Nếu bạn đang quan tâm đến việc định cư Mỹ theo diện đầu tư EB-5, thì mẫu đơn I-526E chính là một trong những biểu mẫu đầu tiên cần nộp khi bạn tham gia thông qua Trung tâm vùng. Đây là thủ tục quan trọng giúp bạn chính thức khởi động hồ sơ định cư và được Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS) tiếp nhận để xem xét tư cách nhập cư.
Từ sau khi Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA) có hiệu lực vào năm 2022, mẫu I-526E đã được thiết kế riêng dành cho nhà đầu tư tham gia vào các dự án huy động vốn tập thể do Trung tâm vùng quản lý. Việc áp dụng mẫu đơn mới giúp USCIS tách bạch rõ ràng giữa nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư theo hình thức pooling, đồng thời đảm bảo minh bạch trong việc theo dõi từng dự án đã được phê duyệt thông qua mẫu I-956F.
Mẫu đơn này không chỉ yêu cầu bạn cung cấp thông tin cá nhân, hồ sơ pháp lý và nguồn vốn đầu tư, mà còn phải liên kết trực tiếp đến dự án EB-5 đã được USCIS xác nhận hợp lệ. Vì vậy, việc điền đúng và đầy đủ mẫu I-526E ngay từ đầu có ý nghĩa rất lớn trong việc rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và giảm thiểu nguy cơ bị yêu cầu bổ sung (RFE).
Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu một cách rõ ràng và chi tiết về mục đích của mẫu I-526E, cách phân biệt với mẫu I-526 truyền thống, cũng như hướng dẫn cụ thể từng phần trong biểu mẫu theo đúng quy định cập nhật mới nhất từ USCIS năm 2025.
Mẫu đơn I-526E là gì?
Form I-526E là biểu mẫu được Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) thiết kế riêng cho các nhà đầu tư nước ngoài tham gia chương trình EB-5 thông qua Trung tâm vùng (Regional Center). Đây là bước đầu tiên để nhà đầu tư nộp đơn xin định cư theo diện tạo việc làm – khoản 203(b)(5) của Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (INA).
Mẫu I-526E được dùng để:
- Xác nhận ý định định cư tại Mỹ thông qua đầu tư;
- Cung cấp thông tin cá nhân, pháp lý và tài chính của nhà đầu tư;
- Liên kết với dự án EB-5 đã được Trung tâm vùng đăng ký với USCIS thông qua mẫu I-956F.
Khác với mẫu I-526 truyền thống (dành cho nhà đầu tư độc lập không thông qua Trung tâm vùng), I-526E chỉ áp dụng cho nhà đầu tư tham gia vào các dự án EB-5 dạng huy động vốn tập thể, được quản lý bởi một Trung tâm vùng đã được USCIS chỉ định.

Ai cần nộp mẫu đơn I-526E?
Theo quy định hiện hành của USCIS năm 2025, mẫu đơn I-526E được áp dụng bắt buộc cho tất cả nhà đầu tư tham gia chương trình EB-5 thông qua Trung tâm vùng (Regional Center). Đây là loại đơn dùng để xin cấp tư cách thường trú nhân theo diện đầu tư tạo việc làm (EB-5), nhưng chỉ dành riêng cho hình thức đầu tư gián tiếp vào các dự án EB-5 đã được phê duyệt trước đó bằng mẫu I-956F.
Cụ thể, bạn cần nộp mẫu I-526E nếu hội đủ các điều kiện sau:
Bạn là nhà đầu tư cá nhân nước ngoài, đã đầu tư hoặc đang trong quá trình đầu tư số tiền yêu cầu vào một doanh nghiệp thương mại mới (New Commercial Enterprise – NCE) nằm trong hệ thống quản lý của một Regional Center được USCIS chỉ định.
Số tiền đầu tư phải đáp ứng đúng quy định hiện hành:
- 800.000 USD nếu đầu tư vào khu vực việc làm mục tiêu (TEA) hoặc hạ tầng được chính phủ xác định;
- 1.050.000 USD nếu đầu tư tại các khu vực khác không thuộc TEA.
Ngoài ra, dự án mà bạn tham gia phải có mã xác nhận I-956F hợp lệ, nghĩa là đã được Regional Center nộp hồ sơ dự án và được USCIS chấp thuận.
Một số nhà đầu tư hiểu nhầm rằng nếu dự án đã được duyệt I-956F thì không cần nộp I-526E riêng lẻ. Tuy nhiên, USCIS quy định rõ ràng rằng mỗi nhà đầu tư trong cùng một dự án đều phải nộp riêng một mẫu I-526E, ngay cả khi thông tin dự án đã được phê duyệt trước đó. Việc nộp mẫu I-526E giúp USCIS ghi nhận thông tin cá nhân, tình trạng đầu tư, và liên kết rõ ràng giữa nhà đầu tư với dự án.
Ngược lại, nếu bạn không đầu tư thông qua Trung tâm vùng (tức là đầu tư trực tiếp và tự tạo việc làm), bạn sẽ không sử dụng mẫu I-526E, mà cần nộp mẫu I-526 truyền thống – gọi là Immigrant Petition by Standalone Investor.
Thông tin chính thức về ai cần nộp mẫu I-526E được công bố tại: https://www.uscis.gov/sites/default/files/document/forms/i-526einstr.pdf
Phân biệt mẫu I-526E và mẫu I-526 truyền thống
Trước khi Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA 2022) có hiệu lực, tất cả nhà đầu tư EB-5 – dù đầu tư trực tiếp hay thông qua Trung tâm vùng – đều sử dụng mẫu I-526 để nộp hồ sơ định cư. Tuy nhiên, kể từ ngày 15/3/2022, USCIS đã chính thức tách riêng 2 loại biểu mẫu: I-526 truyền thống dành cho nhà đầu tư độc lập (standalone investor), và I-526E dành cho nhà đầu tư thông qua Regional Center.
Việc phân tách này nhằm tăng tính minh bạch, đơn giản hóa quy trình xử lý và giảm thiểu rủi ro gian lận trong các dự án EB-5 huy động vốn tập thể.
Điểm giống nhau
Cả I-526 và I-526E đều là đơn xin nhập cư theo diện đầu tư EB-5, yêu cầu nhà đầu tư chứng minh đã hoặc đang đầu tư số tiền hợp lệ, có nguồn tiền hợp pháp, và dự án phải tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho người lao động tại Mỹ.
Điểm khác nhau
- Đối tượng áp dụng
- I-526E: Dành cho nhà đầu tư thông qua Trung tâm vùng (Regional Center). Đây là hình thức phổ biến nhất hiện nay nhờ tính linh hoạt và khả năng tạo việc làm gián tiếp.
- I-526 (truyền thống): Áp dụng cho nhà đầu tư tự điều hành doanh nghiệp và tạo việc làm trực tiếp, không thông qua bất kỳ trung gian nào.
- Cách trình bày thông tin dự án
- I-526E: Nhà đầu tư không cần nộp chi tiết dự án, mà chỉ cần cung cấp mã xác nhận I-956F của dự án đã được Trung tâm vùng nộp và được USCIS xác nhận.
- I-526: Nhà đầu tư phải tự nộp toàn bộ thông tin dự án, kế hoạch kinh doanh và kế hoạch tạo việc làm, vì không có một Trung tâm vùng đứng ra đại diện.
- Quy trình xét duyệt
- I-526E: USCIS sẽ xử lý thông tin dự án tách biệt qua hồ sơ I-956F, còn I-526E chỉ tập trung vào hồ sơ cá nhân và nguồn tiền của từng nhà đầu tư.
- I-526: USCIS xét duyệt cùng lúc cả hồ sơ đầu tư và dự án kinh doanh trong một đơn duy nhất.
- Thời điểm áp dụng
- I-526E: Áp dụng bắt buộc cho các đơn nộp từ 15/3/2022 trở đi nếu đầu tư qua Trung tâm vùng.
- I-526: Vẫn còn hiệu lực nhưng chỉ dùng cho các nhà đầu tư độc lập không thông qua Regional Center.
Xem thêm: Phân biệt định cư Mỹ đầu tư EB-5 trực tiếp và đầu tư gián tiếp?
Bảng phân biệt mẫu I-526E và mẫu I-526 truyền thống
Tiêu chí | I-526 (truyền thống) | I-526E (mới) |
Đối tượng áp dụng | Nhà đầu tư trực tiếp | Nhà đầu tư qua Trung tâm vùng |
Thông tin dự án | Nộp kèm toàn bộ hồ sơ dự án | Chỉ cần mã xác nhận I-956F |
Đơn giản hóa nội dung dự án | Không | Có |
Trung tâm vùng quản lý | Không | Có |
Hiệu lực áp dụng | Trước RIA 2022 hoặc đầu tư trực tiếp | Sau RIA 2022, đầu tư qua Regional Center |
Hướng dẫn điền mẫu đơn I-526E theo từng phần
Mẫu đơn I-526E (Immigrant Petition by Regional Center Investor) gồm 12 phần chính. USCIS yêu cầu điền bằng tiếng Anh, in bằng mực đen, chữ in hoa hoặc thường đều được chấp nhận, nhưng phải không được viết tay trừ khi được chỉ định. Tất cả thông tin phải trung thực, chính xác và khớp với hồ sơ tài chính đi kèm.
Tải biểu mẫu chính thức và hướng dẫn điền tại trang USCIS: https://www.uscis.gov/sites/default/files/document/forms/i-526e.pdf
Dưới đây là hướng dẫn từng phần của biểu mẫu I-526E.
Part 1: Petition Type
Câu 1. Đánh dấu This petition is an initial petition nếu đây là đơn I-526E đầu tiên bạn nộp. Chỉ chọn mục này nếu bạn chưa từng nộp đơn I-526E trước đó.
Câu 2. Đánh dấu This petition is being filed to amend a previously filed petition nếu bạn đang sửa đổi một đơn I-526E đã nộp trước đó. Ghi mã số biên nhận của đơn trước vào ô “Previous Petition Receipt Number” (ví dụ: IOE1234567890).
Câu 3. Ghi ngày USCIS thông báo chấm dứt Trung tâm vùng vào ô “Notice Date of Termination”.
- Has your NCE associated with a new approved regional center? Chọn Yes nếu NCE của bạn đã liên kết với một Trung tâm vùng mới được chấp thuận.
- Have you made a qualifying investment in another NCE? Chọn Yes nếu bạn đã đầu tư đủ điều kiện vào một NCE khác.
Câu 4. Ghi ngày bị thông báo cấm hoạt động (debarment) của NCE hoặc JCE vào ô “Notice Date of Debarment”.
- Have you associated with a new NCE in good standing? Chọn Yes nếu bạn đã chuyển sang một NCE mới hợp lệ.
- Have you invested additional investment capital to the extent necessary to satisfy remaining job creation requirements under INA 203(b)(5)(A)(ii)? Chọn Yes nếu bạn đã bổ sung thêm vốn để đáp ứng yêu cầu tạo đủ 10 việc làm.

Part 2: Information About You
Câu 1. Alien Registration Number (A-Number)
Nhập số A-Number nếu bạn từng được USCIS cấp (bắt đầu bằng “A-” và 9 chữ số). Nếu chưa từng có, ghi “N/A”.
Câu 2. USCIS Online Account Number
Ghi số tài khoản USCIS nếu bạn từng tạo hồ sơ online (thường bắt đầu bằng IOE). Nếu chưa có, ghi “N/A”.
Câu 3. U.S. Social Security Number
Nếu đã từng được cấp số SSN tại Mỹ, hãy điền vào. Nếu chưa có, ghi “N/A”.
Câu 4. Your Full Name
Điền họ (Last Name), tên (First Name), tên đệm (Middle Name – nếu có) đúng theo hộ chiếu.
Câu 5–6. Other Names Used
Liệt kê các tên khác bạn từng sử dụng (tên khai sinh, tên khi kết hôn, tên tiếng Anh, biệt danh…). Nếu không có, ghi “N/A”.
Câu 7. Date of Birth
Ghi ngày sinh theo định dạng mm/dd/yyyy.
Câu 8. Sex
Chọn Male (Nam) hoặc Female (Nữ) theo giấy khai sinh.
Câu 9. City or Town of Birth
Tên thành phố hoặc thị trấn nơi bạn sinh ra.
Câu 10. State or Province of Birth
Tên tỉnh hoặc bang nơi bạn sinh ra.
Câu 11. Country of Birth
Quốc gia nơi bạn sinh ra.
Câu 12. Country(ies) of Citizenship or Nationality (current)
Liệt kê tất cả quốc tịch hiện tại bạn đang giữ.
Câu 13. Country(ies) of Citizenship or Nationality (relinquished)
Nếu từng từ bỏ quốc tịch nào, liệt kê ở đây. Nếu không, ghi “N/A”.
Câu 14. Country of Last Foreign Residence
Quốc gia bạn cư trú cuối cùng trước khi xin định cư Mỹ.
Câu 15. Mailing Address
Địa chỉ nhận thư (nơi USCIS sẽ gửi thông báo):
- Ghi đầy đủ tên đường, số nhà, thành phố, bang/tỉnh, mã bưu điện, quốc gia.
- “In Care Of” dùng nếu địa chỉ thuộc người khác.
Câu 16. Is your mailing address the same as your physical address? Chọn Yes nếu trùng địa chỉ cư trú thực tế. Nếu No, bạn cần điền mục 17.
Câu 17–19. Physical Address (Last 5 years) Ghi địa chỉ cư trú thật (từng nơi bạn sống trong 5 năm qua, bắt đầu từ hiện tại):
- Mỗi mục gồm: địa chỉ, thành phố, bang, mã ZIP, quốc gia, thời gian cư trú (From – To).
- Ghi “Present” cho địa chỉ hiện tại.
Câu 20. Have you ever been employed?
Chọn Yes nếu bạn đã từng đi làm, kể cả tại Việt Nam. Nếu chưa từng đi làm, chọn No.
Câu 21–23. Employment History (20 năm gần nhất)
Chỉ điền nếu chọn “Yes” ở câu 20:
- Ghi tên công ty, chức vụ, địa chỉ nơi làm việc, thời gian làm việc (From – To).
- Ghi theo thứ tự từ việc làm hiện tại trở về trước.
- Bao gồm cả việc trong quân đội hoặc cơ quan chính phủ (nếu có).
Câu 24–33. Your Entry Into the United States (chỉ điền nếu bạn đang ở Mỹ)
- 24. Ngày nhập cảnh gần nhất vào Mỹ
- 25. Thành phố hoặc cửa khẩu nhập cảnh
- 26. Tiểu bang
- 27. Số I-94
- 28. Ngày hết hạn tình trạng cư trú hiện tại
- 29. Số hộ chiếu hoặc giấy thông hành
- 30. Quốc gia cấp hộ chiếu
- 31. Ngày hết hạn hộ chiếu
- 32. Tình trạng visa hiện tại (nếu có), ví dụ: B-1, F-1, L-1…
- 33. Ngày hết hạn visa hiện tại

Part 3: Information About Your Spouse and Children (Thông tin về vợ/chồng và con)
Câu 1 / 9 / 15 / 21 / 27 / 33
Ghi họ (Family Name), tên (Given Name), tên đệm (Middle Name nếu có) của người thân (vợ/chồng hoặc con).
Câu 2 / 10 / 16 / 22 / 28 / 34
Ghi ngày sinh (Date of Birth) theo định dạng mm/dd/yyyy.
Câu 3 / 11 / 17 / 23 / 29 / 35
Ghi quốc gia sinh.
Câu 4. Nếu là vợ/chồng: ghi quốc tịch hiện tại (có thể ghi nhiều nếu có quốc tịch kép). (Nếu là con, bỏ trống hoặc ghi “N/A”).
Câu 5. Nếu người đó từng từ bỏ quốc tịch nào, ghi ra. Nếu không có, ghi “N/A”.
Câu 6 / 12 / 18 / 24 / 30 / 36
Chọn Spouse nếu là vợ/chồng, chọn Child nếu là con.
Câu 7 / 13 / 19 / 25 / 31 / 37
- Chọn Yes nếu người này sẽ nộp hồ sơ điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status – AOS) tại Mỹ.
- Chọn No nếu họ không nộp AOS (ví dụ đang ngoài nước Mỹ).
Câu 8 / 14 / 20 / 26 / 32 / 38
- Chọn Yes nếu người này sẽ xin visa tại Lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài.
- Chọn No nếu không.
Lưu ý:
- Phải liệt kê đầy đủ toàn bộ vợ/chồng và con hợp pháp (dù có xin visa cùng hay không).
- Nếu danh sách dài hơn 6 người, sử dụng Part 12 – Additional Information để bổ sung.

Part 4: Information About Your Regional Center and Project Application (Thông tin về Trung tâm vùng và Dự án EB-5)
[Chọn 1 trong 2 ô đầu]- Chọn ô 1: Nếu bạn đính kèm đầy đủ hồ sơ dự án khi nộp đơn I-526E bản cứng.
- Chọn ô 2: Nếu bạn sẽ nộp hồ sơ bổ sung thông qua tài khoản online myUSCIS (trường hợp nộp online hoặc sau khi đơn đã được nộp).
Câu 1. Ghi mã biên nhận (receipt number) của mẫu Form I-956F do Trung tâm vùng nộp cho dự án bạn đã/đang đầu tư. Mã này thường bắt đầu bằng IOE (ví dụ: IOE1234567890).
Câu 2. Ghi mã biên nhận (receipt number) của hồ sơ đăng ký Trung tâm vùng đã được USCIS chấp thuận (có thể là I-956). Cũng là mã IOE, có trong thư xác nhận phê duyệt Trung tâm vùng.
Câu 3. Ghi mã số định danh của Doanh nghiệp Thương mại Mới (NCE) – nơi nhận vốn đầu tư của bạn. Thường được Trung tâm vùng cung cấp (mã do USCIS cấp khi dự án được chấp thuận).
Câu 4. Đánh dấu tất cả các mục phù hợp với dự án bạn tham gia (có thể chọn nhiều ô):
- Rural Area – Dự án nằm trong khu vực nông thôn theo USCIS xác định
- High Unemployment Area – Khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao
- Infrastructure Project – Dự án phát triển hạ tầng được chính quyền chỉ định
- High Employment Area – Khu vực có việc làm cao (hiếm)
- None of the Above – Nếu dự án không thuộc bất kỳ nhóm nào ở trên
Các thông tin này thường được liệt kê rõ trong bản I-956F của Trung tâm vùng. Hãy xác minh kỹ với đơn vị quản lý dự án trước khi chọn.
Lưu ý:
- Câu 1–3 phải khớp chính xác với thông tin được USCIS cấp.
- Nếu bạn không chắc mã nào là của I-956F, I-956 hay NCE, hãy yêu cầu Trung tâm vùng cung cấp văn bản xác nhận.

Part 5: Information About Your Investment (Thông tin về khoản đầu tư)
Câu 1. Ghi ngày chuyển khoản và số tiền đầu tư vào NCE (New Commercial Enterprise). Nếu có nhiều đợt chuyển khoản, liệt kê từng dòng. Tổng hợp số tiền ở dòng cuối (Total).
Composition of Investment, Administrative Costs, and Net Worth
Câu 2. Ghi tổng số tiền mặt đã chuyển hoặc cam kết chuyển vào tài khoản ngân hàng của NCE tại Mỹ (kể cả tài khoản ký quỹ).
Câu 3. Ghi tổng giá trị tài sản bạn đã mua để sử dụng cho NCE (nếu có).
Câu 4. Ghi tổng giá trị tài sản chuyển từ nước ngoài vào Mỹ để sử dụng cho NCE (nếu có).
Câu 5. Nếu bạn có sử dụng đòn bẩy tài chính (vay vốn), ghi tổng số tiền vay vào đây.
Câu 6. Nếu bạn mua cổ phần hoặc vốn góp trong NCE, ghi tổng giá trị đã mua.
Câu 7. Ghi các khoản khác (nếu có) không thuộc 6 mục trên. Nếu không có, để trống hoặc ghi “N/A”.
Administrative Costs and Fees
Câu 8. Ghi ngày và số tiền bạn đã thanh toán cho các loại phí hành chính, phí quản lý đầu tư.
Tổng hợp số tiền ở dòng cuối (Total).
Câu 9. Chọn Yes nếu Trung tâm vùng đã cung cấp đầy đủ thông tin về phí, hoa hồng, hoặc lợi ích liên quan. Chọn No nếu chưa nhận được. Chọn Not Applicable nếu không áp dụng.
Your Net Worth
Câu 10. Ghi tổng giá trị tài sản ròng hiện tại của bạn (tài sản – nợ phải trả).
Your Sources of Investment Capital
Câu 11. Chọn tất cả nguồn vốn bạn đã hoặc đang sử dụng để đầu tư:
- A: Thu nhập
- B: Vay (thế chấp bất động sản…)
- C: Bán bất động sản
- D: Quà tặng/thừa kế
- E: Tài sản hữu hình (máy móc, thiết bị…)
- F: Bảo hiểm
- G: Bán chứng khoán
- H: Nguồn khác → ghi rõ trong phần sau
Xác minh hợp pháp nguồn vốn
Câu 12. Diễn giải tài liệu đính kèm (giấy tờ chuyển tiền, chứng minh hợp pháp…) và cách bạn có được nguồn tiền. Ghi rõ loại tài liệu: sao kê ngân hàng, hợp đồng mua bán, thuế, hợp đồng vay…
Câu 13. Nếu bạn nhận tiền từ người khác (tặng hoặc cho vay):
- Ghi tên người tặng/vay
- Mô tả tài liệu kèm theo chứng minh tính hợp pháp
Câu 14. Nếu người khác chuyển tiền giúp bạn vào Mỹ, ghi tên và vai trò của họ (ví dụ: vợ/chồng, luật sư, ngân hàng…).

Part 6: Visa Processing and Immigration Proceedings (Thủ tục thị thực và xử lý di trú)
Câu 1A. Chọn mục này nếu bạn sẽ xin thị thực định cư tại Lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài. Ghi quốc tịch hiện tại và quốc gia bạn đang cư trú.
Câu 1B. Chọn mục này nếu bạn đang ở Mỹ và muốn xin điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status). Ghi quốc gia cư trú cuối cùng trước khi đến Mỹ.
Câu 2. Ghi địa chỉ tại quốc gia cư trú cuối cùng, gồm:
- Số nhà, tên đường
- Thành phố, tỉnh/bang
- Mã bưu điện, quốc gia
- Số điện thoại liên hệ
Câu 3. Ghi số điện thoại tại địa chỉ nêu trên (mục 2).
Câu 4. Nếu địa chỉ nước ngoài của bạn sử dụng bảng chữ cái không phải chữ Latin (La Mã) (ví dụ: tiếng Trung, Ả Rập, Nga…), hãy ghi địa chỉ đó bằng ngôn ngữ gốc. Nếu không áp dụng, để trống.
Câu 5. Chọn Yes nếu bạn đang nộp thêm Form khác cùng với Form I-526E (ví dụ: I-485, I-131, I-765…).
Chọn tất cả các mẫu áp dụng. Nếu chọn “Other”, giải thích tại Part 12 – Additional Information.
Câu 6. Chọn Yes nếu bạn từng bị triệu tập/điều tra bởi Bộ An ninh Nội địa (DHS) hoặc Bộ Tư pháp (DOJ) liên quan đến loại trừ, trục xuất hoặc lệnh rời khỏi Mỹ. Nếu có, phải giải thích chi tiết tại Part 12.
Câu 7. Chọn loại thủ tục bạn từng gặp (chỉ chọn 1):
- Exclusion: Bị từ chối nhập cảnh
- Deportation: Trục xuất
- Removal: Lệnh rời khỏi Mỹ
Câu 8. Ghi thành phố và tiểu bang nơi diễn ra thủ tục di trú (nếu có).
Câu 9. Chọn Yes nếu bạn từng bị áp đặt lệnh loại trừ, trục xuất, hoặc có lệnh khôi phục các lệnh này. Nếu có, phải giải thích rõ trong Part 12.
Câu 10. Chọn Yes nếu bạn đã từng làm việc tại Mỹ mà không có giấy phép hợp pháp (bất hợp pháp). Nếu chưa từng, chọn No.
Câu 11. Chỉ điền nếu chọn “Yes” ở câu 10. Giải thích: nơi làm việc, thời gian, công việc gì, và hoàn cảnh xảy ra. Nếu cần thêm dòng, dùng Part 12.

Part 7: Bona Fides of Persons Involved With Regional Center Program (Trung thực và tư cách của người liên quan đến chương trình Trung tâm vùng)
Áp dụng cho bạn với tư cách chủ sở hữu hoặc người có liên quan đến NCE trong chương trình EB-5 qua Trung tâm vùng.
Câu 1. Chọn Yes nếu bạn từng phạm tội hình sự hoặc dân sự liên quan đến gian lận, lừa đảo trong vòng 10 năm. Nếu chưa từng, chọn No.
Câu 2. Chọn Yes nếu bạn từng phạm tội dân sự/hình sự gây thiệt hại tài chính trên 1 triệu USD. Nếu không, chọn No.
Câu 3. Chọn Yes nếu bạn từng bị kết án hình sự và bị tuyên án tù trên 1 năm. Nếu không, chọn No.
Câu 4. Chọn Yes nếu bạn từng bị cơ quan nhà nước, tài chính, chứng khoán, bảo hiểm, hay các ủy ban kiểm soát cấm hoạt động.
Nếu chọn Yes, phải điền tiếp các mục phụ từ A đến F:
- A. Ghi rõ thời hạn bị xử phạt
- B. Chọn Yes nếu lý do là vi phạm luật gian lận/lừa đảo
- C. Chọn Yes nếu bị cấm tham gia với tổ chức tài chính
- D. Chọn Yes nếu bị cấm xuất hiện trước cơ quan/tòa án
- E. Chọn Yes nếu bị cấm tham gia ngành tài chính, bảo hiểm
- F. Chọn Yes nếu bị cấm tham gia tổ chức tín dụng
Hoạt động bất hợp pháp hoặc nhạy cảm
Câu 5. Chọn Yes nếu bạn từng/tham gia buôn bán ma túy hoặc chất bị kiểm soát. Nếu không, chọn No.
Câu 6. Chọn Yes nếu từng/tìm cách tham gia gián điệp, phá hoại, ăn cắp tài sản trí tuệ. Nếu không, chọn No.
Câu 7. Chọn Yes nếu từng/tìm cách rửa tiền hoặc liên quan đến tài chính tội phạm. Nếu không, chọn No.
Câu 8. Chọn Yes nếu từng/tìm cách tham gia hoạt động khủng bố theo luật di trú Mỹ. Nếu không, chọn No.
Câu 9. Chọn Yes nếu từng/tìm cách tham gia buôn người, vi phạm nhân quyền. Nếu không, chọn No.
Câu 10. Chọn Yes nếu từng/tìm cách tham gia vào nhóm phát xít, hành vi diệt chủng, hoặc liên quan đến INA 212(a)(3)(E). Nếu không, chọn No.
Quản lý tài chính và hành vi nghề nghiệp
Câu 11. Chọn Yes nếu bạn từng hoặc đang vi phạm luật/quy định liên quan đến giao dịch tài chính với nước ngoài hoặc kiểm soát tài sản. Nếu không, chọn No.
Câu 12. Chọn Yes nếu bạn hiện tại hoặc trong 10 năm qua bị liệt kê trong danh sách xử lý kỷ luật của Bộ Tư pháp Mỹ (DOJ). Nếu không, chọn No.
Câu 13. Chọn Yes nếu bạn từng bị cảnh cáo công khai hoặc kỷ luật bởi hiệp hội luật sư bang (nơi bạn là thành viên), do gian lận/lừa đảo. Nếu không, chọn No.
Lưu ý:
- Nếu chọn Yes cho bất kỳ câu nào, bạn phải giải thích chi tiết trong Part 12 – Additional Information.
- Nếu tất cả đều No, bạn có thể bỏ qua Part 12 với mục này.
Part 8: Foreign Involvement in Regional Center Program
Câu 1. Chọn Yes nếu bạn hiện là quan chức, đại diện hoặc nhân sự thuộc một cơ quan chính phủ nước ngoài. Chọn No nếu bạn là nhà đầu tư cá nhân, không đại diện chính phủ nào.
Câu 2.
- Chọn Yes nếu bạn đã đầu tư vốn vào Trung tâm vùng/NCE/JCE mà số vốn đó có nguồn gốc từ chính phủ nước ngoài hoặc đại diện của họ.
- Chọn No nếu vốn đầu tư là cá nhân hoặc không liên quan đến tổ chức nhà nước.
Câu 3.
- Chọn Yes nếu bạn hoặc bên bạn quản lý dự án có sự can thiệp trực tiếp hoặc gián tiếp của chính phủ nước ngoài trong việc điều hành Trung tâm vùng/NCE/JCE.
- Chọn No nếu không có bên chính phủ nước ngoài nào liên quan đến quyền điều hành.
Lưu ý: Nếu bạn trả lời “Yes” cho bất kỳ câu nào ở Part 8, USCIS có thể yêu cầu thêm tài liệu chứng minh tính minh bạch và độc lập của khoản đầu tư, vì lý do an ninh quốc gia.
Part 9: Petitioner’s Statement, Contact Information, Declaration, and Signature
Câu 1. Tuyên bố về ngôn ngữ
Chọn A nếu bạn tự đọc và hiểu tiếng Anh, và bạn tự điền hoặc hiểu rõ toàn bộ nội dung đơn.
Chọn B nếu bạn sử dụng thông dịch viên, ghi tên thông dịch viên tại Phần 10 và ngôn ngữ bạn hiểu.
Câu 2. Tuyên bố về người hỗ trợ soạn đơn (preparer)
Chọn ô này nếu bạn nhờ người khác điền đơn giúp, ví dụ: luật sư, nhân viên trung tâm vùng, hoặc đại diện khác. Ghi tên người đó tại Phần 11.
Thông tin liên hệ của người nộp đơn
Câu 3. Ghi số điện thoại bàn ban ngày của bạn (nếu có).
Câu 4. Ghi số điện thoại di động của bạn (nếu có).
Câu 5. Ghi địa chỉ email (nếu có). Nếu không sử dụng email, ghi “N/A”.
Tuyên bố của người nộp đơn
Bạn không cần ghi gì trong phần văn bản này, nhưng cần hiểu rõ rằng bạn:
- Đã đọc và xác nhận mọi thông tin khai trong đơn là đúng.
- Đồng ý để USCIS kiểm tra và yêu cầu sinh trắc học (vân tay, hình ảnh…).
- Hiểu rằng khai gian là vi phạm pháp luật và có thể bị từ chối hồ sơ hoặc bị truy tố.
Chữ ký của người nộp đơn Câu 6. Ký tên bằng tay (bắt buộc – không được đánh máy). Ghi ngày ký theo định dạng mm/dd/yyyy (tháng/ngày/năm).
Lưu ý:
- Nếu bạn không tự điền mà có thông dịch viên hoặc người hỗ trợ, phải hoàn tất thêm Part 10 và Part 11.
- Mọi đơn không có chữ ký tay hoặc thiếu thông tin ở Part 9 sẽ bị USCIS từ chối.

Part 10: Interpreter’s Contact Information, Certification, and Signature
Chỉ điền phần này nếu bạn đã sử dụng người thông dịch để hiểu và hoàn thành mẫu đơn I-526E.
Câu 1. Interpreter’s Full Name
- Last Name: Ghi họ của người thông dịch.
- First Name: Ghi tên của người thông dịch.
Câu 2. Interpreter’s Business or Organization Name
Ghi tên công ty hoặc tổ chức nơi người thông dịch làm việc (nếu có). Nếu là dịch tự do, ghi “N/A”.
Câu 3. Interpreter’s Mailing Address
Điền đầy đủ địa chỉ nhận thư của người thông dịch:
- Tên đường, số nhà
- Thành phố, bang (State), mã ZIP
- Tỉnh/Bang, Mã bưu điện, Quốc gia
- Câu 4. Interpreter’s Daytime Telephone Number
- Số điện thoại bàn ban ngày (có thể liên lạc vào giờ hành chính).
- Câu 5. Interpreter’s Mobile Telephone Number (if any)
- Số điện thoại di động (nếu có). Nếu không, ghi “N/A”.
- Câu 6. Interpreter’s Email Address (if any)
- Địa chỉ email. Nếu không có, có thể ghi “N/A”.
Interpreter’s Certification
Ghi rõ ngôn ngữ đã sử dụng để dịch (ví dụ: Vietnamese).
Ví dụ điền: I am fluent in English and Vietnamese
Câu 7. Interpreter’s Signature
- Người thông dịch phải ký tên bằng tay.
- Ghi ngày ký theo định dạng mm/dd/yyyy.
Lưu ý:
- Phần này chỉ hợp lệ khi bạn đã chọn mục 1.B ở Part 9 (tức là bạn nhờ thông dịch viên).
- Nếu bạn tự hiểu và điền đơn, bỏ qua toàn bộ Part 10.
Part 11: Contact Information, Declaration, and Signature of the Person Preparing this Petition (if Other Than the Petitioner)
Chỉ điền phần này nếu ai đó đã giúp bạn điền đơn, ví dụ: luật sư, nhân viên tư vấn, đại diện trung tâm vùng,…
Câu 1. Preparer’s Full Name
Ghi họ (Last Name) và tên (First Name) đầy đủ của người hỗ trợ điền đơn.
Câu 2. Preparer’s Business or Organization Name (if any)
Ghi tên công ty/tổ chức người đó làm việc (nếu có). Nếu là cá nhân độc lập, ghi “N/A”.
Câu 3. Preparer’s Mailing Address
Điền đầy đủ địa chỉ gửi thư:
- Số nhà, tên đường, thành phố, bang, mã ZIP
- Tỉnh/bang, mã bưu điện, quốc gia
Câu 4. Daytime Telephone Number
Số điện thoại ban ngày của người hỗ trợ (liên hệ được vào giờ hành chính).
Câu 5. Mobile Telephone Number (if any)
Số điện thoại di động. Nếu không có, ghi “N/A”.
Câu 6. Email Address (if any)
Ghi email của người hỗ trợ điền đơn. Nếu không có, ghi “N/A”.
Câu 7. Preparer’s Statement
A. Chọn nếu người hỗ trợ không phải là luật sư/đại diện di trú được công nhận nhưng điền đơn với sự đồng ý của bạn.
B. Chọn nếu là luật sư hoặc đại diện di trú được USCIS công nhận, chọn mục này:
- Tích vào ô “extends” nếu họ đại diện bạn xuyên suốt hồ sơ
- Hoặc “does not extend…” nếu họ chỉ hỗ trợ điền đơn này
Preparer’s Certification
Không cần ghi gì ở phần văn bản này. Người hỗ trợ xác nhận dưới hình thức tuyên thệ rằng:
- Đã điền đơn theo yêu cầu của người nộp
- Đảm bảo các thông tin là chính xác và đã giải thích nội dung cho người nộp
Câu 8. Preparer’s Signature
- Người hỗ trợ phải ký tên bằng tay
- Ghi ngày ký đơn theo định dạng mm/dd/yyyy (tháng/ngày/năm)
Lưu ý:
- Nếu người hỗ trợ cũng là thông dịch viên, phải điền cả Part 10 và Part 11
- Nếu bạn tự điền đơn, bỏ qua hoàn toàn Part 11
Part 12 – Additional Information (Thông tin bổ sung)
Phần này dùng để bổ sung thông tin không đủ chỗ viết trong các phần trước (ví dụ: phần địa chỉ, lịch sử làm việc, giải thích nếu chọn “Yes” ở các câu hỏi nhạy cảm).
Câu 1. Family Name – Given Name – Middle Name
Điền họ tên đầy đủ của người nộp đơn, giống như đã khai ở Part 2.
Câu 2. A-Number (if any)
Nếu bạn có số A-Number, hãy ghi vào (bắt đầu bằng “A-”). Nếu chưa có, ghi “N/A”.
Câu 3–7. Thông tin bổ sung (có thể lặp lại nhiều dòng)
A. Page Number: Ghi số trang chứa câu hỏi bạn muốn bổ sung (ví dụ: 5 nếu bổ sung cho Part 5).
B. Part Number: Ghi số phần chứa nội dung bạn cần giải thích (ví dụ: Part 5, Part 7…).
C. Item Number: Ghi số câu hỏi cụ thể bạn đang giải thích (ví dụ: Item 9 của Part 7).
D. Viết nội dung giải thích chi tiết tại đây. Nếu không đủ chỗ, sao chép thêm trang này và tiếp tục viết.
Ký tên và ghi ngày nếu nộp thêm giấy đính kèm
Nếu bạn in thêm trang này riêng biệt, nên ký tên ở mỗi tờ bổ sung để xác nhận nội dung chính xác.

Hồ sơ cần nộp kèm với mẫu I-526E
Theo hướng dẫn chính thức từ USCIS.gov – Form I-526E Instructions (01/20/2025), khi nộp mẫu I-526E dành cho nhà đầu tư EB-5 tham gia qua Trung tâm vùng (Regional Center), bạn phải nộp kèm các tài liệu minh chứng sau để hồ sơ được xem là đầy đủ và hợp lệ:
- Biên nhận Form I-956F (do Trung tâm vùng nộp và đã được USCIS tiếp nhận).
- Bằng chứng đã đầu tư hoặc đang trong quá trình đầu tư, bao gồm:
- Sao kê ngân hàng chuyển tiền vào NCE
- Bằng chứng mua tài sản cho NCE
- Tài sản chuyển từ nước ngoài
- Hợp đồng vay, giấy cam kết đầu tư vốn
- Bằng chứng nguồn vốn hợp pháp, bao gồm:
- Đăng ký kinh doanh (nếu có)
- Thuế thu nhập (7 năm gần nhất)
- Hợp đồng tặng cho hoặc vay tiền (nếu có)
- Xác nhận nguồn tiền của người chuyển vốn thay mặt (nếu có)
- Giấy tờ định danh cá nhân, như Bản sao hộ chiếu còn hạn hoặc giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp
Lưu ý: Nếu bạn nộp hồ sơ online qua myUSCIS, có thể nộp tài liệu sau khi nộp đơn và sẽ nhận hướng dẫn kèm theo biên nhận từ USCIS. Nếu không nộp đủ tài liệu đúng thời hạn, hồ sơ có thể bị từ chối.
Lưu ý khi nộp mẫu I-526E
Mẫu đơn I-526E là biểu mẫu chính thức dùng để xin visa định cư Mỹ diện đầu tư EB-5 thông qua Trung tâm vùng (Regional Center). Để đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận đúng cách và hạn chế tối đa việc bị bổ sung hồ sơ EB-5 (RFE) hoặc từ chối (denial), dưới đây là các lưu ý quan trọng mà nhà đầu tư cần nắm rõ.
- Chỉ nộp khi dự án đã nộp Form I-956F: USCIS quy định rõ: chỉ được nộp mẫu I-526E nếu dự án EB-5 bạn tham gia đã được Trung tâm vùng nộp Form I-956F (Application for Approval of an Investment in a Commercial Enterprise). Nếu dự án chưa có mã biên nhận I-956F, mẫu I-526E của bạn sẽ không được chấp nhận.
- Nộp đủ bằng chứng đi kèm ngay từ đầu: Theo hướng dẫn chính thức tại uscis.gov/i-526e, bạn phải nộp toàn bộ tài liệu chứng minh khoản đầu tư, nguồn tiền hợp pháp và giấy tờ cá nhân cùng mẫu I-526E hoặc ngay sau đó qua tài khoản myUSCIS. Thiếu tài liệu sẽ khiến hồ sơ bị từ chối theo 8 CFR 103.2(b)(1) mà không cần yêu cầu bổ sung (NOID hoặc RFE).
- Khoản đầu tư phải đến từ nguồn vốn hợp pháp: USCIS yêu cầu trình bày chi tiết đường đi của dòng tiền đầu tư, bao gồm các loại thu nhập, chuyển nhượng tài sản, quà tặng hoặc vay vốn.
- Cập nhật phiên bản mẫu đơn mới nhất: Tính đến thời điểm tháng 6/2025, phiên bản mẫu đơn I-526E chính thức có hiệu lực là 01/20/2025. Bạn nên luôn tải mẫu mới nhất từ uscis.gov/i-526e để tránh nộp sai biểu mẫu. USCIS có thể từ chối hồ sơ nếu bạn dùng biểu mẫu hết hạn hoặc sửa đổi nội dung không đúng quy định.
- Phải ký tên gốc (wet signature) và đầy đủ các phần liên quan: Người nộp đơn phải ký tay ở Part 9.
- Nếu có người hỗ trợ điền đơn hoặc thông dịch, phải hoàn tất Part 10 và 11.
- Không được dùng chữ ký đánh máy hoặc đóng dấu (stamp).
- Lưu bản sao toàn bộ hồ sơ trước khi nộp: Trước khi gửi hồ sơ đến USCIS (qua bưu điện hoặc myUSCIS), bạn nên lưu giữ bản sao đầy đủ của tất cả biểu mẫu và tài liệu đính kèm để tiện tra cứu và đối chiếu khi cần thiết.
- Gửi đúng địa chỉ USCIS theo hình thức nộp: Nếu nộp bản cứng (paper filing), cần kiểm tra kỹ địa chỉ trung tâm xử lý được liệt kê trên USCIS. Nếu nộp online, bạn sẽ nhận hướng dẫn bổ sung tài liệu trực tiếp trong tài khoản myUSCIS.
Kết luận
Mẫu đơn I-526E là bước đi pháp lý quan trọng dành cho những nhà đầu tư EB-5 lựa chọn hình thức đầu tư thông qua Trung tâm vùng. Bài viết đã giúp bạn hiểu rõ khái niệm mẫu đơn I-526E, đối tượng cần nộp, sự khác biệt với mẫu I-526 truyền thống, cũng như hướng dẫn chi tiết cách điền từng phần và bộ hồ sơ cần chuẩn bị.
Năm 2025, USCIS có những cập nhật quan trọng về mẫu đơn và yêu cầu chứng minh nguồn vốn hợp pháp – đòi hỏi nhà đầu tư cần nắm rõ quy trình và tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn chính thức để tránh sai sót không đáng có.
Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ EB-5 và cần được tư vấn bài bản, VICTORY sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong toàn bộ quy trình – từ lựa chọn dự án phù hợp đến hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ định cư đạt chuẩn USCIS. Liên hệ ngay với VICTORY để tăng khả năng phê duyệt hồ sơ EB-5 một cách hợp pháp và hiệu quả!