“Di trú” là quá trình một người chuyển đến sinh sống tại quốc gia khác – có thể tạm thời để học tập, làm việc hoặc lâu dài để định cư. Đây là một khái niệm pháp lý được sử dụng rộng rãi trong hệ thống luật di trú quốc tế và ngày càng được quan tâm trong bối cảnh người Việt tìm kiếm cơ hội phát triển ở nước ngoài.
Tuy nhiên, không ít người vẫn nhầm lẫn giữa di trú, định cư và xuất nhập cảnh. Điều này dễ dẫn đến sai lệch trong việc chọn hướng đi phù hợp hay chuẩn bị hồ sơ xin visa.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ di trú là gì dưới góc nhìn pháp luật quốc tế, đặc biệt từ các cơ quan chính phủ như USCIS (Mỹ) hay IRCC (Canada). Ngoài ra, nội dung cũng sẽ phân tích sự khác biệt giữa di trú và các khái niệm liên quan, đồng thời cập nhật 6 hình thức di trú hợp pháp phổ biến nhất năm 2025, bao gồm: lao động, đầu tư, tay nghề, du học chuyển diện, đoàn tụ gia đình và diện nhân đạo.
Di trú là gì?
Di trú (tiếng Anh: immigration) là quá trình một cá nhân rời khỏi quốc gia nơi mình sinh ra hoặc đang sinh sống để đến cư trú hợp pháp tại một quốc gia khác, với mục đích có thể là tạm thời (du học, lao động, công tác) hoặc lâu dài (định cư, nhập quốc tịch).
Theo Đạo luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (Immigration and Nationality Act – INA), “di trú” (immigration) được hiểu là quá trình một người nước ngoài (alien) nhập cảnh và cư trú hợp pháp tại Hoa Kỳ với mục đích tạm thời hoặc lâu dài.
Tại Canada, theo Luật Bảo vệ Người Di trú và Người Tị nạn (Immigration and Refugee Protection Act – IRPA), “di trú” đề cập đến quá trình một người nước ngoài được phép nhập cảnh và cư trú tại Canada với tư cách là cư dân tạm thời hoặc thường trú.
Như vậy, “di trú” không nhất thiết phải là định cư dài hạn – có thể là cư trú tạm thời như đi học, đi làm, hoặc mục tiêu lâu dài như xin thường trú nhân (PR) hay nhập quốc tịch.

Phân biệt di trú, nhập cư, xuất cư và xuất nhập cảnh
Thuật ngữ | Giải thích ngắn gọn |
Di trú | Chuyển từ nước này sang nước khác để sinh sống (ngắn hạn hoặc dài hạn) |
Nhập cư | Hành động vào một nước khác để cư trú, có thể tạm thời hoặc thường trú |
Xuất cư | Rời khỏi nước gốc để sống ở quốc gia khác |
Xuất nhập cảnh | Việc đi qua biên giới một cách tạm thời (du lịch, công tác, thăm thân…) |
Một điểm cần lưu ý: không phải ai xuất cảnh cũng là người di trú. Ví dụ, người đi du lịch ngắn hạn hoặc công tác dưới 6 tháng không được xếp vào nhóm “di trú” theo luật di trú của Mỹ hoặc Canada.
Sự khác biệt giữa người di trú và người định cư
Tiêu chí | Người di trú (Immigrant) | Người định cư (Permanent Resident – PR) |
Tình trạng cư trú | Có thể tạm thời (visa du học, lao động…) | Lâu dài, hợp pháp, có thẻ thường trú |
Quyền lợi pháp lý | Có giới hạn theo loại visa | Gần như đầy đủ như công dân, trừ quyền bầu cử |
Hướng đến quốc tịch | Có thể hoặc không | Có lộ trình rõ ràng lên quốc tịch |
Các hình thức di trú phổ biến hiện nay
Hệ thống di trú quốc tế thường chia làm 4 nhóm chính: Công dân, Thường trú nhân (hoặc cư dân có điều kiện), Người không nhập cư (visa tạm thời) và Người không có giấy tờ hợp pháp.
Công dân (Citizens)
Công dân là người có quốc tịch hợp pháp của quốc gia đó – có thể là người sinh ra tại nước sở tại hoặc đã nhập quốc tịch (naturalization).
Quyền lợi bao gồm:
- Được cấp hộ chiếu và quyền bảo hộ lãnh sự
- Được bầu cử, ứng cử (nếu luật quốc gia cho phép)
- Quyền sinh sống, làm việc không giới hạn
- Tiếp cận đầy đủ an sinh xã hội và dịch vụ công
Ví dụ:
- Công dân Mỹ sinh ra tại Mỹ hoặc nhập quốc tịch sau khi là thường trú nhân
- Người Việt nhập quốc tịch Canada sau 3-5 năm cư trú hợp lệ với PR

Cư dân có điều kiện và Thường trú nhân (Permanent Residents & Conditional Residents)
Đây là người nước ngoài được chính phủ nước sở tại cấp tư cách thường trú nhân (Permanent Resident – PR), hoặc cư dân có điều kiện (Conditional Resident).
Thường trú nhân (PR):
- Có quyền cư trú lâu dài và làm việc tại quốc gia đó
- Có thể xin quốc tịch sau một thời gian cư trú đủ điều kiện
- Ví dụ: Người có Green Card tại Mỹ hoặc PR Card tại Canada
Cư dân có điều kiện (Conditional Resident – chỉ có ở Mỹ):
- Được cấp thẻ xanh có thời hạn 2 năm trong các trường hợp kết hôn hoặc đầu tư EB-5 chưa đủ 2 năm
- Phải nộp đơn loại bỏ điều kiện (I-751 hoặc I-829) trước khi hết hạn để chuyển sang PR vĩnh viễn
Người cư trú tạm thời (Temporary resident)
Đây là người nước ngoài cư trú tạm thời tại quốc gia đó với mục đích hợp pháp, không có ý định định cư ngay ban đầu.
Ví dụ các loại visa không định cư phổ biến:
- Visa F-1 (du học), B1/B2 (du lịch, công tác), H-1B (lao động tạm thời) tại Mỹ
- Study Permit, Work Permit tại Canada
- Visitor Visa tại Úc
Lưu ý:
- Người không nhập cư phải rời khỏi quốc gia đó sau khi visa hết hạn, trừ khi chuyển diện sang thường trú.
- Không được tự do định cư hoặc tiếp cận các quyền lợi an sinh như công dân/thường trú nhân.

Người không có giấy tờ (Undocumented immigrants / Illegal entrants)
Đây là người sống tại quốc gia sở tại mà không có tình trạng cư trú hợp pháp, ví dụ:
- Vào quốc gia đó mà không qua cửa khẩu chính thức
- Lưu trú quá hạn visa (visa hết hạn nhưng không rời khỏi)
- Không có giấy tờ tùy thân hợp lệ hoặc hồ sơ bị từ chối nhưng vẫn cư trú
Rủi ro pháp lý:
- Không được bảo vệ pháp lý
- Không được phép làm việc hợp pháp
- Có thể bị trục xuất bất kỳ lúc nào
- Không thể xin quốc tịch hoặc chuyển sang PR nếu không có chương trình hợp pháp hóa đặc biệt
Bảng tổng hợp: Các loại tình trạng cư trú trong hệ thống di trú năm 2025
Nhóm cư trú | Mô tả ngắn gọn | Quyền lợi chính | Rủi ro pháp lý |
Công dân | Có quốc tịch nước sở tại, sinh ra hoặc nhập tịch | Đầy đủ quyền lợi: bầu cử, hộ chiếu | Không |
Thường trú nhân (PR) | Có quyền sống lâu dài, chưa là công dân | Sinh sống, làm việc, xin quốc tịch | Có thể bị thu hồi nếu vi phạm luật |
Cư dân có điều kiện | PR có điều kiện (2 năm), cần chuyển sang PR vĩnh viễn | Như PR nhưng phải loại bỏ điều kiện | Mất tư cách nếu không nộp đúng hạn |
Visa không định cư | Visa ngắn hạn: du học, lao động, du lịch | Tạm trú, làm việc học tập có thời hạn | Phải rời đi khi visa hết hạn |
Không có giấy tờ hợp pháp | Không có tình trạng cư trú được công nhận bởi luật di trú quốc gia | Không có quyền lợi pháp lý | Nguy cơ trục xuất bất kỳ lúc nào |
Ai được xem là người di trú hợp pháp?
Một người được xem là di trú hợp pháp khi họ cư trú tại quốc gia tiếp nhận theo đúng quy định của luật di trú hiện hành, và có đầy đủ giấy tờ hợp lệ. Đây là nền tảng pháp lý để phân biệt rõ giữa người được bảo vệ bởi luật pháp và người có nguy cơ bị trục xuất.
Dưới đây là các yếu tố căn bản xác định một cá nhân là người di trú hợp pháp:
- Có giấy tờ cư trú hợp lệ còn hiệu lực: Bao gồm visa không định cư (như F-1, H-1B), giấy phép tạm trú (Study Permit, Work Permit), thẻ thường trú nhân (Green Card, PR Card), hoặc các giấy phép đặc biệt như tị nạn, parole…
- Tuân thủ quy định di trú của nước sở tại: Người di trú hợp pháp không vi phạm các điều kiện ghi trong giấy phép (ví dụ: không làm việc trái phép khi chỉ có visa du học), không lưu trú quá thời hạn cho phép, và thông báo thay đổi tình trạng khi cần.
- Hồ sơ cư trú minh bạch, hợp lệ: Bao gồm việc nhập cảnh đúng luật, kê khai trung thực khi xin thị thực, không sử dụng giấy tờ giả, và không nằm trong danh sách cấm nhập cảnh, bị trục xuất hoặc lệnh cấm lưu trú.
Lưu ý: Mỗi quốc gia có hệ thống luật di trú riêng và định nghĩa khác nhau về tình trạng cư trú hợp pháp. Chẳng hạn:
- Mỹ sử dụng khái niệm “lawful presence” và “lawful status”, được xác định thông qua việc cấp visa, quyết định của USCIS, hoặc lệnh tạm thời từ tòa án liên bang.
- Canada phân biệt rõ giữa temporary residents, permanent residents, và refugees, trong đó tình trạng hợp pháp phụ thuộc vào hiệu lực của giấy phép và tuân thủ điều kiện đi kèm.

Các thay đổi và xu hướng di trú mới nhất năm 2025
Năm 2025 chứng kiến nhiều thay đổi đáng chú ý trong chính sách di trú toàn cầu, phản ánh sự điều chỉnh chiến lược của các quốc gia nhằm cân bằng giữa nhu cầu kinh tế, an ninh và xã hội.
Ưu tiên thu hút lao động tay nghề cao
- Mỹ: Chính sách di trú được điều chỉnh để giảm số lượng visa cho lao động kỹ năng thấp và tăng cường cấp visa cho lao động kỹ năng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực STEM.
- Canada: Chính phủ Canada tiếp tục ưu tiên thu hút lao động tay nghề cao thông qua các chương trình như Express Entry và các chương trình đề cử tỉnh bang (PNP).
- Úc: Chính phủ Úc tập trung vào việc thu hút lao động tay nghề cao để đáp ứng nhu cầu kinh tế và lấp đầy các vị trí thiếu hụt trong thị trường lao động.
Siết chặt các chương trình đầu tư định cư
- Mỹ: Chương trình EB-5 được điều chỉnh để ưu tiên các dự án tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, với các ưu đãi thuế và hỗ trợ kinh doanh nhằm khuyến khích đầu tư vào các khu vực nông thôn và vùng có tỷ lệ thất nghiệp cao.
- New Zealand: Sau khi cải cách chính sách, New Zealand ghi nhận sự gia tăng đáng kể trong số lượng đơn xin visa đầu tư, đặc biệt từ các nhà đầu tư Mỹ.
Thắt chặt chính sách visa và kiểm soát nhập cư
- Anh: Chính phủ Anh công bố các biện pháp siết chặt chính sách nhập cư, bao gồm nâng cao yêu cầu trình độ cho visa lao động kỹ năng, tăng yêu cầu về trình độ tiếng Anh cho người phụ thuộc, và kéo dài thời gian để đạt được quyền định cư từ 5 lên 10 năm.
- Úc: Chính phủ Úc áp dụng các biện pháp kiểm soát nhập cư chặt chẽ hơn, bao gồm tăng phí visa du học và siết chặt quy trình xét duyệt visa cho sinh viên quốc tế và lao động kỹ năng.
Tăng cường số hóa và quản lý rủi ro trong di trú
- EU: Liên minh châu Âu triển khai Hệ thống Thông tin và Ủy quyền Du lịch châu Âu (ETIAS) và Hệ thống Nhập/Xuất (EES) để tăng cường kiểm soát biên giới và quản lý rủi ro liên quan đến di trú.
- Mỹ: Chính phủ Mỹ tăng cường sử dụng các hệ thống xét duyệt trực tuyến và kết nối dữ liệu an ninh quốc tế để nâng cao hiệu quả quản lý di trú.
Xem thêm: Xu hướng định cư nước ngoài 2025
Phân biệt di trú và định cư – dễ nhầm lẫn
Trong quá trình tìm hiểu về việc ra nước ngoài học tập, làm việc hoặc sinh sống, nhiều người thường dùng lẫn lộn hai khái niệm “di trú” và “định cư”. Tuy nhiên, đây là 2 trạng thái pháp lý hoàn toàn khác nhau trong hệ thống luật di trú quốc tế.
Di trú (immigration) là quá trình một người di chuyển từ quốc gia của mình sang một quốc gia khác để sinh sống, học tập hoặc làm việc. Người di trú có thể:
- Ở lại tạm thời (du học, lao động, công tác)
- Hoặc hướng tới định cư dài hạn
Định cư (permanent settlement) là trạng thái cư trú hợp pháp lâu dài tại quốc gia sở tại. Người định cư thường là:
- Thường trú nhân (Permanent Resident) – ví dụ: người có thẻ xanh tại Mỹ hoặc PR Card tại Canada
- Công dân nhập tịch – nếu đã nộp đơn và được cấp quốc tịch
Bảng phân biệt chi tiết: Di trú vs Định cư
Tiêu chí | Di trú (Immigration) | Định cư (Permanent Settlement) |
Bản chất pháp lý | Là quy trình di chuyển từ nước gốc đến nước khác để cư trú hợp pháp (tạm thời hoặc lâu dài) | Là trạng thái cư trú lâu dài, ổn định tại quốc gia sở tại |
Tình trạng cư trú | Có thể là visa tạm thời (F-1, H-1B, B1/B2, Work Permit…) | Có thẻ thường trú (PR Card, Green Card) hoặc quốc tịch nước tiếp nhận |
Thời gian cư trú | Có thể giới hạn theo visa (3 tháng, 1 năm, 3 năm…) | Không giới hạn – có thể cư trú vĩnh viễn nếu duy trì điều kiện |
Quyền lợi | Giới hạn theo loại visa: có thể không được phép làm việc hoặc hưởng an sinh | Gần tương đương công dân: học hành miễn phí, chăm sóc y tế, bảo hộ pháp lý… |
Khả năng xin quốc tịch | Không rõ ràng – phụ thuộc vào việc chuyển diện | Có lộ trình rõ: thường sau 3–5 năm cư trú hợp lệ |
Ví dụ phổ biến | Du học sinh F-1, visa H-1B, visa du lịch, PGWP (Canada), visa subclass 482 (Úc) | PR Canada, Green Card Mỹ (EB-5, EB-3), visa 188 Úc chuyển PR, định cư EU theo diện gia đình |
Mục tiêu chính | Di chuyển để học tập, làm việc, trải nghiệm quốc tế | Ổn định cuộc sống lâu dài, hướng đến quốc tịch và hội nhập toàn diện |
Di trú là quá trình di chuyển, còn định cư là kết quả cư trú lâu dài. Không phải ai ra nước ngoài cũng là người định cư. Muốn định cư, bạn phải trải qua lộ trình xin visa, thẻ PR và đáp ứng các điều kiện pháp lý cụ thể từng quốc gia.
Ví dụ:
- Một du học sinh đang học tại Mỹ với visa F-1 là người di trú tạm thời, chưa được xem là định cư.
- Nếu sau khi tốt nghiệp, người đó xin được visa lao động H-1B và sau đó nộp hồ sơ xin thẻ xanh EB-3 và được chấp thuận → khi đó mới được coi là người định cư hợp pháp tại Mỹ.
Kết luận
Hiểu rõ khái niệm di trú là bước đầu tiên để bạn xác định lộ trình phù hợp khi muốn ra nước ngoài học tập, làm việc hoặc định cư lâu dài. Khác với “định cư” – vốn là trạng thái cư trú ổn định, di trú là một quá trình pháp lý đa dạng, bao gồm nhiều hình thức như lao động, đầu tư, tay nghề, du học hay đoàn tụ gia đình.
Tùy vào tình trạng cư trú, mỗi người sẽ có quyền lợi và nghĩa vụ khác nhau – từ visa ngắn hạn đến thẻ thường trú hoặc quốc tịch. Đặc biệt trong năm 2025, các chính sách di trú tại Mỹ, Canada, Úc và châu Âu đang có nhiều thay đổi đáng chú ý, ưu tiên lao động tay nghề, siết visa đầu tư và đẩy mạnh số hóa hồ sơ.
Việc phân biệt rõ giữa di trú và định cư, cũng như nắm bắt đúng các xu hướng di trú toàn cầu, sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, tránh những hiểu nhầm không đáng có và nâng cao khả năng được chấp thuận cư trú hợp pháp tại quốc gia mình mong muốn.
Victory Investment Consultants chuyên tư vấn các chương trình định cư hợp pháp và lâu dài dành cho nhà đầu tư, doanh nhân và lao động tay nghề cao. Chúng tôi đồng hành cùng bạn từ bước lên chiến lược đến khi hoàn tất thủ tục định cư – rõ ràng, minh bạch và theo đúng quy định của từng quốc gia. Liên hệ với chuyên gia tại VICTORY để được tư vấn chương trình định cư phù hợp với hồ sơ và mục tiêu của bạn.