Thị thực điện tử – thường gọi là e-visa – là loại visa được cấp trực tuyến thông qua hệ thống của chính phủ nước tiếp nhận. Người xin visa chỉ cần điền thông tin, nộp phí qua mạng và nhận kết quả qua email, không phải đến trực tiếp lãnh sự quán hay đại sứ quán như cách làm truyền thống. Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình số hóa thủ tục xuất nhập cảnh, giúp tiết kiệm thời gian và đơn giản hóa quy trình di chuyển quốc tế.
Trong bối cảnh nhu cầu du lịch, công tác, thăm thân ở nước ngoài ngày càng tăng, e-visa trở thành lựa chọn phổ biến tại nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á, châu Âu và châu Mỹ Latinh. Những quốc gia như Ấn Độ, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ hay Colombia đã áp dụng hình thức visa điện tử nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho du khách và người nhập cảnh ngắn hạn.
Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ thị thực điện tử là gì, khi nào nên sử dụng, và loại visa này có giá trị trong bao lâu. Việc hiểu đúng sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ hợp lý, chọn đúng loại visa phù hợp với mục đích chuyến đi, tránh bị từ chối nhập cảnh hoặc vi phạm quy định xuất nhập cảnh tại quốc gia đến.
Bài viết dưới đây sẽ làm rõ các khía cạnh quan trọng nhất về e-visa, từ định nghĩa, mục đích sử dụng, thời hạn hiệu lực cho đến danh sách các quốc gia áp dụng hình thức này tính đến năm 2025.
Thị thực điện tử là gì?
Thị thực điện tử (e-visa) là một loại thị thực được cấp thông qua hệ thống trực tuyến chính thức của cơ quan xuất nhập cảnh quốc gia tiếp nhận. Người xin e-visa không cần đến nộp hồ sơ trực tiếp tại đại sứ quán hay lãnh sự quán mà chỉ cần điền đơn online, thanh toán phí qua mạng và nhận kết quả qua email.
Thông thường, e-visa được cấp dưới dạng một file PDF có mã xác thực, chứa thông tin cá nhân, mục đích nhập cảnh và thời gian lưu trú hợp lệ. Người xin visa sẽ in file này và mang theo khi làm thủ tục xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc cửa khẩu quốc tế.
Hiện nay, nhiều quốc gia đã triển khai hệ thống thị thực điện tử nhằm đơn giản hóa quy trình, tiết kiệm thời gian xử lý và hỗ trợ người nước ngoài nhập cảnh dễ dàng hơn. Ví dụ: Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Azerbaijan, Hàn Quốc (K-ETA), Canada (eTA), Úc (ETA), Colombia, Kenya, v.v. đều áp dụng hình thức này vào năm 2025.

Lý do e-visa ra đời
Thị thực điện tử được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển quốc tế ngày càng lớn, đồng thời giảm tải cho các cơ quan lãnh sự và tăng cường kiểm soát nhập cảnh. Đây là giải pháp hiện đại giúp chính phủ dễ dàng xử lý dữ liệu, đồng thời tạo sự minh bạch và tiết kiệm chi phí cho người dân.
E-visa cũng phù hợp với xu hướng số hóa dịch vụ công và tăng cường bảo mật biên giới bằng công nghệ AI và nhận diện sinh trắc học – một trong những mục tiêu mà nhiều nước phát triển đặt ra cho hệ thống xuất nhập cảnh đến năm 2025.
E-visa có giá trị pháp lý như visa truyền thống
Dù được cấp qua mạng, e-visa có giá trị tương đương visa dán trong hộ chiếu. Người sở hữu e-visa hợp lệ được phép nhập cảnh vào quốc gia cấp visa trong khoảng thời gian và mục đích đã khai báo, tương tự như các hình thức visa truyền thống.
Tuy nhiên, một số quốc gia chỉ áp dụng e-visa cho các mục đích ngắn hạn như du lịch, công tác, thăm thân, và không cho phép làm việc hay cư trú dài hạn bằng e-visa. Người vi phạm mục đích sử dụng có thể bị từ chối nhập cảnh hoặc trục xuất.
Phân biệt e-visa với visa truyền thống và visa tại cửa khẩu
Để hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại thị thực, bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn dễ hình dung khi lựa chọn hình thức visa phù hợp với mục đích chuyến đi.
Tiêu chí | Visa truyền thống | Visa tại cửa khẩu (Visa on Arrival) | Thị thực điện tử (E-visa) |
Cách xin visa | Nộp hồ sơ giấy tại lãnh sự/đại sứ quán | Làm thủ tục tại sân bay/cửa khẩu khi đến nơi | Nộp hồ sơ online qua hệ thống điện tử chính phủ |
Thời gian xử lý | Thường từ 5–15 ngày làm việc (hoặc lâu hơn tùy quốc gia) | Cấp ngay tại sân bay/cửa khẩu, nếu đủ điều kiện | Trung bình 2–5 ngày làm việc |
Hình thức nhận visa | Dán tem visa trực tiếp vào hộ chiếu | Đóng dấu tại cửa khẩu | Nhận file PDF qua email, in ra để mang theo |
Yêu cầu phỏng vấn | Có thể yêu cầu (ví dụ: Mỹ, Canada) | Không yêu cầu | Không yêu cầu |
Tính linh hoạt | Cao, áp dụng được cho nhiều loại visa dài hạn hoặc định cư | Thường chỉ áp dụng cho mục đích ngắn hạn, du lịch | Thường dùng cho du lịch, công tác, thăm thân ngắn hạn |
Rủi ro bị từ chối nhập cảnh | Đã được xét duyệt trước khi đi | Rủi ro cao nếu thiếu giấy tờ tại điểm nhập cảnh | Rủi ro thấp nếu khai báo đúng và hồ sơ hợp lệ |
Chi phí | Có thể cao hơn, tùy quốc gia và loại visa | Thường hợp lý nhưng đôi khi phát sinh phí dịch vụ tại sân bay | Thường minh bạch, cố định, thanh toán trực tuyến |
Khả năng truy xuất, kiểm tra | Khó truy cập trạng thái hồ sơ nếu không có hệ thống online | Không theo dõi trước được tình trạng visa | Có thể theo dõi tiến độ qua hệ thống điện tử của chính phủ |
Xem thêm:
- Visa quá cảnh là gì? Đặc điểm của visa quá cảnh
- Visa rời là gì? Thị thực rời được cấp trong trường hợp nào?
Khi nào nên sử dụng thị thực điện tử?
Thị thực điện tử (e-visa) là lựa chọn lý tưởng trong những trường hợp nhập cảnh ngắn hạn, không yêu cầu xin visa dài ngày, định cư hoặc lao động có hợp đồng. Dưới đây là những tình huống phổ biến mà bạn có thể – và nên – sử dụng e-visa.
Du lịch ngắn hạn
Nếu bạn đi du lịch với lịch trình rõ ràng và thời gian lưu trú từ 7 đến 90 ngày, e-visa là giải pháp tiện lợi, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
Ví dụ:
- Ấn Độ cấp e-visa du lịch với thời hạn 30 hoặc 90 ngày, nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần, thời gian xét duyệt thường trong vòng 3 ngày làm việc.
- Thổ Nhĩ Kỳ cho phép công dân nhiều quốc gia xin e-visa du lịch online và sử dụng trong 180 ngày, với thời gian lưu trú tối đa 90 ngày.
E-visa phù hợp cho các chuyến đi tự túc, nghỉ dưỡng hoặc theo tour mà không cần xin giấy mời hoặc thư bảo lãnh.
Công tác, hội thảo, hội nghị ngắn hạn
Nhiều quốc gia cho phép người nước ngoài sử dụng e-visa để tham dự hội thảo, sự kiện, triển lãm thương mại… miễn là các hoạt động này không mang lại thu nhập tại quốc gia sở tại.
Ví dụ:
- Azerbaijan cung cấp e-visa theo diện công tác, thời hạn 30 ngày, xét duyệt trong vòng 3 ngày qua hệ thống evisa.gov.az (ASAN Visa).
- Kenya cũng cho phép sử dụng e-visa cho các hoạt động công việc ngắn hạn không mang tính chất lao động dài hạn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng e-visa không dùng cho lao động có hợp đồng hoặc các công việc đòi hỏi giấy phép làm việc.
Thăm thân hoặc di chuyển cá nhân có kế hoạch rõ ràng
Một số quốc gia cho phép dùng e-visa để thăm thân nhân trong thời gian ngắn, thường dưới 90 ngày, nếu bạn có đầy đủ giấy tờ như thư mời, chứng minh quan hệ và lịch trình rõ ràng.
Ví dụ:
- Armenia cho phép công dân Việt Nam xin e-visa diện thăm thân, lưu trú tối đa 120 ngày.
- Colombia và Mexico cấp e-visa diện tạm thời, có thể dùng để thăm người thân nếu mục đích khai báo rõ ràng và phù hợp chính sách visa quốc gia đó.
Mỗi quốc gia sẽ có yêu cầu riêng kèm theo hồ sơ – bạn cần kiểm tra kỹ trên website chính phủ để tránh nhầm lẫn.

Khi quốc gia điểm đến không có lãnh sự gần nơi cư trú
Nếu bạn sinh sống tại khu vực không có đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của quốc gia muốn đến, xin e-visa là phương án cực kỳ thuận tiện. Toàn bộ quy trình được thực hiện trực tuyến, giúp bạn tiết kiệm thời gian di chuyển, không cần hẹn lịch hoặc chờ đợi tại cơ quan ngoại giao.
Ví dụ:
- Hệ thống K-ETA của Hàn Quốc cho phép đăng ký online mà không cần đến lãnh sự, kết quả trả về trong 24–72 giờ.
- eTA của Canada áp dụng cho công dân một số nước đi qua đường hàng không, đăng ký trực tuyến và được duyệt trong vài phút đến vài giờ.
Giá trị và thời hạn sử dụng của e-visa
Mỗi quốc gia quy định thời hạn sử dụng e-visa khác nhau, thường dao động trong khoảng 30 đến 90 ngày, tùy theo mục đích nhập cảnh và chính sách visa hiện hành.
- Ấn Độ cấp e-visa với thời hạn từ 30 ngày (1 lần nhập cảnh) đến 1 năm (nhiều lần nhập cảnh), người sở hữu được phép lưu trú tối đa 90 ngày liên tục/lần đối với e-visa du lịch.
- Thổ Nhĩ Kỳ cấp e-visa có hiệu lực 180 ngày kể từ ngày phê duyệt, cho phép nhập cảnh nhiều lần và mỗi lần lưu trú tối đa 90 ngày.
- Hàn Quốc với hệ thống K-ETA không cấp e-visa mà là giấy phép điện tử nhập cảnh, có hiệu lực 2 năm và dùng cho nhiều lần nhập cảnh, mỗi lần tối đa 90 ngày.
- Úc cấp ETA (Subclass 601) có thời hạn 1 năm, được phép nhập cảnh nhiều lần, mỗi lần lưu trú tối đa 3 tháng.
Lưu ý: Thời hạn hiệu lực của e-visa (validity period) và thời gian lưu trú tối đa cho mỗi lần nhập cảnh (duration of stay) hoàn toàn khác nhau. Người dùng cần đọc kỹ để tránh nhầm lẫn.
Để e-visa có giá trị khi nhập cảnh, người sở hữu cần đáp ứng các điều kiện bắt buộc do nước sở tại quy định. Dưới đây là những điều kiện phổ biến:
- Hộ chiếu còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng kể từ ngày dự định nhập cảnh. Đây là yêu cầu bắt buộc tại hầu hết các quốc gia có cấp e-visa.
- Mục đích nhập cảnh phù hợp với loại e-visa đã xin. Ví dụ: nếu bạn xin e-visa du lịch, bạn không được sử dụng visa đó để làm việc, học tập, hay định cư.
- Có thể bị từ chối nhập cảnh dù đã có e-visa, nếu không chứng minh được tài chính, vé máy bay khứ hồi, nơi lưu trú, hoặc có sai sót trong thông tin khai báo.
- Không được vượt quá thời gian lưu trú quy định, nếu ở quá hạn, bạn có thể bị phạt, bị cấm nhập cảnh lần sau hoặc gặp khó khăn khi xin visa khác.
Danh sách một số quốc gia cấp thị thực điện tử phổ biến năm 2025
Tính đến năm 2025, hơn 50 quốc gia trên thế giới đã và đang triển khai hệ thống thị thực điện tử (e-visa) hoặc các hình thức tương đương như ETA (Electronic Travel Authorization), giúp người nước ngoài có thể xin visa online mà không cần đến đại sứ quán.
Bảng danh sách các quốc gia cấp thị thực điện tử
Quốc gia | Khu vực | Loại thị thực điện tử | Mục đích áp dụng | Thời hạn / Điều kiện tiêu biểu | Cổng thông tin chính phủ |
Ấn Độ | Châu Á | e-Tourist, e-Business | Du lịch, công tác, y tế | Tối đa 1 năm, lưu trú 90 ngày/lần | indianvisaonline.gov.in |
Campuchia | Châu Á | e-Visa | Du lịch | Lưu trú tối đa 30 ngày, 1 lần nhập cảnh | evisa.gov.kh |
Hàn Quốc | Châu Á | K-ETA | Du lịch, thương mại không thu nhập | Hiệu lực 2 năm, lưu trú tối đa 90 ngày/lần | k-eta.go.kr |
Indonesia | Châu Á | e-Visa | Du lịch, công tác | Lưu trú tối đa 60 ngày | molina.imigrasi.go.id |
Thái Lan | Châu Á | e-Visa, ETA | Du lịch, công tác ngắn hạn | Tùy quốc tịch, thông thường 30–60 ngày | thaievisa.go.th |
Thổ Nhĩ Kỳ | Châu Âu | e-Visa | Du lịch, công tác | Hiệu lực 180 ngày, lưu trú 90 ngày/lần, nhập cảnh nhiều lần | evisa.gov.tr |
Armenia | Châu Âu | e-Visa | Du lịch, thăm thân, công tác | Từ 21 đến 120 ngày | evisa.mfa.am |
Azerbaijan | Châu Âu/Á-Âu | ASAN Visa | Du lịch, công tác, thăm thân | Xét duyệt trong 3 ngày, lưu trú 30 ngày | evisa.gov.az |
Úc | Châu Úc | ETA (Subclass 601) | Du lịch, công tác | Hiệu lực 1 năm, nhập cảnh nhiều lần, mỗi lần 90 ngày | immi.homeaffairs.gov.au |
Canada | Bắc Mỹ | eTA (Electronic Travel Authorization) | Quá cảnh, nhập cảnh bằng đường hàng không | Hiệu lực 5 năm, gắn với hộ chiếu, mỗi lần 6 tháng | canada.ca/eta |
Colombia | Nam Mỹ | e-Visa | Du lịch, công tác | 30–90 ngày, tùy mục đích | cancilleria.gov.co |
Mexico | Bắc Mỹ | e-Visa/eTA hạn chế | Quá cảnh, du lịch (có điều kiện) | Chỉ áp dụng cho người có visa Mỹ/Schengen còn hiệu lực | www.inm.gob.mx |
Kenya | Châu Phi | e-Visa | Du lịch, công tác | Tối đa 90 ngày | evisa.go.ke |
Sri Lanka | Châu Á | ETA | Du lịch, công tác ngắn hạn | Lưu trú tối đa 30 ngày | eta.gov.lk |
Lưu ý: Danh sách trên không đầy đủ toàn bộ quốc gia cấp e-visa, mà tập trung vào các quốc gia phổ biến, có hệ thống ổn định và dễ tiếp cận cho người Việt Nam. Chính sách thị thực có thể thay đổi bất cứ lúc nào, vì vậy người dùng nên truy cập website chính phủ chính thức của từng nước để kiểm tra cập nhật mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng e-visa
E-visa tuy đơn giản, tiện lợi và nhanh chóng hơn nhiều so với visa truyền thống, nhưng nếu không hiểu rõ điều kiện và quy định, bạn vẫn có thể gặp rắc rối khi nhập cảnh. Dưới đây là những điểm bắt buộc phải lưu ý để tránh sai sót khi sử dụng thị thực điện tử.
Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân trước khi nộp hồ sơ
Thông tin trong đơn đăng ký e-visa phải trùng khớp tuyệt đối với hộ chiếu, bao gồm:
- Họ tên (không được viết tắt hoặc sai thứ tự)
- Ngày tháng năm sinh
- Số hộ chiếu và ngày hết hạn
- Quốc tịch
Theo cảnh báo từ chính phủ Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ, chỉ cần một lỗi chính tả nhỏ cũng có thể khiến visa bị từ chối, hoặc bị từ chối nhập cảnh tại sân bay.
Luôn in sẵn bản cứng của e-visa khi ra sân bay
Dù e-visa là dạng điện tử, rất nhiều quốc gia yêu cầu trình bản in khi làm thủ tục nhập cảnh. Một số hãng hàng không còn kiểm tra e-visa ngay từ quầy check-in. Ví dụ:
- Hàn Quốc yêu cầu in K-ETA hoặc lưu mã QR trong thiết bị di động.
- Kenya và Armenia yêu cầu trình bản in e-visa cùng với hộ chiếu tại quầy nhập cảnh.
Bạn nên in ít nhất 2 bản, phòng trường hợp mất, hỏng hoặc yêu cầu bất ngờ tại cửa khẩu.
Tuyệt đối không dùng e-visa sai mục đích
E-visa thường chỉ áp dụng cho:
- Du lịch
- Công tác không thu nhập (hội thảo, hội nghị)
- Thăm thân ngắn hạn
Không được dùng e-visa để làm việc, học tập, hoặc cư trú dài hạn. Nếu sử dụng sai mục đích, bạn có thể bị:
- Từ chối nhập cảnh
- Trục xuất ngay lập tức
- Cấm nhập cảnh trong tương lai
Ví dụ: Canada nêu rõ rằng eTA không dùng cho mục đích lao động hoặc học tập chính thức. Úc cũng yêu cầu xin đúng loại visa lao động (subclass 482, 400…) nếu muốn làm việc.
Kiểm tra điều kiện nhập cảnh cập nhật của từng quốc gia
Việc có e-visa không đảm bảo 100% được nhập cảnh. Cơ quan hải quan tại cửa khẩu vẫn có quyền từ chối nếu bạn:
- Không chứng minh được mục đích chuyến đi rõ ràng
- Không xuất trình được vé máy bay khứ hồi hoặc đặt phòng khách sạn
- Không đủ tài chính chi trả cho thời gian lưu trú
- Có lịch sử vi phạm nhập cư trước đó
Do đó, hãy chuẩn bị đầy đủ hồ sơ đi kèm: vé khứ hồi, booking khách sạn, thư mời (nếu có), bảo hiểm du lịch.
Cập nhật chính sách e-visa thường xuyên
Chính sách e-visa thay đổi theo thời điểm, đặc biệt với các quốc gia có tình hình chính trị, an ninh không ổn định. Ví dụ:
- Ukraine đã tạm ngưng hệ thống e-visa do xung đột quân sự, chưa xác định ngày mở lại.
- Một số nước như Mexico hoặc Canada áp dụng eTA chỉ cho công dân các quốc gia được miễn visa, và yêu cầu có visa Mỹ/Schengen còn hiệu lực mới được nộp đơn.
Bạn nên kiểm tra trực tiếp trên website chính phủ hoặc liên hệ với đơn vị tư vấn để tránh mất lệ phí không cần thiết.
Kết luận
Thị thực điện tử (e-visa) là một bước tiến đáng kể trong việc đơn giản hóa thủ tục nhập cảnh tại nhiều quốc gia. Với hình thức đăng ký trực tuyến, xử lý nhanh và chi phí minh bạch, e-visa đặc biệt phù hợp cho các chuyến đi ngắn hạn như du lịch, công tác hoặc thăm thân. Tuy nhiên, để tránh gặp rắc rối khi nhập cảnh, người dùng cần hiểu rõ mục đích sử dụng, kiểm tra kỹ thông tin trong đơn xin visa, và tuân thủ đúng quy định của từng quốc gia.
Mỗi nước sẽ có hệ thống, thời hạn và điều kiện riêng khi cấp e-visa. Do đó, việc cập nhật thông tin từ cổng thông tin chính phủ là điều cần thiết trước khi nộp hồ sơ. Đừng chủ quan với những thủ tục tưởng chừng đơn giản, vì chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến cả chuyến đi.
Nếu bạn đang lên kế hoạch ra nước ngoài, việc hiểu đúng và sử dụng đúng e-visa sẽ giúp hành trình của bạn diễn ra suôn sẻ, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời đảm bảo đúng quy định pháp luật của nước sở tại.
Để tìm hiểu thêm các thông tin cập nhật về visa, nhập cư và định cư toàn cầu, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu tại blog của VICTORY.