Bạn là kỹ sư phần mềm, chuyên gia dữ liệu hay nhà nghiên cứu AI và muốn tìm kiếm cơ hội làm việc tại Canada? Global Talent Stream (GTS) chính là chương trình giúp bạn nhận Work Permit chỉ trong 2 tuần, mở ra con đường làm việc và định cư nhanh chóng.
GTS là một phần của Temporary Foreign Worker Program (TFWP), được thiết kế để giúp các doanh nghiệp Canada tuyển dụng nhân tài quốc tế trong các ngành nghề đang thiếu hụt. Nếu bạn có thư mời làm việc từ một công ty thuộc diện GTS, quá trình xin giấy phép lao động sẽ được xử lý nhanh hơn đáng kể so với các chương trình thông thường.
Chương trình này không chỉ giúp bạn tiếp cận thị trường lao động Canada mà còn mở ra cơ hội xin thường trú nhân (PR) qua Express Entry và các chương trình đề cử tỉnh bang (PNP). Nếu bạn muốn đẩy nhanh quá trình làm việc và định cư tại Canada, GTS là một lựa chọn không thể bỏ qua.
Chương trình Global Talent Stream (GTS) là gì?
Global Talent Stream (GTS) là một chương trình thuộc Temporary Foreign Worker Program (TFWP), được thiết kế để giúp các doanh nghiệp Canada tuyển dụng lao động tay nghề cao một cách nhanh chóng. Với GTS, quá trình xét duyệt giấy phép lao động (Work Permit) chỉ mất 2 tuần, thay vì mất 8 – 12 tuần như các chương trình thông thường.
Mục tiêu của chương trình GTS
Chương trình GTS được chính phủ Canada triển khai với 2 mục tiêu chính:
- Hỗ trợ các doanh nghiệp Canada trong việc tuyển dụng nhân tài quốc tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và khoa học dữ liệu.
- Giúp lao động tay nghề cao tiếp cận thị trường việc làm Canada nhanh chóng và dễ dàng hơn, từ đó có cơ hội định cư lâu dài thông qua các chương trình PR.
Ai quản lý chương trình GTS?
GTS được quản lý bởi Employment and Social Development Canada (ESDC), phối hợp với Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC) để đảm bảo quy trình xử lý hồ sơ nhanh chóng và minh bạch.
Cách thức hoạt động của GTS
Chương trình GTS có 2 nhóm chính, tùy vào loại hình doanh nghiệp tại Canada:
- Nhóm A – Doanh nghiệp được giới thiệu bởi đối tác của chính phủ
- Đây là các công ty đang mở rộng nhanh chóng hoặc đầu tư mạnh vào đổi mới sáng tạo.
- Họ được các tổ chức đối tác của chính phủ Canada giới thiệu.
- Doanh nghiệp phải chứng minh họ cần nhân sự đặc biệt từ nước ngoài để phát triển.
- Nhóm B – Tuyển dụng lao động thuộc danh sách ngành nghề ưu tiên
- Doanh nghiệp không cần phải được giới thiệu nhưng phải tuyển dụng nhân sự trong các ngành nghề đang thiếu hụt tại Canada.
- Danh sách này được chính phủ Canada cập nhật thường xuyên, tập trung vào công nghệ, kỹ thuật, trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, kỹ sư phần mềm…
Lưu ý:
- Nhà tuyển dụng Canada phải nộp đơn xin GTS trước khi người lao động nộp đơn Work Permit.
- GTS không dành cho mọi ngành nghề, chỉ áp dụng với danh sách nghề nghiệp ưu tiên.

Tại sao GTS là con đường nhanh nhất để làm việc tại Canada?
- 2 tuần nhận Work Permit: GTS là một trong số ít các chương trình tại Canada đảm bảo thời gian xử lý giấy phép lao động trong 2 tuần, giúp người lao động có thể bắt đầu công việc nhanh chóng.
- Không cần LMIA phức tạp: Mặc dù GTS vẫn yêu cầu Labour Market Impact Assessment (LMIA), nhưng quá trình xét duyệt nhanh hơn nhiều so với các chương trình lao động thông thường.
- Định cư dễ dàng: Sau khi làm việc tại Canada theo GTS, người lao động có thể xin thường trú nhân (PR) qua Express Entry hoặc PNP, đặc biệt là theo Canadian Experience Class (CEC) nếu đã làm việc từ 1 năm trở lên.
Điểm nổi bật của Global Talent Stream (GTS) so với các chương trình lao động khác
| Tiêu chí | Global Talent Stream (GTS) | Chương trình lao động thông thường (TFWP) |
| Thời gian xử lý Work Permit | 2 tuần | 8 – 12 tuần |
| Có cần Labour Market Impact Assessment (LMIA) không? | Có, nhưng được xét duyệt nhanh hơn | Có, quy trình phức tạp hơn |
| Danh sách ngành nghề ưu tiên | Có – tập trung vào công nghệ, kỹ thuật, khoa học dữ liệu | Không giới hạn ngành nghề |
| Lợi ích về định cư | Dễ dàng xin PR qua Express Entry & PNP | Phụ thuộc vào chương trình cụ thể |
Ai đủ điều kiện tham gia chương trình Global Talent Stream?
Chương trình Global Talent Stream (GTS) được thiết kế để hỗ trợ doanh nghiệp Canada tuyển dụng lao động tay nghề cao từ nước ngoài trong những lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, và khoa học dữ liệu. Tuy nhiên, không phải mọi doanh nghiệp hoặc lao động nước ngoài đều có thể tham gia GTS.
Điều kiện đối với doanh nghiệp Canada
Nhà tuyển dụng Canada muốn tuyển dụng lao động nước ngoài theo GTS phải thuộc một trong 2 nhóm sau:
Nhóm A – Doanh nghiệp được giới thiệu bởi đối tác chính phủ
- Doanh nghiệp được giới thiệu bởi một tổ chức đối tác của chính phủ Canada.
- Công ty đang mở rộng nhanh, có tiềm năng tăng trưởng mạnh và cần nhân tài quốc tế để phát triển.
- Vị trí tuyển dụng cần nhân sự có chuyên môn đặc biệt và không thể tìm thấy trong thị trường lao động Canada.
- Phải nộp đơn xin GTS kèm theo thư giới thiệu từ một trong các tổ chức đối tác chính phủ.
Một số tổ chức đối tác tiêu biểu:
- Business Development Bank of Canada
- Global Affairs Canada’s Trade Commissioner Service
- Invest in Canada
- Toronto Global
- Bộ Phát triển Kinh tế Ontario (OINP)
Lưu ý:
- Doanh nghiệp không có thư giới thiệu từ tổ chức đối tác sẽ không đủ điều kiện tham gia Nhóm A của GTS.
- Nếu tuyển hơn 2 nhân sự theo diện GTS Nhóm A mỗi năm, mức lương tối thiểu phải từ 150.000 CAD/năm (72.11 CAD/giờ).
Nhóm B – Doanh nghiệp tuyển dụng lao động trong danh sách ngành nghề ưu tiên
- Không cần thư giới thiệu từ tổ chức đối tác, nhưng công ty phải tuyển dụng lao động thuộc danh sách ngành nghề ưu tiên của GTS.
- Chứng minh rằng vị trí tuyển dụng đang thiếu hụt nhân lực tại Canada.
- Cam kết trả mức lương tối thiểu theo quy định của GTS và đảm bảo điều kiện làm việc tiêu chuẩn.
- Hoàn thành Labour Market Benefits Plan (LMBP), chứng minh tác động tích cực của việc tuyển lao động nước ngoài đối với nền kinh tế Canada.
Lưu ý:
- Doanh nghiệp phải trả phí LMIA 1.000 CAD cho mỗi vị trí tuyển dụng theo GTS.
- Danh sách ngành nghề ưu tiên GTS được cập nhật thường xuyên dựa trên nhu cầu lao động của Canada.
*LMBP (Kế hoạch lợi ích cho thị trường lao động) là một yêu cầu bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp muốn tuyển lao động qua chương trình GTS. Đây là cam kết của doanh nghiệp về việc mang lại lợi ích dài hạn cho thị trường lao động Canada khi thuê lao động nước ngoài.
Lưu ý:
- LMBP phải được cập nhật và đánh giá hàng năm để đảm bảo doanh nghiệp đang thực hiện đúng cam kết.
- LMBP KHÔNG giống với các hoạt động tuân thủ chung của TFWP, mà đây là một kế hoạch riêng dành cho nhà tuyển dụng GTS.

Điều kiện đối với lao động nước ngoài
Để xin Work Permit theo GTS, người lao động quốc tế cần đáp ứng các tiêu chí sau.
Đối với Nhóm A (Tuyển dụng bởi doanh nghiệp đổi mới sáng tạo)
- Có thư mời làm việc hợp lệ (Job Offer) từ doanh nghiệp đủ điều kiện GTS.
- Chuyên môn cao và có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tuyển dụng.
- Bằng cấp cao phù hợp với công việc hoặc kỹ năng đặc biệt không phổ biến.
Đối với Nhóm B (Làm việc trong ngành nghề ưu tiên GTS)
- Công việc nằm trong danh sách ngành nghề ưu tiên của GTS.
- Đáp ứng mức lương tối thiểu theo quy định cho ngành nghề đó.
- Có bằng cấp chuyên môn hoặc chứng chỉ nghề nghiệp phù hợp.

Danh sách các tổ chức giới thiệu chính thức cho Nhóm A của GTS
| Khu vực | Tổ chức giới thiệu chính thức |
| Toàn Canada (Pan-Canadian) | Business Development Bank of Canada |
| Council of Canadian Innovators | |
| Global Affairs Canada’s Trade Commissioner Service | |
| Innovation, Science and Economic Development Canada – Accelerated Growth Service | |
| Innovation, Science and Economic Development Canada – Industry Skills Directorate | |
| Invest in Canada | |
| National Research Council – Industrial Research Assistance Program (NRC-IRAP) | |
| Privy Council Office, Special Projects Team | |
| TECHNATION | |
| Khu vực Đại Tây Dương (Atlantic Canada) | Atlantic Canada Opportunities Agency (nhiều văn phòng) |
| New Brunswick | Ignite Fredericton |
| Government of New Brunswick – Department of Post-Secondary Education, Training and Labour | |
| Venn Innovation | |
| Newfoundland and Labrador | Genesis |
| Nova Scotia | Cape Breton Partnership |
| Government of Nova Scotia, Nova Scotia Business Inc. | |
| Halifax Partnership | |
| Prince Edward Island | Government of Prince Edward Island, Island Investment Development Inc. |
| Miền Trung Canada (Central Canada) | |
| Ontario | Burlington Economic Development Corporation |
| City of Mississauga | |
| Communitech Corporation | |
| Federal Economic Development Agency for Southern Ontario | |
| Government of Ontario, Labour, Training and Skills Development – Ontario Immigrant Nominee Program (OINP) | |
| Government of Ontario, Ministry of Economic Development, Job Creation, and Trade – Ontario Investment Office | |
| Invest Brampton | |
| Invest in Hamilton | |
| Invest Ottawa | |
| Invest Sudbury | |
| Invest Windsor-Essex | |
| Kingston Economic Development Corporation | |
| London Economic Development Corporation | |
| MaRS Discovery District | |
| Regional Municipality of Niagara | |
| Sarnia-Lambton Economic Partnership | |
| Toronto Business Development Centre | |
| Toronto Global | |
| Town of Oakville | |
| Waterloo Region Economic Development Corporation | |
| York Region | |
| Quebec | Canadian Economic Development for Quebec Regions |
| Quebec’s MIFI (Ministère de l’Immigration, de la Francisation et de l’Intégration) (French only) | |
| Miền Tây Canada (Western Canada) | |
| Alberta | Calgary Economic Development |
| Edmonton Metropolitan Region Economic Development Company (Edmonton Global) | |
| British Columbia | Accelerate Okanagan |
| BC Tech Association | |
| Government of British Columbia, Ministry of Municipal Affairs | |
| Kootenay Association for Science & Technology | |
| Launch Academy | |
| Metro Vancouver Regional District/Invest Vancouver | |
| Venture Kamloops | |
| Manitoba | Economic Development Winnipeg |
| Government of Manitoba, Manitoba Education and Training | |
| Tech Manitoba | |
| Northwest Territories | Government of the Northwest Territories, Department of Industry, Tourism and Investment |
| Saskatchewan | Government of Saskatchewan, Ministry of Immigration and Career Training |
Lưu ý:
- Các doanh nghiệp muốn tham gia Nhóm A của GTS bắt buộc phải có thư giới thiệu từ một trong các tổ chức trên.
- Nếu không có thư giới thiệu từ tổ chức trong danh sách này, doanh nghiệp sẽ không đủ điều kiện đăng ký GTS Nhóm A.
- Danh sách này có thể được Chính phủ Canada cập nhật hàng năm.
Danh sách ngành nghề ưu tiên theo Global Talent Stream (GTS) – Nhóm Category B
| STT | Mã NOC 2011 | Mã NOC 2021 | Ngành nghề | Mức lương tối thiểu (CAD/năm) | Mức lương tối thiểu (CAD/giờ) |
| 1 | 0213 | 20012 | Quản lý hệ thống máy tính và thông tin | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 2 | 2131 | 21300 | Kỹ sư xây dựng | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 3 | 2133 | 21310 | Kỹ sư điện và điện tử | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 4 | 2143 | 21330 | Kỹ sư khai thác mỏ | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 5 | 2146 | 21390 | Kỹ sư hàng không vũ trụ | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 6 | 2147 | 21311 | Kỹ sư máy tính (trừ kỹ sư phần mềm và thiết kế) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 7 | Sub-set of 2161* | Sub-set of 21210* | Nhà toán học và thống kê (Không bao gồm các vị trí chuyên ngành tính toán bảo hiểm (actuary)) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 8 | 2171 | 21211 | Nhà khoa học dữ liệu | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 9 | 2171 | 21220 | Chuyên gia an ninh mạng | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 10 | 2171 | 21221 | Chuyên gia hệ thống kinh doanh | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 11 | 2171 | 21222 | Chuyên gia hệ thống thông tin | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 12 | 2171 | 21233 | Nhà thiết kế web | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 13 | 2172 | 21223 | Chuyên gia phân tích dữ liệu và quản trị cơ sở dữ liệu | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 14 | 2173 | 21231 | Kỹ sư phần mềm | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 15 | 2174 | 21230 | Nhà phát triển hệ thống máy tính và lập trình viên | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 16 | 2174 | 21232 | Nhà phát triển phần mềm và lập trình viên | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 17 | 2175 | 21233 | Nhà thiết kế web và phát triển web | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) | Mức lương thịnh hành (Prevailing Wage) |
| 18 | 2241 | 22310 | Kỹ thuật viên công nghệ kỹ thuật điện và điện tử | 86.000 hoặc cao hơn | 41.35 hoặc cao hơn |
| 19 | 2281 | 22220 | Kỹ thuật viên mạng máy tính | 85.000 hoặc cao hơn | 40.87 hoặc cao hơn |
| 20 | 2283 | 22222 | Chuyên viên kiểm thử hệ thống thông tin | 85.000 hoặc cao hơn | 41.03 hoặc cao hơn |
| 21 | Sub-set of 5131** | Sub-set of 51120** | Nhà sản xuất, đạo diễn kỹ thuật, giám đốc sáng tạo trong lĩnh vực hiệu ứng hình ảnh và trò chơi điện tử | 85.000 hoặc cao hơn | 40.87 hoặc cao hơn |
| 22 | Sub-set of 5241*** | Sub-set of 52120*** | Nhà thiết kế phương tiện kỹ thuật số (Digital Media Designers) | 80.000 hoặc cao hơn | 38.46 hoặc cao hơn |
Lưu ý:
- Các mức lương trên là mức tối thiểu theo quy định của chính phủ Canada.
- Danh sách ngành nghề này có thể thay đổi tùy theo nhu cầu lao động thực tế của Canada.
- Nếu nộp đơn từ tỉnh bang Quebec, mức lương tối thiểu có thể khác, cần tham khảo thêm trên trang web MIFI (bằng tiếng Pháp).
Quy trình xin Work Permit qua Global Talent Stream
Chương trình Global Talent Stream (GTS) giúp lao động tay nghề cao xin giấy phép lao động (Work Permit) tại Canada một cách nhanh chóng. Thời gian xử lý Work Permit chỉ trong 2 tuần kể từ khi nộp đơn đầy đủ. Dưới đây là quy trình chi tiết mà người lao động cần thực hiện để xin Work Permit theo diện GTS.
1. Nhận thư mời làm việc từ nhà tuyển dụng Canada
Điều kiện quan trọng:
- Người lao động phải có thư mời làm việc chính thức (Job Offer) từ một công ty tại Canada, thuộc diện GTS.
- Nhà tuyển dụng phải được chính phủ Canada chấp thuận LMIA theo GTS trước khi người lao động có thể nộp đơn Work Permit.
Nhóm nhà tuyển dụng trong GTS:
- Nhóm A: Nhà tuyển dụng được giới thiệu bởi đối tác chính thức của GTS.
- Nhóm B: Nhà tuyển dụng tuyển dụng lao động trong danh sách ngành nghề ưu tiên của Canada.
Lưu ý:
- Công việc phải có mức lương và điều kiện làm việc phù hợp với quy định của Employment and Social Development Canada (ESDC).
- Một số vị trí yêu cầu chứng chỉ hoặc bằng cấp tương đương với hệ thống Canada.
2. Chuẩn bị hồ sơ xin Work Permit
Danh sách tài liệu bắt buộc:
- Mẫu đơn IMM 1295 (Application for Work Permit).
- Bản sao thư mời làm việc (Job Offer Letter) từ nhà tuyển dụng Canada.
- Bản sao LMIA (Labour Market Impact Assessment) từ ESDC – Đơn theo diện GTS có mã số đặc biệt.
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng từ ngày dự định nhập cảnh Canada.
- Giấy khám sức khỏe (nếu yêu cầu).
- Lý lịch tư pháp (Police Certificate) (tùy từng quốc gia).
- Hồ sơ sinh trắc học (Biometrics) – dấu vân tay và ảnh.
Lưu ý:
- Một số ngành nghề yêu cầu bằng cấp, chứng chỉ hoặc thư xác nhận kinh nghiệm làm việc.
- Nếu đi cùng gia đình, cần chuẩn bị hồ sơ riêng cho vợ/chồng và con cái.
3. Nộp đơn Work Permit Online qua IRCC
Cách nộp hồ sơ Work Permit:
- Truy cập IRCC Online Portal và tạo tài khoản.
- Chọn loại đơn “Work Permit” và nhập mã số LMIA GTS từ nhà tuyển dụng.
- Điền đầy đủ thông tin cá nhân và tải lên các tài liệu cần thiết.
- Thanh toán lệ phí Work Permit trực tuyến.
Lệ phí Work Permit:
- Phí xử lý Work Permit: 155 CAD
- Phí sinh trắc học: 85 CAD (nếu có yêu cầu)
- Phí LMIA (do nhà tuyển dụng trả): 1.000 CAD
Lưu ý: Nếu người lao động chưa nộp sinh trắc học trước đó, cần đặt lịch hẹn tại trung tâm tiếp nhận hồ sơ VFS Global gần nhất để lấy dấu vân tay và ảnh.

4. Lấy sinh trắc học & kiểm tra sức khỏe (nếu được yêu cầu)
Sinh trắc học (Biometrics):
- Nếu được yêu cầu, người lao động phải lấy dấu vân tay & chụp ảnh tại trung tâm VFS Global hoặc đại sứ quán Canada.
- Phí sinh trắc học: 85 CAD.
Kiểm tra sức khỏe:
- Nếu công việc liên quan đến y tế, giáo dục, hoặc chăm sóc trẻ em, người lao động phải khám sức khỏe tại cơ sở y tế được IRCC chỉ định.
- Kết quả kiểm tra y tế có giá trị trong 12 tháng.
Lưu ý: Nếu đã khám sức khỏe trong vòng 12 tháng qua cho mục đích visa Canada, có thể không cần khám lại.
5. Chờ xét duyệt & nhận kết quả Work Permit
Thời gian xử lý hồ sơ: 80% hồ sơ được xử lý trong 2 tuần làm việc. Kết quả có thể xảy ra:
- Được chấp thuận: Nhận thư Port of Entry (POE) Letter – cần xuất trình khi nhập cảnh Canada.
- Bị từ chối: IRCC sẽ gửi thư giải thích lý do từ chối.
Lưu ý:
- Nếu bị từ chối, cần xem xét lý do từ chối và có thể nộp đơn lại nếu khắc phục được vấn đề.
- Nếu được chấp thuận, có thể bắt đầu lên kế hoạch đến Canada và làm việc theo hợp đồng.
6. Nhập cảnh Canada & nhận Work Permit tại sân bay
Tại cửa khẩu nhập cảnh (POE), người lao động cần xuất trình:
- Thư phê duyệt Work Permit (Port of Entry Letter).
- Hộ chiếu hợp lệ.
- Hồ sơ LMIA GTS từ nhà tuyển dụng.
- Thư mời làm việc gốc từ nhà tuyển dụng Canada.
- Bằng chứng về tài chính đủ để trang trải chi phí ban đầu tại Canada (nếu được yêu cầu).
Sau khi nhập cảnh:
- Nhận Work Permit chính thức từ nhân viên hải quan tại sân bay Canada.
- Kiểm tra thông tin trên Work Permit có đúng với thư mời làm việc không.
- Bắt đầu làm việc tại Canada theo hợp đồng đã ký với nhà tuyển dụng.
Cách tận dụng GTS để xin định cư Canada
Chương trình Global Talent Stream (GTS) không chỉ giúp lao động tay nghề cao nhanh chóng có được Work Permit (giấy phép lao động) mà còn mở ra cơ hội định cư lâu dài tại Canada. Với kinh nghiệm làm việc tích lũy từ GTS, người lao động có thể nộp đơn xin thường trú nhân Canada (Permanent Residence – PR) thông qua các chương trình định cư phù hợp.
Xem thêm: Chương trình định cư Canada diện Skilled Worker có những ưu điểm gì?
Xin PR qua Express Entry sau khi làm việc theo GTS
Express Entry là hệ thống quản lý hồ sơ định cư nhanh chóng của Canada, trong đó có ba chương trình phù hợp với lao động GTS:
Canadian Experience Class (CEC) – Ưu tiên cho lao động có kinh nghiệm tại Canada
- Tích lũy tối thiểu 1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada trong vòng 3 năm gần nhất.
- Kinh nghiệm làm việc phải thuộc nhóm ngành NOC TEER 0, 1, 2, 3.
- Đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ Anh/Pháp (IELTS/CELPIP/TEF) theo từng ngành nghề.
Federal Skilled Worker Program (FSWP) – Định cư tay nghề diện điểm số CRS
- Có ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian trong lĩnh vực thuộc nhóm NOC TEER 0, 1, 2, 3.
- Đạt tối thiểu 67/100 điểm theo hệ thống đánh giá của FSWP.
- Đáp ứng yêu cầu về bằng cấp, chứng chỉ (ECA nếu có bằng cấp ngoài Canada).
- Đạt yêu cầu ngôn ngữ tối thiểu CLB 7 (IELTS 6.0 tất cả các kỹ năng).
Federal Skilled Trades Program (FSTP) – Định cư dành cho lao động kỹ thuật
- Có tối thiểu 2 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật (thợ điện, cơ khí, hàn, chế biến thực phẩm…).
- Đạt CLB 5 (IELTS 5.0 Speaking, Listening, CLB 4 cho Reading, Writing).
- Có Job Offer chính thức từ doanh nghiệp Canada hoặc chứng chỉ hành nghề tỉnh bang.
Lưu ý:
- Khi nộp đơn theo Express Entry, người lao động có Job Offer từ GTS sẽ nhận thêm 50-200 điểm CRS, giúp tăng khả năng được mời nộp hồ sơ PR.
- Express Entry có các đợt rút hồ sơ thường xuyên, người lao động cần theo dõi điểm CRS để biết khi nào đủ điều kiện nộp hồ sơ PR.
Xin đề cử tỉnh bang (Provincial Nominee Program – PNP) theo GTS
Một số tỉnh bang của Canada có chính sách ưu tiên lao động GTS trong chương trình đề cử tỉnh bang (PNP).
Ontario Tech Pilot (Ontario Immigrant Nominee Program – OINP Tech Draws)
- Dành cho lao động công nghệ đã làm việc theo GTS tại Ontario.
- Ưu tiên nghề nghiệp: Kỹ sư phần mềm, lập trình viên, chuyên gia dữ liệu…
- Lợi ích: Được cộng điểm khi nộp PR theo Express Entry và có cơ hội nhận đề cử tỉnh bang.
British Columbia Tech Stream (BC PNP Tech)
- Dành cho lao động công nghệ làm việc tại BC theo GTS.
- Ưu tiên nghề nghiệp: Công nghệ thông tin, kỹ sư phần mềm, phân tích dữ liệu…
- Lợi ích: Nếu được đề cử, hồ sơ PR được xử lý nhanh hơn, chỉ mất 6 – 8 tháng.
Alberta Accelerated Tech Pathway
- Dành cho lao động làm việc tại Alberta theo GTS.
- Lợi ích: Chỉ cần 6 tháng làm việc tại Alberta, có thể xin đề cử tỉnh bang.
Lưu ý:
- Mỗi tỉnh bang có các yêu cầu khác nhau về nghề nghiệp, kinh nghiệm làm việc và trình độ tiếng Anh.
- Nếu nhận đề cử PNP, người lao động được cộng thêm 600 điểm CRS, đảm bảo nhận thư mời nộp PR.
Chuyển đổi sang Work Permit khác để duy trì hợp pháp khi chờ PR
Nếu hợp đồng lao động theo GTS sắp hết hạn nhưng hồ sơ PR vẫn đang xét duyệt, người lao động có thể chuyển đổi sang các loại Work Permit khác để duy trì tình trạng hợp pháp tại Canada.
Bridging Open Work Permit (BOWP) – Giữ quyền làm việc hợp pháp khi chờ PR
Điều kiện:
- Đã nộp đơn xin PR theo Express Entry, PNP hoặc chương trình đủ điều kiện khác.
- Work Permit hiện tại sắp hết hạn trong vòng 4 tháng.
Lợi ích:
- Được phép làm việc hợp pháp tại Canada mà không cần Job Offer mới.
- Không bị ràng buộc với một nhà tuyển dụng cụ thể.
Open Work Permit cho vợ/chồng đi cùng (Spousal Open Work Permit – SOWP)
- Nếu bạn có Work Permit theo GTS, vợ/chồng có thể xin Spousal Open Work Permit để làm việc tại Canada.
- Lợi ích: Cả hai vợ chồng đều có thể làm việc hợp pháp, tăng điểm CRS cho hồ sơ PR.
Lưu ý:
- BOWP chỉ cấp cho người đã nộp hồ sơ PR và đang chờ xét duyệt.
- Nếu chưa đủ điều kiện xin PR, cần gia hạn Work Permit theo chương trình GTS hoặc tìm Work Permit mới.
Thời gian xử lý hồ sơ Work Permit theo GTS
Tổng thời gian trung bình từ khi nhà tuyển dụng nộp LMIA đến khi lao động nhận Work Permit: Khoảng 4 – 6 tuần.
- Thời gian xét duyệt tiêu chuẩn: 2 tuần (10 ngày làm việc) đối với 80% hồ sơ hợp lệ.
- Thời gian xử lý LMIA theo GTS: 10 ngày làm việc sau khi nhà tuyển dụng nộp đơn hợp lệ.
Lưu ý:
- Thời gian xét duyệt có thể kéo dài nếu hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc yêu cầu bổ sung thông tin.
- Nếu cần khám sức khỏe hoặc xác minh an ninh, thời gian có thể kéo dài thêm 2 – 4 tuần.
Chi phí xin Work Permit theo GTS
Tổng chi phí ước tính cho người lao động: Từ 155 – 590 CAD (tùy yêu cầu về sinh trắc học, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp).
Tổng chi phí nhà tuyển dụng phải trả: 1.000 CAD phí LMIA + chi phí khác nếu có (quảng cáo tuyển dụng, dịch vụ hỗ trợ pháp lý,…).
| Danh mục | Chi phí (CAD) | Ghi chú |
| Phí xin Work Permit | 155 CAD | Người lao động nộp trực tiếp cho IRCC |
| Phí sinh trắc học | 85 CAD | Chỉ áp dụng nếu chưa nộp trước đó |
| Phí LMIA (do nhà tuyển dụng trả) | 1.000 CAD | Doanh nghiệp Canada chi trả |
| Phí khám sức khỏe (nếu có yêu cầu) | 250 – 350 CAD | Thay đổi tùy cơ sở y tế & quốc gia |
| Phí lý lịch tư pháp (nếu có yêu cầu) | 30 – 100 CAD | Tùy từng quốc gia |
Câu hỏi thường gặp về chương trình GTS
Tôi có thể xin GTS nếu không thuộc danh sách ngành nghề ưu tiên không?
Không. Chương trình Global Talent Stream (GTS) chỉ áp dụng cho các ngành nghề nằm trong danh sách ưu tiên hoặc doanh nghiệp thuộc Nhóm A có thư giới thiệu từ đối tác chính thức. Nếu bạn không thuộc các nhóm này, bạn sẽ không thể xin Work Permit theo diện GTS.
Có thể đổi nhà tuyển dụng khi đang làm việc theo GTS không? Có, nhưng bạn phải xin Work Permit mới. GTS là Employer-Specific Work Permit, nghĩa là bạn chỉ được làm việc cho nhà tuyển dụng đã nộp LMIA cho bạn. Nếu muốn đổi công ty, bạn cần xin LMIA mới từ nhà tuyển dụng khác hoặc chuyển sang Open Work Permit (nếu đủ điều kiện).
Nếu bị từ chối Work Permit theo GTS, có thể xin lại không? Có. Nếu bị từ chối, bạn cần xem xét lại lý do từ chối từ IRCC hoặc ESDC và khắc phục các vấn đề liên quan trước khi nộp lại đơn. Một số lý do từ chối phổ biến:
- Hồ sơ không đầy đủ hoặc thiếu giấy tờ.
- Nhà tuyển dụng không đáp ứng điều kiện của GTS.
- Không đạt yêu cầu về kinh nghiệm, trình độ hoặc mức lương tối thiểu.
Bạn có thể nộp lại hồ sơ sau khi đảm bảo đã điều chỉnh các vấn đề trước đó.
GTS có giúp tôi xin PR Canada không?
Có. Làm việc theo Global Talent Stream giúp bạn tích lũy kinh nghiệm làm việc tại Canada, đủ điều kiện nộp PR qua các chương trình sau:
- Express Entry (CEC, FSWP, FSTP): Sau 1 năm làm việc tại Canada, bạn có thể nộp đơn theo Canadian Experience Class (CEC) hoặc các chương trình liên quan.
- Đề cử tỉnh bang (PNP): Một số tỉnh bang như Ontario, British Columbia, Alberta có chương trình ưu tiên lao động GTS. Nếu được đề cử, bạn sẽ nhận thêm 600 điểm CRS, tăng cơ hội được mời nộp PR.
Tôi có thể làm việc tại Canada khi đang chờ xét duyệt Work Permit GTS không?
Không, trừ khi bạn đã có Work Permit hợp lệ trước đó. Bạn chỉ có thể làm việc hợp pháp tại Canada khi Work Permit GTS đã được cấp. Nếu Work Permit cũ đã hết hạn và bạn đang chờ xét duyệt hồ sơ mới, bạn phải ngừng làm việc cho đến khi Work Permit mới được cấp.
Kết luận
Chương trình Global Talent Stream (GTS) là một trong những lộ trình nhanh nhất để lao động tay nghề cao làm việc tại Canada. Với thời gian xét duyệt chỉ 2 tuần, GTS giúp doanh nghiệp tiếp cận nhân lực toàn cầu và tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động nước ngoài có được Work Permit hợp pháp.
Nếu bạn là một chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu…, GTS có thể là con đường tối ưu để bạn phát triển sự nghiệp tại Canada. Không chỉ dừng lại ở Work Permit, GTS còn mở ra cơ hội định cư thông qua các chương trình Express Entry (CEC, FSWP, FSTP) hoặc đề cử tỉnh bang (PNP).
Tóm tắt những lợi ích của GTS:
- Xét duyệt nhanh chóng: Work Permit được cấp trong 2 tuần.
- Không cần LMIA phức tạp như các chương trình lao động nước ngoài khác.
- Làm việc với mức lương hấp dẫn và hưởng các quyền lợi lao động theo tiêu chuẩn Canada.
- Cơ hội xin PR dễ dàng hơn sau 1 năm làm việc.
Nếu bạn đang muốn tìm hiểu thêm về lộ trình định cư tại Canada, hãy liên hệ ngay Victory để được tư vấn chi tiết. Chúng tôi sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ nhanh chóng, chính xác theo chính sách mới nhất từ chính phủ Canada.

















