Hộ chiếu New Zealand năm 2026 được xếp hạng 6 thế giới, cho phép công dân miễn visa hoặc nhập cảnh thuận lợi tại 183 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là một trong những hộ chiếu có giá trị di chuyển cao và ổn định nhất toàn cầu, đặc biệt thuận lợi cho du lịch, công tác quốc tế và kế hoạch sinh sống lâu dài.
Không chỉ dừng ở việc “đi được bao nhiêu nước”, hộ chiếu New Zealand còn phản ánh vị thế quốc gia, độ tin cậy của hệ thống quản lý công dân và mức độ hội nhập quốc tế. Chính vì vậy, nhiều người quan tâm đến việc hộ chiếu New Zealand được miễn visa những nước nào, điều kiện xin hộ chiếu ra sao, chi phí và thời gian xử lý có gì cần lưu ý.
Trong bài viết này, VICTORY cập nhật xếp hạng hộ chiếu New Zealand 2026, danh sách các quốc gia miễn visa, đồng thời hướng dẫn cách xin và gia hạn hộ chiếu New Zealand, giúp bạn hiểu đúng và tra cứu dễ dàng.
Key Takeaways
- Hộ chiếu New Zealand năm 2026 xếp hạng 6 thế giới, cho phép công dân miễn visa hoặc nhập cảnh thuận lợi tại 183 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- Miễn visa không đồng nghĩa với quyền làm việc hay cư trú dài hạn; mỗi quốc gia có quy định riêng về thời gian lưu trú và mục đích nhập cảnh.
- Chỉ công dân New Zealand mới đủ điều kiện xin hộ chiếu; thường trú nhân (PR) hoặc người giữ visa chưa thể nộp hồ sơ.
- Xin hộ chiếu lần đầu và gia hạn có quy trình khác nhau; gia hạn đồng nghĩa hộ chiếu cũ bị hủy ngay khi nộp đơn.
- Nộp hồ sơ online là cách nhanh và được khuyến nghị nhất, với yêu cầu bắt buộc về RealMe, ảnh đạt chuẩn và identity referee hợp lệ.
- Phí làm hộ chiếu New Zealand dao động từ khoảng 144 – 494 NZD, chưa bao gồm phí chuyển phát; lệ phí không hoàn lại nếu không đủ điều kiện.
- Thời gian xử lý tiêu chuẩn nên dự trù tối thiểu 4 tuần; hồ sơ khẩn có thể xử lý trong khoảng 3 ngày làm việc nếu đáp ứng đủ điều kiện.
- Phần lớn hồ sơ chậm do ảnh không đạt chuẩn, thiếu identity referee hoặc khai thông tin chưa đầy đủ.
Hộ chiếu New Zealand xếp hạng bao nhiêu trên thế giới năm 2026?
Hộ chiếu New Zealand năm 2026 xếp hạng 6 toàn cầu, cho phép công dân miễn visa hoặc nhập cảnh thuận lợi tại 183 quốc gia và vùng lãnh thổ. Thứ hạng này đặt New Zealand vào nhóm hộ chiếu quyền lực nhất thế giới, phản ánh khả năng di chuyển quốc tế rộng, ổn định và đáng tin cậy.
Theo Henley Passport Index, xếp hạng được tính dựa trên số điểm đến mà người mang hộ chiếu có thể đi không cần visa, visa on arrival hoặc eTA (đăng ký điện tử), không xét các ưu tiên tạm thời hay thỏa thuận ngắn hạn. Việc New Zealand duy trì vị trí top 10 hộ chiếu quyền lực nhất thế giới nhiều năm liền cho thấy quan hệ ngoại giao bền vững và mức độ tin cậy cao của hệ thống quản lý công dân.

Điều gì đứng sau thứ hạng này?
- Tự do đi lại cao: Công dân New Zealand tiếp cận hầu hết các nền kinh tế phát triển ở châu Âu, châu Mỹ và châu Á – Thái Bình Dương.
- Uy tín quốc gia: Chính sách đối ngoại ổn định giúp mở rộng các thỏa thuận miễn visa.
- Quản lý biên giới đáng tin cậy: Quy trình cấp hộ chiếu và kiểm soát xuất nhập cảnh minh bạch, nhất quán.
Hộ chiếu New Zealand có hiệu lực bao lâu?
- Người lớn (từ 16 tuổi): 10 năm
- Trẻ em (15 tuổi trở xuống): 5 năm
Thời hạn được tính từ ngày cấp hộ chiếu.
Hộ chiếu New Zealand được miễn visa những nước nào?
Công dân New Zealand được miễn visa hoặc nhập cảnh thuận lợi tại 183 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới. Quyền miễn visa này chủ yếu áp dụng cho mục đích du lịch, công tác ngắn hạn hoặc quá cảnh, với thời gian lưu trú giới hạn theo quy định từng nước.
Châu Âu
- Miễn visa toàn bộ 26 quốc gia Schengen.
- Thời gian lưu trú: tối đa 90 ngày trong mỗi 180 ngày.
- Áp dụng cho các nước như Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Thụy Sĩ…
Lưu ý: Miễn visa Schengen không cho phép làm việc hoặc ở dài hạn; muốn ở lâu cần visa phù hợp.
Châu Mỹ
- Miễn visa: Canada, Mexico, Brazil, Argentina, Chile…
- Hoa Kỳ: không cần visa B1/B2, nhưng bắt buộc đăng ký ESTA trước khi bay (eTA du lịch).
Châu Á
- Miễn visa: Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Thái Lan…
- Thời gian lưu trú phổ biến: 30-90 ngày, tùy quốc gia.
Một số nước có điều kiện nhập cảnh bổ sung (vé khứ hồi, chứng minh tài chính).
Châu Úc, Trung Đông & khu vực khác
- Úc: công dân New Zealand có quyền cư trú và làm việc đặc biệt theo thỏa thuận song phương.
- Trung Đông: UAE, Qatar, Israel – miễn visa.
- Châu Phi & đảo quốc: nhiều nơi áp dụng visa on arrival hoặc eTA.

Hộ chiếu New Zealand có miễn visa Mỹ không?
Có. Công dân New Zealand không cần xin visa B1/B2 khi du lịch hoặc công tác ngắn hạn tại Mỹ, nhưng bắt buộc phải đăng ký ESTA trước khi bay. ESTA không phải visa và vẫn có giới hạn thời gian lưu trú.
Bảng tổng hợp 183 nước & vùng lãnh thổ miễn visa cho hộ chiếu New Zealand (2026)
| STT | Quốc gia / Vùng lãnh thổ | Khu vực | Hình thức nhập cảnh |
| 1 | Albania | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 2 | American Samoa | Châu Đại Dương | eTA |
| 3 | Andorra | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 4 | Angola | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 5 | Anguilla | Caribbean | Miễn thị thực |
| 6 | Antigua & Barbuda | Caribbean | Miễn thị thực |
| 7 | Argentina | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 8 | Armenia | Châu Á | Miễn thị thực |
| 9 | Aruba | Caribbean | Miễn thị thực |
| 10 | Australia (Úc) | Châu Đại Dương | Visa on arrival |
| 11 | Austria (Áo) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 12 | Bahrain | Trung Đông | Visa on arrival |
| 13 | Bangladesh | Châu Á | Visa on arrival |
| 14 | Barbados | Caribbean | Miễn thị thực |
| 15 | Belarus | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 16 | Belgium (Bỉ) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 17 | Belize | Trung Mỹ | Miễn thị thực |
| 18 | Bermuda | Caribbean | Miễn thị thực |
| 19 | Bolivia | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 20 | Bonaire, St. Eustatius & Saba | Caribbean | Miễn thị thực |
| 21 | Bosnia & Herzegovina | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 22 | Botswana | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 23 | Brazil | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 24 | British Virgin Islands | Caribbean | Miễn thị thực |
| 25 | Brunei | Châu Á | Miễn thị thực |
| 26 | Bulgaria | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 27 | Burundi | Châu Phi | Visa on arrival |
| 28 | Cambodia (Campuchia) | Châu Á | Visa on arrival |
| 29 | Canada | Bắc Mỹ | eTA |
| 30 | Cape Verde Islands | Châu Phi | Visa on arrival |
| 31 | Cayman Islands | Caribbean | Miễn thị thực |
| 32 | Chile | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 33 | China (Trung Quốc) | Châu Á | Miễn thị thực |
| 34 | Colombia | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 35 | Comoros Islands | Châu Phi | Visa on arrival |
| 36 | Cook Islands | Châu Đại Dương | Miễn thị thực |
| 37 | Costa Rica | Trung Mỹ | Miễn thị thực |
| 38 | Croatia | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 39 | Curaçao | Caribbean | Miễn thị thực |
| 40 | Cyprus (Síp) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 41 | Czechia (Séc) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 42 | Denmark (Đan Mạch) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 43 | Djibouti | Châu Phi | Visa on arrival |
| 44 | Dominica | Caribbean | Miễn thị thực |
| 45 | Dominican Republic | Caribbean | Miễn thị thực |
| 46 | Ecuador | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 47 | Egypt (Ai Cập) | Châu Phi | Visa on arrival |
| 48 | El Salvador | Trung Mỹ | Miễn thị thực |
| 49 | Estonia | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 50 | Eswatini | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 51 | Ethiopia | Châu Phi | Visa on arrival |
| 52 | Falkland Islands | Châu Đại Dương | Miễn thị thực |
| 53 | Faroe Islands | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 54 | Fiji | Châu Đại Dương | Miễn thị thực |
| 55 | Finland (Phần Lan) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 56 | France (Pháp) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 57 | French Guiana | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 58 | French Polynesia | Châu Đại Dương | Miễn thị thực |
| 59 | French West Indies | Caribbean | Miễn thị thực |
| 60 | Georgia | Châu Á | Miễn thị thực |
| 61 | Germany (Đức) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 62 | Gibraltar | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 63 | Greece (Hy Lạp) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 64 | Greenland | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 65 | Grenada | Caribbean | Miễn thị thực |
| 66 | Guam | Châu Đại Dương | Miễn thị thực |
| 67 | Guatemala | Trung Mỹ | Miễn thị thực |
| 68 | Guinea-Bissau | Châu Phi | Visa on arrival |
| 69 | Guyana | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 70 | Haiti | Caribbean | Miễn thị thực |
| 71 | Honduras | Trung Mỹ | Miễn thị thực |
| 72 | Hong Kong (SAR China) | Châu Á | Miễn thị thực |
| 73 | Hungary | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 74 | Iceland | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 75 | Indonesia | Châu Á | Visa on arrival |
| 76 | Iran | Trung Đông | Visa on arrival |
| 77 | Ireland | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 78 | Israel | Trung Đông | eTA |
| 79 | Italy | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 80 | Jamaica | Caribbean | Miễn thị thực |
| 81 | Japan (Nhật Bản) | Châu Á | Miễn thị thực |
| 82 | Jordan | Trung Đông | Visa on arrival |
| 83 | Kazakhstan | Trung Á | Miễn thị thực |
| 84 | Kenya | Châu Phi | eTA |
| 85 | Kiribati | Châu Đại Dương | Miễn thị thực |
| 86 | Kosovo | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 87 | Kuwait | Trung Đông | Visa on arrival |
| 88 | Kyrgyzstan | Trung Á | Miễn thị thực |
| 89 | Laos | Châu Á | Visa on arrival |
| 90 | Latvia | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 91 | Lebanon (Li-băng) | Trung Đông | Visa on arrival |
| 92 | Lesotho | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 93 | Liechtenstein | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 94 | Lithuania | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 95 | Luxembourg | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 96 | Macao (SAR China) | Châu Á | Miễn thị thực |
| 97 | Madagascar | Châu Phi | Visa on arrival |
| 98 | Malaysia | Châu Á | Miễn thị thực |
| 99 | Maldives | Châu Á | Visa on arrival |
| 100 | Malta | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 101 | Marshall Islands | Châu Đại Dương | Visa on arrival |
| 102 | Mauritius | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 103 | Mayotte | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 104 | Mexico | Bắc Mỹ | Miễn thị thực |
| 105 | Micronesia | Châu Đại Dương | Miễn thị thực |
| 106 | Moldova | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 107 | Monaco | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 108 | Mongolia (Mông Cổ) | Châu Á | Miễn thị thực |
| 109 | Montenegro | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 110 | Montserrat | Caribbean | Miễn thị thực |
| 111 | Morocco (Ma-rốc) | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 112 | Mozambique | Châu Phi | Visa on arrival |
| 113 | Namibia | Châu Phi | Visa on arrival |
| 114 | Nepal | Châu Á | Visa on arrival |
| 115 | Netherlands (Hà Lan) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 116 | New Caledonia | Châu Đại Dương | Miễn thị thực |
| 117 | Nicaragua | Trung Mỹ | Miễn thị thực |
| 118 | Niue | Châu Đại Dương | Visa on arrival |
| 119 | North Macedonia | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 120 | Northern Mariana Islands | Châu Đại Dương | eTA |
| 121 | Norway (Na Uy) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 122 | Oman | Trung Đông | Miễn thị thực |
| 123 | Palau Islands | Châu Đại Dương | Visa on arrival |
| 124 | Palestinian Territory | Trung Đông | eTA |
| 125 | Panama | Trung Mỹ | Miễn thị thực |
| 126 | Paraguay | Nam Mỹ | Visa on arrival |
| 127 | Peru | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 128 | Philippines | Châu Á | Miễn thị thực |
| 129 | Poland (Ba Lan) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 130 | Portugal (Bồ Đào Nha) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 131 | Puerto Rico | Caribbean | eTA |
| 132 | Qatar | Trung Đông | Visa on arrival |
| 133 | Réunion | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 134 | Romania | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 135 | Rwanda | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 136 | Samoa | Châu Đại Dương | Visa on arrival |
| 137 | San Marino | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 138 | Saudi Arabia (Ả Rập Xê-út) | Trung Đông | Visa on arrival |
| 139 | Senegal | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 140 | Serbia | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 141 | Seychelles | Châu Phi | eTA |
| 142 | Sierra Leone | Châu Phi | Visa on arrival |
| 143 | Singapore | Châu Á | Miễn thị thực |
| 144 | Slovakia | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 145 | Slovenia | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 146 | Solomon Islands | Châu Đại Dương | Visa on arrival |
| 147 | South Africa (Nam Phi) | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 148 | South Korea (Hàn Quốc) | Châu Á | Miễn thị thực |
| 149 | Spain (Tây Ban Nha) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 150 | Sri Lanka | Châu Á | eTA |
| 151 | St. Helena | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 152 | St. Kitts and Nevis | Caribbean | eTA |
| 153 | St. Lucia | Caribbean | Miễn thị thực |
| 154 | St. Maarten | Caribbean | Miễn thị thực |
| 155 | St. Vincent and the Grenadines | Caribbean | Miễn thị thực |
| 156 | Suriname | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 157 | Sweden (Thụy Điển) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 158 | Switzerland (Thụy Sĩ) | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 159 | Taiwan (Đài Loan) | Châu Á | Miễn thị thực |
| 160 | Tajikistan | Trung Á | Miễn thị thực |
| 161 | Tanzania | Châu Phi | Visa on arrival |
| 162 | Thailand (Thái Lan) | Châu Á | Miễn thị thực |
| 163 | The Bahamas | Caribbean | Miễn thị thực |
| 164 | The Gambia | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 165 | Timor-Leste (Đông Ti-mo) | Châu Á | Visa on arrival |
| 166 | Tonga | Châu Đại Dương | Visa on arrival |
| 167 | Trinidad and Tobago | Caribbean | Visa on arrival |
| 168 | Tunisia | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 169 | Türkiye (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trung Đông/Châu Âu | Miễn thị thực |
| 170 | Turks and Caicos Islands | Caribbean | Miễn thị thực |
| 171 | Tuvalu | Châu Đại Dương | Visa on arrival |
| 172 | Ukraine | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 173 | United Arab Emirates (UAE) | Trung Đông | Visa on arrival |
| 174 | United Kingdom (Vương quốc Anh) | Châu Âu | eTA |
| 175 | United States (Hoa Kỳ) | Bắc Mỹ | eTA |
| 176 | Uruguay | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 177 | US Virgin Islands | Caribbean | eTA |
| 178 | Uzbekistan | Trung Á | Miễn thị thực |
| 179 | Vanuatu | Châu Đại Dương | Miễn thị thực |
| 180 | Vatican City | Châu Âu | Miễn thị thực |
| 181 | Venezuela | Nam Mỹ | Miễn thị thực |
| 182 | Zambia | Châu Phi | Miễn thị thực |
| 183 | Zimbabwe | Châu Phi | Visa on arrival |
“Visa on arrival” nghĩa là cấp visa tại cửa khẩu; vẫn cần đáp ứng điều kiện nhập cảnh.
eTA là yêu cầu điện tử bắt buộc, không phải visa; thời gian lưu trú vẫn bị giới hạn.
Ai đủ điều kiện xin hộ chiếu New Zealand?
Chỉ những người đã là công dân New Zealand mới đủ điều kiện xin hộ chiếu New Zealand. Đây là nguyên tắc pháp lý bắt buộc theo quy định của Chính phủ New Zealand. Nếu chưa có quốc tịch, dù đang giữ visa dài hạn hay thường trú nhân (PR), bạn không thể nộp hồ sơ xin hộ chiếu.
Nói cách khác, hộ chiếu là quyền công dân, không phải quyền cư trú.
Các nhóm đủ điều kiện xin hộ chiếu New Zealand
- Công dân New Zealand theo nơi sinh (Citizenship by birth): Sinh ra tại New Zealand và đáp ứng điều kiện quốc tịch theo luật hiện hành.
- Công dân New Zealand theo huyết thống (Citizenship by descent): Sinh ngoài New Zealand, có cha hoặc mẹ là công dân New Zealand và đã đăng ký quốc tịch theo diện descent.
- Công dân New Zealand theo diện nhập tịch (Citizenship by grant): Người nhập cư đã:
- Có thường trú nhân (PR),
- Đáp ứng điều kiện cư trú, nhân thân,
- Hoàn tất tuyên thệ nhập quốc tịch New Zealand.
Không đủ điều kiện xin hộ chiếu New Zealand nếu:
- Chỉ đang giữ visa tạm trú (lao động, đầu tư, doanh nhân…).
- Đã có thường trú nhân (PR) nhưng chưa nhập quốc tịch.
- Là công dân theo diện descent nhưng chưa đăng ký quốc tịch.
- Hồ sơ quốc tịch đang trong quá trình xét, chưa tuyên thệ.
Có thể xin hộ chiếu New Zealand khi chưa có quốc tịch không?
Không. Quốc tịch New Zealand là điều kiện bắt buộc. Người đang giữ visa hoặc thường trú nhân (PR) chưa đủ điều kiện xin hộ chiếu.

Xem thêm: Sinh con ở New Zealand: Quy định pháp lý cần biết
Cách xin hộ chiếu New Zealand phổ biến năm 2026
Cách nhanh nhất và phổ biến nhất để xin hộ chiếu New Zealand hiện nay là nộp hồ sơ online thông qua hệ thống của Chính phủ New Zealand. Phần lớn công dân New Zealand – bao gồm xin lần đầu, gia hạn, cấp lại hoặc làm hộ chiếu cho trẻ em – đều có thể thực hiện 100% trực tuyến, không cần nộp hồ sơ giấy hay đến trực tiếp cơ quan nhà nước (trừ một số trường hợp đặc biệt).
Toàn bộ quy trình được quản lý bởi Department of Internal Affairs (DIA) – cơ quan chịu trách nhiệm cấp hộ chiếu tại New Zealand.
Có thể xin hộ chiếu New Zealand trong những trường hợp nào?
Hệ thống “Apply for a New Zealand passport” cho phép bạn thực hiện các nhu cầu sau:
- Gia hạn hoặc thay thế hộ chiếu (hết hạn, mất, bị đánh cắp, hư hỏng)
- Xin hộ chiếu New Zealand lần đầu (sau khi đã có quốc tịch New Zealand)
- Xin hộ chiếu cho gia đình hoặc nộp hồ sơ theo nhóm (vợ/chồng, con cái)
Lưu ý: Hồ sơ không được trộn giữa xử lý tiêu chuẩn và xử lý khẩn trong cùng một nhóm.
Quy trình xin hộ chiếu New Zealand từng bước (How to apply)
Bước 1: Chuẩn bị trước khi nộp hồ sơ
Trước khi bấm “Start now”, bạn nên chuẩn bị đầy đủ:
- Tài khoản RealMe (có thể tạo trong lúc nộp)
- Ảnh hộ chiếu kỹ thuật số (.jpeg), chụp trong vòng 6 tháng, không selfie
- Identity referee (người xác nhận danh tính hợp lệ)
- Thẻ thanh toán (credit, debit hoặc prepaid như Prezzy®)
Một hồ sơ mất khoảng 20 phút để hoàn tất và sẽ tự động thoát sau 15 phút nếu không thao tác.
Bước 2: Đăng nhập và điền đơn online
- Truy cập hệ thống xin hộ chiếu
- Đăng nhập bằng RealMe
- Chọn đúng loại hồ sơ (lần đầu, gia hạn, trẻ em, nhóm…)
- Điền thông tin cá nhân theo hướng dẫn
Bạn có thể lưu hồ sơ nháp trong tối đa 30 ngày và quay lại hoàn tất sau.
Bước 3: Thanh toán lệ phí
- Thanh toán online an toàn
- Phí không hoàn lại nếu bạn không đủ điều kiện xin hộ chiếu
Bước 4: Nộp hồ sơ và DIA xét duyệt
- DIA sẽ kiểm tra:
- Thông tin cá nhân
- Ảnh hộ chiếu
- Identity referee
- Nếu cần bổ sung, DIA sẽ liên hệ trực tiếp với người nộp đơn
Bước 5: Nhận hộ chiếu
- Giao tận nơi bằng courier có theo dõi
- Hoặc nhận trực tiếp tại văn phòng DIA (Auckland, Wellington, Christchurch) nếu dùng dịch vụ khẩn
- Nếu ở Úc hoặc Anh, có thể nhận tại văn phòng DIA ở Sydney hoặc London (dịch vụ khẩn)
Xin hộ chiếu gấp (urgent passport) cần lưu ý gì?
Nếu cần đi trong 2 ngày hoặc trong ngày, người nộp đơn phải:
- Nộp hồ sơ urgent passport online
- Gọi ngay cho DIA sau khi nộp để thông báo nhu cầu đi gấp
- Có thể sử dụng dịch vụ ngoài giờ (tùy thời điểm)
Việc chỉ nộp hồ sơ khẩn mà không gọi DIA có thể khiến hồ sơ không được xử lý kịp.
Xin hộ chiếu New Zealand có bắt buộc nộp online không?
Không bắt buộc, nhưng nộp online là cách nhanh và được khuyến nghị nhất. Hồ sơ giấy thường mất thời gian xử lý lâu hơn do phải qua các bước kiểm tra bổ sung.

Xin hộ chiếu lần đầu vs gia hạn hộ chiếu New Zealand
Khác biệt lớn nhất giữa xin hộ chiếu New Zealand lần đầu và gia hạn hộ chiếu nằm ở điều kiện pháp lý và mức độ kiểm tra danh tính. Xin lần đầu yêu cầu xác minh công dân kỹ hơn, trong khi gia hạn thường nhanh hơn nhưng hộ chiếu cũ sẽ bị hủy ngay khi nộp đơn. Hiểu rõ sự khác nhau này giúp bạn chọn đúng loại hồ sơ, tránh chậm trễ hoặc rủi ro khi có kế hoạch đi lại.
Xin hộ chiếu New Zealand lần đầu
Áp dụng cho: người vừa trở thành công dân New Zealand hoặc công dân theo diện descent (đã đăng ký quốc tịch).
Điểm cần biết:
- Bắt buộc là công dân New Zealand tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Phải hoàn tất đăng ký quốc tịch theo diện descent (nếu sinh ngoài New Zealand) trước khi xin hộ chiếu.
- Kiểm tra danh tính chặt chẽ hơn: có thể yêu cầu xác minh trực tuyến (live photo), identity referee, thông tin cha mẹ theo giấy khai sinh.
- Thời gian xử lý có thể dài hơn so với gia hạn do cần xác minh lần đầu.
Phù hợp khi:
- Bạn vừa nhập tịch (citizenship by grant).
- Con bạn sinh ngoài New Zealand và đã đăng ký quốc tịch theo descent.
Gia hạn hoặc cấp lại hộ chiếu New Zealand (Renew or replace)
Áp dụng cho: người đã từng có hộ chiếu New Zealand (hết hạn, sắp hết hạn, mất, hỏng, bị đánh cắp).
Điểm cần biết (rất quan trọng):
- Hộ chiếu cũ sẽ bị hủy ngay khi bạn nộp đơn gia hạn/cấp lại → không được sử dụng để du lịch trong thời gian chờ.
- Thường ít bước xác minh hơn so với xin lần đầu → xử lý nhanh hơn nếu hồ sơ đầy đủ.
- Có thể đổi tên hoặc giới tính hiển thị trên hộ chiếu trong cùng hồ sơ.
- Trường hợp mất/hỏng: vẫn có thể nộp đơn ngay cả khi không còn đủ thông tin hộ chiếu cũ (khai báo theo hướng dẫn).
Phù hợp khi:
- Hộ chiếu sắp hết hạn hoặc đã hết hạn.
- Cần cập nhật thông tin cá nhân (tên/giới tính).
Gia hạn hộ chiếu New Zealand có được dùng hộ chiếu cũ không?
Không. Hộ chiếu cũ sẽ bị hủy ngay khi nộp đơn gia hạn hoặc cấp lại và không thể sử dụng để đi lại trong thời gian chờ hộ chiếu mới.
Phí làm hộ chiếu New Zealand mới nhất năm 2026 là bao nhiêu?
Phí làm hộ chiếu New Zealand dao động từ khoảng 144 – 494 NZD (chưa bao gồm phí chuyển phát), tùy vào loại hộ chiếu (người lớn hay trẻ em) và cách xử lý (tiêu chuẩn hay khẩn). Phí này do Department of Internal Affairs quy định và được cập nhật cho giai đoạn 2025-2026.
Dưới đây là mức phí đã được cập nhật 2025-2026 từ hệ thống cấp hộ chiếu chính thức của New Zealand:
Phí hộ chiếu – xử lý tiêu chuẩn
| Đối tượng | Phí (NZD) | Hiệu lực |
| Người lớn (≥16 tuổi) | 247 NZD | 10 năm |
| Trẻ em (≤15 tuổi) | 144 NZD | 5 năm |
Đây là mức phí cho xử lý tiêu chuẩn – thời gian xử lý thường lâu hơn so với dịch vụ khẩn. Hộ chiếu New Zealand có hiệu lực dài hạn (10 năm cho người lớn, 5 năm cho trẻ em), vì vậy phí này thường chỉ phải trả mỗi lần gia hạn sau nhiều năm.
Phí hộ chiếu – xử lý khẩn (urgent passport)
| Đối tượng | Phí urgent (NZD) | Ghi chú |
| Người lớn (≥16 tuổi) | 494 NZD | Xử lý nhanh hơn (nhanh nhất khoảng 3 ngày làm việc)* |
| Trẻ em (≤15 tuổi) | 391 NZD | Dành cho cấp gấp, hết hạn, mất/hỏng |
Phí khẩn gấp đôi phí tiêu chuẩn để phản ánh việc ưu tiên xử lý. Ngay cả khi nộp khẩn, thời gian cấp vẫn phụ thuộc vào việc nộp hồ sơ đầy đủ (ảnh, identity referee…) và có thể yêu cầu bổ sung. Nếu bạn cần hộ chiếu trong vòng 2 ngày hoặc trong ngày, thường phải nộp khẩn online rồi gọi ngay cho DIA để thông báo nhu cầu đi gấp.
Phí chuyển phát (Passport courier costs)
Phí chuyển phát là khoản phát sinh bên ngoài lệ phí cấp hộ chiếu và được tính tự động khi bạn hoàn tất đơn online.
Phí chuyển phát dao động theo nơi nhận, ví dụ:
| Khu vực nhận | Phí courier (NZD) |
| New Zealand | ~5.30 NZD |
| Australia | ~13.65 NZD |
| Asia-Pacific | ~23.00 NZD |
| United States | ~34.00 NZD |
| Europe (ngoại trừ UK) | ~45.00 NZD |
| UK | ~28.00 NZD |
Phí này không bao gồm lệ phí cấp hộ chiếu; bạn phải trả thêm khi nộp đơn. Nếu chọn dịch vụ khẩn và đến lấy trực tiếp tại văn phòng DIA, phí chuyển phát có thể không áp dụng.
Một số lưu ý về phí hộ chiếu New Zealand
- Phí không hoàn lại: Nếu bạn nộp đơn không đủ điều kiện, lệ phí cấp hộ chiếu không được trả lại.
- Tùy quốc gia nhận: Phí chuyển phát thay đổi theo khu vực nhận hộ chiếu và sẽ được tính tự động khi nộp online.
- Phí cập nhật: Mức phí được điều chỉnh theo chính sách của DIA và có thể thay đổi theo thời điểm, nên kiểm tra trực tiếp trang chính thức khi nộp.
Thời gian xử lý hộ chiếu New Zealand bao lâu?
Thời gian xử lý hộ chiếu New Zealand thông thường tối thiểu khoảng 4 tuần (20 ngày làm việc) đối với hồ sơ tiêu chuẩn và khoảng 3 ngày làm việc đối với hồ sơ khẩn. Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể nhanh hoặc chậm hơn tùy vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của thông tin và nhu cầu xử lý tại từng thời điểm.
Thời gian xử lý hộ chiếu New Zealand – hồ sơ tiêu chuẩn
Đối với xử lý tiêu chuẩn, DIA khuyến nghị:
- Thời gian tham khảo: ít nhất 4 tuần (20 ngày làm việc)
- Thực tế xử lý: khoảng 87% hồ sơ được cấp trong vòng 10 ngày làm việc (theo thống kê cập nhật hàng tuần)
Lưu ý:
- “Ngày làm việc” được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, không bao gồm ngày lễ và kỳ nghỉ Giáng sinh – Năm mới.
- Người nộp hồ sơ cần cộng thêm thời gian chuyển phát khi lên kế hoạch đi lại.
Thời gian xử lý hộ chiếu khẩn (Urgent passport)
Nếu bạn chọn dịch vụ khẩn, thời gian xử lý được rút ngắn đáng kể:
- Thời gian dự kiến: khoảng 3 ngày làm việc
- Áp dụng cho các trường hợp:
- Sắp đi, cần hộ chiếu gấp
- Hộ chiếu hết hạn, mất hoặc hư hỏng sát ngày bay
Trường hợp đi trong 2 ngày hoặc trong ngày:
- Nộp hồ sơ urgent passport online
- Gọi ngay cho DIA sau khi nộp để thông báo nhu cầu đi gấp
- Có thể phải sử dụng dịch vụ ngoài giờ (tùy thời điểm)
Chỉ nộp hồ sơ online mà không liên hệ DIA có thể khiến hồ sơ không được xử lý kịp.
Những yếu tố thường khiến thời gian xử lý bị kéo dài
DIA cho biết các nguyên nhân phổ biến nhất gồm:
- Ảnh hộ chiếu không đạt chuẩn (selfie, ánh sáng kém, nền sai)
- Thông tin chưa đầy đủ hoặc không khớp
- Identity referee không đáp ứng yêu cầu hoặc không phản hồi khi được liên hệ
- Hồ sơ xin hộ chiếu lần đầu hoặc hộ chiếu cho trẻ em (cần thêm bước kiểm tra)
- Nhu cầu tăng cao theo mùa (kỳ nghỉ hè, nghỉ học, lễ lớn)
Cách giúp hồ sơ được xử lý nhanh hơn
Người nộp đơn có thể chủ động:
- Kiểm tra kỹ ảnh hộ chiếu đạt chuẩn kỹ thuật
- Điền đầy đủ thông tin theo checklist của DIA
- Thông báo trước cho identity referee rằng họ có thể được liên hệ
- Tránh nộp hồ sơ sát ngày đi nếu không thật sự cần thiết
Những lưu ý quan trọng khi xin hoặc gia hạn hộ chiếu New Zealand
Phần lớn hồ sơ xin hoặc gia hạn hộ chiếu New Zealand bị chậm không phải vì thiếu điều kiện, mà do lỗi kỹ thuật hoặc chưa nắm rõ quy trình. Nếu chuẩn bị đúng ngay từ đầu, đa số trường hợp có thể tránh được việc bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý.
- Ảnh hộ chiếu phải đạt chuẩn kỹ thuật: Ảnh .jpeg, chụp trong 6 tháng, không selfie; ảnh không đạt chuẩn là nguyên nhân chậm phổ biến nhất.
- Identity referee không mang tính hình thức: Phải là người đủ điều kiện và có thể được DIA liên hệ xác minh.
- Gia hạn đồng nghĩa hộ chiếu cũ bị hủy ngay: Không được sử dụng hộ chiếu cũ để đi lại sau khi nộp đơn.
- Xin hộ chiếu lần đầu cần kiểm tra danh tính kỹ hơn: Có thể phải xác minh online và cung cấp thêm thông tin cha/mẹ.
- Hồ sơ trẻ em bắt buộc có sự đồng ý hợp pháp: Chỉ cha/mẹ có tên trên giấy khai sinh hoặc người giám hộ hợp pháp mới được ký.
- Đi gấp trong 2 ngày phải nộp online và gọi ngay DIA: Chỉ nộp hồ sơ khẩn mà không liên hệ sẽ dễ không kịp xử lý.
- Phí hộ chiếu không hoàn lại: Nếu không đủ điều kiện hoặc khai sai thông tin, lệ phí sẽ không được hoàn trả.
- Theo dõi trạng thái hồ sơ thường xuyên: Kiểm tra online để kịp thời bổ sung nếu DIA yêu cầu.
Kết luận
Hộ chiếu New Zealand năm 2026 tiếp tục nằm trong top 10 hộ chiếu giá trị nhất thế giới, với khả năng miễn visa rộng, tính ổn định cao và quyền công dân bền vững. Tuy nhiên, hộ chiếu không phải là điểm khởi đầu, mà là kết quả cuối cùng của một lộ trình định cư hợp pháp – từ visa phù hợp, thường trú nhân (PR), đến quốc tịch New Zealand.
Thực tế cho thấy nhiều hồ sơ bị chậm hoặc sai hướng không phải do thiếu điều kiện, mà do chọn sai lộ trình ngay từ đầu hoặc hiểu chưa đúng về mối quan hệ giữa visa – PR – quốc tịch – hộ chiếu. Vì vậy, việc nắm rõ quy định chính thống và xây dựng kế hoạch dài hạn ngay từ đầu là yếu tố then chốt.
Nếu mục tiêu của bạn hoặc gia đình là hướng tới quốc tịch và hộ chiếu New Zealand trong dài hạn, việc lựa chọn đúng chương trình định cư ngay từ giai đoạn visa là rất quan trọng.
Victory Investment Consultants hiện đang tư vấn chuyên sâu các lộ trình định cư New Zealand phù hợp cho người Việt. Bạn có thể tham khảo thêm các bài phân tích chuyên sâu về định cư New Zealand trên website dinhcucacnuoc.com hoặc trao đổi trực tiếp với chuyên gia VICTORY để được đánh giá lộ trình phù hợp với hồ sơ, tài chính và mục tiêu gia đình.

















