Mẫu đơn N-400 là đơn chính thức để thường trú nhân hợp pháp nộp hồ sơ xin nhập quốc tịch Mỹ. Đây là bước cuối cùng trước khi bạn tham gia bài thi quốc tịch Mỹ N-400 và hoàn tất quy trình nhập tịch theo hướng dẫn của USCIS. Mẫu đơn dài 14 trang với 16 phần khác nhau, yêu cầu người nộp cung cấp đầy đủ thông tin về lý lịch, thời gian cư trú, lịch sử xuất nhập cảnh, hôn nhân, việc làm và các yếu tố liên quan đến tư cách pháp lý.
Nhiều người gặp khó khăn khi chuẩn bị giấy tờ hoặc không biết cách điền đúng các mục trong đơn xin thi quốc tịch Mỹ, dẫn đến hồ sơ bị trả lại hoặc chậm xử lý.
Bài viết này tổng hợp những thông tin quan trọng nhất để bạn nắm rõ đơn xin nhập quốc tịch Mỹ, cách chuẩn bị hồ sơ, các bước điền mẫu đơn N-400 và những lưu ý USCIS cập nhật năm 2025.
Bạn có thể tải phiên bản mới nhất của mẫu đơn trực tiếp từ trang chính thức của USCIS: https://www.uscis.gov/n-400.
Key Takeaways
- Đơn N-400 là mẫu đơn chính thức để xin nhập quốc tịch Mỹ, yêu cầu các thường trú nhân hợp pháp (có thẻ xanh) điền đầy đủ thông tin và cung cấp tài liệu hỗ trợ để trở thành công dân Mỹ.
- Mẫu N-400 bao gồm 16 phần và yêu cầu cung cấp thông tin về lý lịch, cư trú, công việc, lịch sử di chuyển và các yếu tố về đạo đức và pháp lý.
- Nộp đơn có thể thực hiện trực tuyến hoặc qua bưu điện. Phương thức nộp online giúp tiết kiệm chi phí và theo dõi hồ sơ dễ dàng hơn.
- Lệ phí nộp đơn N-400 (2025) là 710 USD nếu nộp online và 760 USD nếu nộp bản giấy. Nếu đủ điều kiện thu nhập thấp, bạn có thể được giảm phí xuống 380 USD.
- Việc điền đúng và đầy đủ thông tin là rất quan trọng, bởi USCIS sẽ so sánh thông tin trong đơn N-400 với các hồ sơ khác của bạn, như hồ sơ thẻ xanh, khai thuế, và lịch sử nhập cảnh.
- Lưu ý các phần dễ nhầm lẫn trong mẫu đơn, đặc biệt là các câu hỏi về tình trạng pháp lý, hôn nhân, và lịch sử xuất nhập cảnh. Nếu không trả lời chính xác, hồ sơ của bạn có thể bị từ chối hoặc xử lý chậm.
N-400 là gì?
N-400 là mẫu đơn chính thức mà thường trú nhân (người có thẻ xanh) phải nộp để xin nhập quốc tịch Mỹ thông qua quá trình naturalization. Đây còn được gọi là đơn xin nhập quốc tịch Mỹ hoặc đơn xin thi quốc tịch Mỹ, do USCIS ban hành và cập nhật định kỳ.
Khi nộp đơn N-400, bạn đang yêu cầu Chính phủ Hoa Kỳ xét duyệt tư cách trở thành công dân hợp pháp – bao gồm quyền bỏ phiếu, quyền xin hộ chiếu Mỹ và các nghĩa vụ theo luật liên bang.
Theo hướng dẫn USCIS 2025, mẫu đơn N-400 dài 14 trang và gồm 16 phần, yêu cầu người nộp cung cấp thông tin chi tiết về danh tính, thời gian cư trú tại Mỹ, lịch sử di chuyển ra nước ngoài, hôn nhân, công việc, thuế, quá trình phục vụ quân đội (nếu có) và đặc biệt là các câu hỏi về tư cách đạo đức tốt (Good Moral Character) – yếu tố quyết định trong quá trình xét duyệt.
Việc điền đúng mẫu đơn và trả lời trung thực từng câu hỏi rất quan trọng, vì Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) sẽ so sánh thông tin trong N-400 với toàn bộ hồ sơ trước đây của bạn, từ khai thuế, lần phỏng vấn cấp thẻ xanh cho đến hồ sơ nhập cảnh.
Hướng dẫn điền đơn N-400 theo từng mục
Việc điền mẫu đơn N-400 – Đơn xin nhập tịch Mỹ yêu cầu người nộp phải tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn từ USCIS (Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ) để tránh bị từ chối hoặc chậm trễ xử lý.
- Viết tay rõ ràng hoặc đánh máy bằng mực đen.
- Nếu không đủ chỗ trả lời, điền thêm ở Phần 14 – Additional Information.
- Nếu câu hỏi không áp dụng, điền “N/A” hoặc “None”.
- Tránh gạch xóa, dùng bút xóa hay in ngoài khung.
- Ghi số A-Number (số thẻ xanh) ở góc phải mỗi trang. Nếu ít hơn 9 chữ số, thêm số 0 ở đầu (VD: A1234567 → A001234567).
Part 1. Xác định diện đủ điều kiện xin nhập tịch Mỹ (Information About Your Eligibility)
Trong phần đầu tiên của mẫu đơn N-400, bạn cần chọn đúng một mục phù hợp với tình trạng cư trú của mình. Việc chọn sai hoặc bỏ trống có thể khiến hồ sơ bị trì hoãn hoặc từ chối.
Dưới đây là 7 nhóm đủ điều kiện nộp đơn:
1.A – Thường trú nhân đủ 5 năm (General Provision)
Chọn mục này nếu bạn đã có thẻ xanh (Green Card) ít nhất 5 năm và đáp ứng các điều kiện khác như cư trú liên tục, đạo đức tốt, trình độ tiếng Anh, và kiến thức công dân.
1.B – Vợ/chồng của công dân Mỹ (Spouse of U.S. Citizen)
Chọn mục này nếu bạn đã kết hôn với công dân Mỹ và có thẻ xanh ít nhất 3 năm. Bạn phải chứng minh cuộc hôn nhân vẫn đang tồn tại tại thời điểm nộp đơn.
1.C – Người được bảo vệ theo luật Bạo hành Gia đình (VAWA)
Chọn nếu bạn là vợ/chồng hoặc con cái của công dân Mỹ và từng bị bạo hành nghiêm trọng. Bạn không cần sống 3 năm trong hôn nhân hợp pháp để đủ điều kiện.
1.D – Vợ/chồng công dân Mỹ làm việc ở nước ngoài
Chọn nếu vợ/chồng bạn là công dân Mỹ đang làm việc cho tổ chức hoặc doanh nghiệp đủ điều kiện bên ngoài nước Mỹ. Bạn có thể xin nhập tịch mà không cần đợi đủ 3 năm thẻ xanh. Nếu đang sống ở nước ngoài, bạn cần chọn văn phòng USCIS tại Mỹ nơi muốn phỏng vấn.
1.E – Phục vụ quân đội Mỹ trong thời kỳ chiến tranh
Chọn nếu bạn từng phục vụ quân đội Mỹ trong thời kỳ xung đột vũ trang được chỉ định. Bạn có thể nộp đơn nhập tịch ngay cả khi chưa có thẻ xanh, nếu thời điểm nhập ngũ đủ điều kiện.
1.F – Phục vụ quân đội ít nhất 1 năm
Chọn nếu bạn từng phục vụ quân đội Mỹ tối thiểu 1 năm một cách danh dự. Đây là một trong những diện đặc biệt được miễn một số yêu cầu thông thường.
1.G – Các trường hợp khác
Dành cho các trường hợp đặc biệt không nằm trong các mục từ 1.A đến 1.F. Bạn nên tham khảo luật sư hoặc chuyên gia tư vấn trước khi chọn mục này để tránh bị từ chối hồ sơ.

Part 2. Thông tin cá nhân của người nộp đơn (Information About You)
1. Tên hợp pháp hiện tại của bạn
Là tên ghi trong giấy khai sinh, trừ khi đã thay đổi do kết hôn, ly hôn hoặc theo quyết định của tòa án. Giấy tờ cần nộp: Nếu bạn đã thay đổi tên, hãy nộp bản sao giấy kết hôn, quyết định ly hôn hoặc lệnh của tòa án.
2. Các tên khác bạn từng sử dụng
Ghi rõ tất cả tên từng dùng từ khi sinh ra: tên thời con gái, tên giả, tên viết tắt, tên đã dùng trong hồ sơ di trú trước đây, hoặc trong các vụ việc pháp lý. Nếu thiếu chỗ, dùng Phần 14 – Thông tin bổ sung.
3. Yêu cầu đổi tên khi nhập tịch (tùy chọn)
Bạn có thể xin đổi tên hợp pháp tại buổi tuyên thệ nhập tịch. Nếu chọn “Yes”, điền thêm thông tin theo yêu cầu. Lưu ý: USCIS không xử lý yêu cầu đổi tên cho quân nhân hoặc vợ/chồng quân nhân đang nộp đơn từ nước ngoài.
4. USCIS Online Account Number (OAN)
Chỉ có nếu bạn từng nộp đơn trực tuyến (số bắt đầu bằng IOE). Nếu không có, có thể để trống mục này.
5. Giới tính
Chọn “Male” hoặc “Female” theo giấy khai sinh hoặc giấy tờ thay thế hợp pháp.
6. Ngày sinh
Viết theo định dạng mm/dd/yyyy. Ghi rõ cả những ngày sinh khác đã từng sử dụng (nếu có) ở Phần 14.
7. Ngày trở thành thường trú nhân
Ghi ngày bắt đầu thẻ xanh theo mm/dd/yyyy như trên thẻ. Nếu không cung cấp được, liên hệ USCIS để được hướng dẫn.
Lưu ý về tình trạng thường trú nhân:
- Phải chứng minh bạn được cấp thẻ xanh hợp pháp và chưa từng từ bỏ tình trạng thường trú.
- Thời gian yêu cầu:
- 5 năm nếu thường trú thông thường.
- 3 năm nếu là vợ/chồng công dân Mỹ.
- Trường hợp đặc biệt: người được bảo vệ bởi VAWA, quân nhân, vợ/chồng công dân Mỹ đang công tác nước ngoài…
8. Quốc gia sinh
Ghi đúng tên quốc gia tại thời điểm bạn sinh ra, kể cả nếu sau này quốc gia đó đổi tên.
9. Quốc tịch hiện tại
Ghi quốc gia bạn đang có quốc tịch. Nếu có nhiều quốc tịch, ghi quốc gia cấp hộ chiếu gần nhất. Nếu không có quốc tịch (stateless), ghi quốc gia cuối cùng bạn có quốc tịch.
11. Yêu cầu miễn kiểm tra tiếng Anh/công dân do khuyết tật
Nếu bạn bị khuyết tật thể chất hoặc tâm thần, có thể yêu cầu miễn bài thi tiếng Anh và/hoặc thi kiến thức công dân.
Cần nộp kèm: Mẫu đơn N-648 (Giấy xác nhận y tế cho người khuyết tật).
Trường hợp được miễn thi tiếng Anh:
- Tuổi ≥ 50, có thẻ xanh ≥ 20 năm
- Tuổi ≥ 55, có thẻ xanh ≥ 15 năm
- Tuổi ≥ 65, có thẻ xanh ≥ 20 năm → được thi phiên bản rút gọn
Nếu được miễn phần tiếng Anh, bạn vẫn cần thông dịch viên trong buổi phỏng vấn.
Người đại diện hợp pháp có thể nộp thay
Nếu bạn không thể tự hoàn tất quy trình do khuyết tật nặng, người giám hộ hợp pháp có thể nộp thay.
Giấy tờ cần nộp:
- Lệnh tòa chỉ định người giám hộ.
- Chứng minh mối quan hệ và trách nhiệm chăm sóc.
12.a – 12.c. Cập nhật thẻ An sinh xã hội (SSN)
Bạn có thể yêu cầu SSA (Cơ quan An sinh Xã hội) cấp hoặc đổi thẻ SSN và cập nhật tình trạng nhập cư sau khi tuyên thệ.
- Chọn “Yes” nếu muốn SSA cập nhật.
- Ghi số SSN (nếu có) tại mục 12.b.

Part 3. Thông tin sinh trắc học (Biographic Information)
Trong phần này, bạn cần cung cấp thông tin cá nhân giúp USCIS xác minh danh tính và xử lý hồ sơ nhanh hơn tại buổi lấy sinh trắc học.
1. Dân tộc (Ethnicity)
Hispanic hoặc Latino: Người có gốc Cuba, Mexico, Puerto Rico, Trung hoặc Nam Mỹ, hoặc thuộc nền văn hóa Tây Ban Nha.
2. Chủng tộc (Race) – bạn có thể chọn nhiều hơn một:
- American Indian hoặc Alaska Native: Có tổ tiên bản địa tại Bắc, Trung, Nam Mỹ và còn duy trì liên kết với bộ tộc hoặc cộng đồng.
- Asian: Có gốc từ Đông Á, Đông Nam Á hoặc tiểu lục địa Ấn Độ (gồm Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật, Hàn…).
- Black hoặc African American: Có gốc từ các nhóm sắc tộc da đen ở Châu Phi.
- Native Hawaiian hoặc Pacific Islander: Gốc Hawaii, Guam, Samoa hoặc các đảo Thái Bình Dương.
- White: Có nguồn gốc từ Châu Âu, Trung Đông hoặc Bắc Phi.
3. Chiều cao (Height)
Ghi theo đơn vị feet và inch. Ví dụ: 5 feet 9 inch → ghi “5” và “09”.
4. Cân nặng (Weight)
Ghi cân nặng theo đơn vị pound. Nếu bạn không biết hoặc cân nặng dưới 30 hoặc trên 699 pounds, ghi “000”.
5. Màu mắt (Eye Color)
Chọn màu gần giống nhất với mắt bạn: Black, Blue, Brown, Gray, Green, Hazel, Maroon, Pink hoặc Unknown.
6. Màu tóc (Hair Color)
Chọn màu tóc hiện tại gần đúng nhất: Bald, Black, Blond, Brown, Gray, Red, Sandy, White hoặc Unknown.

Part 4. Thông tin nơi cư trú (Information About Your Residence)
USCIS sử dụng thông tin nơi cư trú để xác định bạn có đáp ứng yêu cầu về cư trú liên tục, hiện diện vật lý, và cư trú tối thiểu 3 tháng tại khu vực USCIS không.
1. Địa chỉ cư trú thực tế (Physical Address)
Tùy theo trường hợp nộp đơn, bạn cần cung cấp địa chỉ cư trú trong khoảng thời gian sau:
- Trường hợp thông thường (1.A): Cung cấp địa chỉ trong 5 năm gần nhất.
- Vợ/chồng công dân Mỹ (1.B hoặc 1.C): Cung cấp địa chỉ trong 3 năm gần nhất.
- Vợ/chồng công dân Mỹ làm việc ở nước ngoài (1.D) hoặc quân nhân (1.E): Chỉ cần cung cấp địa chỉ hiện tại.
- Trường hợp quân nhân có thời gian phục vụ ≥ 1 năm (1.F) hoặc lý do khác (1.G): Cung cấp địa chỉ trong 5 năm gần nhất.
Nếu hiện tại không có nơi cư trú ổn định, bạn có thể ghi “Homeless” nhưng phải nêu rõ thành phố, bang, mã ZIP và quốc gia.
Nếu bạn là nạn nhân bạo hành gia đình và đang ở nơi trú ẩn, bạn chỉ cần ghi tên thành phố và bang, không cần ghi địa chỉ chi tiết.
2. Địa chỉ gửi thư (Mailing Address)
- Nếu địa chỉ gửi thư khác với địa chỉ cư trú, bạn cần cung cấp chính xác để nhận thư từ USCIS.
- Trường hợp bạn không thể công khai địa chỉ, có thể sử dụng địa chỉ bảo mật an toàn như:
- Hộp thư bưu điện (P.O. Box),
- Địa chỉ luật sư, bạn bè, tổ chức cộng đồng, hoặc người thân đáng tin cậy.
Nếu bạn nộp đơn từ nước ngoài theo diện vợ/chồng công dân Mỹ làm việc ngoài Mỹ, hãy cung cấp địa chỉ tại Mỹ để nhận thư mời đi lấy sinh trắc học (biometrics).

Part 5. Thông tin về lịch sử hôn nhân (Information About Your Marital History)
Phần này yêu cầu bạn kê khai tình trạng hôn nhân hiện tại và trước đây, nhằm xác định điều kiện nhập tịch theo diện vợ/chồng công dân Mỹ hoặc diện đặc biệt khác.
1. Tình trạng hôn nhân hiện tại (Current Marital Status)
Chọn một trong các tình trạng phù hợp nhất với bạn tại thời điểm nộp đơn:
- Chưa từng kết hôn (Single, Never Married)
- Đang kết hôn (Married)
- Đã ly hôn (Divorced)
- Đã góa (Widowed)
- Ly thân (Separated)
- Hôn nhân bị hủy (Marriage Annulled)
Lưu ý: Nếu bạn chưa từng kết hôn, chuyển sang điền Part 6 – Thông tin về con cái (Information About Your Children).
2. Vợ/chồng hiện tại có đang phục vụ trong quân đội Mỹ không? (Military Spouses)
- Chọn Yes nếu vợ/chồng hiện tại của bạn là quân nhân đang phục vụ trong lực lượng vũ trang Hoa Kỳ.
- Chọn No nếu không.
Nếu bạn chọn “Yes”, bạn có thể đủ điều kiện hoàn tất quy trình nhập tịch khi đang sống ở nước ngoài cùng người phối ngẫu theo lệnh điều động chính thức.
3. Bạn đã kết hôn bao nhiêu lần? (Marriages)
Ghi rõ số lần bạn từng kết hôn. Bao gồm:
- Hôn nhân hiện tại
- Các hôn nhân trước đó (kể cả đã ly hôn, hủy hôn, hoặc mất vợ/chồng)
- Hôn nhân dân sự, tôn giáo, ở Mỹ hoặc quốc tế
- Nếu từng kết hôn nhiều lần với cùng một người, hãy tính mỗi lần riêng biệt.
Yêu cầu: Nộp kèm giấy đăng ký kết hôn hiện tại và tài liệu chứng minh các hôn nhân trước đã kết thúc (giấy ly hôn, hủy hôn, giấy chứng tử…). Thông tin về cuộc hôn nhân hiện tại (Your Current Marriage)
4. Thông tin chi tiết về vợ/chồng hiện tại
4.a. Họ tên đầy đủ của vợ/chồng hiện tại (Current Spouse’s Legal Name)
- Họ (Family Name)
- Tên (Given Name)
- Tên đệm (nếu có)
4.b. Ngày sinh của vợ/chồng (Date of Birth)
Ghi theo định dạng MM/DD/YYYY.
4.c. Ngày kết hôn (Date You Entered into Marriage)
Ghi ngày được ghi trên giấy đăng ký kết hôn.
4.d. Địa chỉ của vợ/chồng có trùng với bạn không? (Same Address)
- Chọn Yes nếu vợ/chồng đang ở cùng địa chỉ.
- Chọn No nếu không và cung cấp địa chỉ riêng của họ ở Part 14 – Thông tin bổ sung.
5. Vợ/chồng trở thành công dân Mỹ khi nào? (When Spouse Became a U.S. Citizen)
5.a. Bằng cách nào vợ/chồng trở thành công dân Mỹ?
- Chọn “By Birth in the United States” nếu sinh tại Mỹ.
- Chọn “Other” nếu nhập tịch, và tiếp tục điền 5.b.
5.b. Ngày vợ/chồng trở thành công dân Mỹ (Date of Naturalization)
Ghi theo định dạng MM/DD/YYYY.
6. Số A-Number của vợ/chồng (A-Number)
Nếu vợ/chồng bạn có số đăng ký người nước ngoài (A-Number), ghi vào đây. Nếu không có, để trống.
7. Vợ/chồng của bạn đã từng kết hôn bao nhiêu lần? (Spouse’s Prior Marriages)
Ghi rõ số lần vợ/chồng của bạn đã từng kết hôn, bao gồm:
- Các hôn nhân trước đây
- Hôn nhân dân sự, tôn giáo, ở Mỹ hoặc quốc tế
- Kể cả hôn nhân bị hủy hoặc không đăng ký
Yêu cầu: Nộp tài liệu xác nhận các cuộc hôn nhân trước của vợ/chồng đã kết thúc (ly hôn, hủy hôn, giấy chứng tử…)
8. Nghề nghiệp hoặc nơi làm việc hiện tại của vợ/chồng (Current Spouse’s Employer or Company)
Chỉ điền mục này nếu bạn nộp đơn theo diện vợ/chồng công dân Mỹ đang làm việc ở nước ngoài cho đơn vị đủ điều kiện (theo INA 319(b)).
Ghi rõ tên công ty/tổ chức và ngành nghề cụ thể. Ví dụ: Làm việc cho chính phủ Mỹ, tổ chức quốc tế, công ty thương mại nước ngoài, hoặc tổ chức tôn giáo quốc tế.

Part 6. Thông tin về con cái (Information About Your Children)
1. Tổng số con dưới 18 tuổi
Ghi tổng số con ruột, con riêng, con nuôi hợp pháp, con kế… dưới 18 tuổi, kể cả khi:
- Con không sống chung với bạn,
- Con mất liên lạc, không rõ nơi ở,
- Con sinh ra khi bạn chưa kết hôn, kết hôn dân sự, tôn giáo hoặc có giấy kết hôn không đăng ký với chính phủ.
Lưu ý: Nếu bạn không chu cấp đầy đủ cho con hoặc vợ/chồng theo phán quyết của tòa trong thời gian yêu cầu, bạn có thể không đủ điều kiện đạo đức (good moral character) để nhập tịch.
2. Thông tin chi tiết về từng người con
Hoàn thành bảng thông tin sau cho mỗi người con:
| Tên con | Ngày sinh (mm/dd/yyyy) | Nơi ở hiện tại (cùng bạn, không cùng bạn, hoặc không rõ) | Quan hệ (con ruột, con kế, con nuôi hợp pháp) | Bạn có đang chu cấp? |
| Yes / No |
Nếu có nhiều hơn 3 người con, điền thêm thông tin ở Part 14 – Thông tin bổ sung.
Tài liệu cần nộp:
Nếu con không sống cùng bạn, hoặc có yêu cầu cấp dưỡng:
- Bản sao lệnh tòa về cấp dưỡng (nếu có)
- Biên lai chuyển tiền / sao kê tài khoản
- Thư có công chứng từ người giám hộ xác nhận bạn đã chu cấp
- Giấy tờ thu nhập khấu trừ (wage garnishments) nếu bị trừ lương để cấp dưỡng

Part 7. Thông tin về việc làm và học tập (Information About Your Employment and Schools You Attended)
1. Danh sách nơi bạn đã làm việc hoặc đi học trong thời gian yêu cầu
Ghi đầy đủ và theo thứ tự thời gian đảo ngược (gần nhất đến xa nhất) các nơi bạn đã:
- Làm việc (cả toàn thời gian và bán thời gian)
- Đi học (full-time hoặc part-time)
- Thất nghiệp (ghi “Unemployed”)
- Tự làm chủ (ghi “Self-employed”)
- Nghỉ hưu (ghi “Retired”)
Mẫu bảng thông tin cần điền:
| Tên công ty / Trường học | Thành phố | Tiểu bang / Tỉnh | Mã ZIP | Quốc gia | Từ ngày (mm/dd/yyyy) | Đến ngày | Nghề nghiệp / ngành học |
| PRESENT / hoặc ngày kết thúc |
Nếu không đủ dòng, bạn có thể bổ sung ở Part 14 – Thông tin bổ sung.

Part 8. Thời gian ở ngoài Hoa Kỳ (Time Outside the United States)
1. Liệt kê tất cả các chuyến đi ra khỏi Hoa Kỳ trong thời gian yêu cầu
Bạn cần điền tất cả các chuyến đi quốc tế bạn đã thực hiện trong khoảng thời gian được quy định theo diện bạn đang nộp đơn.
Cách điền bảng thông tin các chuyến đi
| Date You Left | Date You Returned | Countries Traveled |
| Ghi ngày bạn rời khỏi nước Mỹ. Viết theo dạng mm/dd/yyyy (tháng/ngày/năm). | Ghi ngày bạn nhập cảnh trở lại Mỹ. Cũng ghi theo mm/dd/yyyy. | Ghi tên quốc gia bạn đã đến (Vietnam, Canada, Japan, etc.). Nếu đi nhiều nước, có thể viết: “Multiple – see notes”. |
| Ví dụ: 12/20/2021 | Ví dụ: 12/30/2021 | Ví dụ: Canada |
Nguyên tắc điền bảng chuyến đi
- Ghi từ chuyến gần nhất đến xa nhất (mới nhất trước).
- Không cần ghi chuyến đi trong ngày (rời đi và quay lại trong vòng 24 giờ).
- Nếu bạn đi nhiều hơn 5 chuyến → dùng thêm trang Part 14 – Additional Information.

Part 9. Thông tin bổ sung về bạn (Additional Information About You)
Phần này nhằm kiểm tra tư cách đạo đức tốt (Good Moral Character), lòng trung thành với Hoa Kỳ, và một số yếu tố liên quan đến an ninh quốc gia. Nếu bạn trả lời “Yes” ở bất kỳ câu nào từ 1–25, bạn phải giải thích rõ ở Phần 14 – Thông tin bổ sung và đính kèm bằng chứng hỗ trợ nếu có.
1. Bạn đã từng tuyên bố mình là công dân Hoa Kỳ (dù bằng văn bản hay bằng lời nói) chưa?
Nếu chưa từng khai gian mình là công dân Mỹ, chọn “No”. Nếu từng khai (ví dụ trong mẫu đơn, đơn xin việc, khi nhập cảnh…), chọn “Yes” và ghi rõ chi tiết ở Phần 14.
2. Bạn đã từng đăng ký đi bầu hoặc đi bầu trong bất kỳ cuộc bầu cử liên bang, tiểu bang hay địa phương nào tại Hoa Kỳ chưa?
Nếu bạn không phải công dân mà từng đi bầu thì phải chọn “Yes” và giải thích. Nếu bạn có quyền hợp pháp để bầu (như trong một số thành phố có chính sách riêng), chọn “No”.
3. Hiện tại bạn có nợ thuế liên bang, tiểu bang hoặc địa phương nào không?
Nếu bạn đang nợ thuế hoặc trả góp nợ thuế, chọn “Yes” và đính kèm giấy tờ chứng minh kế hoạch trả nợ. Nếu không nợ thuế, chọn “No”.
4. Kể từ khi bạn trở thành thường trú nhân, bạn đã từng khai là “nonresident alien” (người không cư trú) để không nộp thuế liên bang hoặc để không khai thu nhập chưa?
Nếu bạn chưa từng làm như vậy, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes” và giải thích.
5a. Bạn đã từng là thành viên hoặc tham gia bất kỳ đảng cộng sản, đảng độc tài hoặc tổ chức cực đoan nào không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, ghi rõ tên tổ chức, thời gian tham gia, vai trò của bạn.
5b. Bạn có từng ủng hộ hoặc tham gia bất kỳ nhóm nào có quan điểm chống lại chính phủ, cổ vũ bạo lực, cách mạng, lật đổ, phá hoại… không?
Nếu chưa từng, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes” và giải thích chi tiết.
6a: Bạn có từng sử dụng vũ khí hoặc chất nổ để gây hại người khác hay gây thiệt hại tài sản không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes”.
6b: Bạn có từng tham gia bắt cóc, ám sát, cướp máy bay, tàu hoặc phương tiện giao thông không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes”.
6c: Bạn có từng âm mưu, lên kế hoạch, hỗ trợ, kêu gọi hoặc cổ vũ người khác thực hiện những hành động được nêu ở 6a hoặc 6b không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes”.
7a. Bạn có từng tham gia vào việc tra tấn người khác không?
7b. Bạn có từng tham gia vào việc diệt chủng không?
7c. Bạn có từng giết hoặc cố ý giết ai không?
7d. Bạn có từng cố tình gây thương tích nặng cho ai không?
7e. Bạn có từng quan hệ tình dục với người không đồng ý (do bị ép buộc, bị đe dọa hoặc do chưa đủ tuổi đồng thuận) không?
7f. Bạn có từng cấm đoán người khác theo tôn giáo của họ không?
7g. Bạn có từng gây hại hoặc làm khổ người khác vì lý do sắc tộc, tôn giáo, quốc tịch, nhóm xã hội hoặc quan điểm chính trị của họ không?
Với tất cả các câu từ 7a đến 7g, nếu câu trả lời là “không”, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes” và giải thích chi tiết.
8a. Bạn có từng phục vụ trong quân đội, cảnh sát hoặc đơn vị an ninh ở bất kỳ quốc gia nào không? Nếu có, ghi rõ tên lực lượng, vai trò, thời gian phục vụ. Nếu không, chọn “No”.
8b. Bạn có từng là thành viên hoặc giúp đỡ nhóm bán vũ trang, dân quân, nhóm nổi dậy, nhóm vũ trang không chính thức không? Nếu không, chọn “No”. Nếu có, ghi rõ tên nhóm, quốc gia, thời gian và vai trò của bạn.
9. Bạn có từng làm việc, tình nguyện hoặc phục vụ tại trại giam, trại tù, nơi giam giữ, trại cải tạo… không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes” và mô tả công việc.
10a. Bạn có từng là thành viên hoặc giúp đỡ bất kỳ tổ chức nào sử dụng vũ khí chống lại người khác không?
10b. Khi là thành viên nhóm đó, bạn có từng đe dọa người khác không?
10c. Bạn có từng hỗ trợ về tài chính, vũ khí, phương tiện cho nhóm đó không?
Nếu không, chọn “No” cho cả 3 câu. Nếu có, chọn “Yes” và giải thích.
11. Bạn có từng tham gia huấn luyện quân sự, huấn luyện vũ khí hoặc huấn luyện kiểu quân sự không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, mô tả chương trình.
12. Bạn có từng tuyển mộ người khác tham gia lực lượng vũ trang hoặc huấn luyện quân sự không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes”.
13. Bạn có từng tuyển mộ hoặc ép buộc trẻ em dưới 15 tuổi tham gia các hoạt động quân sự không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes”.
14. Bạn có từng sử dụng trẻ em dưới 15 tuổi trong chiến đấu hoặc hỗ trợ chiến đấu không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes”.

15a. Bạn có từng phạm tội mà không bị bắt không?
Nếu có, chọn “Yes” và khai rõ chi tiết ở phần bên dưới (loại tội, ngày xảy ra, nơi xảy ra, kết quả). Nếu không, chọn “No”.
15b. Bạn có từng bị bắt, bị giam, bị buộc tội… dù là ở Mỹ hay ở nước ngoài không?
Nếu có, cung cấp chi tiết về vụ việc ở phần bảng bên dưới (tên tội, ngày, nơi xảy ra, kết quả, án phạt). Nếu không, chọn “No”.
16. Nếu từng bị tuyên án tù treo, quản chế hoặc tạm tha, bạn đã hoàn thành chưa?
Nếu hoàn thành rồi, chọn “Yes”. Nếu chưa, chọn “No” và đính kèm hồ sơ.
17a – 17h. Đây là chuỗi câu hỏi về các hành vi vô đạo đức, phạm pháp như mại dâm, buôn ma túy, kết hôn giả, giúp người nhập cư trái phép, đánh bạc lậu, không trả tiền cấp dưỡng…
Nếu bạn không từng vi phạm bất kỳ hành vi nào, chọn “No” cho tất cả. Nếu có, chọn “Yes” và giải thích rõ trong Phần 14.
18. Bạn có từng khai gian giấy tờ với Chính phủ Hoa Kỳ không? Nếu có, chọn “Yes” và giải thích rõ. Nếu không, chọn “No”.
19. Bạn có từng cố gắng vào Mỹ bằng giấy tờ giả hoặc bằng thông tin gian dối không?
Nếu có, chọn “Yes”. Nếu không, chọn “No”.
20. Bạn có từng bị ra lệnh trục xuất hoặc trong quá trình bị trục xuất khỏi Mỹ không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes” và giải thích ở Phần 14.
21. Bạn có từng bị trục xuất hoặc rời Mỹ theo lệnh trục xuất không?
Nếu không, chọn “No”. Nếu có, chọn “Yes”.
22a – 22c. Chỉ áp dụng cho nam giới từng sống ở Mỹ từ 18–26 tuổi. Nếu có, bạn phải đã đăng ký nghĩa vụ quân sự (Selective Service).
Trả lời “Yes” nếu bạn đã đăng ký và ghi rõ ngày/thông tin đăng ký ở 22c. Nếu chưa đăng ký và bạn thuộc diện phải đăng ký, giải thích lý do.
23. Bạn có từng rời Mỹ để tránh nghĩa vụ quân sự không?
Nếu có, chọn “Yes”. Nếu không, chọn “No”.
24. Bạn có từng xin miễn nghĩa vụ quân sự vì bất kỳ lý do gì không?
Nếu có, chọn “Yes” và giải thích rõ. Nếu không, chọn “No”.
25. Bạn có từng phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ không?
Nếu có, chọn “Yes”. Nếu không, chọn “No” và chuyển đến Câu 30.
26a – 26d. Dành cho người đang hoặc từng phục vụ trong quân đội Mỹ.
Trả lời theo tình trạng hiện tại: đang phục vụ, chuẩn bị triển khai, đang đóng quân ở nước ngoài, hoặc đã giải ngũ.
27. Bạn có từng bị kết án tòa án quân sự với hình phạt không danh dự không?
28. Bạn có từng bị đuổi khỏi quân đội vì là người nước ngoài không?
29. Bạn có từng đào ngũ khỏi quân đội Mỹ không?
Trả lời “No” nếu không liên quan, “Yes” nếu có và giải thích rõ.
30a – 30b. Bạn có giữ bất kỳ tước hiệu quý tộc nào ở nước ngoài không?
Nếu có, bạn phải đồng ý từ bỏ (câu 30b). Nếu không có, chọn “No”.
31 – 37. Những câu hỏi này đánh giá sự cam kết của bạn với Hiến pháp và nước Mỹ.
Bạn phải trả lời “Yes” cho tất cả trừ khi có lý do hợp lệ (ví dụ khuyết tật, lý do tôn giáo…).

Part 10. Yêu cầu giảm lệ phí (Request for a Fee Reduction)
Phần này chỉ điền nếu bạn muốn xin giảm lệ phí. Bạn sẽ đủ điều kiện nếu thu nhập hộ gia đình ≤ 400% mức chuẩn nghèo liên bang.
1. Chọn “Yes” nếu bạn đủ điều kiện và muốn xin giảm phí, sau đó điền tiếp từ mục 2 đến 5b. Nếu chọn “No”, bỏ qua phần này và chuyển sang Phần 11.
2. Ghi tổng thu nhập của hộ gia đình (tính theo năm, theo giấy tờ khai thuế).
3. Ghi số người trong hộ gia đình (bao gồm bạn).
4. Ghi số người trong gia đình có thu nhập (bao gồm bạn).
5a. Nếu bạn là người đứng đầu hộ (tên bạn là người khai thuế chính), chọn “Yes”.
5b. Nếu bạn chọn “No” ở 5a, ghi tên người đứng đầu hộ gia đình (ví dụ cha, mẹ, vợ/chồng).

Part 11: Thông tin liên hệ, xác nhận và chữ ký của đương đơn
1. Ghi số điện thoại bàn (nếu có).
2. Ghi số điện thoại di động (nếu có).
3. Ghi địa chỉ email (nếu có).
4. Ký tên và ghi ngày ký. Bắt buộc phải ký tay – không được gõ máy hoặc đóng dấu. Nếu có người đại diện hợp pháp ký thay, thì người đó sẽ ký ở đây.
Part 12: Thông tin liên hệ và chữ ký của người phiên dịch
Chỉ điền nếu bạn nhờ người khác đọc và dịch mẫu đơn cho bạn.
1. Ghi họ tên người phiên dịch.
2. Ghi tên tổ chức người đó làm việc (nếu có).
3. Ghi số điện thoại bàn.
4. Ghi số điện thoại di động.
5. Ghi email (nếu có).
6. Người phiên dịch phải ký và ghi ngày.
Part 13: Thông tin và chữ ký của người giúp bạn điền đơn (nếu không phải bạn)
Chỉ điền nếu bạn nhờ ai đó điền giúp đơn này.
1. Ghi họ tên người điền đơn.
2. Ghi tên công ty hoặc tổ chức nếu có.
3–5. Ghi số điện thoại bàn, điện thoại di động và email.
6. Người điền đơn ký và ghi ngày. Người đó xác nhận rằng đã điền đơn đúng theo thông tin bạn cung cấp và bạn đã đồng ý với nội dung đơn.
Part 14: Thông tin bổ sung (Additional Information)
Dùng phần này nếu bạn không đủ chỗ để trả lời trong các phần trước hoặc cần giải thích thêm khi chọn “Yes” ở các câu hỏi. Bạn cần ghi:
- Họ tên, số A-Number (nếu có)
- Trang số, Phần số, và Mục số mà bạn muốn bổ sung
- Ghi nội dung bổ sung ở các dòng bên dưới
Nếu vẫn không đủ, bạn có thể photo thêm trang này và đính kèm.
Part 15: Ký tại buổi phỏng vấn
KHÔNG ĐIỀN phần này trước.
Bạn sẽ ký phần này trước mặt nhân viên USCIS trong buổi phỏng vấn để xác nhận rằng tất cả thông tin trong đơn là đúng sự thật.
Part 16: Lời tuyên thệ trung thành (Oath of Allegiance)
KHÔNG ĐIỀN trước.
Bạn sẽ ký phần này trong buổi lễ nhập quốc tịch Mỹ, ngay trước khi chính thức trở thành công dân Mỹ. Bằng việc ký, bạn xác nhận rằng:
- Sẽ trung thành tuyệt đối với Hiến pháp và nước Mỹ
- Từ bỏ mọi mối liên hệ với quốc gia khác (bao gồm tước hiệu quý tộc nếu có)
- Đồng ý phục vụ quốc phòng nếu luật yêu cầu
Lời khuyên khi điền mẫu đơn N-400
Để tránh hồ sơ bị chậm xử lý hoặc bị trả lại, bạn cần điền mẫu đơn N-400 thật chính xác, nhất quán và đúng với toàn bộ hồ sơ di trú trước đây. USCIS nhấn mạnh rằng mọi câu trả lời trong đơn sẽ được đối chiếu với thông tin bạn đã cung cấp trong quá trình xin thẻ xanh, khai thuế, lần phỏng vấn trước đây và dữ liệu xuất nhập cảnh.
Dưới đây là các lưu ý quan trọng giúp quá trình điền đơn xin nhập quốc tịch Mỹ diễn ra suôn sẻ hơn.
- Tên và A-number phải chính xác tuyệt đối: Tên của bạn phải trùng khớp với tên trên thẻ xanh. Ngoài ra, Số Đăng ký Người nước ngoài (A-number) phải được ghi ở đầu mỗi trang theo yêu cầu của USCIS, đặc biệt khi nộp bản giấy.
- Trả lời tất cả câu hỏi – không để trống: Nếu câu hỏi không áp dụng cho bạn, hãy ghi “N/A” (không áp dụng). Nếu câu trả lời là số 0, hãy ghi “None” (không có). Điều này giúp USCIS hiểu rằng bạn không bỏ sót câu hỏi nào.
- Trả lời trung thực và nhất quán: Mọi thông tin trong đơn xin thi quốc tịch Mỹ N-400 phải trùng khớp với:
- Lịch sử thuế
- Hồ sơ I-485, DS-260, I-130
- Thông tin từng khai ở hải quan
- Lịch sử xuất nhập cảnh
- Nếu có điểm chưa rõ hoặc từng có vấn đề pháp lý nhỏ, hãy giải thích rõ ràng trong phần Ghi chú.
- Không dùng bút xóa hoặc bút dạ quang: USCIS có thể từ chối đơn nếu thông tin bị sửa chữa hoặc gây khó đọc. Nếu điền sai, hãy in lại mẫu mới và điền lại từ đầu.
- Nhờ người kiểm tra lại toàn bộ đơn: USCIS cho biết nhiều lỗi phổ biến đến từ việc quên ký tên, thông tin sai ngày tháng, khai nhầm mục tiền án/hồ sơ pháp lý, bỏ sót mục lịch sử cư trú hoặc lịch sử làm việc. Hãy để người khác kiểm tra giúp bạn trước khi nộp.
- Giữ một bản sao đầy đủ của hồ sơ: Điều này giúp bạn đối chiếu khi đi phỏng vấn và là yêu cầu quan trọng khi chuẩn bị cho buổi thi quốc tịch Mỹ.
- Hiểu rõ hậu quả của việc khai sai: USCIS cảnh báo rằng khai báo không trung thực có thể dẫn đến từ chối nhập tịch, bị xem xét lại thẻ xanh, hoặc bị truy tố trong các trường hợp nghiêm trọng. Mọi câu trả lời của bạn sẽ được kiểm tra lại tại buổi phỏng vấn.
Cách nộp đơn N-400 và lệ phí USCIS
Đơn N-400 có thể nộp theo 2 cách: nộp trực tuyến qua tài khoản USCIS hoặc nộp bản giấy qua đường bưu điện. Mức lệ phí bạn phải trả tùy thuộc vào hình thức nộp hồ sơ. Theo bảng phí USCIS áp dụng từ năm 2025, nộp online có chi phí thấp hơn và quá trình theo dõi hồ sơ thuận tiện hơn.
Cách nộp đơn N-400
Nộp trực tuyến (khuyến nghị từ USCIS)
- Tạo tài khoản trên trang chính thức của USCIS.
- Điền đơn N-400, tải tài liệu lên file điện tử và ký online.
- Hệ thống cho phép lưu bản nháp, theo dõi tiến trình hồ sơ và nhận thông báo tự động.
Nộp online phù hợp với hầu hết người nộp đơn vì tránh được các lỗi thường gặp khi gửi bản giấy như thiếu chữ ký, sai phiên bản mẫu đơn hoặc thất lạc giấy tờ.
Nộp bản giấy (mail)
- Tải mẫu PDF phiên bản mới nhất từ USCIS.
- Điền đầy đủ thông tin và ký tên bằng bút mực xanh hoặc đen.
- Chuẩn bị bản sao tài liệu kèm theo và gửi đến đúng địa chỉ lockbox USCIS quy định cho tiểu bang bạn đang sinh sống.
- Nếu sử dụng thẻ credit/debit để thanh toán, cần gửi kèm mẫu chấp thuận thanh toán theo quy định USCIS.
Hình thức nộp giấy phù hợp với các trường hợp cần xin giảm phí hoặc miễn phí (reduced fee/fee waiver), vì USCIS hiện không hỗ trợ xử lý các yêu cầu này khi nộp online.
Lệ phí nộp đơn N-400 (USCIS 2025)
Theo bảng phí mới nhất được USCIS công bố, mức lệ phí áp dụng từ năm 2025 như sau:
| Hình thức nộp | Lệ phí (USD) | Ghi chú |
| Nộp online | 710 USD | Đã bao gồm phí xử lý + sinh trắc học (biometrics) |
| Nộp bản giấy | 760 USD | Phí cao hơn do chi phí xử lý hồ sơ giấy |
| Reduced Fee | 380 USD | Áp dụng khi đủ điều kiện thu nhập theo quy định USCIS |
Lưu ý:
- Lệ phí không được hoàn lại, kể cả khi hồ sơ bị từ chối hoặc người nộp rút đơn.
- Sinh trắc học thường không cần nộp thêm phí riêng, trừ các trường hợp đặc biệt theo quy định USCIS.
- Người nộp đơn sống ngoài Hoa Kỳ cần chuẩn bị thêm 2 ảnh dạng hộ chiếu theo hướng dẫn.
- USCIS chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, tiền order, séc, hoặc ACH (tuỳ hình thức nộp). Nếu nộp bản giấy và dùng thẻ, cần điền form cho phép thanh toán (như G-1450).
- Luôn kiểm tra bảng phí mới nhất tại: https://www.uscis.gov/n-400
Câu hỏi thường gặp về mẫu đơn N-400
1. Mất bao lâu để xử lý đơn N-400?
Thời gian xử lý đơn N-400 thường dao động từ 6 đến 12 tháng, tùy theo khu vực và khối lượng hồ sơ của từng văn phòng USCIS. Ví dụ: Nếu bạn nộp hồ sơ ở bang California, thời gian chờ có thể khác với người nộp ở Texas. Một số nơi xử lý nhanh hơn nếu hồ sơ đầy đủ, không có yếu tố cần kiểm tra thêm. Bạn có thể tra cứu thời gian xử lý cụ thể tại văn phòng của mình qua trang chính thức của USCIS.
2. Có thể xin miễn phí nộp đơn N-400 không?
Có. USCIS cho phép bạn xin giảm lệ phí hoặc miễn lệ phí tùy theo hoàn cảnh tài chính:
- Miễn lệ phí hoàn toàn: Nộp Form I-912 kèm bằng chứng thu nhập thấp hoặc đang nhận trợ cấp chính phủ như Medicaid, SSI, SNAP…
- Giảm lệ phí: Điền Part 10 trong đơn N-400 và nộp hồ sơ giấy kèm bằng chứng (khai thuế, sao kê thu nhập). Lệ phí giảm còn 380 USD.
Lưu ý: Nếu xin miễn hoặc giảm lệ phí, bạn phải nộp đơn giấy, không được nộp online.
3. Nếu đơn bị từ chối, có thể khiếu nại không?
Có. Nếu bạn bị từ chối đơn N-400, bạn có quyền yêu cầu USCIS xem xét lại quyết định bằng cách nộp mẫu đơn N-336 (Request for a Hearing on a Decision in Naturalization Proceedings). Lưu ý: bạn chỉ có 30 ngày kể từ ngày nhận quyết định từ chối để nộp mẫu này. Trong buổi điều trần lại, bạn sẽ có cơ hội bổ sung thông tin, tài liệu hoặc làm rõ các yếu tố khiến đơn bạn bị từ chối.
4. Nếu đổi địa chỉ sau khi nộp đơn N-400 thì sao?
Việc thay đổi địa chỉ sau khi nộp đơn rất quan trọng. Bạn phải báo với USCIS trong vòng 10 ngày kể từ khi chuyển nhà, để không bị lỡ các thư mời, giấy tờ hay lịch phỏng vấn. Cách nhanh nhất là điền mẫu AR-11 trực tuyến trên trang web của USCIS hoặc cập nhật trong tài khoản USCIS online của bạn. Nếu không báo, hồ sơ có thể bị trì hoãn hoặc thậm chí bị từ chối do bạn vắng mặt trong các bước tiếp theo.
Kết luận
Việc nộp mẫu đơn N-400 là bước quan trọng để chính thức trở thành công dân Hoa Kỳ. Để quá trình diễn ra thuận lợi, bạn cần chuẩn bị kỹ các giấy tờ cần thiết theo từng trường hợp, nắm rõ cách nộp đơn – online hay qua bưu điện – và hiểu rõ lệ phí áp dụng. Bên cạnh đó, hãy lưu ý cập nhật địa chỉ, giữ liên lạc thường xuyên với USCIS, và đừng lo lắng nếu chưa đậu kỳ thi quốc tịch lần đầu – bạn luôn có cơ hội thi lại.
Dù quy trình có thể kéo dài từ 6 đến 12 tháng, việc chuẩn bị đúng và đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian và tránh sai sót không đáng có. Nếu bạn cần tư vấn về hồ sơ, chuẩn bị giấy tờ hoặc hướng dẫn kỹ thuật khi nộp đơn N-400, đội ngũ chuyên gia tại VICTORY luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình nhập tịch Mỹ một cách an toàn và chính xác.
Xem thêm:
- Các diện đi định cư Mỹ phổ biến 2025
- Bài thi quốc tịch Mỹ gồm những nội dung gì?
- Điều kiện thi quốc tịch Mỹ bằng tiếng Việt là gì?
- Làm sao để được miễn thi quốc tịch Mỹ?
- Thi rớt quốc tịch Mỹ có thi lại được không?

















