Bạn đang tìm hiểu thang điểm và cách tính điểm định cư Úc 2025? Theo quy định mới nhất của Department of Home Affairs, ứng viên muốn xin visa tay nghề (Skilled visas 189, 190, 491) phải đạt tối thiểu 65 điểm trong hệ thống SkillSelect Points Test. Thang điểm này được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng: độ tuổi, trình độ tiếng Anh, học vấn, kinh nghiệm làm việc, cùng với những yếu tố cộng điểm như học tập tại vùng regional, hoàn thành Professional Year hoặc được bang bảo lãnh.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết cách tính điểm định cư Úc năm 2025, ví dụ minh họa thực tế và các thay đổi nổi bật, giúp bạn tự đánh giá cơ hội của mình trước khi nộp hồ sơ.
Cập nhật thang điểm định cư Úc 2025
Úc sử dụng hệ thống SkillSelect Points Test để đánh giá ứng viên cho visa tay nghề (Skilled visas: subclass 189, 190, 491).
Năm 2025, để đủ điều kiện nộp hồ sơ định cư Úc diện tay nghề, ứng viên phải đạt tối thiểu 65 điểm trong hệ thống SkillSelect Points Test do Department of Home Affairs (Sở di trú Úc) quản lý.
Bảng thang điểm định cư Úc 2025
| Yếu tố | Điều kiện | Điểm |
| Độ tuổi | 18-24 tuổi | 25 |
| Độ tuổi | 25-32 tuổi | 30 |
| Độ tuổi | 33-39 tuổi | 25 |
| Độ tuổi | 40-44 tuổi | 15 |
| Độ tuổi | Trên 45 tuổi | 0 |
| Trình độ tiếng Anh | Competent English (IELTS 6.0/PTE 50/TOEFL iBT 12-18-21-18) | 0 |
| Trình độ tiếng Anh | Proficient English (IELTS 7.0/PTE 65/TOEFL iBT 24-24-27-23) | 10 |
| Trình độ tiếng Anh | Superior English (IELTS 8.0/PTE 79/TOEFL iBT 28-29-30-29) | 20 |
| Kinh nghiệm làm việc tại Úc | 1-2 năm | 5 |
| Kinh nghiệm làm việc tại Úc | 3-4 năm | 10 |
| Kinh nghiệm làm việc tại Úc | 5-7 năm | 15 |
| Kinh nghiệm làm việc tại Úc | ≥8 năm | 20 |
| Kinh nghiệm làm việc ngoài Úc | 3-4 năm | 5 |
| Kinh nghiệm làm việc ngoài Úc | 5-7 năm | 10 |
| Kinh nghiệm làm việc ngoài Úc | ≥8 năm | 15 |
| Trình độ học vấn | Tiến sĩ (PhD) | 20 |
| Trình độ học vấn | Cử nhân/Thạc sĩ | 15 |
| Trình độ học vấn | Bằng cấp tại Úc (≥2 năm học) | +5 |
| Yếu tố cộng điểm khác | Học tập tại vùng regional | +5 |
| Yếu tố cộng điểm khác | Hoàn thành Professional Year (IT, Engineering, Accounting) | +5 |
| Yếu tố cộng điểm khác | Kỹ năng ngôn ngữ cộng đồng (NAATI) | +5 |
| Yếu tố cộng điểm khác | Vợ/chồng đủ điều kiện tay nghề | +10 |
| Yếu tố cộng điểm khác | Được bang/tiểu bang đề cử (visa 190) | +5 |
| Yếu tố cộng điểm khác | Được thân nhân bảo lãnh (visa 491) | +15 |
Lưu ý:
- Điểm tối thiểu để đủ điều kiện nộp hồ sơ (EOI) là 65 điểm.
- Trên thực tế, để được mời nộp (Invitation to Apply), ứng viên thường cần từ 70-85 điểm, tùy ngành nghề và đợt xét duyệt.

Các yếu tố chính trong thang điểm định cư Úc 2025
Thang điểm định cư Úc 2025 được xây dựng dựa trên các tiêu chí: độ tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc, học vấn và các yếu tố cộng điểm bổ sung. Dưới đây là chi tiết từng nhóm yếu tố theo quy định mới nhất của Department of Home Affairs.
Độ tuổi
Độ tuổi là yếu tố quan trọng nhất, chiếm tối đa 30 điểm. Ứng viên càng trẻ, điểm càng cao.
- 18-24 tuổi: 25 điểm
- 25-32 tuổi: 30 điểm (cao nhất)
- 33-39 tuổi: 25 điểm
- 40-44 tuổi: 15 điểm
- Trên 45 tuổi: 0 điểm (không đủ điều kiện)
Trình độ tiếng Anh
Tiếng Anh được tính tối đa 20 điểm dựa trên chứng chỉ hợp lệ (IELTS, PTE Academic, TOEFL iBT, OET).
- Competent English (tối thiểu IELTS 6.0 mỗi band): 0 điểm (yêu cầu bắt buộc để nộp).
- Proficient English (IELTS 7.0 mỗi band): 10 điểm.
- Superior English (IELTS 8.0 mỗi band): 20 điểm.
Kinh nghiệm làm việc
Ứng viên có thể cộng điểm từ kinh nghiệm trong và ngoài Úc (trong 10 năm gần nhất).
- Kinh nghiệm tại Úc (Skilled employment in Australia – tối đa 20 điểm):
- 1-2 năm: 5 điểm
- 3-4 năm: 10 điểm
- 5-7 năm: 15 điểm
- 8 năm trở lên: 20 điểm
- Kinh nghiệm ngoài Úc (Skilled employment outside Australia – tối đa 15 điểm):
- 3-4 năm: 5 điểm
- 5-7 năm: 10 điểm
- 8 năm trở lên: 15 điểm
Trình độ học vấn
Điểm học vấn tối đa 20 điểm, tính cho bằng cấp được công nhận (ở Úc hoặc quốc tế).
- Tiến sĩ (Doctorate): 20 điểm
- Cử nhân/Thạc sĩ: 15 điểm
- Bằng diploma/Trade qualification tại Úc: 10 điểm
- Bằng cấp được công nhận bởi cơ quan đánh giá nghề (assessing authority): 10-15 điểm tùy trường hợp.
- Hoàn thành ít nhất 2 năm học toàn thời gian tại Úc: +5 điểm bổ sung.
Các yếu tố cộng điểm khác
Ngoài 4 nhóm chính, ứng viên có thể được cộng thêm điểm nếu đáp ứng các điều kiện sau:
- Hoàn thành Professional Year tại Úc trong lĩnh vực IT, kỹ sư hoặc kế toán: +5 điểm.
- Kỹ năng ngôn ngữ cộng đồng được chứng nhận bởi NAATI: +5 điểm.
- Học tập và sinh sống tại vùng regional Australia: +5 điểm.
- Có vợ/chồng/đối tác thỏa điều kiện tay nghề (partner skill): +10 điểm.
- Được tiểu bang/bang đề cử (visa 190): +5 điểm.
- Được thân nhân bảo lãnh tại vùng regional (visa 491): +15 điểm.
Hệ thống điểm năm 2025 vẫn giữ mức 65 điểm tối thiểu để đủ điều kiện, nhưng thực tế, ứng viên có 70-85 điểm sẽ có lợi thế hơn trong các đợt mời nộp hồ sơ.
Nguồn: Points table for Skilled Independent visa (subclass 189)

Ví dụ minh họa cách tính điểm định cư Úc
Theo quy định của Department of Home Affairs, để đủ điều kiện xin visa tay nghề (Skilled visas: 189, 190, 491), ứng viên phải đạt tối thiểu 65 điểm trong hệ thống SkillSelect Points Test. Điểm được tính bằng cách cộng tổng các tiêu chí: độ tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc, học vấn và điểm thưởng bổ sung.
Cách tính điểm – Nguyên tắc cơ bản
- Xác định độ tuổi tại thời điểm nộp EOI → lấy số điểm tương ứng.
- Chứng minh trình độ tiếng Anh bằng chứng chỉ được công nhận (IELTS, PTE Academic, TOEFL iBT, OET).
- Cộng điểm kinh nghiệm làm việc (tại Úc và/hoặc ngoài Úc) trong 10 năm gần nhất.
- Cộng điểm từ bằng cấp học vấn (Tiến sĩ, Thạc sĩ, Cử nhân).
- Cộng thêm các yếu tố bổ sung nếu có: học tập tại Úc, Professional Year, NAATI, partner skill, bảo lãnh/bang đề cử.
- Tổng điểm cuối cùng = tổng của tất cả các yếu tố trên.
Ví dụ 1: Ứng viên 28 tuổi, IELTS 7.0, cử nhân, 5 năm kinh nghiệm ngoài Úc
- Độ tuổi (25-32): 30 điểm
- Tiếng Anh Proficient (IELTS 7.0): 10 điểm
- Trình độ học vấn (Cử nhân): 15 điểm
- Kinh nghiệm ngoài Úc (5 năm): 10 điểm
- Tổng điểm: 65 điểm
Ứng viên này đạt đúng mức điểm tối thiểu để nộp hồ sơ EOI, có thể được xét chọn nhưng cạnh tranh chưa cao.
Ví dụ 2: Ứng viên 34 tuổi, IELTS 8.0, Thạc sĩ tại Úc, 3 năm kinh nghiệm làm việc tại Úc
- Độ tuổi (33-39): 25 điểm
- Tiếng Anh Superior (IELTS 8.0): 20 điểm
- Trình độ học vấn (Thạc sĩ): 15 điểm
- Bằng cấp Úc (Australian Study Requirement): +5 điểm
- Kinh nghiệm tại Úc (3 năm): 5 điểm
- Tổng điểm: 70 điểm
Ứng viên này có lợi thế hơn vì đạt trên 65 điểm và có nhiều yếu tố ưu tiên (bằng cấp Úc + Superior English).

Ví dụ 3: Ứng viên 41 tuổi, IELTS 6.0, bằng Diploma tại Úc, 8 năm kinh nghiệm ngoài Úc
- Độ tuổi (40-44): 15 điểm
- Tiếng Anh Competent (IELTS 6.0): 0 điểm
- Học vấn (Diploma tại Úc): 10 điểm
- Kinh nghiệm ngoài Úc (8 năm): 15 điểm
- Tổng điểm: 40 điểm
Ứng viên này không đủ điều kiện vì chưa đạt ngưỡng 65 điểm tối thiểu. Trường hợp này cần cải thiện tiếng Anh hoặc bổ sung yếu tố khác (ví dụ: partner skill hoặc bang bảo lãnh).
Những thay đổi nổi bật trong cách tính điểm định cư Úc 2025
Năm 2025, Department of Home Affairs vẫn duy trì mức điểm tối thiểu để nộp hồ sơ EOI (Expression of Interest) cho visa tay nghề là 65 điểm, nhưng có một số thay đổi và cập nhật quan trọng liên quan đến thang điểm và danh sách nghề nghiệp.
Điểm sàn giữ nguyên ở mức 65 điểm
Theo Points Table 2025, mức điểm tối thiểu để đủ điều kiện xin visa tay nghề (subclass 189, 190, 491) vẫn là 65 điểm.
Tuy nhiên, dữ liệu từ các invitation rounds gần nhất (2024-2025) cho thấy thực tế điểm mời (cut-off score) thường cao hơn:
- Một số ngành IT, kỹ thuật: từ 85-90 điểm.
- Ngành y tế (bác sĩ, điều dưỡng): khoảng 75-80 điểm.
Ngành nghề ưu tiên năm 2025
Danh sách Skilled Occupation List (SOL) được cập nhật với sự nhấn mạnh vào 3 nhóm ngành:
- Công nghệ thông tin (ICT occupations).
- Y tế & chăm sóc sức khỏe (Health occupations).
- Xây dựng & kỹ thuật (Construction and engineering).
Đây là các ngành Úc thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng, do đó ứng viên trong nhóm nghề này thường có cơ hội nhận thư mời nhanh hơn.
Ưu tiên cho ứng viên học tập và làm việc tại vùng regional
Chính phủ Úc tiếp tục khuyến khích di dân đến các vùng regional để cân bằng dân số.
Điểm cộng thêm cho các yếu tố sau vẫn giữ nguyên:
- Học tập tại regional: +5 điểm.
- Visa 491 (bảo lãnh vùng regional): +15 điểm.
Một số bang/tiểu bang đã nới điều kiện đề cử cho ứng viên học tập hoặc có kinh nghiệm làm việc tại vùng regional.
Ứng dụng công nghệ trong xét duyệt hồ sơ
Từ 2025, SkillSelect EOI áp dụng hệ thống số hóa tối ưu, giúp giảm thời gian xét duyệt. Dữ liệu EOI của ứng viên được kiểm tra chéo với cơ sở dữ liệu visa và việc làm để đảm bảo minh bạch. Đây không phải thay đổi về thang điểm, nhưng ảnh hưởng đến tốc độ và tính cạnh tranh trong việc được mời nộp.
Lưu ý quan trọng cho ứng viên
- Dù 65 điểm là điều kiện tối thiểu, ứng viên thực tế nên hướng đến 70-85 điểm để có khả năng cao được mời.
- Những ngành ngoài nhóm ưu tiên (ví dụ: kinh doanh, giáo dục, một số ngành dịch vụ) có thể cần điểm cao hơn hoặc chờ lâu hơn.
- Cần theo dõi thường xuyên các đợt invitation rounds được công bố công khai trên Home Affairs để cập nhật cut-off score mới nhất.
Lời khuyên cho ứng viên tính điểm định cư Úc
Năm 2025, mức điểm tối thiểu để nộp hồ sơ định cư Úc diện tay nghề (Skilled visas) vẫn là 65 điểm, nhưng dữ liệu từ SkillSelect Invitation Rounds cho thấy điểm mời thực tế cao hơn nhiều, dao động 70-90 điểm tùy ngành nghề và visa. Vì vậy, ứng viên cần có chiến lược tăng điểm hợp lý để nâng cao cơ hội.
Đầu tư vào trình độ tiếng Anh
Tiếng Anh là yếu tố dễ cải thiện nhất để tăng điểm.
IELTS 7.0 (Proficient) = +10 điểm, trong khi IELTS 8.0 (Superior) = +20 điểm.
PTE Academic hoặc TOEFL iBT cũng được công nhận.
Lời khuyên: nếu bạn đang ở mức Competent (0 điểm), hãy nâng lên Proficient hoặc Superior để tăng 10-20 điểm.
Tích lũy kinh nghiệm làm việc đúng ngành
- Kinh nghiệm tại Úc có thể mang lại tối đa 20 điểm.
- Kinh nghiệm ngoài Úc có thể mang tối đa 15 điểm.
- Chỉ kinh nghiệm trong nghề được đề cử (nằm trong Skilled Occupation List) mới được tính.
Lời khuyên: nếu có cơ hội làm việc tại Úc qua visa tạm trú (ví dụ 482), hãy tận dụng để cộng thêm điểm kinh nghiệm trong nước.
Nâng cao bằng cấp và học tập tại Úc
- Tiến sĩ: 20 điểm, Thạc sĩ/Cử nhân: 15 điểm.
- Hoàn thành ít nhất 2 năm học toàn thời gian tại Úc: +5 điểm bổ sung.
Lời khuyên: cân nhắc học tập tại các trường thuộc vùng regional Australia để vừa đáp ứng yêu cầu “Australian Study Requirement” vừa được +5 điểm regional.
Tận dụng các yếu tố cộng điểm khác
- Professional Year (Accounting, IT, Engineering): +5 điểm.
- NAATI (ngôn ngữ cộng đồng): +5 điểm.
- Partner skill (vợ/chồng có tay nghề và tiếng Anh đủ chuẩn): +10 điểm.
- Bang/tiểu bang đề cử (visa 190): +5 điểm.
- Người thân bảo lãnh tại vùng regional (visa 491): +15 điểm.
Lời khuyên: kiểm tra kỹ xem bạn có thể tận dụng 1-2 yếu tố cộng điểm nào để vượt mốc 70 điểm.
Theo dõi danh sách ngành nghề và Invitation Rounds
Skilled Occupation List (SOL) được cập nhật định kỳ, phản ánh nhu cầu lao động thực tế. Điểm cut-off (điểm mời) trong các Invitation Rounds gần nhất:
- Ngành IT, kỹ sư: thường từ 85-90 điểm.
- Ngành y tế, điều dưỡng: khoảng 75-80 điểm.
- Các ngành khác: 70-75 điểm.
Lời khuyên: không chỉ nhìn vào điểm sàn 65, mà hãy tham khảo số liệu thực tế từng ngành để đặt mục tiêu điểm số phù hợp.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về cách tính điểm định cư Úc
1. Điểm tối thiểu để nộp hồ sơ định cư Úc là bao nhiêu?
Điểm tối thiểu hiện tại là 65 điểm trong hệ thống SkillSelect Points Test. Tuy nhiên, để được mời nộp hồ sơ (Invitation to Apply), ứng viên thường cần từ 70-85 điểm, tùy ngành nghề và từng đợt xét duyệt.
2. Nếu đạt trên 65 điểm có chắc chắn được cấp visa không?
Không. 65 điểm chỉ giúp bạn đủ điều kiện nộp hồ sơ. Việc có được mời hay không còn phụ thuộc vào ngành nghề trong danh sách SOL và số điểm cạnh tranh ở các invitation rounds gần nhất.
3. Điểm tiếng Anh nào được tính vào thang điểm Úc?
Có ba mức: Competent English (IELTS 6.0, 0 điểm), Proficient English (IELTS 7.0, 10 điểm) và Superior English (IELTS 8.0, 20 điểm). Các chứng chỉ được công nhận: IELTS, PTE Academic, TOEFL iBT, OET.
4. Có cách nào tăng điểm nhanh để đủ điều kiện định cư Úc không?
Một số cách: nâng điểm tiếng Anh (Proficient/Superior), học tập tại vùng regional (+5 điểm), hoàn thành Professional Year (+5 điểm), thi chứng chỉ NAATI (+5 điểm), hoặc có vợ/chồng đáp ứng điều kiện tay nghề (+10 điểm).
5. Ngành nghề nào dễ định cư Úc nhất năm 2025?
Theo cập nhật 2025, nhóm ngành công nghệ thông tin, y tế, xây dựng/kỹ thuật đang thiếu hụt nhân lực nên thường có mức điểm mời thấp hơn so với các ngành khác.
Kết luận
Hệ thống tính điểm định cư Úc 2025 do Department of Home Affairs quản lý vẫn giữ mức tối thiểu 65 điểm, nhưng trên thực tế ứng viên cần từ 70 điểm trở lên để có lợi thế trong các vòng mời. Điểm số được tính dựa trên các yếu tố rõ ràng: độ tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn, cùng với các yếu tố cộng điểm như Professional Year, học tập tại vùng regional, NAATI hay bảo lãnh bang/người thân.
Việc nắm rõ cách tính điểm và thường xuyên cập nhật thông tin từ các nguồn chính thống sẽ giúp bạn đánh giá chính xác cơ hội định cư của mình. Nếu bạn chưa chắc chắn về hồ sơ, hãy bắt đầu bằng việc tự tính điểm, đặt mục tiêu cải thiện tiếng Anh và tận dụng các yếu tố cộng điểm phù hợp.
Để tìm hiểu thêm về visa tay nghề Úc và lộ trình định cư 2025, bạn có thể tham khảo các bài viết chuyên sâu khác trên blog của VICTORY. Xem thêm:
- Cập nhật quy định nhập cảnh Úc mới nhất 2025
- Nhập quốc tịch Úc: Điều kiện, quy trình và chi phí năm 2025


















