Đơn xin định cư Mỹ I-140 là mẫu đơn do USCIS sử dụng để xét duyệt hồ sơ thẻ xanh theo diện lao động (EB-1, EB-2, EB-3). Đây là bước bắt buộc để xác nhận nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp Mỹ hoặc quyền tự bảo lãnh của người lao động trong một số diện đặc biệt, đồng thời thiết lập Priority Date (ngày ưu tiên) – yếu tố quyết định thời gian chờ visa theo Visa Bulletin.
Có thể hiểu đơn giản, Form I-140 chính là nền tảng của toàn bộ lộ trình định cư Mỹ diện lao động. Nếu I-140 được nộp sai diện, sai thời điểm hoặc thiếu hồ sơ chứng minh, quá trình xin thẻ xanh không chỉ bị kéo dài nhiều năm mà còn có nguy cơ bị từ chối hoặc phải làm lại từ đầu.
Trong bài viết này, VICTORY sẽ giúp bạn hiểu đúng và đầy đủ về Form I-140 theo quy định mới nhất năm 2026, từ bản chất pháp lý của đơn, đối tượng được quyền nộp, thời điểm nộp phù hợp, đến yêu cầu hồ sơ, chi phí, thời gian xét duyệt và những lỗi phổ biến cần tránh.
Key takeaways
- Form I-140 là bước bắt buộc trong định cư Mỹ diện lao động, áp dụng cho các nhóm EB-1, EB-2 và EB-3, dùng để xác nhận nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp Mỹ hoặc quyền tự bảo lãnh trong một số diện đặc biệt.
- Priority Date được xác lập tại thời điểm USCIS nhận đơn I-140, và đây là mốc quyết định thời gian chờ visa theo lịch Visa Bulletin.
- Phần lớn hồ sơ EB-2 và EB-3 phải có chứng nhận lao động PERM hợp lệ trước khi nộp I-140.
- Nhà tuyển dụng Mỹ thường là bên đứng đơn nộp I-140, nhưng người lao động vẫn phải chuẩn bị đầy đủ bằng cấp, kinh nghiệm và giấy tờ cá nhân để hồ sơ đáp ứng đúng yêu cầu PERM và USCIS.
- Thời gian xử lý I-140 trung bình từ 6-8 tháng, và có thể rút ngắn xuống khoảng 15 ngày làm việc nếu sử dụng dịch vụ Premium Processing.
- Những lỗi phổ biến như nộp sai trung tâm USCIS, thiếu chứng minh khả năng tài chính của doanh nghiệp, dùng form cũ hoặc hồ sơ không khớp với PERM có thể khiến đơn I-140 bị trả lại hoặc từ chối.
- I-140 được chấp thuận chưa đồng nghĩa có thẻ xanh ngay, người nộp đơn vẫn cần theo dõi Visa Bulletin để nộp tiếp I-485 (nếu ở Mỹ) hoặc DS-260 (nếu ở ngoài Mỹ).
Form I-140 là gì?
Form I-140, tên đầy đủ là Immigrant Petition for Alien Worker, là mẫu đơn do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) ban hành, được sử dụng để nhà tuyển dụng Mỹ hoặc người lao động đủ điều kiện nộp xin thẻ xanh định cư Mỹ theo diện lao động EB-1, EB-2 hoặc EB-3. Mẫu đơn này xác nhận nhu cầu tuyển dụng và năng lực đáp ứng của người lao động, đồng thời thiết lập Priority Date – ngày ưu tiên trong quá trình xét cấp visa.
Form I-140 được sử dụng để giúp:
- Nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh cho người lao động nước ngoài mà họ muốn tuyển dụng lâu dài, khi không thể tìm được ứng viên đủ điều kiện là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân.
- Một số trường hợp người lao động tự bảo lãnh nếu họ đủ điều kiện, ví dụ: diện EB-1A (người có năng lực xuất sắc) hoặc EB-2 NIW (Miễn trừ vì lợi ích quốc gia).
Form I-140 đóng vai trò là bước bắt buộc trong lộ trình xin thẻ xanh Mỹ diện lao động. Đây là cách để USCIS xác minh rằng:
- Người lao động nước ngoài đủ tiêu chuẩn về kỹ năng, học vấn, kinh nghiệm theo yêu cầu vị trí tuyển dụng.
- Nhà tuyển dụng Mỹ có nhu cầu tuyển dụng thực sự và có đủ khả năng tài chính để trả mức lương theo quy định của Bộ Lao động Mỹ.
- Ngày ưu tiên (Priority Date) được xác lập kể từ thời điểm USCIS nhận Form I-140, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian chờ xét duyệt visa định cư theo lịch Visa Bulletin.
Form I-140 áp dụng cho tất cả người lao động nước ngoài thuộc nhóm:
- EB-1: Người có năng lực xuất sắc, giáo sư, nhà nghiên cứu, quản lý cấp cao đa quốc gia.
- EB-2: Lao động có bằng cấp cao hoặc được miễn trừ vì lợi ích quốc gia (NIW).
- EB-3: Lao động có tay nghề, chuyên gia hoặc lao động phổ thông.
Với các diện cần chứng nhận lao động PERM (chủ yếu là EB-2, EB-3), Form I-140 chỉ được nộp khi PERM đã được Bộ Lao động Mỹ (DOL) phê duyệt.
Ai nộp Form I-140?
Nhà tuyển dụng Mỹ đứng ra nộp đơn (trong vai trò “Petitioner”) để bảo lãnh người lao động với các diện EB‑2 và EB‑3. USCIS yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh khả năng tài chính đủ trả lương theo vị trí tuyển dụng.
Người lao động tự nộp (self-petition) trong một số diện đặc biệt như:
- EB‑1A (Người có năng lực xuất sắc): không cần nhà tuyển dụng, USCIS cho phép người có bằng chứng thực sự về năng lực nộp đơn tự thân.
- EB‑2 NIW (Miễn trừ vì lợi ích quốc gia): người lao động có thể tự nộp nếu dự án của họ mang lại lợi ích lớn cho nền kinh tế hoặc an ninh Mỹ, không cần PERM
Để bắt đầu thủ tục định cư ở Mỹ qua diện lao động, bạn cần tải và điền mẫu đơn I-140. Bạn có thể tải form I-140.
Khi nào nên nộp Form I‑140?
Form I-140 nên được nộp ngay sau khi người lao động hoặc nhà tuyển dụng có đầy đủ điều kiện và hồ sơ theo diện định cư lao động phù hợp. Với diện EB-2 và EB-3, Form I-140 chỉ có thể nộp sau khi chứng nhận lao động PERM được Bộ Lao động Mỹ (DOL) phê duyệt và phải nộp trong vòng 180 ngày kể từ ngày PERM có hiệu lực. Với các diện không yêu cầu PERM như EB-1A hoặc EB-2 NIW, có thể nộp bất cứ lúc nào khi đáp ứng đủ tiêu chí theo quy định của USCIS.
Đối với diện EB-2 và EB-3 (yêu cầu PERM)
Chỉ được phép nộp Form I-140 sau khi chứng nhận lao động PERM (ETA Form 9089) đã được Bộ Lao động Mỹ (DOL) phê duyệt.
Giấy chứng nhận PERM chỉ có hiệu lực 180 ngày kể từ ngày được cấp. Do đó, I-140 phải được nộp trong thời gian này. Nếu để quá hạn, PERM sẽ hết hiệu lực và bạn phải làm lại từ đầu.
Ví dụ: PERM được phê duyệt ngày 1/5/2025 → hạn cuối nộp I-140 là 28/10/2025.
Đối với diện EB‑1A, EB‑1B/C, EB‑2 NIW
Các diện này không yêu cầu PERM, do đó có thể nộp Form I-140 bất cứ lúc nào khi người nộp đủ điều kiện về bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích và có đủ hồ sơ minh chứng.
Trong diện EB-1A và EB-2 NIW, người lao động có thể tự nộp đơn (self-petition) mà không cần nhà tuyển dụng đứng đơn bảo lãnh.
Hồ sơ cần chuẩn bị khi nộp Form I-140
Khi nộp Form I-140, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để tăng khả năng hồ sơ được chấp thuận.
Dưới đây là danh mục giấy tờ cần thiết, chia theo vai trò của từng bên liên quan.
Từ phía nhà tuyển dụng (Petitioner)
- Form I-140: Sử dụng form có Edition Date hiển thị ở cuối trang (Ví dụ 06/07/24) để tránh bị từ chối.
- Chứng chỉ lao động PERM hoặc Final Determination:
- Nếu diện EB-2/EB-3: cần đính kèm bản in xác nhận từ hệ thống FLAG của DOL, do USCIS yêu cầu kể từ 1/2025.
- Các diện không cần PERM (EB-1A, EB-2 NIW) có thể đính kèm chứng từ tự bảo lãnh.
- Chứng minh doanh nghiệp bảo trợ: Giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính, kê khai thuế (IRS Form 1120…) để USCIS xác nhận doanh nghiệp có năng lực tài chính trả lương, bảng lương hoặc hóa đơn chi trả để chứng minh mức lương đủ theo PERM.
- Job Offer Letter nêu rõ vị trí, nhiệm vụ, lương, địa điểm làm việc.

Từ phía người lao động (Beneficiary)
- Bằng cấp, chứng chỉ, giấy tờ chứng minh chuyên môn: Bằng cử nhân/phụ cần, bản dịch công chứng nếu không phải tiếng Anh .
- Thư xác nhận kinh nghiệm làm việc (nếu yêu cầu): Đặc biệt với EB-3 skilled hoặc EB-2 exceptional.
- Hộ chiếu còn hiệu lực: Bao gồm trang thông tin cá nhân và visa.
- Final Determination của PERM (nếu cần), hoặc chứng nhận exempt.
Cách sắp xếp hồ sơ theo hướng dẫn
Theo USCIS, nên sắp xếp gói hồ sơ theo thứ tự:
- Phiếu đóng tiền lệ phí và G-1450 (nếu có)
- Form G-1145 (nếu yêu cầu thông báo qua email)
- Form G-28 (nếu có đại diện pháp lý)
- Form I-140 và các supplemental form
- Hồ sơ chứng minh kinh nghiệm, bằng cấp
- PERM hoặc Final Determination PERM, Job Offer Letter
- Bằng chứng tài chính từ doanh nghiệp, bảng lương
- Bản sao hộ chiếu và các giấy tờ liên quan
Mọi giấy tờ không phải tiếng Anh cần dịch công chứng, gửi bản sao rõ ràng, không nộp bản gốc theo hướng dẫn từ USCIS
Xem thêm:
Cách nộp Form I-140
Form I-140 có thể nộp theo 2 hình thức:
- Nộp giấy (Mail Filing): Gửi hồ sơ qua đường bưu điện hoặc chuyển phát nhanh đến đúng USCIS Service Center theo địa chỉ quy định, tùy thuộc vào loại visa và nơi làm việc tại Mỹ.
- Nộp trực tuyến (Online Filing): Hiện một số diện EB đã hỗ trợ nộp Form I-140 online thông qua tài khoản trên hệ thống USCIS.gov. Tuy nhiên, không phải tất cả các diện đều đủ điều kiện nộp online, vì vậy cần kiểm tra cụ thể tại: uscis.gov/file-online.
Nộp giấy tại USCIS Lockbox hoặc Service Center
Sau khi hoàn tất hồ sơ, Gửi qua USPS (thư thường) hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh (FedEx, UPS, DHL) đến địa chỉ phù hợp với tiểu bang nơi người lao động làm việc. Các vùng Tây – miền Nam như California, Texas, Florida gửi đến Dallas Lockbox, trong khi các tiểu bang khu vực miền Đông – Bắc gửi đến Chicago Lockbox.
Nếu nộp đồng thời với Form I‑485 (điều chỉnh tình trạng), hồ sơ gửi đến Dallas Lockbox – NFB PO Box 660867. Nếu kèm với Form I‑907 (Premium Processing): Gửi đến Elgin Lockbox (miền Đông) hoặc Phoenix Lockbox (miền Tây) tùy tiểu bang.
Tùy theo loại diện EB và nơi làm việc của người lao động, hồ sơ có thể được xử lý tại một trong các Service Center sau:
- Texas Service Center (TSC)
- Nebraska Service Center (NSC)
- California Service Center (CSC)
- Vermont Service Center (VSC)
- Potomac Service Center (PSC)
USCIS sẽ chuyển hồ sơ của bạn đến trung tâm phù hợp để xét duyệt. Bạn cần kiểm tra địa chỉ nộp chính xác tại trang web: https://www.uscis.gov/i-140-addresses
Nộp trực tuyến (e‑Filing)
USCIS đã hỗ trợ nộp trực tuyến Form I‑140 kể từ năm 2024. Tuy nhiên, tùy theo diện EB và trung tâm xử lý mà hình thức e‑Filing có thể khác nhau, bạn nên kiểm tra trang “Forms Available to File Online” để biết chi tiết từng đợt mở cổng. 
Thanh toán lệ phí
Lệ phí I‑140: 715 USD – thanh toán riêng biệt cho mỗi mẫu. Có thể thêm phí Asylum Program Fee 300 USD (nếu doanh nghiệp dưới 25 nhân viên) đến 600 USD (các doanh nghiệp lớn).
Nếu yêu cầu Premium Processing, thêm phí I‑907 2.805 USD – thanh toán riêng từng hồ sơ để tránh bị từ chối.
Thanh toán bằng check, money order hoặc Form G‑1450 (thẻ tín dụng), và phải ghi rõ tên người được bảo lãnh.
Lưu ý khi nộp hồ sơ
- Luôn dùng phiên bản form mới nhất, kiểm tra Edition Date ở cuối mỗi mẫu, ví dụ I‑140 phiên bản 06/07/24.
- Sắp xếp hồ sơ theo hướng dẫn: lệ phí, Form G‑1145 (nếu muốn nhận email), G‑28 (nếu có đại diện), I‑140, PERM, chứng cứ, và giấy tờ hỗ trợ .
- Không gửi các form không liên quan trong cùng bì, trừ khi được phép (như I‑485, I‑765, I‑131)
Sau khi nộp đơn, bạn có thể theo dõi hồ sơ bảo lãnh đi Mỹ của mình thông qua tài khoản myUSCIS hoặc sử dụng công cụ kiểm tra trạng thái hồ sơ của USCIS bằng cách nhập số biên nhận hồ sơ.
Thời gian xử lý Form I-140
Thời gian xử lý Form I-140 thông thường mất khoảng 6–8 tháng tùy theo diện visa và trung tâm xử lý. Nếu chọn dịch vụ Premium Processing, hồ sơ có thể được xử lý chỉ trong 15 ngày làm việc. Những yếu tố ảnh hưởng thời gian xử lý
- Trung tâm USCIS nơi nhận hồ sơ (chẳng hạn Nebraska, Texas, California).
- Loại diện EB (ví dụ: EB‑1 thường xử lý nhanh hơn EB‑3).
- Phản hồi RFE: Nếu bị yêu cầu bổ sung, thời gian sẽ dừng lại và tiếp tục tính mới từ ngày USCIS nhận đủ hồ sơ bổ sung.
Lưu ý: USCIS công bố thời gian xử lý dựa trên 80% hồ sơ hoàn tất trong khoảng thời gian cụ thể. Bạn có thể kiểm tra từng Service Center và loại hồ sơ tại công cụ Case Processing Times trên trang USCIS.
Xem thêm: Thời gian xử lý hồ sơ định cư Mỹ chi tiết từ USCIS đến phỏng vấn
Những lỗi thường gặp khi nộp Form I-140
Việc nộp Form I-140 là một bước quan trọng trong quá trình xin thẻ xanh Mỹ diện lao động. Tuy nhiên, không ít hồ sơ bị trả về hoặc từ chối do mắc phải những lỗi phổ biến dưới đây. Việc nhận diện và tránh các sai sót này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và tăng tỷ lệ hồ sơ được chấp thuận.
Nộp sai trung tâm USCIS (Wrong Filing Location)
Đây là lỗi khá phổ biến, đặc biệt với những hồ sơ không có sự hỗ trợ từ luật sư.
- USCIS quy định rõ ràng từng địa chỉ Lockbox hoặc Service Center theo từng loại visa và tiểu bang làm việc. Nộp sai địa chỉ sẽ dẫn đến hồ sơ bị trả lại, gây mất thời gian đáng kể.
- Luôn kiểm tra địa chỉ chính xác tại: uscis.gov/i-140-addresses
Thiếu chứng minh khả năng tài chính của doanh nghiệp (Ability to Pay)
USCIS yêu cầu nhà tuyển dụng phải chứng minh họ có đủ khả năng tài chính để trả mức lương đã nêu trong chứng nhận PERM. Lỗi phổ biến là doanh nghiệp chỉ nộp giấy phép kinh doanh mà không kèm theo:
- IRS Form 1120 (tờ khai thuế)
- Báo cáo tài chính
- Bảng lương gần nhất (Payroll Records)
Không có những giấy tờ này, USCIS có thể từ chối đơn I-140 dù người lao động đủ điều kiện.
Hồ sơ người lao động không phù hợp với yêu cầu PERM (Inconsistent Qualifications)
Mẫu đơn PERM (ETA Form 9089) đã xác định rõ yêu cầu vị trí về:
- Bằng cấp tối thiểu
- Kinh nghiệm làm việc cần thiết
- Kỹ năng chuyên môn
Nếu giấy tờ người lao động nộp vào Form I-140 không phù hợp hoặc không đầy đủ (ví dụ: thiếu bằng cấp, thiếu thư xác nhận kinh nghiệm đúng mô tả), hồ sơ có nguy cơ bị từ chối.
Sai thông tin trên Form I-140
Việc điền sai thông tin cá nhân (tên, ngày sinh, quốc tịch) hoặc thông tin về nhà tuyển dụng, vị trí việc làm sẽ khiến USCIS trả lại hồ sơ.
Cần đặc biệt lưu ý phần Priority Date, chọn đúng loại diện EB và đảm bảo trùng khớp với thông tin trên PERM.
Không ký tên hoặc dùng phiên bản form cũ
Đây là lỗi đơn giản nhưng rất hay gặp. USCIS sẽ tự động từ chối nếu thiếu chữ ký hoặc sử dụng form I-140 không đúng phiên bản mới nhất (cập nhật phiên bản tại: uscis.gov/i-140).
Người lao động cần lưu ý gì khi nộp Form I-140?
Không được tự nộp đơn I-140 (trừ một số diện đặc biệt như EB-1A hoặc EB-2 NIW). Đối với phần lớn hồ sơ EB-2 và EB-3, chỉ có nhà tuyển dụng tại Mỹ mới được phép đứng đơn bảo lãnh và nộp Form I-140.
Tuy không phải là người trực tiếp nộp, người lao động vẫn cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết để hỗ trợ cho đơn I-140, bao gồm:
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
- Thư xác nhận kinh nghiệm làm việc
- Hộ chiếu còn hiệu lực
- PERM đã được Bộ Lao động Mỹ phê duyệt (nếu yêu cầu)
Người lao động cũng cần theo dõi sát sao tiến độ hồ sơ, nhất là Priority Date trên lịch Visa Bulletin, để biết khi nào có thể nộp tiếp Form I-485 hoặc DS-260.
Đặc biệt lưu ý: Nếu bị mất việc trước khi I-140 được phê duyệt, hồ sơ có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng vì nhà tuyển dụng có quyền rút đơn. Do đó, người lao động nên trao đổi kỹ với nhà tuyển dụng và/hoặc luật sư để hiểu rõ tình hình.
Nếu bạn muốn tăng thêm tính bảo mật và yên tâm, hãy cân nhắc làm việc với một đơn vị chuyên tư vấn định cư như VICTORY để được hỗ trợ giám sát và đồng hành trọn gói từ đầu đến cuối.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Tôi có thể nộp Form I-140 và I-485 cùng lúc không?
Có. Trong trường hợp Priority Date đã đến lượt theo lịch Visa Bulletin (tức là “Current”), bạn hoàn toàn có thể nộp Form I-140 và Form I-485 (Adjustment of Status) cùng lúc. Đây được gọi là Concurrent Filing và giúp tiết kiệm đáng kể thời gian xử lý. Tuy nhiên, chỉ những người đang ở Mỹ hợp pháp mới đủ điều kiện nộp I-485. Người ở ngoài nước Mỹ sẽ phải chờ qua DS-260 và phỏng vấn lãnh sự.
2. Tôi có thể tự nộp Form I-140 không?
Thông thường, chỉ nhà tuyển dụng Mỹ (Petitioner) mới được quyền nộp Form I-140 cho người lao động theo diện EB-2, EB-3. Tuy nhiên, có những diện đặc biệt cho phép người lao động tự bảo lãnh (Self-Petition) mà không cần công ty bảo trợ, bao gồm: EB-1A (Người có năng lực xuất sắc), EB-2 NIW (Miễn trừ vì lợi ích quốc gia). Trong những trường hợp này, bạn có thể tự mình đứng đơn nộp I-140 mà không cần nhà tuyển dụng.
3. Sau khi I-140 được chấp thuận, tôi cần làm gì tiếp theo?
Sau khi Form I-140 được USCIS chấp thuận, bước tiếp theo tùy thuộc vào việc bạn đang ở trong hay ngoài nước Mỹ.
- Nếu đang ở Mỹ hợp pháp: Có thể nộp Form I-485 để điều chỉnh tình trạng thành thường trú nhân.
- Nếu đang ở ngoài Mỹ: Hồ sơ sẽ được chuyển qua National Visa Center (NVC) để xử lý Form DS-260 và chuẩn bị cho buổi phỏng vấn visa tại Lãnh sự quán Mỹ.
Để biết khi nào đến lượt nộp bước tiếp theo, bạn cần theo dõi lịch Visa Bulletin hàng tháng do Bộ Ngoại giao Mỹ công bố.
4. Có cần nộp Premium Processing cho I-140 không?
Không bắt buộc. Premium Processing (Form I-907) là dịch vụ tùy chọn giúp USCIS xử lý đơn I-140 trong 15 ngày làm việc thay vì chờ 6–8 tháng như thông thường. Việc có nên nộp hay không phụ thuộc vào:
- Mức độ khẩn cấp (ví dụ: để nhanh chóng nộp I-485 nếu Priority Date đã current)
- Khả năng tài chính (phí Premium Processing năm 2026 là 2.805 USD)
Kết luận
Form I-140 là bước trung tâm và không thể thiếu trong lộ trình xin thẻ xanh Mỹ theo diện lao động. Đây không chỉ là một mẫu đơn hành chính, mà là căn cứ pháp lý để USCIS đánh giá nhu cầu tuyển dụng, năng lực tài chính của doanh nghiệp Mỹ và mức độ phù hợp của người lao động với diện định cư đang theo đuổi.
Việc nộp I-140 đúng diện, đúng thời điểm và đúng hồ sơ có ý nghĩa quyết định đến Priority Date và toàn bộ tiến trình phía sau – từ khả năng nộp I-485/DS-260 cho đến thời gian chờ visa theo Visa Bulletin. Chỉ một sai sót nhỏ như dùng form cũ, thiếu chứng minh “ability to pay” hay hồ sơ không khớp với PERM cũng có thể khiến hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thêm nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.
Vì vậy, dù người lao động không phải lúc nào cũng là người trực tiếp đứng đơn, việc hiểu rõ bản chất và yêu cầu của Form I-140 là điều bắt buộc để chủ động phối hợp với nhà tuyển dụng, luật sư hoặc đơn vị tư vấn, nhằm bảo vệ cơ hội định cư Mỹ lâu dài.
Nếu bạn đang chuẩn bị hoặc đã nộp Form I-140 và còn băn khoăn về đúng diện EB, thời điểm nộp, Priority Date hoặc bước tiếp theo sau khi I-140 được chấp thuận, VICTORY có thể hỗ trợ bạn rà soát lộ trình hồ sơ định cư Mỹ diện lao động để tránh sai sót và chủ động kế hoạch dài hạn.
Bên cạnh tư vấn, bạn có thể tiếp tục tìm hiểu thêm các bài viết chuyên sâu trên blog VICTORY về quy trình định cư Mỹ, thời gian xử lý hồ sơ, Visa Bulletin và những lưu ý quan trọng sau I-140, giúp bạn tự tin hơn trong từng bước tiếp theo.
Xem thêm:
- Điều kiện để được định cư ở Mỹ
- Lý lịch tư pháp định cư Mỹ: Hồ sơ, thủ tục, thời hạn

















