Nếu bạn là một nhà sáng lập startup ở nước ngoài và đang tìm cách mở rộng sang thị trường Mỹ, chương trình International Entrepreneur Rule (IER) có thể là cánh cửa phù hợp nhất. Đây là một chính sách đặc biệt do Sở Di trú Mỹ (USCIS) triển khai, cho phép doanh nhân quốc tế được nhập cảnh và tạm trú hợp pháp tại Mỹ để phát triển doanh nghiệp của mình – mà không cần thông qua các loại visa định cư truyền thống.
Chương trình này mở ra cơ hội thật sự cho các công ty công nghệ, cleantech, AI,… có tiềm năng tăng trưởng, đã nhận được vốn đầu tư từ quỹ tại Mỹ hoặc được tài trợ bởi chính phủ Mỹ. Tuy không trực tiếp cấp thẻ xanh, nhưng nếu tận dụng đúng, IER có thể là bàn đạp vững chắc để tiến xa hơn trong lộ trình định cư lâu dài tại Hoa Kỳ.
Trong bài viết này, VICTORY sẽ giúp bạn hiểu rõ: ai đủ điều kiện nộp đơn theo diện IER, cần chuẩn bị những gì, quyền lợi ra sao và làm thế nào để lên chiến lược chuyển đổi sang diện định cư cao cấp hơn trong tương lai.
Doanh nhân quốc tế là ai theo định nghĩa của USCIS?
Theo USCIS cập nhật năm 2025, “doanh nhân quốc tế” (International Entrepreneur) là một cá nhân nước ngoài có thể được cấp phép nhập cảnh vào Hoa Kỳ thông qua hình thức tạm trú nhân đạo có điều kiện (parole) theo mục §212(d)(5)(A) của Đạo luật Di trú và Quốc tịch (INA). Điều này không tương đương với một loại visa, mà là hình thức nhập cảnh đặc biệt cho những cá nhân được xác định mang lại “lợi ích công cộng đáng kể” cho nước Mỹ.
Điều kiện cốt lõi: người nộp đơn phải là sáng lập viên hoặc đồng sáng lập của một doanh nghiệp khởi nghiệp (startup) có trụ sở tại Mỹ, nắm giữ ít nhất 10% cổ phần và đóng vai trò trực tiếp trong điều hành và tăng trưởng của doanh nghiệp.
Ai được xem là “doanh nhân phù hợp”?
Không phải ai cũng được USCIS xem là doanh nhân quốc tế. Dưới đây là các đặc điểm chính của nhóm đối tượng phù hợp:
- Là người sáng lập hoặc đồng sáng lập doanh nghiệp có đăng ký tại Hoa Kỳ trong vòng 5 năm tính từ ngày nộp đơn.
- Doanh nghiệp còn hoạt động, có mô hình kinh doanh ở Mỹ rõ ràng, tiềm năng tạo việc làm, đóng góp kinh tế và đổi mới sáng tạo.
- Đã nhận được đầu tư tối thiểu 264.147 USD từ một tổ chức đầu tư tư nhân uy tín tại Mỹ hoặc nhận tài trợ từ các chương trình liên bang, bang hoặc địa phương với giá trị ít nhất $105,659 USD.
- Doanh nhân giữ vai trò chủ chốt trong doanh nghiệp, như CEO hoặc người chịu trách nhiệm phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường,…
Xem thêm: So sánh các loại hình doanh nghiệp ở Mỹ phổ biến
Mục đích của chương trình IER là gì?
Chính phủ Mỹ thông qua chương trình IER nhằm:
- Thu hút nhân tài toàn cầu để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong các lĩnh vực công nghệ, năng lượng sạch, AI, y tế,…
- Tạo thêm việc làm cho người lao động Mỹ thông qua việc nuôi dưỡng các startup tiềm năng.
- Hỗ trợ những doanh nhân chưa đủ điều kiện tài chính hoặc chưa đạt yêu cầu cho các diện định cư như EB-5 nhưng vẫn có khả năng tạo tác động kinh tế tích cực tại Hoa Kỳ.
Theo thống kê USCIS năm 2025, số lượng hồ sơ I-941 (đơn xin tham gia chương trình International Entrepreneur Rule) đã tăng 38% so với năm 2023, cho thấy mức độ quan tâm ngày càng lớn từ cộng đồng startup toàn cầu.

Điều kiện bắt buộc để được xét duyệt chương trình IER
Chương trình International Entrepreneur Rule (IER) là cơ hội đặc biệt dành cho các doanh nhân quốc tế được phép tạm trú tại Hoa Kỳ để phát triển startup có tiềm năng tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới kinh tế. Tuy nhiên, để được xem xét, ứng viên phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện bắt buộc sau theo USCIS.
- Sở hữu ít nhất 10% cổ phần trong startup tại thời điểm nộp đơn.
- Startup thành lập tại Mỹ trong vòng 5 năm, còn hoạt động và có tiềm năng tăng trưởng.
- Nhận đầu tư tối thiểu 264.147 USD từ tổ chức đầu tư uy tín tại Mỹ hoặc 105.659 USD từ cơ quan chính phủ Mỹ.
- Giữ vai trò điều hành chủ chốt trong công ty (ví dụ: CEO, CTO,…), có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển doanh nghiệp.
Dưới đây là các điều kiện chi tiết để được xét duyệt chương trình International Entrepreneur Rule (IER) của USCIS.
Sở hữu ít nhất 10% doanh nghiệp tại thời điểm nộp đơn
Người nộp đơn phải chứng minh mình nắm giữ tối thiểu 10% cổ phần của doanh nghiệp khởi nghiệp tại thời điểm nộp mẫu I-941.
- Cổ phần này phải là quyền sở hữu thực sự (not passive investor).
- Sau khi được chấp thuận lần đầu, đương đơn chỉ cần duy trì ít nhất 5% cổ phần nếu muốn gia hạn thêm 2,5 năm tiếp theo.
Startup được thành lập tại Hoa Kỳ trong vòng 5 năm trở lại
Doanh nghiệp phải đáp ứng tất cả tiêu chí sau:
- Đăng ký hoạt động hợp pháp tại Mỹ, trong thời gian không quá 5 năm tính đến ngày nộp đơn.
- Còn đang hoạt động, có khách hàng, sản phẩm hoặc dịch vụ thật.
- Có tiềm năng tăng trưởng nhanh, đổi mới hoặc đóng góp vào nền kinh tế ở Mỹ.
Nhận được nguồn tài chính đầu tư hợp lệ
Đây là yếu tố quan trọng nhất để chứng minh tính khả thi và tác động kinh tế của doanh nghiệp.
- Tối thiểu 264.147 USD đầu tư từ tổ chức đầu tư tư nhân đủ điều kiện (qualified U.S. investors) như:
- Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital Fund)
- Nhà đầu tư thiên thần (Angel Investor)
- Tổ chức tăng tốc khởi nghiệp được công nhận
- Hoặc: nhận được tài trợ từ các cơ quan chính phủ Mỹ với tổng trị giá tối thiểu 105.659 USD, như các chương trình nghiên cứu, đổi mới sáng tạo,…
Lưu ý: Nếu không đạt ngưỡng đầu tư đầy đủ, đương đơn vẫn có thể được xem xét nếu chứng minh được tác động tiềm năng rõ ràng về kinh tế và đổi mới.
Giữ vai trò điều hành chủ chốt trong doanh nghiệp
Người nộp đơn không chỉ cần sở hữu cổ phần mà còn phải:
- Tham gia trực tiếp điều hành, giữ vị trí như CEO, CTO, COO hoặc tương đương.
- Chứng minh vai trò thiết yếu trong sự phát triển, chiến lược hoặc đổi mới sản phẩm.
- Không được là nhà đầu tư thụ động (passive investor) hoặc cổ đông không tham gia điều hành.
Theo USCIS năm 2025, đây là những tiêu chí cứng – thiếu bất kỳ yếu tố nào trong số này sẽ khiến hồ sơ không đủ điều kiện để xét duyệt chương trình IER. Tuy không phải là con đường định cư trực tiếp, nhưng đây là bước đệm chiến lược cho các startup muốn khởi nghiệp và phát triển tại thị trường Mỹ.
Quy trình xin phép nhập cảnh theo diện doanh nhân quốc tế
Mặc dù IER không phải là một loại visa định cư Hoa Kỳ truyền thống, nhưng nó cho phép doanh nhân nước ngoài được nhập cảnh có điều kiện (parole) vào Mỹ để điều hành startup. Dưới đây là các bước cần thực hiện để xin phép nhập cảnh theo diện này.
1. Chuẩn bị hồ sơ và tài liệu cần thiết
Doanh nhân cần nộp mẫu đơn I-941 (Application for Entrepreneur Parole) đến USCIS kèm theo các minh chứng cụ thể cho từng điều kiện bắt buộc. Các tài liệu quan trọng bao gồm:
- Chứng nhận sở hữu cổ phần (≥10%) của doanh nghiệp tại thời điểm nộp đơn.
- Hồ sơ chứng minh doanh nghiệp startup được thành lập tại Mỹ trong vòng 5 năm và đang hoạt động.
- Bằng chứng đầu tư: Biên nhận hoặc hợp đồng thể hiện việc nhận được ≥ 264.147 USD từ quỹ đầu tư tư nhân (venture capital, angel investor) hoặc ≥ 105.659 USD từ tổ chức chính phủ tại Mỹ.
- Chứng minh vai trò điều hành chủ chốt: Thư mời bổ nhiệm, sơ yếu lý lịch, mô tả công việc thể hiện vai trò CEO, CTO hoặc tương đương.
- Kế hoạch kinh doanh chi tiết (Business Plan): Phân tích thị trường, chiến lược tăng trưởng, mục tiêu tạo việc làm cho công dân hoặc thường trú nhân Mỹ.
2. Nộp hồ sơ và lệ phí
- Lệ phí nộp đơn I-941: 1.200 USD
- Phí sinh trắc học (biometrics fee): $85 USD
- Hồ sơ sẽ được xử lý bởi USCIS – Trung tâm Dịch vụ có thẩm quyền.
3. Theo dõi tình trạng hồ sơ
Sau khi nộp, đương đơn có thể theo dõi trạng thái xử lý trên hệ thống USCIS Case Status Online bằng số biên nhận (Receipt Number). Thời gian xử lý trung bình từ 4 đến 8 tháng, tùy vào mức độ hoàn chỉnh của hồ sơ và khối lượng xử lý tại thời điểm đó.
4. Nếu được phê duyệt
Đương đơn sẽ được cấp parole (nhập cảnh có điều kiện) ban đầu trong 2,5 năm, có thể gia hạn thêm 2,5 năm nếu doanh nghiệp chứng minh tăng trưởng kinh tế và tiềm năng tạo việc làm tại Mỹ.
Vợ/chồng của đương đơn có thể nộp mẫu đơn I-765 để xin Giấy phép lao động (EAD). Con cái dưới 21 tuổi được đi học bình thường tại Mỹ.
Lưu ý: USCIS không cấp thẻ xanh trực tiếp theo diện IER. Nếu muốn ở lại lâu dài hoặc lấy thường trú nhân, cần lên kế hoạch chuyển diện phù hợp như EB-1A, EB-2 NIW hoặc EB-5 sau này.
Tham khảo chi tiết từ nguồn: https://www.uscis.gov/working-in-the-united-states/international-entrepreneur-rule
Lợi ích của quy tắc dành cho doanh nhân quốc tế
International Entrepreneur Rule (IER) là một chính sách đặc thù của Sở Di trú Mỹ (USCIS), mở ra cơ hội cho các startup nước ngoài phát triển tại Hoa Kỳ mà không cần phải có visa định cư truyền thống.
Dưới đây là những lợi ích nổi bật mà chương trình IER mang lại:
- Cho phép sống và làm việc tại Mỹ lên đến 5 năm: USCIS cấp quyền nhập cảnh tạm thời (parole) trong 2,5 năm đầu và có thể gia hạn thêm 2,5 năm, tổng cộng tối đa 5 năm (nếu startup chứng minh được tăng trưởng đáng kể, có tác động kinh tế tích cực, tạo việc làm cho công dân hoặc thường trú nhân Mỹ). Đây là khoảng thời gian quý giá để startup ổn định, mở rộng thị trường và tìm hướng đi định cư lâu dài.
- Được mang theo vợ/chồng và con cái: Vợ/chồng được phép nộp mẫu I-765 để xin Giấy phép làm việc (EAD) tại Mỹ. Con cái dưới 21 tuổi được đi học tại các trường công lập hoặc tư thục như công dân Mỹ, không bị giới hạn như visa du học F1. Gia đình được cùng sinh sống tại Mỹ mà không cần các loại visa riêng biệt như H-4 hay F-2.
- Không yêu cầu chứng minh lao động từ Bộ Lao động (DOL): Khác với các chương trình định cư như EB-2 hoặc EB-3, diện doanh nhân quốc tế không cần nộp hồ sơ Labor Certification (PERM). Doanh nhân có thể vào Mỹ trước để phát triển doanh nghiệp, sau đó mới tính đến chiến lược định cư lâu dài.
- Thủ tục đơn giản, không cần sponsor: IER không yêu cầu bảo lãnh từ công ty Mỹ hay người thân như nhiều loại visa khác. Người nộp đơn tự đứng tên và chủ động quản lý hồ sơ nếu đáp ứng đủ điều kiện.
- Phù hợp với startup công nghệ và sáng tạo: IER đặc biệt khuyến khích các doanh nghiệp trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo như công nghệ sạch (cleantech), AI, biotech,… Chính sách này giúp startup tiếp cận được hệ sinh thái đầu tư và nguồn lực tại Mỹ mà không cần có quy mô lớn từ đầu như EB-5.
So sánh quy tắc IER với các diện định cư doanh nhân khác
Chương trình International Entrepreneur Rule (IER) là một lựa chọn tiềm năng cho các doanh nhân quốc tế khởi nghiệp tại Mỹ, nhưng không phải là con đường duy nhất. Dưới đây là so sánh cụ thể giữa IER và hai diện định cư phổ biến khác dành cho doanh nhân là EB-2 NIW và EB-5.
IER vs. EB-2 NIW (National Interest Waiver)
| Tiêu chí | IER (International Entrepreneur Rule) | EB-2 NIW (Miễn chứng minh lao động vì lợi ích quốc gia) |
| Mục đích | Cho phép startup quốc tế hoạt động tại Mỹ với tư cách parolee | Định cư Mỹ vì có đóng góp quan trọng cho lợi ích quốc gia Mỹ |
| Tình trạng di trú ban đầu | Parole tạm thời (không phải visa, không phải thẻ xanh) | Thẻ xanh 10 năm trực tiếp |
| Yêu cầu vốn đầu tư | Tối thiểu 264.147 USD từ quỹ đầu tư hoặc 105.659 USD từ chính phủ | Không bắt buộc có vốn đầu tư, nhưng cần hồ sơ chuyên môn thuyết phục |
| Chứng minh tác động kinh tế | Có, phải chứng minh tăng trưởng, tạo việc làm | Có, nhưng linh hoạt hơn – có thể chứng minh qua nghiên cứu, sáng kiến |
| Thời gian xử lý | 4–8 tháng (I-941) | 12–24 tháng (I-140) |
| Lợi thế nổi bật | Phù hợp với startup mới khởi sự, nhanh vào Mỹ | Có thẻ xanh vĩnh viễn, không cần bảo lãnh hoặc đầu tư |
IER vs. EB-5 (Immigrant Investor Program)
| Tiêu chí | IER (International Entrepreneur Rule) | EB-5 (Thẻ xanh diện đầu tư) |
| Tình trạng di trú ban đầu | Parole tạm thời (có thể gia hạn) | Thẻ xanh có điều kiện 2 năm → vĩnh viễn |
| Vốn đầu tư tối thiểu | 264.147 USD từ quỹ đầu tư hoặc 105.659 USD tài trợ chính phủ | 800.000 – 1.050.000 USD |
| Mục tiêu chương trình | Hỗ trợ startup có tiềm năng tăng trưởng | Tạo việc làm và đầu tư trực tiếp vào nền kinh tế Mỹ |
| Chuyển đổi sang thẻ xanh | Không tự động – cần nộp diện khác để chuyển | Có lộ trình chuyển thẻ xanh rõ ràng |
| Thời gian xử lý | 4–8 tháng (xét IER) | 36–66 tháng trở lên (tùy hồ sơ EB-5) |
| Lợi thế nổi bật | Dành cho doanh nhân trẻ, startup có ý tưởng sáng tạo | Phù hợp với nhà đầu tư tài chính vững mạnh muốn định cư dài hạn |
IER phù hợp với người có ý tưởng sáng tạo nhưng hạn chế tài chính. Ngược lại, EB-5 lý tưởng với người có vốn và ưu tiên sự chắc chắn trong hành trình lấy thẻ xanh.
Tóm lại:
- IER là lựa chọn nhanh, tiết kiệm chi phí và phù hợp với các startup công nghệ đang ở giai đoạn gọi vốn.
- EB-2 NIW dành cho người có thành tích chuyên môn nổi bật, nghiên cứu hoặc sáng chế có giá trị quốc gia.
- EB-5 thích hợp cho nhà đầu tư có tài chính mạnh, muốn định cư lâu dài thông qua tạo việc làm cho Mỹ.
Mỗi chương trình có ưu điểm riêng và không thể thay thế nhau hoàn toàn. Để chọn đúng hướng đi, nhà đầu tư nên đánh giá kỹ mục tiêu định cư, nguồn tài chính, thời gian chờ đợi và khả năng đáp ứng hồ sơ.
Mỗi diện định cư – từ IER, EB-2 NIW đến EB-5 – đều có yêu cầu và lộ trình riêng. VICTORY phân tích hồ sơ cá nhân, đánh giá mục tiêu, khả năng tài chính và chiến lược định cư lâu dài để tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho từng khách hàng.
Liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của VICTORY để được tư vấn 1:1 theo tình trạng thực tế của bạn và tìm ra hướng đi định cư hiệu quả, an toàn và tối ưu nhất.
Những lưu ý pháp lý khi tham gia diện doanh nhân quốc tế
Mặc dù chương trình International Entrepreneur Rule (IER) tạo điều kiện cho các startup nước ngoài tiếp cận thị trường Mỹ, nhưng đây không phải là diện visa định cư thông thường và người nộp đơn cần hiểu rõ những ràng buộc pháp lý quan trọng sau.
- IER không phải là visa – mà là diện “parole” tạm thời: Khác với visa hoặc thẻ xanh, tình trạng “parole” có thể bị chấm dứt bất kỳ lúc nào nếu doanh nghiệp không duy trì được tiêu chí về tăng trưởng, đầu tư hoặc vai trò điều hành. USCIS có toàn quyền chấm dứt parole nếu người nộp đơn vi phạm điều kiện hoặc không báo cáo cập nhật thông tin theo yêu cầu.
- Không thể chuyển trực tiếp sang visa khác: Nếu bạn đang ở Mỹ theo diện IER, bạn không thể chuyển đổi trực tiếp sang các loại visa như H-1B, L-1, O-1 hoặc EB-5 ngay trong nước. Bạn sẽ phải rời khỏi Mỹ và nộp đơn xin visa mới từ quốc gia nơi bạn cư trú hợp pháp, trừ khi bạn đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng theo diện đặc biệt (ví dụ: kết hôn với công dân Mỹ). Vì vậy, việc lên kế hoạch chuyển đổi sang diện định cư dài hạn như EB-1A, EB-2 NIW hoặc EB-5 nên được chuẩn bị từ sớm.
- Cần theo dõi và gia hạn kịp thời: Thời gian được cấp ban đầu theo diện IER là 2 năm rưỡi (30 tháng). Nếu muốn gia hạn thêm 2 năm rưỡi, bạn phải chứng minh rằng doanh nghiệp đã tăng trưởng đáng kể, tạo ra việc làm cho công dân Mỹ, thu hút thêm vốn đầu tư hoặc doanh thu thực tế. Việc nộp hồ sơ gia hạn cần đúng thời hạn và đầy đủ bằng chứng cập nhật.
- Giới hạn làm việc: Theo quy định hiện hành, người được chấp thuận theo IER chỉ được phép làm việc cho chính doanh nghiệp mà họ đã đăng ký trong hồ sơ I-941. Không được phép làm việc cho công ty khác hoặc tự do kinh doanh ngoài phạm vi đã phê duyệt. Nếu vi phạm, tình trạng “parole” có thể bị thu hồi ngay lập tức.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Tôi có thể nộp đơn IER nếu startup của tôi chưa có doanh thu hoặc chưa tạo việc làm không?
Có thể. USCIS không yêu cầu phải có doanh thu hoặc tạo việc làm tại thời điểm nộp đơn I-941. Tuy nhiên, bạn cần chứng minh tiềm năng tăng trưởng và khả năng tạo việc làm trong tương lai qua kế hoạch kinh doanh, đầu tư, hoặc các bằng chứng khác.
2. Nếu tôi rời khỏi công ty thì tình trạng “parole” của tôi có còn hiệu lực không?
Không. Nếu bạn không còn nắm giữ vai trò điều hành thiết yếu trong doanh nghiệp đã đăng ký, USCIS có thể chấm dứt parole ngay lập tức. Do đó, bạn phải duy trì vai trò lãnh đạo trực tiếp, không chỉ là cổ đông.
3. Sau khi được chấp thuận IER, vợ/chồng tôi có được phép làm việc tại Mỹ không?
Có. Vợ hoặc chồng của người được chấp thuận theo IER có thể xin EAD (Employment Authorization Document) để được phép làm việc hợp pháp tại Mỹ. Tuy nhiên, cần nộp đơn xin EAD riêng biệt sau khi đến Mỹ.
4. Tôi có thể xin thẻ xanh từ diện IER không?
Không trực tiếp. IER không cấp thẻ xanh. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp thành công, bạn có thể chuyển sang các diện như EB-1A, EB-2 NIW hoặc EB-5 để xin thẻ xanh dài hạn. Điều này đòi hỏi chiến lược định cư phù hợp từ đầu.
5. Có cần luật sư di trú hỗ trợ hồ sơ IER không?
Không bắt buộc nhưng rất khuyến khích. Vì quy trình IER khá phức tạp, cần bằng chứng đầu tư, lập kế hoạch kinh doanh đúng tiêu chí USCIS và hiểu rõ các rủi ro pháp lý, việc có luật sư hoặc chuyên gia tư vấn sẽ giúp hồ sơ dễ được chấp thuận hơn và tránh bị từ chối không có cơ chế kháng cáo.
6. Nếu bị từ chối đơn I-941, tôi có thể kháng cáo không?
Không. IER là quyết định theo quyền hạn đặc biệt của USCIS dựa trên lợi ích công cộng, nên không có cơ chế kháng cáo chính thức. Vì vậy, cần chuẩn bị hồ sơ thật kỹ ngay từ đầu.
7. Tôi có thể dùng vốn cá nhân thay vì vốn đầu tư từ tổ chức không?
Không. USCIS yêu cầu doanh nghiệp phải nhận đầu tư từ tổ chức uy tín tại Mỹ hoặc được tài trợ từ chính phủ Mỹ, nhằm đảm bảo tính khách quan và tiềm năng của startup. Vốn cá nhân hoặc từ người thân sẽ không được chấp nhận.
8. Có cần chứng minh tạo việc làm ngay không?
Không bắt buộc tạo việc làm tại thời điểm nộp đơn I-941. Tuy nhiên, bạn cần chứng minh tiềm năng tăng trưởng kinh doanh và khả năng tạo việc làm trong tương lai thông qua kế hoạch kinh doanh, sự tham gia của nhà đầu tư, hoặc các chỉ số thị trường tiềm năng.
9. Parole có gia hạn được không?
Có. Sau thời gian ban đầu 2.5 năm, bạn có thể xin gia hạn thêm 2,5 năm, miễn là doanh nghiệp đáp ứng điều kiện về tăng trưởng, tác động kinh tế và tạo việc làm rõ ràng theo đánh giá của USCIS.
10. Có cần nộp đơn I-765 để làm việc không?
Không cần. Nếu được chấp thuận theo diện IER, bạn sẽ tự động có quyền làm việc hợp pháp cho chính doanh nghiệp startup của mình mà không cần nộp đơn xin Giấy phép lao động (EAD) riêng qua mẫu I-765.
Kết luận
Quy tắc Doanh nhân Quốc tế (International Entrepreneur Rule – IER) mang đến một cơ hội đáng cân nhắc cho các startup và nhà sáng lập quốc tế muốn xây dựng doanh nghiệp tại Mỹ mà không cần đầu tư vốn lớn ngay từ đầu như EB-5 hay chứng minh “lợi ích quốc gia” phức tạp như EB-2 NIW. Tuy nhiên, vì đây là diện “parole” tạm thời, người nộp đơn cần hiểu rõ các điều kiện duy trì tình trạng, khả năng gia hạn và chiến lược chuyển đổi diện nếu muốn định cư lâu dài.
Việc nắm vững tiêu chí xét duyệt, chuẩn bị hồ sơ bài bản và theo sát yêu cầu pháp lý từ USCIS sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, tránh sai sót không đáng có và tận dụng tối đa lợi thế của chương trình.
Ngoài ra, đừng bỏ lỡ blog của VICTORY – nơi cập nhật đầy đủ, dễ hiểu và chính xác nhất về các chương trình định cư Mỹ mới nhất từ USCIS, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp với kế hoạch cá nhân và tài chính của mình.

















