TEF là một chứng chỉ tiếng Pháp quan trọng cho những ai muốn nhập cư hoặc du học tại Canada. TEF đánh giá trình độ thông thạo và kỹ năng tiếng Pháp của bạn. Kỳ thi này được chính phủ Canada và Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) công nhận là bằng chứng chính thức về trình độ ngôn ngữ cho các hồ sơ di trú đến Canada hoặc Quebec, cũng như xin quốc tịch Canada.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về chứng chỉ tiếng Pháp TEF Canada là gì và tại sao nó lại quan trọng cho hành trình định cư Canada của bạn.
Chứng chỉ TEF Canada là gì?
TEF Canada (Test d’Évaluation de Français pour le Canada) là một chứng chỉ đánh giá khả năng tiếng Pháp, được công nhận chính thức bởi IRCC (Immigration, Refugees and Citizenship Canada) từ năm 2002. Chứng chỉ này thường được yêu cầu trong các hồ sơ xin nhập cư hoặc xin quốc tịch Canada, nhằm chứng minh năng lực ngôn ngữ của ứng viên trong việc sử dụng tiếng Pháp.
Chứng chỉ này đánh giá khả năng ngôn ngữ của người thi ở 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết. TEF Canada thường được yêu cầu trong các hồ sơ xin nhập cư, xin việc làm và đặc biệt là xin học tại các trường đại học tại Canada.
Ví dụ bài thi TEF: https://www.lefrancaisdesaffaires.fr/wp-content/uploads/2024/10/tef-exemples-epreuves-ce.pdf

Cấu trúc bài thi TEF và các phần thi chi tiết
Để đáp ứng yêu cầu nhập cư Canada, bạn cần tham gia đầy đủ 4 phần thi bắt buộc như sau:
- Đọc hiểu (Reading Comprehension)
- Nghe hiểu (Listening Comprehension)
- Viết (Written Expression)
- Nói (Oral Expression)
Dưới đây là cấu trúc chi tiết của các phần thi trong bài kiểm tra TEF.
Phần đọc hiểu (Reading Comprehension)
Cấu trúc của phần đọc hiểu chi tiết như sau:
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng đọc và hiểu các tài liệu viết bằng tiếng Pháp.
- Nội dung: 4 phần với tổng cộng 40 câu hỏi.
- Thời gian: 1 giờ.
- Hình thức: Trắc nghiệm (MCQ).
- Thang điểm:
- Câu trả lời đúng: +1 điểm.
- Câu trả lời sai hoặc không trả lời: 0 điểm.
Phần nghe hiểu (Listening Comprehension)
Cấu trúc của phần nghe hiểu chi tiết như sau:
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng nghe và hiểu các tài liệu âm thanh tiếng Pháp.
- Nội dung: 4 phần với tổng cộng 40 câu hỏi.
- Thời gian: 40 phút.
- Hình thức: Trắc nghiệm (MCQ).
- Thang điểm:
- Câu trả lời đúng: +1 điểm.
- Câu trả lời sai hoặc không trả lời: 0 điểm.
Phần diễn đạt nói – Expression orale
Cấu trúc của phần thi nói tiếng Pháp chi tiết như sau:
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Pháp trong đối thoại trực tiếp.
- Nội dung: 2 phần:
- Phần A (5 phút): Lấy thông tin từ đối thoại.
- Phần B (10 phút): Trình bày lập luận để thuyết phục.
- Thời gian: 15 phút.
Phần diễn đạt viết – Expression écrite
Cấu trúc của bài thi viết tiếng Pháp chi tiết như sau:
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng diễn đạt bằng tiếng Pháp trong văn bản.
- Nội dung: 2 phần:
- Phần A (25 phút): Viết phần tiếp theo của một bài viết (ít nhất 80 từ).
- Phần B (35 phút): Trình bày và biện luận một quan điểm (ít nhất 200 từ).
- Thời gian: 1 giờ.

Thang điểm và đánh giá bài thi TEF
Chứng chỉ TEF Canada thể hiện điểm số của từng kỹ năng trên thang điểm từ 0 – 699. Đồng thời, chứng chỉ xác định trình độ ngôn ngữ của bạn theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) với các mức từ A1 (cơ bản) đến C2 (thành thạo). Ngoài ra, trình độ của bạn cũng được quy đổi tương ứng trên Chuẩn ngôn ngữ Canada (CLB) từ 1 đến 12.

Bảng mô tả chi tiết khả năng của người tham gia thi TEF ở từng cấp độ từ A1 đến C2.
| Cấp độ CEFR | Điểm TEF | Khả năng tổng quát |
| A1 | 0 – 120 |
|
| A2 | 121 – 225 |
|
| B1 | 226 – 450 |
|
| B2 | 451 – 540 |
|
| C1 | 541 – 699 |
|
| C2 | 700+ |
|
Nguồn: https://www.lefrancaisdesaffaires.fr/wp-content/uploads/2024/12/interpretation-grid-cefr-tef.p
Các bài kiểm tra TEF
Tùy thuộc vào mục đích sử dụng chứng chỉ TEF Canada, bạn cần đăng ký các bài thi sau.
Đối với hồ sơ xin nhập cư Canada
Bạn phải tham gia đầy đủ cả 4 phần thi để nộp đơn xin nhập cư Canada.
- Đọc hiểu (Reading Comprehension)
- Nghe hiểu (Listening Comprehension)
- Viết (Written Expression)
- Nói (Oral Expression)
Đối với hồ sơ xin nhập quốc tịch Canada
Để xin nhập tịch Canada, bạn cần thực hiện bài kiểm tra nghe và nói tiếng Pháp, cụ thể:
- Nghe hiểu (Compréhension orale)
- Nói (Expression orale)
Đối với hồ sơ xin nhập cư Quebec Canada
Đối với hồ sơ xin định cư tại Quebec, bạn phải tham gia kỳ thi TEF Québec (TEFAQ) bao gồm 4 bài kiểm tra:
- Đọc hiểu (Reading Comprehension)
- Nghe hiểu (Listening Comprehension)
- Viết (Written Expression)
- Nói (Oral Expression)

Yêu cầu của TEF đối với các chương trình Express Entry
Chương trình Express Entry là một hệ thống trực tuyến mà Canada sử dụng để quản lý các đơn xin nhập cư từ những người lao động có kỹ năng. Có 3 chương trình nhập cư được quản lý thông qua Express Entry: Canadian Experience Class, Federal Skilled Worker Program, và Federal Skilled Trades Program. Chương trình do Chính phủ Canada xây dựng, cho phép người nước ngoài làm việc tại Canada trong nhiều ngành nghề và có thể sở hữu Thường trú nhân ngay tại Việt Nam.
Để tham gia vào các chương trình Express Entry, ứng viên cần đáp ứng các yêu cầu về trình độ tiếng Pháp thông qua bài kiểm tra TEF. Dưới đây là chi tiết các yêu cầu và điểm số cần đạt được cho từng kỹ năng ngôn ngữ:
Federal Skilled Worker Program (Chương trình lao động có tay nghề liên bang)
Ngôn ngữ chính thức đầu tiên (tối đa 24 điểm)
Kết quả kiểm tra từng kỹ năng
| Cấp độ NCLC | Nói | Nghe | Đọc | Viết | Điểm |
| 7 | 310-348 | 249-279 | 207-232 | 310-348 | 4 |
| 8 | 349-370 | 280-297 | 233-247 | 349-370 | 5 |
| Từ 9 trở lên | 371+ | 298+ | 248+ | 371+ | 6 |
Ngôn ngữ chính thức thứ 2 (4 điểm nếu bạn đạt được ngưỡng tối thiểu ở cả 4 kỹ năng ngôn ngữ)
Kết quả kiểm tra từng kỹ năng
| Cấp độ NCLC | Nói | Nghe | Đọc | Viết | Điểm |
| Từ 5 trở lên | 226-371+ | 181-298+ | 151-248+ | 226-371+ | 4 |
Tính tổng điểm ngôn ngữ:
- Ngôn ngữ chính thức đầu tiên: Nói + Nghe + Đọc + Viết = tổng số của bạn
- Ngôn ngữ chính thức thứ 2: Thêm 4 điểm vào tổng số điểm phụ của bạn nếu bạn đạt mức tối thiểu ở cả 4 khả năng. Nếu không, bạn sẽ nhận được 0 điểm cho ngôn ngữ chính thức thứ 2 của mình.
- Cộng (1) và (2) lại với nhau để có tổng số điểm của bạn.
Điểm số TEF Canada: Kết quả TEF Canada sẽ bao gồm điểm số và mức NCLC tương ứng cho từng kỹ năng.
Federal Skilled Trades Program (Chương trình nghề có tay nghề liên bang)
Kết quả kiểm tra từng kỹ năng
| Cấp độ NCLC | Nói | Nghe | Đọc | Viết |
| Từ 9 trở lên | 371+ | 298+ | 248+ | 371+ |
| 8 | 349-370 | 280-297 | 233-247 | 349-370 |
| 7 | 310-348 | 249-279 | 207-232 | 310-348 |
| 6 | 271-309 | 217-248 | 181-206 | 271-309 |
| 5 | 226-270 | 181-216 | 151-180 | 226-270 |
| 4 | 181-225 | 145-180 | 121-150 | 181-225 |
Tổ chức kiểm tra sẽ cấp cho bạn một bản sao kết quả kiểm tra điện tử của TEF Canada. Kết quả sẽ bao gồm:
- Điểm số của bạn
- Mức độ tương đương NCLC mà bạn đạt được cho từng phần thi
Canadian Experience Class
Kết quả kiểm tra từng kỹ năng
| NOC TEER | Cấp độ NCLC | Nói | Nghe | Đọc | Viết |
| 0 và 1 | Từ 9 trở lên | 371+ | 298+ | 248+ | 371+ |
| 0 và 1 | 8 | 349-370 | 280-297 | 233-247 | 349-370 |
| 0 và 1 | 7 | 310-348 | 249-279 | 207-232 | 310-348 |
| 2 và 3 | 6 | 271-309 | 217-248 | 181-206 | 271-309 |
| 2 và 3 | 5 | 226-270 | 181-216 | 151-180 | 226-270 |
Tổ chức kiểm tra sẽ cấp cho bạn một bản sao kết quả kiểm tra điện tử của TEF Canada. Kết quả sẽ bao gồm: Điểm số của bạn và mức độ tương đương NCLC mà bạn đạt được cho từng phần thi.

Hướng dẫn đăng ký thi TEF tại Việt Nam và lệ phí thi
Để tham gia kỳ thi TEF tại Việt Nam, bạn cần nắm rõ thông tin về các địa điểm đăng ký, quy trình đăng ký, và lệ phí thi. Dưới đây là các chi tiết cụ thể để giúp bạn chuẩn bị tốt nhất.
Điều kiện tham gia kỳ thi TEF Canada
Để đăng ký và tham gia kỳ thi TEF Canada, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:
Điều kiện chung
- Độ tuổi: Thí sinh phải từ 16 tuổi trở lên.
- Yêu cầu học vấn: Không yêu cầu bất kỳ bằng cấp nào trước đó.
- Khả năng ngôn ngữ cơ bản:
- Thí sinh phải có khả năng đọc và hiểu các câu đơn giản bằng tiếng Pháp.
- Khi đăng ký, thí sinh xác nhận rằng mình đủ khả năng để thực hiện yêu cầu này.
Quy trình đăng ký thi TEF
Quy trình đăng ký thi TEF tại Việt Nam diễn ra như sau:
- Để đăng ký thi TEF, bạn truy cập vào trang TEF trên website chính thức của CFVG
- Đăng ký theo hướng dẫn trong link truy cập
- Nhận xác nhận từ CFVG qua email.
- Thanh toán lệ phí thi bằng chuyển khoản ngân hàng.
- Sau khi xong các bước trên, bạn sẽ nhận hướng dẫn và thư mời tham dự kỳ thi.
Nơi đăng ký thi TEF
Bạn có thể đăng ký dự thi chứng chỉ TEF Canada tại 2 địa điểm sau ở Việt Nam:
- CFVG Hà Nội
- Địa chỉ: Tầng 12, tòa A1, Đại học Kinh tế quốc dân, 207 đường Giải Phóng, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Email: phuongha@cfvg.org
- Số điện thoại: +84 (0)2436.280.280 (nhánh 6207)
- CFVG Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: Số 91, đường 3/2, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh.
- Email: nguyenthi@cfvg.org
- Số điện thoại: +84 3830 0103 (nhánh 23)
Lệ phí thi TEF
Lệ phí thi TEF hiện nay dao động trong khoảng 4.940.000 VNĐ (gồm LS, CE, CO) – 9.880.000 VNĐ (gồm 5 kỹ năng). Thông thường thí sinh sẽ phải thi bài thi bao gồm đầy đủ 5 kỹ năng để hoàn thiện hồ sơ cùng với những giấy tờ cần thiết khác khi sang Canada.
Lịch thi TEF
Kỳ thi TEF được tổ chức nhiều lần trong năm tại Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho thí sinh có thể lựa chọn thời gian thi phù hợp. Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch thi TEF năm 2024 và các địa điểm tổ chức thi để bạn tham khảo:
Lịch thi TEF sẽ được hướng dẫn chi tiết trong mail xác nhận mà CFVG gửi cho bạn. Hãy chuẩn bị thật tốt và đến đúng giờ, lưu ý thực hiện theo những hướng dẫn khác được nhắc đến trong email nếu có.

Kết luận
Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu toàn diện về chứng chỉ tiếng Pháp TEF Canada là gì, từ cấu trúc chi tiết, thang điểm và yêu cầu đối với các chương trình Express Entry, đến hướng dẫn cụ thể về việc đăng ký th, nhằm giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi TEF.
Việc nắm vững thông tin và chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ là chìa khóa giúp bạn đạt được mục tiêu nhập cư hoặc du học tại Canada một cách thuận lợi. Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục chứng chỉ TEF và thực hiện ước mơ của mình!
Xem thêm:

















