5/5 - (1 đánh giá)

Green List New Zealand là danh sách các ngành nghề mà New Zealand đang thiếu hụt nhân lực và được ưu tiên xét định cư cho lao động nước ngoài đủ điều kiện. Danh sách này tập trung chủ yếu vào các nhóm ngành chiến lược như y tế – chăm sóc sức khỏe, kỹ thuật – xây dựng – hạ tầng, giáo dục và công nghệ (STEM).

Nếu công việc của bạn thuộc Green List và bạn có job offer từ accredited employer, bạn có thể xin định cư ngay theo diện Straight to Residence (Tier 1) hoặc xin định cư sau 2 năm làm việc theo diện Work to Residence (Tier 2), tùy vai trò cụ thể.

Trong bài viết này, VICTORY cập nhật Green List New Zealand 2026 theo Immigration New Zealand, giúp bạn hiểu rõ Green List là gì, gồm những ngành nào, chia mấy Tier, điều kiện cụ thể ra sao và lộ trình định cư phù hợp nhất.

Key Takeaways

  • Green List New Zealand là danh sách các ngành nghề New Zealand đang thiếu hụt nhân lực, được ưu tiên định cư cho lao động nước ngoài đủ điều kiện; không phải danh sách tuyển dụng.
  • Green List được chia thành 2 Tier:
    • Tier 1 – Straight to Residence: cho phép nộp hồ sơ định cư ngay, không cần thời gian làm việc trước.
    • Tier 2 – Work to Residence: yêu cầu làm việc hợp lệ tối thiểu 24 tháng trước khi nộp định cư.
  • Điều kiện cốt lõi của Green List là đúng role – đúng Tier – đạt mức lương – đáp ứng bằng cấp/registration, không thể bù trừ bằng yếu tố khác.
  • Job offer từ accredited employer là bắt buộc đối với cả Tier 1 và Tier 2.
  • Mức lương đóng vai trò quyết định, đặc biệt với Tier 2; nếu lương giảm dưới ngưỡng yêu cầu, thời gian làm việc sẽ không được tính.
  • Green List không đảm bảo chắc chắn định cư, mà là lộ trình ưu tiên; hồ sơ vẫn có thể bị từ chối nếu không đáp ứng đủ điều kiện tại thời điểm xét duyệt.
  • Green List phù hợp với người có nghề nghiệp rõ ràng, hồ sơ mạnh và mục tiêu định cư lâu dài, nhưng không phù hợp với nghề phổ thông hoặc hồ sơ chưa đủ điều kiện thực tế.

Green List New Zealand là gì?

Green List New Zealand là danh sách các ngành nghề mà New Zealand đang thiếu hụt nhân lực và được ưu tiên cho lộ trình định cư.

Nếu người lao động nước ngoài làm việc đúng ngành trong Green List, có job offer từ accredited employer và đáp ứng đủ yêu cầu về bằng cấp, đăng ký hành nghề hoặc kinh nghiệm, họ có thể xin visa định cư (residence visa) theo cơ chế ưu tiên của chính phủ New Zealand.

Danh sách Green List được ban hành và cập nhật bởi Immigration New Zealand, và gắn trực tiếp với các visa định cư New Zealand diện tay nghề, không phải visa lao động tạm thời thông thường. Điểm cốt lõi của Green List là: chọn lọc theo vai trò (role) chứ không chỉ theo tên ngành, và mỗi vai trò đều có điều kiện cụ thể đi kèm.

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng “có tên trong Green List thì chắc chắn được định cư”. Trên thực tế, Green List không tự tạo quyền định cư. Người lao động chỉ đủ điều kiện khi:

  • Công việc thuộc đúng vai trò trong Green List
  • Công việc được phân vào Tier 1 hoặc Tier 2
  • Người lao động đạt đủ yêu cầu nghề nghiệp (qualification/registration/experience)
  • được trả lương đúng mức quy định

Điều này cho thấy Green List là một cơ chế định cư có điều kiện, minh bạch và dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động New Zealand, chứ không phải chương trình mở rộng cho mọi đối tượng.

green list new zealand
Green List New Zealand là danh sách các ngành nghề mà New Zealand đang thiếu hụt nhân lực và được ưu tiên

Green List New Zealand có phải là danh sách nghề để xin việc không?

Không. Green List không phải danh sách tuyển dụng mà là danh sách ngành nghề được ưu tiên xét định cư. Bạn chỉ đủ điều kiện khi đã có job offer hoặc đang làm việc cho accredited employer và đáp ứng đầy đủ yêu cầu của role trong Green List.

Green List New Zealand 2026 được chia thành mấy Tier?

Green List hiện được chia thành 2 Tier, tương ứng với 2 lộ trình định cư khác nhau:

  • Tier 1 – Straight to Residence: cho phép nộp hồ sơ định cư ngay khi đủ điều kiện
  • Tier 2 – Work to Residence: yêu cầu làm việc tại New Zealand tối thiểu 24 tháng trước khi nộp hồ sơ định cư

Việc một nghề nằm ở Tier 1 hay Tier 2 không phản ánh “giá trị” hay “độ cao thấp” của nghề, mà phản ánh mức độ thiếu hụt nhân lựcmức độ ưu tiên định cư của chính phủ New Zealand tại từng thời điểm.

Green List Tier 1 – Straight to Residence

Tier 1 bao gồm các vai trò mà New Zealand đang thiếu hụt nhân lực ở mức nghiêm trọng và cấp bách. Nếu công việc của bạn thuộc Tier 1, bạn có thể nộp hồ sơ xin visa định cư ngay lập tức, miễn là đáp ứng đủ điều kiện về:

  • Job offer hoặc đang làm việc cho accredited employer
  • Bằng cấp, registration hoặc kinh nghiệm theo yêu cầu của vai trò
  • Mức lương tối thiểu theo quy định cho từng Green List role

Điểm quan trọng là Tier 1 không yêu cầu thời gian làm việc trước tại New Zealand. Đây là lý do vì sao Straight to Residence được xem là lộ trình định cư nhanh nhất trong hệ thống tay nghề của New Zealand năm 2026.

Green List Tier 2 – Work to Residence

Tier 2 áp dụng cho các ngành nghề thiếu hụt dài hạn, nhưng chưa ở mức ưu tiên định cư ngay. Với Tier 2, người lao động cần:

  • Làm việc đúng vai trò trong Green List Tier 2
  • Liên tục tối thiểu 24 tháng tại New Zealand
  • Trong suốt thời gian này, phải duy trì mức lương đạt chuẩnđáp ứng các yêu cầu nghề nghiệp

Chỉ sau khi hoàn thành đủ 24 tháng làm việc hợp lệ, người lao động mới đủ điều kiện nộp hồ sơ Work to Residence Visa để xin định cư. Nếu trong quá trình làm việc, lương giảm dưới ngưỡng yêu cầu hoặc công việc không còn phù hợp Tier, thời gian tích lũy có thể không được tính.

Green List có bắt buộc phải làm việc tại New Zealand trước không?

Không phải lúc nào cũng bắt buộc.

  • Tier 1 – Straight to Residence: có thể nộp định cư ngay, không cần thời gian làm việc trước.
  • Tier 2 – Work to Residence: bắt buộc làm việc đủ 24 tháng hợp lệ trước khi nộp hồ sơ định cư.

Việc phân Tier không mang tính hình thức, mà quyết định thời điểm bạn có thể nộp hồ sơ định cưđiều kiện cần đáp ứng.

Bảng so sánh nhanh: Work to Residence vs Straight to Residence (Green List)

Tiêu chíStraight to Residence (Tier 1)Work to Residence (Tier 2)
Vị trí trong Green ListTier 1Tier 2
Bản chất lộ trìnhĐịnh cư ngay lập tứcĐịnh cư sau thời gian làm việc
Thời gian làm việc yêu cầuKhông yêu cầuTối thiểu 24 tháng hợp lệ
Thời điểm nộp hồ sơ định cưNgay khi đủ điều kiệnSau khi hoàn thành 24 tháng
Yêu cầu job offerBắt buộc (accredited employer)Bắt buộc (accredited employer)
Yêu cầu công việcFull-time, đúng role Tier 1Full-time, đúng role Tier 2
Yêu cầu mức lươngTheo Green List role hoặc median wagePhải duy trì đạt chuẩn trong suốt 24 tháng
Rủi ro thường gặpSai role, thiếu registration, sai lương tại thời điểm nộpLương giảm, đổi việc sai điều kiện → không đủ 24 tháng
Đối tượng phù hợpNgười làm ngành thiếu hụt cấp bách, hồ sơ nghề mạnhNgười làm ngành thiếu hụt dài hạn, đi lộ trình ổn định
Tốc độ định cưNhanh nhấtChậm hơn nhưng rõ ràng
Kết quả cuối cùngResident Visa → Permanent ResidentResident Visa → Permanent Resident
Cơ quan quản lýImmigration New ZealandImmigration New Zealand

Danh sách các nhóm ngành Green List New Zealand 2026

Green List New Zealand 2026 không liệt kê nghề nghiệp một cách rời rạc, mà được xây dựng xoay quanh các nhóm ngành chiến lược đang thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng hoặc dài hạn tại New Zealand. Mỗi ngành trong Green List đều gắn với vai trò cụ thể (role), kèm theo yêu cầu rõ ràng về bằng cấp, đăng ký hành nghề hoặc kinh nghiệm, do Immigration New Zealand công bố.

Điều quan trọng cần hiểu: Green List không xét theo tên gọi nghề chung, mà xét theo role đúng chuẩn, đúng Tier (Tier 1 hoặc Tier 2). Vì vậy, cùng một ngành nhưng khác vai trò, khác trình độ thì có thể được ưu tiên định cư hoặc không.

Dưới đây là các nhóm ngành chính đang chiếm tỷ trọng lớn trong Green List New Zealand 2026.

Nhóm Y tế & Chăm sóc sức khỏe

Đây là nhóm ngành được ưu tiên cao nhất trong Green List, do tình trạng thiếu hụt nhân lực y tế kéo dài tại New Zealand.

Các vai trò thường xuất hiện trong Green List thuộc nhóm này bao gồm:

  • Bác sĩ (theo chuyên khoa được chỉ định)
  • Y tá (Registered Nurse)
  • Nữ hộ sinh
  • Các chuyên gia y tế bắt buộc đăng ký hành nghề với hội đồng chuyên môn tại New Zealand

Đặc điểm của nhóm ngành y tế:

  • Nhiều vai trò thuộc Tier 1 – Straight to Residence
  • Bắt buộc có registration tại New Zealand
  • Yêu cầu bằng cấp và kinh nghiệm rất cụ thể, không linh hoạt

Nhóm Kỹ thuật – Xây dựng – Hạ tầng

Nhóm này phản ánh nhu cầu lớn của New Zealand trong việc phát triển cơ sở hạ tầng, nhà ở và công trình công cộng.

Các vai trò thường gặp:

  • Kỹ sư xây dựng
  • Kỹ sư điện, cơ khí
  • Giám sát công trình
  • Một số nghề xây dựng tay nghề cao theo chỉ định

Đặc điểm của nhóm kỹ thuật – xây dựng:

  • Có cả vai trò thuộc Tier 1 và Tier 2
  • Thường yêu cầu:
    • Bằng cấp theo NZQF hoặc đánh giá tương đương
    • Một số vai trò yêu cầu registration nghề nghiệp
  • Mức lương là yếu tố then chốt để đủ điều kiện

Nhóm Giáo dục

Giáo dục là nhóm ngành được bổ sung và điều chỉnh thường xuyên trong Green List, tùy theo nhu cầu nhân lực từng giai đoạn.

Các vai trò tiêu biểu:

  • Giáo viên mầm non
  • Giáo viên phổ thông thuộc các bộ môn thiếu hụt

Đặc điểm của nhóm giáo dục:

  • Một số vai trò đã được đưa vào Tier 1 – Straight to Residence
  • Yêu cầu:
    • Bằng cấp sư phạm phù hợp
    • Đăng ký với Teaching Council of New Zealand
  • Không phải mọi giáo viên đều thuộc Green List → phải kiểm tra đúng role

Nhóm Công nghệ & STEM

Nhóm công nghệ phản ánh nhu cầu dài hạn của New Zealand trong lĩnh vực chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.

Các vai trò thường gặp:

  • Kỹ sư phần mềm
  • Chuyên gia công nghệ thông tin trình độ cao
  • Chuyên gia hệ thống, kỹ thuật số

Đặc điểm của nhóm công nghệ:

  • Phần lớn thuộc Tier 2 – Work to Residence
  • Ít yêu cầu registration, nhưng:
    • Yêu cầu kinh nghiệm thực tế rõ ràng
    • Yêu cầu mức lương đạt chuẩn theo quy định Green List hoặc median wage
new zealand green list
Danh sách các nhóm ngành Green List New Zealand

Nếu nghề bị gỡ khỏi Green List thì thời gian đã làm có còn được tính không?

Có. Theo quy định của Immigration New Zealand, thời gian làm việc đã bắt đầu khi nghề còn trong Green List vẫn được công nhận, miễn là bạn đáp ứng đúng điều kiện trong suốt giai đoạn đó (đặc biệt là mức lương).

Bảng tổng hợp các nhóm ngành Green List New Zealand 2026

Nhóm ngànhVí dụ các vai trò tiêu biểuTier ưu tiên định cưGhi chú chính
Y tế & Chăm sóc sức khỏe
  • Bác sĩ
  • Y tá (Registered Nurse)
  • Nữ hộ sinh
  • Chuyên gia y tế yêu cầu registration
Tier 1 / Tier 2Nhiều vai trò thuộc Tier 1; thường yêu cầu đăng ký hành nghề và chứng minh bằng cấp/kinh nghiệm theo NZQF.
Kỹ thuật – Xây dựng – Hạ tầng
  • Kỹ sư xây dựng
  • Kỹ sư điện, cơ khí
  • Giám sát công trình
  • Nghề xây dựng tay nghề cao
Tier 1 / Tier 2Một số role kỹ thuật có thể ở Tier 1 nếu thiếu hụt cấp thiết; cần bằng cấp tương đương NZQF hoặc registration nghề nghiệp.
Giáo dục
  • Giáo viên mầm no
  • Giáo viên phổ thông thiếu hụt
Tier 1 / Tier 2Vai trò giáo viên ở một số bộ môn có thể xuất hiện ở Tier 1; yêu cầu chứng chỉ sư phạm và đăng ký với Teaching Council NZ.
Công nghệ & STEM
  • Kỹ sư phần mềm
  • Chuyên gia công nghệ thông tin cao cấp
  • Chuyên gia hệ thống
Tier 2 (chủ yếu)Nhóm liên quan STEM thường ở Tier 2; yêu cầu kinh nghiệm và mức lương đạt chuẩn (Green List hoặc median wage).
Các nghề đặc thù khácVai trò theo nhu cầu thị trường (tùy thời điểm cập nhật)Tier 1 / Tier 2 tùy roleDanh sách Green List thay đổi theo nhu cầu nhân lực thực tế; nên tra cứu trực tiếp Green List để thấy role mới bổ sung.

Xem thêm: Cập nhật các ngành dễ định cư ở New Zealand mới nhất

Điều kiện chung để định cư theo Green List New Zealand 2026

Không phải cứ làm việc trong ngành Green List là đủ điều kiện định cư New Zealand. Green List là một lộ trình định cư có điều kiện, và người nộp hồ sơ phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí bắt buộc liên quan đến độ tuổi, công việc, mức lương, năng lực nghề nghiệp, sức khỏe, lý lịch và tiếng Anh.

Dù bạn nộp theo Straight to Residence (Tier 1) hay Work to Residence (Tier 2), các điều kiện nền tảng dưới đây đều được áp dụng.

  • Từ 55 tuổi trở xuống tại thời điểm nộp hồ sơ định cư
  • job offer hoặc đang làm việc cho accredited employer tại New Zealand
  • Công việc phải nằm đúng trong Green List, đúng role và đúng Tier (Tier 1 hoặc Tier 2)
  • Thời gian làm việc:
    • Tier 1: không yêu cầu thời gian làm việc trước tại New Zealand
    • Tier 2: phải làm việc tối thiểu 24 tháng hợp lệ tại New Zealand
  • Hình thức công việc full-time, hợp đồng không thời hạn hoặc có thời hạn tối thiểu 12 tháng (hoặc chuỗi hợp đồng liên tục theo quy định)
  • Mức lương được trả ít nhất mức lương quy định cho role trong Green List, hoặc median wage của New Zealand nếu role không có mức riêng
  • Duy trì lương (Tier 2) trong suốt 24 tháng làm việc, lương phải luôn đạt ngưỡng yêu cầu; nếu lương giảm dưới ngưỡng, thời gian đó không được tính
  • Bằng cấp đáp ứng yêu cầu về trình độ theo New Zealand Qualifications Framework (NZQF) nếu role yêu cầu
  • Đăng ký hành nghềregistration hoặc tư cách thành viên chuyên môn nếu vai trò bắt buộc
  • Sức khỏe đạt yêu cầu y tế của New Zealand, hoàn tất khám sức khỏe/X-quang theo quy định
  • Không có tiền án nghiêm trọng, nộp police certificate từ các quốc gia liên quan theo yêu cầu
  • Chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh theo quy định của Immigration New Zealand
  • Người đi kèm (vợ/chồng và con phụ thuộc) đáp ứng yêu cầu về quan hệ, sức khỏe, lý lịch và tiếng Anh theo quy định

Lưu ý: Với bằng cấp không học tại New Zealand, người nộp hồ sơ có thể phải thực hiện International Qualification Assessment (IQA), trừ một số bằng cấp được công nhận theo các hiệp định quốc tế (ví dụ Washington Accord, Sydney Accord).

Có job offer nhưng chưa đủ kinh nghiệm thì có đi Green List được không?

Tùy vai trò cụ thể. Mỗi nghề trong Green List quy định rõ bằng cấp, kinh nghiệm và/hoặc registration. Nếu chưa đáp ứng đủ yêu cầu của role, hồ sơ chưa đủ điều kiện nộp định cư, dù đã có job offer.

Lộ trình định cư theo Green List Tier 1 – Straight to Residence

Straight to Residence là lộ trình định cư nhanh nhất theo Green List New Zealand, cho phép người lao động nộp hồ sơ định cư (Resident Visa) ngay lập tức khi đáp ứng đủ điều kiện, không cần chờ thời gian làm việc 24 tháng tại New Zealand.

Lộ trình này áp dụng cho các vai trò thuộc Green List Tier 1 và được quản lý bởi Immigration New Zealand.

Ai phù hợp với Straight to Residence?

Bạn thường phù hợp với lộ trình này nếu:

  • Công việc của bạn thuộc Green List Tier 1
  • Bạn có job offer hoặc đang làm việc cho accredited employer
  • Bạn đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghề nghiệp của role (bằng cấp/registration/kinh nghiệm)
  • Mức lương đạt ngưỡng quy định cho role trong Green List (hoặc median wage nếu role không nêu mức riêng)
  • Độ tuổi 55 trở xuống, đạt yêu cầu sức khỏe, lý lịch và tiếng Anh

Điểm cốt lõi là: đúng role Tier 1 và đủ điều kiện ngay tại thời điểm nộp thì có thể nộp Straight to Residence.

Quy trình tổng quát

  1. Xác định đúng role Tier 1 trong Green List và yêu cầu kèm theo
  2. Có job offer/đang làm việc với accredited employer (full-time, hợp đồng phù hợp)
  3. Chuẩn bị hồ sơ nghề nghiệp (bằng cấp, registration/IQA nếu cần) và chứng minh lương
  4. Nộp hồ sơ Straight to Residence → chờ xét duyệt
  5. Được cấp Resident Visa nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện

Quyền lợi khi được cấp Straight to Residence

  • Cư trú, làm việc và học tập không giới hạn thời gian tại New Zealand
  • Bao gồm vợ/chồng và con phụ thuộc (≤24 tuổi) trong hồ sơ
  • Sau 2 năm giữ Resident Visa liên tục, có thể xin Permanent Resident Visa để được quyền đi lại không giới hạn

Lưu ý

  • Không phải mọi nghề “hot” đều là Tier 1: phải kiểm tra đúng role trong Green List
  • Registration/bằng cấp là yếu tố thường gây vướng nhất (đặc biệt y tế, giáo dục, kỹ thuật)
  • Mức lương phải đạt ngưỡng tại thời điểm nộp hồ sơ; sai lương, không đủ điều kiện
  • Straight to Residence không thay thế các yêu cầu nền về sức khỏe, lý lịch, tiếng Anh

Lộ trình định cư theo Green List Tier 2 – Work to Residence

Work to Residence là lộ trình định cư theo Green List dành cho người lao động phải tích lũy thời gian làm việc tại New Zealand trước khi xin định cư. Cụ thể, nếu công việc của bạn thuộc Green List Tier 2, bạn cần làm việc hợp lệ tối thiểu 24 tháng tại New Zealand, sau đó mới đủ điều kiện nộp hồ sơ Work to Residence Visa để xin Resident Visa.

Đây là lộ trình phổ biến nhất đối với lao động tay nghề, vì phần lớn các vai trò trong Green List hiện nay nằm ở Tier 2, đặc biệt trong các nhóm ngành kỹ thuật, xây dựng, công nghệ và một số lĩnh vực giáo dục.

Ai phù hợp với Work to Residence?

Lộ trình Work to Residence phù hợp nếu:

  • Công việc của bạn thuộc Green List Tier 2, không phải Tier 1
  • Bạn chấp nhận lộ trình định cư sau, thay vì định cư ngay
  • Bạn có khả năng:
    • Duy trì công việc ổn định
    • Giữ mức lương đạt chuẩn
    • Đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghề nghiệp trong suốt thời gian 24 tháng

Nói cách khác, Tier 2 phù hợp với người lao động có chiến lược dài hạn, không đi “đường tắt”, nhưng lộ trình rõ ràng và minh bạch.

Yêu cầu cốt lõi của lộ trình Tier 2

Để đủ điều kiện nộp Work to Residence, người lao động phải đồng thời đáp ứng:

  • Đã làm việc tại New Zealand ít nhất 24 tháng
  • Trong đúng vai trò thuộc Green List Tier 2
  • Công việc là full-time, với accredited employer
  • Mức lương luôn đạt ngưỡng yêu cầu (theo Green List role hoặc median wage, tùy trường hợp)
  • Khi nộp hồ sơ định cư, vẫn có job offer hoặc đang làm việc trong vai trò Tier 2 đó

Điểm then chốt của Tier 2 không chỉ là “đủ 24 tháng”, mà là 24 tháng hợp lệ theo đúng tiêu chí của Immigration New Zealand.

Cách tính 24 tháng làm việc

Trong thực tế, nhiều hồ sơ Tier 2 bị chậm hoặc không đủ điều kiện vì hiểu sai cách tính 24 tháng. Một số nguyên tắc quan trọng:

  • Thời gian chỉ được tính khi bạn làm đúng role Tier 2 được trả lương đạt ngưỡng yêu cầu tại thời điểm đó
  • Nếu lương giảm dưới ngưỡng, hoặc đổi công việc nhưng không đáp ứng mức lương/điều kiện mới  thì thời gian tích lũy sẽ tạm dừng
  • Thời gian làm việc không cần liên tục, miễn là tổng cộng đủ 24 tháng hợp lệ
  • Nếu vai trò bị gỡ khỏi Green List sau khi bạn đã bắt đầu làm, thời gian làm việc trước đó vẫn được công nhận

Đây là lý do Tier 2 được đánh giá là không khó về chính sách, nhưng dễ sai ở chi tiết.

Quyền lợi khi hoàn tất lộ trình Work to Residence

Khi được cấp Work to Residence Visa (Resident Visa), bạn sẽ:

  • Được sống, làm việc và học tập không giới hạn thời gian tại New Zealand
  • Có thể bao gồm vợ/chồng và con phụ thuộc (≤24 tuổi) trong hồ sơ
  • Sau 2 năm giữ Resident Visa liên tục, có thể xin Permanent Resident Visa để được quyền đi lại không giới hạn

Green List có đảm bảo chắc chắn được định cư không?

Không có chương trình nào “đảm bảo chắc chắn”. Green List chỉ là lộ trình ưu tiên, còn kết quả phụ thuộc vào việc bạn đáp ứng đầy đủ điều kiện về nghề, Tier, lương, registration, sức khỏe và lý lịch tại thời điểm nộp hồ sơ.

Green List khác gì Skilled Migrant Category (SMC)?

Green List ưu tiên theo ngành nghề, còn SMC đánh giá tổng thể theo thang điểm. Nếu bạn làm đúng ngành Green List và đáp ứng điều kiện, Green List thường rõ ràng và ít phụ thuộc cạnh tranh hơn; ngược lại, Skilled Migrant Category (SMC) phù hợp với hồ sơ có nhiều yếu tố mạnh nhưng không nằm trong ngành ưu tiên.

Nói ngắn gọn:

  • Green List ưu tiên theo ngành nghề và vai trò cụ thể
  • SMC ưu tiên theo tổng thể hồ sơ và thang điểm định cư New Zealand

Bảng so sánh Green List New Zealand và Skilled Migrant Category (SMC)

Tiêu chíGreen List New ZealandSkilled Migrant Category (SMC)
Bản chất chương trìnhLộ trình định cư ưu tiên cho ngành nghề thiếu hụt nhân lựcLộ trình định cư dựa trên đánh giá tổng thể hồ sơ
Cơ quan quản lýImmigration New ZealandImmigration New Zealand
Nguyên tắc xét duyệtXét theo vai trò (role) cụ thể trong Green ListXét theo thang điểm 6 points
Có cần tính điểm không?Không
Yêu cầu ngành nghềBắt buộc phải nằm trong Green ListKhông bắt buộc nằm trong Green List
Phân loại nội bộChia Tier 1Tier 2Không chia Tier
Lộ trình định cư
  • Tier 1: Straight to Residence (định cư ngay)
  • Tier 2: Work to Residence (sau 24 tháng)
Nộp SMC Resident Visa khi đủ 6 điểm
Thời gian chờ trước khi nộp PR
  • Tier 1: Không cần chờ
  • Tier 2: 24 tháng làm việc hợp lệ
Phụ thuộc thời điểm đạt đủ điểm
Yêu cầu job offerBắt buộc (accredited employer)Bắt buộc
Yêu cầu mức lươngTheo Green List role hoặc median wageMức lương dùng để tính điểm (lương cao = nhiều điểm)
Bằng cấp / registrationThường bắt buộc, theo yêu cầu từng roleCó thể dùng để lấy điểm, linh hoạt hơn
Độ linh hoạt ngành nghềThấp (phải đúng role)Cao
Mức độ chọn lọcRất cao – sai role/Tier là loạiCao – nhưng có thể bù điểm bằng yếu tố khác
Tính ổn định chính sáchCao, dựa trên nhu cầu nhân lực quốc giaCó thể thay đổi theo cấu trúc thang điểm
Đối tượng phù hợpNgười làm đúng ngành New Zealand đang thiếu, hồ sơ nghề rõ ràngNgười có hồ sơ tổng thể mạnh, lương cao, đa kỹ năng
Rủi ro thường gặpSai Tier, thiếu registration, không giữ đủ lươngKhông đạt đủ 6 điểm
Tốc độ định cưNhanh (đặc biệt Tier 1)Phụ thuộc thời gian đạt đủ điểm

Những rủi ro thường gặp khi nộp hồ sơ Green List

Rủi ro lớn nhất khi nộp hồ sơ Green List không nằm ở việc thiếu chính sách, mà nằm ở việc hiểu sai hoặc áp dụng sai điều kiện. Green List được thiết kế minh bạch, nhưng mỗi vai trò có yêu cầu rất cụ thể; chỉ cần sai một chi tiết nhỏ, toàn bộ lộ trình định cư có thể bị chậm, không được tính thời gian, hoặc không đủ điều kiện nộp hồ sơ.

Dưới đây là những rủi ro phổ biến nhất mà người nộp hồ sơ Green List thường gặp.

Chọn sai Tier (Tier 1 vs Tier 2)

Nhiều người chỉ kiểm tra “nghề có nằm trong Green List hay không”, mà không kiểm tra nghề đó thuộc Tier 1 hay Tier 2. Hệ quả là:

  • Nghề thực tế thuộc Tier 2, nhưng lại chuẩn bị hồ sơ theo hướng định cư ngay (Tier 1)
  • Khi nộp hồ sơ, bị xác định chưa đủ thời gian làm việc 24 tháng thì hồ sơ không đủ điều kiện

Sai Tier là sai toàn bộ lộ trình, dù nghề có trong Green List.

Nhầm Green List với ANZSCO hoặc NOL

Một lỗi rất thường gặp là đồng nhất Green List với ANZSCO hoặc National Occupation List (NOL). Cần hiểu đúng:

  • Green List: danh sách ưu tiên định cư
  • ANZSCO/NOL: hệ thống phân loại nghề và mức kỹ năng, dùng cho nhiều loại visa

Có những nghề:

  • Nằm trong ANZSCO nhưng không nằm trong Green List
  • Hoặc tên nghề giống nhau nhưng role trong Green List yêu cầu khác hoàn toàn

Tên nghề giống không có nghĩa là đủ điều kiện Green List.

Không duy trì đúng mức lương trong thời gian yêu cầu

Mức lương là yếu tố bị kiểm tra chặt nhất, đặc biệt với Tier 2 – Work to Residence. Các rủi ro thường gặp:

  • Lương ban đầu đạt chuẩn nhưng sau đó giảm
  • Đổi việc nhưng mức lương mới không đạt ngưỡng yêu cầu
  • Hiểu sai median wage áp dụng tại thời điểm nào

Hệ quả:

  • Thời gian làm việc không được tính vào 24 tháng hợp lệ
  • Hồ sơ bị kéo dài hoặc không đủ điều kiện nộp định cư

Thiếu hoặc sai đăng ký hành nghề (registration)

Nhiều vai trò trong Green List, đặc biệt trong y tế, giáo dục, kỹ thuật, yêu cầu registration bắt buộc.

Lỗi thường gặp:

  • Có bằng cấp nhưng chưa hoàn tất registration
  • Registration không đúng cơ quan được công nhận
  • Registration có thời hạn nhưng đã hết hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ

Không có registration hợp lệ sẽ không đáp ứng điều kiện Green List, dù kinh nghiệm tốt.

Hiểu sai yêu cầu về bằng cấp và IQA

Với bằng cấp ngoài New Zealand, người nộp hồ sơ có thể cần International Qualification Assessment (IQA).

Rủi ro thường gặp:

  • Không kiểm tra trước việc bằng có cần IQA hay không
  • Đánh giá bằng cấp không tương đương yêu cầu của role
  • Nộp hồ sơ khi chưa có kết quả IQA hợp lệ

Hệ quả là hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xét duyệt, hoặc không đủ điều kiện.

Nghĩ rằng “có Green List là chắc chắn định cư”

Đây là hiểu lầm nguy hiểm nhất. Green List không đảm bảo định cư, mà chỉ:

  • Mở ra lộ trình ưu tiên
  • Với điều kiện người nộp hồ sơ đáp ứng đầy đủ và đúng yêu cầu

Nếu:

  • Sai role
  • Sai Tier
  • Thiếu lương, registration, hoặc giấy tờ nền

Hồ sơ vẫn có thể bị từ chối như các chương trình khác.

Có nên chọn định cư New Zealand theo Green List năm 2026 không?

Có – nếu bạn làm đúng ngành Green List và hồ sơ nghề nghiệp đủ mạnh; ngược lại, Green List không phù hợp với mọi đối tượng.

Green List được thiết kế để ưu tiên định cư cho lao động tay nghề cao trong các ngành New Zealand đang thiếu hụt, chứ không phải là con đường “dễ đi” cho tất cả mọi người.

Để quyết định có nên chọn Green List hay không, bạn cần nhìn thẳng vào bản chất chọn lọc của chương trình, thay vì chỉ thấy lợi thế “định cư nhanh”.

Khi nào nên chọn Green List?

Green List là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Bạn làm việc trong ngành chiến lược như y tế, kỹ thuật – xây dựng, giáo dục, công nghệ (STEM)
  • Nghề nghiệp của bạn nằm đúng trong Green List và xác định được Tier rõ ràng
  • Bạn có bằng cấp, kinh nghiệm hoặc registration phù hợp với yêu cầu của role
  • Bạn có khả năng đạt và duy trì mức lương theo quy định
  • Mục tiêu của bạn là định cư lâu dài, ổn định cuộc sống tại New Zealand

Trong các trường hợp này, Green List mang lại lộ trình minh bạch, ít phụ thuộc may rủi hơn so với nhiều chương trình định cư tay nghề khác.

Khi nào không nên chọn Green List?

Ngược lại, Green List không phải lựa chọn phù hợp nếu:

  • Nghề nghiệp của bạn không nằm trong Green List, hoặc chỉ “gần giống” về tên gọi
  • Bạn làm nghề phổ thông, ít yêu cầu chuyên môn hoặc khó đạt mức lương chuẩn
  • Bạn chưa có job offer hoặc khó tiếp cận accredited employer
  • Hồ sơ nghề nghiệp còn yếu, kinh nghiệm chưa đủ sâu
  • Bạn cần một lộ trình linh hoạt hơn để bù trừ bằng các yếu tố khác (lúc này, SMC có thể phù hợp hơn)

Trong những trường hợp này, cố gắng đi theo Green List thường dẫn đến mất thời gian, đi sai lộ trình, hoặc phải chuyển hướng giữa chừng. Có thể tóm gọn như sau:

  • Green List phù hợp với người đúng ngành – đúng vai trò – đúng điều kiện, muốn lộ trình rõ ràng
  • Không phù hợp với người chỉ “hy vọng” nghề mình được ưu tiên, nhưng không đáp ứng đủ yêu cầu thực tế

Nếu cần, bạn có thể tham khảo dịch vụ tư vấn định cư New Zealand tại VICTORY để được đánh giá và định hướng lộ trình định cư phù hợp với mục tiêu dài hạn của từng cá nhân/gia đình.

Kết luận

Green List New Zealand 2026 là một trong những lộ trình định cư rõ ràng và minh bạch nhất dành cho lao động tay nghề cao, đặc biệt trong các nhóm ngành mà New Zealand đang thiếu hụt nhân lực dài hạn như y tế, kỹ thuật, giáo dục và công nghệ. Tuy nhiên, Green List không phải con đường “dễ” hay đại trà – thành công phụ thuộc trực tiếp vào việc bạn đúng ngành, đúng Tier, đạt mức lương yêu cầu và đáp ứng đầy đủ điều kiện nghề nghiệp theo quy định của Immigration New Zealand.

Thực tế cho thấy, phần lớn rủi ro không đến từ chính sách, mà đến từ việc hiểu sai role, chọn sai Tier hoặc đi sai lộ trình ngay từ đầu. Vì vậy, trước khi quyết định theo Green List, việc đánh giá hồ sơ một cách khách quan và cá nhân hóa là bước không thể bỏ qua, đặc biệt trong bối cảnh chính sách định cư New Zealand liên tục được cập nhật giai đoạn 2026-2028.

Bạn có thể tham khảo dịch vụ tư vấn định cư New Zealand tại VICTORY. Đội ngũ tư vấn của VICTORY sẽ giúp bạn đánh giá và định hướng lộ trình định cư phù hợp với mục tiêu dài hạn của từng cá nhân hoặc gia đình.

Bài viết liên quan

Tin tức Úc

VFS New Zealand tại Việt Nam: Địa chỉ, phí & quy trình nộp hồ sơ 2026

VFS New Zealand tại Việt Nam là trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực[...]

Tin tức Úc

Đại sứ quán Việt Nam tại New Zealand: Liên hệ, lãnh sự & bảo hộ

Đại sứ quán Việt Nam tại New Zealand đặt tại Wellington và là cơ quan[...]

Tin tức Úc

Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán New Zealand tại Việt Nam ở đâu?

New Zealand hiện có Đại sứ quán tại Hà Nội và Tổng Lãnh sự quán[...]

Tin tức Úc

Sở Di trú New Zealand (INZ) là cơ quan nào? Thông tin chi tiết & vai trò

Sở Di trú New Zealand (Immigration New Zealand – INZ) là cơ quan duy nhất[...]

Tin tức Úc

[Bản tin New Zealand] New Zealand công bố lịch mở và quota Working Holiday Schemes 2026

New Zealand đã chính thức xác nhận ngày mở và chỉ tiêu (quota) cho các[...]

Tin tức Úc

Đánh giá bằng cấp IQA New Zealand khi nào cần? Ảnh hưởng visa ra sao?

Đánh giá bằng cấp IQA là bước cần thiết nếu bạn sử dụng bằng cấp[...]

VICTORY INVESMENT CONSULTANTS

Chuyên tư vấn định cư tại Canada, Mỹ, Châu Âu, Úc và Caribbean. Chúng tôi đồng hành cùng bạn từ A đến Z, giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ định cư tại các quốc gia phát triển hàng đầu thế giới.

Sẵn sàng để bắt đầu hành trình mới?

Để lại thông tin liên hệ của bạn ngay hôm nay và nhận tư vấn di trú 1-1 miễn phí từ chuyên gia Victory. Hoặc gọi hotline 090.720.8879 để được hỗ trợ trực tiếp.


    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN


    *Victory luôn bảo mật thông tin của bạn.