Nếu bạn đang sinh sống hợp pháp tại Mỹ và muốn xin thẻ xanh, thì mẫu đơn I-485 chính là bước quan trọng không thể thiếu. Đây là biểu mẫu chính thức của USCIS dành cho những ai đủ điều kiện chuyển từ visa tạm thời sang tình trạng thường trú nhân. Quy trình này được gọi là Adjustment of Status – tức là điều chỉnh tình trạng cư trú ngay tại Mỹ, không cần quay về nước để phỏng vấn visa. Việc hiểu rõ mẫu đơn I-485 là gì, ai được nộp, cần chuẩn bị hồ sơ gì và cách điền đúng chuẩn sẽ giúp bạn rút ngắn thời gian xét duyệt và tránh sai sót không đáng có.
Bài viết này giải thích chi tiết về vai trò và cách sử dụng mẫu đơn I-485 trong thủ tục xin thẻ xanh tại Mỹ vàhướng dẫn điền từng phần theo chuẩn USCIS.
Mẫu đơn I-485 là gì?
Mẫu I-485 – Application to Register Permanent Residence or Adjust Status là biểu mẫu chính thức của Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), cho phép một người đang có mặt tại Mỹ hợp pháp nộp đơn xin chuyển đổi tình trạng visa sang thường trú nhân hợp pháp (tức xin thẻ xanh Mỹ).
Quá trình này được gọi là Adjustment of Status – một lựa chọn thay thế cho việc xin visa định cư tại Lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài. Người nộp đơn I-485 có thể là đương đơn chính (principal applicant) hoặc người đi kèm (derivative applicant) như vợ/chồng hoặc con của người được bảo lãnh chính.
Tải mẫu đơn I-485 (PDF trực tiếp từ USCIS)

Mục đích sử dụng mẫu I-485
- Xin cấp thẻ xanh có điều kiện (thường là 2 năm, ví dụ diện EB-5 hoặc CR-1) hoặc thẻ xanh vĩnh viễn (10 năm) tùy loại visa.
- Hoàn tất bước cuối cùng trong quy trình định cư khi bạn đã có hồ sơ bảo lãnh được chấp thuận và visa đã đến lượt theo Visa Bulletin.
- Áp dụng cho nhiều diện, bao gồm:
- Bảo lãnh thân nhân đi Mỹ (IR, F1, F2A, F3, F4)
- Lao động định cư (EB-1 đến EB-5)
- Bảo lãnh hôn phu/hôn thê diện K-1, sau khi kết hôn tại Mỹ
- Tị nạn, VAWA, diện đặc biệt
- Chương trình DV Lottery – Thẻ xanh diện xổ số
Ai có thể nộp mẫu I-485?
Theo USCIS, bạn chỉ có thể nộp đơn I-485 khi đang có mặt tại Hoa Kỳ hợp pháp, và thuộc một trong các nhóm đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng:
- Người đã có Form I-130, I-140 hoặc I-360 được USCIS chấp thuận, và visa đến lượt xét duyệt (priority date is current)
- Được phép nộp concurrently (đồng thời) I-485 với I-130/I-140 nếu diện cho phép
- Người là vợ/chồng hoặc con của đương đơn chính (derivative applicants)
- Người thuộc diện miễn một số điều kiện theo điều luật đặc biệt như INA §245(i), VAWA, hoặc T visa, U visa, Refugee
Lưu ý: Tất cả người nộp – kể cả đương đơn phụ – đều phải nộp mẫu I-485 riêng biệt.
Những ai không đủ điều kiện nộp I-485?
Bạn có thể không đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng nếu:
- Đã nhập cảnh không qua kiểm soát biên giới (không có visa hoặc parole)
- Đã ở quá hạn visa, làm việc trái phép, hoặc vi phạm quy định nhập cư
- Bị áp dụng các điều khoản cấm điều chỉnh tình trạng theo INA §245(c)
Tuy nhiên, trong một số trường hợp ngoại lệ theo INA §245(i), bạn vẫn có thể xin điều chỉnh nếu:
- Có hồ sơ định cư nộp trước ngày 30/4/2001, và
- Đủ điều kiện nộp kèm Form I-485 Supplement A
Cơ sở pháp lý về “inadmissibility” (không đủ điều kiện nhập cư)
Nếu bạn thuộc nhóm bị từ chối nhập cư theo INA §212(a) (ví dụ: mắc bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, tiền án, gian lận visa…), bạn có thể phải:
- Xin miễn điều kiện (waiver of inadmissibility) bằng mẫu riêng
- Hoặc cung cấp bằng chứng khác để đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng
USCIS chỉ xét duyệt I-485 nếu bạn đáp ứng tất cả điều kiện về visa, tình trạng cư trú và nhập cảnh hợp pháp.
Hướng dẫn điền mẫu đơn I-485 chuẩn USCIS
Mẫu I-485 bao gồm 14 phần, tuy nhiên không phải phần nào cũng áp dụng cho tất cả đương đơn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các phần quan trọng và bắt buộc, giúp bạn điền đơn đúng chuẩn để tránh bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung (RFE).
Part 1: Information About You (Thông tin cá nhân)
Câu 1. Điền họ, tên và tên đệm đầy đủ đúng như trên hộ chiếu.
Câu 2. Nếu từng sử dụng tên khác (tên khai sinh, tên sau kết hôn, biệt danh pháp lý…), điền vào. Nếu không có, để trống.
Câu 3. Ghi ngày sinh theo định dạng mm/dd/yyyy. Nếu từng dùng ngày sinh khác, chọn “Yes” và điền thêm.
Câu 4. Nếu có A-Number (thường bắt đầu bằng “A”), chọn “Yes” và điền số. Nếu không, chọn “No”.
Câu 5. Nếu từng được cấp nhiều A-Number khác nhau, chọn “Yes” và liệt kê thêm.
Câu 6. Chọn giới tính.
Câu 7. Ghi rõ thành phố và quốc gia nơi sinh.
Câu 8. Điền quốc tịch hiện tại.
Câu 9. Nếu có tài khoản USCIS Online, điền số. Nếu không, để trống.
Câu 10.
- Điền số hộ chiếu/travel document lần nhập cảnh gần nhất.
- Ghi ngày hết hạn hộ chiếu.
- Ghi quốc gia cấp hộ chiếu.
- Nếu có visa không định cư, điền số visa, ngày cấp.
- Ghi nơi nhập cảnh gần nhất vào Mỹ (thành phố, bang, ngày đến).
Câu 11. Chọn đúng hình thức nhập cảnh đầu tiên vào Mỹ (visa, parole, không kiểm soát biên giới…); nếu “Other”, mô tả cụ thể.
Câu 12.
- Ghi họ tên như trên I-94.
- Điền số I-94.
- Ghi ngày hết hạn tình trạng (hoặc “D/S” nếu có).
- Ghi loại visa hoặc tình trạng nhập cảnh được ghi trên I-94.
Câu 13. Nếu lần nhập cảnh vừa qua là lần đầu ở Mỹ, chọn “Yes”.
Câu 14. Ghi tình trạng cư trú hiện tại (ví dụ: F1, B2, H1B…).
Câu 15. Ghi ngày hết hạn tình trạng hiện tại hoặc “D/S” nếu applicable.
Câu 16. Nếu từng được cấp visa “alien crewman” (đi biển), chọn “Yes”.
Câu 17. Nếu nhập cảnh lần cuối với tư cách là thủy thủ, tiếp viên hàng không hoặc làm việc trên tàu/máy bay, chọn “Yes”.
Câu 18.
- Ghi địa chỉ hiện tại ở Mỹ: số nhà, đường, thành phố, bang, mã ZIP.
- Ghi ngày bắt đầu ở tại địa chỉ này.
- Nếu khác địa chỉ nhận thư, khai báo địa chỉ mailing address bên dưới.
Câu 19.
- Nếu từng được cấp số SSN, chọn “Yes” và ghi số.
- Nếu muốn SSA cấp thẻ SSN mới, chọn “Yes” thêm một lần nữa.
- Đồng ý cấp thẻ bằng cách chọn “Yes” ở phần “Consent for Disclosure”.

Part 2: Application Type or Filing Category
Câu 1. Nếu bạn đang bị trục xuất, loại trừ, hủy tình trạng hoặc bị buộc rời Mỹ và đang nộp I-485 để điều chỉnh tình trạng trong quy trình của Tòa Di trú (EOIR), chọn “Yes”. Nếu không, chọn “No”.
Câu 2.
- Ghi số biên nhận của đơn bảo lãnh gốc (ví dụ: I-130, I-140…) nếu đã được USCIS chấp thuận.
- Ghi ngày priority date nếu có (thường dùng cho hồ sơ theo visa bulletin).
- Chọn vai trò của bạn: Principal Applicant (đương đơn chính) hoặc Derivative Applicant (người phụ thuộc).
- Nếu bạn là người phụ thuộc, cần ghi rõ họ tên, ngày sinh, A-Number của người nộp chính.
Câu 3. Chọn đúng diện điều chỉnh tình trạng theo loại bảo lãnh/visa của bạn:
- 3.a – Family-based: Tích chọn đúng mối quan hệ, ví dụ như vợ/chồng công dân Mỹ, con cái, cha mẹ, v.v.
- 3.b – Employment-based: Chọn đúng loại EB (1 đến 5). Nếu cần khai mối quan hệ với người nộp đơn I-140, chọn “Yes” và ghi rõ.
- 3.c – Special Immigrant: Dành cho diện tôn giáo, nhân viên chính phủ nước ngoài, bác sĩ, thành viên quân đội, v.v.
- 3.d – Asylee or Refugee: Tích chọn nếu bạn là người tị nạn hoặc được chấp thuận asylum (cần khai ngày).
- 3.e – Human Trafficking Victim or Crime Victim: Dành cho người được bảo vệ theo diện U visa hoặc T visa.
- 3.f – Public Law: Chọn nếu bạn thuộc các chương trình đặc biệt như Cuba Adjustment, Lautenberg, Amerasian…
- 3.g – Additional Options: Dành cho DV lottery, diện Registry, hoặc một số diện ngoại giao…
Lưu ý: Chỉ chọn một mục duy nhất phù hợp nhất với diện bảo lãnh của bạn. Nếu không chắc chắn, cần kiểm tra hồ sơ I-130/I-140 gốc hoặc hỏi luật sư di trú.
Câu 4. Nếu bạn thuộc các mục từ 3.a đến 3.g, hãy chọn “Yes” nếu bạn đang xin điều chỉnh tình trạng theo điều khoản 245(i). Nếu không thuộc nhóm được miễn hoặc không cần 245(i), chọn “No”.
Câu 5. Nếu bạn là người nộp đơn dựa trên tình trạng là trẻ em (dưới 21 tuổi, chưa kết hôn), chọn “Yes” nếu bạn nghĩ mình được bảo vệ theo Đạo luật Bảo vệ tình trạng trẻ em – CSPA. Nếu không, chọn “No”.

Part 3: Request for Exemption for Intending Immigrant’s Affidavit of Support Under Section 213A of the INA
Bạn chỉ chọn một mục duy nhất (only one) tương ứng với lý do được miễn nộp Form I-864 (Affidavit of Support), hoặc không được miễn.
Câu 1.a. Chọn nếu bạn đã có hoặc sẽ được ghi nhận đủ 40 quý làm việc (quarters of work) tại Mỹ theo hệ thống của Cơ quan An sinh Xã hội (SSA).
Cần đính kèm bằng chứng từ SSA như bản kê khai earnings statement. Không tính các quý có nhận trợ cấp xã hội (means-tested public benefit).
Câu 1.b. Chọn nếu bạn dưới 18 tuổi, chưa kết hôn, là con của công dân Mỹ, không có khả năng trở thành gánh nặng xã hội, và sẽ tự động trở thành công dân Mỹ theo INA 320 sau khi được chấp thuận thẻ xanh.
Câu 1.c. Chọn nếu bạn đang xin điều chỉnh tình trạng theo diện goá phụ/goá vợ của công dân Mỹ, và thuộc diện Form I-360.
Câu 1.d. Chọn nếu bạn đang nộp theo diện VAWA self-petitioner (nạn nhân bạo hành trong hôn nhân với công dân hoặc thường trú nhân Mỹ).
Câu 1.e. Chọn nếu bạn không thuộc các trường hợp được miễn, và cũng không bị yêu cầu nộp I-864 theo quy định.
Ví dụ: người đã từng là công dân Mỹ hoặc thuộc diện không cần bảo trợ tài chính theo luật.
Câu 1.f. Chọn nếu bạn không thuộc diện được miễn và bị yêu cầu phải nộp đơn bảo trợ tài chính (I-864) theo quy định.
Đây là lựa chọn phổ biến nhất nếu bạn được bảo lãnh bởi người thân hoặc chủ lao động và không có lý do được miễn.
Lưu ý: Nếu bạn chọn 1.f, bạn sẽ phải nộp kèm theo hồ sơ Form I-864 của người bảo lãnh khi nộp I-485.
Part 4: Additional Information About You
Câu 1. Chọn “Yes” nếu bạn đã từng nộp đơn xin visa định cư tại lãnh sự quán hoặc đại sứ quán Hoa Kỳ trước đây. Nếu có, tiếp tục điền các mục từ 2 đến 4.
Câu 2. Điền tên thành phố và quốc gia của lãnh sự quán hoặc đại sứ quán nơi bạn đã nộp đơn.
Câu 3. Ghi kết quả xử lý hồ sơ trước đây: ví dụ “approved”, “refused”, “denied”, “withdrawn”.
Câu 4. Nhập ngày có quyết định cuối cùng về hồ sơ trước đây (mm/dd/yyyy).
Câu 5. Chọn “Yes” nếu bạn đã từng nộp đơn xin thẻ xanh khi đang ở Mỹ; chọn “No” nếu chưa từng.
Câu 6. Chọn “Yes” nếu bạn từng có tình trạng thường trú hợp pháp (LPR) tại Hoa Kỳ nhưng sau đó mất tình trạng này (do rút đơn, bị thu hồi, hoặc vắng mặt dài hạn…).
Employment and Educational History (Câu 7 – 8):
Câu 7. Liệt kê toàn bộ thông tin về việc làm hoặc học tập tại Mỹ trong vòng 5 năm gần nhất.
- Ghi rõ tên công ty, vị trí công việc, địa chỉ, thời gian làm việc (từ – đến).
- Nếu thất nghiệp hoặc nghỉ hưu, ghi rõ nguồn tài chính (ví dụ: tiền tiết kiệm, trợ cấp…).
Câu 8. Cung cấp thông tin về công việc hoặc trường học gần nhất ngoài nước Mỹ (nếu chưa liệt kê ở trên). Nếu chưa từng làm việc hoặc học tập bên ngoài Mỹ, có thể bỏ trống phần này.
Nếu cần thêm dòng để điền thông tin về việc làm hoặc học tập, hãy sử dụng Part 14 – Additional Information để tiếp tục ghi.

Part 5: Information About Your Parents
Thông tin về Cha/Mẹ 1 (Parent 1)
Câu 1. Ghi họ tên đầy đủ theo pháp lý hiện tại của Cha/Mẹ 1 (Family Name, Given Name, Middle Name nếu có).
Câu 2. Nếu Cha/Mẹ 1 từng có tên khác lúc mới sinh (ví dụ họ tên khai sinh khác tên hiện tại), ghi rõ tại đây.
Câu 3. Ghi ngày sinh của Cha/Mẹ 1 theo định dạng mm/dd/yyyy.
Câu 4. Ghi quốc gia nơi Cha/Mẹ 1 được sinh ra.
Thông tin về Cha/Mẹ 2 (Parent 2)
Câu 5. Ghi họ tên đầy đủ theo pháp lý hiện tại của Cha/Mẹ 2.
Câu 6. Nếu Cha/Mẹ 2 từng có tên khác lúc sinh, điền vào đây.
Câu 7. Ghi ngày sinh của Cha/Mẹ 2 (mm/dd/yyyy).
Câu 8. Ghi quốc gia nơi Cha/Mẹ 2 được sinh ra.
Lưu ý:
- Bạn có thể điền thông tin của cha mẹ ruột hoặc cha mẹ hợp pháp (trong trường hợp nhận nuôi).
- Không cần thiết họ phải là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ.
Part 6: Information About Your Marital History
Câu 1. Chọn tình trạng hôn nhân hiện tại của bạn (độc thân, đã kết hôn, ly hôn, góa, hủy hôn, ly thân hợp pháp).
Câu 2. Nếu bạn đã kết hôn, chọn “Yes” nếu vợ/chồng bạn đang phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ hoặc Tuần duyên Mỹ, nếu không thì chọn “No”.
Câu 3. Ghi tổng số lần bạn đã kết hôn, bao gồm cả hôn nhân hiện tại và các cuộc hôn nhân trước (dù đã hủy, ly hôn, hay tái hôn cùng người cũ).
Thông tin về cuộc hôn nhân hiện tại
Câu 4. Ghi đầy đủ họ tên hợp pháp của người phối ngẫu hiện tại.
Câu 5. Nếu có, điền số A-Number của người phối ngẫu.
Câu 6. Ghi ngày sinh của người phối ngẫu hiện tại theo định dạng mm/dd/yyyy.
Câu 7. Ghi quốc gia nơi người phối ngẫu hiện tại sinh ra.
Câu 8. Cung cấp địa chỉ hiện tại mà người phối ngẫu đang sinh sống, bao gồm:
- Số nhà, tên đường
- Thành phố, tiểu bang và mã ZIP
- Bang và quốc gia
Thông tin về cuộc hôn nhân hiện tại (tiếp)
Câu 9. Ghi nơi bạn kết hôn với người phối ngẫu hiện tại (thành phố, bang, quốc gia).
Câu 10. Ghi ngày kết hôn hiện tại (mm/dd/yyyy).
Câu 11. Chọn “Yes” nếu người phối ngẫu của bạn đang nộp đơn I-485 cùng bạn, chọn “No” nếu không.
Thông tin về các cuộc hôn nhân trước (nếu có)
Câu 12. Ghi họ tên hợp pháp của người vợ/chồng trước đây (trước khi kết hôn).
Câu 13. Ghi ngày sinh của vợ/chồng cũ.
Câu 14. Ghi quốc gia nơi vợ/chồng cũ sinh ra.
Câu 15. Ghi quốc tịch hoặc tình trạng cư trú của người vợ/chồng cũ.
Câu 16. Ghi ngày kết hôn với người vợ/chồng trước đây (mm/dd/yyyy).
Câu 17. Ghi nơi hai bạn kết hôn trước đây (thành phố, bang, quốc gia).
Câu 18. Ghi nơi cuộc hôn nhân với người vợ/chồng trước kết thúc hợp pháp (thành phố, bang, quốc gia).
- Ghi ngày hôn nhân kết thúc hợp pháp (mm/dd/yyyy)
- Chọn lý do kết thúc hôn nhân: bị hủy, ly dị, người kia qua đời hoặc lý do khác (nêu rõ)

Part 7: Information About Your Children
Câu 1. Ghi tổng số tất cả con ruột, con riêng, con nuôi hợp pháp còn sống của bạn — bao gồm cả con đã trưởng thành, sống ở bất cứ đâu trên thế giới, dù có sống chung hay không, có kết hôn hay không, sinh trong hay ngoài hôn nhân.
Câu 2. Thông tin về Child 1
- Họ tên hợp pháp hiện tại: Ghi họ, tên, tên đệm (nếu có) của đứa con thứ nhất.
- A-Number (nếu có): Nếu con bạn đã có mã số hồ sơ di trú, hãy ghi vào đây. Nếu không có thì để trống.
- Ngày sinh: Ghi ngày tháng năm sinh theo định dạng mm/dd/yyyy.
- Quốc gia sinh: Ghi rõ quốc gia nơi đứa trẻ sinh ra.
- Quan hệ với bạn: Ghi rõ mối quan hệ, ví dụ: “biological child” (con ruột), “stepchild” (con riêng), hoặc “legally adopted child” (con nuôi hợp pháp).
- Có đang nộp đơn I-485 riêng không? Chọn “Yes” nếu con bạn cũng đang nộp đơn I-485 riêng, chọn “No” nếu không.
Câu 3. Thông tin về Child 2
Lặp lại tương tự như Child 1 cho người con thứ hai.
Lưu ý: Nếu bạn có nhiều hơn hai người con, hãy tiếp tục khai trên Part 14 – Additional Information kèm theo đầy đủ thông tin như trên. Nếu cần, bạn có thể đính kèm thêm trang sao y của phần này.

Part 8: Biographic Information
Câu 1. Ethnicity (Dân tộc gốc – chọn 1 trong 2):
- Nếu bạn là người gốc Tây Ban Nha, gốc Mỹ La Tinh, chọn Hispanic or Latino.
- Nếu không thuộc nhóm này, chọn Not Hispanic or Latino.
Câu 2. Race (Chủng tộc – có thể chọn nhiều hơn 1): Chọn tất cả các ô phù hợp với chủng tộc của bạn:
- Asian nếu bạn là người gốc Á (bao gồm Việt Nam).
- Các ô khác như “White”, “Black or African American”, v.v. nếu phù hợp.
Nếu bạn là người Việt Nam, thường sẽ chọn:
- Not Hispanic or Latino (câu 1)
- Asian (câu 2)
Câu 3. Height (Chiều cao):
Ghi chiều cao theo đơn vị feet và inches (1 ft = 12 inches). Ví dụ: nếu bạn cao 1m65, nhập khoảng 5 feet 5 inches.
Câu 4. Weight (Cân nặng):
Ghi cân nặng hiện tại của bạn theo đơn vị pound (lbs). Ví dụ: nếu bạn nặng 60 kg → khoảng 132 pounds.
Câu 5. Eye Color (Màu mắt – chọn 1):
Chọn màu mắt phù hợp nhất: Black, Brown, Hazel, Blue,… Người Việt thường chọn Brown hoặc Black.
Câu 6. Hair Color (Màu tóc – chọn 1):
Chọn màu tóc hiện tại của bạn. Người Việt thường chọn Black, trừ khi nhuộm tóc.
Part 9: General Eligibility and Inadmissibility Grounds
Nguyên tắc chung:
- Trả lời trung thực tất cả các câu hỏi bằng cách chọn Yes (Có) hoặc No (Không).
- Nếu chọn Yes cho bất kỳ câu nào, bạn bắt buộc phải giải thích chi tiết ở Part 14 – Additional Information.
- Không được bỏ trống bất kỳ ô nào, trừ khi câu hỏi đó không áp dụng với bạn.
Cách trả lời theo nhóm nội dung:
Câu 1 – 21: Thành viên tổ chức & tình trạng di trú trước đây
Hỏi về việc bạn có từng tham gia các tổ chức, đảng phái, từng bị từ chối visa, từng ở quá hạn, từng bị trục xuất,… không.
Câu 22 – 41: Hành vi phạm pháp và mại dâm
Tập trung vào các hành vi phạm tội (dù có bị kết án hay chưa), mại dâm, buôn người, lao động cưỡng bức, các hành vi có tính bạo lực, hoặc liên quan đến vũ khí.
Câu 42.a – 45: Liên quan đến an ninh và chống phá chính phủ Mỹ
Bạn có từng hoặc định tham gia hoạt động khủng bố, gián điệp, hoặc phá hoại an ninh nước Mỹ không?
Câu 46 – 55: Buôn vũ khí, tội phạm chiến tranh, tra tấn, giết người
Bạn có từng tham gia quân đội nước ngoài, bán vũ khí, tra tấn, diệt chủng, hoặc bắt trẻ em đi lính không?
Câu 56 – 66: Kiểm tra khả năng trở thành gánh nặng xã hội (Public Charge)
Bạn có thuộc diện được miễn xét public charge? Nếu không, cung cấp thông tin tài chính: thu nhập, tài sản, nợ, trình độ học vấn,…
Câu 67 – 75: Vi phạm nhập cư trước đây
Bao gồm việc trốn khỏi phiên tòa di trú, khai gian, nhập cảnh bất hợp pháp,…
Câu 76 – 78: Ở Mỹ bất hợp pháp kể từ năm 1997
Kiểm tra xem bạn có ở quá hạn, tái nhập cảnh không phép sau trục xuất, hay bị buôn người nghiêm trọng không.
Câu 79 – 86: Các hành vi khác
Hỏi về các hành vi không phổ biến như đa thê, giữ con sai pháp luật, vi phạm hiến pháp, từ bỏ quốc tịch để tránh thuế, đào ngũ,…
Lưu ý:
- Hầu hết người xin thẻ xanh hợp pháp lần đầu sẽ chọn “No” cho hầu hết các câu hỏi.
- Nếu từng bị trục xuất, bắt giữ, ở quá hạn,… cần khai báo đầy đủ, kèm minh chứng hoặc giấy tờ hỗ trợ.

Part 10: Applicant’s Contact Information, Certification, and Signature
Câu 1 – 3. Nhập số điện thoại ban ngày, số điện thoại di động (nếu có) và địa chỉ email của bạn (nếu có).
Câu 4. Ký tên đầy đủ bằng tay và ghi rõ ngày ký đơn theo định dạng mm/dd/yyyy. Bạn đang cam kết rằng toàn bộ thông tin đã cung cấp là đúng sự thật, đầy đủ và chính xác.
Part 11: Interpreter’s Contact Information, Certification, and Signature
(Chỉ điền nếu có người phiên dịch giúp bạn điền đơn)
Câu 1 – 2. Ghi rõ họ tên và tên doanh nghiệp (nếu có) của người phiên dịch.
Câu 3 – 5. Nhập thông tin liên hệ của người phiên dịch: số điện thoại ban ngày, số di động (nếu có) và email.
Câu 6. Người phiên dịch ký tên và ghi ngày ký sau khi xác nhận đã dịch toàn bộ thông tin cho bạn hiểu rõ.
Part 12: Contact Information, Certification, and Signature of the Person Preparing this Application, if Other Than the Applicant
(Nếu bạn nhờ luật sư, đại diện di trú, hoặc người khác giúp điền đơn)
Câu 1 – 2. Ghi tên đầy đủ và tên tổ chức hoặc công ty của người chuẩn bị đơn (nếu có).
Câu 3 – 5. Nhập thông tin liên hệ: số điện thoại ban ngày, số di động (nếu có) và email.
Câu 6. Người chuẩn bị ký tên và ghi ngày sau khi xác nhận thông tin đã điền đúng theo lời khai của bạn.
Part 13: Signature at Interview
(Không điền – phần này chỉ được hoàn tất tại buổi phỏng vấn với USCIS) USCIS Officer sẽ yêu cầu bạn ký trực tiếp để xác nhận rằng bạn đã tuyên thệ nội dung trong đơn, bao gồm cả các trang sửa đổi và tài liệu bổ sung.
Part 14: Additional Information
(Dùng để bổ sung nếu không đủ chỗ điền trong các phần trước)
Câu 1. Nhập đầy đủ họ tên của bạn và A-Number (nếu có).
Câu 2 – 5. Ghi rõ:
- Page Number: Số trang bạn muốn bổ sung thông tin
- Part Number: Số phần của mẫu đơn (ví dụ: Part 5)
- Item Number: Số câu cụ thể Sau đó viết thông tin bổ sung chi tiết bên dưới.

Khi nào nên nộp I-485?
- Nếu bạn là đương đơn chính (principal applicant), chỉ được nộp I-485 khi visa đã đến lượt theo Visa Bulletin.
- Một số diện như EB-1, EB-2 có thể nộp I-140 và I-485 đồng thời nếu visa available.
- Người đi kèm (derivative applicants) có thể nộp I-485:
- Cùng lúc với đương đơn chính
- Sau khi đương đơn chính đã nộp và đang chờ xét
- Hoặc sau khi đương đơn chính được cấp thẻ xanh, miễn là quan hệ vẫn hợp lệ
Bạn có thể theo dõi tình trạng visa tại: Bản tin Visa của Bộ Ngoại giao Mỹ
Những lỗi thường gặp khi nộp I-485
Nộp đơn I-485 là một bước quan trọng để xin thẻ xanh khi đang ở Mỹ. Tuy nhiên, chỉ cần một lỗi nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị Request for Evidence (RFE) hoặc thậm chí bị từ chối. Dưới đây là các lỗi phổ biến mà USCIS thống kê và cảnh báo.
Nộp thiếu giấy tờ hỗ trợ
Một trong những lỗi nghiêm trọng nhất là không đính kèm đầy đủ các tài liệu bắt buộc:
- Thiếu Form I-693 – Medical Exam (khám sức khỏe).
- Thiếu bản sao hợp lệ của hộ chiếu, I-94, hoặc giấy khai sinh.
- Thiếu bằng chứng mối quan hệ (đối với diện bảo lãnh gia đình).
- Thiếu giấy tờ chứng minh tình trạng nhập cảnh hợp pháp hoặc quá hạn.
Nộp sai biểu phí hoặc dùng mẫu đơn lỗi thời
Từ ngày 01/04/2024, biểu phí mới của USCIS áp dụng cho I-485 là:
- 1,140 USD cho lệ phí chính
- + 85 USD phí sinh trắc học (nếu từ 14 – 78 tuổi)
- Trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha mẹ: 950 USD
Nhiều hồ sơ bị từ chối do dùng phiên bản I-485 cũ, không đúng mẫu 01/20/25, hoặc gửi sai địa chỉ trung tâm tiếp nhận hồ sơ (Lockbox).
Điền sai thông tin hoặc không rõ ràng
- Điền sai số A-Number, số I-94, ngày nhập cảnh hoặc loại visa hiện tại.
- Đánh dấu nhiều hơn một ô trong mục chọn duy nhất (ví dụ: diện điều chỉnh tình trạng).
- Bỏ trống các mục bắt buộc như tình trạng di trú, thông tin địa chỉ, thông tin gia đình.
- Không cung cấp lý do nếu đã từng bị từ chối visa, trục xuất, ở quá hạn, hoặc vi phạm luật di trú.
USCIS có thể bác đơn hoặc yêu cầu giải trình nếu thông tin không thống nhất giữa I-485 và các biểu mẫu khác như I-130, I-140, I-765.
Không ký tên hoặc ký sai chỗ
Một lỗi cực kỳ phổ biến là quên ký tên trong phần “Applicant’s Signature” hoặc nhầm lẫn giữa phần của đương đơn và phần của người chuẩn bị hồ sơ (Preparer).
- Bạn phải tự tay ký tên bằng mực đen, không được dùng chữ ký điện tử hoặc đánh máy.
- Người đại diện hợp pháp (luật sư, người bảo hộ…) phải ký đúng phần riêng biệt.
Không kiểm tra kỹ lịch Visa Bulletin trước khi nộp
Nhiều người nộp I-485 khi Priority Date chưa đến lượt xử lý, khiến hồ sơ tự động bị bác. Phải kiểm tra bảng Visa Bulletin mới nhất để đảm bảo hồ sơ diện bảo lãnh hoặc lao động đã đến lượt được nộp đơn I-485.
Kết luận
Mẫu đơn I-485 là bước quan trọng giúp bạn chuyển sang tình trạng thường trú hợp pháp khi đang ở Mỹ. Việc điền đúng thông tin, nộp đúng thời điểm và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định USCIS năm 2025 sẽ giúp bạn rút ngắn thời gian xử lý và tránh những rủi ro không đáng có. Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ quy trình và chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi nộp hồ sơ.
Nếu bạn cần được hỗ trợ đánh giá điều kiện, hướng dẫn điền đơn hoặc chuẩn bị hồ sơ I-485 đúng chuẩn, VICTORY sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình xin thẻ xanh tại Mỹ.