Nên định cư Úc hay Canada phụ thuộc vào mục tiêu sống, nghề nghiệp và điều kiện cá nhân của mỗi gia đình. Cả 2 quốc gia đều có chính sách nhập cư rõ ràng, chất lượng sống cao và cho phép song tịch, nhưng khác nhau đáng kể về cơ hội việc làm, chi phí sinh hoạt, khí hậu và lộ trình định cư.
Trên thực tế, Canada thường được đánh giá “dễ tiếp cận” hơn với người Việt nhờ hệ thống Express Entry, PNP và nhiều chương trình cho cả lao động tay nghề lẫn lao động phổ thông. Trong khi đó, Úc phù hợp hơn với nhóm có tay nghề cao, tiếng Anh tốt và sẵn sàng cạnh tranh điểm số.
Bài viết này sẽ giúp bạn so sánh Úc và Canada một cách thực tế từ chính sách nhập cư, việc làm, chi phí sống đến an sinh xã hội, để chọn được quốc gia phù hợp nhất với kế hoạch định cư lâu dài của gia đình.
Key takeaways
- Canada phù hợp hơn với người Việt muốn định cư theo diện tay nghề, lao động phổ thông hoặc gia đình, nhờ hệ thống Express Entry, PNP và nhiều chương trình nộp hồ sơ từ Việt Nam.
- Úc phù hợp hơn với nhóm tay nghề cao, tiếng Anh tốt, có khả năng cạnh tranh điểm số trong hệ thống SkillSelect hoặc có doanh nghiệp bảo lãnh.
- Thời gian xử lý hồ sơ tại Canada thường nhanh hơn (khoảng 6-12 tháng với Express Entry/PNP) so với Úc (12-18 tháng tùy diện).
- Chi phí sinh hoạt và nhà ở tại Canada nhìn chung thấp hơn Úc, đặc biệt ngoài các thành phố lớn như Toronto và Vancouver.
- Úc có lợi thế về khí hậu ấm áp, trong khi Canada có mùa đông lạnh, yếu tố cần cân nhắc với gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.
- Cơ hội việc làm tại Canada đa dạng hơn, từ lao động tay chân đến chuyên môn cao; Úc tập trung nhiều vào các ngành kỹ thuật, y tế và xây dựng.
- Cả Canada và Úc đều cho phép song tịch và có hệ thống an sinh xã hội, y tế công chất lượng cao.
- Lộ trình nhập quốc tịch Canada nhanh hơn (3 năm trong 5 năm) so với Úc (4 năm, trong đó có 1 năm thường trú).
Vậy nên định cư ở Úc hay Canada dễ hơn? Hãy cùng VICTORY so sánh các chương trình định cư của 2 quốc gia này để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất cho bạn.
Chính sách nhập cư và hệ thống điểm
So sánh chính sách nhập cư và hệ thống điểm của Canada và Úc cho thấy cả 2 quốc gia đều có các chính sách nhằm thu hút người nhập cư, đặc biệt là những người có tay nghề cao. Tuy nhiên, có một số khác biệt đáng chú ý giữa 2 nước này.
Úc
Chính sách nhập cư
- Diện lao động tay nghề có doanh nghiệp bảo lãnh (Employer Sponsored):
Đây là một trong những cách phổ biến để định cư tại Úc. Với sự bảo lãnh từ một doanh nghiệp Úc, người lao động có tay nghề cao có thể xin các loại visa để làm việc và định cư tại quốc gia này. Dưới đây là một số loại visa phổ biến trong diện này:
- Visa 482 – Temporary Skill Shortage (TSS) visa: Cho phép các doanh nghiệp bảo lãnh người lao động nước ngoài làm việc tại Úc trong một khoảng thời gian nhất định. Visa này có thể được cấp cho người lao động có kỹ năng chuyên môn trong các ngành nghề thiếu hụt tại Úc, với thời hạn từ 2 – 4 năm và có khả năng xin thường trú nhân sau khi kết thúc.
- Visa 494 – Regional Sponsored Migration Scheme (RSMS) visa: Cho phép người lao động có tay nghề cao được bảo lãnh bởi một doanh nghiệp tại một vùng cụ thể ở Úc. Visa này yêu cầu người lao động phải làm việc tại khu vực được chỉ định trong ít nhất 3 năm.
- Visa 186 – Employer Nomination Scheme (ENS) visa: Cho phép người lao động nước ngoài làm việc và sinh sống lâu dài tại Úc. Visa này yêu cầu người lao động phải được một doanh nghiệp Úc bảo lãnh và đáp ứng các tiêu chuẩn về kỹ năng và kinh nghiệm trong ngành nghề của họ.
- Diện tay nghề không có doanh nghiệp bảo lãnh (Skilled Migration):
- Visa tay nghề độc lập (Skilled Independent Visa – Subclass 189): Dành cho những người lao động có tay nghề cao mà không được nhà tuyển dụng, thành viên gia đình tại Úc bảo lãnh hoặc không được tiểu bang hay vùng lãnh thổ đề cử.
- Visa tay nghề bảo lãnh bởi bang hoặc lãnh thổ (Skilled Nominated Visa – Subclass 190): Dành cho những người lao động có tay nghề được đề cử bởi một bang hoặc lãnh thổ của Úc.
- Visa tay nghề vùng nông thôn (Skilled Regional (Provisional) Visa – Subclass 491): Dành cho những người lao động có tay nghề muốn sống và làm việc ở các khu vực vùng nông thôn của Úc tối đa 5 năm và được bảo lãnh bởi một người họ hàng công dân Úc đang sống tại khu vực được chỉ định hoặc được bảo lãnh bởi chính quyền tiểu bang hoặc lãnh thổ.
- Diện đầu tư kinh doanh và bảo lãnh gia đình:
Định cư theo diện đầu tư kinh doanh và bảo lãnh gia đình cũng là các phương thức phổ biến để định cư tại Úc.
Hệ thống điểm
Hệ thống điểm của Úc đánh giá dựa trên các yếu tố như tuổi, trình độ tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc, bằng cấp, và các yếu tố khác như bảo lãnh bang hoặc lãnh thổ. Các chương trình theo Diện lao động tay nghề có doanh nghiệp bảo lãnh sẽ không yêu cầu tính điểm, hệ thống tính điểm chỉ dành cho các chương trình theo Diện lao động tay nghề.

Canada
Chính sách nhập cư
- Express Entry: Hệ thống điểm tổng hợp các ứng viên từ 3 chương trình nhập cư kinh tế: Federal Skilled Worker Program, Federal Skilled Trades Program và Canadian Experience Class.
- Diện tay nghề (Skilled Worker):
- Provincial Nominee Programs (PNPs): Các chương trình do các tỉnh bang đề xuất để đáp ứng nhu cầu lao động cụ thể của từng khu vực.
- Một số chương trình tỉnh bang xin thường trú nhân ngay tại Việt Nam như chương trình như AIP (Atlantic Immigration Program), AAIP (Alberta Advantage Immigration Program) luồng Rural Renewal Stream và AOS (Agri-Food Immigration Pilot),…
- Diện đầu tư kinh doanh và bảo lãnh gia đình:
- Các chương trình định cư Canada theo diện đầu tư kinh doanh và bảo lãnh gia đình cũng rất phổ biến ở Canada.
Hệ thống điểm
Hệ thống điểm của Canada (Comprehensive Ranking System – CRS) chỉ dành riêng cho chương trình Express Entry, đánh giá dựa trên các yếu tố như tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, khả năng ngôn ngữ, và các yếu tố khác như đề cử từ tỉnh bang.
| Tiêu chí | Úc | Canada |
| Ưu điểm |
|
|
| Nhược điểm |
|
|

Xem thêm:
- Có nên đi Canada định cư không? Những lợi ích khi định cư tại nước này
- Nên định cư Canada hay Mỹ: Phân tích ưu và nhược điểm
Cơ hội nghề nghiệp
Việc so sánh cơ hội nghề nghiệp giữa Úc và Canada có thể được thực hiện dựa trên các yếu tố như xu hướng thị trường lao động, các ngành nghề đang có nhu cầu và mức lương trung bình. Dưới đây là một số điểm khác biệt chính.
- Úc: Kinh tế phát triển, ổn định, thu hút lao động có kỹ năng chuyên môn. Tỷ lệ thất nghiệp thấp, mở ra cơ hội cho ngành công nghệ và năng lượng tái tạo. Các lĩnh vực bao gồm y tá, giáo viên, lập trình viên, thợ điện, thợ mộc, bác sĩ, kế toán.
- Canada: Thị trường mở cửa, đa dạng từ công việc tay chân đến công việc trí óc. Các lĩnh vực bao gồm bác sĩ, y tá, chuyên gia công nghệ thông tin, thợ làm bánh, công nhân nông trại, và tài xế xe tải.
| Tiêu chí | Úc | Canada |
| Mức lương trung bình | 67,512 AUD/năm (2021) | 65,773 CAD/năm (2021) |
| Ưu điểm |
|
|
| Nhược điểm |
|
|

Chi phí sinh hoạt và chất lượng cuộc sống
Khi xem xét việc định cư tại Úc hay Canada, chi phí sinh hoạt và chất lượng cuộc sống là hai yếu tố quan trọng cần được cân nhắc. Cả hai quốc gia đều có những điểm nổi bật riêng về chi phí nhà ở và chi phí ăn uống.
- Úc: Úc nổi bật với chi phí nhà ở cao tại các thành phố lớn như Sydney và Melbourne, nhưng lại có chi phí ăn uống khá phải chăng so với các thành phố lớn trên thế giới.
- Canada: Canada nổi bật với chi phí nhà ở thấp hơn so với Úc và sự đa dạng trong thực phẩm nhờ sự du nhập của nhiều nền văn hóa khác nhau.
| Tiêu chí | Úc | Canada |
| Ưu điểm |
|
|
| Nhược điểm |
|
|
Nhìn chung, Úc có lợi thế về chi phí ăn uống và môi trường sống trong lành, trong khi Canada lại có lợi thế về chi phí nhà ở và sự đa dạng về thực phẩm. Tuy nhiên, sự lựa chọn cuối cùng sẽ phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên cá nhân của mỗi người.

Xem thêm: Nếu bạn đang muốn định cư tại Canada, đừng bỏ qua kinh nghiệm định cư Canada này nhé!
Tình hình kinh tế và giáo dục
Khi so sánh giữa Canada và Úc, chúng ta thấy rõ sự tương đồng và khác biệt trong cả hai khía cạnh kinh tế và giáo dục. Dưới đây là những phân tích chi tiết về tình hình kinh tế và giáo dục của mỗi quốc gia.
- Úc: Nền kinh tế Úc luôn nằm trong top đầu các quốc gia phát triển nhất thế giới với GDP bình quân đầu người cao, ước tính đạt 65.950 USD (IMF 10/2025). Nền giáo dục của Úc được đánh giá cao với sự ứng dụng thực tiễn và dân chủ. Các trường đại học ở Úc luôn nằm trong các bảng xếp hạng cao của QS Rankings, với 9 trong số 100 trường đại học hàng đầu thế giới và hơn 22.000 khóa học từ 1.100 trường đào tạo.
- Canada: Canada là một quốc gia phát triển với thu nhập bình quân đầu người ước tính đạt ~54.930 USD (IMF 10/2025). Nền giáo dục của Canada tập trung vào nghiên cứu liên ngành và thực hành, khuyến khích tư duy phản biện và chủ động học hỏi. Canada có nhiều chương trình giáo dục đa dạng, được giảng dạy bằng cả tiếng Anh và tiếng Pháp. Học phí tại Canada phải chăng hơn so với Úc, và con cái của bạn sẽ được học tập miễn phí cho tới năm 18 tuổi.
| Tiêu chí | Úc | Canada |
| Ưu điểm |
|
|
| Nhược điểm |
|
|

Chế độ an sinh xã hội
Chế độ an sinh xã hội là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi quyết định định cư tại Úc hay Canada. Cả 2 quốc gia đều cung cấp nhiều phúc lợi và hỗ trợ cho người dân, tuy nhiên, mỗi quốc gia có những đặc điểm riêng biệt.
- Úc: Úc có hệ thống an sinh xã hội tốt. Chính quyền Úc cung cấp nhiều phúc lợi như trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp cho người nghèo, sinh viên, và bảo hiểm y tế. Người dân Úc được hưởng hầu hết các dịch vụ y tế miễn phí tại bệnh viện công nhờ hai gói trợ cấp y tế cơ bản là Medicare và Pharmaceutical Benefits.
- Canada: Canada chú trọng vào chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ người dân khi không có đủ thu nhập tối thiểu. Người lao động tại Canada được bảo hiểm thất nghiệp nếu làm việc từ 15 giờ/tuần và có mức lương từ 113 CAD/tuần. Chính phủ Canada cung cấp chăm sóc y tế miễn phí thông qua các chương trình y tế do chính phủ và tỉnh bang triển khai.
| Tiêu chí | Úc | Canada |
| Ưu điểm |
|
|
| Nhược điểm |
|
|

Dưới đây là bảng so sánh các tiêu chí quan trọng khi cân nhắc định cư tại Úc và Canada.
| Tiêu chí | Úc | Canada |
| Chính sách nhập cư | Đa dạng chương trình visa (tay nghề, doanh nghiệp bảo lãnh, đầu tư). | Linh hoạt với Express Entry, PNP, bảo lãnh gia đình, doanh nhân đầu tư. |
| Hệ thống điểm | Tính điểm dựa trên tuổi, trình độ tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc, bảo lãnh bang hoặc lãnh thổ. | CRS (Comprehensive Ranking System) dựa trên tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, và đề cử tỉnh bang. |
| Ngôn ngữ | Chấp nhận IELTS, PTE, TOEFL, OET. Yêu cầu tối thiểu IELTS 6.0. | Chấp nhận IELTS và CELPIP. Yêu cầu tối thiểu CLB 5-7 (IELTS 5.0-6.0). |
| Cơ hội nghề nghiệp | Y tá, kỹ sư, lập trình viên, bác sĩ, giáo viên, thợ điện, kế toán. | Công nghệ thông tin, y tế, xây dựng, tài chính, công nhân nông trại, tài xế xe tải. |
| Mức lương trung bình | 67,512 AUD/năm. | 65,773 CAD/năm. |
| Chi phí sinh hoạt | Chi phí nhà ở cao (1.952 AUD/tháng tại các thành phố lớn). Chi phí ăn uống hợp lý (~250 AUD/tuần). | Chi phí nhà ở thấp hơn (750 CAD/tháng cho căn hộ 1 phòng ngủ). Tổng chi phí 2.000-3.000 CAD/tháng. |
| Chất lượng giáo dục | Nhiều trường đại học xếp hạng cao toàn cầu, 7 trường thuộc top 100 QS Rankings. | Học phí phải chăng hơn Úc, giáo dục miễn phí cho trẻ em đến 18 tuổi. |
| Chăm sóc y tế | Hệ thống Medicare cung cấp dịch vụ y tế miễn phí tại bệnh viện công. | Y tế miễn phí qua chương trình toàn dân, bao gồm cả chăm sóc dài hạn và khẩn cấp. |
| An sinh xã hội | Trợ cấp thất nghiệp, sinh viên, bảo hiểm y tế qua Medicare. | Bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ thu nhập tối thiểu. |
| Thời gian xử lý hồ sơ | 12-18 tháng tùy chương trình. | 6-12 tháng với Express Entry hoặc PNP. |
| Khí hậu | Khí hậu ấm áp, đa dạng (nhiệt đới, ôn đới). | Khí hậu lạnh vào mùa đông, ôn hòa hơn ở vùng phía Tây như Vancouver. |
| Chi phí nhập cư | Phí visa từ 4.240 AUD (diện tay nghề) đến hàng trăm ngàn AUD (diện đầu tư). | Phí Express Entry khoảng 1.365 CAD. |
| Cơ hội cho doanh nhân | Các chương trình visa đầu tư như 188A/B/C yêu cầu từ 200.000 AUD. | Start-up Visa hoặc PNP dành cho doanh nhân với chi phí đầu tư tối thiểu từ 150.000 CAD. |
| Chế độ song tịch | Cho phép giữ song tịch. | Cho phép giữ song tịch. |
| Khả năng nhập quốc tịch | Cần cư trú tối thiểu 4 năm, trong đó 1 năm là thường trú nhân. | Cần cư trú 3 năm trong 5 năm gần nhất. |
Tóm lại, việc chọn định cư Canada hay Úc phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên cá nhân của bạn. Canada phù hợp nếu bạn tìm kiếm chi phí nhà ở thấp, hệ thống y tế miễn phí toàn dân, quy trình nhập cư linh hoạt qua Express Entry và cơ hội nhập quốc tịch nhanh (3 năm). Úc, ngược lại, hấp dẫn nhờ khí hậu ấm áp, nhiều trường đại học hàng đầu và cơ hội nghề nghiệp cao trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế, năng lượng tái tạo. Hãy cân nhắc kỹ về tài chính, ngành nghề, và môi trường sống để chọn quốc gia phù hợp nhất cho hành trình định cư của bạn.
Câu hỏi thường gặp khi cân nhắc nên định cư Úc hay Canada
Tôi nên chọn Canada hay Úc nếu muốn định cư theo diện tay nghề cao?
Canada có hệ thống Express Entry và Provincial Nominee Program (PNP) ưu tiên các ngành nghề thiếu hụt lao động, cho phép ứng viên dễ dàng nhận thư mời định cư. Úc sử dụng SkillSelect, tập trung vào danh sách ngành nghề cần thiết (SOL), nhưng có phần cạnh tranh hơn. Nếu bạn có kinh nghiệm trong các ngành IT, y tế, hoặc xây dựng, Canada sẽ có nhiều cơ hội hơn.
Yêu cầu về ngôn ngữ (IELTS hoặc các bài kiểm tra khác) ở Canada và Úc có gì khác biệt?
- Canada: Yêu cầu IELTS 6.0 (CLB 7) hoặc CELPIP cho diện tay nghề cao. Điểm ngôn ngữ cao sẽ tăng điểm CRS trong Express Entry.
- Úc: Chấp nhận IELTS, PTE, TOEFL hoặc OET, điểm yêu cầu từ 6.0 tùy chương trình. Úc linh hoạt hơn với nhiều bài kiểm tra ngôn ngữ khác nhau.
Chi phí sinh hoạt ở Canada và Úc khác nhau như thế nào?
- Canada: Chi phí trung bình ở Toronto khoảng 2.000 – 3.000 CAD/tháng, nhà ở thường rẻ hơn.
- Úc: Ở Sydney hoặc Melbourne, chi phí trung bình từ 2.500 – 3.500 AUD/tháng. Úc thường đắt đỏ hơn về nhà ở và dịch vụ.
Canada hay Úc có thời gian xử lý hồ sơ định cư nhanh hơn?
Canada xử lý hồ sơ Express Entry trong khoảng 6–12 tháng, nhanh hơn so với hệ thống của Úc (12–18 tháng).
Hệ thống y tế ở Canada và Úc có gì khác biệt?
- Canada: Y tế miễn phí cho người dân và thường trú nhân thông qua hệ thống toàn dân. Một số dịch vụ nha khoa hoặc thuốc kê đơn không được bao trả.
- Úc: Hệ thống Medicare cung cấp dịch vụ miễn phí hoặc trợ giá, nhưng không toàn diện như Canada.
Cơ hội việc làm tại Canada và Úc ra sao, ngành nghề nào được ưu tiên?
- Canada: Ưu tiên IT, y tế, tài chính, xây dựng. Chính sách PNP tập trung vào các ngành nghề thiếu hụt lao động theo từng tỉnh bang.
- Úc: Kỹ thuật, y tế, xây dựng, và giáo dục nằm trong danh sách SOL của Úc.
Khí hậu của Canada và Úc có phù hợp với gia đình tôi không?
- Canada lạnh vào mùa đông, đặc biệt ở phía Bắc. Những vùng như Vancouver có khí hậu ôn hòa hơn. Với những người không quen sống trong thời tiết lạnh, mùa đông Canada có thể là thách thức.
- Úc có khí hậu ấm áp, phù hợp với những ai thích thời tiết nhiệt đới hoặc ấm quanh năm.
Chi phí giáo dục cho con cái ở Canada và Úc khác nhau thế nào?
Cả hai quốc gia đều cung cấp giáo dục công lập miễn phí từ tiểu học đến trung học phổ thông. Tuy nhiên, học phí đại học ở Canada thấp hơn so với Úc.
Tôi có thể bảo lãnh gia đình khi định cư ở Canada hoặc Úc không?
Có. Cả Canada và Úc đều cho phép bảo lãnh vợ/chồng, con cái, và đôi khi cả cha mẹ. Canada có thêm chương trình Super Visa cho cha mẹ và ông bà.
Canada hay Úc có yêu cầu cư trú lâu dài hơn để xin quốc tịch?
- Canada: Yêu cầu cư trú tối thiểu 3 năm trong 5 năm để xin quốc tịch.
- Úc: Yêu cầu cư trú 4 năm, trong đó ít nhất 1 năm là thường trú nhân.
Chính sách nhập cư của Canada và Úc có thay đổi thường xuyên không?
Cả 2 quốc gia đều cập nhật chính sách thường xuyên, nhưng Canada được đánh giá ổn định hơn trong việc hỗ trợ người nhập cư.
Khả năng sở hữu song tịch ở Canada và Úc có giống nhau không?
Có. Cả Canada và Úc đều cho phép công dân giữ song tịch.
Thị trường bất động sản ở Canada và Úc có điểm gì khác biệt?
Bất động sản ở Úc đắt đỏ hơn, đặc biệt ở Sydney và Melbourne. Canada có nhiều lựa chọn nhà ở giá hợp lý hơn, ngoại trừ một số thành phố lớn như Vancouver và Toronto.
Canada hay Úc hỗ trợ tốt hơn cho người nhập cư mới về ngôn ngữ và văn hóa?
Canada cung cấp các chương trình LINC (Language Instruction for Newcomers) miễn phí và hỗ trợ hòa nhập văn hóa tốt hơn.
Hệ thống điểm nhập cư của Canada và Úc khác nhau thế nào?
- Canada: CRS (Comprehensive Ranking System) ưu tiên ngôn ngữ, kinh nghiệm, trình độ học vấn và tỉnh bang chỉ định.
- Úc: SkillSelect dựa vào hệ thống tính điểm, yêu cầu tối thiểu 65 điểm.
Nếu tôi không có tay nghề cao, tôi có thể định cư tại Canada hoặc Úc bằng cách nào?
- Canada: Diện bảo lãnh gia đình, đầu tư kinh doanh hoặc chương trình nông nghiệp.
- Úc: Visa gia đình hoặc diện doanh nhân.
Canada hay Úc có chính sách nhập cư phù hợp hơn với doanh nhân?
Canada linh hoạt hơn với các chương trình như Start-up Visa và PNP cho doanh nhân.
Tôi nên chọn định cư tại Canada hay Úc nếu muốn đầu tư vào bất động sản hoặc kinh doanh?
Canada có chi phí đầu tư bất động sản thấp hơn và nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp mới.
Canada hay Úc có hệ thống hỗ trợ tốt hơn cho người nhập cư cao tuổi?
Canada có hệ thống y tế miễn phí và trợ cấp xã hội cho người cao tuổi vượt trội hơn Úc.
Nền kinh tế Canada hay Úc nước nào giàu hơn?
Cả Canada và Úc đều là những quốc gia phát triển với nền kinh tế mạnh mẽ, nhưng Úc có GDP bình quân đầu người cao hơn Canada. Theo dữ liệu năm 2025:
- GDP bình quân đầu người của Úc: khoảng 65.950 USD (IMF 10/2025).
- GDP bình quân đầu người của Canada: khoảng 54.930 USD (IMF 10/2025).
Tuy nhiên, Canada có thị trường lao động đa dạng, mở rộng cho cả lao động phổ thông và trí thức, trong khi Úc tập trung nhiều hơn vào lao động có tay nghề cao.
Nhập quốc tịch Úc có dễ hay Canada dễ?
- Canada: Yêu cầu bạn cư trú tại Canada 3 năm trong vòng 5 năm gần nhất, đáp ứng các điều kiện về thuế và vượt qua bài kiểm tra quốc tịch. Quy trình nhập quốc tịch của Canada được đánh giá là nhanh hơn và ít phức tạp hơn.
- Úc: Yêu cầu bạn cư trú tại Úc 4 năm, trong đó ít nhất 1 năm là thường trú nhân. Bạn cần đáp ứng yêu cầu về tiếng Anh và vượt qua bài kiểm tra quốc tịch. Thời gian chờ nhập quốc tịch Úc thường dài hơn Canada.
Kết luận
Không có câu trả lời chung cho câu hỏi nên định cư Úc hay Canada, bởi lựa chọn phù hợp nhất phụ thuộc vào ngành nghề, trình độ ngoại ngữ, khả năng tài chính và mục tiêu lâu dài của từng gia đình.
Canada thường phù hợp hơn với người Việt nhờ nhiều lộ trình định cư linh hoạt, chi phí sinh hoạt dễ tiếp cận và thời gian nhập quốc tịch nhanh. Trong khi đó, Úc là lựa chọn tốt cho những ai có tay nghề cao, tiếng Anh tốt và ưu tiên môi trường sống ấm áp. Điều quan trọng là đánh giá đúng hồ sơ của mình ngay từ đầu, tránh chọn chương trình chỉ vì “nghe dễ” hoặc theo số đông, dẫn đến mất thời gian và chi phí không cần thiết.
Nếu bạn đang phân vân nên định cư Úc hay Canada theo hồ sơ thực tế của gia đình, VICTORY có thể hỗ trợ đánh giá so sánh song song hồ sơ theo cả lộ trình Canada và Úc, phân tích điểm mạnh – điểm yếu của từng phương án định cư và định hướng chương trình phù hợp, an toàn và khả thi hơn trong bối cảnh chính sách hiện hành.
Liên hệ VICTORY để được tư vấn cụ thể theo từng trường hợp, giúp bạn đưa ra quyết định định cư đúng đắn và bền vững cho tương lai gia đình.
Xem thêm:
- Hướng dẫn định cư Canada: Chương trình, điều kiện, quyền lợi.
- Làm thế nào để vượt qua khó khăn khi định cư Canada?
- Những chiêu trò lừa đảo nhập cư Canada tinh vi nhất 2026.
- Nên định cư ở Mỹ hay Canada: Đâu là quốc gia bạn nên chọn?
- Định cư Canada hay New Zealand: Điểm mạnh và hạn chế của từng quốc gia
- Định cư Canada bằng cách nào tăng cơ hội thành công
- Hướng dẫn chi tiết tất cả các thông tin định cư Canada
- Dịch vụ hỗ trợ định cư Canada chuyên nghiệp, tận tâm

















