Chi phí sinh hoạt ở New Zealand năm 2026 thường dao động khoảng 1.500 – 3.000 NZD mỗi tháng cho một người, tùy thành phố và phong cách sống. Mức chi tiêu này thường bao gồm các khoản cơ bản như tiền thuê nhà, thực phẩm, giao thông, tiện ích sinh hoạt (điện, nước, internet) và chi tiêu cá nhân, trong đó nhà ở là khoản chi lớn nhất trong ngân sách sinh hoạt.
Theo dữ liệu tham khảo từ Statistics New Zealand và các báo cáo chi phí sinh hoạt quốc tế, những thành phố có chi phí sinh hoạt đắt nhất thường là Auckland và Wellington, nơi tập trung nhiều cơ hội việc làm và có thị trường nhà ở cạnh tranh. Ngược lại, các thành phố như Christchurch hoặc Dunedin thường có chi phí sinh hoạt thấp hơn, đặc biệt về tiền thuê nhà.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu chi tiết chi phí sinh hoạt tại New Zealand theo từng danh mục như nhà ở, thực phẩm, giao thông và tiện ích; đồng thời so sánh mức sống giữa các thành phố lớn để giúp bạn ước tính ngân sách thực tế khi học tập, làm việc hoặc định cư tại New Zealand.
Key Takeaways
- Chi phí sinh hoạt ở New Zealand năm 2026 thường dao động khoảng 1.500 – 3.000 NZD/tháng cho một người, tùy thành phố và phong cách sống.
- Nhà ở là khoản chi lớn nhất, đặc biệt tại các thành phố lớn như Auckland và Wellington.
- Chi phí sinh hoạt phổ biến (ngoài tiền thuê nhà) gồm: thực phẩm 320 – 500 NZD, tiện ích 150 – 250 NZD, giao thông 120 – 200 NZD mỗi tháng.
- Auckland và Wellington có chi phí sinh hoạt cao nhất New Zealand, trong khi Christchurch, Hamilton hoặc Dunedin thường có mức sống dễ chịu hơn.
- Các yếu tố như thành phố sinh sống, loại hình nhà ở, phong cách chi tiêu và quy mô gia đình có thể khiến ngân sách sinh hoạt thay đổi đáng kể.
- Từ tháng 4/2026, lương tối thiểu tại New Zealand là 23.95 NZD/giờ, giúp nhiều người lao động có thể trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản.
Ngân sách sinh hoạt trung bình mỗi tháng tại New Zealand
Ngân sách sinh hoạt trung bình tại New Zealand thường dao động khoảng 1.500 – 3.000 NZD mỗi tháng cho một người, tùy thành phố, loại nhà ở và phong cách chi tiêu. Mức chi tiêu này thường đã bao gồm thuê phòng share, thực phẩm, giao thông và các chi phí tiện ích cơ bản.
Các nghiên cứu về chi phí sinh hoạt quốc tế cũng cho thấy một người độc thân tại New Zealand thường cần khoảng 1.800 – 2.200 NZD/tháng để duy trì mức sống cơ bản nếu không chi tiêu quá nhiều cho giải trí.
Các khoản chi tiêu chính khi sống tại New Zealand thường gồm:
- Nhà ở (rent hoặc flatting)
- Thực phẩm và nhu yếu phẩm
- Giao thông công cộng hoặc chi phí xe cá nhân
- Tiện ích sinh hoạt như điện, nước, internet
- Chi tiêu cá nhân và giải trí
Theo hướng dẫn từ Immigration New Zealand, khi tính toán chi phí sinh hoạt bạn nên cân nhắc toàn bộ các khoản như housing, food, transport, utilities và healthcare, vì đây là những chi phí cơ bản hàng ngày của cuộc sống người Việt ở New Zealand.

Dưới đây là các mức ngân sách phổ biến dựa trên phong cách sống.
Mức sống tiết kiệm
Khoảng 1.500 – 1.800 NZD/tháng.
Đây là mức chi tiêu phổ biến đối với sinh viên quốc tế, người mới sang New Zealand, người sống tại share house.
Đặc điểm của mức sống này:
- Ở phòng share (flatting)
- Tự nấu ăn phần lớn bữa ăn
- Hạn chế ăn ngoài và chi tiêu giải trí
Nếu mua thực phẩm tại các siêu thị phổ biến như Pak’nSave hoặc Countdown và tự nấu ăn, chi phí thực phẩm thường khoảng 320 – 480 NZD mỗi tháng.
Mức sống trung bình
Khoảng 2.000 – 2.500 NZD/tháng.
Đây là mức chi tiêu khá phổ biến với người lao động trẻ, người có việc làm toàn thời gian, du học sinh sống tại các thành phố lớn.
Ngân sách thường bao gồm:
- Thuê phòng riêng trong share house
- Chi tiêu ăn ngoài thỉnh thoảng
- Chi phí giao thông và giải trí cơ bản
Với mức chi tiêu này, nhiều người có thể duy trì cuộc sống ổn định tại các thành phố như Christchurch hoặc Hamilton, nơi chi phí nhà ở thấp hơn Auckland.
Mức sống thoải mái
Trên 3.000 NZD/tháng.
Mức chi tiêu này thường áp dụng khi:
- Thuê căn hộ riêng
- Ăn ngoài thường xuyên
- Chi tiêu nhiều cho giải trí hoặc du lịch
Ở các thành phố lớn như Auckland hoặc Wellington, tiền thuê nhà có thể chiếm 40-60% tổng chi phí sinh hoạt, đặc biệt nếu sống tại khu vực trung tâm.
Chi phí sinh hoạt ở New Zealand mỗi tháng là bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt ở New Zealand thường dao động khoảng 1.500 – 3.000 NZD/tháng cho một người, tùy thành phố và phong cách sống. Mức chi tiêu này thường bao gồm tiền thuê phòng share, thực phẩm, giao thông, tiện ích và chi tiêu cá nhân. Tại các thành phố lớn như Auckland hoặc Wellington, chi phí có thể cao hơn do giá thuê nhà và dịch vụ cao.
Tổng ngân sách sinh hoạt tham khảo
| Mức sống | Ngân sách mỗi tháng |
| Tiết kiệm | 1.500 – 1.800 NZD |
| Trung bình | 2.000 – 2.500 NZD |
| Thoải mái | trên 3.000 NZD |
Xem thêm: Các khoản chi phí định cư New Zealand bắt buộc
Chi phí nhà ở tại New Zealand (Khoản chi lớn nhất)
Chi phí nhà ở là khoản chi lớn nhất trong ngân sách sinh hoạt tại New Zealand. Đối với nhiều người thuê nhà, tiền thuê có thể chiếm 30-40% tổng thu nhập hàng tháng, đặc biệt tại các thành phố lớn như Auckland hoặc Wellington.
Tại New Zealand, tiền thuê nhà thường được tính theo tuần (weekly rent) thay vì theo tháng. Theo dữ liệu thị trường thuê nhà năm 2025-2026, mức thuê trung bình toàn quốc khoảng 577 NZD/tuần, tương đương khoảng 2.300 NZD mỗi tháng.
Tuy nhiên, mức giá này có thể thay đổi đáng kể tùy theo loại hình nhà ở, vị trí địa lý, số phòng ngủ, nhu cầu thị trường từng khu vực.
- Flatting: 180 – 300 NZD/tuần (720 – 1.200 NZD/tháng)
- Căn hộ 1 phòng ngủ: 450 – 600 NZD/tuần
- Nhà nguyên căn cho gia đình: khoảng 2.600 – 3.800 NZD/tháng
Những thành phố lớn như Auckland, Wellington hoặc Queenstown thường có giá thuê cao hơn mức trung bình quốc gia, trong khi các khu vực regional hoặc thành phố nhỏ có chi phí thấp hơn.
Thuê phòng share (Flatting)
Flatting (ở chung nhà) là hình thức phổ biến nhất đối với du học sinh, người lao động trẻ, người mới chuyển đến New Zealand.
Giá thuê phòng share thường dao động 180 – 300 NZD/tuần, tương đương khoảng 720 – 1.200 NZD/tháng.
Ở nhiều thành phố lớn, việc thuê phòng share giúp giảm đáng kể chi phí sinh hoạt vì tiền điện nước được chia chung, chi phí internet thấp hơn, không phải thuê nguyên căn. Đây cũng là lựa chọn phổ biến tại các thành phố như Auckland, Christchurch và Wellington.
Căn hộ 1 phòng ngủ
Nếu sống một mình, nhiều người lựa chọn thuê căn hộ 1 phòng ngủ (one-bedroom apartment).
Giá thuê phổ biến 450 – 600 NZD/tuần, tương đương khoảng 1.800 – 2.400 NZD/tháng.
Tại các thành phố lớn:
- Auckland: khoảng 650 NZD/tuần (median rent)
- Wellington: khoảng 595 – 626 NZD/tuần
Chi phí này có thể cao hơn nếu căn hộ nằm ở khu vực trung tâm, gần trường đại học, gần các trung tâm việc làm lớn.
Nhà nguyên căn cho gia đình
Gia đình hoặc người có con thường thuê nhà nguyên căn (detached house hoặc townhouse).
Chi phí thuê phổ biến 2.600 – 3.800 NZD/tháng
Giá thuê phụ thuộc vào số phòng ngủ, vị trí khu dân cư, tiện nghi và diện tích.
Ví dụ, tại Christchurch – một trong những thành phố có chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn – giá thuê trung bình khoảng 480 – 550 NZD/tuần cho nhà 2-3 phòng ngủ.
Điều này thấp hơn đáng kể so với Auckland, nơi giá thuê thường cao hơn do nhu cầu nhà ở lớn.

Xem thêm: Quy định mua nhà ở New Zealand cho người nước ngoài
Chi phí sinh hoạt tại New Zealand chi tiết theo từng danh mục
Ngoài tiền thuê nhà (khoản chi lớn nhất), các chi phí sinh hoạt còn lại thường chiếm khoảng 800 – 1.200 NZD mỗi tháng đối với một người sống tiết kiệm hoặc trung bình. Các khoản chi này có thể thay đổi tùy theo thành phố, mùa trong năm và thói quen chi tiêu cá nhân.
- Thực phẩm và nhu yếu phẩm: 320 – 500 NZD/tháng
- Tiện ích sinh hoạt: 150 – 300 NZD/tháng
- Internet và điện thoại: 80 – 100 NZD/tháng
- Giao thông: 120 – 200 NZD/tháng
- Chi tiêu cá nhân và giải trí: 200 – 350 NZD/tháng
Chi phí sinh hoạt tại New Zealand thường được chia thành các nhóm chi tiêu chính gồm thực phẩm, tiện ích sinh hoạt, giao thông, và chi tiêu cá nhân. Theo hướng dẫn từ Immigration New Zealand, khi lập ngân sách sống tại New Zealand, bạn cần tính đến các khoản như housing, food, utilities, transportation và chi phí cá nhân, vì đây là các chi phí thiết yếu trong đời sống hàng ngày.
Dưới đây là các danh mục chi phí phổ biến nhất khi sống tại New Zealand.
Thực phẩm và nhu yếu phẩm
Chi phí thực phẩm là khoản chi lớn thứ hai sau nhà ở. Nếu tự nấu ăn và mua sắm tại các siêu thị phổ biến như Pak’nSave, Countdown hoặc New World, một người thường chi khoảng 320 – 500 NZD/tháng.
Trong khi đó, nếu ăn ngoài thường xuyên, chi phí sẽ tăng đáng kể. Ví dụ:
- Café hoặc bữa sáng: 20 – 30 NZD
- Bữa trưa takeaway: 15 – 22 NZD
- Nhà hàng tầm trung: 45 – 70 NZD/người
Theo dữ liệu từ Statistics New Zealand, giá thực phẩm đã tăng khoảng 4% trong năm 2025, đặc biệt ở nhóm thịt, hải sản và hàng tươi sống. Điều này khiến nhiều người tại New Zealand lựa chọn tự nấu ăn tại nhà để tiết kiệm chi phí sinh hoạt.

Tiện ích sinh hoạt (Điện, nước, internet)
Chi phí tiện ích tại New Zealand thường bao gồm: điện và sưởi ấm, nước và xử lý rác, internet và điện thoại.
Trung bình một người sẽ chi khoảng:
- Điện và tiện ích: 150 – 300 NZD/tháng
- Internet: 80 – 100 NZD/tháng
Các chi phí này thường được chia giữa các thành viên nếu ở share house, giúp giảm đáng kể ngân sách sinh hoạt. Chi phí điện có thể tăng cao vào mùa đông (tháng 6 – 8) do nhu cầu sưởi ấm tại New Zealand.

Giao thông
Chi phí di chuyển phụ thuộc vào việc bạn sử dụng phương tiện công cộng hay xe cá nhân.
Nếu dùng phương tiện công cộng như bus, train hoặc ferry, chi phí trung bình thường khoảng 120 – 200 NZD/tháng.
Các thành phố lớn thường có hệ thống thẻ giao thông giúp tiết kiệm chi phí, ví dụ:
- AT Hop card tại Auckland
- Snapper card tại Wellington
Nếu sử dụng xe cá nhân, bạn cần tính thêm chi phí xăng khoảng 2.7 – 3.1 NZD/lít, bảo hiểm xe, bảo dưỡng định kỳ. Theo các dữ liệu chi phí sinh hoạt, nhiều người sống tại New Zealand vẫn sử dụng xe cá nhân, đặc biệt ở các khu vực regional nơi giao thông công cộng ít phát triển.

Chi phí cá nhân và giải trí
Ngoài các chi phí thiết yếu, nhiều người tại New Zealand dành thêm ngân sách cho các hoạt động cá nhân và giải trí.
Các khoản chi phổ biến gồm:
- Gym hoặc thể thao: 50 – 80 NZD/tháng
- Vé xem phim: 18 – 25 NZD
- Ăn ngoài hoặc café: 200 – 350 NZD/tháng
Các chi phí này phụ thuộc nhiều vào phong cách sống và mức thu nhập. Với những người sống tiết kiệm, khoản chi này có thể giảm đáng kể.
Nguồn: Chi phí sinh hoạt tại New Zealand | Immigration New Zealand
Sinh viên cần bao nhiêu tiền sinh hoạt mỗi năm tại New Zealand?
Theo khuyến nghị từ Immigration New Zealand, sinh viên quốc tế cần chuẩn bị khoảng 20.000 NZD mỗi năm để trang trải chi phí sinh hoạt (không bao gồm học phí). Khoản chi này dùng cho nhà ở, thực phẩm, giao thông, tiện ích và các chi tiêu cá nhân trong thời gian học tập tại New Zealand.
Bảng tổng hợp chi phí sinh hoạt tại New Zealand (2026)
| Hạng mục chi phí | Chi phí trung bình mỗi tháng (NZD) | Ghi chú |
| Thuê phòng share (Flatting) | 720 – 1.200 | 180 – 300 NZD/tuần, lựa chọn phổ biến cho sinh viên và người mới sang |
| Căn hộ 1 phòng ngủ | 1.800 – 2.400 | Giá cao hơn tại Auckland và Wellington |
| Nhà nguyên căn (gia đình) | 2.600 – 3.800 | Phụ thuộc số phòng ngủ và vị trí |
| Thực phẩm (tự nấu ăn) | 320 – 500 | Mua sắm tại Pak’nSave, Countdown hoặc New World |
| Ăn ngoài / café | 200 – 350 | Tùy phong cách sống |
| Tiện ích (điện, nước, sưởi) | 150 – 250 | Mùa đông chi phí điện có thể tăng |
| Internet & điện thoại | 80 – 120 | Gói internet phổ biến tại NZ |
| Giao thông công cộng | 120 – 200 | Vé tháng bus/train tại các thành phố lớn |
| Chi phí cá nhân & giải trí | 200 – 350 | Gym, xem phim, giải trí |
| Tổng chi phí sinh hoạt (ngoài tiền thuê nhà) | 800 – 1.200 | Chi phí thiết yếu trung bình |
| Tổng chi phí sinh hoạt (đã gồm thuê phòng share) | 1.500 – 3.000 | Mức sống phổ biến cho một người |
Sự khác biệt chi phí sinh hoạt giữa các thành phố New Zealand
Chi phí sinh hoạt tại New Zealand có sự khác biệt khá rõ rệt giữa các thành phố. Auckland và Wellington thường là hai thành phố đắt đỏ nhất, đặc biệt về tiền thuê nhà, trong khi các thành phố như Christchurch hoặc Dunedin có chi phí sinh hoạt thấp hơn đáng kể. Nguyên nhân chính là do sự khác biệt về thị trường nhà ở, cơ hội việc làm và mật độ dân cư tại từng khu vực.
Theo dữ liệu thị trường thuê nhà gần nhất, giá thuê trung bình tại Auckland khoảng 650 NZD/tuần, trong khi Wellington khoảng 595 NZD/tuần, và nhiều khu vực khác như Canterbury (Christchurch) chỉ khoảng 580 NZD/tuần. Điều này cho thấy chi phí nhà ở – yếu tố lớn nhất trong chi phí sinh hoạt – thay đổi đáng kể giữa các khu vực.
Bảng so sánh chi phí sinh hoạt giữa các thành phố New Zealand (2026)
| Thành phố | Thuê phòng share (NZD/tuần) | Căn hộ 1 phòng ngủ (NZD/tháng) | Chi phí sinh hoạt trung bình (NZD/tháng) | Mức độ chi phí | Đặc điểm mức sống |
| Auckland | 220 – 320 | 2.000 – 2.400 | 2.500 – 3.500 | Rất cao | Thành phố lớn nhất, trung tâm kinh tế, chi phí nhà ở cao nhất |
| Wellington | 200 – 300 | 1.900 – 2.300 | 2.400 – 3.300 | Cao | Thủ đô, thị trường thuê nhà cạnh tranh |
| Christchurch | 180 – 260 | 1.600 – 2.000 | 2.000 – 2.700 | Trung bình | Chi phí trung bình, cơ hội việc làm tăng |
| Hamilton | 170 – 250 | 1.500 – 1.900 | 1.900 – 2.600 | Trung bình – thấp | Thành phố đang phát triển, chi phí thấp hơn Auckland |
| Dunedin | 150 – 220 | 1.300 – 1.700 | 1.700 – 2.300 | Thấp | Thành phố sinh viên, chi phí sinh hoạt thấp |
Thành phố nào có chi phí sinh hoạt cao nhất New Zealand?
Auckland thường được xem là thành phố có chi phí sinh hoạt cao nhất tại New Zealand, đặc biệt về tiền thuê nhà. Đây là trung tâm kinh tế lớn nhất của quốc gia nên nhu cầu nhà ở và dịch vụ rất cao. Wellington – thủ đô của New Zealand – cũng có chi phí sinh hoạt tương đối cao, trong khi các thành phố như Christchurch hoặc Dunedin thường có chi phí dễ chịu hơn.
Nhìn chung, sống tại các thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội việc làm và dịch vụ hơn nhưng đi kèm với chi phí cao hơn, trong khi các thành phố nhỏ hoặc khu vực regional thường có mức sống dễ chịu hơn.
Mức sống ở New Zealand năm 2026
Thu nhập là yếu tố quan trọng quyết định mức sống. Theo chính sách tiền lương của chính phủ New Zealand, từ tháng 4/2026 mức lương tối thiểu toàn quốc là 23,95 NZD/giờ. Điều này tương đương khoảng:
- 958 NZD/tuần (trước thuế)
- khoảng 49.800 NZD/năm nếu làm việc 40 giờ/tuần
Ngoài mức lương tối thiểu, nhiều ngành nghề tại New Zealand có mức lương cao hơn đáng kể. Ví dụ:
- Các ngành kỹ thuật, công nghệ, marketing hoặc tài chính thường có thu nhập từ 70.000 – 100.000 NZD/năm
- Các vị trí quản lý hoặc chuyên gia có thể cao hơn
Nhờ mức thu nhập tương đối cao so với nhiều quốc gia, người lao động có thể chi trả các chi phí sinh hoạt cơ bản như nhà ở, thực phẩm và giao thông, đồng thời vẫn có ngân sách cho tiết kiệm hoặc giải trí.
Mức lương tại New Zealand có đủ để trang trải chi phí sinh hoạt không?
Nhìn chung, mức lương tại New Zealand được đánh giá khá phù hợp với chi phí sinh hoạt. Từ tháng 4/2026, mức lương tối thiểu là 23.95 NZD/giờ, trong khi lương trung vị khoảng 33.56 NZD/giờ theo dữ liệu thị trường lao động. Với thu nhập này, nhiều người lao động toàn thời gian có thể trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản và duy trì mức sống ổn định.

Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt tại New Zealand
Chi phí sinh hoạt tại New Zealand có thể thay đổi đáng kể tùy vào nhiều yếu tố khác nhau. Theo thông tin tham khảo từ Immigration New Zealand và Statistics New Zealand, các khoản chi tiêu cơ bản khi sinh sống tại quốc gia này thường bao gồm nhà ở, thực phẩm, giao thông, tiện ích sinh hoạt và chi tiêu cá nhân. Trong đó, nhà ở và tiện ích thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong ngân sách của các hộ gia đình.
Ngoài ra, chi phí sinh hoạt không giống nhau đối với mọi người. Một người sống tại Auckland với căn hộ riêng chắc chắn sẽ có mức chi tiêu khác với người sống tại thành phố nhỏ và ở chung nhà. Vì vậy, khi ước tính chi phí sinh hoạt ở New Zealand, cần xem xét nhiều yếu tố thực tế thay vì chỉ dựa vào con số trung bình.
Những yếu tố phổ biến có thể ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt gồm:
- Thành phố sinh sống: Auckland và Wellington thường có chi phí sinh hoạt cao hơn do giá thuê nhà và dịch vụ cao; trong khi các khu vực regional hoặc thành phố nhỏ có thể rẻ hơn khoảng 20-30%.
- Loại hình nhà ở: thuê phòng share (flatting) thường rẻ hơn đáng kể so với thuê căn hộ riêng hoặc nhà nguyên căn.
- Phong cách chi tiêu cá nhân: người tự nấu ăn, sử dụng phương tiện công cộng và hạn chế chi tiêu giải trí sẽ có chi phí sinh hoạt thấp hơn.
- Quy mô gia đình: gia đình nhiều người thường cần nhà lớn hơn và chi tiêu nhiều hơn cho thực phẩm, giáo dục và sinh hoạt.
- Mùa trong năm: chi phí điện và sưởi ấm tại New Zealand thường tăng vào mùa đông (tháng 6-8).
- Biến động kinh tế và lạm phát: giá thực phẩm, nhiên liệu và nhà ở có thể thay đổi theo tình hình kinh tế và thị trường.
Chi phí sinh hoạt ở các thành phố nhỏ có rẻ hơn không?
Có. Các thành phố nhỏ hoặc khu vực regional tại New Zealand thường có chi phí sinh hoạt thấp hơn, đặc biệt là tiền thuê nhà. Trong nhiều trường hợp, chi phí thuê nhà tại các khu vực này có thể thấp hơn khoảng 20-30% so với Auckland, giúp giảm đáng kể tổng chi phí sinh hoạt hàng tháng.
Kết luận
Chi phí sinh hoạt ở New Zealand năm 2026 nhìn chung dao động khoảng 1.500 – 3.000 NZD mỗi tháng cho một người, tùy thuộc vào thành phố sinh sống, loại hình nhà ở và phong cách chi tiêu cá nhân. Trong tổng ngân sách này, nhà ở thường là khoản chi lớn nhất, tiếp theo là thực phẩm, giao thông và các tiện ích sinh hoạt.
Mặc dù chi phí sinh hoạt tại New Zealand được đánh giá khá cao so với nhiều quốc gia châu Á, nhưng mức thu nhập tại đây cũng tương đối tốt. Với mức lương tối thiểu 23.95 NZD/giờ từ năm 2026, nhiều người lao động vẫn có thể duy trì mức sống ổn định, đặc biệt nếu sống tại các thành phố có chi phí dễ chịu hơn như Christchurch, Hamilton hoặc các khu vực regional.
Nếu bạn đang cân nhắc làm việc hoặc định cư tại New Zealand, việc hiểu rõ chi phí sinh hoạt, mức thu nhập và cơ hội việc làm tại từng thành phố sẽ giúp bạn lập kế hoạch tài chính thực tế và lựa chọn lộ trình phù hợp.
VICTORY hiện cung cấp tư vấn các chương trình làm việc và định cư New Zealand. Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu về định cư New Zealand trên website VICTORY hoặc liên hệ đội ngũ tư vấn để được cập nhật chính sách di trú mới nhất và lộ trình phù hợp với hồ sơ cá nhân.
Xem thêm: Định cư New Zealand có dễ không? Phân tích thực tế

















