5/5 - (1 đánh giá)

Đánh giá bằng cấp IQA là bước cần thiết nếu bạn sử dụng bằng cấp nước ngoài để xin visa lao động, định cư hoặc hành nghề tại New Zealand. Kết quả IQA cho biết bằng cấp của bạn tương đương cấp độ nào trong Khung Chứng chỉ New Zealand (NZQF) – đây là cơ sở để cơ quan di trú xem xét điều kiện visa, tính điểm định cư hoặc đối chiếu yêu cầu nghề nghiệp.

Nhiều người nhầm tưởng rằng chỉ cần có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ là đủ điều kiện nộp hồ sơ. Trên thực tế, NZQA không đánh giá bằng cấp dựa trên tên gọi, mà xem xét toàn bộ chương trình học, thời lượng đào tạo và chuẩn đầu ra. Vì vậy, cùng là “Master”, nhưng kết quả IQA có thể không giống nhau giữa các quốc gia hoặc trường đào tạo.

Trong bài viết này, VICTORY giải thích IQA là gì, cách NZQA đánh giá bằng cấp nước ngoài theo NZQF, khi nào bắt buộc phải làm IQA và kết quả IQA ảnh hưởng ra sao đến visa và định cư New Zealand.

Key Takeaways

  • IQA (International Qualification Assessment) là đánh giá chính thức của NZQA nhằm xác định bằng cấp nước ngoài tương đương cấp độ nào trong Khung Chứng chỉ New Zealand (NZQF).
  • IQA không cấp visa nhưng là căn cứ học vấn quan trọng trong nhiều hồ sơ di trú.
  • NZQF gồm 10 cấp độ (Level 1-10) và là chuẩn duy nhất được Immigration New Zealand sử dụng để đối chiếu trình độ học vấn trong visa, định cư và nghề nghiệp.
  • NZQA đánh giá bằng cấp dựa trên nội dung chương trình, thời lượng học và chuẩn đầu ra, không dựa vào tên bằng; vì vậy, cùng là Bachelor hoặc Master nhưng kết quả IQA có thể khác nhau.
  • IQA thường bắt buộc trong các diện như Skilled Migrant Category, Green List (Tier 1 / Tier 2) và các nghề yêu cầu xác định trình độ học vấn theo NZQF.
  • Một số bằng cấp có thể được miễn IQA nếu nằm trong List of Qualifications Exempt from Assessment (LQEA), nhưng miễn IQA không đồng nghĩa với tự động đủ điều kiện visa.
  • Quy trình IQA được nộp 100% online, yêu cầu hồ sơ và xác minh chặt chẽ; thiếu verification là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hồ sơ bị kéo dài.
  • Thời gian xử lý IQA trung bình khoảng 10 tuần; hồ sơ đầy đủ, không thiếu tài liệu có thể được xử lý nhanh hơn (khoảng 15 ngày làm việc).
  • Kết quả IQA ảnh hưởng trực tiếp đến điểm học vấn, điều kiện nghề nghiệp và tính hợp lệ của hồ sơ visa, nhưng không quyết định kết quả cấp visa.
  • Chi phí IQA dao động theo loại đánh giá, trong đó Standard IQA là$445 NZD (đã gồm GST, tham khảo), có thể phát sinh add-on hoặc phí khác tùy mục đích sử dụng.

Đánh giá bằng cấp IQA là gì?

Đánh giá bằng cấp IQA (International Qualification Assessment) là quy trình do New Zealand Qualifications Authority (NZQA) thực hiện nhằm xác định bằng cấp nước ngoài tương đương với cấp độ nào trong Khung Chứng chỉ New Zealand (NZQF).

Kết quả IQA giúp cơ quan di trú, nhà tuyển dụng và tổ chức nghề nghiệp tại New Zealand hiểu đúng giá trị học vấn của bạn theo chuẩn New Zealand, thay vì chỉ dựa vào tên gọi bằng cấp.

Nói đơn giản, IQA trả lời câu hỏi: “Bằng cấp của bạn, nếu đặt trong hệ thống giáo dục New Zealand, đang ở trình độ nào?”

danh gia bang cap iqa la gi
Đánh giá bằng cấp IQA do NZQA thực hiện nhằm xác định bằng cấp nước ngoài tương đương với cấp độ nào trong NZQF

IQA có vai trò gì trong hồ sơ visa và định cư?

IQA không phải là visakhông cấp quyền cư trú. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, IQA là căn cứ bắt buộc hoặc gián tiếp quyết định tính hợp lệ của hồ sơ, vì được dùng để:

  • Xác định điều kiện visa (ví dụ: Skilled Migrant Category, Green List, một số diện lao động tay nghề)
  • Tính điểm định cư New Zealand thông qua học vấn
  • Đối chiếu yêu cầu bằng cấp đối với các nghề cần xác định trình độ học thuật
  • Hỗ trợ nhà tuyển dụng New Zealand hiểu đúng trình độ của ứng viên có bằng cấp nước ngoài

Immigration New Zealand không tự đánh giá bằng cấp quốc tế, mà dựa vào kết quả IQA do NZQA cấp khi hồ sơ visa yêu cầu xác định cấp độ học vấn.

IQA có bắt buộc cho tất cả hồ sơ visa New Zealand không?

Không. IQA chỉ bắt buộc khi visa hoặc nghề nghiệp yêu cầu xác định rõ cấp độ bằng cấp (ví dụ: Skilled Migrant Category, Green List, nghề cần đăng ký hành nghề). Một số bằng cấp được miễn IQA nếu nằm trong List of Qualifications Exempt from Assessment (LQEA) của NZQA.

IQA không đánh giá theo “tên bằng” như nhiều người vẫn nghĩ

Một hiểu lầm phổ biến là:

  • Có bằng Bachelor thì chắc chắn tương đương NZQF Level 7
  • Có bằng Master thì chắc chắn là NZQF Level 9

Thực tế, NZQA không đánh giá bằng cấp dựa trên tên gọi, mà xem xét toàn bộ chương trình học, bao gồm:

  • Hệ thống giáo dục của quốc gia cấp bằng
  • Thời lượng học toàn thời gian
  • Cấu trúc môn học và chuẩn đầu ra
  • Cấp độ học thuật và phương thức đào tạo

Vì vậy, hai bằng cùng tên nhưng học ở hai quốc gia hoặc hai trường khác nhau có thể cho ra kết quả IQA khác nhau. Đây cũng là lý do nhiều hồ sơ visa không đạt yêu cầu, dù người nộp đơn tin rằng bằng cấp của mình “đã đủ”.

Kết quả IQA cho biết điều gì và không cho biết điều gì?

Kết quả IQA cho biết bằng cấp tương đương NZQF Level nào, không quyết định bạn được hay không được cấp visa và không thay thế cho đăng ký hành nghề (nếu nghề đó có cơ quan quản lý riêng). Nói cách khác, IQA là mảnh ghép kỹ thuật bắt buộc trong nhiều hồ sơ, nhưng chỉ phát huy giá trị khi được đặt đúng trong tổng thể lộ trình visa.

Khung Chứng chỉ New Zealand (NZQF) là gì?

Khung Chứng chỉ New Zealand (NZQF – New Zealand Qualifications Framework)hệ thống phân loại trình độ học vấn chính thức của New Zealand, gồm 10 cấp độ (Level 1-10), dùng để mô tả và so sánh giá trị học thuật của mọi bằng cấp được công nhận tại New Zealand.

Đây là chuẩn tham chiếu duy nhất mà NZQA và Immigration New Zealand sử dụng khi đánh giá bằng cấp trong hồ sơ visa, định cư và nghề nghiệp.

Hiểu đơn giản, NZQF là “thước đo chung” giúp trả lời câu hỏi: Một bằng cấp đang ở trình độ nào nếu đặt trong hệ thống giáo dục New Zealand?

NZQF được dùng để làm gì?

NZQF không chỉ phục vụ giáo dục, mà còn được sử dụng rộng rãi trong di trú và lao động, cụ thể để:

  • So sánh bằng cấp giữa các quốc gia theo cùng một chuẩn
  • Làm cơ sở cho đánh giá bằng cấp IQA của NZQA
  • Giúp Immigration New Zealand xác định:
  • Giúp nhà tuyển dụng New Zealand hiểu đúng năng lực học thuật của ứng viên có bằng cấp nước ngoài

Vì vậy, khi nói “bằng cấp tương đương NZQF Level mấy”, đó không phải là nhận định cảm tính, mà là kết quả đối chiếu theo chuẩn quốc gia.

Cấu trúc 10 cấp độ của NZQF

NZQF gồm 10 cấp độ, trong đó cấp độ càng cao thì yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và năng lực tư duy càng chuyên sâu. Tổng quan dễ hiểu như sau:

  • Level 1-4: Chứng chỉ cơ bản và nghề sơ cấp – tập trung vào kỹ năng thực hành và kiến thức nền tảng.
  • Level 5-6: Diploma và chứng chỉ nghề nâng cao – yêu cầu hiểu biết chuyên môn và khả năng áp dụng độc lập.
  • Level 7: Bachelor (Cử nhân) – kiến thức học thuật đầy đủ trong một lĩnh vực.
  • Level 8: Bachelor Honours / Postgraduate Diploma – học thuật cao hơn cử nhân, nhưng chưa đạt chuẩn thạc sĩ.
  • Level 9: Master (Thạc sĩ) – kiến thức chuyên sâu, tư duy phân tích và nghiên cứu.
  • Level 10: Doctoral (Tiến sĩ/PhD) – nghiên cứu độc lập ở trình độ cao nhất.

Điểm quan trọng là NZQF không chỉ nhìn vào tên bằng, mà mỗi level đều gắn với chuẩn đầu ra cụ thể về kiến thức, kỹ năng và mức độ tự chủ học thuật.

danh gia bang cap iqa nz
Cấu trúc 10 cấp độ của NZQF

Vì sao NZQF đặc biệt quan trọng khi đánh giá bằng cấp nước ngoài?

Khi đánh giá bằng cấp quốc tế, NZQA không thể so sánh trực tiếp giữa các hệ thống giáo dục khác nhau, mà phải đặt bằng cấp đó vào NZQF để xác định mức tương đương.

Trong quy trình đánh giá bằng cấp IQA, NZQA sẽ:

  • Phân tích chương trình học nước ngoài
  • Đối chiếu với mô tả từng level trong NZQF
  • Kết luận bằng cấp đó tương đương Level nào, hoặc không đạt level kỳ vọng

Kết quả này sau đó được:

  • Immigration New Zealand dùng để xét điều kiện visa
  • Dùng để tính điểm học vấn (ví dụ trong Skilled Migrant Category)
  • Đối chiếu với yêu cầu trình độ của Green List hoặc nghề đăng ký

Nói cách khác, NZQF là nền tảng để mọi đánh giá học vấn trở nên thống nhất và minh bạch.

Khi nào nên làm IQA trong lộ trình định cư New Zealand?

Bạn nên xác định yêu cầu IQA sớm, trước khi:

  • Nộp hồ sơ Skilled Migrant Category
  • Chuẩn bị hồ sơ Green List
  • Lập kế hoạch điểm định cư hoặc nghề nghiệp

Làm IQA đúng thời điểm giúp tránh nộp hồ sơ visa khi chưa đủ điều kiện học vấn.

Bằng cấp nước ngoài được NZQA đánh giá tương đương NZQF như thế nào?

Khi đánh giá bằng cấp nước ngoài, NZQA không chỉ nhìn vào tên văn bằng mà thực hiện đối chiếu toàn diện với Khung Chứng chỉ New Zealand (NZQF) – bao gồm thời lượng học, cấu trúc chương trình, nội dung học và chuẩn đầu ra. Kết quả đánh giá cho biết bằng cấp của bạn tương đương với Level nào trong NZQF (từ Level 1 đến Level 10), chứ không đơn giản là dán nhãn “Bachelor”, “Master” hay “PhD”.

Việc đánh giá này dựa trên tiêu chí học thuật cụ thể và dữ liệu về chương trình đào tạo, nhằm đảm bảo rằng trình độ học vấn nước ngoài được đặt đúng vị trí khi so sánh với tiêu chuẩn New Zealand theo Khung Chứng chỉ NZQF.

NZQA đánh giá dựa trên những tiêu chí nào?

Để xác định một bằng cấp nước ngoài tương đương với cấp độ nào trong NZQF, NZQA xem xét nhiều yếu tố học thuật, không chỉ tên và bằng cấp:

  • Hệ thống giáo dục cấp bằng: NZQA kiểm tra xem bằng được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền hay trường được công nhận bởi cơ quan quản lý giáo dục ở nước đó hay không. Đây là bước đầu tiên trong đánh giá.
  • Thời lượng học tập toàn thời gian (Full-time equivalent): Tổng số giờ học chính thức và nội dung bắt buộc được quy đổi sang mức tương đương với tiêu chuẩn New Zealand. Bằng cấp ngắn hơn hoặc không đủ giờ chuẩn có thể bị đánh giá thấp hơn.
  • Cấu trúc chương trình & học phần: NZQA phân tích chi tiết các môn học, trình tự học và trọng tâm đào tạo để xem xét mức độ phức tạp học thuật so với chương trình tương đương tại New Zealand.
  • Chuẩn đầu ra (learning outcomes): Đây là tiêu chí trọng tâm: NZQA xem xét những gì người học phải biết, phải làm được và cách họ vận dụng kiến thức, sau khi hoàn thành chương trình.
  • Cấp độ học thuật & phương thức đào tạo: Bằng cấp ở nước ngoài có thể được dạy theo phương pháp nghiên cứu, thực hành hay hỗn hợp. NZQA đánh giá theo tiêu chí so sánh với yêu cầu trình độ tại New Zealand.

Do đó, cùng tên bằng nhưng nội dung và độ dài chương trình khác nhau có thể cho kết quả tương đương những Level khác nhau trong NZQF.

Ví dụ cách NZQA đối chiếu bằng cấp với NZQF

Kết quả đánh giá IQA không được quyết định theo tên bằng mà theo đặc điểm chương trình học. Đây là vài ví dụ minh họa thực tế mà NZQA và người xin đánh giá thường gặp:

  • Bachelor’s degree (Cử nhân): thường được đánh giá tương đương NZQF Level 7 (áp dụng khi chương trình có đủ thời lượng, học phần và chuẩn đầu ra theo tiêu chuẩn chung)
  • Master’s degree (Thạc sĩ): thường tương đương NZQF Level 9 (đòi hỏi nghiên cứu, tư duy phân tích cao và luận văn/đồ án)
  • Doctoral degree (Tiến sĩ): tương đương NZQF Level 10 (nhấn mạnh nghiên cứu độc lập và đóng góp tạo mới kiến thức)
  • Diploma (Bằng cao đẳng/Chứng chỉ nghề): tương đương NZQF Level 5-6 (tùy vào mức độ phức tạp và chuẩn đầu ra của chương trình)

Trường hợp dễ bị đánh giá thấp

  • Bằng Master thời gian ngắn hơn chuẩn quốc tế: có thể chỉ được NZQF Level 8 (vì chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu học thuật như luận văn nghiên cứu)
  • Bachelor thiếu học phần cốt lõi hoặc thời lượng thấp: có thể bị đánh giá không đạt Level 7 (vì chương trình không tương đương với chuẩn Cử nhân tại New Zealand)

Vì vậy, NZQA không “đại trà” gán bằng cấp vào Level cố định, mà đối chiếu trên từng yếu tố học thuật cụ thể.

Lợi ích của đánh giá tương đương NZQF

Kết quả IQA xác định bằng cấp của bạn tương đương với Level nào trong NZQF giúp:

  • Cơ quan di trú xác định điều kiện học vấn khi xét visa (như Skilled Migrant Category, Green List hoặc nghề tay nghề cao).
  • Tính điểm học vấn trong hồ sơ định cư, nơi trình độ học vấn là một trong các tiêu chí chính.
  • Nhà tuyển dụng New Zealand hiểu đúng năng lực học thuật của ứng viên.
  • Cơ quan nghề nghiệp/đăng ký hành nghề xác định yêu cầu bằng cấp theo tiêu chuẩn chuyên môn.

Lưu ý:

  • Không phải tất cả bằng nước ngoài đều được tự động công nhận tương đương một Level cụ thể chỉ dựa vào tên bằng.
  • Kết quả IQA có thể thấp hơn so với kỳ vọng ban đầu nếu chương trình học không đáp ứng tiêu chí NZQF.
  • NZQA có thể yêu cầu bảng điểm chi tiết và mô tả học phần để tiến hành đánh giá chính xác.

Bảng đối chiếu phổ biến bằng cấp quốc tế & cấp độ NZQF

Bằng cấp quốc tếCấp độ NZQF thường được đánh giáGiải thích theo cách NZQA xem xét
Certificate (sơ cấp / nghề cơ bản)NZQF Level 1-4Phụ thuộc vào độ phức tạp kỹ năng và thời lượng đào tạo. Thường là đào tạo nghề hoặc kỹ năng nền tảng.
Diploma / Advanced DiplomaNZQF Level 5-6Chương trình thiên về thực hành, yêu cầu kiến thức chuyên môn nhưng chưa đạt mức học thuật của cử nhân.
Bachelor (Cử nhân)NZQF Level 7Áp dụng khi chương trình có đủ thời lượng học toàn thời gian, học phần cốt lõi và chuẩn đầu ra tương đương cử nhân New Zealand.
Bachelor HonoursNZQF Level 8Yêu cầu học thuật cao hơn Level 7, thường có nghiên cứu hoặc học phần nâng cao.
Postgraduate Diploma / Postgraduate CertificateNZQF Level 8Trình độ sau cử nhân nhưng chưa đạt mức thạc sĩ; thường thiếu luận văn nghiên cứu độc lập.
Master (Thạc sĩ)NZQF Level 9Được đánh giá khi chương trình có nghiên cứu, tư duy phân tích chuyên sâu và luận văn/đồ án đáp ứng chuẩn học thuật.
Doctoral / PhD (Tiến sĩ)NZQF Level 10Trình độ cao nhất, yêu cầu nghiên cứu độc lập và đóng góp kiến thức mới.

Lưu ý:

  • Bảng trên mang tính tham khảo phổ biến, không phải kết quả tự động.
  • NZQA không gán cấp độ chỉ dựa vào tên bằng, mà đánh giá toàn bộ chương trình học.

Bằng Master có chắc chắn được đánh giá là NZQF Level 9 không?

Không chắc chắn. NZQA đánh giá toàn diện chương trình học, không chỉ dựa vào tên bằng. Một số chương trình Master thời gian ngắn hoặc không đạt chuẩn học thuật có thể chỉ được đánh giá ở Level 8. Các trường hợp dễ bị đánh giá thấp hơn kỳ vọng

Trường hợpKết quả IQA thường gặpLý do
Master thời gian học ngắnLevel 8Không đáp ứng đủ chuẩn nghiên cứu của Level 9
Bachelor thiếu học phần cốt lõiKhông đạt Level 7Chuẩn đầu ra không tương đương cử nhân NZ
Chương trình thiên về thực hànhLevel 6-7Thiếu chiều sâu học thuật
Văn bằng không được công nhận đầy đủCó thể không được đánh giáKhông đạt tiêu chí hệ thống giáo dục hợp lệ

Khi nào bắt buộc phải làm đánh giá bằng cấp IQA?

Bạn bắt buộc phải làm đánh giá bằng cấp IQA khi visa, chương trình di trú hoặc yêu cầu nghề nghiệp tại New Zealand yêu cầu xác định rõ trình độ học vấn tương đương với Khung Chứng chỉ New Zealand (NZQF).

IQA không phải bắt buộc cho mọi loại visa, nhưng trong nhiều diện Visa tay nghề và định cư, đây là bước kỹ thuật cần thiết để hồ sơ được chấp nhận và xét điều kiện theo đúng luật.

Việc làm IQA giúp chứng minh cấp độ học vấn theo tiêu chuẩn New Zealand, từ đó:

  • Tính điểm học vấn trong hồ sơ định cư.
  • Đáp ứng yêu cầu trình độ trong hồ sơ visa tay nghề hoặc nghề đăng ký.
  • Minh chứng cho nhà tuyển dụng và cơ quan di trú rằng bằng cấp nước ngoài là hợp lệ và phù hợp với tiêu chuẩn New Zealand.

Những trường hợp phổ biến yêu cầu đánh giá IQA

Bạn thường được yêu cầu IQA trong các tình huống sau:

  • Skilled Migrant Category (SMC): Immigration New Zealand yêu cầu xác định bằng cấp nước ngoài tương đương với cấp độ NZQF để:
    • Tính điểm học vấn chính xác trong hệ điểm di trú.
    • Đảm bảo trình độ học vấn của ứng viên đáp ứng yêu cầu cho nghề tay nghề hoặc yêu cầu visa.
    • Không có IQA, hồ sơ SMC có thể bị tính sai điểm hoặc bị loại vì không có thước đo chuẩn NZQF.
  • Green List (Tier 1 / Tier 2): Nhiều nghề trong Green List yêu cầu bằng cấp tương đương một cấp độ nhất định trong NZQF để hợp lệ. IQA là cách mà NZQA chứng thực trình độ học vấn theo chuẩn New Zealand trước khi nộp visa.
  • Nghề nghiệp có yêu cầu đăng ký hành nghề (Occupational Registration): Một số nghề (ví dụ: y tá, giáo viên, kỹ sư chuyên ngành, kế toán…) cần đăng ký nghề chuyên môn hoặc được công nhận bởi cơ quan quản lý nghề (registration authority) tại New Zealand. Để đăng ký, bạn thường phải cung cấp kết quả đánh giá IQA để chứng minh bằng cấp của bạn tương đương chuẩn NZ.
  • Trường hợp bằng cấp không thuộc diện miễn đánh giá: NZQA có danh sách List of Qualifications Exempt from Assessment (LQEA) – các bằng cấp đã được quy định “miễn đánh giá”. Nếu bằng của bạn không nằm trong danh sách miễn, và visa hoặc nghề nghiệp yêu cầu xác định trình độ NZQF, bạn phải làm IQA.

Những trường hợp KHÔNG nhất thiết phải làm IQA

Không phải mọi hồ sơ visa đều đòi hỏi IQA. Có thể không bắt buộc IQA nếu:

  • Bạn xin visa du lịch hoặc visa ngắn hạn, nơi không yêu cầu trình độ học vấn theo NZQF.
  • Bằng bạn có trong danh sách được miễn đánh giá (LQEA) và visa không yêu cầu trình độ cao hơn.
  • Bạn chỉ xin visa học tập (Overseas Study Assessment – OSA được dùng thay thế trong bối cảnh học thuật).

Bằng cấp nào có thể được miễn đánh giá IQA?

NZQA duy trì một danh sách các bằng cấp được miễn đánh giá IQA (LQEA), thường là các bằng cấp từ các tổ chức giáo dục quốc tế đã được NZQA công nhận hoặc đã được quy định là tương đương rõ ràng với bằng cấp New Zealand trong hệ thống NZQF.

Bằng cấp nằm trong List of Qualifications Exempt from Assessment (LQEA)

  • Đây là danh sách do NZQA công bố và cập nhật định kỳ.
  • Bằng cấp trong danh sách này không yêu cầu phải đánh giá IQA để xác định tương đương NZQF.
  • Danh sách có thể bao gồm:
    • Một số bằng cấp quốc tế tiêu chuẩn đã được NZQA công nhận tương đương rõ ràng
    • Các chương trình được đồng thuận công nhận giữa New Zealand và quốc gia cấp bằng
  • Danh sách này thường áp dụng cho một số bằng cấp học thuật chuẩn tắc, nhưng không tự động miễn tất cả các bằng cấp cùng tên – miễn là bằng được liệt kê rõ trong LQEA.

Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ IQA, bạn nên kiểm tra danh sách LQEA trên website chính thức của NZQA để xác định bằng cấp của mình có được miễn hay không.

Điều kiện quan trọng khi miễn đánh giá IQA

Miễn IQA không đồng nghĩa với tự động đủ điều kiện visa hoặc nghề nghiệp. Bạn chỉ được miễn riêng phần đánh giá trình độ học vấn theo NZQF, nhưng vẫn cần đảm bảo:

  • Bằng cấp thuộc danh sách được miễn: Bắt buộc phải nằm trong List of Qualifications Exempt from Assessment (LQEA) do NZQA công bố chính thức.
  • Bằng cấp phải phù hợp với yêu cầu visa hoặc nghề nghiệp cụ thể: Mỗi diện visa hoặc nghề nghiệp có yêu cầu trình độ riêng (ví dụ SMC, Green List Tier 1/2, hoặc nghề đăng ký). Miễn đánh giá IQA nghĩa là bạn không cần nộp IQA, nhưng bằng cấp vẫn phải đáp ứng yêu cầu bằng cấp đối với loại visa/năng lực nghề nghiệp đó.
  • Thời hiệu danh sách có thể thay đổi: NZQA cập nhật định kỳ danh sách miễn đánh giá. Vì vậy, bạn nên tra cứu mới nhất tại thời điểm nộp hồ sơ thay vì dựa trên thông tin cũ.

Ví dụ về tình huống được miễn IQA

Một số bằng cấp quốc tế thường được xem xét miễn IQA nếu đã được NZQA công nhận tương đương rõ ràng, chẳng hạn:

  • Bằng tốt nghiệp bachelor/master từ một số trường đại học danh tiếng, có thỏa thuận công nhận tương đương
  • Bằng trong danh sách LQEA mà NZQA công bố

Lưu ý: Miễn IQA không phải là miễn điều kiện visa. Bạn vẫn phải chứng minh bằng đó đáp ứng trình độ yêu cầu của visa hoặc nghề nghiệp bạn đang xin.

Quy trình chuẩn để nộp hồ sơ đánh giá IQA (theo NZQA)

Đánh giá bằng cấp IQA được nộp hoàn toàn online qua hệ thống của NZQA, nhưng quy trình không đơn giản là upload bằng cấp. Người nộp cần xác định đúng loại IQA, chuẩn bị hồ sơ đạt chuẩn xác minh và theo dõi trạng thái xử lý. Nếu thiếu hoặc sai bước, hồ sơ có thể bị kéo dài hoặc yêu cầu bổ sung.

Quy trình IQA

  1. Xác định đúng loại IQA cần nộp
  2. Chuẩn bị bằng cấp và xác minh hợp lệ
  3. Nộp hồ sơ 100% online trên NZQA
  4. Thanh toán phí (không hoàn lại)
  5. Theo dõi trạng thái & bổ sung nếu được yêu cầu
  6. Nhận eRS và sử dụng cho hồ sơ visa/định cư

Hiểu đúng quy trình ngay từ đầu giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh rủi ro trễ hồ sơ visa.

1. Xác định đúng loại IQA cần nộp

Trước khi nộp, bạn phải xác định mục đích sử dụng IQA, vì NZQA có nhiều loại IQA khác nhau, không dùng chung cho mọi trường hợp.

Các loại phổ biến gồm:

  • Standard IQA: dùng để đánh giá trình độ bằng cấp so với NZQF thông thường.
  • IQA theo Green List / Skill requirement: đánh giá theo nghề trong Green List.
  • Teaching IQA: dùng cho giáo viên (đăng ký nghề, xếp lương).

Chọn sai loại IQA có thể khiến kết quả không được Immigration New Zealand chấp nhận, dù bằng cấp vẫn hợp lệ.

2. Chuẩn bị hồ sơ & tài liệu xác minh (bước quan trọng nhất)

NZQA không chỉ yêu cầu bằng cấp, mà yêu cầu bằng cấp phải được xác minh nguồn gốc hợp lệ. Đây là bước khiến nhiều hồ sơ bị chậm nhất.

Hồ sơ cơ bản gồm:

  • Hộ chiếu (trang thông tin cá nhân).
  • Bằng tốt nghiệp và bảng điểm của tất cả các bậc học liên quan.
  • Bản dịch tiếng Anh đạt chuẩn (nếu tài liệu gốc không phải tiếng Anh).
  • Giấy tờ chứng minh thay đổi tên (nếu có).

Yêu cầu bắt buộc về xác minh (verification):

  • Bằng cấp phải được xác minh trực tiếp từ cơ sở đào tạo hoặc qua hình thức xác minh mà NZQA chấp nhận.
  • Bản scan phải màu, rõ nét, đầy đủ trang, không cắt góc, không chỉnh sửa.

Thiếu xác minh hợp lệ là lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài.

3. Tạo tài khoản & nộp hồ sơ online trên hệ thống NZQA

Sau khi chuẩn bị xong hồ sơ, bạn tiến hành nộp IQA trực tuyến trên cổng chính thức của NZQA.

Quy trình gồm:

  1. Tạo hoặc đăng nhập tài khoản NZQA.
  2. Chọn đúng loại IQA.
  3. Điền thông tin cá nhân và thông tin bằng cấp.
  4. Tải lên toàn bộ hồ sơ đã chuẩn bị.
  5. Kiểm tra lại trước khi gửi.

Lưu ý: Sau khi nộp, không thể chỉnh sửa hồ sơ, trừ khi NZQA yêu cầu bổ sung.

thu tuc danh gia bang cap iqa
Tạo tài khoản & nộp hồ sơ online trên hệ thống NZQA

4. Thanh toán phí IQA

Bạn cần thanh toán phí IQA ngay khi nộp hồ sơ, và giữ lại biên lai/ xác nhận thanh toán để theo dõi hồ sơ.

Theo NZQA, mức phí căn bản dành cho một IQA tiêu chuẩn thường là khoảng 445 NZD đối với Standard IQA, và có thể cao hơn nếu là Skill Shortage List IQA hoặc Teaching IQA – mức phí cụ thể được công bố trên trang phí IQA của NZQA.

Lưu ý:

  • Thanh toán bằng thẻ quốc tế trên hệ thống NZQA.
  • Phí IQA không được hoàn lại, kể cả khi:
    • Bạn rút hồ sơ giữa chừng
    • Hồ sơ không đạt kết quả như kỳ vọng

Vì vậy, việc kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi nộp là rất quan trọng.

5. Theo dõi trạng thái xử lý hồ sơ IQA

Sau khi nộp, bạn có thể theo dõi trạng thái xử lý hồ sơ IQA trực tuyến trong tài khoản NZQA của mình.

Các trạng thái thường gặp:

  • Draft: hồ sơ đang tạo, chưa nộp.
  • Submitted / In Progress: NZQA đã nhận hồ sơ và đang xử lý.
  • Waiting for information: yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc xác minh.
  • Evaluation / Peer Review: giai đoạn đánh giá học thuật và kiểm soát chất lượng.
  • Evaluation Complete: hoàn tất – bạn có thể tải eRS (Electronic Recognition Statement).

eRS là văn bản chính thức xác nhận:

  • Bằng cấp tương đương NZQF Level nào
  • Được sử dụng cho visa, định cư, tuyển dụng hoặc đăng ký nghề nghiệp

6. Sau khi có kết quả IQA

Khi đã có eRS, bạn có thể:

  • Nộp kèm vào hồ sơ visa hoặc định cư.
  • Gửi cho nhà tuyển dụng hoặc cơ quan nghề nghiệp nếu được yêu cầu.
  • Thực hiện Add-on IQA (đánh giá thêm bằng khác) trong thời hạn cho phép, nếu cần.

Lưu ý: Kết quả IQA có giá trị tại thời điểm nộp hồ sơ, nhưng không nên dùng lại máy móc cho hồ sơ mới nếu yêu cầu visa đã thay đổi.

Kết quả IQA có quyết định việc đậu hay rớt visa không?

Không. IQA chỉ xác định cấp độ học vấn theo NZQF, không quyết định visa. Quyết định visa thuộc thẩm quyền của Immigration New Zealand (INZ) và dựa trên toàn bộ điều kiện visa, không chỉ riêng bằng cấp.

Kháng nghị (appeal) kết quả IQA khi nào?

Bạn chỉ nên kháng nghị (appeal) kết quả IQA khi có căn cứ rõ ràng cho thấy kết quả đánh giá của NZQA có thể chưa phản ánh đầy đủ hoặc chính xác giá trị học thuật của bằng cấp, chứ không phải vì kết quả thấp hơn kỳ vọng cá nhân. Theo quy định của NZQA, mỗi hồ sơ IQA chỉ được kháng nghị một lần duy nhất, trong thời hạn 3 tháng kể từ ngày nhận kết quả.

Khi nào việc kháng nghị IQA là hợp lý?

Bạn có thể cân nhắc appeal trong các trường hợp sau:

  • Có bằng chứng học thuật mới hoặc bổ sung quan trọng
    • Mô tả chi tiết chương trình học (course syllabus) trước đây chưa nộp
    • Tài liệu chính thức làm rõ chuẩn đầu ra (learning outcomes)
    • Xác nhận bổ sung từ cơ sở đào tạo về thời lượng học toàn thời gian hoặc cấp độ học thuật
  • Có dấu hiệu sai sót trong quá trình đánh giá
    • NZQA hiểu chưa đúng về hệ thống giáo dục quốc gia cấp bằng
    • Nhầm lẫn giữa các loại văn bằng hoặc trình độ
    • Đối chiếu chưa phù hợp với mô tả cấp độ trong NZQF
  • Kết quả ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện visa hoặc nghề nghiệp
    • Ví dụ: bằng được đánh giá Level 8 thay vì Level 9, khiến hồ sơ không đủ điểm SMC hoặc không đạt yêu cầu Green List
    • Trong trường hợp này, appeal chỉ có ý nghĩa nếu bạn chứng minh được bằng cấp thực sự đáp ứng chuẩn cao hơn

Khi nào KHÔNG nên kháng nghị IQA?

Không nên appeal nếu:

  • Bạn chỉ không đồng ý với kết quả nhưng không có tài liệu học thuật mới
  • Chương trình học thực tế không đáp ứng chuẩn NZQF cao hơn (ví dụ: Master không có luận văn nghiên cứu)
  • Muốn “nâng level” bằng cấp theo kỳ vọng visa, không dựa trên chuẩn học thuật
  • Đã quá thời hạn 3 tháng kể từ ngày NZQA ban hành kết quả IQA

Trong các trường hợp này, khả năng appeal thành công rất thấp, nhưng vẫn phải chịu phí kháng nghị.

Quy định quan trọng về appeal IQA (theo NZQA)

  • Chỉ được kháng nghị 1 lần cho mỗi kết quả IQA
  • Thời hạn nộp appeal: 3 tháng
  • Phải nêu rõ lý do kháng nghị và cung cấp bằng chứng học thuật cụ thể
  • Phí appeal không hoàn lại nếu NZQA giữ nguyên kết quả

NZQA không xem xét lại toàn bộ hồ sơ từ đầu, mà chỉ đánh giá:

  • Liệu quy trình đánh giá ban đầu có sai sót
  • Hoặc có thông tin học thuật mới đủ trọng lượng hay không

Kết quả IQA cho bạn biết điều gì? Ảnh hưởng của kết quả IQA đến visa & định cư New Zealand

Kết quả IQA (International Qualification Assessment) cho bạn biết bằng cấp nước ngoài tương đương với cấp độ nào trong Khung Chứng chỉ New Zealand (NZQF) – đây là căn cứ pháp lý quan trọng để Immigration New Zealand đánh giá điều kiện học vấn của bạn trong hồ sơ visa và định cư.

Dù IQA không quyết định trực tiếp việc bạn có được visa hay không, kết quả này ảnh hưởng sâu đến điểm học vấn, yêu cầu trình độ nghề nghiệp và khả năng chấp nhận hồ sơ theo từng diện visa như Skilled Migrant Category hay danh sách nghề Green List.

Kết quả IQA cho biết điều gì?

Kết quả IQA xác định bằng cấp nước ngoài tương đương với NZQF Level nào từ 1-10, thay vì dựa vào “tên bằng cấp” hay quốc gia cấp bằng.

Một số nội dung chính mà kết quả IQA xác định:

  • Cấp độ NZQF tương đương:
    • Bachelor (Bằng cử nhân): thường đánh giá là NZQF Level 7
    • Master (Thạc sĩ): thường là NZQF Level 9
    • PhD (Tiến sĩ): NZQF Level 10
    • Diploma: NZQF Level 5-6 (tùy chương trình)
  • Loại bằng và phạm vi học thuật: Kết quả IQA có thể chỉ ra “Generic outcome” (chỉ xác định level) hoặc “Specific outcome” (so sánh với bằng cụ thể của New Zealand) nếu cần trong các tình huống nghề nghiệp cụ thể.
  • Độ tin cậy học thuật: Kết quả là văn bản chính thức (Electronic Recognition Statement – eRS) do NZQA cấp, chứng minh trình độ bạn có giá trị học thuật tương ứng trong hệ thống New Zealand.

Ảnh hưởng của kết quả IQA đến visa & định cư New Zealand

Kết quả IQA không trực tiếp cấp visa nhưng ảnh hưởng rất lớn đến các yếu tố then chốt khi nộp hồ sơ:

1. Skilled Migrant Category (SMC)

Trong diện Skilled Migrant Category, kết quả IQA quyết định việc bạn có được tính đúng điểm học vấn hay không. Immigration New Zealand dùng cấp độ NZQF từ IQA để tính điểm cho tiêu chí “Education” trong hệ điểm di trú.

  • Bằng tương đương NZQF Level 7 trở lên thường được tính điểm học vấn theo quy định SMC.
  • Nếu kết quả IQA thấp hơn kỳ vọng, bạn có thể mất điểm học vấn quan trọng, ảnh hưởng đến ngưỡng điểm nhập cư.

Điều này khiến IQA trở thành bước kỹ thuật thiết yếu nếu bạn dùng học vấn làm cơ sở tính điểm trong hồ sơ định cư.

2. Danh sách nghề ưu tiên (Green List – Tier 1 / Tier 2)

Một số nghề nằm trong Green List yêu cầu ứng viên có trình độ học vấn tương đương NZQF level nhất định để hợp lệ. Kết quả IQA giúp Immigration New Zealand xác định bạn có đạt yêu cầu trình độ của nghề đó hay không trước khi xét visa theo Tier 1 hoặc Tier 2.

Ví dụ: Nghề yêu cầu bằng cử nhân trở lên (NZQF Level 7) sẽ cần IQA xác nhận cấp độ đó.

3. Yêu cầu nghề nghiệp & đăng ký hành nghề

Một số nghề tại New Zealand (đặc biệt nghề chuyên môn cao như y tá, kỹ sư, kế toán, giáo viên…) đòi hỏi đăng ký hành nghề (occupational registration). Trước khi đăng ký, nhiều cơ quan nghề nghiệp yêu cầu bạn cung cấp kết quả IQA để chứng minh trình độ học vấn phù hợp tiêu chuẩn nghề ở New Zealand. eRS từ IQA là bằng chứng học vấn chính thức chấp nhận được dùng trong hồ sơ đăng ký nghề.

4. Visa tay nghề / việc làm (AEWV, Essential Skills,…)

Trong một số visa lao động tay nghề như Accredited Employer Work Visa (AEWV) hoặc Essential Skills Work Visa, bằng cấp tương đương NZQF được dùng để:

  • Xác định trình độ chuyên môn
  • Chứng minh bạn đáp ứng yêu cầu tiêu chí tuyển dụng và lương tối thiểu

Kết quả IQA giúp nhà tuyển dụng và cơ quan di trú chứng thực học vấn thay vì chỉ dựa vào tên bằng.

Xem thêm: Mức median wage New Zealand mới nhất năm 2026 là bao nhiêu?

Kết quả Generic outcome vs Specific outcome

Kết quả IQA có thể được thể hiện theo hai dạng:

  • Generic outcome: Chỉ xác định bạn có bằng tương đương một cấp độ NZQF cụ thể. Đây là dạng phổ biến và phù hợp với hầu hết hồ sơ visa.
  • Specific outcome: Không chỉ xác định level, mà so sánh chương trình học của bạn với một bằng cụ thể trong New Zealand. Dạng này thường cần khi bạn nộp hồ sơ cho nghề nghề nghiệp đặc thù hoặc đăng ký hành nghề.

Việc lựa chọn dạng đánh giá phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng IQA và yêu cầu của từng visa hoặc ban ngành.

Xem thêm: Danh sách các ngành nghề dễ định cư ở New Zealand

Thời gian xử lý hồ sơ IQA bao lâu?

Theo New Zealand Qualifications Authority (NZQA), thời gian xử lý hồ sơ đánh giá bằng cấp IQA trung bình hiện nay là khoảng 10 tuần, tính từ thời điểm NZQA nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trong trường hợp hồ sơ đầy đủ và không cần xác minh bổ sung, đa số hồ sơ có thể được xử lý nhanh hơn đáng kể.

Điều quan trọng cần hiểu là: NZQA không tính thời gian từ lúc bạn bắt đầu nộp hồ sơ, mà chỉ bắt đầu tính khi toàn bộ tài liệu đã đạt yêu cầu.

Thời gian xử lý IQA theo từng kịch bản phổ biến

Thời gian thực tế có thể khác nhau tùy chất lượng hồ sơ. Dưới đây là các mốc thời gian tham khảo theo hướng dẫn của NZQA (áp dụng đến 2026):

  • Khoảng 15 ngày làm việc (≈ 3 tuần): Áp dụng cho khoảng 90% hồ sơ hoàn chỉnh, không thiếu giấy tờ, không phát sinh xác minh.
  • Khoảng 10 tuần (mốc trung bình): Áp dụng cho đa số hồ sơ IQA tiêu chuẩn, có đủ tài liệu nhưng cần thời gian đối chiếu học thuật.
  • Trên 10 tuần: Xảy ra khi hồ sơ:
    • Thiếu tài liệu hoặc bản dịch
    • Cần xác minh bằng cấp từ cơ sở đào tạo
    • Có chương trình học phức tạp, khó đối chiếu với NZQF

NZQA cũng lưu ý rằng cuối tuần và ngày nghỉ lễ tại New Zealand không được tính vào thời gian xử lý.

Cách rút ngắn thời gian xử lý IQA

Bạn không thể yêu cầu xử lý nhanh, nhưng có thể giảm đáng kể rủi ro kéo dài thời gian nếu:

  • Chuẩn bị đầy đủ bằng cấp, bảng điểm và bản dịch tiếng Anh đạt chuẩn ngay từ đầu
  • Đảm bảo acceptable form of verification đúng yêu cầu của NZQA
  • Theo dõi email và tài khoản NZQA để phản hồi kịp thời nếu có yêu cầu bổ sung
  • Nộp hồ sơ sớm, tránh sát thời điểm nộp visa hoặc hồ sơ định cư

Trên thực tế, chất lượng hồ sơ quan trọng hơn rất nhiều so với việc nộp sớm hay muộn.

IQA có thời hạn sử dụng không?

Có. Kết quả IQA thường có giá trị 5 năm kể từ ngày cấp, trừ khi chính sách di trú thay đổi hoặc bạn sử dụng IQA cho mục đích khác (ví dụ: đăng ký nghề). INZ có thể yêu cầu IQA còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ visa.

Phí đánh giá IQA & chi phí liên quan là bao nhiêu?

Lệ phí Standard IQA (đánh giá 1 bằng cấp) hiện ở mức $445 NZD. Ngoài phí chính, bạn có thể phát sinh phí add-on (nếu cần đánh giá theo Green List/teaching), phí appeal (kháng nghị), và các chi phí “ngoài NZQA” như dịch thuật, xác minh từ trường cấp bằng.

Bảng phí đánh giá IQA (tham khảo – theo NZQA)

Loại phí / Dịch vụMô tảMức phí (NZD)
Standard IQAĐánh giá 1 bằng cấp$445
Skill Shortage List IQAĐánh giá 1 bằng cấpđối chiếu theo 1 nghề trong danh sách nghề thiếu hụt của Immigration New Zealand$610
Teaching IQAĐánh giá bằng cấp ngành sư phạm để đăng ký với Teaching Council hoặc phục vụ xếp lương giáo viên. Bao gồm miễn phí đánh giá thêm 2 Standard IQA$746
Teaching assessment add-onAdd-on cho Standard IQA đã nộp hoặc hoàn tất trong vòng 12 tháng (dùng cho mục đích teaching)$301 (cộng thêm vào phí IQA đã nộp)
Skill Shortage List assessment add-onAdd-on cho Standard IQA đã nộp hoặc hoàn tất trong vòng 12 tháng (dùng cho nghề trong Skill Shortage / Green List)$165 (cộng thêm vào phí IQA đã nộp)
Pre-1998 qualification feeÁp dụng khi bằng cấp hoàn thành trước năm 1998 do cần nhiều thời gian & nguồn lực để đánh giá$275 (cộng thêm vào phí IQA)

Lưu ý:

  • Tất cả các mức phí đã bao gồm GST (nếu áp dụng)
  • Phí có thể thay đổi theo cập nhật của NZQA
  • Các add-on có thể được thêm vào trong vòng 12 tháng kể từ khi hoàn tất IQA ban đầu

Ghi chú

  • Add-on ≠ IQA mới: chỉ dùng khi đã có Standard IQA
  • Phí không hoàn lại sau khi nộp hồ sơ
  • Mỗi loại IQA phục vụ mục đích khác nhau (visa, nghề thiếu hụt, đăng ký giáo viên…)

Những sai lầm phổ biến khi làm IQA

Phần lớn hồ sơ IQA bị kéo dài thời gian, đánh giá thấp hơn kỳ vọng hoặc không dùng được cho visa không phải vì bằng cấp “không đủ tốt”, mà do hiểu sai bản chất IQA hoặc chuẩn bị hồ sơ không đúng yêu cầu của NZQA.

Dưới đây là những sai lầm phổ biến nhất, được áp dụng trong hồ sơ visa New Zealand đến năm 2026.

  • Cho rằng mọi bằng Master đều tương đương NZQF Level 9, trong khi NZQA đánh giá dựa trên chuẩn đầu ra và thời lượng học, không dựa vào tên bằng.
  • Nghĩ rằng tên bằng cấp quyết định cấp độ NZQF, thay vì nội dung chương trình và mức độ học thuật thực tế.
  • Chuẩn bị hồ sơ xác minh (verification) không hợp lệ hoặc thiếu, khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung và kéo dài thời gian xử lý.
  • Nộp bản scan tài liệu mờ, thiếu trang, cắt góc hoặc bản dịch tiếng Anh không đạt chuẩn NZQA.
  • Chọn sai loại IQA (Standard, Skill Shortage/Green List, Teaching) so với mục đích visa hoặc nghề nghiệp.
  • Nhầm lẫn IQA với đăng ký hành nghề, cho rằng có IQA là đủ điều kiện làm nghề tại New Zealand.
  • Dùng kết quả IQA cũ cho hồ sơ visa mới, trong khi yêu cầu visa hoặc nghề nghiệp đã thay đổi.
  • Nộp hồ sơ IQA quá muộn, sát thời điểm nộp visa, không tính đến thời gian xử lý trung bình khoảng 10 tuần.
  • Kháng nghị (appeal) chỉ vì không hài lòng với kết quả, mà không có bằng chứng học thuật mới hoặc căn cứ rõ ràng.
  • Cho rằng IQA tự động đảm bảo được visa, trong khi IQA chỉ là căn cứ học vấn, không quyết định kết quả di trú.

Kết luận

Đánh giá bằng cấp IQA không phải là thủ tục hình thức, mà là nút kỹ thuật then chốt trong nhiều hồ sơ visa và định cư New Zealand. Kết quả IQA giúp cơ quan di trú và các đơn vị liên quan hiểu đúng giá trị học vấn của bạn theo chuẩn NZQF, từ đó xác định điều kiện visa, điểm học vấn hoặc yêu cầu trình độ nghề nghiệp.

Thực tế cho thấy, nhiều hồ sơ gặp rủi ro không phải vì bằng cấp không đủ, mà vì hiểu sai cấp độ NZQF, chuẩn bị IQA không đúng mục đích sử dụng, hoặc sử dụng kết quả IQA chưa phù hợp với lộ trình visa.

Vì vậy, hiểu đúng bản chất IQA, thời điểm cần làm, trường hợp được miễn và cách kết quả IQA ảnh hưởng đến visa sẽ giúp bạn chủ động hơn trong kế hoạch định cư, tránh mất thời gian, chi phí và cơ hội không đáng có.

Tại VICTORY, chúng tôi đồng hành cùng khách hàng ở vai trò tư vấn chiến lược định cư, giúp bạn:

  • Xác định có thực sự cần làm IQA hay không trong lộ trình visa của mình
  • Hiểu kết quả IQA ảnh hưởng thế nào đến các chương trình định cư New Zealand
  • Lựa chọn lộ trình phù hợp trong các diện VICTORY đang tư vấn, bao gồm: Accredited Employer Work Visa (AEWV), Skilled Migrant Category (SMC), Business Investor Work Visa, Active Investor Plus Visa (AIP)

Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ định cư New Zealand, băn khoăn về giá trị bằng cấp nước ngoài, hoặc muốn đánh giá tính khả thi tổng thể của lộ trình visa trước khi nộp IQA, bạn có thể tham khảo thêm các bài phân tích chuyên sâu trên blog của VICTORY hoặc liên hệ VICTORY để được tư vấn định hướng phù hợp với hồ sơ cá nhân, dựa trên thông tin chính thống và cập nhật mới nhất.

Xem thêm: Hệ thống nghề mới National Occupation List (NOL) New Zealand thay ANZSCO

Bài viết liên quan

Tin tức Úc

VFS New Zealand tại Việt Nam: Địa chỉ, phí & quy trình nộp hồ sơ 2026

VFS New Zealand tại Việt Nam là trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực[...]

Tin tức Úc

Đại sứ quán Việt Nam tại New Zealand: Liên hệ, lãnh sự & bảo hộ

Đại sứ quán Việt Nam tại New Zealand đặt tại Wellington và là cơ quan[...]

Tin tức Úc

Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán New Zealand tại Việt Nam ở đâu?

New Zealand hiện có Đại sứ quán tại Hà Nội và Tổng Lãnh sự quán[...]

Tin tức Úc

Sở Di trú New Zealand (INZ) là cơ quan nào? Thông tin chi tiết & vai trò

Sở Di trú New Zealand (Immigration New Zealand – INZ) là cơ quan duy nhất[...]

Tin tức Úc

[Bản tin New Zealand] New Zealand công bố lịch mở và quota Working Holiday Schemes 2026

New Zealand đã chính thức xác nhận ngày mở và chỉ tiêu (quota) cho các[...]

Tin tức Úc

Median wage New Zealand là gì? Mức lương trung vị 2026 là bao nhiêu?

Median wage (mức lương trung vị) tại New Zealand năm 2026 là $33,56 NZD/giờ. Đây[...]

VICTORY INVESMENT CONSULTANTS

Chuyên tư vấn định cư tại Canada, Mỹ, Châu Âu, Úc và Caribbean. Chúng tôi đồng hành cùng bạn từ A đến Z, giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ định cư tại các quốc gia phát triển hàng đầu thế giới.

Sẵn sàng để bắt đầu hành trình mới?

Để lại thông tin liên hệ của bạn ngay hôm nay và nhận tư vấn di trú 1-1 miễn phí từ chuyên gia Victory. Hoặc gọi hotline 090.720.8879 để được hỗ trợ trực tiếp.


    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN


    *Victory luôn bảo mật thông tin của bạn.