Hộ chiếu Antigua và Barbuda được xem là một trong những hộ chiếu quyền lực nhất vùng Caribbean, mang lại cho công dân khả năng di chuyển tự do toàn cầu cùng nhiều ưu thế về thuế và đầu tư quốc tế.
Theo Henley Passport Index 2025, hộ chiếu Antigua & Barbuda hiện xếp hạng 28 thế giới, cho phép miễn thị thực hoặc visa-on-arrival tại 153 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm khối Schengen, Vương quốc Anh, Singapore và Hong Kong.
Với mức đầu tư hợp lý, thời gian xử lý nhanh và chính sách giữ song tịch hợp pháp, chương trình Citizenship by Investment (CBI) Antigua & Barbuda đang trở thành lựa chọn hấp dẫn cho nhà đầu tư muốn sở hữu quốc tịch thứ hai uy tín và an toàn.
Trong bài viết này, VICTORY sẽ giúp bạn hiểu rõ hộ chiếu Antigua & Barbuda mạnh đến đâu trên bản đồ thế giới năm 2025, danh sách chi tiết các quốc gia miễn visa mới nhất và cách sở hữu hộ chiếu hợp pháp thông qua chương trình đầu tư quốc tịch (CBI) được Chính phủ Antigua & Barbuda công nhận.
Key Takeaways
- Hộ chiếu Antigua & Barbuda xếp hạng 28 thế giới, theo Henley Passport Index 2025, nằm trong nhóm hộ chiếu mạnh nhất vùng Caribbean.
- Miễn thị thực 153 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm Anh, khối Schengen, Singapore, Hong Kong, Hàn Quốc và Nhật Bản.
- Miễn thuế thu nhập toàn cầu, thuế tài sản và thừa kế, tạo lợi thế trong quản lý tài chính quốc tế.
- Được quyền cư trú và làm việc trong khối CARICOM (15 quốc gia).
- Là “tấm hộ chiếu vàng” giúp nhà đầu tư Việt Nam mở rộng tự do di chuyển và bảo vệ tài sản toàn cầu.
Hộ chiếu Antigua & Barbuda là gì? Xếp hạng và sức mạnh năm 2025
Hộ chiếu Antigua & Barbuda là giấy tờ quốc tịch chính thức do Chính phủ Antigua và Barbuda – một quốc đảo độc lập thuộc vùng Caribbean, thành viên Khối Thịnh vượng chung Anh (Commonwealth) – cấp cho công dân hợp pháp của mình.
Công dân Antigua và Barbuda có quyền được tự do di chuyển, sinh sống, làm việc và đầu tư quốc tế, đồng thời được bảo hộ ngoại giao toàn cầu theo quy định của Chính phủ.

Xếp hạng và sức mạnh của hộ chiếu Antigua & Barbuda năm 2025
Theo bảng xếp hạng Henley Passport Index 2025, hộ chiếu Antigua & Barbuda hiện đứng vị trí thứ 28 thế giới, cho phép công dân được miễn thị thực hoặc xin visa khi đến (visa-on-arrival) tại 153 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm khối Schengen, Vương quốc Anh, Singapore, Nhật Bản và Canada (eTA).
Xếp hạng toàn cầu (Henley Passport Index 2025)
- Vị trí toàn cầu: #28 thế giới
- Số quốc gia miễn visa: 153 quốc gia và vùng lãnh thổ
- Nguồn dữ liệu: Henley Passport Index – cập nhật 2025.
Với 153 điểm đến được miễn hoặc hỗ trợ thị thực, Antigua & Barbuda đứng trong Top 5 hộ chiếu mạnh nhất khu vực Caribbean (chỉ sau St. Kitts & Nevis và Grenada), thể hiện vị thế cao về năng lực di chuyển quốc tế và độ tin cậy ngoại giao.

Lợi ích khi sở hữu hộ chiếu Antigua & Barbuda
Hộ chiếu Antigua & Barbuda mang lại tự do di chuyển đến 153 quốc gia và vùng lãnh thổ, ưu đãi thuế quốc tế vượt trội, quyền bảo hộ ngoại giao toàn cầu, cùng cơ hội đầu tư – định cư linh hoạt trong khối Caribbean (CARICOM).
- Miễn visa Schengen (26 quốc gia châu Âu) trong 90 ngày.
- Miễn visa Vương quốc Anh lên đến 180 ngày/năm.
- Miễn hoặc eTA tại các trung tâm tài chính lớn như Canada, Singapore, Hong Kong, Hàn Quốc và Nhật Bản.
- Dễ dàng mở tài khoản ngân hàng quốc tế và đầu tư tại các quốc gia thuộc khối CARICOM.
- Không đánh thuế thu nhập toàn cầu, tài sản hoặc thừa kế, giúp tối ưu hóa kế hoạch tài chính cá nhân.
- Được bảo hộ ngoại giao toàn cầu bởi Chính phủ Antigua & Barbuda, thành viên chính thức của Liên Hợp Quốc và Khối Thịnh vượng chung Anh.
Tự do di chuyển toàn cầu
- Miễn thị thực / visa-on-arrival / eTA tại 153 quốc gia, gồm hầu hết các nước châu Âu (khối Schengen), Vương quốc Anh, Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc, Canada (qua eTA) và toàn bộ khu vực Caribbean.
- Đây là lợi thế đặc biệt quan trọng cho doanh nhân và nhà đầu tư quốc tế, giúp tối ưu hóa lịch trình kinh doanh và du lịch toàn cầu mà không cần thủ tục visa phức tạp.

Ưu đãi thuế toàn cầu
Antigua & Barbuda được xem là một trong những quốc gia có hệ thống thuế cạnh tranh nhất vùng Caribbean, với các chính sách:
- Không đánh thuế thu nhập toàn cầu, thuế tài sản, thuế thừa kế hoặc quà tặng.
- Doanh nghiệp và cá nhân có thể quản lý tài sản quốc tế hiệu quả mà vẫn tuân thủ các quy định quốc tế về minh bạch tài chính (OECD, FATF).
Quyền bảo hộ và uy tín quốc tế
- Là thành viên Khối Thịnh vượng chung Anh (Commonwealth), công dân Antigua & Barbuda được hưởng bảo hộ ngoại giao tại nhiều quốc gia, đặc biệt thông qua các cơ quan đại diện Anh.
- Ngoài ra, hộ chiếu Antigua & Barbuda còn được đánh giá cao trong hệ thống nhận diện quốc tế nhờ uy tín pháp lý, quy trình cấp phát minh bạch và đáng tin cậy.
Quyền cư trú và đầu tư trong khối CARICOM
- Công dân Antigua & Barbuda có thể sinh sống, làm việc, đầu tư và sở hữu tài sản hợp pháp tại các quốc gia thuộc Cộng đồng Caribbean (CARICOM) như St. Kitts & Nevis, Grenada, Dominica, St. Lucia…
- Đây là một mạng lưới tự do di chuyển khu vực tương tự EU, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nhân mở rộng hoạt động thương mại và đầu tư.
Danh sách các quốc gia miễn visa cho công dân Antigua & Barbuda (Cập nhật 2025)
Hộ chiếu Antigua & Barbuda có thể du lịch không cần visa hoặc được cấp visa tại cửa khẩu (visa-on-arrival/eTA) đến 153 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới, bao gồm hầu hết các nước châu Âu Schengen, Anh, Singapore, Nhật Bản, Canada (qua eTA) và nhiều đảo quốc du lịch ở Caribe, châu Phi và châu Đại Dương.
Thời hạn lưu trú phổ biến dao động từ 30 đến 180 ngày, tùy theo quy định song phương giữa Antigua & Barbuda với từng quốc gia.
Danh sách 153 quốc gia/vùng lãnh thổ miễn visa cho công dân Antigua & Barbuda (Cập nhật Henley Passport Index 2025)
| STT | Quốc gia / Vùng lãnh thổ | Khu vực | Loại miễn thị thực | Thời hạn lưu trú tối đa |
| 1 | Albania | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 2 | Andorra | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 3 | Angola | Châu Phi | Visa on arrival | 30 ngày |
| 4 | Anguilla | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 5 | Armenia | Châu Á | Visa on arrival | 120 ngày |
| 6 | Aruba | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 7 | Austria | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 8 | Bahamas | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 240 ngày |
| 9 | Bangladesh | Châu Á | Visa on arrival | 30 ngày |
| 10 | Barbados | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 11 | Belarus | Châu Âu | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 12 | Belgium | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 13 | Belize | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 14 | Bermuda | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 15 | Bolivia | Châu Mỹ | Visa on arrival | 90 ngày |
| 16 | Bonaire, St. Eustatius & Saba | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 17 | Bosnia and Herzegovina | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 18 | Botswana | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 19 | Brazil | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 20 | British Virgin Islands | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 21 | Bulgaria | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 22 | Burundi | Châu Phi | Visa on arrival | 30 ngày |
| 23 | Cambodia | Châu Á | eVisa / VOA | 30 ngày |
| 24 | China | Châu Á | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 25 | Cape Verde Islands | Châu Phi | Visa on arrival | 30 ngày |
| 26 | Cayman Islands | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 27 | Chile | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 28 | Colombia | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 29 | Comoro Islands | Châu Phi | VOA | 45 ngày |
| 30 | Cook Islands | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 31 ngày |
| 31 | Costa Rica | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 32 | Croatia | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 33 | Cuba | Châu Mỹ | Visa miễn phí | 30 ngày |
| 34 | Curaçao | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 35 | Cyprus | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 36 | Czechia | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 37 | Denmark | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 38 | Dominica | Châu Mỹ | Miễn thị thực | Không giới hạn |
| 39 | Dominican Republic | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 40 | Ecuador | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 41 | Egypt | Châu Phi | VOA | 30 ngày |
| 42 | El Salvador | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 43 | Djibouti | Châu Phi | VOA | 31 ngày |
| 44 | Estonia | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 45 | Eswatini | Châu Phi | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 46 | Faroe Islands | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 47 | Fiji | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 120 ngày |
| 48 | Finland | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 49 | France | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 50 | French Guiana | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 51 | French Polynesia | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 52 | French West Indies | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 53 | Georgia | Châu Á | Miễn thị thực | 360 ngày |
| 54 | Germany | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 55 | Ghana | Châu Phi | eVisa / VOA | 30 ngày |
| 56 | Gibraltar | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 57 | Greece | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 58 | Greenland | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 59 | Grenada | Châu Mỹ | Miễn thị thực | Không giới hạn |
| 60 | Guatemala | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 61 | Guinea-Bissau | Châu Phi | VOA | 90 ngày |
| 62 | Guyana | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 63 | Haiti | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 64 | Honduras | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 65 | Hong Kong (SAR China) | Châu Á | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 66 | Hungary | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 67 | Iceland | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 68 | Ireland | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 69 | Iran | Châu Á | VOA | 30 ngày |
| 70 | Italy | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 71 | Jamaica | Châu Mỹ | Miễn thị thực | Không giới hạn |
| 72 | Jordan | Trung Đông | eVisa / VOA | 30 ngày |
| 73 | Kenya | Châu Phi | eTA | 90 ngày |
| 74 | Kiribati | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 75 | Kosovo | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 76 | Laos | Châu Á | eVisa / VOA | 30 ngày |
| 77 | Latvia | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 78 | Lebanon | Trung Đông | VOA | 30 ngày |
| 79 | Lesotho | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 80 | Liechtenstein | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 81 | Lithuania | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 82 | Luxembourg | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 83 | Macao (SAR China) | Châu Á | VOA | 30 ngày |
| 84 | Madagascar | Châu Phi | eVisa / VOA | 90 ngày |
| 85 | Malawi | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 86 | Malaysia | Châu Á | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 87 | Maldives | Châu Á | VOA | 30 ngày |
| 88 | Malta | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 89 | Mauritius | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 90 | Mayotte | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 91 | Micronesia | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 92 | Moldova | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 93 | Monaco | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 94 | Montenegro | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 95 | Montserrat | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 96 | Mozambique | Châu Phi | eVisa / VOA | 30 ngày |
| 97 | Namibia | Châu Phi | VOA | 90 ngày |
| 98 | Nepal | Châu Á | eVisa / VOA | 150 ngày |
| 99 | Netherlands | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 100 | New Caledonia | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 101 | Nicaragua | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 102 | Niue | Châu Đại Dương | VOA | 30 ngày |
| 103 | North Macedonia | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 104 | Norway | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 105 | Palau Islands | Châu Đại Dương | Visa on arrival | 30 ngày |
| 106 | Panama | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 107 | Peru | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 183 ngày |
| 108 | Philippines | Châu Á | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 109 | Poland | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 110 | Portugal | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 111 | Qatar | Trung Đông | Visa miễn phí / VOA | 90 ngày |
| 112 | Réunion | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 113 | Romania | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 114 | Russian Federation | Châu Âu/Á | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 115 | Rwanda | Châu Phi | Visa on arrival | 30 ngày |
| 116 | Samoa | Châu Đại Dương | Visa on arrival | 90 ngày |
| 117 | San Marino | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 118 | Serbia | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 119 | Seychelles | Châu Phi | Tourist registration | 90 ngày |
| 120 | Sierra Leone | Châu Phi | eVisa / VOA | 30 ngày |
| 121 | Singapore | Châu Á | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 122 | Slovakia | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 123 | Slovenia | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 124 | Solomon Islands | Châu Đại Dương | VOA | 45 ngày |
| 125 | South Africa | Châu Phi | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 126 | South Korea | Châu Á | eTA | 90 ngày |
| 127 | Spain | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 128 | Sri Lanka | Châu Á | eTA | 30 ngày |
| 129 | St. Helena | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 130 | St. Kitts and Nevis | Châu Mỹ | Miễn thị thực | Không giới hạn |
| 131 | St. Lucia | Châu Mỹ | Miễn thị thực | Không giới hạn |
| 132 | St. Maarten | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 133 | St. Vincent and the Grenadines | Châu Mỹ | Miễn thị thực | Không giới hạn |
| 134 | Suriname | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 135 | Sweden | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 136 | Switzerland | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 137 | Tanzania | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 138 | The Gambia | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 139 | Timor-Leste | Châu Á | VOA | 30 ngày |
| 140 | Trinidad and Tobago | Châu Mỹ | Miễn thị thực | Không giới hạn |
| 141 | Türkiye | Châu Âu/Á | VOA | 90 ngày |
| 142 | Turks and Caicos Islands | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 143 | Tuvalu | Châu Đại Dương | VOA | 30 ngày |
| 144 | Uganda | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 145 | Ukraine | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 146 | United Kingdom | Châu Âu | eTA | 180 ngày |
| 147 | Uzbekistan | Châu Á | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 148 | Vanuatu | Châu Đại Dương | Miễn thị thực | 120 ngày |
| 149 | Vatican City | Châu Âu | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 150 | Venezuela | Châu Mỹ | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 151 | Zambia | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 152 | Zimbabwe | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 153 | Tunisia | Châu Phi | Miễn thị thực | 90 ngày |
Nguồn: Antigua và Barbuda – Henley Passport Index 2025
Cách sở hữu hộ chiếu Antigua và Barbuda thông qua đầu tư (CBI)
Người nước ngoài có thể nhận hộ chiếu Antigua và Barbuda hợp pháp thông qua Chương trình Đầu tư Nhập tịch (Citizenship by Investment – CBI) do Cơ quan CIU (Citizenship by Investment Unit) quản lý.
Năm 2025, chương trình cho phép 4 hình thức đầu tư chính thức với mức tối thiểu từ 230.000 USD trở lên, không yêu cầu cư trú dài hạn và thời gian xét duyệt trung bình từ 4-6 tháng.
Các hình thức đầu tư được phê duyệt (theo CIU 2025):
| Hình thức | Mức đầu tư tối thiểu | Điều kiện chính | Ghi chú |
| 1. Đóng góp Quỹ Phát triển Quốc gia (NDF) | 230.000 USD | Đóng góp không hoàn lại; áp dụng cho hồ sơ cá nhân hoặc gia đình ≤4 người | Phí xử lý: 10.000-20.000 USD tùy số người |
| 2. Đầu tư Bất động sản | 300.000 USD | Đầu tư vào dự án được CIU phê duyệt, giữ ít nhất 5 năm | Áp dụng dự án du lịch, nghỉ dưỡng hoặc nhà ở được chỉ định |
| 3. Đầu tư Doanh nghiệp | 1.500.000 USD (cá nhân) / 5.000.000 USD (liên danh, mỗi người ≥400.000 USD) | Đầu tư vào doanh nghiệp nội địa được chính phủ chấp thuận | Tạo việc làm tại Antigua & Barbuda |
| 4. Quỹ Đại học Tây Ấn (UWI Fund) | 260.000 USD | Áp dụng cho hồ sơ ≥6 người, hỗ trợ phát triển giáo dục đại học | Bao gồm 1 học bổng đại học tại UWI |
Quy trình xét duyệt hồ sơ CBI Antigua & Barbuda:
- Chọn hình thức đầu tư phù hợp và ký hợp đồng với đại lý được cấp phép (Licensed Agent).
- Chuẩn bị hồ sơ cá nhân, chứng minh nguồn tài chính hợp pháp, hộ chiếu, giấy khai sinh, lý lịch tư pháp, và hồ sơ y tế.
- Nộp hồ sơ lên CIU, thanh toán phí thẩm tra an ninh (Due Diligence) và phí hành chính ban đầu.
- Nhận thư chấp thuận sơ bộ (Approval in Principle) sau khi qua vòng thẩm tra.
- Hoàn tất khoản đầu tư hoặc đóng góp theo lựa chọn, nhận Giấy chứng nhận quốc tịch (Certificate of Registration).
- Tuyên thệ trung thành (Oath of Allegiance) tại Antigua hoặc cơ quan ngoại giao nước ngoài, nhận hộ chiếu Antigua & Barbuda hợp pháp.
So sánh hộ chiếu Antigua & Barbuda với các hộ chiếu Caribbean khác (2025)
Năm 2025, hộ chiếu Antigua & Barbuda đứng thứ 28 thế giới, miễn visa 153 quốc gia, ngang hạng với Vatican và chỉ xếp sau hộ chiếu St. Kitts & Nevis (154 quốc gia) – đây là một trong những hộ chiếu quyền lực nhất vùng Caribbean, theo Henley Passport Index (cập nhật tháng 10/2025).
Xét về chi phí đầu tư, Antigua & Barbuda vẫn là chương trình quốc tịch Caribbean có chi phí thấp nhất (từ 230.000 USD), trong khi vẫn giữ mức độ tiếp cận toàn cầu tương đương các nước có hạng cao hơn.
Bảng xếp hạng và số nước miễn visa – Cập nhật tháng 10/2025 (Nguồn: Henley & Partners)
| Quốc gia / Lãnh thổ | Thứ hạng 2025 | Số quốc gia miễn visa | Nhận xét nổi bật |
| St. Kitts & Nevis | #27 | 154 | Hộ chiếu mạnh nhất Caribbean; quy trình 4-6 tháng, đầu tư từ 250.000 USD |
| Antigua & Barbuda | #28 | 153 | Miễn visa khối Schengen, Anh, Singapore; chi phí thấp nhất vùng |
| Grenada | #30 | 147 | Grenada có thêm đặc quyền xin visa E-2 vào Mỹ |
| St. Lucia | #31 | 146 | Xử lý nhanh, chi phí tương đương Antigua |
| Dominica | #34 | 143 | Bị một số quốc gia EU tạm đình chỉ miễn visa năm 2024-2025 |
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Hộ chiếu Antigua & Barbuda miễn visa bao nhiêu quốc gia năm 2025?
Theo Henley Passport Index (cập nhật tháng 10/2025), hộ chiếu Antigua & Barbuda miễn thị thực hoặc cấp visa-on-arrival tại 153 quốc gia và vùng lãnh thổ. Danh sách bao gồm Anh, khối Schengen, Singapore, Hong Kong, Hàn Quốc, Ireland, cùng phần lớn các quốc gia châu Mỹ và Caribbean.
2. Có được miễn visa vào Mỹ không?
Không. Hoa Kỳ không có hiệp định miễn visa với Antigua & Barbuda. Tuy nhiên, công dân có thể xin visa du lịch hoặc visa doanh nhân Mỹ (B1/B2) với thời hạn tối đa 10 năm, quy trình được đánh giá thuận lợi hơn so với các nước đang phát triển khác.
3. Hộ chiếu Antigua & Barbuda có cần cư trú tại quốc gia này không?
Không cần cư trú dài hạn. Tuy nhiên, theo quy định hiện hành, công dân mới phải lưu trú ít nhất 5 ngày trong 5 năm đầu tiên để đủ điều kiện gia hạn hộ chiếu lần đầu. Việc lưu trú có thể thực hiện bất kỳ thời điểm nào trong 5 năm đầu và không bắt buộc phải liên tục.
4. Đầu tư bao nhiêu để được cấp hộ chiếu Antigua & Barbuda?
Có 4 lựa chọn đầu tư hợp lệ theo quy định của CIU (cập nhật 2025):
- Đóng góp Quỹ Phát triển Quốc gia (NDF): Từ 230.000 USD
- Đầu tư bất động sản: Từ 300.000 USD
- Đầu tư doanh nghiệp: Từ 1.500.000 USD (hoặc 5.000.000 USD liên danh)
- Quỹ Đại học Tây Ấn (UWI Fund): Từ 260.000 USD (cho hồ sơ từ 6 người trở lên)
5. Hộ chiếu Antigua & Barbuda có giá trị bao lâu?
Hộ chiếu được cấp có thời hạn 5 năm, sau đó gia hạn dễ dàng nếu đáp ứng điều kiện lưu trú 5 ngày/5 năm. Công dân có thể nộp gia hạn tại Antigua hoặc tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Antigua & Barbuda ở nước ngoài.
6. Hộ chiếu Antigua & Barbuda có giá trị như thế nào so với các nước Caribbean khác?
- Xếp #28 thế giới, thứ 2 trong khu vực Caribbean (sau St. Kitts & Nevis – #27).
- Miễn visa nhiều hơn St. Lucia (146 nước) và hộ chiếu Dominica (143 nước).
- Mức đầu tư thấp hơn St. Kitts (từ 250.000 USD), giúp Antigua & Barbuda trở thành chương trình CBI hiệu quả nhất vùng Caribbean năm 2025.
Kết luận
Hộ chiếu Antigua & Barbuda không chỉ là biểu tượng của tự do di chuyển mà còn là tấm hộ chiếu chiến lược dành cho nhà đầu tư toàn cầu. Với 153 quốc gia miễn thị thực, bao gồm Anh, khối Schengen, Singapore và Hong Kong, đây là một trong những hộ chiếu mạnh và đáng tin cậy nhất khu vực Caribbean năm 2025.
Bên cạnh khả năng đi lại toàn cầu, công dân Antigua & Barbuda còn được hưởng chính sách thuế ưu đãi hàng đầu, quyền giữ song tịch hợp pháp, và cơ hội kinh doanh, cư trú tại 15 quốc gia thành viên CARICOM. Quy trình đầu tư quốc tịch (CBI) của Antigua & Barbuda cũng được đánh giá minh bạch, chi phí hợp lý và thân thiện với gia đình lớn, đặc biệt phù hợp với các nhà đầu tư Việt Nam đang tìm quốc tịch thứ hai an toàn và hiệu quả.
Trong bối cảnh các chương trình định cư toàn cầu ngày càng khắt khe, Antigua & Barbuda nổi lên như một lựa chọn cân bằng giữa chi phí, quyền lợi và độ tin cậy quốc tế – một giải pháp thông minh cho những ai muốn mở rộng cơ hội sống, đầu tư và tự do di chuyển.
Victory Investment Consultants – đơn vị tư vấn định cư và đầu tư quốc tịch Antigua & Barbuda hàng đầu Việt Nam, được công nhận bởi nhiều tổ chức di trú quốc tế. Liên hệ ngay với VICTORY để được tư vấn chi tiết về chương trình đầu tư quốc tịch Antigua & Barbuda – giải pháp quốc tịch toàn cầu, minh bạch và an toàn cho bạn và gia đình.

















