tế,
- Kiểm tra thiết bị cá nhân trong một số trường hợp,
- Đánh giá nguy cơ an ninh trước khi cho phép nhập cảnh hoặc tiếp tục hồ sơ.
Chính sách bảo lãnh gia đình
Năm 2026, Mỹ siết chặt xét duyệt bảo lãnh gia đình ở nhiều hạng mục, đặc biệt diện F4 (bảo lãnh anh chị em) và các hồ sơ cần chứng minh tài chính. Dù các diện IR (vợ/chồng – con cái công dân Mỹ) vẫn được ưu tiên, quá trình xét duyệt nhìn chung nghiêm ngặt hơn, yêu cầu bằng chứng rõ ràng và khả năng tự túc tài chính mạnh hơn.
Dưới đây là các điểm thay đổi quan trọng nhất mà người Việt cần nắm.
Đề xuất hạn chế hoặc xóa bỏ diện F4 – bảo lãnh anh chị em
- Một số đề xuất nhập cư năm 2026 đang được Quốc hội xem xét, trong đó có phương án thu hẹp hoặc loại bỏ hoàn toàn diện F4.
- Lý do: diện F4 có thời gian chờ quá dài (từ 14-22 năm), hồ sơ tồn đọng lớn và ít đóng góp kinh tế theo đánh giá của các nhà lập pháp bảo thủ.
- Hiện F4 chưa bị xóa, nhưng được dự báo sẽ bị ưu tiên thấp nhất trong số các diện gia đình.
Ảnh hưởng: Hồ sơ F4 mới có thể chờ rất lâu; hồ sơ đang xử lý sẽ bị rà soát tài chính kỹ hơn.
Rà soát năng lực tài chính nghiêm ngặt hơn (Affidavit of Support – I-864)
USCIS yêu cầu bảo trợ tài chính (người bảo lãnh):
- Cung cấp thuế 3 năm gần nhất,
- Chứng minh thu nhập tối thiểu 125% Federal Poverty Guidelines,
- Chứng minh tài sản rõ ràng nếu thiếu thu nhập,
- Có thể yêu cầu đồng bảo trợ (co-sponsor).
Năm 2026, do áp lực thị trường lao động và chính sách “America First”, USCIS tăng mức độ kiểm tra để tránh rủi ro người nhập cư phụ thuộc vào phúc lợi xã hội.
Tăng kiểm tra gian lận hôn nhân (Marriage Fraud Screening)
- USCIS và DOS tăng tần suất phỏng vấn bổ sung, yêu cầu bằng chứng thực tế: thời gian quen, hình ảnh, đồng cư, con chung, tài chính chung.
- Các hồ sơ hôn nhân nghi ngờ có thể bị chuyển tới Fraud Detection and National Security (FDNS).
Các thay đổi visa lao động – du học
Mỹ siết mạnh visa lao động tay nghề cao như H-1B, kiểm tra gắt gao hơn với diện doanh nhân L-1/E-2, và thắt chặt quản lý sinh viên quốc tế F-1, đặc biệt trong giai đoạn OPT và khi nhập cảnh tại sân bay. Đây là nhóm thay đổi tác động trực tiếp đến người Việt có kế hoạch làm việc và du học tại Hoa Kỳ.
H-1B 2026: Siết chặt nhất trong nhiều năm qua
Những điểm thay đổi quan trọng nhất:
- Theo các báo cáo (2026), đề xuất mức phí mới lên tới 100.000 USD cho hồ sơ H-1B mới. Mục đích: giảm số lượng hồ sơ nộp đồng loạt và hạn chế lạm dụng visa lao động.
- USCIS đề xuất chuyển từ Lottery sang lựa chọn theo mức lương (Wage-based selection). Mức lương Level 4 được ưu tiên cao nhất, ảnh hưởng mạnh đến sinh viên mới tốt nghiệp (lương thấp, khó cạnh tranh).
- Người nộp bắt buộc cung cấp thông tin hộ chiếu thực khi đăng ký. Mỗi ứng viên chỉ được nộp 1 lượt đăng ký tránh hiện tượng “nộp nhiều hồ sơ để trúng”.
Visa du học F-1: Kiểm soát chặt hơn từ Lãnh sự quán đến cửa khẩu
- Siết phỏng vấn và năng lực tài chính: Lãnh sự quán yêu cầu chứng minh tài chính rõ ràng hơn theo SEVP – DHS. Trường hợp chuyển trường quá nhiều, lịch sử học tập thiếu logic dễ bị từ chối.
- Giới hạn thời gian thất nghiệp trong OPT: Quy định hiện hành tối đa 90 ngày thất nghiệp trong OPT. Năm 2026, DHS tăng kiểm tra việc duy trì tình trạng hợp pháp, đặc biệt với STEM OPT (24 tháng).
Visa doanh nhân – nội bộ công ty (L-1A/L-1B) và đầu tư E-2
Siết mục đích kinh doanh và hoạt động thực tế: USCIS tăng yêu cầu bằng chứng hoạt động thực tế (Real Business Evidence) như hợp đồng thuê văn phòng, hợp đồng dịch vụ, báo cáo thuế, doanh thu thật.
- L-1A chuyển sang thẻ xanh EB-1C bị xem xét kỹ hơn: Cần chứng minh doanh nghiệp quy mô đủ lớn và có hoạt động thực tế 1 năm trở lên.
- E-2 không thay đổi luật, nhưng tăng kiểm tra “mục đích đầu tư thật”: Yêu cầu nguồn tiền minh bạch và hoạt động kinh doanh không mang tính hình thức.
Visa J-1 (trao đổi – thực tập)
- Kiểm tra mục đích chương trình sát hơn.
- Yêu cầu quay về Việt Nam sau chương trình (2-year home residency rule) được nhắc lại rõ hơn.
- Một số chương trình J-1 bị thu hẹp do chính sách an ninh.
Visa du lịch B-1/B-2 liên quan du học – lao động
Năm 2026, CBP tăng từ chối nhập cảnh đối với:
- người sử dụng B-1/B-2 để thực tập trái phép,
- người có lịch sử rời Mỹ sát hạn hoặc ở quá hạn,
- người có mục đích không rõ ràng.

Xem thêm:
- Chính sách thực lực của Mỹ là gì? Tác động như thế nào đến định cư?
- Chính sách TPS Mỹ: Quyền lợi và quy trình nộp đơn
- Chương trình DACA là gì? Quyền lợi và điều kiện tham gia DACA
Quy trình lập pháp – dự luật nhập cư mới của Mỹ 2026
Năm 2026, Mỹ không ban hành một bộ “luật di trú mới hoàn toàn”, nhưng Quốc hội đã thông qua một số đạo luật quan trọng (như Laken Riley Act, One Big Beautiful Bill Act) và tiếp tục xem xét nhiều dự luật nhập cư mới liên quan biên giới, tị nạn và lao động. Điểm mấu chốt: chỉ khi Quốc hội thông qua và Tổng thống ký, dự luật mới trở thành “luật mới của Mỹ” – khác với các sắc lệnh hành pháp chỉ cần chữ ký của Tổng thống.
Quy trình Quốc hội thông qua một luật nhập cư tại Mỹ
Để bất kỳ dự luật di trú nào trở thành luật, nó phải đi qua 5 bước bắt buộc:
- Soạn thảo & giới thiệu (Introduced): Một nghị sĩ Hạ viện hoặc Thượng viện đề xuất dự luật (bill). Ví dụ 2025: H.R.1 “One Big Beautiful Bill Act”, H.R.29/S.5 “Laken Riley Act”.
- Ủy ban thẩm tra (Committee Review): Dự luật được chuyển tới các ủy ban (Judiciary, Homeland Security…). Tại đây diễn ra các phiên điều trần, bổ sung bản sửa đổi và bỏ phiếu.
- Biểu quyết tại Hạ viện & Thượng viện (Floor Vote)
- Nếu Hạ viện thông qua → chuyển lên Thượng viện.
- Thượng viện có thể sửa lại và biểu quyết lần nữa.
- Hòa giải hai phiên bản (Conference Committee): Nếu hai viện thông qua 2 bản khác nhau, ủy ban sẽ thống nhất thành bản cuối.
- Tổng thống ký (President Signs)
- Ký, trở thành luật chính thức (Public Law).
- Phủ quyết, Quốc hội phải đạt siêu đa số để vượt phủ quyết.
Chỉ khi hoàn tất 5 bước, báo chí và chuyên gia mới gọi là “luật mới của Mỹ”.
Các yếu tố thúc đẩy Quốc hội sửa luật di trú năm 2026
Nguyên nhân chính khiến năm 2026 xuất hiện nhiều dự luật nhập cư:
- Khủng hoảng biên giới phía Nam: Số người vượt biên tăng kỷ lục, Quốc hội chịu áp lực tăng cưỡng chế.
- An ninh quốc gia: Nhiều dự luật yêu cầu siết tị nạn, tăng bắt giữ, tăng ngân sách biên giới.
- Thị trường lao động: Thiếu nhân lực ở nông nghiệp, y tế, xây dựng, nhưng cạnh tranh cao ở nhóm lao động tay nghề thấp, các đề xuất di trú mâu thuẫn nhau.
- Chuyển giao quyền lực & phân cực chính trị: Đảng Cộng hòa và Dân chủ có lập trường trái ngược về nhập cư , khó đạt đồng thuận.
Các dự luật nhập cư mới của Mỹ năm 2026 (đã thông qua & đang xem xét)
Các đạo luật đã trở thành luật (Public Law)
Đây là phần ít nhưng có giá trị pháp lý cao nhất:
- Laken Riley Act (H.R.29/S.5) – ký ngày 29/01/2025
- Yêu cầu giam giữ bắt buộc người nhập cư không giấy tờ phạm một số tội.
- Cho phép các bang kiện DHS nếu “không thực thi đúng luật”.
- One Big Beautiful Bill Act (H.R.1) – ký ngày 04/07/2025
- Tăng hàng chục tỉ USD cho biên giới, bắt giữ, trục xuất, tường biên giới.
- Tác động mạnh đến chính sách kiểm soát biên giới và ngân sách di trú.
Các dự luật đang trong quá trình thảo luận (chưa thành luật)
- Dignity Act / Dignidad Act: Kết hợp tăng cưỡng chế biên giới + mở đường hợp thức hóa cho nhóm cư trú lâu năm.
- RULES Act về tị nạn: Siết điều kiện xin tị nạn; yêu cầu nộp đơn từ ngoài lãnh thổ Mỹ.
- Các đề xuất cải cách visa lao động
- Sửa đổi quy trình H-1B theo mức lương.
- Rút ngắn thời gian xét xử asylum xuống còn vài tháng.
Các dự luật này chưa phải luật, nên không tạo tác động pháp lý ngay lập tức.
Quyền lợi, nghĩa vụ, bảo vệ pháp lý của người nhập cư
Dù năm 2026 Mỹ siết chặt nhập cư mạnh nhất trong hơn một thập kỷ, quyền lợi và cơ chế bảo vệ pháp lý cho người nhập cư vẫn được bảo đảm theo Đạo luật Di trú và Quốc tịch (INA).
Người nhập cư hợp pháp – bao gồm thường trú nhân, người xin thẻ xanh, người có visa tạm trú và một số diện nhân đạo – vẫn được bảo vệ khỏi phân biệt đối xử, có quyền học tập, quyền kháng cáo và quyền xin trợ giúp pháp lý. Song song đó, họ phải tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ như duy trì tình trạng hợp pháp, đóng thuế và cập nhật địa chỉ theo quy định của USCIS.
Quyền lợi của người nhập cư theo INA (cập nhật 2026)
Các quyền lợi này được quy định trong INA, Bộ luật Liên bang (CFR), Bộ Tư pháp (DOJ) và USCIS.
Quyền được bảo vệ khỏi phân biệt đối xử (Civil Rights Protection)
Theo Civil Rights Act, INA 274B và quy định của DOJ – Office of Special Counsel, người nhập cư có quyền:
- Không bị phân biệt đối xử trong tuyển dụng vì quốc tịch hoặc tình trạng di trú.
- Không bị sách nhiễu hoặc đối xử không công bằng tại nơi làm việc.
- Được báo cáo vi phạm và được điều tra độc lập.
Quyền giáo dục & phúc lợi xã hội (tùy tình trạng di trú)
Theo Plyler v. Doe, trẻ em không phân biệt tình trạng di trú được đi học miễn phí tại trường công. Một số đối tượng có thể đủ điều kiện nhận hỗ trợ tại tiểu bang, ví dụ:
- Medicaid cho người tị nạn (theo USCIS/DHS).
- SNAP cho người có thẻ xanh sau thời gian cư trú nhất định.
Quyền đoàn tụ gia đình
Theo INA 201 & 203, người nhập cư có quyền:
- Nộp đơn bảo lãnh vợ/chồng, con, cha mẹ hoặc anh chị em (F1-F4, IR).
- Nhận ưu tiên xét duyệt theo diện “immediate relatives” (không bị giới hạn số lượng hàng năm).
Quyền được xét xử công bằng & hỗ trợ pháp lý
Theo INA 240, người nhập cư có quyền:
- Có phiên điều trần trước tòa di trú (Immigration Court).
- Có luật sư tự thuê (chính phủ không chi trả).
- Nhận thông báo đầy đủ về quyết định của USCIS.
Quyền kháng cáo – Khi nào được phép và cơ quan nào xử lý?
Người nhập cư có quyền kháng cáo hầu hết quyết định bất lợi từ USCIS hoặc tòa di trú, miễn là luật cho phép.
Các cơ quan kháng cáo chính:
- BIA – Board of Immigration Appeals (Bộ Tư pháp – DOJ) xem xét kháng cáo các quyết định:
- Trục xuất
- Từ chối asylum
- Từ chối hủy bỏ trục xuất
- Từ chối một số đơn xin thẻ xanh
- AAO – Administrative Appeals Office (USCIS) xử lý các hồ sơ USCIS từ chối như: EB-2 NIW, EB-1A, L-1, E-2, I-140.
- Federal Courts (Tòa liên bang) dùng khi:
- BIA có phán quyết cuối cùng nhưng người nộp vẫn muốn khiếu kiện.
- Cần tòa can thiệp vì DHS xử lý trái luật.
Quyền ra đi tự nguyện (Voluntary Departure)
Theo INA 240B, người nhập cư có thể xin rời Mỹ tự nguyện để giảm nguy cơ bị cấm nhập cảnh lâu dài.
Nghĩa vụ pháp lý của người nhập cư
Nghĩa vụ quan trọng nhất của người nhập cư là duy trì tình trạng hợp pháp, tuân thủ đúng điều kiện visa và báo cáo thông tin theo yêu cầu của luật liên bang.
- Duy trì tình trạng cư trú hợp pháp (Status Maintenance), người nhập cư phải:
- Gia hạn visa đúng hạn (USCIS Form I-539/I-765/I-129…).
- Không làm việc trái phép.
- Không vi phạm điều kiện visa (F-1 phải học toàn thời gian; B-1/B-2 không được làm việc…).
- Báo cáo địa chỉ với USCIS (Form AR-11): Theo INA 265, mọi người không phải công dân Mỹ phải báo cáo thay đổi địa chỉ trong vòng 10 ngày. Nộp online tại: uscis.gov/ar-11.
- Tuân thủ luật lao động & luật thuế: Người có EAD hoặc thẻ xanh đều phải khai thuế (IRS). Vi phạm thuế có thể ảnh hưởng đến hồ sơ di trú.
- Tuân thủ luật hình sự & quy định công cộng: Một số tội danh có thể dẫn đến INA 237 – trục xuất, bao gồm tội liên quan ma túy, bạo lực gia đình, gian lận, an ninh quốc gia.

Hệ quả pháp lý – hình phạt khi vi phạm luật di trú Mỹ
Vi phạm luật di trú tại Mỹ có thể dẫn đến các hậu quả nặng nề như mất tình trạng hợp pháp, bị trục xuất, cấm nhập cảnh 3-10 năm hoặc vĩnh viễn, và thậm chí phạt tù hoặc truy tố hình sự theo INA. Năm 2026, do Mỹ tăng mạnh thực thi di trú (enforcement), các biện pháp xử phạt được áp dụng gắt gao hơn, đặc biệt với các trường hợp: ở quá hạn visa, làm việc trái phép, khai gian hồ sơ và vượt biên bất hợp pháp.
Mất tình trạng cư trú hợp pháp (Loss of Status)
Theo INA 237, người nước ngoài vi phạm điều kiện visa sẽ ngay lập tức mất tình trạng hợp pháp, bao gồm:
- Ở quá hạn thời gian được phép lưu trú (overstay).
- Làm việc trái phép (unauthorized employment).
- Vi phạm điều kiện visa (F-1 không duy trì học toàn thời gian, B-2 đi làm…).
- Không báo cáo thay đổi địa chỉ trong vòng 10 ngày theo INA 265.
Hậu quả trực tiếp:
- Hồ sơ xin gia hạn hoặc thay đổi tình trạng (extension/change of status) có thể bị từ chối ngay.
- Người vi phạm bị đưa vào diện “unlawful presence” – dẫn tới cấm nhập cảnh.
Cấm nhập cảnh 3 năm – 10 năm – vĩnh viễn (Bars to Reentry)
Theo INA 212(a)(9)(B), các mức cấm nhập cảnh được áp dụng:
| Thời gian vi phạm | Mức cấm nhập cảnh |
| Unlawful presence >180 ngày | Cấm 3 năm |
| Unlawful presence ≥1 năm | Cấm 10 năm |
| Tái nhập cảnh bất hợp pháp sau khi đã bị trục xuất | Cấm vĩnh viễn theo INA 212(a)(9)(C) |
Lưu ý: Chính quyền siết chặt “inadmissibility grounds”, nghĩa là khả năng được miễn (waiver) thấp hơn nhiều so với giai đoạn 2021-2023.
Bắt giữ – giam giữ – trục xuất theo INA 236 & 237
Hoa Kỳ có nhiều hình phạt và biện pháp trục xuất đối với người nước ngoài vi phạm luật di trú, bao gồm.
Bắt giữ & giam giữ (Detention)
Theo INA 236, ICE có quyền bắt giữ người nước ngoài trong khi chờ phiên điều trần. Một số nhóm phải bị giam giữ bắt buộc (mandatory detention), gồm:
- Phạm tội nghiêm trọng
- Vi phạm an ninh quốc gia
- Vượt biên nhiều lần
Trục xuất (Removal / Deportation)
Theo INA 237, các lý do bị trục xuất gồm:
- Vi phạm điều kiện visa
- Làm việc trái phép
- Kết hôn giả
- Gian lận hồ sơ
- Tội liên quan ma túy, bạo lực gia đình, an ninh
Cập nhật 2026: Do chính sách siết biên giới + tăng thực thi, ICE và CBP ưu tiên trục xuất nhanh (expedited removal), đặc biệt với:
- Người vượt biên
- Người bị nghi gian lận visa
- Người cư trú bất hợp pháp không có hồ sơ bảo vệ hợp lệ
Hình phạt dân sự & hình sự theo INA 274
Theo INA 274 (8 USC 1324), các hành vi dưới đây có thể dẫn đến truy tố liên bang:
- Che giấu, chứa chấp người bất hợp pháp
- Đưa người vượt biên trái phép
- Gian lận tài liệu di trú (visa, hộ chiếu, I-94, I-20…)
- Hồ sơ kết hôn giả
Hình phạt:
- Phạt tiền lên tới 250.000 USD
- Phạt tù lên đến 5-20 năm với tình tiết nghiêm trọng
- Tịch thu tài sản có liên quan đến hành vi vi phạm
Dù vi phạm luật di trú là nghiêm trọng, người nhập cư vẫn có quyền bảo vệ hợp pháp. Theo INA 242, người bị trục xuất có quyền kháng cáo lên:
- BIA (Board of Immigration Appeals)
- Tòa liên bang (Federal Court) nếu cần xem xét lại thủ tục pháp lý
Ai bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi luật di trú Mỹ 2026?
Năm 2026, nhóm bị ảnh hưởng nặng nhất bởi chính sách di trú mới của Mỹ là người vượt biên – người xin tị nạn – lao động H-1B lương thấp – sinh viên F-1 muốn ở lại làm việc. Ngược lại, diện định cư hợp pháp có kỹ năng cao (EB-1/EB-2), EB-5 và bảo lãnh vợ/chồng công dân Mỹ gần như không bị siết.
Sự khác biệt này xuất phát từ chiến lược “America First” ưu tiên an ninh biên giới – kiểm soát người nhập cư bất hợp pháp chứ không “đóng cửa” toàn bộ hệ thống nhập cư hợp pháp.
Để theo dõi chính xác các thay đổi về luật di trú Mỹ trong năm 2026 – bao gồm sắc lệnh mới, quy định USCIS, Visa Bulletin và thông báo từ Nhà Trắng – bạn nên cập nhật trực tiếp từ nguồn chính phủ Hoa Kỳ.
- USCIS.gov – Quy định, lệ phí, hướng dẫn xét duyệt hồ sơ.
- DHS.gov – Chính sách an ninh, biên giới, asylum, thực thi di trú.
- Travel.State.Gov – Visa, Visa Bulletin, thông tin lãnh sự.
- FederalRegister.gov – Các quy định mới (Final Rule, Proposed Rule).
- WhiteHouse.gov – Sắc lệnh, Proclamations, thông báo từ Tổng thống.
Luật di trú Mỹ 2026 thay đổi liên tục theo sắc lệnh và quy định hành pháp, nên việc tự cập nhật có thể gây nhầm lẫn hoặc bỏ sót thông tin quan trọng. Nếu bạn muốn được đánh giá hồ sơ đúng quy định INA – USCIS và chọn diện phù hợp với bối cảnh 2026, đội ngũ cố vấn tại VICTORY có thể hỗ trợ bạn phân tích 1-1, tránh rủi ro và tối ưu chiến lược nộp hồ sơ.
FAQ – 10 câu hỏi về luật di trú Mỹ 2026
1. Luật di trú Mỹ 2026 có gì thay đổi lớn nhất?
Thay đổi lớn nhất đến từ các sắc lệnh hành pháp 2026, bao gồm siết biên giới, đình chỉ tị nạn, tăng kiểm tra an ninh và thay đổi tiêu chí một số loại visa. INA (Immigration and Nationality Act) không thay đổi, nhưng cách thực thi INA trở nên nghiêm ngặt hơn nhiều so với giai đoạn 2021-2023.
2. Mỹ có ban hành “luật mới” hay chỉ là sắc lệnh?
Phần lớn thay đổi 2026 không phải luật mới, mà là Executive Orders (EO) và Proclamations – có hiệu lực ngay. Luật di trú thực sự chỉ thay đổi khi Quốc hội thông qua dự luật (Immigration Reform Bills). Hiện chưa có dự luật lớn nào được ban hành thành luật.
3. Vì sao Mỹ siết nhập cư năm 2026?
Các lý do chính gồm:
- Khủng hoảng biên giới phía Nam.
- Lo ngại an ninh quốc gia.
- Điều chỉnh thị trường lao động.
- Chiến lược “America First”.
Những yếu tố này khiến chính quyền tăng mức thực thi INA và hạn chế các diện nhập cư rủi ro.
4. Chính sách 2026 có ảnh hưởng các diện định cư hợp pháp không?
Có ảnh hưởng nhưng không phải siết toàn bộ. EB-1, EB-2 NIW, EB-5, IR1/CR1 vẫn vận hành trong khung INA. Điểm thay đổi chính:
- Kiểm tra an ninh sâu hơn.
- Rà soát chứng minh tài chính – nguồn tiền nghiêm ngặt hơn.
- Hồ sơ gian lận hoặc thiếu minh bạch dễ bị từ chối hơn.
5. Sắc lệnh “tình trạng xâm lược” ảnh hưởng thế nào đến luật di trú?
Sắc lệnh này không thay đổi INA, nhưng tạo điều kiện để CBP và ICE mở rộng quyền trục xuất nhanh (expedited removal) và tăng chốt chặn biên giới. Kết quả: các hồ sơ nhập cảnh, đặc biệt nhóm rủi ro, bị soi chiếu mạnh hơn.
6. Đề xuất chấm dứt quyền công dân theo nơi sinh có hiệu lực chưa?
Chưa. Đây mới là Executive Order và đang chờ phán quyết của tòa án liên bang vì liên quan Tu chính án số 14. Chưa có thay đổi chính thức đối với trẻ sinh tại Mỹ năm 2026.
7. Travel Ban 2026 có thay đổi luật di trú không?
Travel Ban là Proclamation, không phải “luật mới”. Nó hạn chế cấp visa cho 19 quốc gia, nhưng không sửa đổi INA. Việt Nam không nằm trong danh sách, nhưng việc xét duyệt visa chung trở nên chặt chẽ hơn.
8. Thay đổi H-1B 2026 có phải luật mới không?
Không. Những thay đổi 2026 (tăng phí, chống gian lận, đề xuất bỏ lottery) là quy định USCIS (federal regulation) và policy guidance, chưa phải sửa đổi INA. Nếu Quốc hội không thông qua, đây vẫn là quy định ở mức hành pháp.
9. Đình chỉ chương trình tị nạn có được coi là thay đổi luật?
Không. Việc đình chỉ USRAP là quyền của Tổng thống theo INA 212(f). Đây là thay đổi trong thực thi luật, không phải sửa luật. INA về tị nạn vẫn giữ nguyên, nhưng cơ chế tiếp nhận bị thu hẹp.
10. Làm sao biết tin nào là “luật mới” thật và tin nào là tin đồn?
Chỉ xem là “luật mới” khi:
- Có văn bản chính thức trên Congress.gov hoặc
- Công bố Final Rule trên FederalRegister.gov.
Nếu thông tin chỉ đến từ báo chí hoặc mạng xã hội mà không có văn bản chính phủ, thì đó không phải luật.
Kết luận
Luật di trú Mỹ 2026 đánh dấu một trong những giai đoạn thay đổi mạnh nhất trong hơn một thập kỷ, khi hàng loạt sắc lệnh hành pháp được ban hành nhằm siết biên giới, kiểm soát tị nạn, tăng cường an ninh và thắt chặt các diện visa rủi ro. Dù INA – bộ luật di trú nền tảng của Hoa Kỳ – không thay đổi, nhưng cách thực thi lại nghiêm ngặt hơn đáng kể, tác động trực tiếp đến người nhập cư hợp pháp lẫn không hợp pháp.
Đối với người Việt đang có kế hoạch định cư, du học, làm việc hoặc bảo lãnh gia đình, năm 2026 đòi hỏi sự chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, minh bạch và bám sát hướng dẫn USCIS. Những diện có nền tảng pháp lý vững chắc như EB-1, EB-2 NIW, EB-5, IR1/CR1… vẫn tiếp tục vận hành tốt nếu hồ sơ đáp ứng tiêu chuẩn cao của cơ quan di trú.
Trong bối cảnh chính sách thay đổi nhanh và mạnh, lời khuyên quan trọng nhất là: Hãy dựa vào nguồn chính thống, theo dõi sắc lệnh – quy định mới nhất, và tuyệt đối tránh thông tin đồn đoán.
Nếu bạn đang phân vân hồ sơ phù hợp diện nào theo luật di trú Mỹ 2026, muốn đánh giá rủi ro hoặc lên chiến lược đúng theo quy định INA và USCIS, bạn có thể liên hệ VICTORY để được tư vấn di trú Mỹ 1:1 bởi chuyên gia giàu kinh nghiệm, đảm bảo định hướng đúng – an toàn – phù hợp với hồ sơ thực tế của bạn.
Xem thêm: Quy tắc 90 ngày của USCIS ảnh hưởng thế nào đến thẻ xanh?

















