5/5 - (2 đánh giá)

Hệ thống thuế ở Mỹ hoạt động theo mô hình phân quyền gồm 3 cấp: liên bang, tiểu bang và địa phương. Tùy nơi cư trú, nguồn thu nhập, tài sản sở hữu và hoạt động kinh doanh, cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể phải đóng nhiều loại thuế khác nhau do Sở Thuế vụ Mỹ (IRS), cơ quan thuế tiểu bang hoặc chính quyền địa phương quản lý.

Các loại thuế ở Mỹ phổ biến gồm thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tiền lương (Social Security và Medicare), thuế tự doanh, thuế bán hàng (Sales Tax), thuế bất động sản, thuế lãi vốn, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế thất nghiệp và thuế di sản hoặc quà tặng. Không phải mọi người đều phải đóng tất cả các loại thuế này; nghĩa vụ thực tế phụ thuộc vào luật liên bang, quy định của từng tiểu bang và hoàn cảnh của từng người nộp thuế.

Một điểm khác biệt quan trọng là Mỹ không áp dụng thuế giá trị gia tăng (VAT) thống nhất trên toàn quốc như Việt Nam. Thay vào đó, phần lớn thuế tiêu dùng được thu dưới hình thức Sales Tax do từng tiểu bang và địa phương quy định, vì vậy mức thuế có thể khác nhau giữa các bang, thậm chí giữa các thành phố trong cùng một bang.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu hệ thống thuế ở Mỹ hoạt động như thế nào, các loại thuế ở Mỹ thường gặp, cơ quan nào quản lý từng sắc thuế và những điểm cần lưu ý nếu bạn đang có kế hoạch sinh sống, làm việc, đầu tư hoặc định cư tại Hoa Kỳ.

Tóm tắt nhanh
  • Hệ thống thuế Mỹ được quản lý ở 3 cấp: liên bang (Federal), tiểu bang (State) và địa phương (Local), nên nghĩa vụ thuế có thể khác nhau tùy nơi cư trú và hoạt động của từng cá nhân hoặc doanh nghiệp.
  • Mỹ không áp dụng thuế giá trị gia tăng (VAT). Thay vào đó, thuế tiêu dùng chủ yếu được thu thông qua Sales TaxUse Tax theo quy định của từng bang và địa phương.
  • Các loại thuế phổ biến tại Mỹ gồm thuế thu nhập cá nhân, thuế doanh nghiệp, thuế tiền lương, thuế tự doanh, thuế bán hàng, thuế tài sản, thuế lãi vốn, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế thất nghiệp, thuế di sản, thuế quà tặng và thuế quan.
  • Không phải ai cũng phải nộp tất cả các loại thuế. Nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào nguồn thu nhập, loại hình công việc, tài sản sở hữu, hoạt động kinh doanh và quy định của bang nơi sinh sống hoặc hoạt động.
  • IRS (Internal Revenue Service) là cơ quan quản lý phần lớn các sắc thuế liên bang, nhưng nhiều loại thuế như Sales Tax hay Property Tax thuộc thẩm quyền của chính quyền tiểu bang hoặc địa phương.
  • Việc hiểu đúng hệ thống thuế Mỹ giúp cá nhân và doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, lập kế hoạch tài chính hiệu quả và hạn chế các rủi ro về thuế khi học tập, làm việc, đầu tư hoặc định cư tại Hoa Kỳ.

Hệ thống thuế ở Mỹ hoạt động như thế nào?

Hệ thống thuế ở Mỹ hoạt động theo 3 cấp: liên bang, tiểu bang và địa phương. Mỗi cấp chính quyền có quyền quản lý những sắc thuế riêng. Vì vậy, một người có thể phải đóng nhiều loại thuế trong cùng năm, thay vì chỉ khai thuế với Sở Thuế vụ Mỹ (IRS).

Nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào:

  • Nơi cư trú và nơi làm việc.
  • Nguồn thu nhập trong và ngoài Mỹ.
  • Tình trạng khai thuế của cá nhân.
  • Tài sản đang sở hữu.
  • Loại hình và địa điểm kinh doanh.

Ví dụ, một người làm công có thể bị khấu trừ thuế thu nhập liên bang, Social Security và Medicare trên bảng lương. Người đó còn có thể đóng thuế thu nhập tiểu bang, thuế bán hàng và thuế bất động sản.

Thuế liên bang được áp dụng trên phạm vi toàn nước Mỹ

Thuế liên bang là nhóm thuế do Chính phủ Mỹ ban hành và IRS quản lý trên phạm vi quốc gia. IRS tiếp nhận tờ khai, thu thuế, xử lý hoàn thuế và kiểm tra việc tuân thủ Internal Revenue Code.

Các loại thuế liên bang thường gặp gồm:

  • Thuế thu nhập cá nhân.
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Thuế Social Security và Medicare.
  • Thuế tự doanh.
  • Thuế lãi vốn.
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt.
  • Thuế di sản và quà tặng.

Thuế tiểu bang thay đổi theo từng bang

Thuế tiểu bang không có một mức chung áp dụng cho toàn nước Mỹ. Mỗi bang tự quy định đối tượng chịu thuế, thuế suất, khoản miễn và thủ tục khai thuế.

Các sắc thuế cấp bang có thể gồm:

  • Thuế thu nhập cá nhân.
  • Thuế thu nhập hoặc đặc quyền kinh doanh.
  • Thuế bán hàng.
  • Thuế sử dụng.
  • Thuế nhiên liệu.
  • Thuế phương tiện.

Một số bang không đánh thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương. Tuy nhiên, người dân vẫn có thể phải đóng sales tax, property tax, fuel tax hoặc các khoản phí khác.

Thuế địa phương được thu theo thành phố, quận hoặc học khu

Thuế địa phương chủ yếu phục vụ ngân sách của thành phố, quận, học khu và các cơ quan công quyền tại địa phương. IRS không trực tiếp quản lý toàn bộ những khoản thu này.

Các loại thuế địa phương phổ biến gồm:

  • Thuế bất động sản.
  • Thuế bán hàng địa phương.
  • Thuế thu nhập thành phố tại một số khu vực.
  • Thuế lưu trú.
  • Thuế hoặc phí giấy phép kinh doanh.
Một cá nhân có thể phải đóng thuế ở cả 3 cấp?

Một người có thể phát sinh thuế liên bang, tiểu bang và địa phương trong cùng một năm tính thuế. Số tiền phải đóng không thể xác định bằng một tỷ lệ duy nhất.

Ví dụ, một người lao động sở hữu nhà có thể phải trả:

  • Thuế thu nhập liên bang cho IRS.
  • Thuế thu nhập tiểu bang nếu bang áp dụng.
  • Thuế thu nhập thành phố nếu địa phương áp dụng.
  • Social Security và Medicare trên bảng lương.
  • Sales tax khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • Property tax đối với nhà và đất.

Người tự doanh có cơ chế khác. Họ thường tự chịu cả phần Social Security và Medicare vốn được chia giữa nhân viên và chủ lao động trong quan hệ lao động thông thường. Tỷ lệ OASDI đối với thu nhập tự doanh năm 2026 là 12,4%, còn Medicare là 2,9%, trước khi xem xét các quy tắc khấu trừ và điều chỉnh liên quan.

Cơ quan nào quản lý và thu thuế ở Mỹ?

Thuế ở Mỹ được quản lý bởi 3 cấp cơ quan gồm liên bang, tiểu bang và địa phương. IRS (Internal Revenue Service) chịu trách nhiệm quản lý phần lớn các loại thuế liên bang, trong khi mỗi tiểu bang và địa phương có cơ quan thuế riêng để quản lý các sắc thuế thuộc thẩm quyền của mình. Vì vậy, một cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể phải khai và nộp thuế cho nhiều cơ quan khác nhau, tùy nơi cư trú, làm việc hoặc kinh doanh.

  • IRS (Internal Revenue Service): IRS là Sở Thuế vụ Mỹ, trực thuộc Bộ Ngân khố Hoa Kỳ (U.S. Department of the Treasury). Cơ quan này quản lý phần lớn các loại thuế liên bang, bao gồm thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tự doanh, thuế tiền lương (Social Security và Medicare), thuế di sản và thuế quà tặng. IRS cũng tiếp nhận tờ khai, thu thuế, hoàn thuế, ban hành hướng dẫn và kiểm tra việc tuân thủ luật thuế liên bang.
  • Cơ quan thuế tiểu bang: Mỗi tiểu bang có cơ quan thuế riêng để quản lý các loại thuế cấp bang. Tùy từng bang, cơ quan này có thể mang tên Department of Revenue, Department of Taxation hoặc tên gọi tương tự. Họ chịu trách nhiệm quản lý thuế thu nhập tiểu bang, thuế bán hàng (Sales Tax), thuế doanh nghiệp và các khoản thu khác theo luật của bang.
  • Cơ quan thuế địa phương: Thành phố, quận và các đơn vị hành chính địa phương quản lý những khoản thuế và phí phục vụ cộng đồng. Các khoản thu phổ biến gồm thuế bất động sản (Property Tax), thuế bán hàng địa phương, thuế thu nhập địa phương tại một số khu vực và các loại phí, giấy phép kinh doanh. Nguồn thu này thường được sử dụng để duy trì trường học công lập, cảnh sát, cứu hỏa, giao thông và các dịch vụ công tại địa phương.

Lưu ý: Việc hoàn thành nghĩa vụ với IRS không đồng nghĩa đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ thuế tại Mỹ. Người nộp thuế có thể phải khai và nộp thuế riêng cho cơ quan thuế của tiểu bang hoặc địa phương nếu pháp luật nơi cư trú hoặc kinh doanh có quy định. Theo cập nhật của IRSUSA.gov năm 2026, hệ thống thuế Mỹ vẫn duy trì mô hình phân quyền giữa liên bang, tiểu bang và địa phương.

Những ai phải nộp thuế tại Mỹ?

Bất kỳ cá nhân hoặc doanh nghiệp nào phát sinh nghĩa vụ thuế theo luật đều có thể phải nộp thuế.

Đối tượng phổ biến gồm:

  • Người làm công ăn lương.
  • Người tự kinh doanh (Freelancer, Independent Contractor).
  • Chủ doanh nghiệp.
  • Nhà đầu tư.
  • Chủ sở hữu bất động sản.
  • Nhà nhập khẩu hàng hóa.

Loại thuế phải nộp phụ thuộc vào nguồn thu nhập, hoạt động kinh doanh, tài sản sở hữu và nơi cư trú.

Thuế ở Mỹ là bao nhiêu phần trăm?

Không có một mức thuế chung áp dụng cho tất cả mọi người. Mức thuế phụ thuộc vào loại thuế, mức thu nhập, bang cư trú, địa phương, loại tài sản và hoạt động kinh doanh. Ví dụ, thuế thu nhập liên bang năm thuế 2026 áp dụng theo **7 bậc thuế lũy tiến từ 10% đến 37%, trong khi Sales TaxProperty Tax do từng bang hoặc địa phương quy định nên có thể khác nhau đáng kể.

Các loại thuế phổ biến ở Mỹ

Hệ thống thuế Mỹ bao gồm nhiều sắc thuế ở cấp liên bang, tiểu bang và địa phương. Các loại thuế phổ biến nhất gồm:

  • Thuế thu nhập cá nhân (Individual Income Tax)
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax)
  • Thuế tiền lương (Payroll Tax)
  • Thuế tự doanh (Self-Employment Tax)
  • Thuế bán hàng (Sales Tax)
  • Thuế sử dụng (Use Tax)
  • Thuế bất động sản (Property Tax)
  • Thuế lãi vốn (Capital Gains Tax)
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax)
  • Thuế di sản (Estate Tax)
  • Thuế quà tặng (Gift Tax)
  • Thuế thừa kế (Inheritance Tax – chỉ tại một số bang)
  • Thuế thất nghiệp (FUTA/SUTA)
  • Thuế quan (Tariff)
Loại thuếĐối tượng áp dụngĐánh trênCấp quản lýCó áp dụng trên toàn nước Mỹ?
Thuế thu nhập cá nhân (Individual Income Tax)Cá nhân có thu nhập chịu thuếTiền lương, tiền công, kinh doanh, đầu tư, cho thuê…Liên bang; nhiều tiểu bang; một số địa phươngLiên bang; thuế bang tùy quy định
Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax)Doanh nghiệp (đặc biệt C Corporation)Lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệpLiên bang và nhiều tiểu bangLiên bang; thuế bang tùy quy định
Thuế tiền lương (Payroll/Employment Taxes)Người lao động và người sử dụng lao độngTiền lương trả cho người lao độngLiên bang
Thuế tự doanh (Self-Employment Tax)Freelancer, Independent Contractor, chủ hộ kinh doanhThu nhập từ hoạt động tự kinh doanhLiên bang
Thuế bán hàng (Sales Tax)Người tiêu dùngGiá bán hàng hóa và một số dịch vụTiểu bang và địa phươngKhông (mỗi bang quy định riêng)
Thuế sử dụng (Use Tax)Cá nhân hoặc doanh nghiệp mua hàng chưa nộp Sales TaxGiá trị hàng hóa đưa vào sử dụngTiểu bangKhông
Thuế bất động sản (Real Property Tax)Chủ sở hữu nhà, đấtGiá trị bất động sảnChủ yếu địa phươngPhổ biến nhưng do địa phương quản lý
Thuế tài sản cá nhân (Personal Property Tax)Chủ sở hữu tài sản hữu hình (ô tô, máy móc…)Giá trị tài sản cá nhânMột số bang hoặc địa phươngChỉ một số bang áp dụng
Thuế lãi vốn (Capital Gains Tax)Nhà đầu tư, cá nhân/doanh nghiệp chuyển nhượng tài sảnLợi nhuận từ bán tài sảnLiên bang và một số tiểu bangLiên bang
Thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax)Nhà sản xuất, doanh nghiệp hoặc người tiêu dùng đối với một số hàng hóa, dịch vụNhiên liệu, vé máy bay, thuốc lá, rượu, sản phẩm đặc biệt…Liên bang và một số tiểu bangCó, tùy từng loại hàng hóa/dịch vụ
Thuế di sản (Estate Tax)Di sản của người đã qua đời vượt ngưỡng miễn trừGiá trị di sảnLiên bang và một số tiểu bangLiên bang
Thuế quà tặng (Gift Tax)Người tặng tài sảnGiá trị tài sản được tặngLiên bang
Thuế thừa kế (Inheritance Tax)Người nhận tài sản thừa kếGiá trị tài sản thừa kếMột số tiểu bangKhông có ở cấp liên bang
Thuế thất nghiệp (Federal & State Unemployment Tax)Chủ sử dụng lao độngTiền lương của người lao độngLiên bang và tiểu bang
Thuế quan (Tariff/Customs Duties)Nhà nhập khẩuHàng hóa nhập khẩu vào MỹLiên bang

Thay vì chỉ có một loại thuế chung, nghĩa vụ thuế của mỗi cá nhân hoặc doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào nguồn thu nhập, tài sản sở hữu, hoạt động kinh doanh và nơi cư trú. Trong thực tế, phần lớn người dân và doanh nghiệp thường phát sinh nghĩa vụ với khoảng 10 nhóm thuế chính dưới đây, trong khi một số loại thuế chỉ áp dụng khi đáp ứng điều kiện nhất định.

Thuế thu nhập cá nhân (Individual Income Tax)

Thuế thu nhập cá nhân là loại thuế phổ biến nhất tại Mỹ, đánh trên thu nhập chịu thuế của mỗi cá nhân. Đây cũng là nguồn thu lớn nhất của Chính phủ liên bang.

Thu nhập chịu thuế có thể bao gồm:

  • Tiền lương, tiền công.
  • Tiền thưởng.
  • Thu nhập từ hoạt động kinh doanh.
  • Thu nhập cho thuê tài sản.
  • Tiền lãi ngân hàng.
  • Cổ tức.
  • Lợi nhuận đầu tư.
  • Một số khoản thu nhập khác theo quy định của IRS.

Thuế thu nhập có thể phát sinh ở:

  • Cấp liên bang.
  • Cấp tiểu bang.
  • Một số thành phố hoặc địa phương.

Tại cấp liên bang, Mỹ áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần với 7 mức thuế suất từ 10% đến 37% cho năm thuế 2026. Người có thu nhập cao hơn không phải chịu mức thuế cao nhất trên toàn bộ thu nhập, mà chỉ áp dụng đối với phần thu nhập thuộc từng bậc thuế.

Công thức tính:

Thu nhập chịu thuế = Tổng thu nhập – Các khoản điều chỉnh – Standard Deduction hoặc Itemized Deduction

Thuế phải nộp = Thuế tính theo biểu thuế lũy tiến – Tax Credits – Thuế đã khấu trừ hoặc đã nộp trước

Xem thêm: Quy trình khai thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ và các mức thuế

Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax)

Thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng đối với lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệp. Tùy loại hình doanh nghiệp, nghĩa vụ thuế có thể phát sinh ở liên bang, tiểu bang, một số địa phương.

Không phải mọi doanh nghiệp đều chịu cùng một cơ chế thuế. Ví dụ:

  • C Corporation chịu Corporate Income Tax.
  • S Corporation, Partnership và phần lớn LLC áp dụng cơ chế “pass-through taxation”, trong đó lợi nhuận thường được chuyển sang chủ sở hữu để khai thuế thu nhập cá nhân thay vì nộp thuế doanh nghiệp ở cấp liên bang.

Ngoài thuế thu nhập, doanh nghiệp còn có thể phát sinh thuế tiền lương, thuế bán hàng, thuế tài sản và các khoản thu khác.

Công thức tính:

Thuế thu nhập doanh nghiệp = Thu nhập chịu thuế × 21%

Lưu ý: Thuế suất 21% chỉ áp dụng đối với C Corporation ở cấp liên bang.

Xem thêm: So sánh các loại hình doanh nghiệp ở Mỹ phổ biến

Thuế tiền lương (Employment Tax/Payroll Tax)

Thuế tiền lương là khoản thuế được khấu trừ trực tiếp từ lương của người lao động để tài trợ cho các chương trình an sinh xã hội.

Payroll Tax bao gồm:

  • Thuế Social Security.
  • Thuế Medicare.
  • Thuế thất nghiệp liên bang (FUTA) do chủ lao động đóng.

Công thức tính:

Payroll Tax = Social Security Tax + Medicare Tax + Additional Medicare Tax (nếu có)

Social Security Tax = Min(Tổng tiền lương chịu thuế, 184.500 USD) × 6,2%

Medicare Tax = Tổng tiền lương chịu Medicare × 1,45%

Additional Medicare Tax = Phần thu nhập vượt ngưỡng × 0,9%

Năm 2026:

  • Social Security: 6,2% do người lao động đóng và 6,2% do chủ lao động đóng.
  • Medicare: 1,45% cho mỗi bên.
  • Người có thu nhập cao còn có thể phải đóng thêm Additional Medicare Tax theo quy định của IRS.
Thuế tiền lương (Payroll Tax) có giống thuế thu nhập không?

Không. Đây là hai loại thuế hoàn toàn khác nhau.

  • Income Tax dùng để tài trợ ngân sách chung của Chính phủ Liên bang.
  • Payroll Tax dùng để tài trợ các chương trình Social SecurityMedicare.

Thuế tự doanh (Self-Employment Tax)

Thuế tự doanh áp dụng đối với người tự làm việc hoặc tự kinh doanh. Đối tượng phổ biến gồm:

  • Freelancer.
  • Independent contractor.
  • Chủ hộ kinh doanh.
  • Người bán hàng trực tuyến.
  • Chủ doanh nghiệp nhỏ.

Thuế này chủ yếu dùng để đóng góp cho:

Người tự doanh thường phải tự đóng cả phần nghĩa vụ mà trong quan hệ lao động sẽ được chia giữa người lao động và chủ sử dụng lao động. Tuy nhiên, họ vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thuế thu nhập nếu phát sinh.

Công thức tính:

Self-Employment Tax ≈ Thu nhập chịu Self-Employment Tax × 15,3%

Thu nhập chịu Self-Employment Tax = Lợi nhuận ròng từ hoạt động tự doanh × 92,35%

Thuế bán hàng (Sales Tax)

Sales Tax là thuế đánh trên hàng hóa và một số dịch vụ khi phát sinh giao dịch mua bán.

Khác với nhiều quốc gia áp dụng VAT, Mỹ không có thuế giá trị gia tăng (VAT) trên toàn quốc. Sales Tax do từng tiểu bang và địa phương quy định nên mức thuế có thể khác nhau giữa các bang, thậm chí giữa các thành phố trong cùng một bang.

Một số bang như Oregon, Delaware, Montana, New Hampshire và Alaska không áp dụng thuế bán hàng cấp bang, nhưng người dân vẫn có thể phải đóng các loại thuế khác.

Công thức tính:

Sales Tax = Giá bán chịu thuế × Thuế suất Sales Tax

Thuế bán hàng (Sales Tax) có giống nhau trên toàn nước Mỹ không?

Không. Mỹ không có mức Sales Tax thống nhất. Mỗi tiểu bang và nhiều địa phương tự quy định mức thuế suất cũng như hàng hóa hoặc dịch vụ chịu thuế.

Thuế sử dụng (Use Tax)

Use Tax là loại thuế bổ sung có liên quan trực tiếp đến Sales Tax.

Thuế này có thể phát sinh khi:

  • Mua hàng ngoài tiểu bang.
  • Mua hàng trực tuyến.
  • Mang tài sản từ bang khác về sử dụng.

Mục đích là hạn chế việc né tránh Sales Tax bằng cách mua hàng tại khu vực có mức thuế thấp hơn.

Công thức tính:

Use Tax = Giá mua chịu thuế × Thuế suất Use Tax – Sales Tax đã nộp (nếu có)

Mua hàng ở Mỹ có phải trả thuế không?

Có, trong hầu hết trường hợp. Khi mua hàng hóa hoặc một số dịch vụ thuộc diện chịu thuế, người mua thường phải trả thêm Sales Tax tại thời điểm thanh toán. Mức thuế không thống nhất trên toàn nước Mỹ mà phụ thuộc vào quy định của từng tiểu bang, quận hoặc thành phố.

Thuế bất động sản (Real Estate Property Tax)

Thuế bất động sản là khoản thuế hằng năm đối với nhà ở, đất đai và một số tài sản cố định.

Khoản thu này thường do quận hoặc thành phố quản lý và được sử dụng để tài trợ cho trường học công lập, cảnh sát, cứu hỏa, giao thông và các dịch vụ công tại địa phương.

Mức thuế phụ thuộc vào:

  • Giá trị tài sản.
  • Chính sách của từng địa phương.
  • Mức thuế suất do chính quyền địa phương quy định.

Công thức tính:

Property Tax = Giá trị tính thuế (Assessed Value) × Thuế suất Property Tax

Hoặc tại nhiều địa phương:

Property Tax = Assessed Value ÷ 1.000 × Mill Rate

Thuế bất động sản được nộp cho cơ quan nào?

Thuế bất động sản (Property Tax) chủ yếu được nộp cho chính quyền địa phương, chẳng hạn như quận (County), thành phố (City) hoặc khu học chính (School District). Nguồn thu thường được sử dụng để duy trì trường học công lập, cảnh sát, cứu hỏa và cơ sở hạ tầng địa phương.

Xem thêm:

Thuế tài sản cá nhân (Personal Property Tax)

Một số bang hoặc địa phương còn thu thuế đối với tài sản hữu hình ngoài bất động sản.

Ví dụ:

  • Ô tô.
  • Tàu thuyền.
  • Máy móc.
  • Thiết bị kinh doanh.

Không phải mọi bang đều áp dụng loại thuế này.

Công thức tính:

Personal Property Tax = Giá trị tính thuế của tài sản (Assessed Value) × Thuế suất Personal Property Tax

Thuế lãi vốn (Capital Gains Tax)

Capital Gains Tax áp dụng khi cá nhân hoặc doanh nghiệp bán tài sản với giá cao hơn giá mua. Loại tài sản có thể chịu thuế gồm:

  • Cổ phiếu.
  • Trái phiếu.
  • Bất động sản.
  • Quỹ đầu tư.
  • Một số tài sản đầu tư khác.

Thuế suất phụ thuộc vào thời gian nắm giữ tài sản, loại tài sản và thu nhập của người nộp thuế.

Công thức tính:

Thuế lãi vốn = (Giá bán – Giá vốn điều chỉnh (Adjusted Cost Basis)) × Thuế suất Capital Gains

Thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax)

Excise Tax là thuế đánh vào một số hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động kinh doanh đặc biệt.

Theo IRS, thuế tiêu thụ đặc biệt có thể áp dụng đối với:

  • Nhiên liệu.
  • Vận tải hàng không.
  • Xe tải hạng nặng.
  • Một số sản phẩm sản xuất đặc biệt.
  • Hoạt động cá cược hợp pháp.
  • Một số dịch vụ theo quy định của luật liên bang.

Đối với thuế tính theo giá trị:

Excise Tax = Giá bán chịu thuế × Thuế suất Excise Tax

Đối với thuế tính theo số lượng:

Excise Tax = Số lượng hàng hóa × Mức thuế trên mỗi đơn vị

Thuế di sản (Estate Tax)

Estate Tax là thuế đánh vào quyền chuyển giao tài sản khi một người qua đời.

Đây là thuế liên bang, chủ yếu áp dụng đối với các khối di sản có giá trị lớn vượt ngưỡng miễn trừ theo luật. Nghĩa vụ thuế được xác định trước khi tài sản được phân chia cho người thừa kế. Một số bang còn có thuế di sản riêng.

Công thức tính:

Di sản chịu thuế = Tổng giá trị di sản – Các khoản khấu trừ hợp lệ

Estate Tax = Thuế tính theo biểu thuế lũy tiến – Unified Credit

Thuế quà tặng (Gift Tax)

Gift Tax áp dụng khi một cá nhân chuyển tiền hoặc tài sản cho người khác mà không nhận lại giá trị tương đương.

Theo IRS, nghĩa vụ khai và nộp thuế (nếu có) thường thuộc về người tặng, không phải người nhận. Việc tặng vượt mức miễn trừ hằng năm không đồng nghĩa phải nộp thuế ngay, vì còn liên quan đến mức miễn trừ trọn đời.

Công thức tính:

Quà tặng chịu thuế = Giá trị quà tặng – Annual Exclusion – Các khoản miễn trừ hợp lệ

Gift Tax = Thuế tính theo biểu thuế lũy tiến – Unified Credit

Lưu ý: Năm 2026, Annual Exclusion = 19.000 USD/người nhận.

Thuế thừa kế (Inheritance Tax)

Thuế thừa kế khác với thuế di sản.

  • Thuế di sản đánh vào khối di sản.
  • Thuế thừa kế đánh vào người nhận tài sản.

Mỹ không có thuế thừa kế ở cấp liên bang. Tuy nhiên, một số bang vẫn áp dụng loại thuế này theo luật riêng.

Công thức tính:

Inheritance Tax = Giá trị tài sản chịu thuế × Thuế suất của bang

Lưu ý: Không có Inheritance Tax ở cấp liên bang; chỉ một số bang áp dụng.

Có phải ai cũng phải nộp thuế di sản hoặc thuế thừa kế?

Không. Thuế di sản (Estate Tax) chỉ áp dụng đối với khối di sản có giá trị vượt ngưỡng miễn trừ theo luật. Trong khi đó, Mỹ không có thuế thừa kế ở cấp liên bang; loại thuế này chỉ được áp dụng tại một số tiểu bang.

Thuế thất nghiệp (Unemployment Tax)

Thuế thất nghiệp gồm thuế liên bang (FUTA) và thuế thất nghiệp của từng tiểu bang. Khoản thu này chủ yếu do chủ lao động đóng để tài trợ cho chương trình trợ cấp thất nghiệp ở Mỹ. FUTA là một phần của hệ thống Employment Taxes nhưng không thuộc Social Security hoặc Medicare.

Công thức tính:

FUTA = Min(Tiền lương chịu FUTA, 7.000 USD) × 6%

Nếu được hưởng đầy đủ tín dụng của bang

FUTA thực tế = Min(Tiền lương chịu FUTA, 7.000 USD) × 0,6%

SUTA

SUTA = Tiền lương chịu SUTA × Thuế suất SUTA của từng bang

Thuế quan (Tariff)

Thuế quan là thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ.

Đây là một phần của hệ thống thuế và chính sách thương mại liên bang. Thuế thường do nhà nhập khẩu nộp khi hàng hóa làm thủ tục hải quan, nhưng chi phí có thể được tính vào giá bán cuối cùng. Thuế quan không phải là loại thuế sinh hoạt thông thường mà đa số cá nhân phải nộp hằng năm.

Đối với thuế theo giá trị:

Tariff = Giá trị hải quan (Customs Value) × Thuế suất nhập khẩu

Đối với thuế theo số lượng:

Tariff = Số lượng hàng nhập khẩu × Mức thuế trên mỗi đơn vị

Phân loại nhanh theo nhóm

Nhóm thuếBao gồm
Thuế đánh vào thu nhậpThuế thu nhập cá nhân, Thuế thu nhập doanh nghiệp, Thuế lãi vốn
Thuế liên quan đến việc làmThuế tiền lương (Payroll Tax), Thuế tự doanh (Self-Employment Tax), Thuế thất nghiệp (FUTA/SUTA)
Thuế đánh vào tiêu dùngThuế bán hàng (Sales Tax), Thuế sử dụng (Use Tax), Thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax)
Thuế đánh vào tài sảnThuế bất động sản, Thuế tài sản cá nhân
Thuế đánh vào việc chuyển giao tài sảnThuế di sản, Thuế quà tặng, Thuế thừa kế
Thuế thương mại quốc tếThuế quan (Tariff/Customs Duties)

Nguồn:

Mỹ có thuế giá trị gia tăng (VAT) không?

Không. Mỹ không áp dụng thuế giá trị gia tăng (Value-Added Tax – VAT) ở cấp liên bang. Thay vào đó, Mỹ sử dụng Sales Tax (thuế bán hàng) do từng tiểu bang và chính quyền địa phương quy định và thu, nên mức thuế có thể khác nhau giữa các bang, thành phố hoặc quận. Điểm khác biệt chính:

  • VAT: Thu tại mọi khâu của chuỗi cung ứng và doanh nghiệp được khấu trừ thuế đầu vào.
  • Sales Tax của Mỹ: Chỉ thu một lần khi bán hàng cho người tiêu dùng cuối cùng, không áp dụng cơ chế khấu trừ như VAT.

Những loại thuế nào thường áp dụng cho từng nhóm đối tượng?

Không phải ai sống hoặc kinh doanh tại Mỹ cũng phải đóng tất cả các loại thuế. Nghĩa vụ thuế của mỗi cá nhân hoặc doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn thu nhập, hình thức làm việc, loại hình kinh doanh, tài sản sở hữu và nơi cư trú. Ví dụ, người làm công ăn lương thường phải nộp thuế thu nhập và thuế tiền lương, trong khi chủ doanh nghiệp có thể phát sinh thêm thuế doanh nghiệp, thuế bán hàng hoặc thuế tiêu thụ đặc biệt.

Bảng dưới đây giúp bạn hình dung những loại thuế phổ biến theo từng nhóm đối tượng.

Nhóm đối tượngCác loại thuế thường áp dụngBắt buộc hay phát sinh theo điều kiện?Cơ quan thu
Người làm công ăn lương (Employee)Thuế thu nhập cá nhân (Federal Income Tax)Bắt buộc nếu có thu nhập chịu thuếIRS
Người làm công ăn lương (Employee)Thuế thu nhập tiểu bang (State Income Tax)Tùy bangCơ quan thuế tiểu bang
Người làm công ăn lương (Employee)Thuế thu nhập địa phương (Local Income Tax)Chỉ một số địa phươngChính quyền địa phương
Người làm công ăn lương (Employee)Thuế tiền lương (Social Security & Medicare)Bắt buộc với hầu hết người lao độngIRS
Người tự kinh doanh (Freelancer, Independent Contractor, Gig Worker)Thuế thu nhập cá nhânBắt buộc nếu có thu nhập chịu thuếIRS
Người tự kinh doanh (Freelancer, Independent Contractor, Gig Worker)Thuế tự doanh (Self-Employment Tax)Thường áp dụng khi thu nhập tự doanh ròng từ 400 USD/năm trở lênIRS
Người tự kinh doanh (Freelancer, Independent Contractor, Gig Worker)Thuế ước tính theo quý (Estimated Tax)Nếu dự kiến còn thiếu thuế sau khấu trừ hoặc không bị khấu trừ tại nguồnIRS
Người tự kinh doanh (Freelancer, Independent Contractor, Gig Worker)Thuế thu nhập tiểu bangTùy bangCơ quan thuế tiểu bang
Chủ doanh nghiệp (Business Owner)Thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc thuế thu nhập của chủ sở hữu (tùy loại hình doanh nghiệp)Bắt buộc nếu phát sinh lợi nhuận chịu thuếIRS và/hoặc tiểu bang
Chủ doanh nghiệp (Business Owner)Thuế tiền lương (Employment Taxes)Nếu có nhân viênIRS
Chủ doanh nghiệp (Business Owner)Thuế bán hàng (Sales Tax)Nếu bán hàng hóa hoặc dịch vụ chịu thuế theo quy định của bangTiểu bang và địa phương
Chủ doanh nghiệp (Business Owner)Thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax)Chỉ với ngành nghề, sản phẩm thuộc diện chịu thuếIRS
Chủ doanh nghiệp (Business Owner)Franchise Tax, Gross Receipts Tax, Business Property Tax…Chỉ áp dụng tại một số bangTiểu bang
Nhà đầu tưThuế lãi vốn (Capital Gains Tax)Khi bán tài sản có lãiIRS và một số bang
Nhà đầu tưThuế đối với cổ tức (Dividend Tax)Khi nhận cổ tức chịu thuếIRS
Nhà đầu tưThuế đối với tiền lãi (Interest Income Tax)Khi có thu nhập từ tiền lãiIRS
Chủ sở hữu bất động sảnThuế bất động sản (Property Tax)Thường áp dụng hằng nămChính quyền địa phương
Chủ sở hữu bất động sảnThuế thu nhập từ cho thuêKhi có thu nhập cho thuêIRS
Chủ sở hữu bất động sảnThuế lãi vốnKhi bán bất động sản có lãiIRS
Người mua hàng, người tiêu dùngThuế bán hàng (Sales Tax)Khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ chịu thuếTiểu bang và địa phương
Người mua hàng, người tiêu dùngThuế sử dụng (Use Tax)Khi chưa nộp đủ Sales Tax, thường gặp khi mua hàng ngoài bang hoặc trực tuyếnTiểu bang
Người nhận hoặc chuyển giao tài sản lớnThuế di sản (Estate Tax)Chỉ áp dụng với di sản vượt ngưỡng miễn trừ theo luậtIRS và một số bang
Người nhận hoặc chuyển giao tài sản lớnThuế quà tặng (Gift Tax)Có thể phát sinh khi tặng tài sản vượt mức miễn trừIRS
Người nhận hoặc chuyển giao tài sản lớnThuế thừa kế (Inheritance Tax)Chỉ tại một số bang; không có ở cấp liên bangTiểu bang
Nhà nhập khẩuThuế quan (Tariff/Customs Duties)Khi nhập khẩu hàng hóa vào MỹU.S. Customs and Border Protection

Người tự kinh doanh phải nộp những loại thuế nào?

Thông thường, người tự kinh doanh có thể phải nộp:

  • Thuế thu nhập cá nhân.
  • Thuế tự doanh (Self-Employment Tax).
  • Thuế ước tính theo quý (Estimated Tax) nếu đủ điều kiện.
  • Thuế tiểu bang hoặc địa phương (nếu có).

Người nước ngoài sống hoặc làm việc tại Mỹ có phải nộp thuế không?

Có thể. Nghĩa vụ thuế của người nước ngoài phụ thuộc vào tình trạng cư trú vì mục đích thuế (tax residency), loại visa, nguồn thu nhập và thời gian hiện diện tại Mỹ. Mỗi trường hợp có thể áp dụng quy định khác nhau theo luật thuế của IRS.

Người lao động ở Mỹ thường đóng những loại thuế nào?

Người lao động tại Mỹ thường phải đóng 3 nhóm thuế chính gồm thuế thu nhập cá nhân, thuế Social Security và thuế Medicare. Ngoài ra, tùy nơi cư trú, họ còn có thể phải nộp thuế thu nhập tiểu bang hoặc thuế thu nhập địa phương nếu khu vực đó áp dụng.

Doanh nghiệp ở Mỹ phải đóng những loại thuế nào?

Tùy loại hình doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp tại Mỹ có thể phải đóng nhiều loại thuế khác nhau. Các nghĩa vụ phổ biến gồm thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc thuế thu nhập của chủ sở hữu (đối với mô hình pass-through), thuế tiền lương (Employment Taxes), thuế thất nghiệp (FUTA), thuế bán hàng (Sales Tax), thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax), thuế tài sản, cùng các loại thuế hoặc phí của tiểu bang và địa phương nếu pháp luật yêu cầu.

tu van dich vu dinh cu my

Xem thêm: Cách làm giàu ở Mỹ như thế nào cho người Việt

Các loại thuế tại Mỹ thường được sử dụng cho mục đích gì?

Thuế tại Mỹ được sử dụng để tài trợ cho hoạt động của chính phủ và cung cấp các dịch vụ công thiết yếu ở cấp liên bang, tiểu bang và địa phương. Tùy theo loại thuế và cấp quản lý, nguồn thu có thể được sử dụng cho an sinh xã hội, y tế, quốc phòng, giáo dục, giao thông, an ninh công cộng, cơ sở hạ tầng và nhiều chương trình phục vụ cộng đồng khác.

Loại thuếMục đích sử dụng chínhCơ quan/Đơn vị hưởng nguồn thuVí dụ chương trình hoặc dịch vụ được tài trợ
Thuế thu nhập cá nhân (Individual Income Tax)Tài trợ ngân sách chung của Chính phủ Liên bangChính phủ Liên bangQuốc phòng, an ninh quốc gia, giáo dục, nghiên cứu khoa học, y tế, quản lý nhà nước, trả lãi nợ công
Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax)Bổ sung nguồn thu ngân sách liên bang và tiểu bangChính phủ Liên bang và chính quyền tiểu bangHoạt động của các cơ quan nhà nước, đầu tư công, hạ tầng, dịch vụ công
Thuế tiền lương (Payroll Tax)Tài trợ các chương trình an sinh xã hộiQuỹ Social Security Trust Fund và Medicare Trust FundLương hưu (Retirement Benefits), trợ cấp người khuyết tật (Disability Benefits), trợ cấp thân nhân, bảo hiểm y tế Medicare
Thuế tự doanh (Self-Employment Tax)Đóng góp cho Social Security và Medicare đối với người tự kinh doanhSocial Security Trust Fund và Medicare Trust FundQuyền lợi hưu trí và bảo hiểm y tế của người tự kinh doanh khi đủ điều kiện
Thuế bán hàng (Sales Tax)Tài trợ ngân sách của tiểu bang và địa phươngChính quyền tiểu bang, quận và thành phốTrường học công lập, giao thông công cộng, cảnh sát, cứu hỏa, công viên, thư viện, dịch vụ hành chính
Thuế sử dụng (Use Tax)Bảo đảm thu đúng thuế đối với hàng hóa chưa chịu Sales TaxTiểu bangBổ sung ngân sách địa phương tương tự Sales Tax
Thuế bất động sản (Property Tax)Duy trì hoạt động của chính quyền địa phươngQuận, thành phố, khu học chính (School District)Trường học công lập, đường sá, cảnh sát, cứu hỏa, công viên, thư viện, hạ tầng địa phương
Thuế tài sản cá nhân (Personal Property Tax)Bổ sung ngân sách địa phươngTiểu bang hoặc địa phương (tùy bang)Dịch vụ công, quản lý hành chính địa phương
Thuế lãi vốn (Capital Gains Tax)Tăng nguồn thu ngân sách từ hoạt động đầu tưLiên bang và một số tiểu bangChi tiêu công tương tự thuế thu nhập cá nhân
Thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax)Tài trợ các quỹ hoặc chương trình chuyên biệt theo luậtLiên bang hoặc tiểu bangQuỹ Đường cao tốc (Highway Trust Fund), hạ tầng hàng không, các chương trình liên quan đến nhiên liệu và vận tải
Thuế di sản (Estate Tax)Tăng nguồn thu và điều tiết việc chuyển giao tài sản có giá trị lớnChính phủ Liên bang và một số tiểu bangNgân sách chung của chính phủ
Thuế quà tặng (Gift Tax)Điều tiết việc chuyển giao tài sản khi còn sốngChính phủ Liên bangNgân sách chung của chính phủ
Thuế thừa kế (Inheritance Tax)Tăng nguồn thu từ việc nhận tài sản thừa kế (chỉ áp dụng tại một số bang)Một số chính quyền tiểu bangNgân sách của tiểu bang
Thuế thất nghiệp (FUTA và SUTA)Tài trợ chương trình trợ cấp thất nghiệpLiên bang và tiểu bangTrợ cấp thất nghiệp cho người lao động đủ điều kiện mất việc làm
Thuế quan (Tariff/Customs Duties)Tạo nguồn thu ngân sách và thực hiện chính sách thương mạiChính phủ Liên bangNgân sách liên bang, thực thi chính sách thương mại và hải quan

Xem thêm:

Những hiểu lầm phổ biến về hệ thống thuế Mỹ

Hệ thống thuế Mỹ phức tạp hơn nhiều người nghĩ. Không ít người cho rằng chỉ cần nộp thuế cho IRS là hoàn thành nghĩa vụ thuế, hoặc mọi bang đều áp dụng mức thuế giống nhau. Trên thực tế, nghĩa vụ thuế tại Mỹ phụ thuộc vào cấp quản lý (liên bang, tiểu bang, địa phương), loại thu nhập, nơi cư trú và tình trạng khai thuế. Dưới đây là những hiểu lầm phổ biến nhất được đối chiếu với quy định của IRSUSAGov.

Hiểu lầmSự thật
1. Mỹ có thuế VAT giống Việt Nam.Sai. Mỹ không áp dụng thuế giá trị gia tăng (VAT) ở cấp liên bang. Thay vào đó, hầu hết các bang áp dụng Sales Tax (thuế bán hàng) và mức thuế khác nhau giữa các bang, quận hoặc thành phố.
2. Chỉ cần nộp thuế cho IRS là hoàn thành nghĩa vụ thuế.Sai. Ngoài thuế liên bang do IRS quản lý, nhiều cá nhân và doanh nghiệp còn phải nộp thuế tiểu bang hoặc thuế địa phương như Property Tax, Sales Tax hoặc Local Income Tax.
3. Mọi tiểu bang đều có thuế thu nhập cá nhân.Sai. Một số bang không thu State Income Tax, trong khi nhiều bang khác vẫn áp dụng thuế này với mức thuế suất và quy định riêng.
4. Thuế thu nhập 37% nghĩa là toàn bộ thu nhập bị đánh thuế 37%.Sai. Thuế thu nhập liên bang áp dụng theo biểu thuế lũy tiến. Chỉ phần thu nhập nằm trong bậc thuế cao nhất mới chịu mức thuế 37%, không phải toàn bộ thu nhập. Năm 2026 vẫn duy trì 7 bậc thuế từ 10% đến 37%.
5. Thuế tiền lương (Payroll Tax) và thuế thu nhập là một.Sai. Đây là hai loại thuế hoàn toàn khác nhau. Payroll Tax dùng để tài trợ Social Security và Medicare, còn Income Tax là nguồn thu ngân sách chung của Chính phủ Liên bang.
6. Người tự kinh doanh chỉ phải nộp thuế thu nhập.Sai. Ngoài thuế thu nhập, người tự kinh doanh thường còn phải nộp Self-Employment Tax để đóng góp cho Social Security và Medicare, đồng thời có thể phải nộp Estimated Tax theo quý.
7. Thuế bất động sản được nộp cho Chính phủ Liên bang.Sai. Property Tax chủ yếu do chính quyền địa phương thu và thường được sử dụng để tài trợ trường học công lập, cảnh sát, cứu hỏa, đường sá và các dịch vụ công tại địa phương.
8. Thuế bán hàng (Sales Tax) giống nhau trên toàn nước Mỹ.Sai. Mỹ không có mức Sales Tax thống nhất. Mỗi bang và nhiều địa phương tự quy định mức thuế, phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ chịu thuế.
9. Mọi khoản thu nhập đều bị đánh thuế như nhau.Sai. Tùy nguồn thu nhập mà quy định thuế có thể khác nhau. Thu nhập từ tiền lương, cổ tức, lãi vốn, tiền lãi, cho thuê tài sản hoặc kinh doanh có thể áp dụng quy định, thuế suất hoặc ưu đãi khác nhau theo luật thuế liên bang.
10. Không nợ thuế thì không cần khai thuế.Sai. Trong nhiều trường hợp, cá nhân vẫn phải nộp tờ khai thuế dù không phát sinh số thuế phải nộp, tùy theo mức thu nhập, tình trạng khai thuế và các quy định của IRS. Ngoài ra, việc khai thuế còn giúp người nộp thuế nhận khoản hoàn thuế (Tax Refund) hoặc các tax credits nếu đủ điều kiện.

Những điều cần nhớ

  • Mỹ không có thuế VAT, mà chủ yếu áp dụng Sales Tax do từng bang quy định.
  • IRS không quản lý toàn bộ hệ thống thuế của Mỹ; nhiều loại thuế thuộc thẩm quyền của tiểu bang hoặc chính quyền địa phương.
  • Thuế thu nhập liên bang áp dụng theo biểu thuế lũy tiến, nên mức thuế suất cao nhất không áp dụng cho toàn bộ thu nhập.
  • Payroll Tax, Property Tax, Sales Tax và Income Tax là các sắc thuế độc lập, có mục đích sử dụng và cơ quan quản lý khác nhau.
  • Nghĩa vụ thuế của mỗi cá nhân hoặc doanh nghiệp phụ thuộc vào nơi cư trú, nguồn thu nhập, loại tài sản và hoạt động kinh doanh, không có một quy định chung áp dụng cho mọi trường hợp.
Không phát sinh số thuế phải nộp thì có cần khai thuế không?

Có thể vẫn phải khai thuế. Theo quy định của IRS, nhiều trường hợp vẫn phải nộp tờ khai thuế dù không phát sinh số thuế phải nộp, tùy thuộc vào mức thu nhập, tình trạng khai thuế, độ tuổi và các điều kiện khác. Ngoài ra, việc khai thuế còn giúp người nộp thuế có thể nhận Tax Refund hoặc các tax credits nếu đủ điều kiện.

Kết luận

Các loại thuế ở Mỹ không chỉ đa dạng mà còn được quản lý ở nhiều cấp khác nhau, từ liên bang, tiểu bang đến địa phương. Tùy vào tình trạng cư trú, nguồn thu nhập, loại tài sản và hoạt động kinh doanh, mỗi cá nhân hoặc doanh nghiệp sẽ phát sinh những nghĩa vụ thuế khác nhau. Vì vậy, không có một mức thuế hay một quy định chung áp dụng cho tất cả mọi trường hợp.

Việc hiểu rõ từng sắc thuế, cơ quan quản lý và thời điểm phát sinh nghĩa vụ không chỉ giúp bạn tuân thủ đúng quy định của IRS và cơ quan thuế địa phương, mà còn hỗ trợ lập kế hoạch tài chính hiệu quả, hạn chế rủi ro pháp lý và tránh các khoản phạt không đáng có. Đây cũng là một trong những kiến thức quan trọng đối với người đang có kế hoạch làm việc, đầu tư hoặc định cư tại Mỹ.

Chính sách thuế chỉ là một trong nhiều yếu tố cần chuẩn bị khi có kế hoạch sang Mỹ. Để cập nhật tin tức định cư mới nhất, thay đổi từ USCIS, DOS, IRS và các hướng dẫn hữu ích về cuộc sống tại Mỹ, hãy theo dõi chuyên mục Tin tức trên website VICTORY.

Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình định cư Mỹ phù hợp hoặc muốn được giải đáp các vấn đề liên quan đến hồ sơ, điều kiện tham gia và những lưu ý trước khi sang Mỹ, VICTORY sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

Liên hệ VICTORY để được chuyên gia tư vấn 1:1 và xây dựng lộ trình định cư phù hợp với mục tiêu của bạn.

Lưu ý: Bài viết chỉ cung cấp thông tin tổng quan về hệ thống thuế tại Mỹ, không thay thế tư vấn thuế chuyên nghiệp. Với các trường hợp kê khai hoặc lập kế hoạch thuế cụ thể, bạn nên tham khảo CPA (Certified Public Accountant) hoặc luật sư thuế được cấp phép tại Hoa Kỳ.

Xem thêm:

Bài viết liên quan

Tin tức Mỹ

[Bản tin Mỹ] Tòa án liên bang Mỹ bác lệnh tạm dừng visa định cư đối với 75 quốc gia

Ngày 21/08/2026, Tòa án Liên bang Mỹ tại Southern District of New York đã bác[...]

Tin tức Mỹ

Visa Bulletin tháng 9/2026: Cập nhật lịch chiếu khán Mỹ & chiến lược nộp hồ sơ

Visa Bulletin là bản tin visa định cư do U.S. Department of State (DOS) công[...]

Tin tức Mỹ

Visa Bulletin EB-5: Lịch visa EB-5 mới nhất & chiến lược 2026

Nguồn dữ liệu chính thức: U.S. Department of State – Visa Bulletin for August 2026;[...]

Tin tức Mỹ

[Bản tin Mỹ] USCIS có thể bắt buộc một số hồ sơ nộp online từ 11/08/2026

Từ ngày 11/08/2026, Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) chính thức được phép[...]

Tin tức Mỹ

[Bản tin Mỹ] USCIS có thể từ chối hồ sơ không cần RFE hoặc NOID trước

Ngày 05/08/2026, Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) chính thức cập nhật chính[...]

Tin tức Mỹ

Hồ Sơ EB-3 Gồm Những Gì? Các Bước Làm Hồ Sơ Visa EB-3 Chuẩn USCIS

Hồ sơ EB-3 là bộ giấy tờ pháp lý để doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh[...]

VICTORY INVESMENT CONSULTANTS

Chuyên tư vấn định cư tại Canada, Mỹ, Châu Âu, Úc và Caribbean. Chúng tôi đồng hành cùng bạn từ A đến Z, giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ định cư tại các quốc gia phát triển hàng đầu thế giới.

Sẵn sàng để bắt đầu hành trình mới?

Để lại thông tin liên hệ của bạn ngay hôm nay và nhận tư vấn di trú 1-1 miễn phí từ chuyên gia Victory. Hoặc gọi hotline 090.720.8879 để được hỗ trợ trực tiếp.


    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN


    *Victory luôn bảo mật thông tin của bạn.