Bộ 128 câu thi quốc tịch Mỹ (Civics Test 2025) là danh sách câu hỏi mới nhất do USCIS ban hành để kiểm tra hiểu biết của ứng viên về lịch sử, chính phủ và Hiến pháp Hoa Kỳ. Đây là bộ câu hỏi đang được áp dụng cho các hồ sơ nhập tịch nộp từ năm 2025, thay thế cấu trúc 100 câu hỏi cũ trước đây.
Trong bài thi quốc tịch Mỹ phiên bản mới, viên chức USCIS sẽ hỏi tối đa 20 câu, và bạn cần trả lời đúng ít nhất 12 câu để vượt qua phần Civics. Bộ 128 câu hỏi được chia theo từng nhóm chủ đề rõ ràng, giúp thí sinh dễ ôn tập và bám sát nội dung thực tế của kỳ thi.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ 128 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ mới nhất, kèm bản dịch, đáp án và gợi ý phương pháp ôn tập hiệu quả – phù hợp cho người đang luyện thi, thi thử hoặc chuẩn bị phỏng vấn nhập tịch theo quy định mới của USCIS.
Key Takeaways – Bộ 128 Câu Thi Quốc Tịch Mỹ (Civics Test 2025)
- Bộ 128 câu hỏi là phiên bản Civics Test mới nhất USCIS áp dụng từ năm 2025, thay thế cho cấu trúc 100 câu hỏi cũ ở nhiều hồ sơ.
- Bạn sẽ được hỏi tối đa 20 câu trong buổi phỏng vấn nhập tịch và cần trả lời đúng ít nhất 12 câu (60%) để vượt qua phần Civics.
- Bộ câu hỏi được chia thành 4 nhóm lớn: Chính phủ Hoa Kỳ, Lịch sử Hoa Kỳ, Biểu tượng – ngày lễ, và Quyền & Nghĩa vụ công dân, gồm tổng cộng 128 câu tiếng Anh.
- Mỗi câu hỏi kiểm tra một khía cạnh trong hiểu biết công dân: cơ cấu chính phủ, quyền tự do, lịch sử lập quốc, chiến tranh, tổng thống, biểu tượng quốc gia và trách nhiệm công dân.
- Nhiều câu yêu cầu thí sinh trả lời theo thông tin cập nhật, ví dụ: Tổng thống, Phó tổng thống, Chủ tịch Hạ viện, Thống đốc tiểu bang…
- USCIS chấp nhận nhiều phương án trả lời cho từng câu, thí sinh chỉ cần trả lời đúng một đáp án.
Download: 128 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ từ USCIS (phiên bản 2025)
Những câu hỏi thi quốc tịch Mỹ chủ đề hệ thống chính phủ Mỹ (American Government)
Hệ thống chính phủ Mỹ là một trong những chủ đề quan trọng nhất trong bài kiểm tra quốc tịch Mỹ. Phần này giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ cấu tổ chức của chính phủ Hoa Kỳ, quyền hạn của các nhánh quyền lực, vai trò của Tổng thống và Quốc hội.
A. Principles of American Government (Các nguyên tắc của Dân Chủ Hoa Kỳ)
1. What is the form of government of the United States? (Hình thức chính quyền của Hoa Kỳ là gì?)
Answer:
- Republic (Cộng hòa)
- Constitution-based federal republic (Cộng hòa liên bang dựa trên Hiến pháp)
- Representative democracy (Nền dân chủ đại diện)
2. What is the supreme law of the land?* (Luật tối cao của quốc gia là gì? – Câu dành cho thí sinh 65/20)
Answer: (U.S.) Constitution (Hiến pháp Hoa Kỳ)
3. Name one thing the U.S. Constitution does. (Kể một điều mà Hiến pháp Hoa Kỳ thực hiện.)
Answer:
- Forms the government (Thiết lập chính quyền)
- Defines powers of government (Quy định quyền hạn của chính quyền)
- Defines the parts of government (Xác định các bộ phận của chính quyền)
- Protects the rights of the people (Bảo vệ quyền của người dân)
4. The U.S. Constitution starts with the words “We the People.” What does “We the People” mean? (Hiến pháp Hoa Kỳ mở đầu bằng cụm từ “We the People”. “We the People” có nghĩa là gì?)
Answer:
- Self-government (Tự quản)
- Popular sovereignty (Chủ quyền thuộc về nhân dân)
- Consent of the governed (Sự đồng thuận của người được cai trị)
- People should govern themselves (Người dân tự cai trị mình)
- (Example of) social contract (Ví dụ về “khế ước xã hội”)
5. How are changes made to the U.S. Constitution? (Các thay đổi đối với Hiến pháp Hoa Kỳ được thực hiện như thế nào?)
Answer:
- Amendments (Thông qua các tu chính án)
- The amendment process (Quy trình sửa đổi Hiến pháp)
6. What does the Bill of Rights protect? (Bản Tuyên ngôn Nhân quyền bảo vệ điều gì?)
Answer:
- (The basic) rights of Americans (Các quyền cơ bản của người Mỹ)
- (The basic) rights of people living in the United States (Các quyền cơ bản của người sống tại Hoa Kỳ)
7. How many amendments does the U.S. Constitution have?* (Hiến pháp Hoa Kỳ có bao nhiêu tu chính án? – Câu dành cho thí sinh 65/20)
Answer: Twenty-seven (27) (27 tu chính án)
8. Why is the Declaration of Independence important? (Tại sao Tuyên ngôn Độc lập lại quan trọng?)
Answer:
- It says America is free from British control. (Khẳng định Hoa Kỳ tự do khỏi sự cai trị của Anh.)
- It says all people are created equal. (Nêu rằng tất cả mọi người đều được tạo ra bình đẳng.)
- It identifies inherent rights. (Xác định các quyền tự nhiên vốn có.)
- It identifies individual freedoms. (Xác định các quyền tự do cá nhân.)
9. What founding document said the American colonies were free from Britain? (Tài liệu lập quốc nào tuyên bố các thuộc địa Mỹ được tự do khỏi Anh?)
Answer: Declaration of Independence (Tuyên ngôn Độc lập)
10. Name two important ideas from the Declaration of Independence and the U.S. Constitution.(Kể hai ý tưởng quan trọng trong Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp Hoa Kỳ.)
Answer:
- Equality (Bình đẳng)
- Liberty (Tự do)
- Social contract (Khế ước xã hội)
- Natural rights (Quyền tự nhiên)
- Limited government (Chính quyền hạn chế)
- Self-government (Tự quản)
11. The words “Life, Liberty, and the pursuit of Happiness” are in what founding document? (Cụm từ “Quyền Sống, Tự do và mưu cầu Hạnh phúc” nằm trong tài liệu lập quốc nào?)
Answer: Declaration of Independence (Tuyên ngôn Độc lập)
12. What is the economic system of the United States? (Hệ thống kinh tế của Hoa Kỳ là gì? – Câu dành cho thí sinh 65/20)
Answer:
- Capitalism (Chủ nghĩa tư bản)
- Free market economy (Nền kinh tế thị trường tự do)
13. What is the rule of law? (“Thượng tôn pháp luật” nghĩa là gì?)
Answer:
- Everyone must follow the law. (Mọi người đều phải tuân theo pháp luật.)
- Leaders must obey the law. (Người lãnh đạo phải tuân theo pháp luật.)
- Government must obey the law. (Chính quyền phải tuân theo pháp luật.)
- No one is above the law. (Không ai đứng trên pháp luật.)
14. Many documents influenced the U.S. Constitution. Name one. (Nhiều tài liệu đã ảnh hưởng đến Hiến pháp Hoa Kỳ. Kể một tài liệu.)
Answer (any one):
- Declaration of Independence (Tuyên ngôn Độc lập)
- Articles of Confederation (Điều lệ Liên bang)
- Federalist Papers (Các bài luận Liên bang (Federalist Papers))
- Anti-Federalist Papers (Các bài luận Chống Liên bang)
- Virginia Declaration of Rights (Tuyên ngôn Quyền Virginia)
- Fundamental Orders of Connecticut (Bộ điều luật Connecticut)
- Mayflower Compact (Hiệp ước Mayflower)
- Iroquois Great Law of Peace (Luật Hòa bình của người Iroquois)
15. There are three branches of government. Why? (Vì sao chính quyền Hoa Kỳ có ba nhánh quyền lực?)
Answer:
- So one part does not become too powerful (Để một nhánh không trở nên quá mạnh)
- Checks and balances (Kiểm soát và cân bằng)
- Separation of powers (Phân quyền)
B. System of government (Hệ thống chính phủ Hoa Kỳ)
16. Name the three branches of government. (Kể tên ba nhánh của chính phủ Hoa Kỳ.)
Answer:
- Legislative, executive, and judicial (Lập pháp, hành pháp và tư pháp)
- Congress, president, and the courts (Quốc hội, tổng thống và tòa án)
17. The President of the United States is in charge of which branch of government? (Tổng thống Hoa Kỳ phụ trách nhánh nào của chính phủ?)
Answer: Executive branch (Nhánh hành pháp)
18. What part of the federal government writes laws? (Bộ phận nào của chính phủ liên bang soạn thảo luật?)
Answer:
- (U.S.) Congress (Quốc hội Hoa Kỳ)
- (U.S. or national) legislature (Cơ quan lập pháp quốc gia)
- Legislative branch (Nhánh lập pháp)
19. What are the two parts of the U.S. Congress? (Hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ là gì?)
Answer:
- Senate (Thượng viện)
- House of Representatives (Hạ viện)
20. Name one power of the U.S. Congress. (Kể một quyền hạn của Quốc hội Hoa Kỳ.)
Answer:
- Writes laws (Soạn thảo luật)
- Declares war (Tuyên chiến)
- Makes the federal budget (Lập ngân sách liên bang)
21. How many U.S. senators are there? (Hoa Kỳ có bao nhiêu thượng nghị sĩ?)
Answer: One hundred (100) (100)
22. How long is a term for a U.S. senator? (Nhiệm kỳ của một thượng nghị sĩ Hoa Kỳ là bao lâu?)
Answer: Six (6) years (6 năm)
23. Who is one of your state’s U.S. senators now? (Ai là một trong các thượng nghị sĩ liên bang của tiểu bang bạn?)
Answer: Answers will vary (Tùy tiểu bang; cư dân DC và lãnh thổ trả lời: không có Thượng nghị sĩ)
24. How many voting members are in the House of Representatives? (Hạ viện Hoa Kỳ có bao nhiêu dân biểu có quyền biểu quyết?)
Answer: Four hundred thirty-five (435) (435)
25. How long is a term for a member of the House of Representatives? (Nhiệm kỳ của một dân biểu Hạ viện là bao lâu?)
Answer: Two (2) years (2 năm)
26. Why do U.S. representatives serve shorter terms than U.S. senators? (Tại sao dân biểu có nhiệm kỳ ngắn hơn thượng nghị sĩ?)
Answer: To more closely follow public opinion (Để sát với ý kiến cử tri hơn)
27. How many senators does each state have? (Mỗi tiểu bang có bao nhiêu thượng nghị sĩ?)
Answer: Two (2) (2 người)
28. Why does each state have two senators? (Vì sao mỗi tiểu bang đều có hai thượng nghị sĩ?)
Answer:
- Equal representation (for small states) (Bảo đảm đại diện công bằng, nhất là cho tiểu bang nhỏ)
- The Great Compromise (Thỏa hiệp Lớn)
29. Name your U.S. representative. (Kể tên dân biểu Hạ viện của bạn.)
Answer: Answers will vary (Tùy khu vực)
30. What is the name of the Speaker of the House of Representatives now? (Tên Chủ tịch Hạ viện Hoa Kỳ hiện nay là gì?)
Answer: Visit uscis.gov/citizenship/testupdates (Xem trang USCIS để cập nhật mới nhất)
31. Who does a U.S. senator represent? (Thượng nghị sĩ đại diện cho ai?)
Answer:
- Citizens of their state (Công dân của tiểu bang họ)
- People of their state (Người dân trong tiểu bang)
32. Who elects U.S. senators? (Ai bầu ra thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?)
Answer: Citizens from their state (Cử tri của tiểu bang đó)
33. Who does a member of the House of Representatives represent? (Dân biểu Hạ viện đại diện cho ai?)
Answer:
- Citizens in their district (Cử tri trong khu vực của họ)
- People in their district (Người dân trong khu vực)
34. Who elects members of the House of Representatives? (Ai bầu ra dân biểu Hạ viện?)
Answer: Citizens from their district (Cử tri trong khu vực bầu cử)
35. Some states have more representatives than other states. Why? (Vì sao một số tiểu bang có nhiều dân biểu hơn tiểu bang khác?)
Answer:
- Because of the state’s population (Do dân số của tiểu bang)
- Because they have more people (Vì họ có nhiều dân hơn)
36. The President of the United States is elected for how many years? (Tổng thống Hoa Kỳ được bầu cho nhiệm kỳ bao nhiêu năm?)
Answer: Four (4) years (4 năm)
37. The President of the United States can serve only two terms. Why? (Tổng thống chỉ được giữ tối đa hai nhiệm kỳ vì sao?)
Answer:
- Because of the 22nd Amendment (Do Tu chính án 22)
- To keep the president from becoming too powerful (Ngăn tổng thống có quá nhiều quyền lực)
38. What is the name of the President of the United States now? (Tên Tổng thống Hoa Kỳ hiện nay là gì?)
Answer: Donald Trump (có thể thay đổi, xem USCIS để cập nhật mới nhất)
39. What is the name of the Vice President of the United States now? (Tên Phó Tổng thống hiện nay là gì?)
Answer: J.D. Vance (có thể thay đổi, xem USCIS để cập nhật mới nhất)
40. If the president can no longer serve, who becomes president? (Nếu tổng thống không thể tiếp tục phục vụ, ai sẽ trở thành tổng thống?)
Answer: The Vice President (Phó Tổng thống)
41. Name one power of the president. (Kể một quyền hạn của tổng thống.)
Answer:
- Signs bills into law (Ký dự luật thành luật)
- Vetoes bills (Phủ quyết dự luật)
- Enforces laws (Thi hành luật)
- Commander in Chief of the military (Tổng tư lệnh quân đội)
- Chief diplomat (Lãnh đạo ngoại giao)
- Appoints federal judges (Bổ nhiệm thẩm phán liên bang)
42. Who is Commander in Chief of the U.S. military? (Ai là Tổng tư lệnh quân đội Hoa Kỳ?)
Answer: The President (Tổng thống)
43. Who signs bills to become laws? (Ai ký dự luật để trở thành luật?)
Answer: The President (Tổng thống)
44. Who vetoes bills? (Ai phủ quyết dự luật?)
Answer: The President (Tổng thống)
45. Who appoints federal judges? (Ai bổ nhiệm thẩm phán liên bang?)
Answer: The President (Tổng thống)
46. The executive branch has many parts. Name one. (Nhánh hành pháp có nhiều bộ phận. Kể một bộ phận.)
Answer:
- President (Tổng thống)
- Cabinet (Nội các)
- Federal departments and agencies (Các bộ và cơ quan liên bang)
47. What does the President’s Cabinet do? (Nội các Tổng thống làm gì?)
Answer: Advises the President (Cố vấn cho Tổng thống)
48. What are two Cabinet-level positions? (Kể hai chức vụ cấp Nội các.)
Answer:
- Attorney General (Bộ trưởng Tư pháp)
- Secretary of State (Ngoại trưởng)
- Secretary of Defense (Bộ trưởng Quốc phòng)
- Secretary of the Treasury (Bộ trưởng Tài chính)
- Secretary of Homeland Security (Bộ An ninh Nội địa) (và các chức vụ khác theo danh sách USCIS)
49. Why is the Electoral College important? (Vì sao Cử tri đoàn quan trọng?)
Answer:
- It decides who is elected president (Quyết định ai trở thành tổng thống)
- It is a compromise between popular vote and Congress (Là sự thỏa hiệp giữa phiếu phổ thông và Quốc hội)
50. What is one part of the judicial branch? (Kể một bộ phận của nhánh tư pháp.)
Answer:
- Supreme Court (Tối cao Pháp viện)
- Federal courts (Các tòa án liên bang)
51. What does the judicial branch do? (Nhánh tư pháp làm gì?)
Answer:
- Reviews laws (Xem xét luật)
- Explains laws (Giải thích luật)
- Resolves disputes (Giải quyết tranh chấp)
- Decides constitutionality (Quyết định tính hợp hiến)
52. What is the highest court in the United States? (Tòa án cao nhất tại Mỹ là gì?)
Answer: Supreme Court (Tối cao Pháp viện)
53. How many seats are on the Supreme Court? (Tối cao Pháp viện có bao nhiêu ghế?)
Answer: Nine (9)
54. How many Supreme Court justices are usually needed to decide a case? (Cần bao nhiêu thẩm phán Tối cao Pháp viện để quyết định một vụ án?)
Answer: Five (5)
55. How long do Supreme Court justices serve? (Thẩm phán Tối cao Pháp viện phục vụ trong bao lâu?)
Answer:
- For life (Trọn đời)
- Lifetime appointment (Bổ nhiệm trọn đời)
- Until retirement (Cho đến khi nghỉ hưu)
56. Supreme Court justices serve for life. Why? (Vì sao thẩm phán Tối cao Pháp viện phục vụ trọn đời?)
Answer:
- To be independent of politics (Để độc lập khỏi ảnh hưởng chính trị)
- To limit outside influence (Giảm tác động từ bên ngoài)
57. Who is the Chief Justice of the United States now? (Ai là Chánh án Tối cao Pháp viện hiện nay?)
Answer: John Roberts (John G. Roberts Jr.) (có thể thay đổi, xem USCIS để cập nhật mới nhất)
58. Name one power that is only for the federal government. (Kể một quyền chỉ thuộc chính phủ liên bang.)
Answer:
- Print paper money (In tiền giấy)
- Mint coins (Đúc tiền xu)
- Declare war (Tuyên chiến)
- Make treaties (Ký hiệp ước)
- Set foreign policy (Xây dựng chính sách đối ngoại)
59. Name one power that is only for the states. (Kể một quyền chỉ thuộc các tiểu bang.)
Answer:
- Provide schooling and education (Cung cấp giáo dục)
- Provide protection (police) (Bảo vệ – cảnh sát)
- Provide safety (fire departments) (Dịch vụ cứu hỏa)
- Give a driver’s license (Cấp bằng lái xe)
- Approve zoning and land use (Phê duyệt quy hoạch và sử dụng đất)
60. What is the purpose of the 10th Amendment? (Mục đích của Tu chính án thứ 10 là gì?)
Answer: Powers not given to the federal government belong to states or the people (Quyền không giao cho liên bang thuộc về tiểu bang hoặc nhân dân)
61. Who is the governor of your state now? (Ai là Thống đốc tiểu bang bạn hiện nay?)
Answer:Tùy tiểu bang – DC không có Thống đốc
62. What is the capital of your state? (Thủ phủ tiểu bang bạn tên gì?)
Answer: Tùy tiểu bang – DC không phải tiểu bang
C. Rights and responsibilities (Quyền & trách nhiệm công dân Hoa Kỳ)
63. There are four amendments to the U.S. Constitution about who can vote. Describe one of them. (Hiến pháp Hoa Kỳ có bốn tu chính án liên quan đến quyền bầu cử. Mô tả một tu chính án.)
Answer:
- Citizens eighteen (18) and older can vote (Công dân từ 18 tuổi trở lên được quyền bầu cử)
- You don’t have to pay a poll tax to vote (Không phải đóng thuế bầu cử để được bỏ phiếu)
- Any citizen can vote (women and men can vote) (Mọi công dân đều có thể bỏ phiếu – cả nam và nữ)
- A male citizen of any race can vote (Công dân nam thuộc bất kỳ chủng tộc nào đều có quyền bầu cử)
64. Who can vote in federal elections, run for federal office, and serve on a jury in the United States? (Ai có quyền bỏ phiếu trong bầu cử liên bang, tranh cử liên bang và phục vụ trong bồi thẩm đoàn tại Hoa Kỳ?)
Answer:
- Citizens (Công dân)
- Citizens of the United States (Công dân Hoa Kỳ)
- U.S. citizens (Công dân Mỹ)
65. What are three rights of everyone living in the United States? (Kể ba quyền của mọi người sống tại Hoa Kỳ.)
Answer:
- Freedom of expression (Tự do biểu đạt)
- Freedom of speech (Tự do ngôn luận)
- Freedom of assembly (Tự do hội họp)
- Freedom to petition the government (Tự do thỉnh nguyện chính phủ)
- Freedom of religion (Tự do tôn giáo)
- The right to bear arms (Quyền sở hữu vũ khí)
66. What do we show loyalty to when we say the Pledge of Allegiance? (Khi đọc Lời tuyên thệ Trung thành, chúng ta thể hiện sự trung thành với điều gì?)
Answer:
- The United States (Nước Mỹ)
- The flag (Lá cờ Hoa Kỳ)
67. Name two promises that new citizens make in the Oath of Allegiance. (Kể hai lời hứa mà công dân mới phải thực hiện trong Lời tuyên thệ trung thành.)
Answer:
- Give up loyalty to other countries (Từ bỏ sự trung thành với quốc gia khác)
- Defend the U.S. Constitution (Bảo vệ Hiến pháp Hoa Kỳ)
- Obey the laws of the United States (Tuân thủ luật pháp Hoa Kỳ)
- Serve in the military if needed (Phục vụ quân đội khi cần)
- Serve the nation if needed (Phục vụ, hỗ trợ đất nước khi cần)
- Be loyal to the United States (Trung thành với Hoa Kỳ)
68. How can people become United States citizens? (Người dân có thể trở thành công dân Hoa Kỳ bằng cách nào?)
Answer:
- Be born in the United States, under the 14th Amendment (Sinh tại Hoa Kỳ theo quy định của Tu chính án thứ 14)
- Naturalize (Nhập tịch)
- Derive citizenship (under laws set by Congress) (Nhận quyền công dân theo quy định đặc biệt của Quốc hội)
69. What are two examples of civic participation in the United States? (Kể hai ví dụ về tham gia công dân tại Hoa Kỳ.)
Answer:
- Vote (Bỏ phiếu)
- Run for office (Tranh cử)
- Join a political party (Tham gia đảng phái chính trị)
- Help with a campaign (Hỗ trợ chiến dịch tranh cử)
- Join a civic group (Tham gia nhóm công dân)
- Join a community group (Tham gia đoàn thể cộng đồng)
- Give officials your opinion (Gửi ý kiến đến đại diện dân cử)
- Contact elected officials (Liên hệ các đại diện được bầu)
- Support or oppose an issue (Ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề)
- Write to a newspaper (Viết bài gửi báo chí)
70. What is one way Americans can serve their country? (Kể một cách người Mỹ có thể phục vụ đất nước.)
Answer:
- Vote (Bỏ phiếu)
- Pay taxes (Đóng thuế)
- Obey the law (Tuân thủ pháp luật)
- Serve in the military (Phục vụ quân đội)
- Run for office (Tranh cử)
- Work for local, state, or federal government (Làm việc cho chính quyền địa phương, tiểu bang hoặc liên bang)
71. Why is it important to pay federal taxes? (Vì sao việc đóng thuế liên bang lại quan trọng?)
Answer:
- Required by law (Bắt buộc theo luật)
- Helps fund the federal government (Tài trợ cho hoạt động chính phủ liên bang)
- Required by the 16th Amendment (Theo quy định của Tu chính án 16)
- Civic duty (Là nghĩa vụ công dân)
72. It is important for all men age 18 through 25 to register for the Selective Service. Name one reason why. (Nam giới 18-25 tuổi phải đăng ký nghĩa vụ quân sự (Selective Service). Nêu một lý do.)
Answer:
- Required by law (Bắt buộc theo luật)
- Civic duty (Là nghĩa vụ công dân)
- Makes the draft fair, if needed (Đảm bảo sự công bằng nếu lệnh nhập ngũ được kích hoạt)
Câu hỏi thi quốc tịch Mỹ chủ đề lịch sử (American History)
Kiến thức lịch sử là một phần không thể thiếu trong bài thi quốc tịch Mỹ. Các câu hỏi xoay quanh những sự kiện quan trọng và các nhân vật có ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành và phát triển của nước Mỹ.
A. Colonial Period and Independence (Thời kỳ thuộc địa và độc lập)
73. The colonists came to America for many reasons. Name one. (Người di dân thuộc địa đến Mỹ vì nhiều lý do. Kể một lý do.)
Answer:
- Freedom (Tự do)
- Political liberty (Tự do chính trị)
- Religious freedom (Tự do tôn giáo)
- Economic opportunity (Cơ hội kinh tế)
- Escape persecution (Trốn tránh sự đàn áp)
74. Who lived in America before the Europeans arrived? (Ai sống ở châu Mỹ trước khi người châu Âu đến?)
Answer:
- American Indians (Người da đỏ châu Mỹ)
- Native Americans (Thổ dân châu Mỹ)
75. What group of people was taken and sold as slaves? (Nhóm người nào bị bắt và bán làm nô lệ?)
Answer:
- Africans (Người châu Phi)
- People from Africa (Người đến từ châu Phi)
76. What war did the Americans fight to win independence from Britain? (Người Mỹ đã chiến đấu trong cuộc chiến nào để giành độc lập khỏi Anh?)
Answer:
- American Revolution (Cách mạng Mỹ)
- The American Revolutionary War (Chiến tranh Cách mạng Mỹ)
- War for American Independence (Chiến tranh giành độc lập Mỹ)
77. Name one reason why the Americans declared independence from Britain. (Kể một lý do người Mỹ tuyên bố độc lập khỏi Anh.)
Answer:
- High taxes (Thuế quá cao)
- Taxation without representation (Bị đánh thuế nhưng không có đại diện)
- British soldiers stayed in their houses (Lính Anh đóng quân trong nhà dân)
- They did not have self-government (Không có quyền tự trị)
- Boston Massacre (Thảm sát Boston)
- Boston Tea Party (Tea Act) (Sự kiện Boston Tea Party)
- Stamp Act (Đạo luật tem thuế)
- Sugar Act (Đạo luật đường)
- Townshend Acts (Các đạo luật Townshend)
- Intolerable Acts (Các đạo luật hà khắc)
78. Who wrote the Declaration of Independence? (Ai viết Tuyên ngôn Độc lập?)
Answer: (Thomas) Jefferson (Thomas Jefferson)
79. When was the Declaration of Independence adopted? (Tuyên ngôn Độc lập được thông qua khi nào?)
Answer: July 4, 1776 (Ngày 4 tháng 7 năm 1776)
80. The American Revolution had many important events. Name one. (Cuộc Cách mạng Mỹ có nhiều sự kiện quan trọng. Kể một sự kiện.)
Answer:
- Battle of Bunker Hill (Trận Bunker Hill)
- Declaration of Independence (Thông qua Tuyên ngôn Độc lập)
- Washington Crossing the Delaware (Washington vượt sông Delaware)
- Battle of Saratoga (Trận Saratoga)
- Valley Forge (Encampment) (Trại quân Valley Forge)
- Battle of Yorktown (Trận Yorktown – quân Anh đầu hàng)
81. There were 13 original states. Name five. (Có 13 tiểu bang ban đầu. Kể tên 5 tiểu bang.)
Answer:
- New Hampshire (New Hampshire)
- Massachusetts (Massachusetts)
- Rhode Island (Rhode Island)
- Connecticut (Connecticut)
- New York (New York)
- New Jersey (New Jersey)
- Pennsylvania (Pennsylvania)
- Delaware (Delaware)
- Maryland (Maryland)
- Virginia (Virginia)
- North Carolina (Bắc Carolina)
- South Carolina (Nam Carolina)
- Georgia (Georgia)
82. What founding document was written in 1787? (Văn kiện lập quốc nào được viết năm 1787?)
Answer: U.S. Constitution (Hiến pháp Hoa Kỳ)
83. The Federalist Papers supported the passage of the U.S. Constitution. Name one of the writers. (Các Federalist Papers ủng hộ việc thông qua Hiến pháp. Kể tên một trong các tác giả.)
Answer:
- James Madison (James Madison)
- Alexander Hamilton (Alexander Hamilton)
- John Jay (John Jay)
- Publius (Bút danh Publius)
84. Why were the Federalist Papers important? (Vì sao Federalist Papers quan trọng?)
Answer:
- They helped people understand the Constitution (Giúp người dân hiểu Hiến pháp)
- They supported passing the Constitution (Ủng hộ việc thông qua Hiến pháp)
85. Benjamin Franklin is famous for many things. Name one. (Benjamin Franklin nổi tiếng vì nhiều điều. Kể một điều.)
Answer:
- Founded the first free public libraries (Sáng lập thư viện công miễn phí đầu tiên)
- First Postmaster General of the United States (Tổng giám đốc bưu điện đầu tiên của Hoa Kỳ)
- Helped write the Declaration of Independence (Tham gia soạn thảo Tuyên ngôn Độc lập)
- Inventor (Nhà phát minh)
- U.S. diplomat (Nhà ngoại giao Hoa Kỳ)
86. George Washington is famous for many things. Name one. (George Washington nổi tiếng vì nhiều điều. Kể một điều.)
Answer:
- “Father of Our Country” (Cha đẻ của đất nước)
- First president of the United States (Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ)
- General of the Continental Army (Tổng chỉ huy Lục quân Lục địa)
- President of the Constitutional Convention (Chủ tịch Hội nghị Lập hiến)
87. Thomas Jefferson is famous for many things. Name one. (Thomas Jefferson nổi tiếng vì nhiều điều. Kể một điều.)
Answer:
- Writer of the Declaration of Independence (Tác giả Tuyên ngôn Độc lập)
- Third president of the United States (Tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ)
- Doubled the size of the U.S. (Louisiana Purchase) (Mở rộng gấp đôi lãnh thổ qua thương vụ Louisiana)
- First Secretary of State (Ngoại trưởng đầu tiên)
- Founded the University of Virginia (Sáng lập Đại học Virginia)
- Wrote the Virginia Statute on Religious Freedom (Tác giả Đạo luật Tự do Tôn giáo Virginia)
88. James Madison is famous for many things. Name one. (James Madison nổi tiếng vì nhiều điều. Kể một điều.)
Answer:
- “Father of the Constitution” (Cha đẻ của Hiến pháp)
- Fourth president of the United States (Tổng thống thứ tư)
- President during the War of 1812 (Tổng thống trong Chiến tranh 1812)
- One of the writers of the Federalist Papers (Một trong các tác giả Federalist Papers)
89. Alexander Hamilton is famous for many things. Name one. (Alexander Hamilton nổi tiếng vì nhiều điều. Kể một điều.)
Answer:
- First Secretary of the Treasury (Bộ trưởng Tài chính đầu tiên)
- One of the writers of the Federalist Papers (Một trong các tác giả Federalist Papers)
- Helped establish the First Bank of the United States (Góp phần lập Ngân hàng Quốc gia đầu tiên)
- Aide to General George Washington (Trợ lý của Tướng Washington)
- Member of the Continental Congress (Thành viên Quốc hội Lục địa)
B. The 1800s (Thời Kỳ 1800)
90. What territory did the United States buy from France in 1803? (Mỹ đã mua lãnh thổ nào của Pháp vào năm 1803?)
Answer:
- Louisiana Territory (Lãnh thổ Louisiana)
- Louisiana (Louisiana)
91. Name one war fought by the United States in the 1800s. (Kể một cuộc chiến Mỹ tham gia trong những năm 1800.)
Answer:
- War of 1812 (Chiến tranh 1812)
- Mexican-American War (Chiến tranh Mỹ – Mexico)
- Civil War (Nội chiến)
- Spanish-American War (Chiến tranh Mỹ – Tây Ban Nha)
92. Name the U.S. war between the North and the South. (Cuộc chiến giữa miền Bắc và miền Nam nước Mỹ gọi là gì?)
Answer: The Civil War (Nội chiến Hoa Kỳ)
93. The Civil War had many important events. Name one. (Nội chiến Hoa Kỳ có nhiều sự kiện quan trọng. Kể một sự kiện.)
Answer:
- Battle of Fort Sumter (Trận Fort Sumter)
- Emancipation Proclamation (Tuyên ngôn Giải phóng nô lệ)
- Battle of Vicksburg (Trận Vicksburg)
- Battle of Gettysburg (Trận Gettysburg)
- Sherman’s March (Cuộc hành quân Sherman)
- Surrender at Appomattox (Đầu hàng tại Appomattox)
- Battle of Antietam/Sharpsburg (Trận Antietam / Sharpsburg)
- Lincoln was assassinated (Tổng thống Lincoln bị ám sát)
94. Abraham Lincoln is famous for many things. Name one. (Abraham Lincoln nổi tiếng vì nhiều điều. Kể một điều.)
Answer:
- Freed the slaves (Giải phóng nô lệ)
- Saved the Union (Giữ gìn Liên bang)
- Led the U.S. during the Civil War (Lãnh đạo Mỹ trong Nội chiến)
- 16th president of the U.S. (Tổng thống thứ 16)
- Delivered the Gettysburg Address (Đọc bài diễn văn Gettysburg)
95. What did the Emancipation Proclamation do? (Tuyên ngôn Giải phóng nô lệ đã làm gì?)
Answer:
- Freed the slaves (Giải phóng nô lệ)
- Freed slaves in the Confederacy (Giải phóng nô lệ ở Liên minh miền Nam)
- Freed slaves in Confederate states (Giải phóng nô lệ ở các bang miền Nam)
- Freed slaves in most Southern states (Giải phóng nô lệ tại phần lớn các bang miền Nam)
96. What U.S. war ended slavery? (Cuộc chiến nào của Mỹ đã chấm dứt chế độ nô lệ?)
Answer: The Civil War (Nội chiến Hoa Kỳ)
97. What amendment says all persons born or naturalized in the U.S. are citizens? (Tu chính án nào quy định mọi người sinh ra hoặc nhập tịch tại Mỹ đều là công dân?)
Answer: 14th Amendment (Tu chính án thứ 14)
98. When did all men get the right to vote? (Khi nào tất cả đàn ông được quyền bầu cử?)
Answer:
- After the Civil War (Sau Nội chiến)
- During Reconstruction (Trong thời kỳ Tái thiết)
- 15th Amendment (Tu chính án 15)
- 1870 (Năm 1870)
99. Name one leader of the women’s rights movement in the 1800s. (Kể tên một nhà lãnh đạo phong trào quyền phụ nữ trong thế kỷ 19.)
Answer:
- Susan B. Anthony (Susan B. Anthony)
- Elizabeth Cady Stanton (Elizabeth Cady Stanton)
- Sojourner Truth (Sojourner Truth)
- Harriet Tubman (Harriet Tubman)
- Lucretia Mott (Lucretia Mott)
- Lucy Stone (Lucy Stone)
C. Recent American History & Other Important Information (Lịch sử cận đại và các thông tin lịch sử quan trọng khác)
100. Name one war fought by the United States in the 1900s. (Kể một cuộc chiến Mỹ tham gia trong những năm 1900.)
Answer:
- World War I (Thế chiến I)
- World War II (Thế chiến II)
- Korean War (Chiến tranh Triều Tiên)
- Vietnam War (Chiến tranh Việt Nam)
- Persian Gulf War (Chiến tranh Vùng Vịnh)
101. Why did the United States enter World War I? (Vì sao Mỹ tham gia Thế chiến I?)
Answer:
- Germany attacked U.S. ships (Đức tấn công tàu Mỹ)
- To support Allied Powers (Ủng hộ phe Đồng minh)
- To oppose Central Powers (Chống phe Liên minh Trung tâm)
102. When did all women get the right to vote? (Khi nào phụ nữ Mỹ được quyền bầu cử?)
Answer:
- 1920 (Năm 1920)
- After World War I (Sau Thế chiến I)
- 19th Amendment (Tu chính án 19)
103. What was the Great Depression? (Cuộc Đại Suy thoái là gì?)
Answer: Longest economic recession in modern history (Thời kỳ suy thoái kinh tế dài nhất trong lịch sử hiện đại)
104. When did the Great Depression start? (Cuộc Đại Suy thoái bắt đầu khi nào?)
Answer:
- The Great Crash (1929) (Sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929)
- Stock market crash of 1929 (Khủng hoảng chứng khoán 1929)
105. Who was president during the Great Depression and World War II? (Ai là tổng thống trong thời kỳ Đại Suy thoái và Thế chiến II?)
Answer: Franklin Roosevelt (Franklin D. Roosevelt)
106. Why did the United States enter World War II? (Vì sao Mỹ tham gia Thế chiến II?)
Answer:
- Bombing of Pearl Harbor (Vì vụ tấn công Trân Châu Cảng)
- Japanese attacked Pearl Harbor (Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng)
- To support Allied Powers (Hỗ trợ phe Đồng minh)
- To oppose Axis Powers (Chống phe Trục: Đức – Ý – Nhật)
107. Dwight Eisenhower is famous for many things. Name one. (Dwight Eisenhower nổi tiếng vì điều gì?)
Answer:
- General during World War II (Tướng trong Thế chiến II)
- President during/after the Korean War (Tổng thống thời Chiến tranh Triều Tiên)
- 34th U.S. president (Tổng thống thứ 34)
- Signed the Federal-Aid Highway Act (Ký luật xây dựng hệ thống xa lộ liên bang)
108. Who was the U.S. main rival during the Cold War? (Đối thủ chính của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh là ai?)
Answer:
- Soviet Union (Liên Xô)
- USSR (Liên bang Xô viết)
- Russia (Nga)
109. During the Cold War, what was one main concern of the United States? (Trong Chiến tranh Lạnh, mối lo chính của Mỹ là gì?)
Answer:
- Communism (Chủ nghĩa cộng sản)
- Nuclear war (Chiến tranh hạt nhân)
110. Why did the United States enter the Korean War? (Vì sao Mỹ tham gia Chiến tranh Triều Tiên?)
Answer: To stop the spread of communism (Ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản)
111. Why did the United States enter the Vietnam War? (Vì sao Mỹ tham gia Chiến tranh Việt Nam?)
Answer: To stop the spread of communism (Ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản)
112. What did the civil rights movement do? (Phong trào dân quyền đã làm gì?)
Answer: Fought to end racial discrimination (Đấu tranh chấm dứt phân biệt chủng tộc)
113. Martin Luther King, Jr. is famous for many things. Name one. (Martin Luther King, Jr. nổi tiếng vì điều gì?)
Answer:
- Fought for civil rights (Đấu tranh cho dân quyền)
- Worked for equality (Làm việc vì sự bình đẳng)
- Advocated judging people by character, not skin color (Kêu gọi đánh giá con người bằng nhân cách, không phải màu da)
114. Why did the United States enter the Persian Gulf War? (Vì sao Mỹ tham gia Chiến tranh Vùng Vịnh?)
Answer: To force Iraqi military from Kuwait (Buộc quân Iraq rút khỏi Kuwait)
115. What major event happened on September 11, 2001? (Sự kiện lớn nào xảy ra ngày 11/9/2001 tại Mỹ?)
Answer:
- Terrorists attacked the United States (Khủng bố tấn công Mỹ)
- Crashed planes into the World Trade Center (Máy bay đâm vào WTC)
- Crashed into the Pentagon (Đâm vào Lầu Năm Góc)
- Plane crashed in Pennsylvania (Máy bay rơi ở Pennsylvania)
116. Name one U.S. military conflict after September 11, 2001. (Kể một cuộc xung đột quân sự Mỹ tham gia sau 11/9.)
Answer:
- War on Terror (Chiến tranh chống khủng bố)
- War in Afghanistan (Chiến tranh Afghanistan)
- War in Iraq (Chiến tranh Iraq)
117. Name one American Indian tribe in the United States. (Kể tên một bộ lạc thổ dân Mỹ.)
Answer (một trong các bộ lạc): Apache, Cherokee, Navajo, Sioux, Pueblo, Hopi, Mohawk, Seminole, Lakota, Chippewa, Choctaw, Crow…(Có danh sách đầy đủ tại bia.gov)
118. Name one example of an American innovation.(Kể một phát minh quan trọng của người Mỹ.)
Answer:
- Light bulb (Bóng đèn)
- Automobile / Internal combustion engine (Ô tô / động cơ đốt trong)
- Skyscrapers (Nhà chọc trời)
- Airplane (Máy bay)
- Assembly line (Dây chuyền sản xuất)
- Moon landing (Hạ cánh lên Mặt Trăng)
- Integrated circuit (IC) (Mạch tích hợp)

Câu hỏi thi quốc tịch Mỹ chủ đề địa lý, biểu tượng quốc gia và các ngày lễ quan trọng ở Mỹ
Những câu hỏi thi quốc tịch Mỹ sau giúp bạn hiểu rõ hơn về địa lý, các biểu tượng quốc gia và ngày lễ quan trọng của Hoa Kỳ.
A. Symbols (Các biểu tượng quốc gia)
119. What is the capital of the United States? (Thủ đô của Hoa Kỳ là gì?)
Answer: Washington, D.C. (Washington, D.C.)
120. Where is the Statue of Liberty? (Tượng Nữ Thần Tự Do ở đâu?)
Answer:
- New York Harbor (Cảng New York)
- Liberty Island (Đảo Liberty)
- New Jersey (New Jersey)
- Near New York City (Gần thành phố New York)
- On the Hudson River (Trên sông Hudson)
121. Why does the flag have 13 stripes? (Tại sao lá cờ có 13 sọc?)
Answer:
- Because there were 13 original colonies (Vì có 13 thuộc địa ban đầu)
- Because the stripes represent the original colonies (Vì các sọc đại diện cho 13 thuộc địa ban đầu)
122. Why does the flag have 50 stars? (Tại sao lá cờ có 50 ngôi sao?)
Answer:
- One star for each state (Mỗi ngôi sao đại diện một tiểu bang)
- Each star represents a state (Mỗi ngôi sao tượng trưng cho một tiểu bang)
- Because there are 50 states (Vì có 50 tiểu bang)
123. What is the name of the national anthem? (Tên quốc ca Hoa Kỳ là gì?)
Answer: The Star-Spangled Banner (The Star-Spangled Banner)
124. The Nation’s first motto was “E Pluribus Unum.” What does that mean? (Phương châm đầu tiên của Hoa Kỳ “E Pluribus Unum” có nghĩa là gì?)
Answer:
- Out of many, one (Từ nhiều người – trở thành một)
- We all become one (Tất cả chúng ta trở thành một)
B. Holidays (Các ngày lễ quan trọng)
125. What is Independence Day? (Ngày Độc Lập là gì?)
Answer:
- A holiday to celebrate U.S. independence from Britain (Ngày lễ kỷ niệm Mỹ giành độc lập từ Anh)
- The country’s birthday (Sinh nhật của nước Mỹ)
126. Name three national U.S. holidays. (Kể tên ba ngày lễ quốc gia của Hoa Kỳ.)
Answer (chọn 3 trong số sau):
- New Year’s Day (Tết Dương lịch)
- Martin Luther King, Jr. Day (Ngày Martin Luther King Jr.)
- Presidents Day (Ngày Tổng thống / Sinh nhật Washington)
- Memorial Day (Ngày Tưởng niệm chiến sĩ trận vong)
- Juneteenth (Ngày Giải phóng nô lệ)
- Independence Day (Ngày Độc Lập)
- Labor Day (Ngày Lao động)
- Columbus Day (Ngày Columbus)
- Veterans Day (Ngày Cựu chiến binh)
- Thanksgiving Day (Lễ Tạ ơn)
- Christmas Day (Giáng sinh)
127. What is Memorial Day? (Ngày Tưởng niệm là gì?)
Answer: A holiday to honor soldiers who died in military service (Ngày tưởng niệm những quân nhân đã hy sinh khi phục vụ quân đội)
128. What is Veterans Day? (Ngày Cựu chiến binh là gì?)
Answer:
- A holiday to honor people in the U.S. military (Ngày vinh danh những người đang phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ)
- A holiday to honor people who have served in the U.S. military (Ngày vinh danh những người đã từng phục vụ quân đội Hoa Kỳ)

Kỳ thi quốc tịch Mỹ là bước quan trọng trong quá trình trở thành công dân Hoa Kỳ. Để đạt kết quả tốt, bạn cần lưu ý những điều sau.
- Giữ bình tĩnh: Đừng hoảng loạn khi không biết câu trả lời. Hít thở sâu để lấy lại sự tự tin.
- Yêu cầu lặp lại câu hỏi: Nếu không nghe rõ, hãy lịch sự yêu cầu nhân viên phỏng vấn nhắc lại.
- Trả lời trung thực: Nếu không chắc chắn, bạn có thể nói “Tôi không chắc câu trả lời” thay vì đoán bừa.
Xem thêm:
- Một số điều cần biết khi thi quốc tịch Mỹ tiếng Việt
- Ai được miễn thi quốc tịch Mỹ? Cách chuẩn bị hồ sơ xin miễn thi quốc tịch Mỹ
- Nguyên nhân và cách xử lý khi thi rớt quốc tịch Mỹ
- Hướng dẫn điền mẫu đơn N-400 xin nhập tịch Mỹ

Bộ 128 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ là phần quan trọng nhất trong bài kiểm tra Civics của USCIS. Khi nắm chắc nội dung ở từng nhóm – từ cấu trúc chính phủ, lịch sử, biểu tượng quốc gia đến quyền và nghĩa vụ công dân – bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều trong buổi phỏng vấn nhập tịch.
Bộ câu hỏi này không chỉ giúp bạn ghi nhớ kiến thức cơ bản về Hoa Kỳ, mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về nền tảng hình thành đất nước, hệ thống pháp luật và trách nhiệm của một công dân tương lai. USCIS cũng cung cấp nhiều tài liệu miễn phí để bạn luyện thi đúng chuẩn. Hầu hết thí sinh đều vượt qua phần Civics khi chuẩn bị đúng cách, nên điều quan trọng nhất vẫn là sự đều đặn và nghiêm túc trong quá trình ôn tập.
Nếu bạn đang tìm hiểu sâu hơn về quá trình nhập tịch, thi quốc tịch hoặc các bước chuẩn bị hồ sơ định cư, bạn có thể xem thêm những bài phân tích chi tiết trên blog của VICTORY. Chúng tôi thường xuyên cập nhật thông tin và chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ các hồ sơ đã xử lý, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và đầy đủ hơn trước khi bắt đầu hành trình của mình.
Xem thêm:
- Tổng hợp các chương trình định cư tại Mỹ
- Điều kiện và quy trình lấy quốc tịch Mỹ chi tiết


















