Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis hiện đứng thứ 27 thế giới, cho phép miễn thị thực hoặc visa-on-arrival tại 154 quốc gia và vùng lãnh thổ, theo bảng xếp hạng Henley Passport Index 2025. Đây là một trong những hộ chiếu quyền lực và ổn định nhất khu vực Caribbean, không chỉ mang lại quyền tự do di chuyển quốc tế, mà còn là biểu tượng của uy tín tài chính và cơ hội đầu tư toàn cầu.
Đối với những nhà đầu tư đang tìm kiếm một quốc tịch thứ hai hợp pháp, hộ chiếu Saint Kitts & Nevis nổi bật với lịch sử lâu đời, chính sách thuế thân thiện và chương trình Citizenship by Investment (CBI) minh bạch được quốc tế công nhận.
Trong bài viết này, VICTORY sẽ giúp bạn hiểu rõ vị trí và sức mạnh của hộ chiếu Saint Kitts & Nevis năm 2025, danh sách quốc gia miễn visa mới nhất và những quyền lợi và điều kiện hợp pháp để sở hữu tấm hộ chiếu danh giá này.
Key Takeaways
- Xếp hạng #27 toàn cầu theo Henley Passport Index 2025, là hộ chiếu mạnh nhất khu vực Caribbean.
- Miễn thị thực hoặc visa-on-arrival tại 154 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm Anh, khối Schengen, Singapore, Hàn Quốc và Brazil.
- Cho phép song tịch hợp pháp, hộ chiếu có hiệu lực 10 năm, được gia hạn dễ dàng.
- Không yêu cầu cư trú tại Saint Kitts & Nevis để duy trì hiệu lực hộ chiếu.
- Được công nhận quốc tế về uy tín, minh bạch và tính ổn định chính trị, là biểu tượng của tự do di chuyển và an toàn toàn cầu.
Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis là gì? Xếp hạng hộ chiếu Saint Kitts & Nevis năm 2025
Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis là giấy tờ xuất nhập cảnh chính thức của Liên bang Saint Christopher (St. Kitts) và Nevis, cho phép công dân tự do đi lại, cư trú và đầu tư quốc tế hợp pháp.
Theo Henley Passport Index 2025, hộ chiếu Saint Kitts & Nevis xếp hạng #27 toàn cầu, cho phép miễn thị thực hoặc visa-on-arrival tại 154 quốc gia và vùng lãnh thổ – bao gồm toàn bộ khối Schengen châu Âu, Anh, Singapore, Hàn Quốc, Brazil.
Hộ chiếu này có thể được cấp cho công dân gốc hoặc người nhập tịch hợp pháp thông qua chương trình đầu tư lấy quốc tịch (CBI) – một chương trình uy tín ra đời từ năm 1984, được xem là lâu đời nhất thế giới trong lĩnh vực quốc tịch theo đầu tư. Saint Kitts & Nevis cũng cho phép song tịch hợp pháp, không yêu cầu cư trú, và được quốc tế công nhận về tính minh bạch, ổn định và an toàn pháp lý.

Theo Henley Passport Index (cập nhật ngày 07/10/2025), hộ chiếu Saint Kitts & Nevis:
- Xếp hạng toàn cầu: #27
- Số quốc gia miễn visa / visa-on-arrival / eTA: 154
- Phạm vi miễn visa: bao gồm toàn bộ khối Schengen châu Âu (26 quốc gia), cùng các điểm đến lớn như Anh, Ireland, Singapore, Hàn Quốc, Brazil, Mexico và hầu hết các quốc gia thuộc Caribbean.
So với các hộ chiếu khu vực Caribbean, Saint Kitts & Nevis tiếp tục giữ vị thế hàng đầu, vượt Antigua & Barbuda (#28 – 153 nước) và Grenada (#30 – 147 nước), khẳng định vị thế “top-tier passport” trong nhóm hộ chiếu Caribbean năm 2025.

Bảng: So sánh sức mạnh hộ chiếu các quốc gia Caribbean (Henley Passport Index 2025)
| Quốc gia / Vùng lãnh thổ | Thứ hạng toàn cầu (2025) | Số quốc gia & vùng lãnh thổ được miễn visa / visa-on-arrival | Ghi chú nổi bật |
| Saint Kitts & Nevis | #27 | 154 | Hộ chiếu mạnh nhất khu vực Caribbean; miễn visa Schengen, Anh, Singapore, Hàn Quốc, Brazil. |
| Antigua & Barbuda | #28 | 153 | Miễn visa tới 153 quốc gia; tương tự St. Kitts nhưng chưa có eTA Canada. |
| Grenada | #30 | 147 | Duy nhất trong khu vực có miễn visa Trung Quốc và E-2 visa access với Mỹ. |
| Saint Lucia | #31 | 146 | Miễn visa 146 nước; quy trình CBI nhanh, chi phí hợp lý. |
| Dominica | #34 | 143 | Hộ chiếu mạnh thứ 5 Caribbean; miễn visa Schengen và Anh. |
Trong nhóm các quốc gia Caribbean có chương trình đầu tư lấy quốc tịch (CBI), Saint Kitts & Nevis tiếp tục giữ vị trí số 1 khu vực năm 2025, vượt nhẹ hộ chiếu Antigua & Barbuda và Grenada nhờ số điểm đến miễn visa cao nhất (154 quốc gia) và uy tín lâu đời của chương trình CBI ra đời từ năm 1984.
Sức mạnh hộ chiếu này phản ánh tính ổn định chính trị, chính sách ngoại giao linh hoạt và mức độ tin cậy cao của Saint Kitts & Nevis trên trường quốc tế.
Xem thêm: Giá trị hộ chiếu Dominica: Quyền lợi và phạm vi miễn visa
Danh sách các quốc gia miễn thị thực cho hộ chiếu Saint Kitts & Nevis (Cập nhật 2025)
Công dân sở hữu hộ chiếu Saint Kitts & Nevis được cấp phép đi lại tới khoảng 154 quốc gia và vùng lãnh thổ mà không cần xin visa trước (visa-free), hoặc được cấp visa tại cửa khẩu/visa on arrival, hoặc eTA, theo dữ liệu cập nhật năm 2025.
Danh sách 154 quốc gia miễn thị thực cho hộ chiếu Saint Kitts & Nevis (Cập nhật 2025)
| STT | Quốc gia / Vùng lãnh thổ | Khu vực | Loại miễn thị thực | Thời hạn lưu trú tối đa (ước tính) |
| 1 | Albania (An-ba-ni) | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 2 | Andorra | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 3 | Angola | Châu Phi | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 4 | Anguilla | Caribbean | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 5 | Antigua và Barbuda | Caribbean | Miễn thị thực | Không giới hạn (CARICOM) |
| 6 | Argentina | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 7 | Aruba | Caribbean | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 8 | Áo (Austria) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 9 | Bahamas | Caribbean | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 10 | Bangladesh | Châu Á | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 11 | Barbados | Caribbean | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 12 | Belarus (Bê-la-rút) | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 13 | Bỉ (Belgium) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 14 | Belize | Trung Mỹ | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 15 | Bermuda | Caribbean (Anh) | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 16 | Bolivia | Nam Mỹ | Visa on Arrival | 90 ngày |
| 17 | Bonaire, St. Eustatius và Saba | Caribbean (Hà Lan) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 18 | Bosnia và Herzegovina | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 19 | Botswana | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 20 | Brazil | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 21 | Quần đảo Virgin thuộc Anh | Caribbean | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 22 | Bulgaria | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 23 | Burundi | Châu Phi | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 24 | Campuchia (Cambodia) | Châu Á | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 25 | Quần đảo Cabo Verde | Châu Phi | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 26 | Quần đảo Cayman | Caribbean | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 27 | Chile | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 28 | Colombia | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 29 | Quần đảo Comoros | Châu Phi | Visa on Arrival | 45 ngày |
| 30 | Quần đảo Cook | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 31 ngày |
| 31 | Costa Rica | Trung Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 32 | Croatia | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 33 | Cuba | Caribbean | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 34 | Curaçao | Caribbean | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 35 | Síp (Cyprus) | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 36 | Cộng hòa Séc (Czechia) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 37 | Đan Mạch (Denmark) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 38 | Djibouti | Châu Phi | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 39 | Dominica | Caribbean | Miễn thị thực (CARICOM) | Không giới hạn |
| 40 | Cộng hòa Dominica | Caribbean | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 41 | Ecuador | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 42 | El Salvador | Trung Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 43 | Estonia | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 44 | Quần đảo Faroe | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 45 | Fiji | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 120 ngày |
| 46 | Phần Lan (Finland) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 47 | Pháp (France) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 48 | Guiana thuộc Pháp | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 49 | Polynesia thuộc Pháp | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 50 | Các đảo Tây Ấn thuộc Pháp | Caribbean | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 51 | Đức (Germany) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 52 | Gibraltar | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 53 | Hy Lạp (Greece) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 54 | Greenland | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 55 | Grenada | Caribbean | Miễn thị thực | Không giới hạn |
| 56 | Guatemala | Trung Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 57 | Guinea-Bissau | Châu Phi | Visa on Arrival | 90 ngày |
| 58 | Guyana | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 59 | Haiti | Caribbean | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 60 | Honduras | Trung Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 61 | Hồng Kông (Trung Quốc) | Châu Á | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 62 | Hungary | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 63 | Iceland | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 64 | Iran | Trung Đông | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 65 | Ireland (Ai-len) | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 66 | Israel | Trung Đông | eTA (điện tử) | 90 ngày |
| 67 | Ý (Italy) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 68 | Jamaica | Caribbean | Miễn thị thực | Không giới hạn |
| 69 | Jordan (Gioóc-đa-ni) | Trung Đông | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 70 | Kenya | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 71 | Kiribati | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 72 | Kosovo | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 73 | Lào | Châu Á | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 74 | Latvia (Latvia) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 75 | Lebanon (Li-băng) | Trung Đông | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 76 | Lesotho | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 77 | Liechtenstein | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 78 | Lithuania (Litva) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 79 | Luxembourg | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 80 | Ma Cao (Trung Quốc) | Châu Á | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 81 | Madagascar | Châu Phi | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 82 | Malawi | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 83 | Malaysia | Châu Á | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 84 | Maldives | Châu Á | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 85 | Malta | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 86 | Quần đảo Marshall | Châu Đại Dương | Visa on Arrival | 90 ngày |
| 87 | Mauritius | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 88 | Mayotte (Pháp) | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 89 | Micronesia | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 90 | Moldova | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 91 | Monaco | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 92 | Montenegro | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 93 | Montserrat | Caribbean | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 94 | Mozambique | Châu Phi | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 95 | Namibia | Châu Phi | Visa on Arrival | 90 ngày |
| 96 | Nepal | Châu Á | Visa on Arrival | 90 ngày |
| 97 | Hà Lan (Netherlands) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 98 | New Caledonia (Pháp) | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 99 | Nicaragua | Trung Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 100 | Nigeria | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 101 | Niue | Châu Đại Dương | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 102 | Bắc Macedonia | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 103 | Na Uy (Norway) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 104 | Quần đảo Palau | Châu Đại Dương | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 105 | Lãnh thổ Palestine | Trung Đông | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 106 | Panama | Trung Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 107 | Peru | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 108 | Philippines (Philippines) | Châu Á | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 109 | Ba Lan (Poland) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 110 | Bồ Đào Nha (Portugal) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 111 | Réunion (Pháp) | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 112 | Romania | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 113 | Liên bang Nga (Russian Federation) | Á-Âu | eTA (thị thực điện tử) | 90 ngày |
| 114 | Rwanda | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 115 | Samoa | Châu Đại Dương | Visa on Arrival | 60 ngày |
| 116 | San Marino | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 117 | Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) | Trung Đông | Visa on Arrival | 90 ngày |
| 118 | Senegal | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 119 | Serbia | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 120 | Seychelles | Châu Phi | eTA (điện tử) | 90 ngày |
| 121 | Sierra Leone | Châu Phi | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 122 | Singapore | Châu Á | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 123 | Slovakia | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 124 | Slovenia | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 125 | Quần đảo Solomon | Châu Đại Dương | Visa on Arrival | 90 ngày |
| 126 | Hàn Quốc (South Korea) | Châu Á | eTA (điện tử) | 90 ngày |
| 127 | Tây Ban Nha (Spain) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 128 | Sri Lanka | Châu Á | eTA (điện tử) | 30 ngày |
| 129 | St. Helena | Lãnh thổ Anh hải ngoại | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 130 | St. Lucia | Caribbean | Miễn thị thực (CARICOM) | Không giới hạn |
| 131 | St. Maarten | Caribbean | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 132 | St. Vincent và Grenadines | Caribbean | Miễn thị thực (CARICOM) | Không giới hạn |
| 133 | Suriname | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 134 | Thụy Điển (Sweden) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 135 | Thụy Sĩ (Switzerland) | Châu Âu (Schengen) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 136 | Đài Loan (Taiwan / Chinese Taipei) | Châu Á | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 137 | Tajikistan (Tát-gi-ki-xtan) | Trung Á | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 138 | Tanzania | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 139 | Gambia | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 140 | Timor-Leste (Đông Timor) | Châu Á | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 141 | Tonga | Châu Đại Dương | Visa on Arrival | 31 ngày |
| 142 | Trinidad và Tobago | Caribbean | Miễn thị thực (CARICOM) | Không giới hạn |
| 143 | Tunisia | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 144 | Quần đảo Turks & Caicos | Caribbean (Anh) | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 145 | Tuvalu | Châu Đại Dương | Visa on Arrival | 30 ngày |
| 146 | Ukraina | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 147 | Vương quốc Anh (United Kingdom) | Châu Âu | eTA (điện tử) | 180 ngày |
| 148 | Uruguay | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 149 | Uzbekistan | Trung Á | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 150 | Vanuatu | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 151 | Vatican | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 152 | Venezuela | Nam Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 153 | Zambia | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 154 | Zimbabwe | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
Những lợi ích chính khi sở hữu Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis
Sở hữu hộ chiếu Saint Kitts & Nevis năm 2025 giúp công dân được tự do di chuyển tới 154 quốc gia, hưởng ưu đãi thuế toàn cầu, quyền song tịch hợp pháp, và bảo vệ tài sản quốc tế trong một môi trường pháp lý ổn định và uy tín. Đây là một trong những hộ chiếu “quyền lực” nhất khu vực Caribbean, theo Henley Passport Index 2025.
Tự do di chuyển toàn cầu – miễn visa tại 154 quốc gia
Người sở hữu hộ chiếu Saint Kitts & Nevis có thể nhập cảnh không cần visa hoặc xin visa điện tử/visa tại cửa khẩu tại 154 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm:
- Toàn bộ khối Schengen (26 nước) như Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ…
- Anh, Ireland, Singapore, Hàn Quốc, Brazil và nhiều trung tâm tài chính lớn.
Theo Henley Passport Index (tháng 10/2025), Saint Kitts & Nevis xếp hạng #27 thế giới về khả năng di chuyển toàn cầu.
Lợi ích chính: tiết kiệm thời gian xin visa, thuận tiện công tác – đầu tư – định cư, và nâng cao vị thế quốc tế của người sở hữu.

Xem thêm: Saint Kitts và Nevis là ở đâu? Vị trí và thông tin quốc gia Caribbean
Ưu đãi thuế và tài chính toàn cầu
Saint Kitts & Nevis là quốc gia “tax haven” hợp pháp, theo IMF 2025 Report on Caribbean Financial Systems:
- Không đánh thuế thu nhập toàn cầu đối với công dân không cư trú.
- Không có thuế tài sản, thuế thừa kế hoặc quà tặng.
- Tự do mở tài khoản ngân hàng quốc tế và đầu tư ra nước ngoài mà không bị hạn chế kiểm soát ngoại hối.
Lợi ích chính: giúp nhà đầu tư quốc tế và doanh nhân bảo vệ tài sản, tối ưu hóa thuế và dễ dàng lập cấu trúc tài chính quốc tế hợp pháp.
Quyền song tịch hợp pháp và bảo vệ công dân
Saint Kitts & Nevis cho phép giữ song tịch – nghĩa là bạn có thể giữ quốc tịch Việt Nam (nếu pháp luật Việt Nam cho phép) song song với quốc tịch Saint Kitts & Nevis.
- Quyền công dân được bảo vệ theo luật quốc tế và các hiệp ước ngoại giao song phương.
- Người sở hữu có thể cư trú, làm việc hoặc đầu tư hợp pháp tại bất kỳ nước CARICOM nào (Cộng đồng Caribbean).
Lợi ích chính: tăng khả năng an toàn pháp lý, linh hoạt sinh sống, mở rộng cơ hội học tập và đầu tư quốc tế cho cả gia đình.
Uy tín quốc tế và sự ổn định chính trị
Saint Kitts & Nevis là chương trình đầu tư lấy quốc tịch lâu đời nhất thế giới (từ năm 1984), được OECD và Caribbean Community (CARICOM) đánh giá cao về tính minh bạch.
- Quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, Khối Thịnh vượng chung Anh, CARICOM, OAS.
- Chỉ số ổn định chính trị và pháp quyền đứng Top 3 Caribbean (World Bank, 2025).
Lợi ích chính: công dân được quốc tế công nhận, hộ chiếu được tin cậy khi xin visa hoặc định cư tại quốc gia khác.
Bảo vệ tài sản và quyền kế thừa quốc tế
Quốc tịch Saint Kitts & Nevis có thể truyền cho thế hệ sau, giúp con cái và người thừa kế tự động nhận quốc tịch và hộ chiếu.
- Quốc tịch này không thể bị thu hồi tùy tiện, trừ khi có vi phạm nghiêm trọng luật quốc tịch.
- Phù hợp cho các gia đình muốn thiết lập cấu trúc tài sản quốc tế, kế thừa tài chính và quyền cư trú toàn cầu.
Lợi ích chính: bảo đảm tương lai thế hệ sau, bảo vệ tài sản xuyên biên giới, duy trì quyền lợi công dân trong hệ thống quốc tế ổn định.
Làm thế nào để có được Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis?
Cách hợp pháp và duy nhất để có được hộ chiếu Saint Kitts & Nevis là tham gia Chương trình Quốc tịch thông qua đầu tư (Citizenship by Investment – CBI). Theo quy định của Chính phủ Saint Kitts & Nevis (CIU.gov.kn, 2025), nhà đầu tư chỉ cần đóng góp tối thiểu 250.000 USD hoặc mua bất động sản được phê duyệt trị giá từ 400.000 USD, không yêu cầu cư trú hay phỏng vấn, thời gian xét duyệt trung bình 4-6 tháng.
Các lựa chọn đầu tư hợp pháp năm 2025
| Hình thức đầu tư | Mức đầu tư tối thiểu (USD) | Ghi chú |
| Đóng góp vào Quỹ Phát triển Đảo Quốc Bền vững (SISC – Sustainable Island State Contribution) | 250.000 | Không hoàn lại, dành cho cá nhân hoặc gia đình. |
| Đầu tư bất động sản được phê duyệt | 400.000 | Phải giữ tài sản tối thiểu 7 năm. |
Vì sao hộ chiếu Saint Kitts & Nevis được đánh giá cao?
Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa tự do di chuyển toàn cầu, uy tín quốc tế, tính minh bạch và lợi thế thuế hấp dẫn, khiến nó trở thành một trong những hộ chiếu “quyền lực” nhất khu vực Caribbean năm 2025.
Các lý do chính:
- Là chương trình đầu tư lấy quốc tịch (CBI) lâu đời nhất thế giới, ra đời từ năm 1984, được các tổ chức quốc tế như OECD và CARICOM công nhận về tính minh bạch và tính pháp lý cao.
- Xếp hạng #27 toàn cầu theo Henley Passport Index 2025, cho phép miễn thị thực hoặc visa-on-arrival tại 154 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm Anh, khối Schengen, Singapore, Hàn Quốc, và Brazil.
- Quốc gia có hệ thống pháp luật ổn định, là thành viên của Liên Hợp Quốc, Khối Thịnh vượng chung Anh, CARICOM, giúp hộ chiếu được quốc tế tin cậy.
- Chính sách thuế cạnh tranh nhất khu vực Caribbean: không thuế thu nhập toàn cầu, không thuế thừa kế, không thuế tài sản (theo IMF, 2025).
- Mức độ kiểm tra lý lịch (Due Diligence) nghiêm ngặt nhất trong nhóm các nước CBI, đảm bảo uy tín toàn cầu của công dân mang quốc tịch này.
- Chính phủ duy trì chính sách đầu tư bền vững (Sustainable Island State Contribution – SISC) từ 2024, bảo đảm nguồn vốn minh bạch và đóng góp cho phát triển quốc gia.
- Tính di truyền quốc tịch cao: quốc tịch được truyền cho thế hệ sau, đảm bảo giá trị lâu dài và tính ổn định pháp lý.
- Được đánh giá là “chuẩn mực vàng” (Gold Standard) của mô hình đầu tư – nhập tịch toàn cầu, theo Henley & Partners Citizenship Report 2025.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis năm 2025 xếp hạng bao nhiêu trên thế giới?
Theo Henley Passport Index 2025, hộ chiếu Saint Kitts & Nevis đứng thứ 27 toàn cầu, cao nhất trong nhóm các quốc gia Caribbean có chương trình đầu tư lấy quốc tịch.
2. Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis được miễn thị thực bao nhiêu quốc gia?
Người sở hữu hộ chiếu này được miễn thị thực hoặc visa-on-arrival tại 154 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm toàn bộ khối Schengen, Anh, Singapore, Hàn Quốc, Brazil và UAE.
3. Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis có được vào châu Âu và Anh không?
Có. Công dân Saint Kitts & Nevis được miễn visa ngắn hạn 90 ngày trong 180 ngày tại toàn bộ khối Schengen và miễn visa 180 ngày tại Vương quốc Anh (theo chương trình eTA 2025).
4. Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis có giá trị bao lâu và có thể gia hạn không?
Hộ chiếu có thời hạn 10 năm đối với người trưởng thành và 5 năm cho trẻ em. Khi hết hạn, công dân có thể gia hạn trực tiếp tại cơ quan lãnh sự hoặc Chính phủ Saint Kitts & Nevis mà không cần xin lại quốc tịch.
5. Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis có bị hạn chế nhập cảnh vào Mỹ không?
Có. Hoa Kỳ chưa ký hiệp định miễn visa với Saint Kitts & Nevis, do đó công dân vẫn cần xin thị thực B1/B2 khi nhập cảnh Mỹ. Tuy nhiên, họ được miễn visa tại hầu hết các trung tâm tài chính và điểm đến du lịch lớn khác.
6. Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis có thể dùng để sống hoặc làm việc ở nước khác không?
Có, nhưng tùy theo quy định từng quốc gia. Hộ chiếu cho phép nhập cảnh ngắn hạn không cần visa, song nếu muốn cư trú hoặc làm việc dài hạn, người sở hữu vẫn cần xin thị thực phù hợp.
Kết luận
Hộ chiếu Saint Kitts & Nevis không chỉ là tấm giấy thông hành mở cửa đến 154 quốc gia và vùng lãnh thổ, mà còn là biểu tượng của sự tự do, an toàn và uy tín quốc tế. Với hơn 40 năm hoạt động minh bạch trong chương trình đầu tư lấy quốc tịch (CBI), quốc gia này được xem là chuẩn mực vàng của Caribbean – nơi hội tụ giữa ổn định chính trị, môi trường tài chính an toàn và chính sách thuế thân thiện.
Sở hữu hộ chiếu Saint Kitts & Nevis đồng nghĩa với việc mở rộng cơ hội di chuyển, đầu tư và bảo vệ tài sản toàn cầu trong một khuôn khổ pháp lý vững chắc, được quốc tế công nhận. Đây là lựa chọn thông minh dành cho những ai đang tìm kiếm một giải pháp quốc tịch thứ hai uy tín, bền vững và mang giá trị kế thừa cho thế hệ sau.
Victory Investment Consultants cung cấp dịch vụ tư vấn định cư Saint Kitts & Nevis thông qua đầu tư hợp pháp. Liên hệ VICTORY để được chuyên gia tư vấn cá nhân hóa theo hồ sơ của bạn và cập nhật thông tin mới nhất năm 2025.

















