Chi phí đi Mỹ diện EB-3 năm 2026 thực tế dao động từ khoảng 10.000 – 60.000 USD (tương đương 263,7 triệu – 1,5 tỷ VNĐ), tùy thuộc vào việc bạn tự tìm được nhà tuyển dụng Mỹ hay phải đi qua công ty dịch vụ (agency). Đây là điểm then chốt khiến chi phí EB-3 có sự chênh lệch rất lớn giữa các hồ sơ.
Trong trường hợp tự có nhà tuyển dụng hợp pháp bảo lãnh, chi phí chủ yếu là phí luật sư và phí Chính phủ Mỹ, thường vào khoảng 10.000 USD. Ngược lại, nếu đi EB-3 theo gói trọn gói qua agency, mức chi phí phổ biến trên thị trường Việt Nam hiện nay rơi vào 35.000 – 60.000 USD, bao gồm phí tìm kiếm nhà tuyển dụng, triển khai hồ sơ PERM – I-140, xử lý lãnh sự hoặc chuyển đổi tình trạng tại Mỹ theo lộ trình đầy đủ.
Cần nhấn mạnh rằng, chi phí EB-3 không phải là phí “mua visa”. Đây là tổng hợp của phí dịch vụ triển khai hồ sơ hợp pháp, các lệ phí bắt buộc theo quy định của Chính phủ Mỹ, cùng một số chi phí cá nhân phát sinh trước và sau khi sang Mỹ sinh sống và làm việc.
Cụ thể, chi phí đi Mỹ diện EB-3 năm 2026 gồm:
- Phí dịch vụ chương trình EB-3: khoảng 50.000 USD (chưa bao gồm phí Chính phủ), bao gồm tuyển dụng, chuẩn bị hồ sơ PERM, I-140, xử lý lãnh sự hoặc chuyển đổi tình trạng tại Mỹ theo lộ trình.
- Phí nộp hồ sơ EB-3 (Form I-140): 700 USD (theo quy định hiện hành).
- Phí visa/định cư: khoảng 345 USD/người (xử lý lãnh sự) và 220 USD/người phí phát hành thẻ xanh, tùy hình thức nộp hồ sơ.
- Chi phí phát sinh cá nhân: gồm khám sức khỏe, tiêm chủng, dịch thuật hồ sơ, vé máy bay và sinh hoạt ban đầu tại Mỹ, thường dao động 5.000 – 10.000 USD/người.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng nhóm chi phí trong chương trình EB-3, phân biệt phí dịch vụ – phí Chính phủ – chi phí cá nhân, đồng thời phân tích vì sao tổng chi phí EB-3 có thể khác nhau giữa các hồ sơ và cách lên kế hoạch tài chính phù hợp trước khi quyết định định cư Mỹ theo diện EB-3.
Key Takeaways
- Chi phí đi Mỹ diện EB-3 năm 2026 dao động từ 10.000 – 60.000 USD, tùy bạn tự tìm được nhà tuyển dụng Mỹ hay đi theo gói trọn gói qua công ty dịch vụ.
- Mức 35.000 – 50.000 USD là phí dịch vụ cho đương đơn chính, không nhân theo số người trong gia đình; vợ/chồng và con đi kèm chỉ phát sinh phí hồ sơ và phí Chính phủ.
- Ngân sách thực tế cho gia đình 3-4 người thường vào khoảng 50.000 – 60.000 USD, không phải vài trăm nghìn USD như nhiều người lo ngại.
- Phí Chính phủ Mỹ và chi phí y tế bắt buộc tính theo đầu người, trong khi PERM và I-140 do nhà tuyển dụng chi trả theo quy định.
- EB-3 năm 2026 vẫn khả thi, nhưng backlog visa và Visa Bulletin tiến chậm khiến thời gian chờ kéo dài, làm tăng chi phí gián tiếp nếu không chuẩn bị kỹ.
- Chi phí phát sinh chủ yếu đến từ thời gian chờ, làm lại giấy tờ và hồ sơ yếu, không phải do luật EB-3 tăng phí đột biến.
- Làm đúng ngay từ đầu (nhà tuyển dụng thật, hồ sơ PERM chuẩn, kỳ vọng thời gian thực tế) là cách hiệu quả nhất để kiểm soát chi phí EB-3 năm 2026.
Chi phí đi Mỹ diện EB-3 bao nhiêu tiền năm 2026?
Chi phí đi Mỹ diện EB-3 năm 2026 dao động từ khoảng 10.000 – 60.000 USD (tương đương 263,7 triệu – 1,5 tỷ VNĐ). Mức chênh lệch lớn này không đến từ luật EB-3, mà phụ thuộc vào cách bạn triển khai hồ sơ: tự tìm được nhà tuyển dụng Mỹ hay đi qua công ty dịch vụ (agency).
Tự tìm được nhà tuyển dụng Mỹ (Legal fees only)
Ngân sách ước tính: ~10.000 USD
Khoản chi chủ yếu gồm:
- Phí luật sư di trú Mỹ xử lý hồ sơ EB-3
- Phí Chính phủ Mỹ (I-140, visa/điều chỉnh tình trạng, phát hành thẻ xanh…) theo biểu phí của U.S. Citizenship and Immigration Services
- Chi phí cá nhân bắt buộc (khám sức khỏe, dịch thuật)
Phù hợp: Người đang ở Mỹ (F-1, lao động hợp pháp), hoặc người đã có quan hệ trực tiếp với doanh nghiệp Mỹ sẵn sàng bảo lãnh. Lưu ý rủi ro: Khó tìm nhà tuyển dụng thật; nếu doanh nghiệp rút lui, hồ sơ có thể phải làm lại.
Đi qua công ty dịch vụ (Full package)
Ngân sách phổ biến: 35.000 – 60.000 USD (≈ 850 triệu – 1,5 tỷ VNĐ)
Khoản chi thường bao gồm:
- Phí tìm kiếm & kết nối nhà tuyển dụng Mỹ hợp pháp
- Triển khai trọn gói hồ sơ: PERM, I-140, lãnh sự hoặc chuyển đổi tình trạng
- Điều phối pháp lý xuyên suốt lộ trình EB-3, hỗ trợ hồ sơ cho người đi kèm
Ưu điểm: Phù hợp với người ở Việt Nam, không cần tự tìm việc hay am hiểu sâu pháp lý.
Điểm cần kiểm tra: Nhà tuyển dụng có thật, PERM đúng chuẩn theo U.S. Department of Labor.
Các khoản chi tiết bạn cần biết
- Phí dịch vụ EB-3: ~35.000 – 50.000 USD (nếu đi full package; chưa gồm phí Chính phủ)
- Form I-140: 700 USD (do nhà tuyển dụng chi trả theo quy định)
- Visa/định cư: ~345 USD/người (Consular Processing)
- Phí phát hành thẻ xanh: 220 USD/người
- Chi phí cá nhân: 5.000 – 10.000 USD/người (vé máy bay, sinh hoạt 1-3 tháng đầu, khám sức khỏe…)
Vì sao chi phí EB-3 khác nhau giữa các hồ sơ?
Do hình thức nộp (trong/ngoài Mỹ), số người đi kèm, có/không dùng dịch vụ xử lý nhanh, và mức sinh hoạt tại bang đến. Phần phí dịch vụ thường là khoản chênh lệch lớn nhất giữa các đơn vị triển khai.
Ước tính ngân sách EB-3 cho gia đình 3-4 người (năm 2026)
- Gia đình 3 người (vợ/chồng + 1 con): khoảng 50.000 – 55.000 USD
- Gia đình 4 người (vợ/chồng + 2 con): khoảng 55.000 – 60.000 USD
Con số này áp dụng cho kịch bản phổ biến nhất: đi EB-3 qua công ty dịch vụ (full package), trong đó phí dịch vụ lớn chỉ thu cho người lao động chính.
Các khoản chi phí định cư Mỹ EB-3 (cập nhật 2026)
Chi phí định cư Mỹ diện EB-3 năm 2026 gồm 3 nhóm chính:
- Phí dịch vụ triển khai hồ sơ EB-3 (khoản lớn nhất, chủ yếu cho đương đơn chính),
- Phí Chính phủ Mỹ bắt buộc (tính theo đầu người), và
- Chi phí cá nhân phát sinh trước – sau khi sang Mỹ.
Phí dịch vụ chương trình EB-3 (khoản lớn nhất)
Đây là chi phí không nộp cho Chính phủ Mỹ, mà trả cho đơn vị triển khai/luật sư để xử lý toàn bộ lộ trình EB-3 hợp pháp.
- Mức phổ biến 2026: 35.000 – 50.000 USD
- Chỉ áp dụng cho đương đơn chính (người đi làm và đứng tên job offer)
- Không nhân theo số người trong gia đình
Khoản này thường bao gồm:
- Tìm kiếm & kết nối nhà tuyển dụng Mỹ hợp pháp
- Chuẩn bị và nộp PERM Labor Certification
- Xử lý hồ sơ I-140
- Điều phối hồ sơ lãnh sự (Consular Processing) hoặc chuyển đổi tình trạng (AOS)
Lưu ý: Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi không phải đóng lại gói 35.000 – 50.000 USD. Nếu có thu thêm, thường chỉ là phí hồ sơ nhỏ 1.000 – 3.000 USD/người.
Phí Chính phủ Mỹ bắt buộc (tính theo đầu người)
Đây là các khoản bắt buộc nộp cho Chính phủ Mỹ, áp dụng cho mỗi người trong hồ sơ (cả đương đơn chính và người phụ thuộc), theo biểu phí của U.S. Citizenship and Immigration Services và U.S. Department of Labor.
Các khoản phổ biến năm 2026:
- Form I-140: 700 USD (do nhà tuyển dụng chi trả theo quy định)
- Phí visa định cư (DS-260): 345 USD/người
- Phí phát hành thẻ xanh: 220 USD/người
- Phí sinh trắc học: 85 USD/người
Tổng phí Chính phủ & thủ tục: khoảng 650 – 700 USD/người (chưa gồm khám sức khỏe).
Chi phí cá nhân phát sinh (cần dự phòng)
Nhóm chi phí này không cố định, phụ thuộc vào thời điểm đi, nơi sinh sống ban đầu tại Mỹ và quy mô gia đình.
- Khám sức khỏe & tiêm chủng: ~250 – 400 USD/người
- Dịch thuật, công chứng hồ sơ: ~200 – 500 USD/hồ sơ
- Vé máy bay sang Mỹ: ~500 – 2.000 USD/người
- Sinh hoạt ban đầu (1-3 tháng): ~3.000 – 10.000 USD/gia đình
Đây là khoản dễ bị bỏ sót khi tính ngân sách, nhưng lại ảnh hưởng lớn đến khả năng ổn định ban đầu.
Ví dụ (gia đình 4 người)
- Phí dịch vụ EB-3 cho đương đơn chính: ~50.000 USD
- Phí hồ sơ cho 3 người đi kèm: ~3.000 – 5.000 USD
- Phí Chính phủ & y tế cho 3 người đi kèm: ~4.000 USD
Tổng ngân sách thực tế: khoảng 55.000 – 60.000 USD cho cả gia đình, không phải 50.000 × 4.
Bảng tổng hợp toàn bộ chi phí đi Mỹ diện EB-3 (năm 2026)
| Nhóm chi phí | Khoản chi cụ thể | Mức phí tham khảo | Áp dụng cho ai | Ghi chú quan trọng |
| Phí dịch vụ EB-3 (KHÔNG phải phí Chính phủ) | Phí dịch vụ EB-3 trọn gói | 35.000 – 50.000 USD | Đương đơn chính | Khoản lớn nhất, chỉ thu 1 lần cho người đi làm, không nhân theo gia đình |
| Phí xử lý hồ sơ người phụ thuộc | 0 – 1.000 USD/người | Vợ/chồng, con <21 | Nhiều đơn vị miễn phí, nếu có thu chỉ mang tính hành chính | |
| Phí Chính phủ mỹ (bắt buộc) | Form I-140 | 700 USD | Nhà tuyển dụng | Bắt buộc theo quy định của Bộ Lao động Mỹ |
| Phí visa định cư (DS-260) | 345 USD/người | Mỗi người trong hồ sơ | Áp dụng khi xử lý lãnh sự | |
| Phí phát hành thẻ xanh | 220 USD/người | Mỗi người trong hồ sơ | Nộp sau khi visa được cấp | |
| Phí sinh trắc học | 85 USD/người | Mỗi người trong hồ sơ | Lấy dấu vân tay, hình ảnh | |
| Y tế & hồ sơ | Khám sức khỏe & tiêm chủng | 250 – 400 USD/người | Mỗi người trong hồ sơ | Thực hiện tại cơ sở được chỉ định |
| Dịch thuật, công chứng | 1.500 USD/hồ sơ | Cả gia đình | Phụ thuộc số lượng giấy tờ | |
| Chi phí cá nhân | Vé máy bay sang Mỹ | 500 – 2.000 USD/người | Mỗi người | Tùy thời điểm và hãng bay |
| Sinh hoạt ban đầu (1-3 tháng) | 3.000 – 10.000 USD/gia đình | Cả gia đình | Nhà ở, ăn uống, bảo hiểm, đi lại |
Khi tham gia chương trình định cư Mỹ diện EB-3, bạn sẽ phải chuẩn bị những khoản chi phí bắt buộc này để hoàn tất hồ sơ EB-3.
Lưu ý: Các khoản chi phí có thể thay đổi tùy vào tình hình cụ thể và các yếu tố như quốc gia, hãng hàng không, mức phí dịch vụ luật sư và mức sinh hoạt tại từng thành phố của Mỹ.
Cách tối ưu chi phí đi Mỹ diện EB-3
Nếu có chiến lược hợp lý, bạn có thể tối ưu các chi phí định cư Mỹ và chuẩn bị tài chính tốt hơn.
Lựa chọn đơn vị tư vấn uy tín
Một trong những cách giúp bạn tiết kiệm chi phí là lựa chọn đơn vị tư vấn đáng tin cậy. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng bạn không chọn phải công ty môi giới lừa đảo hoặc thu phí bất hợp lý.
- Tránh công ty môi giới lừa đảo: Một số công ty môi giới có thể yêu cầu phí cao hoặc cam kết không rõ ràng về cơ hội định cư. Hãy kiểm tra kỹ thông tin về công ty, yêu cầu họ cung cấp các chứng chỉ và giấy phép hành nghề hợp pháp.
- Chọn luật sư có kinh nghiệm: Thuê luật sư chuyên nghiệp sẽ giúp bạn tránh sai sót và tiết kiệm thời gian. Các luật sư chuyên môn có thể giúp bạn xử lý các thủ tục pháp lý chính xác, giảm thiểu khả năng bị từ chối, giúp bạn tránh chi phí phát sinh do phải sửa chữa hoặc bổ sung tài liệu.

Tận dụng các dịch vụ hỗ trợ từ nhà tuyển dụng
Một số nhà tuyển dụng có thể giúp đỡ về chi phí visa và các chi phí liên quan đến việc xin visa EB-3, giúp bạn giảm bớt gánh nặng tài chính.
- Hỗ trợ phí visa và hồ sơ: Một số công ty tuyển dụng có thể chi trả phí visa và phí nộp hồ sơ, giúp giảm chi phí đầu tư cho người lao động.
- Hỗ trợ chỗ ở và bảo hiểm y tế: Một số nhà tuyển dụng sẽ cung cấp chỗ ở tạm thời khi bạn mới đến Mỹ hoặc hỗ trợ chi phí bảo hiểm y tế cho người lao động trong thời gian đầu.
Lên kế hoạch tài chính hợp lý trước khi sang Mỹ
Một trong những yếu tố quan trọng giúp tối ưu chi phí khi đi Mỹ diện EB-3 là việc lên kế hoạch tài chính từ trước.
- Chuẩn bị tối thiểu 5.000 – 10.000 USD cho chi phí sinh hoạt ban đầu. Đây là khoản tiền bạn cần để ổn định cuộc sống, bao gồm chi phí chỗ ở, thực phẩm, bảo hiểm y tế và phương tiện đi lại trong vài tháng đầu khi mới sang Mỹ.
- Tìm hiểu các chương trình hỗ trợ việc làm và phúc lợi xã hội khi mới sang Mỹ. Nhiều bang và thành phố tại Mỹ có các chương trình hỗ trợ việc làm cho người lao động nhập cư, giúp bạn dễ dàng tìm việc và giảm bớt chi phí sinh hoạt.
- Tận dụng các chương trình phúc lợi: Khi mới sang Mỹ, bạn có thể đăng ký các chương trình phúc lợi của chính phủ như bảo hiểm y tế (Medicaid), hỗ trợ thuê nhà hoặc trợ cấp thực phẩm (SNAP).

Tổng quan về chương trình EB-3 và cơ hội định cư Mỹ
EB-3 là chương trình định cư Mỹ theo diện lao động, cho phép người lao động nước ngoài và gia đình (vợ/chồng, con dưới 21 tuổi) nhận thẻ xanh vĩnh viễn thông qua doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh.
Năm 2026, EB-3 vẫn là một trong những con đường định cư hợp pháp, chi phí thấp nhất so với các diện đầu tư, nhưng cần có thư mời làm việc từ doanh nghiệp Mỹ và đáp ứng yêu cầu lao động theo luật di trú.
Theo USCIS, chương trình định cư Mỹ diện EB-3 được chia thành 3 nhóm:
- Skilled Workers (lao động tay nghề): Yêu cầu có ít nhất 2 năm kinh nghiệm hoặc đào tạo chuyên môn.
- Professionals (lao động có bằng cấp): Yêu cầu có bằng cử nhân hoặc tương đương.
- Other Workers – Unskilled (lao động phổ thông): Dành cho các công việc không đòi hỏi kỹ năng đặc biệt, yêu cầu đào tạo dưới 2 năm.
Để tham gia EB-3, hồ sơ phải trải qua các bước:
- Chứng nhận lao động (PERM Labor Certification): Do Bộ Lao động Mỹ (DOL) cấp, xác nhận vị trí tuyển dụng không ảnh hưởng đến lao động bản xứ.
- Nộp đơn I-140: Nhà tuyển dụng Mỹ đứng ra bảo lãnh cho ứng viên.
- Xử lý hồ sơ tại USCIS và Lãnh sự quán Mỹ: Người lao động và gia đình (vợ/chồng, con dưới 21 tuổi) được cấp thẻ xanh sau khi hồ sơ được chấp thuận.
Khác với EB-5 – nơi vốn đầu tư tối thiểu lên tới 800.000 – 1.050.000 USD, EB-3 chỉ yêu cầu chi trả các chi phí hồ sơ, phí chính phủ, phí luật sư và sinh hoạt ban đầu, dao động khoảng 10.000 – 60.000 USD. Chính vì vậy, EB-3 trở thành con đường định cư Mỹ tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo cơ hội nhận thẻ xanh hợp pháp cho cả gia đình.
Cập nhật chính sách & lưu ý mới 2026 (ảnh hưởng chi phí)
Năm 2026 không có thay đổi “đột biến” làm EB-3 tăng phí trực tiếp, nhưng một số cập nhật về quota visa, Visa Bulletin, phí hành chính và cách xét hồ sơ có thể làm tăng chi phí gián tiếp nếu người nộp đơn không chuẩn bị đúng ngay từ đầu.
Dưới đây là những điểm cần lưu ý nhất:
- Backlog EB-3 tiếp tục kéo dài trong năm 2026: Thời gian chờ visa lâu hơn đồng nghĩa với chi phí sinh hoạt dự phòng cao hơn, đặc biệt với gia đình có con nhỏ (chi phí học tập, y tế, gia hạn giấy tờ).
- Visa Bulletin tiến chậm và không đều theo từng tháng (do U.S. Department of State công bố): Khó dự đoán chính xác thời điểm đến lượt, khiến nhiều hồ sơ phải gia hạn khám sức khỏe, giấy tờ, phát sinh chi phí lặp lại.
- Phí hành chính của USCIS đã điều chỉnh tăng giai đoạn 2025-2026: Một số lệ phí hồ sơ và thủ tục phụ trợ tăng nhẹ theo biểu phí của U.S. Citizenship and Immigration Services, làm tổng ngân sách thực tế cao hơn so với các năm trước.
- PERM và I-140 bị soi kỹ hơn về tính “nhu cầu tuyển dụng thật”: Nếu hồ sơ yếu hoặc nhà tuyển dụng không đủ năng lực tài chính, nguy cơ bị audit hoặc kéo dài xử lý, dẫn đến tăng chi phí pháp lý và thời gian chờ.
- Không có ưu tiên đặc biệt cho hồ sơ nộp muộn: Nộp hồ sơ càng trễ trong giai đoạn backlog cao thì chi phí cơ hội càng lớn, nhất là với các gia đình có con gần 21 tuổi (rủi ro CSPA).
- Chi phí y tế và sinh hoạt tại Mỹ có xu hướng tăng theo lạm phát: Khám sức khỏe, bảo hiểm, nhà ở và chi phí ổn định ban đầu năm 2026 cao hơn so với giai đoạn 2020–2022, cần dự phòng ngân sách rộng hơn.
- Không có chính sách “giảm phí” cho EB-3 trong năm 2026: Mọi lời quảng cáo EB-3 “giá rẻ bất thường” đều cần kiểm tra kỹ, vì chính sách chính thống không có ưu đãi phí diện này.
Xem thêm: Có nên đi Mỹ định cư diện EB-3 thời điểm này
Thực tế, phần lớn chi phí EB-3 phát sinh từ việc chuẩn bị hồ sơ và xử lý pháp lý. Với kinh nghiệm nhiều năm tư vấn di trú Mỹ, VICTORY giúp khách hàng:
- Tối ưu chi phí bằng cách lên kế hoạch tài chính và chọn phương án phù hợp.
- Làm việc trực tiếp với luật sư Mỹ chuyên EB-3, hạn chế sai sót dẫn đến phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
- Hỗ trợ từ tìm việc – hồ sơ pháp lý – thủ tục lãnh sự – đến ổn định cuộc sống tại Mỹ.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần tư vấn chi tiết về chi phí và quy trình EB-3, VICTORY luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn với những giải pháp chính xác và nhanh chóng.
Câu hỏi thường gặp về chi phí làm EB-3
Tổng chi phí đi Mỹ diện EB-3 hết bao nhiêu tiền?
Tổng chi phí đi Mỹ diện EB-3 tùy vào hồ sơ và các yếu tố cá nhân, nhưng chi phí trung bình dao động từ 10.000 – 25,000 USD/người, chưa tính phí sinh hoạt ban đầu. Chi phí này bao gồm các khoản như phí chính phủ, visa, luật sư, khám sức khỏe và các khoản chi phí phát sinh khác.
Có cần chứng minh tài chính khi đi Mỹ theo diện EB-3 không?
Không! Chương trình EB-3 không yêu cầu chứng minh tài chính. Điều quan trọng là bạn có một hợp đồng làm việc hợp lệ từ một nhà tuyển dụng tại Mỹ. Bạn sẽ không phải chứng minh số tiền bạn có trong tài khoản ngân hàng hay các nguồn tài chính khác.
Chi phí dịch vụ luật sư có bắt buộc không?
Không bắt buộc, nhưng việc thuê luật sư di trú là một bước rất đáng cân nhắc. Luật sư sẽ giúp bạn xử lý hồ sơ chính xác và nhanh hơn, tránh các sai sót trong quá trình chuẩn bị và nộp hồ sơ. Việc có sự hỗ trợ chuyên nghiệp giúp giảm thiểu rủi ro visa bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu.
Chi phí đi EB-3 có bao gồm vé máy bay và sinh hoạt ban đầu không?
Không. Các khoản phí chính thức của USCIS như lệ phí I-140, I-485 hay DS-260 chỉ bao gồm chi phí chính phủ. Vé máy bay sang Mỹ, chi phí thuê nhà, ăn uống và các khoản sinh hoạt ban đầu sau khi nhập cảnh không nằm trong danh mục phí này. Đây là chi phí cá nhân mà mỗi gia đình cần tự chuẩn bị.
Nhà tuyển dụng có bắt buộc chi trả toàn bộ chi phí không?
Theo quy định của Bộ Lao động Mỹ (DOL), nhà tuyển dụng bắt buộc phải chi trả cho quy trình chứng nhận lao động (PERM), bao gồm phí quảng cáo tuyển dụng và các thủ tục liên quan. Tuy nhiên, những khoản phí khác như phí nộp đơn USCIS (I-140, I-485/DS-260), phí luật sư di trú cá nhân, phí dịch thuật, khám sức khỏe… thường do ứng viên hoặc hai bên thỏa thuận chia sẻ. Không có quy định bắt buộc nhà tuyển dụng phải chi trả toàn bộ chi phí EB-3.
Có thể trả góp chi phí dịch vụ EB-3 không?
Các khoản phí chính thức nộp cho USCIS và chính phủ Mỹ phải được thanh toán một lần, không có hình thức trả góp. Tuy nhiên, một số công ty luật hoặc đơn vị tư vấn di trú có thể hỗ trợ chính sách thanh toán linh hoạt cho phí dịch vụ của họ (ví dụ chia thành nhiều đợt). Điều này không thuộc quy định của chính phủ Mỹ mà tùy thuộc vào chính sách riêng của từng đơn vị dịch vụ.
Kết luận
EB-3 năm 2026 vẫn là một con đường định cư Mỹ hợp pháp và khả thi, nhưng không còn phù hợp với cách tiếp cận “đi nhanh – giá rẻ – ai cũng làm được”. Những cập nhật về backlog visa, Visa Bulletin tiến chậm, chi phí hành chính tăng và quy trình xét duyệt chặt hơn khiến chi phí thực tế và thời gian chờ trở thành hai yếu tố quyết định thành công.
Điểm mấu chốt khi cân nhắc EB-3 không nằm ở con số báo giá ban đầu, mà ở hiểu đúng cấu trúc chi phí, biết khoản nào chỉ áp dụng cho đương đơn chính, khoản nào tính theo đầu người, và đánh giá đúng rủi ro thời gian ngay từ đầu. Làm đúng hồ sơ, chọn đúng nhà tuyển dụng và có kế hoạch tài chính phù hợp sẽ giúp bạn kiểm soát ngân sách và giảm tối đa chi phí phát sinh trong suốt lộ trình.
Tại Victory Investment Consultants, chúng tôi không tư vấn EB-3 theo một mức giá hay kịch bản chung cho tất cả mọi người. Mỗi hồ sơ được phân tích cá nhân hóa dựa trên: hoàn cảnh gia đình, độ tuổi con cái (rủi ro CSPA), khả năng tài chính, kỳ vọng thời gian và mức phù hợp với từng nhóm việc làm EB-3 thực tế tại Mỹ.
VICTORY chỉ triển khai EB-3 khi có nhà tuyển dụng rõ ràng, pháp lý minh bạch và lộ trình khả thi, không hứa “đi nhanh”, không cam kết “bao đậu”. Nếu bạn đang tìm hiểu EB-3 và muốn biết trường hợp của mình cần chuẩn bị bao nhiêu tiền, đi theo kịch bản nào là hợp lý, hãy trao đổi 1-1 để được tư vấn thực tế trước khi đưa ra quyết định.
Xem thêm:
- Phỏng vấn định cư Mỹ diện EB3: Kinh nghiệm và cách trả lời phỏng vấn tăng tỉ lệ đậu
- Thời gian xử lý visa EB-3 là bao lâu?

















