Chất lượng cuộc sống ở châu Âu năm 2025 nhìn chung vẫn ở mức cao, với tuổi thọ trung bình đạt 81,4 năm, tỷ lệ thất nghiệp thấp kỷ lục 5,9%, và hệ thống an sinh xã hội rộng khắp. Người dân có điều kiện tiếp cận y tế công, giáo dục chất lượng và quyền tự do di chuyển – làm việc trong nội khối. Tuy nhiên, bức tranh cũng có những mảng tối: hơn 93 triệu người (21% dân số EU) vẫn nằm trong diện nghèo hoặc có nguy cơ bị loại trừ xã hội, chi phí nhà ở tại các thành phố lớn ngày càng cao, và 96% dân đô thị tiếp xúc bụi mịn vượt ngưỡng khuyến nghị của WHO.
Vậy châu Âu có đáng sống không? Câu trả lời là có, nhờ nền tảng an sinh vững chắc, cơ hội nghề nghiệp đa dạng và tuổi thọ cao. Nhưng đi kèm với đó là những thách thức về hội nhập, chi phí sinh hoạt và khác biệt vùng miền mà người có ý định định cư cần cân nhắc kỹ.
Bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn cảnh về chất lượng cuộc sống ở châu Âu năm 2025, dựa trên dữ liệu mới nhất từ Eurostat, Eurofound và EEA.
Bức tranh vĩ mô ảnh hưởng tới chất lượng sống ở châu Âu (2024–2025)
Chất lượng cuộc sống tại châu Âu không chỉ đến từ dịch vụ xã hội hay môi trường mà còn gắn liền với bức tranh vĩ mô: tuổi thọ, việc làm, nghèo và loại trừ xã hội. Các chỉ số 2024–2025 cho thấy châu Âu đang giữ được nền tảng ổn định, nhưng vẫn còn những điểm cần lưu ý.
Tuổi thọ kỳ vọng
Theo European Commission (công bố 3/2025), tuổi thọ trung bình ở EU năm 2023 đạt 81,4 tuổi, tăng +0,8 năm so với 2022. Con số này không chỉ phục hồi sau đại dịch COVID-19 mà còn vượt mức trước năm 2019. Tuổi thọ cao phản ánh hệ thống y tế công hiệu quả, chế độ chăm sóc sức khỏe toàn dân và môi trường sống an toàn tại phần lớn quốc gia thành viên.
Thất nghiệp
Tháng 6/2025, tỷ lệ thất nghiệp EU đạt 5,9%, còn Eurozone là 6,2% (điều chỉnh mùa) – theo số liệu của Eurostat/European Commission. Đây là mức thấp nhất trong lịch sử theo dõi, góp phần ổn định thu nhập và giảm áp lực xã hội. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa các quốc gia vẫn rõ rệt: Tây Ban Nha và Hy Lạp cao hơn mức trung bình, trong khi Đức và Hà Lan duy trì dưới 4%.
Nghèo và loại trừ xã hội (AROPE)
Báo cáo của European Commission (4/2025) cho biết năm 2024 có 93,3 triệu người (tương đương 21,0% dân số EU) sống trong tình trạng nghèo hoặc có nguy cơ bị loại trừ xã hội (AROPE). Dù tỷ lệ này giảm 0,3 điểm phần trăm so với 2023, tình trạng vẫn đáng lo ngại ở một số quốc gia Nam Âu và Đông Âu. Đặc biệt, 24,2% trẻ em (19,5 triệu) rơi vào nhóm nguy cơ, cho thấy bất bình đẳng thế hệ vẫn là vấn đề lớn cần giải quyết.
Chỉ số | Giá trị EU |
Tuổi thọ trung bình (2023) | 81,4 tuổi (tăng 0,8 năm so với 2022) |
Tỷ lệ thất nghiệp (tháng 6/2025) | 5,9 % (EU), 6,2 % (Eurozone) |
AROPE – Nghèo / loại trừ xã hội (2024) | 21,0 % dân số EU (~93,3 triệu người) |
Giải thích nhanh
- Tuổi thọ trung bình đạt 81,4 năm vào năm 2023 – dấu hiệu của hệ thống y tế và chất lượng sống bền vững tại châu Âu sau đại dịch.
- Tỷ lệ thất nghiệp chỉ 5,9 % trong tháng 6/2025 – mức thấp kỷ lục, cho thấy thị trường lao động ổn định và nhiều cơ hội nghề nghiệp.
- EROPE ở mức 21 % trong năm 2024, tương đương 93,3 triệu người có nguy cơ rơi vào nghèo hoặc bị loại trừ xã hội – một thách thức nghiêm trọng cần tiếp tục theo dõi.
Bức tranh vĩ mô 2024–2025 cho thấy châu Âu tiếp tục giữ vững tuổi thọ cao, thị trường lao động ổn định và tỷ lệ nghèo có xu hướng giảm. Tuy nhiên, những thách thức về bất bình đẳng xã hội và chênh lệch giữa các quốc gia vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của người dân.

Xem thêm: Châu Âu gồm những nước nào? Những thông tin cơ bản về các quốc gia
Y tế, tiếp cận dịch vụ và cảm nhận đời sống tại châu Âu
Sức khỏe và sự hài lòng của người dân là một phần quan trọng trong chất lượng cuộc sống. Ở châu Âu, các cơ quan như Eurofound và European Commission thường xuyên khảo sát mức độ tiếp cận y tế, cảm nhận về chi phí sinh hoạt, cũng như sự cân bằng công việc – cuộc sống.
Xu hướng sức khỏe & tiếp cận dịch vụ
Theo báo cáo của Eurofound (khảo sát công bố 1/2025), sau đại dịch COVID-19, tuổi thọ đã phục hồi, song người dân vẫn quan tâm nhiều đến chi phí chăm sóc sức khỏe và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế công.
- Năm 2024, hơn 25% hộ gia đình EU cho biết gặp khó khăn khi chi trả chi phí y tế ngoài bảo hiểm (Eurofound, 2025).
- Sức khỏe tinh thần tiếp tục là vấn đề nổi bật: khoảng 14% người trưởng thành trong EU báo cáo các triệu chứng căng thẳng hoặc trầm cảm thường xuyên (Eurofound 2025).
Những con số này cho thấy hệ thống y tế EU vẫn được đánh giá cao về độ bao phủ, nhưng áp lực tài chính và sự khác biệt giữa các quốc gia (Bắc Âu ít khó khăn hơn Nam – Đông Âu) vẫn hiện hữu.
Hài lòng và cân bằng công việc – cuộc sống
Khảo sát của Eurofound năm 2024 cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các nước:
- Người dân Ireland, Đan Mạch, Hà Lan có mức độ hài lòng và cân bằng công việc – cuộc sống cao nhất trong EU.
- Ngược lại, Hy Lạp và Ý ghi nhận mức độ hài lòng thấp hơn trung bình.
Đối với dữ liệu hợp nhất toàn EU năm 2025, đến nay chưa được công bố chính thức . Tuy nhiên, xu hướng chung cho thấy:
- Người trẻ (18–34 tuổi) thường có mức hài lòng cao hơn, nhưng cũng dễ bị ảnh hưởng bởi bất ổn việc làm.
- Người ở các thành phố lớn thường phàn nàn nhiều hơn về áp lực thời gian và chi phí sinh hoạt cao.
Tóm lại, hệ thống y tế công của EU giúp duy trì tuổi thọ cao và tiếp cận rộng rãi, nhưng những thách thức về chi phí y tế ngoài bảo hiểm, sức khỏe tinh thần và cân bằng công việc – cuộc sống vẫn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của người dân châu Âu năm 2025.

Nhà ở và chi phí sinh hoạt ở châu Âu
Nhà ở và chi phí sinh hoạt là yếu tố tác động trực tiếp đến cảm nhận chất lượng sống của người dân châu Âu. Dù EU có hệ thống an sinh rộng, nhưng sự khác biệt giữa các quốc gia và các thành phố lớn – nhỏ vẫn rất rõ rệt.
Gánh nặng chi phí nhà ở
Theo ấn phẩm “Housing in Europe 2024” (European Commission/Eurostat):
- Hy Lạp đứng đầu EU với 31,0% hộ gia đình bị “quá gánh nặng” chi phí nhà ở (housing cost overburden, nghĩa là chi phí nhà ở >40% thu nhập khả dụng).
- Đan Mạch theo sau với 23,3%, chủ yếu do giá thuê tại Copenhagen tăng cao.
- Thấp nhất là Síp (3,4%) và Croatia (3,5%).
Xu hướng chung cho thấy áp lực nhà ở tại các đô thị lớn (Lisbon, Paris, Berlin) vẫn gia tăng. Người dân EU nhìn chung được hỗ trợ an sinh, nhưng áp lực chi phí nhà ở tại các đô thị lớn vẫn là gánh nặng cho nhiều hộ gia đình.
Chi phí sinh hoạt giữa các khu vực
Chi phí sinh hoạt có sự khác biệt lớn giữa các vùng: Bắc Âu đắt đỏ, Nam Âu dễ chịu hơn, Đông Âu rẻ nhưng thu nhập thấp.
- Theo Eurostat 2024, chi phí sinh hoạt cao nhất thuộc về Bắc Âu và Tây Âu: Đan Mạch, Luxembourg, Ireland, với giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cao hơn mức trung bình EU 30–40%.
- Nam Âu (Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hy Lạp) có chi phí hợp lý hơn, chỉ bằng 80–90% mức trung bình EU, được xem là lựa chọn phù hợp hơn cho người định cư muốn cân bằng chi phí.
- Đông Âu (Ba Lan, Romania, Bulgaria) có chi phí thấp nhất, nhưng mức lương và cơ hội việc làm cũng hạn chế hơn.
Tình hình thuê và mua nhà năm 2025
Theo Eurostat Housing Price Index (cập nhật 2025):
- Giá nhà ở khu vực Eurozone tăng trung bình +2,5% YoY đầu năm 2025, sau giai đoạn chững lại năm 2023–2024.
- Chênh lệch rõ rệt giữa các nước: Lisbon có giá trung bình hơn 5.600 EUR/m², trong khi tại Bucharest chỉ khoảng 1.800 EUR/m².
- Thị trường thuê nhà tiếp tục nóng tại các thành phố lớn như Berlin, Paris, Amsterdam, với tỷ lệ trống nhà ở thấp và giá thuê cao.

Môi trường và chất lượng không khí ở các nước châu Âu
Dữ liệu mới nhất cho thấy EU đã đạt tiến bộ về năng lượng tái tạo và giảm phát thải, nhưng ô nhiễm không khí – đặc biệt là bụi mịn PM2.5 – vẫn là thách thức lớn.
Tình trạng phơi nhiễm bụi mịn PM2.5
Theo báo cáo European Environment Agency (EEA) 2024, có tới 96% dân số sống ở đô thị EU tiếp xúc với nồng độ bụi mịn PM2.5 cao hơn khuyến nghị sức khỏe của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
- Các nước chịu ảnh hưởng nặng nhất: Ba Lan, Bulgaria, Ý (đặc biệt vùng thung lũng Po).
- Các nước có mức phơi nhiễm thấp hơn: Bắc Âu như Phần Lan, Thụy Điển, nơi tỷ lệ năng lượng sạch cao.
Dữ liệu chính thức toàn EU năm 2025 về phơi nhiễm PM2.5: chưa công bố (không rõ).
Tiến bộ trong chuyển dịch năng lượng sạch
Theo Eurostat 2025, khoảng 23% năng lượng tiêu thụ của EU đến từ nguồn tái tạo (gió, mặt trời, thủy điện, sinh khối). Nhiều quốc gia vượt mục tiêu:
- Bồ Đào Nha: hơn 77% điện năng nửa đầu 2025 từ tái tạo.
- Đan Mạch: dẫn đầu châu Âu về tỷ lệ điện gió trên tổng sản lượng.
- Thụy Điển và Phần Lan: khai thác mạnh điện hạt nhân và thủy điện, giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch.
Ô nhiễm không khí và sức khỏe cộng đồng
EEA ước tính ô nhiễm bụi mịn PM2.5 vẫn gây ra khoảng 250.000 ca tử vong sớm mỗi năm tại EU (dữ liệu 2023 công bố 2024). Đây là gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và chất lượng sống đô thị.
- Những thành phố thường xuyên nằm trong nhóm ô nhiễm cao: Warsaw, Milan, Sofia.
- Thành phố xanh và sạch hơn: Helsinki, Stockholm, Vienna.
Đây là yếu tố quan trọng mà người có ý định định cư cần cân nhắc khi chọn quốc gia hay thành phố sinh sống: Nam Âu nhiều nắng ấm nhưng ô nhiễm đô thị cao, Bắc Âu khí hậu lạnh hơn nhưng môi trường trong lành hơn.
- Tiến bộ: EU đang dẫn đầu thế giới về chuyển dịch năng lượng tái tạo, với tỷ lệ cao ở Bồ Đào Nha, Đan Mạch, Bắc Âu.
- Thách thức: Ô nhiễm bụi mịn PM2.5 vẫn ảnh hưởng tới hầu hết cư dân đô thị, gây rủi ro sức khỏe lâu dài.
Xem thêm: Top 5 quốc gia châu Âu ấm áp nhất vào mùa đông 2025
Việc làm, kỹ năng và cơ hội kinh tế
Năm 2025, EU đang ở giai đoạn có tỷ lệ thất nghiệp thấp lịch sử, song vẫn tồn tại thách thức về thiếu hụt kỹ năng và sự khác biệt lớn giữa các quốc gia.
Thị trường lao động 2025
Theo Eurostat (cập nhật tháng 6/2025), tỷ lệ thất nghiệp của EU đạt 5,9%, còn Eurozone là 6,2%. Đây là mức thấp nhất trong hơn hai thập kỷ, phản ánh sự phục hồi kinh tế châu Âu vững chắc và nhu cầu lao động ổn định.
- Các nước có tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất: Đức (~3,2%), Ba Lan (~3,5%), Czechia (~2,9%).
- Các nước cao hơn trung bình: Tây Ban Nha (~11,5%), Hy Lạp (~10,8%).
Điều này cho thấy cơ hội việc làm rất khác biệt theo từng quốc gia, và người lao động cần cân nhắc địa điểm định cư châu Âu phù hợp.
Thiếu hụt kỹ năng
Theo European Commission (báo cáo 2025 về kỹ năng), hơn 77% doanh nghiệp EU trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật báo cáo tình trạng khó tuyển dụng lao động có tay nghề. Các ngành khát nhân lực nhất:
- Công nghệ thông tin (IT, AI, an ninh mạng).
- Năng lượng tái tạo và kỹ sư xanh.
- Y tế và chăm sóc sức khỏe (nursing, elderly care).
Đây cũng là cơ hội lớn cho lao động tay nghề cao từ các quốc gia ngoài EU, trong đó có Việt Nam, nếu đáp ứng được yêu cầu ngoại ngữ và bằng cấp.
Thu nhập và cơ hội kinh tế
Theo Eurostat 2024, thu nhập bình quân (gross adjusted disposable income) của hộ gia đình ở EU tăng khoảng +3,5%, giúp bù đắp phần nào chi phí sinh hoạt cao. Tuy nhiên, sự khác biệt vùng miền rất lớn:
- Luxembourg, Đức, Ireland: thu nhập hộ gia đình cao hơn mức trung bình EU từ 30–40%.
- Bulgaria, Romania, Hungary: chỉ đạt 55–65% mức trung bình EU.
Người có ý định định cư cần cân nhắc chọn quốc gia vừa có nhu cầu lao động cao, vừa phù hợp với kỹ năng chuyên môn và ngân sách gia đình.

Châu Âu có đáng sống không?
Có, châu Âu được đánh giá là một trong những khu vực đáng sống nhất thế giới – nhờ tuổi thọ cao, an sinh xã hội toàn diện, thị trường lao động ổn định và quyền tự do di chuyển trong khối.
Đánh giá châu Âu có “đáng sống” hay không cần dựa trên dữ liệu khách quan về tuổi thọ, việc làm, an sinh, môi trường và chi phí sinh hoạt. Các chỉ số chính thức công bố trong năm 2024–2025 cho thấy bức tranh tương đối tích cực, dù vẫn còn nhiều điểm cần lưu ý.
Điểm cộng nổi bật
- Tuổi thọ cao: Người dân EU có tuổi thọ trung bình 81,4 năm (2023, công bố 3/2025), nằm trong nhóm cao nhất thế giới.
- Việc làm ổn định: Tháng 6/2025, tỷ lệ thất nghiệp chỉ 5,9%, mức thấp lịch sử, giúp củng cố thu nhập và an ninh xã hội.
- An sinh xã hội rộng khắp: Các nước EU chi trung bình 27% GDP cho phúc lợi xã hội (Eurostat 2024), bao gồm y tế công, lương hưu và trợ cấp thất nghiệp.
- Tự do di chuyển: Người dân trong khối được hưởng quyền lao động, học tập, sinh sống xuyên biên giới trong EU/EEA (theo quy định của European Commission 2025).
Thách thức cần lưu ý
- Nghèo và loại trừ xã hội: Năm 2024 vẫn còn 93,3 triệu người (21% dân số EU) thuộc diện AROPE, trong đó 24,2% trẻ em có nguy cơ nghèo.
- Chi phí nhà ở cao: Một số nước ghi nhận tỷ lệ “quá gánh nặng” chi phí nhà ở rất lớn: Hy Lạp 31%, Đan Mạch 23,3% (Eurostat, Housing in Europe 2024).
- Không khí đô thị: 96% dân số đô thị EU tiếp xúc nồng độ PM2.5 vượt ngưỡng WHO (EEA 2024), gây ảnh hưởng sức khỏe.
- Chi phí sinh hoạt: Bắc Âu và Tây Âu có chi phí sinh hoạt cao hơn mức trung bình EU từ 30–40%, trong khi Nam Âu và Đông Âu rẻ hơn nhưng thu nhập thấp hơn (Eurostat 2024).
- Ngôn ngữ và hội nhập: Người nhập cư cần thời gian để hòa nhập, đặc biệt tại các nước ít dùng tiếng Anh.
- Chính sách nhập cư: Một số nước (Đức, Hà Lan, Pháp) đã siết chặt quy định nhập cư từ 2024–2025 để bảo đảm thị trường lao động và an sinh.
Xem thêm: Người Việt ở châu Âu sinh sống như thế nào?
Những quốc gia châu Âu đáng sống nhất
Số liệu 2024–2025 cho thấy các nước Bắc Âu, Tây Âu và Nam Âu nổi bật với những ưu thế khác biệt, từ an sinh xã hội đến khí hậu và chi phí sinh hoạt.
Bắc Âu – Hạnh phúc và an sinh hàng đầu
Theo World Happiness Report 2024 (nguồn OECD/Eurofound), Phần Lan, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy tiếp tục nằm trong Top 10 quốc gia hạnh phúc nhất thế giới.
- Tuổi thọ trung bình cao hơn mức chung EU, với Thụy Điển ~83 tuổi và Na Uy ~82 tuổi (Eurostat 2024).
- Môi trường trong lành: nồng độ PM2.5 tại Bắc Âu thấp hơn nhiều so với trung bình EU (EEA 2024).
- Hệ thống phúc lợi mạnh, chi tiêu xã hội chiếm tới 28–30% GDP (European Commission).
Ưu điểm: an sinh toàn diện, giáo dục – y tế miễn phí hoặc chi phí thấp, môi trường sạch.
Nhược điểm: chi phí sinh hoạt cao (Đan Mạch, Na Uy cao hơn mức trung bình EU 35–40%).
Tây Âu – Kinh tế mạnh, dịch vụ chất lượng cao
Đức, Hà Lan, Thụy Sĩ là các quốc gia Tây Âu được đánh giá cao nhất.
- Tỷ lệ thất nghiệp Đức chỉ khoảng 3,2% (2025) – thấp hơn nhiều mức trung bình EU (Eurostat).
- Hà Lan nổi bật với chỉ số cân bằng công việc – cuộc sống cao nhất EU (Eurofound 2024).
- Thụy Sĩ (ngoài EU nhưng trong khối Schengen) có mức thu nhập bình quân cao nhất châu Âu, nhưng chi phí sinh hoạt cũng đắt đỏ (OECD 2024).
Ưu điểm: cơ hội nghề nghiệp rộng, kinh tế ổn định, dịch vụ y tế – giáo dục chất lượng cao.
Nhược điểm: giá nhà và chi phí sinh hoạt tại các đô thị lớn (Berlin, Amsterdam, Zurich) rất cao.
Nam Âu – Khí hậu dễ chịu, chi phí hợp lý
Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Ý là lựa chọn phổ biến cho người nước ngoài muốn định cư lâu dài.
- Bồ Đào Nha: chi phí sinh hoạt thấp hơn trung bình EU ~15% (Eurostat 2024), tuổi thọ khoảng 82 tuổi.
- Tây Ban Nha: đứng thứ 2 EU về kỳ vọng sống, 83,3 tuổi (Eurostat 2024), khí hậu Địa Trung Hải dễ chịu.
- Ý: nổi bật với hệ thống y tế công tốt, tuổi thọ 82,7 tuổi, cao hơn mức trung bình EU (Eurostat).
Ưu điểm: khí hậu ôn hòa, văn hóa giàu bản sắc, chi phí hợp lý hơn so với Bắc – Tây Âu.
Nhược điểm: tỷ lệ thất nghiệp cao hơn (Tây Ban Nha ~11,5%, Ý ~7,5% năm 2025 – Eurostat).
Xem thêm: Nên lấy thẻ xanh châu Âu hay thẻ xanh Canada?
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Tuổi thọ trung bình ở EU hiện là bao nhiêu?
Tuổi thọ trung bình tại EU đạt 81,4 tuổi năm 2023 (công bố tháng 3/2025). Đây là mức cao nhất kể từ sau đại dịch COVID-19 và vượt ngưỡng trước năm 2019.
2. Tỷ lệ nghèo/loại trừ xã hội mới nhất là bao nhiêu?
Năm 2024 có khoảng 93,3 triệu người trong EU (21,0% dân số) thuộc diện nghèo hoặc có nguy cơ bị loại trừ xã hội (AROPE). Tỷ lệ này giảm 0,3 điểm phần trăm so với 2023.
3. Tỷ lệ thất nghiệp của EU năm 2025 là bao nhiêu?
Theo Eurostat, tháng 6/2025 tỷ lệ thất nghiệp của EU là 5,9%, còn Eurozone là 6,2%. Đây là mức thấp lịch sử trong hai thập kỷ.
4. Không khí đô thị ở châu Âu có an toàn không?
Theo báo cáo EEA 2024, khoảng 96% dân số đô thị EU tiếp xúc với nồng độ bụi mịn PM2.5 cao hơn khuyến nghị của WHO. Đây vẫn là thách thức lớn với sức khỏe cộng đồng.
5. Châu Âu có miễn học phí đại học cho sinh viên không?
Có, ở một số quốc gia như Đức, Phần Lan, Na Uy. Các nước này gần như miễn học phí cho cả sinh viên quốc tế, chỉ thu phí hành chính nhỏ.
6. Mức sống ở châu Âu có cao không?
Có, nhưng chênh lệch theo vùng. Bắc Âu và Tây Âu có chi phí sinh hoạt cao hơn trung bình EU 30–40%, trong khi Nam Âu như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha có chi phí hợp lý hơn.
7. An ninh ở châu Âu có đảm bảo không?
Châu Âu nhìn chung an toàn, nhiều nước như Đan Mạch, Áo, Phần Lan thường nằm trong nhóm có chỉ số an ninh và an toàn xã hội cao toàn cầu (Eurostat/Global Peace Index 2024).
Kết luận
Năm 2025, bức tranh chất lượng cuộc sống châu Âu tiếp tục duy trì nhiều điểm sáng: tuổi thọ trung bình đã phục hồi và đạt 81,4 năm, tỷ lệ thất nghiệp chỉ còn 5,9%, và hệ thống an sinh xã hội vẫn đứng hàng đầu thế giới. Các quốc gia Bắc Âu nổi bật với môi trường sống xanh và phúc lợi toàn diện, Tây Âu mang lại cơ hội nghề nghiệp cùng dịch vụ y tế – giáo dục chất lượng, trong khi Nam Âu hấp dẫn bởi khí hậu dễ chịu và chi phí hợp lý hơn.
Tuy vậy, châu Âu cũng đối mặt không ít thách thức: 21% dân số EU vẫn có nguy cơ nghèo hoặc bị loại trừ xã hội, giá nhà tăng nhanh tại nhiều thành phố lớn, và 96% cư dân đô thị tiếp xúc bụi mịn PM2.5 vượt ngưỡng WHO. Đây là những yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn quốc gia định cư.
Tóm lại, châu Âu có đáng sống nhờ nền tảng an sinh vững chắc, cơ hội phát triển kinh tế và tuổi thọ cao. Nhưng để tận hưởng trọn vẹn chất lượng sống này, mỗi người cần cân đối giữa ưu điểm và thách thức thực tế, đồng thời chọn cho mình điểm đến phù hợp nhất.
Nếu bạn quan tâm đến cuộc sống hay các chương trình định cư tại Bồ Đào Nha, Malta, Hy Lạp hay những lựa chọn đầu tư khác tại châu Âu, có thể tham khảo thêm các phân tích chuyên sâu trên blog của VICTORY.
Xem thêm: Có nên đầu tư nhập quốc tịch châu Âu?