Làm visa Canada năm 2026 thường tốn từ 100 CAD cho Visitor Visa, 150 CAD cho Study Permit và 155 CAD cho Work Permit, chưa gồm phí sinh trắc học 85 CAD/người theo IRCC Fee List. Nếu xin visa du lịch Canada theo gia đình từ 5 người trở lên, lệ phí chính phủ tối đa là 500 CAD khi nộp cùng lúc.
Với hồ sơ tạm trú, người nộp cần tách rõ lệ phí visa Canada do IRCC thu và các khoản phát sinh như biometrics, khám sức khỏe với Panel Physician, dịch thuật, công chứng, phí VAC hoặc phí chuyển phát hộ chiếu.
Với hồ sơ định cư Canada, chi phí cao hơn vì có thêm phí xử lý thường trú, Right of Permanent Residence Fee (RPRF) và phí cho vợ/chồng hoặc con phụ thuộc.
Bài viết này tổng hợp bảng phí visa Canada mới nhất theo từng loại hồ sơ, gồm Visitor Visa, Super Visa, Study Permit, Work Permit, Temporary Resident Permit, PR Card và Permanent Resident Travel Document, để bạn dự trù ngân sách đúng, tránh nhầm lệ phí chính phủ với tổng chi phí làm hồ sơ visa Canada.
- Làm visa Canada năm 2026 có lệ phí từ 7 CAD (eTA) đến 155 CAD (Work Permit), tùy từng loại hồ sơ.
- Lệ phí visa tạm thời Canada năm 2026 gồm các mức chính: eTA 7 CAD, Visitor Visa 100 CAD/người, Study Permit 150 CAD, Work Permit 155 CAD và Temporary Resident Permit 246.25 CAD.
- Lệ phí visa định cư Canada được tính theo từng thành viên. Diện kinh tế như Express Entry, PNP, AIP là 1.590 CAD/người lớn nếu gồm RPRF; con phụ thuộc là 270 CAD/người.
- Lệ phí IRCC không phải tổng chi phí làm hồ sơ. Người nộp cần dự trù thêm khám sức khỏe, dịch thuật, công chứng, phí VAC, chuyển phát hộ chiếu và phí dịch vụ nếu có.
- Không nên dùng bảng phí cũ trước 30/04/2026 cho hồ sơ thường trú, vì IRCC đã điều chỉnh nhiều khoản phí, gồm RPRF lên 600 CAD.
- Hồ sơ định cư Canada có cơ cấu lệ phí riêng theo từng chương trình và từng thành viên trong gia đình; cần kiểm tra thêm RPRF và các khoản phí liên quan trước khi nộp.
- Luôn đối chiếu biểu phí trên IRCC Fee List để sử dụng mức phí mới nhất, đặc biệt sau các đợt điều chỉnh của IRCC.
- Xác định đúng loại hồ sơ và nhóm lệ phí ngay từ đầu sẽ giúp dự trù ngân sách chính xác, tránh thiếu phí hoặc phải bổ sung thanh toán trong quá trình xử lý hồ sơ.
Làm visa Canada hết bao nhiêu tiền năm 2026?
Làm visa Canada năm 2026 thường tốn 100 CAD cho Visitor Visa, 150 CAD cho Study Permit và 155 CAD cho Work Permit, chưa gồm phí sinh trắc học 85 CAD/người hoặc tối đa 170 CAD/gia đình theo IRCC. Với hồ sơ thường trú, lệ phí có thể từ 1.590 CAD/người lớn cho nhóm định cư kinh tế nếu đã gồm Right of Permanent Residence Fee (RPRF).
Chi phí xin thị thực Canada cần được tách thành 2 nhóm: lệ phí chính phủ nộp cho IRCC và chi phí phát sinh ngoài IRCC. Lệ phí chính phủ gồm phí xét duyệt hồ sơ, biometrics, RPRF hoặc restoration fee nếu có. Chi phí phát sinh có thể gồm khám sức khỏe, dịch thuật, công chứng, phí VAC, chuyển phát hộ chiếu hoặc phí tư vấn hồ sơ.
Nếu chỉ tính lệ phí IRCC, visa Canada năm 2026 có các mức phổ biến sau:
| Loại hồ sơ | Lệ phí IRCC tham khảo năm 2026 | Ghi chú |
| eTA | 7 CAD | Chỉ áp dụng cho một số quốc tịch được miễn visa |
| Visitor Visa | 100 CAD/người | Gồm visa du lịch và Super Visa |
| Visitor Visa gia đình | Tối đa 500 CAD | Áp dụng gia đình từ 5 người nộp cùng lúc |
| Study Permit | 150 CAD | Gồm hồ sơ xin mới hoặc gia hạn |
| Work Permit | 155 CAD | Chưa gồm Open Work Permit Holder Fee nếu có |
| Open Work Permit Holder Fee | 100 CAD | Thường áp dụng với giấy phép lao động mở |
| Temporary Resident Permit | 246.25 CAD | Dành cho trường hợp có vấn đề admissibility |
| Economic PR gồm RPRF | 1.590 CAD/người lớn | Áp dụng nhóm Express Entry, PNP, AIP theo biểu phí IRCC |
| PR Card | 50 CAD | Thẻ thường trú nhân |
| PRTD | 50 CAD | Giấy thông hành thường trú nhân |
IRCC đã tăng nhiều khoản phí thường trú từ ngày 30/04/2026, trong đó RPRF tăng từ 575 CAD lên 600 CAD và phí xử lý nhóm PNP tăng từ 950 CAD lên 990 CAD. Vì vậy, người nộp không nên dùng bảng phí cũ trước ngày 30/04/2026 để dự trù chi phí định cư Canada.
Lệ phí visa Canada là khoản tiền nộp trực tiếp cho IRCC để xét duyệt hồ sơ. Khoản này không tự động bao gồm khám sức khỏe, dịch thuật, công chứng, phí VAC, chuyển phát hộ chiếu, vé máy bay, học phí hoặc chi phí sinh hoạt tại Canada.
Ví dụ, một người xin Study Permit cần tính 150 CAD phí giấy phép du học và có thể thêm 85 CAD biometrics nếu IRCC yêu cầu. Tuy nhiên, học phí trường, chứng minh tài chính, khám sức khỏe với Panel Physician và dịch thuật hồ sơ không phải là lệ phí visa nộp cho IRCC.
Nguồn:
- Citizenship and immigration application fees: Fee list | IRCC
- Permanent residence fees increasing on April 30, 2026 | IRCC
Chi phí visa tạm thời Canada gồm những loại nào?
Chi phí visa tạm thời Canada năm 2026 gồm phí eTA 7 CAD, Visitor Visa 100 CAD/người, Study Permit 150 CAD, Work Permit 155 CAD, biometrics 85 CAD/người và một số khoản phát sinh tùy hồ sơ. Các mức này là lệ phí chính phủ theo IRCC Fee List, chưa gồm khám sức khỏe, dịch thuật, công chứng, phí VAC hoặc phí dịch vụ tư vấn.
Tóm tắt chi phí visa tạm thời Canada năm 2026
- eTA: 7 CAD, chỉ dành cho nhóm quốc tịch được miễn visa.
- Visitor Visa/Super Visa: 100 CAD/người; gia đình từ 5 người tối đa 500 CAD.
- Study Permit: 150 CAD; khôi phục tình trạng kèm giấy phép mới là 396.25 CAD.
- Work Permit: 155 CAD; Open Work Permit có thể thêm 100 CAD.
- TRP: 246.25 CAD/người, không phải Visitor Visa thông thường.
Phí eTA Canada
eTA (Electronic Travel Authorization) có phí 7 CAD và chỉ áp dụng cho công dân các quốc gia được miễn visa khi bay đến Canada. Đây không phải Visitor Visa và không áp dụng đại trà cho công dân Việt Nam nếu hồ sơ vẫn cần Temporary Resident Visa.
Người nộp cần phân biệt rõ eTA 7 CAD với Visitor Visa 100 CAD. eTA thường dùng cho nhóm được miễn visa, còn Visitor Visa áp dụng cho người cần thị thực tạm trú để vào Canada.
Phí visa du lịch Canada, Visitor Visa và Super Visa
Phí visa du lịch Canada năm 2026 là 100 CAD/người theo IRCC. Nếu gia đình từ 5 người trở lên nộp Visitor Visa cùng lúc, lệ phí tối đa là 500 CAD.
| Loại hồ sơ | Lệ phí CAD | Áp dụng cho ai | Ghi chú |
| Visitor Visa cá nhân | 100 CAD | Người xin visa du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn | Có thể là single-entry hoặc multiple-entry |
| Visitor Visa gia đình | Tối đa 500 CAD | Gia đình từ 5 người trở lên nộp cùng lúc | Áp dụng khi đủ điều kiện nhóm gia đình |
| Gia hạn lưu trú dưới dạng Visitor | 100 CAD | Người gia hạn thời gian lưu trú tại Canada | Không phải hồ sơ xin visa mới từ ngoài Canada |
| Khôi phục tình trạng Visitor | 246,25 CAD | Người cần khôi phục tình trạng visitor | Mức mới sau cập nhật phí 30/04/2026 |
| Super Visa | 100 CAD | Cha mẹ/ông bà của công dân hoặc PR Canada | Bảo hiểm y tế là chi phí riêng |
Super Visa đóng phí như Visitor Visa hay phí riêng? Super Visa sử dụng cùng mức lệ phí với Visitor Visa, là 100 CAD/người, không có biểu phí IRCC riêng. Tuy nhiên, hồ sơ Super Visa thường phát sinh thêm chi phí bảo hiểm y tế, khám sức khỏe và sinh trắc học (nếu có yêu cầu); đây là các khoản riêng ngoài lệ phí xin visa.
Phí Study Permit Canada
Phí Study Permit Canada năm 2026 là 150 CAD/người, áp dụng cho hồ sơ xin mới và gia hạn giấy phép du học. Nếu du học sinh cần khôi phục tình trạng và xin Study Permit mới, tổng phí là 396.25 CAD, gồm 246.25 CAD restoration fee và 150 CAD study permit fee.
| Loại phí | Lệ phí CAD | Áp dụng cho ai | Ghi chú |
| Xin Study Permit | 150 CAD | Người xin giấy phép du học Canada | Áp dụng cho hồ sơ xin mới |
| Gia hạn Study Permit | 150 CAD | Du học sinh gia hạn giấy phép du học | Cùng mức phí với hồ sơ xin mới |
| Khôi phục tình trạng + cấp Study Permit mới | 396,25 CAD | Du học sinh đã mất tình trạng hợp lệ tại Canada | Gồm 246,25 CAD phí khôi phục tình trạng và 150 CAD phí Study Permit |
Học phí, sinh hoạt phí, chứng minh tài chính, khám sức khỏe và dịch thuật không phải lệ phí visa du học Canada. Đây là các khoản chi riêng để đáp ứng điều kiện hồ sơ hoặc yêu cầu của trường, ngân hàng và IRCC.
Phí Work Permit Canada
Phí Work Permit Canada năm 2026 là 155 CAD/người, áp dụng cho hồ sơ xin mới hoặc gia hạn giấy phép lao động. Nếu là Open Work Permit, người nộp có thể phải đóng thêm Open Work Permit Holder Fee 100 CAD.
Một số trường hợp có mức phí riêng. Nhóm nghệ sĩ biểu diễn từ 3 người trở lên có mức tối đa 465 CAD, trong khi biometrics cho nhóm này có thể tối đa 255 CAD nếu nộp Work Permit cùng lúc.
Nếu người lao động cần khôi phục tình trạng và xin Work Permit mới, tổng phí là 401.25 CAD, gồm 246.25 CAD restoration fee và 155 CAD work permit fee. IRCC cũng niêm yết International Experience Canada fee ở mức 184.75 CAD trong nhóm phí lao động.
| Loại phí | Lệ phí CAD | Áp dụng cho ai | Ghi chú |
| Work Permit | 155 CAD | Người xin giấy phép lao động Canada | Áp dụng cho hồ sơ xin mới |
| Gia hạn Work Permit | 155 CAD | Người lao động gia hạn giấy phép lao động | Cùng mức phí với hồ sơ xin mới |
| Open Work Permit Holder Fee | 100 CAD | Người xin Open Work Permit | Thường đóng thêm ngoài phí Work Permit |
| Khôi phục tình trạng + cấp Work Permit mới | 401,25 CAD | Người lao động cần khôi phục tình trạng và xin Work Permit mới | Gồm 246.25 CAD phí khôi phục tình trạng và 155 CAD phí Work Permit |
| Nhóm nghệ sĩ biểu diễn từ 3 người trở lên | Tối đa 465 CAD | Nhóm performing artists nộp cùng lúc | Mức trần cho nhóm theo IRCC |
| International Experience Canada | 184,75 CAD | Người tham gia chương trình IEC | Phí riêng theo chương trình |
Phí Temporary Resident Permit
Temporary Resident Permit có phí 246.25 CAD/người theo IRCC Fee List cập nhật ngày 30/04/2026. TRP không phải Visitor Visa thông thường; diện này dành cho người cần nhập cảnh hoặc ở lại Canada dù có vấn đề về admissibility.
Người nộp không nên nhầm TRP với visa du lịch Canada. Visitor Visa xét mục đích nhập cảnh tạm thời, còn TRP xử lý trường hợp có rào cản nhập cảnh nhưng có lý do cần vào Canada.
Xem thêm: Hướng dẫn cách gia hạn visa Canada online
Lệ phí visa định cư Canada năm 2026
Lệ phí visa định cư Canada năm 2026 thường từ 1.590 CAD/người lớn đối với nhóm định cư kinh tế nếu đã gồm Right of Permanent Residence Fee (RPRF). Với diện doanh nhân, đương đơn chính đóng 2.495 CAD nếu gồm RPRF; với bảo lãnh vợ/chồng hoặc cha mẹ/ông bà, mức phổ biến là 1.260 CAD/người nếu gồm RPRF.
Phí định cư diện kinh tế: Express Entry, PNP, AIP, tay nghề
Diện định cư kinh tế Canada năm 2026 có lệ phí 1.590 CAD/người lớn nếu đóng cùng RPRF. Nhóm này thường gồm Express Entry, PNP, Atlantic Immigration Program (AIP), Quebec Skilled Workers và một số chương trình kinh tế khác theo IRCC Fee List.
| Thành viên hồ sơ | Lệ phí CAD | Ghi chú |
| Đương đơn chính gồm RPRF | 1.590 CAD | 990 CAD phí xử lý + 600 CAD RPRF |
| Đương đơn chính chưa gồm RPRF | 990 CAD | Có thể đóng RPRF sau |
| Vợ/chồng đi kèm gồm RPRF | 1.590 CAD | 990 CAD phí xử lý + 600 CAD RPRF |
| Vợ/chồng chưa gồm RPRF | 990 CAD | Có thể đóng RPRF sau |
| Con phụ thuộc | 270 CAD/người | Không đóng RPRF |
Ví dụ, gia đình gồm 2 vợ chồng và 1 con phụ thuộc nộp hồ sơ PR diện kinh tế sẽ cần 3.450 CAD nếu đóng RPRF ngay từ đầu. Công thức là 1.590 CAD x 2 người lớn + 270 CAD x 1 con.
Phí định cư diện doanh nhân, Start-up Visa, Self-employed, Quebec Business
Diện doanh nhân Canada năm 2026 có lệ phí 2.495 CAD cho đương đơn chính nếu gồm RPRF. Mức này gồm 1.895 CAD phí xử lý business PR và 600 CAD RPRF theo biểu phí IRCC.
| Thành viên hồ sơ | Lệ phí CAD | Ghi chú |
| Đương đơn chính gồm RPRF | 2.495 CAD | 1.895 CAD phí xử lý + 600 CAD RPRF |
| Đương đơn chính chưa gồm RPRF | 1.895 CAD | Có thể đóng RPRF sau |
| Vợ/chồng đi kèm gồm RPRF | 1.590 CAD | 990 CAD phí xử lý + 600 CAD RPRF |
| Vợ/chồng chưa gồm RPRF | 990 CAD | Có thể đóng RPRF sau |
| Con phụ thuộc | 270 CAD/người | Không đóng RPRF |
Các khoản như vốn đầu tư, phí tỉnh bang, phí thẩm định tài chính, kế hoạch kinh doanh, luật sư hoặc tư vấn không phải lệ phí IRCC. Người nộp cần tách riêng để tránh nhầm “lệ phí visa định cư” với tổng ngân sách định cư.
Phí định cư diện bảo lãnh gia đình
Bảo lãnh gia đình Canada năm 2026 thường có lệ phí 1.260 CAD cho vợ/chồng, partner, cha mẹ hoặc ông bà nếu gồm RPRF. Nếu chưa gồm RPRF, mức phí là 660 CAD; con phụ thuộc là 180 CAD/người theo IRCC Fee List.
| Loại hồ sơ | Lệ phí CAD | Ghi chú |
| Bảo lãnh vợ/chồng hoặc partner gồm RPRF | 1.260 CAD | Gồm sponsorship fee, processing fee và RPRF |
| Bảo lãnh vợ/chồng hoặc partner chưa gồm RPRF | 660 CAD | Chưa gồm 600 CAD RPRF |
| Con phụ thuộc | 180 CAD/người | Áp dụng theo từng trẻ phụ thuộc |
| Bảo lãnh cha mẹ/ông bà gồm RPRF | 1.260 CAD | Gồm sponsorship fee, processing fee và RPRF |
| Bảo lãnh cha mẹ/ông bà chưa gồm RPRF | 660 CAD | Chưa gồm 600 CAD RPRF |
Các phí thường trú khác
Một số phí thường trú có thể phát sinh sau khi hồ sơ PR được chấp thuận. IRCC niêm yết RPRF trả riêng là 600 CAD, PR Card là 50 CAD và Permanent Resident Travel Document (PRTD) là 50 CAD.
| Khoản phí | Lệ phí CAD | Khi nào cần đóng? |
| Right of Permanent Residence Fee (RPRF) | 600 CAD | Trước khi được cấp thường trú, nếu chưa đóng cùng hồ sơ |
| PR Card | 50 CAD | Khi xin, gia hạn hoặc thay thẻ PR nếu thuộc trường hợp phải nộp phí |
| Permanent Resident Travel Document (PRTD) | 50 CAD | Khi PR ở ngoài Canada cần giấy thông hành để quay lại Canada |
Xem thêm: Hướng dẫn lộ trình định cư Canada với các điều kiện và hồ sơ chi tiết
Những khoản phí phát sinh khi xin visa Canada dễ bị bỏ sót
Những khoản phí dễ bị bỏ sót khi xin visa Canada gồm khám sức khỏe, dịch thuật, công chứng, phí VAC, chuyển phát hộ chiếu, sinh trắc học, lý lịch tư pháp và phí dịch vụ tư vấn nếu người nộp sử dụng đơn vị hỗ trợ. Đây là các khoản nằm ngoài lệ phí IRCC, nên tổng chi phí làm visa Canada thường cao hơn mức 100 CAD Visitor Visa, 150 CAD Study Permit hoặc 155 CAD Work Permit.
| Khoản phí phát sinh | Nộp cho ai? | Khi nào thường phát sinh? | Ghi chú |
| Phí sinh trắc học | IRCC | Visitor Visa, Study Permit, Work Permit, PR | 85 CAD/người hoặc tối đa 170 CAD/gia đình |
| Khám sức khỏe | Panel Physician | Du học, lao động, Super Visa, PR | Không nộp cho IRCC; phí tùy phòng khám |
| Dịch thuật hồ sơ | Đơn vị dịch thuật | Giấy tờ không bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp | Tùy số lượng tài liệu |
| Công chứng hồ sơ | Phòng công chứng/cơ quan có thẩm quyền | Hồ sơ cần bản sao chứng thực | Tùy số lượng giấy tờ |
| Lý lịch tư pháp | Cơ quan cấp phiếu | Work Permit, Study Permit, PR tùy hồ sơ | Có thể cần ở Việt Nam hoặc nước từng cư trú |
| Phí VAC | VFS Global/VAC | Khi nộp hồ sơ, hộ chiếu hoặc sinh trắc học qua trung tâm | Không phải lệ phí IRCC |
| Chuyển phát hộ chiếu | VAC/đơn vị vận chuyển | Khi gửi hoặc nhận hộ chiếu | Thường là dịch vụ tùy chọn |
| SMS, photocopy, hỗ trợ tại VAC | VFS Global/VAC | Khi dùng dịch vụ bổ sung | Tùy chọn, không bắt buộc |
| Phí tư vấn hồ sơ | Đơn vị tư vấn/luật sư | Khi cần hỗ trợ xử lý hồ sơ | Nên tách riêng với phí chính phủ |
Rủi ro và góc khuất khi tính chi phí visa Canada
Rủi ro lớn nhất khi tính chi phí visa Canada là dùng sai bảng phí, cộng thiếu biometrics, nhầm lệ phí IRCC với tổng chi phí hồ sơ và bỏ sót RPRF trong hồ sơ thường trú. Theo IRCC, nhiều khoản phí thường trú Canada đã tăng từ ngày 30/04/2026, trong đó RPRF tăng lên 600 CAD, phí xử lý nhóm Express Entry/PNP/AIP tăng lên 990 CAD, và phí nhóm business tăng lên 1.895 CAD.
Rủi ro 1: Dùng bảng phí cũ trước 30/04/2026
Người nộp có thể tính thiếu phí nếu dùng bảng phí thường trú trước 30/04/2026. IRCC xác nhận từ ngày này, toàn bộ nhóm phí thường trú tăng theo biểu phí mới, gồm RPRF, Federal High Skilled, PNP, Atlantic Immigration Class, business, family class và một số nhóm khác.
Ví dụ, RPRF không còn là 575 CAD mà đã tăng lên 600 CAD. Phí xử lý diện Federal High Skilled, PNP, Quebec Skilled Workers và Atlantic Immigration Class tăng từ 950 CAD lên 990 CAD.
Rủi ro 2: Nhầm phí visa tạm trú với chi phí định cư
Visa tạm trú và hồ sơ định cư Canada có cấu trúc phí khác nhau. Visitor Visa là 100 CAD/người, Study Permit là 150 CAD, Work Permit là 155 CAD, nhưng hồ sơ PR diện kinh tế có thể là 1.590 CAD/người lớn nếu đã gồm RPRF.
Người đọc dễ nhầm “phí visa Canada” là một mức chung cho mọi hồ sơ. Thực tế, IRCC chia phí theo từng nhóm như Temporary Residence, Permanent Residence, Family Sponsorship, PR Card và PRTD.

Rủi ro 3: Bỏ sót RPRF trong hồ sơ PR
RPRF là khoản dễ bị bỏ sót khi tính phí định cư Canada. Theo IRCC, RPRF hiện là 600 CAD và áp dụng cho hầu hết hồ sơ thường trú của đương đơn chính và vợ/chồng đi kèm.
Nếu chưa đóng RPRF lúc nộp hồ sơ, người nộp vẫn phải thanh toán trước khi được cấp thường trú. Đóng RPRF cùng phí xử lý có thể giúp tránh chậm hồ sơ ở giai đoạn cuối.
Rủi ro 4: Không tính biometrics cho cả gia đình
Phí sinh trắc học thường bị tính thiếu trong hồ sơ gia đình. IRCC niêm yết biometrics ở mức 85 CAD/người hoặc tối đa 170 CAD/gia đình nếu các thành viên nộp cùng lúc.
Ví dụ, gia đình 5 người xin Visitor Visa có thể đóng 500 CAD lệ phí visa theo mức trần gia đình, nhưng vẫn cần dự trù thêm 170 CAD biometrics nếu IRCC yêu cầu. Khi đó, riêng lệ phí chính phủ có thể là 670 CAD, chưa gồm phí VAC hoặc chuyển phát.
Xem thêm: Hướng dẫn cách đặt lịch hẹn visa Canada nhằm cung cấp thông tin sinh trắc học.
Rủi ro 5: Nhầm chứng minh tài chính là lệ phí nộp cho IRCC
Chứng minh tài chính không phải lệ phí visa nộp cho IRCC. Đây là khoản tiền, tài sản hoặc nguồn tài chính người nộp dùng để chứng minh khả năng chi trả cho chuyến đi, học tập, lao động hoặc định cư.
Ví dụ, du học sinh có thể cần chứng minh học phí và chi phí sinh hoạt, nhưng khoản này không đồng nghĩa với 150 CAD phí Study Permit. Tương tự, hồ sơ Super Visa có thể cần bảo hiểm y tế, nhưng bảo hiểm không phải lệ phí Visitor Visa.
Không chắc hồ sơ Canada của mình thuộc diện nào và cần chuẩn bị bao nhiêu phí? VICTORY có thể giúp kiểm tra loại visa, phí chính phủ và khoản phát sinh.
Cách kiểm tra lệ phí visa Canada chính xác trước khi nộp
Cách kiểm tra lệ phí visa Canada chính xác nhất là đối chiếu trực tiếp trên IRCC Fee List, sau đó chọn đúng loại hồ sơ, số thành viên và các khoản phụ phí như biometrics, RPRF hoặc phí khôi phục tình trạng.
- Truy cập IRCC Fee List chính thức để kiểm tra biểu phí mới nhất trước ngày nộp hồ sơ.
- Chọn đúng nhóm hồ sơ: Temporary Residence, Permanent Residence, Family Sponsorship hoặc PR documents.
- Xác định đúng loại hồ sơ: Visitor Visa, Study Permit, Work Permit, Express Entry, PNP, AIP, PR Card hoặc PRTD.
- Tính phí theo từng thành viên, gồm đương đơn chính, vợ/chồng và con phụ thuộc nếu có.
- Kiểm tra riêng các khoản dễ bỏ sót như biometrics 85 CAD/người, biometrics gia đình tối đa 170 CAD, RPRF 600 CAD hoặc phí khôi phục tình trạng.
- Đối chiếu ngày cập nhật phí. Nhiều khoản phí thường trú Canada đã tăng từ 30/04/2026, nên không nên dùng bảng phí cũ.
- Lưu biên lai thanh toán IRCC dưới dạng PDF để nộp kèm hồ sơ hoặc đối chiếu khi cần.
Xem thêm:
- Quy trình apply Canada visa online từng bước đơn giản.
- Hướng dẫn cách kiểm tra đậu visa Canada nhanh chóng và chuẩn xác nhất.
Nếu bạn đang tính chi phí cho hồ sơ định cư Canada như Express Entry, PNP, AIP, Start-up Visa, VICTORY có thể hỗ trợ rà soát diện hồ sơ, cấu trúc lệ phí IRCC và các khoản chi phí cần dự trù trước khi nộp.
Kết luận
Làm visa Canada năm 2026 có thể tốn từ 7 CAD đối với eTA, 100 CAD đối với Visitor Visa, 150 CAD đối với Study Permit và 155 CAD đối với Work Permit. Tuy nhiên, lệ phí IRCC chỉ là một phần trong tổng chi phí. Tùy từng loại hồ sơ, người nộp có thể phải dự trù thêm phí sinh trắc học, khám sức khỏe, dịch thuật, công chứng, phí VAC và các khoản phát sinh khác.
Đối với hồ sơ định cư Canada, việc tính đúng lệ phí càng quan trọng hơn do mỗi chương trình có cơ cấu phí khác nhau và nhiều khoản phí đã được IRCC điều chỉnh từ 30/04/2026. Trước khi nộp hồ sơ, bạn nên đối chiếu trực tiếp với IRCC Fee List để cập nhật mức phí mới nhất và tránh sử dụng các bảng phí đã lỗi thời.
Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ định cư Canada theo diện Express Entry, PNP, AIP hoặc Start-up Visa, VICTORY có thể hỗ trợ rà soát diện hồ sơ, xác định đúng nhóm lệ phí IRCC và dự trù các khoản phí nộp theo từng thành viên gia đình trước khi nộp.
Muốn tìm hiểu thêm về chi phí, điều kiện và lộ trình định cư Canada? Tham khảo thêm các bài viết về định cư Canada tại VICTORY để cập nhật lệ phí IRCC, chính sách mới, điều kiện từng chương trình và kinh nghiệm chuẩn bị hồ sơ từ đội ngũ chuyên gia tư vấn định cư.
Xem thêm:
- Tổng hợp những câu hỏi phỏng vấn đi Canada thường gặp.
- Download đơn xin thị thực du lịch Canada.
- Nên làm thế nào khi bị từ chối visa Canada?
- Muốn xin visa Canada từ Mỹ cần lưu ý những gì?

















