Khi nhắc đến việc định cư nước ngoài, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến hình thức “bảo lãnh” – đặc biệt trong những gia đình đã có người thân đang sinh sống hợp pháp tại Mỹ, Canada, Úc… Đây là một trong những con đường phổ biến và hợp pháp để đoàn tụ gia đình ở nước ngoài.
Tuy nhiên, khái niệm “bảo lãnh” thường bị hiểu sai hoặc nhầm lẫn với việc “gửi thư mời thăm thân”. Trên thực tế, bảo lãnh định cư là một quy trình pháp lý rõ ràng, đòi hỏi người bảo lãnh phải đáp ứng nhiều điều kiện nghiêm ngặt về tư cách cư trú, tài chính, và mối quan hệ với người được bảo lãnh.
Không phải ai cũng có quyền bảo lãnh, và không phải mối quan hệ nào cũng được phép xét duyệt. Mỗi quốc gia lại có những quy định riêng về đối tượng, thời gian chờ và cách thức xử lý hồ sơ.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hình thức bảo lãnh sang nước ngoài – từ khái niệm cơ bản, ai có thể thực hiện, đến cách phân biệt giữa bảo lãnh định cư và thư mời thăm thân ngắn hạn. Đồng thời, bạn cũng sẽ được giới thiệu các diện bảo lãnh gia đình phổ biến hiện nay tại Mỹ, Canada, Úc cùng những điều kiện và quy trình cụ thể theo chính sách mới nhất năm 2025.
Bảo lãnh sang nước ngoài là gì?
Bảo lãnh sang nước ngoài là quy trình pháp lý cho phép một công dân hoặc thường trú nhân hợp pháp tại một quốc gia (như Mỹ, Canada, Úc…) nộp đơn xin đưa người thân trong gia đình sang sống cùng mình. Người được bảo lãnh có thể là vợ/chồng, con cái, cha mẹ hoặc – trong một số trường hợp cụ thể – anh chị em ruột.
Tùy theo quốc gia và diện bảo lãnh, người được bảo lãnh có thể được cấp:
- Visa định cư/thẻ thường trú (PR) – nếu mục đích là sống lâu dài
- Visa tạm thời có điều kiện – trong một số trường hợp bảo lãnh ngắn hạn hoặc chuyển diện
Ví dụ:
- Tại Mỹ, công dân hoặc thường trú nhân có thể nộp đơn Form I-130 để bảo lãnh người thân sang Mỹ, bao gồm vợ/chồng, con cái, cha mẹ hoặc anh chị em ruột.
- Tại Canada, người bảo lãnh sử dụng mẫu IMM1344 trong chương trình Family Sponsorship để bảo lãnh sang Canada, gồm vợ/chồng, con phụ thuộc hoặc cha mẹ.
- Tại Úc, người bảo lãnh có thể nộp hồ sơ Partner Visa hoặc Parent Visa tùy theo quan hệ với người được bảo lãnh.

Phân biệt giữa bảo lãnh định cư và thư mời thăm thân
Tiêu chí | Bảo lãnh định cư | Thư mời thăm thân (Visitor visa) |
Mục đích | Cư trú lâu dài hoặc định cư | Thăm thân ngắn hạn, không cư trú dài hạn |
Tình trạng pháp lý yêu cầu | Phải là công dân hoặc thường trú nhân hợp pháp | Không bắt buộc |
Quyền lợi người được mời | Có thể làm việc, học tập (tùy theo chương trình) | Không được làm việc (trừ một số diện đặc biệt) |
Tóm lại, bảo lãnh là hình thức đoàn tụ gia đình hợp pháp và là một trong những cách định cư nước ngoài phổ biến tại các quốc gia phát triển, nhưng cần đáp ứng điều kiện cụ thể về tư cách bảo lãnh, tài chính và mối quan hệ hợp pháp.
Các hình thức bảo lãnh phổ biến theo diện gia đình
Trong nhóm bảo lãnh sang nước ngoài, diện bảo lãnh người thân trong gia đình là hình thức được sử dụng phổ biến nhất, đặc biệt tại các quốc gia có chính sách định cư rõ ràng như Mỹ, Canada và Úc. Tùy theo mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, người bảo lãnh có thể nộp hồ sơ đưa vợ/chồng, con cái, cha mẹ, hoặc trong một số trường hợp – anh/chị/em ruột sang sống lâu dài.
Mỗi quốc gia quy định khác nhau về đối tượng đủ điều kiện, yêu cầu tài chính và thời gian xử lý. Dưới đây là các diện bảo lãnh thân nhân phổ biến.
Bảo lãnh vợ/chồng, hôn thê/hôn phu
Đây là nhóm được ưu tiên xử lý nhanh nhất trong diện bảo lãnh gia đình. Mối quan hệ hôn nhân hợp pháp hoặc đính hôn cần được chứng minh rõ ràng bằng giấy tờ và bằng chứng mối quan hệ thực tế (ảnh, thư từ, lịch sử liên lạc…).
- Mỹ:
- IR1/CR1: vợ/chồng công dân Mỹ
- K1: visa hôn thê/hôn phu
- Canada:
- Spousal/Common-law Sponsorship
- Yêu cầu sống chung ít nhất 12 tháng nếu là bạn đời (common-law)
- Úc: Partner visa (Subclass 820/801 hoặc 309/100)

Xem thêm:
- Bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ: Điều kiện, chi phí, thủ tục
- Bảo lãnh vợ/chồng định cư Canada: Điều kiện, hồ sơ, chi phí
Bảo lãnh con cái
Áp dụng cho con ruột hoặc con nuôi dưới độ tuổi quy định và chưa kết hôn. Mỗi quốc gia có giới hạn tuổi khác nhau, nhưng phổ biến là dưới 21–22 tuổi.
- Mỹ: F2A dành cho thường trú nhân bảo lãnh con chưa kết hôn dưới 21 tuổi
- Canada: Dependent Child Sponsorship bảo lãnh con dưới 22 tuổi, chưa lập gia đình
- Úc: Child visa (Subclass 101 hoặc 802)
Xem thêm:
- Bảo lãnh con cái sang Mỹ: Điều kiện, thủ tục, chi phí
- Quy định về bảo lãnh con cái sang Canada
Bảo lãnh cha mẹ
Bảo lãnh cha mẹ là diện có điều kiện tài chính khắt khe, đặc biệt yêu cầu về mức thu nhập tối thiểu và khả năng bảo trợ dài hạn.
- Mỹ:
- Chỉ công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên mới được bảo lãnh cha mẹ (diện IR5)
- Không áp dụng với thường trú nhân (PR)
- Canada: Parent and Grandparent Program (PGP) theo thư mời từ IRCC, có hạn ngạch hàng năm
- Úc:
- Parent visa 103 (thời gian chờ rất lâu)
- Contributory Parent visa 143 (phí cao, xét nhanh)

Xem thêm:
- Điều kiện bảo lãnh cha mẹ sang Canada định cư
- Bảo lãnh cha mẹ định cư Mỹ: điều kiện, thủ tục và thời gian
Bảo lãnh anh chị em ruột (chỉ áp dụng tại một số quốc gia)
Đây là hình thức bảo lãnh ít phổ biến hơn do thời gian xét duyệt kéo dài và không được chấp nhận tại nhiều nước.
- Mỹ:
- F4 visa: công dân Mỹ (từ 21 tuổi trở lên) có thể bảo lãnh anh/chị/em ruột
- Thời gian chờ rất lâu: từ 15–20 năm
- Canada & Úc: Không có diện riêng bảo lãnh anh/chị/em, trừ trường hợp đặc biệt như không còn người thân khác hoặc bảo lãnh đi kèm theo diện nhân đạo, diện toàn bộ gia đình.
- Canada: Có thể bảo lãnh trong các trường hợp Anh/chị/em mồ côi dưới 18 tuổi và chưa lập gia đình
- Úc: Không có chương trình bảo lãnh độc lập dành cho anh chị em ruột, trừ khi thuộc các diện đặc biệt (ví dụ đi kèm diện nhân đạo hoặc cùng bảo lãnh toàn bộ gia đình)

Xem thêm:
- Bảo lãnh đi Mỹ diện anh chị em: Thủ tục và hồ sơ F4
- Quy trình bảo lãnh anh chị em sang Canada
Bảng tổng hợp các hình thức bảo lãnh phổ biến theo diện gia đình
Hình thức bảo lãnh | Mỹ | Canada | Úc |
Vợ/chồng, hôn thê/hôn phu | IR1/CR1 (vợ/chồng); K1 (hôn thê/hôn phu) | Spousal/Common-law Sponsorship | Partner visa (Subclass 820/801, 309/100) |
Con cái phụ thuộc | IR2, F2A (dưới 21 tuổi, chưa kết hôn) | Dependent child sponsorship (dưới 22 tuổi, chưa kết hôn) | Child visa (Subclass 101, 802) |
Cha mẹ | IR5 – chỉ dành cho công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên | Parent & Grandparent Program (PGP) – có hạn ngạch | Parent visa 103 (chờ lâu), Contributory 143 (xét nhanh, phí cao) |
Anh/chị/em ruột | F4 – công dân Mỹ từ 21 tuổi, thời gian chờ 15–20 năm | Có thể bảo lãnh nếu: 1) mồ côi <18 tuổi; 2) không còn thân nhân khác | Không có diện bảo lãnh riêng (chỉ áp dụng trong một số trường hợp) |
Điều kiện để được bảo lãnh người thân sang nước ngoài
Bảo lãnh người thân sang định cư không đơn giản là “mời” – mà là một quy trình pháp lý rõ ràng, đòi hỏi người bảo lãnh phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu sau.
Phải là công dân hoặc thường trú nhân
Bạn chỉ có thể bảo lãnh người thân nếu bạn là:
- Công dân hợp pháp (đã nhập quốc tịch)
- Hoặc Thường trú nhân (PR) có thẻ xanh (Mỹ) hoặc thẻ PR (Canada, Úc)
Người đang giữ visa du học, lao động tạm thời… sẽ không được phép bảo lãnh.
Có mối quan hệ hợp pháp
Mối quan hệ với người được bảo lãnh phải:
- Là vợ/chồng hợp pháp (có giấy đăng ký kết hôn)
- Hoặc con cái, cha mẹ, anh/chị/em ruột, con nuôi hợp lệ
- Không chấp nhận kết hôn giả, mối quan hệ không rõ ràng hoặc không có đủ bằng chứng xác thực
Đáp ứng điều kiện tài chính
Bạn cần chứng minh có khả năng hỗ trợ tài chính cho người thân sau khi họ nhập cảnh:
- Mỹ: phải đạt ít nhất 125% mức nghèo liên bang (theo mẫu I-864, năm 2025)
- Canada: phải chứng minh thu nhập trung bình ổn định trong 3 năm gần nhất (theo MNI – Minimum Necessary Income)
- Úc: có thể yêu cầu đặt cọc tài chính hoặc cam kết bảo trợ lâu dài
Nếu không đủ thu nhập, bạn có thể mời người đồng bảo trợ hợp lệ (chỉ áp dụng ở một số quốc gia như Mỹ).
Có hồ sơ di trú minh bạch
Bạn cần có:
- Lịch sử di trú sạch: không vi phạm luật di trú trước đây
- Không có tiền án nghiêm trọng
- Không gian dối trong hồ sơ cũ (ví dụ: từng bị từ chối vì khai sai thông tin)
Vi phạm các điều kiện trên có thể khiến bạn bị từ chối bảo lãnh vĩnh viễn.
Việc bảo lãnh người thân sang nước ngoài cần được chuẩn bị kỹ lưỡng từ tình trạng cư trú, tài chính đến giấy tờ minh bạch. Mỗi quốc gia đều có tiêu chí rõ ràng và mức thu nhập cụ thể theo luật – vì vậy, bạn nên kiểm tra kỹ trước khi nộp hồ sơ để tránh bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý.
Quy trình bảo lãnh người thân sang nước ngoài
Mặc dù mỗi quốc gia có quy định riêng về hồ sơ, thời gian xét duyệt và biểu mẫu, nhưng quy trình bảo lãnh thân nhân định cư thường trải qua 4 bước chính như sau.
1. Chuẩn bị hồ sơ
Trước khi nộp đơn, người bảo lãnh và người được bảo lãnh cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết, bao gồm:
- Giấy tờ cá nhân: hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn (nếu là vợ/chồng), hoặc giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình hợp pháp.
- Bằng chứng về mối quan hệ: hình ảnh chụp chung, thư từ, lịch sử liên lạc, hóa đơn tài chính, sao kê ngân hàng, vé máy bay, biên lai chuyển tiền…
- Chứng minh tài chính (nếu yêu cầu): bản khai thuế, bảng lương, giấy xác nhận tài sản hoặc thư cam kết tài chính của người đồng bảo trợ.
Việc chuẩn bị hồ sơ kỹ và trung thực ngay từ đầu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro bị trả hồ sơ hoặc yêu cầu bổ sung kéo dài thời gian xét duyệt.
2. Nộp hồ sơ bảo lãnh
Tùy theo quốc gia, người bảo lãnh cần nộp mẫu đơn bảo lãnh chính thức theo đúng diện:
- Mỹ: Form I-130 dành cho bảo lãnh thân nhân; Form I-129F nếu là diện hôn thê/hôn phu
- Canada: Mẫu IMM1344 nộp kèm gói hồ sơ Family Sponsorship
- Úc: Nộp trực tuyến qua ImmiAccount, chọn visa phù hợp như Partner visa, Parent visa…
3. Xét duyệt hồ sơ
Sau khi tiếp nhận, cơ quan di trú nước sở tại sẽ xét duyệt hồ sơ qua nhiều bước:
- Kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ
- Đối chiếu mối quan hệ, tài chính và tình trạng cư trú
- Có thể yêu cầu bổ sung thông tin hoặc mời người bảo lãnh giải trình
Thời gian xử lý dao động từ 6 tháng đến vài năm, tùy theo quốc gia, loại thị thực và mức độ ưu tiên của từng hồ sơ.
4. Phỏng vấn và cấp visa
Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, người được bảo lãnh sẽ được mời tham gia phỏng vấn tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán hoặc Trung tâm Xét duyệt visa:
- Kiểm tra xác minh lý lịch, mục đích cư trú và tính xác thực của mối quan hệ
- Có thể yêu cầu khám sức khỏe và nộp lý lịch tư pháp
Nếu vượt qua phỏng vấn, người được bảo lãnh sẽ được cấp:
- Visa định cư (Immigrant Visa) hoặc
- Thẻ thường trú nhân (Permanent Resident/Green Card) sau khi nhập cảnh
Lưu ý: Toàn bộ quá trình cần được thực hiện minh bạch, đúng biểu mẫu và không khai sai thông tin. Việc gian dối hoặc sử dụng hồ sơ giả có thể dẫn đến bị cấm nộp đơn vĩnh viễn ở nhiều quốc gia.
Lưu ý khi thực hiện hồ sơ bảo lãnh đi nước ngoài
Thực hiện hồ sơ bảo lãnh người thân sang nước ngoài là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý.
Trung thực và minh bạch trong hồ sơ
- Khai báo chính xác: Mọi thông tin trong hồ sơ, bao gồm mối quan hệ, tình trạng hôn nhân, tài chính và lịch sử di trú, phải được khai báo trung thực. Việc cung cấp thông tin sai lệch có thể dẫn đến việc từ chối hồ sơ hoặc cấm nộp đơn trong tương lai.
- Bằng chứng mối quan hệ: Cung cấp đầy đủ các bằng chứng chứng minh mối quan hệ như hình ảnh, thư từ, lịch sử liên lạc, hóa đơn tài chính, sao kê ngân hàng, vé máy bay, biên lai chuyển tiền…
Đáp ứng yêu cầu tài chính
- Mỹ: Người bảo lãnh phải nộp Mẫu I-864 (Affidavit of Support) và chứng minh thu nhập đạt ít nhất 125% mức nghèo liên bang. Nếu không đủ, có thể mời người đồng bảo trợ hợp lệ .
- Canada: Phải chứng minh thu nhập ổn định trong 3 năm gần nhất theo yêu cầu của chương trình bảo lãnh .
- Úc: Có thể yêu cầu đặt cọc tài chính hoặc cam kết bảo trợ lâu dài tùy theo loại visa.
Tuân thủ đúng quy trình và biểu mẫu
- Mỹ: Sử dụng Mẫu I-130 cho bảo lãnh thân nhân; Mẫu I-129F nếu là diện hôn thê/hôn phu .
- Canada: Nộp Mẫu IMM1344 kèm gói hồ sơ Family Sponsorship .
- Úc: Nộp trực tuyến qua ImmiAccount, chọn visa phù hợp như Partner visa, Parent visa… .
Cập nhật thông tin kịp thời
- Thay đổi thông tin cá nhân: Nếu có bất kỳ thay đổi nào về địa chỉ, tình trạng hôn nhân hoặc thông tin liên lạc, cần thông báo ngay cho cơ quan di trú để tránh ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt.
- Phản hồi nhanh chóng: Luôn theo dõi email và tài khoản trực tuyến để kịp thời phản hồi các yêu cầu bổ sung thông tin từ cơ quan di trú.
Cẩn trọng với các dịch vụ tư vấn
- Chọn đơn vị uy tín: Hãy làm việc với luật sư hoặc đơn vị tư vấn di trú được cấp phép và có kinh nghiệm để đảm bảo hồ sơ được xử lý đúng quy trình và giảm thiểu rủi ro.
- Tránh lừa đảo: Cẩn trọng với các dịch vụ hứa hẹn kết quả nhanh chóng hoặc đảm bảo thành công 100%. Không nên cung cấp thông tin cá nhân hoặc thanh toán phí cho các đơn vị không rõ nguồn gốc.
Kết luận
Bảo lãnh người thân sang nước ngoài là một trong những cách phổ biến và hợp pháp để đoàn tụ gia đình tại các quốc gia phát triển như Mỹ, Canada, Úc… Tuy nhiên, đây không phải là thủ tục đơn giản hay có thể thực hiện tùy ý. Mỗi quốc gia có những quy định riêng về đối tượng được bảo lãnh, điều kiện cư trú, năng lực tài chính và quy trình xử lý hồ sơ.
Việc hiểu rõ khái niệm bảo lãnh định cư, phân biệt với thư mời thăm thân, nắm được từng loại hình bảo lãnh theo diện gia đình và theo dõi các cập nhật chính sách mới nhất sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và tránh được những rủi ro không đáng có.
Dù là bảo lãnh vợ/chồng, con cái hay cha mẹ, điều quan trọng nhất vẫn là sự minh bạch, trung thực và đúng quy định. Chuẩn bị hồ sơ cẩn thận, chọn đúng chương trình phù hợp và tuân thủ đúng quy trình sẽ là bước khởi đầu vững chắc cho hành trình đoàn tụ cùng người thân ở một đất nước mới.