Định cư New Zealand diện kết hôn không phải là “kết hôn xong là có PR”, mà là một lộ trình di trú được Immigration New Zealand (INZ) kiểm soát rất chặt, trong đó yếu tố quyết định nằm ở việc hai người có thực sự sống chung và duy trì mối quan hệ thật hay không.
Theo quy định hiện hành và các cập nhật đến năm 2026, vợ/chồng hoặc bạn đời của công dân hay thường trú nhân New Zealand thường phải đi qua lộ trình 2 giai đoạn: visa tạm trú diện partner để sống chung hợp pháp, sau đó mới đủ điều kiện nộp visa định cư khi chứng minh được living together tối thiểu 12 tháng. Giấy đăng ký kết hôn chỉ là điều kiện cần, không phải yếu tố quyết định.
Trong bài viết này, VICTORY phân tích chi tiết định cư New Zealand diện kết hôn: điều kiện nộp hồ sơ, quy trình từng giai đoạn, cách INZ đánh giá “living together”, các loại bằng chứng cần chuẩn bị và những rủi ro khiến hồ sơ dễ bị từ chối.
Key Takeaways
- Định cư New Zealand diện kết hôn (Partner Visa) là lộ trình hợp pháp dành cho vợ/chồng hoặc partner của công dân/thường trú nhân New Zealand, nhưng không có PR ngay sau khi kết hôn.
- Living together (sống chung thực tế) là yếu tố quyết định; INZ xét cuộc sống chung, không xét “tình yêu trên giấy”.
- 12 tháng sống chung là mốc bắt buộc để nộp Partner Resident Visa; thời gian sống chung có thể cộng dồn nếu chứng minh được.
- Lộ trình phổ biến gồm 2 giai đoạn: visa tạm trú diện partner (để sang NZ sống chung) sang visa định cư (Resident).
- De facto relationship (chưa đăng ký kết hôn) hoàn toàn hợp lệ nếu có bằng chứng sống chung đủ mạnh.
- INZ đánh giá hồ sơ theo tổng thể: nhà ở chung, tài chính chung, đời sống xã hội, timeline quan hệ và sự nhất quán thông tin.
- Ảnh và tin nhắn chỉ là bằng chứng phụ; giấy tờ “cứng” về địa chỉ và sinh hoạt chung có giá trị cao nhất.
- Thời gian định cư thực tế thường 18-36 tháng, phụ thuộc thời điểm bắt đầu sống chung và chất lượng hồ sơ.
Định cư New Zealand diện kết hôn là gì? Ai có thể nộp hồ sơ?
Định cư New Zealand diện kết hôn (Partner Visa) là lộ trình định cư dựa trên mối quan hệ thật và việc sống chung thực tế giữa bạn và công dân hoặc thường trú nhân New Zealand, chứ không phải chỉ cần có giấy đăng ký kết hôn.
Theo quy định của INZ cập nhật đến năm 2026, yếu tố quyết định của diện này gồm:
- Mối quan hệ genuine and stable (thật và ổn định),
- Hai người đã hoặc đang sống chung (living together),
- Có bằng chứng đời sống chung rõ ràng theo thời gian.
Vì vậy, kết hôn với người New Zealand không đồng nghĩa với việc được định cư ngay. Phần lớn hồ sơ phải đi qua giai đoạn visa tạm trú diện partner, sau đó mới đủ điều kiện nộp visa định cư khi đáp ứng yêu cầu về living together.
Nói ngắn gọn: INZ xét cuộc sống chung thực tế, không xét “hôn nhân trên giấy”.

Partner Visa New Zealand là gì?
Partner Visa là tên gọi chung cho nhóm visa dựa trên quan hệ vợ/chồng hoặc bạn đời, gồm hai giai đoạn chính:
- Partner Work Visa / Partner Visitor Visa (visa tạm trú): cho phép hai người sống chung hợp pháp tại New Zealand để tích lũy bằng chứng.
- Partner Resident Visa (visa định cư): chỉ nộp được khi đã sống chung ít nhất 12 tháng trong mối quan hệ thật và ổn định.
INZ không xem Partner Visa là “diện ưu tiên” mà xem đây là diện rủi ro cao về gian lận quan hệ, nên hồ sơ thường bị kiểm tra kỹ, yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc phỏng vấn.
Ai có thể bảo lãnh trong hồ sơ định cư diện kết hôn?
Người bảo lãnh bắt buộc phải có tư cách pháp lý hợp lệ tại New Zealand và không vi phạm giới hạn bảo lãnh của INZ. Cụ thể, người bảo lãnh phải là:
- Công dân New Zealand, hoặc
- Người có resident visa New Zealand (thường trú).
Nếu người bảo lãnh có resident visa thông qua Australia/New Zealand Trans-Tasman Travel Arrangement, họ cũng phải sống tại New Zealand hoặc có kế hoạch sống tại đây để bảo lãnh bạn.
Ai có thể được bảo lãnh theo diện kết hôn?
Bạn có thể được bảo lãnh nếu bạn là:
- Vợ/chồng hợp pháp (Marriage) đã đăng ký kết hôn hợp pháp tại New Zealand hoặc nước ngoài.
- Quan hệ đối tác thực tế – De facto relationship không cần đăng ký kết hôn, nhưng phải chứng minh sống chung như vợ chồng.
- Civil union – quan hệ dân sự được công nhận tại New Zealand
Quan trọng là dù bạn có kết hôn hợp pháp hay không, INZ tập trung đánh giá thực tế của quan hệ và bằng chứng sống chung hơn là văn bản pháp lý duy nhất.
Lưu ý: Chưa đăng ký kết hôn vẫn có thể nộp hồ sơ, nhưng không sống chung thì không đủ điều kiện, kể cả đã cưới.
Tại sao chỉ kết hôn không thôi thì không đủ?
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần “kết hôn với người New Zealand” thì sẽ được định cư ngay, nhưng thực tế New Zealand không tự động cấp visa chỉ vì kết hôn. Giấy đăng ký kết hôn chỉ là một phần bằng chứng, và INZ vẫn yêu cầu:
- Bằng chứng sống chung, sinh hoạt gia đình,
- Chứng minh mối quan hệ là thật sự ổn định,
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Nếu không chứng minh được điều này, hồ sơ có thể bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung bằng chứng.
Các hình thức kết hôn/quan hệ được New Zealand công nhận
New Zealand không chỉ công nhận hôn nhân hợp pháp, mà còn công nhận các hình thức quan hệ khác để xét visa định cư diện kết hôn, miễn là mối quan hệ đó là thật, ổn định và có bằng chứng sống chung thực tế.
Theo quy định di trú hiện hành (áp dụng đến năm 2026), INZ chấp nhận 3 hình thức quan hệ chính: Hôn nhân hợp pháp (Marriage), Quan hệ đối tác thực tế (De facto relationship) và Civil union.
Hôn nhân hợp pháp (Marriage)
Nếu bạn và partner đã đăng ký kết hôn hợp pháp, quan hệ này được New Zealand công nhận để xét visa diện kết hôn, với điều kiện hôn nhân đó hợp pháp theo luật New Zealand.
Cụ thể:
- Có giấy đăng ký kết hôn hợp pháp tại New Zealand hoặc nước ngoài
- Hôn nhân không vi phạm các điều cấm của luật NZ (ví dụ: đa thê, kết hôn cận huyết)
- Áp dụng cho cả hôn nhân khác giới và cùng giới
Tuy nhiên, giấy đăng ký kết hôn chỉ là bằng chứng pháp lý, không thay thế yêu cầu living together. Nếu hai người kết hôn nhưng chưa từng sống chung, hồ sơ vẫn chưa đủ điều kiện để nộp visa định cư.

Quan hệ đối tác thực tế (De facto relationship)
De facto relationship là hình thức quan hệ được INZ sử dụng rất thường xuyên trong xét visa, dù hai người chưa đăng ký kết hôn.
Điều kiện cốt lõi:
- Hai người sống chung như vợ chồng dưới một mái nhà
- Có bằng chứng rõ ràng về sinh hoạt chung, trách nhiệm tài chính, mối quan hệ xã hội và gia đình.
- Quan hệ được chứng minh là genuine and stable (thật và ổn định)
Với de facto, bằng chứng sống chung còn quan trọng hơn hôn nhân, vì không có giấy đăng ký kết hôn để hỗ trợ.
De facto hoàn toàn có thể nộp Partner Work Visa và Partner Resident Visa, miễn là chứng minh được living together theo yêu cầu của INZ.

Civil union (Quan hệ dân sự)
Civil union là một hình thức quan hệ hợp pháp tại New Zealand, được pháp luật công nhận tương đương với hôn nhân trong xét visa di trú.
Đặc điểm:
- Được đăng ký hợp pháp tại New Zealand
- Áp dụng cho cả quan hệ khác giới và cùng giới
- Được INZ xét giống như hôn nhân hợp pháp trong hồ sơ partner
Tuy nhiên, trên thực tế:
- Civil union ít phổ biến với người Việt
- Nhưng nếu đã đăng ký civil union hợp pháp, hồ sơ vẫn được xét đầy đủ quyền lợi như hôn nhân

Những hình thức không được INZ công nhận
Để tránh hiểu nhầm, INZ không công nhận các trường hợp sau để xét định cư diện kết hôn:
- Quan hệ yêu xa, mỗi người sống một quốc gia, chưa từng sống chung
- Chỉ quen nhau, đính hôn, hứa hôn
- Chỉ có ảnh chụp chung, tin nhắn, lịch sử chat nhưng không có bằng chứng sống chung
- Quan hệ kết hôn giả, kết hôn chỉ để xin visa
Đây là lý do diện kết hôn là diện bị kiểm tra kỹ nhất về gian lận quan hệ.
Điều kiện định cư New Zealand diện kết hôn mới nhất 2026
Để đủ điều kiện định cư New Zealand diện kết hôn (Partner Visa), bạn và partner phải đáp ứng điều kiện rõ ràng về mối quan hệ, cư trú chung, hồ sơ pháp lý, sức khỏe và lý lịch. Trong đó điều kiện sống chung thật và ổn định trong ít nhất 12 tháng là yếu tố trọng tâm để được cấp Partner Resident Visa.
Điều kiện đối với người được bảo lãnh (Applicant):
- Đang có mối quan hệ hợp lệ với công dân hoặc thường trú nhân New Zealand
- Đã sống chung (living together) tối thiểu 12 tháng tại thời điểm nộp hồ sơ
- Đang sống chung với partner tại thời điểm nộp hồ sơ
- Chứng minh mối quan hệ “genuine and stable”
- Có bằng chứng sống chung chất lượng và liên tục theo thời gian. Ví dụ: hợp đồng thuê nhà chung, hóa đơn cùng địa chỉ, tài khoản ngân hàng chung hoặc giao dịch tài chính giữa hai người, thư từ, bảo hiểm, bằng chứng sinh hoạt chung.
- Đáp ứng yêu cầu về sức khỏe: Khám sức khỏe và/hoặc X-ray phổi tại cơ sở được INZ chỉ định (tùy hồ sơ).
- Đáp ứng yêu cầu về lý lịch tư pháp: Police Certificate tại Việt Nam và các quốc gia đã cư trú từ 12 tháng trở lên trong 10 năm gần nhất.
Điều kiện đối với partner bảo lãnh (Supporting partner):
- Là công dân hoặc thường trú nhân New Zealand
- Từ đủ 18 tuổi trở lên (Trường hợp 16-17 tuổi cần có sự đồng ý của cha/mẹ hoặc người giám hộ theo quy định).
- Không vi phạm giới hạn bảo lãnh partner
- Không bảo lãnh quá 1 partner để được cấp Resident Visa trước đó
- Không bảo lãnh partner mới trong 5 năm gần nhất
- Nếu từng được bảo lãnh theo diện partner, phải đợi đủ thời gian theo quy định
- Không có tiền án nghiêm trọng hoặc tiền sử bạo hành gia đình
- Ký và nộp đầy đủ form bảo lãnh theo yêu cầu của INZ
Điều kiện chung áp dụng cho cả hai người:
- Sống chung tại thời điểm nộp hồ sơ (không chỉ đăng ký kết hôn)
- Chứng minh mối quan hệ thật và ổn định qua bằng chứng tài chính, đời sống chung và lịch sử tương tác.
- Đáp ứng yêu cầu sức khỏe (Medical/Chest X-ray).
- Đáp ứng yêu cầu lý lịch tư pháp (Police Certificates từ các quốc gia bạn đã cư trú ≥12 tháng trong 10 năm gần nhất).
- Cả hai phải có ý định sống cùng nhau tại New Zealand, không chỉ tạm thời.
Những điều kiện đặc biệt theo tình huống 2026
Có một số trường hợp đặc biệt được INZ xem xét riêng, nhưng phải có bằng chứng rất rõ ràng:
- Nếu bạn và partner đã sống chung ngoài New Zealand ≥5 năm liên tục, bạn có thể đủ điều kiện nộp ngay Permanent Resident Visa thay vì Partner Resident Visa – nếu partner là công dân NZ và đáp ứng chỉ tiêu sinh sống ngoài NZ
- Nếu partner là công dân NZ nhưng đang ở Việt Nam/sẽ sống ở NZ sau khi visa được cấp, INZ vẫn xem xét hồ sơ nếu bằng chứng mối quan hệ và kế hoạch sống chung rõ ràng
“Living together” là gì? Những bằng chứng chứng minh mối quan hệ thật
Để được xét visa định cư New Zealand diện kết hôn (Partner Visa), INZ yêu cầu bạn và partner phải chứng minh mối quan hệ “genuine and stable” (thật và ổn định) – trong đó “living together” (sống chung thật sự) là yêu cầu then chốt: phải sống chung dưới cùng một mái nhà trong khoảng thời gian đủ dài (thường tối thiểu 12 tháng) kèm theo bằng chứng cụ thể để chứng minh cuộc sống thật của hai người. Chỉ có giấy kết hôn không đủ nếu thiếu bằng chứng sống chung thực tế.
“Living together” là gì?
“Living together” theo định nghĩa của INZ là việc hai người thực sự sống chung dưới cùng một mái nhà và chia sẻ cuộc sống hằng ngày như vợ chồng, bao gồm sinh hoạt, tài chính, trách nhiệm gia đình và đời sống xã hội – không phải chỉ quen nhau, yêu xa, hay thỉnh thoảng ở chung vài ngày.
Nói cách khác, INZ không hỏi “hai bạn yêu nhau bao lâu?” mà hỏi “hai bạn đã sống cùng nhau như thế nào?”. Đây là lý do living together trở thành điều kiện quan trọng nhất trong hồ sơ định cư New Zealand diện kết hôn.

INZ hiểu “sống chung” như thế nào?
Sống chung được INZ hiểu là ở cùng một địa chỉ chính, liên tục theo thời gian, và có dấu vết rõ ràng cho thấy hai người xây dựng một cuộc sống chung thật sự, chứ không phải sắp xếp tạm thời để làm hồ sơ.
Cụ thể, living together thường bao gồm:
- Cùng cư trú tại một địa chỉ cố định
- Cùng chia sẻ sinh hoạt hằng ngày (ăn ở, chi tiêu, kế hoạch cuộc sống)
- Có trách nhiệm tài chính hoặc xã hội với nhau
- Được gia đình, bạn bè, cộng đồng nhìn nhận như một cặp đôi
Nếu không chứng minh được các yếu tố này, hồ sơ rất khó được chấp thuận, kể cả khi đã đăng ký kết hôn.
Thời gian sống chung ở Việt Nam có được tính không?
Có thể. INZ cho phép cộng dồn thời gian sống chung ở New Zealand và/hoặc ngoài New Zealand (ví dụ tại Việt Nam), nếu có bằng chứng phù hợp như hợp đồng thuê nhà, hóa đơn, thư từ cùng địa chỉ.
Những trường hợp KHÔNG được xem là living together
Để tránh hiểu nhầm, INZ không công nhận sống chung trong các trường hợp sau:
- Yêu xa, mỗi người sống ở một quốc gia
- Chỉ gặp nhau khi du lịch, nghỉ phép
- Ở chung vài ngày/tuần nhưng không có địa chỉ cư trú chung
- Chỉ có ảnh chụp chung, tin nhắn, lịch sử chat
- Kết hôn nhưng chưa từng sống chung thực tế
Đây là những lý do phổ biến khiến hồ sơ Partner Visa của người Việt bị yêu cầu bổ sung hoặc bị từ chối.
Những bằng chứng INZ ưu tiên cao nhất để chứng minh living together
INZ đánh giá bằng chứng theo chất lượng và tính liên kết theo thời gian, không theo số lượng. Các bằng chứng “cứng”, thể hiện địa chỉ và đời sống chung, luôn được ưu tiên hơn ảnh hay tin nhắn.
Bằng chứng về nơi ở chung (quan trọng nhất)
- Hợp đồng thuê nhà chung hoặc bản sao các biên lai thuê nhà có tên hai người
- Hóa đơn tiện ích (điện/nước/internet) gửi về địa chỉ chung của hai người
- Giấy tờ chính thức có tên hai người cùng địa chỉ (ngân hàng, bảo hiểm, thư từ)
- Mail/bưu phẩm gửi về cùng địa chỉ với tên hai người
- Bản sao kê tài khoản chung thể hiện giao dịch liên quan nhà ở/sinh hoạt chung
Các tài liệu này nên trải đều theo thời gian (ví dụ: mỗi 2-3 tháng) để chứng minh sống chung liên tục, không phải tạm thời.
Bằng chứng về tài chính và sinh hoạt chung
- Tài khoản ngân hàng chung
- Sao kê thể hiện chi tiêu sinh hoạt chung hoặc chuyển tiền hỗ trợ nhau thường xuyên
- Hóa đơn mua sắm gia đình, chi phí nhà ở
- Bảo hiểm chung (nếu có)
Không bắt buộc phải có tài khoản chung, nhưng phải có dấu vết tài chính hợp lý giữa hai người.
Bằng chứng về mối quan hệ thật và đời sống xã hội
- Ảnh chụp hai người cùng nhau theo thời gian, có thể kèm bạn bè/gia đình
- Vé máy bay, đặt phòng du lịch chung theo timeline quan hệ
- Giấy tờ liên quan tới con cái chung (nếu có), như giấy khai sinh
- Thư từ người thân/bạn bè xác nhận mối quan hệ và việc hai người sống chung
- Tin nhắn, email, chat thể hiện trao đổi thường xuyên (không chỉ “hôm nay yêu nhau”)
Ảnh và tin nhắn chỉ là bằng chứng phụ, không thể thay thế giấy tờ sống chung.
Có cần chứng minh tài chính khi nộp visa diện kết hôn không?
Có, nhưng không theo mức cố định. INZ không yêu cầu số tiền cụ thể, nhưng sẽ xem xét khả năng tài chính hợp lý để hai người duy trì cuộc sống chung trong thời gian cư trú.
Trường hợp sống chung nhưng có thời gian tạm xa nhau
INZ có thể chấp nhận việc hai người tạm thời không sống chung, nếu có lý do chính đáng và vẫn chứng minh được mối quan hệ liên tục.
Ví dụ:
- Xa nhau vì công việc, học tập
- Chờ visa, thủ tục pháp lý
Tuy nhiên, bạn cần:
- Giải trình rõ lý do
- Chứng minh thời gian sống chung trước và sau giai đoạn xa nhau
- Có bằng chứng duy trì mối quan hệ trong thời gian tách đôi
Yêu cầu “living together” đối với visa định cư (Resident)
Đối với Partner Resident Visa, INZ yêu cầu:
- Đã sống chung tối thiểu 12 tháng tại thời điểm nộp hồ sơ
- Đang sống chung khi nộp hồ sơ
- Có bằng chứng rõ ràng cho toàn bộ 12 tháng đó
Nếu thiếu hoặc đứt quãng bằng chứng, hồ sơ có thể:
- Bị yêu cầu bổ sung nhiều lần
- Bị buộc quay lại visa tạm trú
- Hoặc bị từ chối
Lộ trình visa từ kết hôn đến thường trú nhân New Zealand
Định cư New Zealand diện kết hôn không phải là “kết hôn xong là có PR”, mà là lộ trình nhiều bước bắt buộc: visa tạm trú diện partner → visa định cư (Resident Visa) → thường trú nhân vĩnh viễn (Permanent Resident Visa). Trong đó, yêu cầu sống chung (living together) tối thiểu 12 tháng là điều kiện then chốt để chuyển từ visa tạm trú sang visa định cư.
Nói đơn giản: chưa đủ living together → chưa thể xin Resident → chưa thể lên PR.
1. Visa tạm trú diện Partner (bước bắt buộc đầu tiên)
Visa tạm trú diện partner giúp hai người được sống chung hợp pháp tại New Zealand, từ đó tích lũy bằng chứng sống chung – nền tảng bắt buộc cho hồ sơ định cư sau này.
Các loại visa tạm trú thường gặp
- Partner of a New Zealander Work Visa
- Được làm việc hợp pháp tại New Zealand
- Thời hạn visa phụ thuộc vào mức độ chứng minh quan hệ:
- Quan hệ còn mới / living together dưới 12 tháng, thường được cấp khoảng 12 tháng
- Đã có bằng chứng sống chung dài hơn, có thể được cấp lên đến 3 năm
- Partner Visitor Visa
- Chỉ cho phép ở lại, không được làm việc
- Thường dùng trong giai đoạn đầu khi chưa đủ điều kiện xin Work Visa
Mục đích thực sự của giai đoạn này
- Cho INZ thời gian đánh giá mối quan hệ có thật hay không
- Cho đương đơn tạo “dấu vết sống chung”: nhà ở, tài chính, sinh hoạt, trách nhiệm xã hội
Đây là giai đoạn nhiều hồ sơ Việt Nam chủ quan, dẫn đến thiếu bằng chứng và bị kéo dài hồ sơ về sau.

2. Partner Resident Visa (visa định cư)
Bạn chỉ có thể nộp Partner Resident Visa khi đã chứng minh được sống chung ít nhất 12 tháng trong mối quan hệ thật và ổn định tại thời điểm nộp hồ sơ.
Điều kiện cốt lõi để nộp Resident
- Có partner là công dân hoặc thường trú nhân New Zealand
- Hai người đang sống chung tại thời điểm nộp
- Đã sống chung liên tục tối thiểu 12 tháng (thời gian này có thể cộng dồn nếu từng sống chung ở nước ngoài, miễn chứng minh được)
Quyền lợi khi được cấp Partner Resident Visa
- Được sống, làm việc và học tập tại New Zealand không giới hạn thời gian
- Có thể bao gồm con phụ thuộc (nếu đáp ứng điều kiện tuổi và phụ thuộc tài chính)
- Là nền tảng để xin Permanent Resident Visa sau này
Thời gian xét hồ sơ
Resident Partner of a New Zealander Resident Visa thường có thời gian xử lý trung bình khoảng 4,5 tháng, với nhiều hồ sơ hoàn tất trong khoảng 6,5 tháng, tuy nhiên con số này có thể thay đổi tùy số lượng hồ sơ, bằng chứng nộp kèm và hoàn chỉnh hay không.
3. Từ Resident Visa lên Permanent Resident (PR vĩnh viễn)
Sau khi đã có Partner Resident Visa, bạn chưa phải là PR vĩnh viễn ngay. Để xin Permanent Resident Visa, bạn cần giữ Resident Visa trong một khoảng thời gian nhất định và tuân thủ đầy đủ điều kiện cư trú.
Thông thường:
- Có thể nộp PR sau khi giữ Resident Visa ít nhất 2 năm
- Phải tuân thủ các điều kiện về cư trú, không vi phạm luật di trú, và duy trì tư cách hợp lệ
PR vĩnh viễn cho phép bạn:
- Ở New Zealand không điều kiện
- Ra/vào New Zealand không giới hạn
- Hưởng quyền lợi gần như công dân (trừ quyền bầu cử và hộ chiếu)
Nếu chia tay hoặc ly thân trong lúc chờ PR thì sao?
Hồ sơ có rủi ro cao bị từ chối hoặc hủy. Visa diện kết hôn phụ thuộc trực tiếp vào mối quan hệ. Nếu quan hệ chấm dứt trước khi được cấp Resident Visa, bạn cần báo cho INZ, và hồ sơ có thể không tiếp tục được xét.
Phỏng vấn Partner Visa – INZ hỏi những gì?
Phỏng vấn Partner Visa không nhằm “đánh đố”, mà để INZ xác minh mối quan hệ của hai bạn có thật, ổn định và đúng như hồ sơ đã khai hay không. INZ sẽ tập trung kiểm tra đời sống chung hằng ngày (living together), mức độ hiểu biết lẫn nhau và tính nhất quán giữa lời khai – giấy tờ – thực tế.
Không phải hồ sơ nào cũng bị phỏng vấn, nhưng nếu INZ chưa đủ tin tưởng vào mối quan hệ, phỏng vấn thường là bước tiếp theo.
INZ thường phỏng vấn khi nào?
INZ có xu hướng yêu cầu phỏng vấn khi hồ sơ có dấu hiệu cần làm rõ thêm, ví dụ:
- Bằng chứng living together chưa đủ mạnh hoặc chưa rõ ràng
- Timeline mối quan hệ có điểm chưa logic
- Có “red flags” như chênh lệch tuổi tác lớn, quen – cưới nhanh
- Thông tin giữa hai người có dấu hiệu chưa nhất quán
Phỏng vấn có thể diễn ra:
- Qua điện thoại
- Qua video call
- Hoặc trực tiếp (hiếm hơn, tùy hồ sơ)
INZ có phỏng vấn tất cả hồ sơ Partner Visa không?
Không bắt buộc 100%. INZ chỉ phỏng vấn khi cần làm rõ mối quan hệ, ví dụ: bằng chứng sống chung chưa đủ mạnh, có red flags, hoặc thông tin cần xác minh thêm.
INZ thường hỏi những nhóm câu hỏi nào?
Câu hỏi về lịch sử quen biết & mối quan hệ
INZ muốn biết hai bạn đến với nhau như thế nào, không phải để nghe chuyện lãng mạn, mà để kiểm tra tính logic và nhất quán.
Câu hỏi thường gặp:
- Hai bạn quen nhau khi nào, ở đâu?
- Ai là người chủ động liên lạc trước?
- Khi nào hai bạn quyết định sống chung?
- Gia đình hai bên biết về mối quan hệ từ lúc nào?
Hai người không cần trả lời giống từng chữ, nhưng mốc thời gian và diễn biến chính phải khớp nhau.
Câu hỏi về đời sống chung hằng ngày (quan trọng nhất)
Đây là phần trọng tâm của phỏng vấn, vì INZ muốn xác nhận hai bạn thực sự sống chung, không chỉ ở chung “trên giấy”.
Ví dụ câu hỏi:
- Hai bạn hiện đang sống ở đâu?
- Ai thường nấu ăn? Ai đi chợ?
- Buổi sáng partner thường dậy lúc mấy giờ?
- Cuối tuần hai bạn thường làm gì cùng nhau?
- Phòng ngủ nhà bạn sơn màu gì?
Câu hỏi về tài chính & trách nhiệm chung
INZ đánh giá mức độ gắn kết và phụ thuộc lẫn nhau thông qua tài chính và sinh hoạt. Câu hỏi thường gặp:
- Hai bạn có tài khoản ngân hàng chung không?
- Ai trả tiền thuê nhà, hóa đơn điện nước?
- Có chia sẻ chi phí sinh hoạt không?
- Có tài sản hay bảo hiểm chung không?
Không bắt buộc phải “chung tiền hoàn toàn”, nhưng phải có dấu vết tài chính hợp lý giữa hai người.
Câu hỏi về gia đình, bạn bè & xã hội
INZ muốn biết mối quan hệ của hai bạn có được công nhận trong đời sống xã hội hay không. Ví dụ:
- Gia đình hai bên đã gặp nhau chưa?
- Bạn có thường gặp bạn bè của partner không?
- Hai bạn đã tham gia sự kiện gia đình nào cùng nhau?
Câu hỏi về giai đoạn sống xa nhau (nếu có)
Nếu từng có thời gian không sống chung, INZ sẽ hỏi rất kỹ để xem mối quan hệ có bị gián đoạn hay không. Câu hỏi thường gặp:
- Hai bạn sống xa nhau trong bao lâu?
- Lý do là gì?
- Trong thời gian đó, hai bạn liên lạc như thế nào?
- Khi nào bắt đầu sống chung trở lại?
Xa nhau không phải lý do tự động bị từ chối, nhưng giải trình không rõ ràng là điểm trừ lớn.
Câu hỏi đối chiếu – kiểm tra tính nhất quán
INZ có thể hỏi những chi tiết nhỏ để so sánh câu trả lời của hai người hoặc đối chiếu với hồ sơ đã nộp. Ví dụ:
- Partner làm việc ở đâu? Thời gian làm việc thế nào?
- Ngày chuyển đến địa chỉ hiện tại là khi nào?
- Lần cuối hai bạn đi du lịch cùng nhau là lúc nào?
Mục tiêu không phải “bẫy”, mà là xem hai người có thực sự hiểu rõ cuộc sống của nhau hay không.
Những lưu ý quan trọng khi phỏng vấn Partner Visa
Cách trả lời quan trọng không kém nội dung trả lời.
- Trả lời trung thực, tự nhiên, không học thuộc
- Không cố làm cho “đẹp hồ sơ” bằng cách bịa thêm chi tiết
- Nếu không nhớ chính xác ngày, có thể nói ước chừng hợp lý
- Hai người nên xem lại timeline mối quan hệ trước phỏng vấn để tránh nhầm lẫn
INZ đánh giá tổng thể: lời nói, thái độ, mức độ tự nhiên và sự nhất quán.
Thời gian định cư New Zealand diện hôn nhân mất bao lâu?
Tổng thời gian để định cư New Zealand diện hôn nhân thường dao động từ 18 đến 36 tháng, tùy việc hai người đã sống chung hay chưa, chất lượng hồ sơ và tiến độ xét duyệt của INZ. Không có trường hợp “kết hôn xong là có PR ngay”.
Các mốc thời gian quan trọng cần biết
- 0 – 6 tháng: Thời gian xét visa tạm trú diện partner (Work hoặc Visitor Visa), cho phép sang New Zealand sống chung hợp pháp.
- 6 – 12 tháng: Giai đoạn tích lũy bằng chứng living together nếu trước đó chưa sống chung đủ lâu.
- Tại mốc đủ 12 tháng sống chung: Có thể nộp hồ sơ xin Partner Resident Visa (visa định cư).
- 8 – 14 tháng tiếp theo: Thời gian INZ xét Partner Resident Visa; có thể kéo dài nếu bị phỏng vấn hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ.
- Sau khi có Resident Visa: Bắt đầu giai đoạn thường trú có điều kiện đi lại; sau khi đáp ứng yêu cầu cư trú, có thể xin Permanent Resident Visa (PR vĩnh viễn).
Tổng hợp thời gian theo thực tế hồ sơ
- Nhanh nhất: khoảng 18 – 24 tháng (đã sống chung sẵn, hồ sơ rõ ràng, ít “red flags”).
- Phổ biến: khoảng 24 – 36 tháng (bắt đầu từ visa tạm trú, cần tích lũy living together).
Quyền lợi khi định cư New Zealand diện kết hôn
Định cư New Zealand diện kết hôn mang lại các quyền lợi thiết thực và “linh hoạt” hơn nhiều diện visa khác, vì quyền cư trú và làm việc của bạn không bị ràng buộc vào ngành nghề, nhà tuyển dụng hay mức lương.
Các quyền lợi sẽ tăng dần theo từng giai đoạn visa, và khi đã trở thành thường trú nhân, quyền lợi gần tương đương với các diện định cư khác tại New Zealand.
Các quyền lợi chính khi định cư diện kết hôn
- Quyền sinh sống hợp pháp cùng partner tại New Zealand: Đây là quyền lợi cốt lõi, cho phép hai người xây dựng cuộc sống chung lâu dài tại New Zealand.
- Quyền làm việc tự do, không giới hạn ngành nghề: Với Partner Work Visa và sau đó là Resident Visa, bạn có thể làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào, ở bất kỳ khu vực nào, không cần job offer hay employer accreditation.
- Không bị ràng buộc bởi chính sách thị trường lao động: Visa kết hôn không phụ thuộc danh sách ngành thiếu hụt, mức lương tối thiểu hay quota lao động như các visa tay nghề.
- Quyền học tập theo quy định của từng giai đoạn visa: Có thể học các khóa học phù hợp với điều kiện visa; khi trở thành thường trú nhân, được hưởng chế độ học tập như người cư trú lâu dài.
- Tiếp cận hệ thống y tế công sau khi có Resident Visa: Thường trú nhân được hưởng các dịch vụ y tế công và chính sách chăm sóc sức khỏe theo quy định hiện hành.
- Quyền lợi giáo dục cho con cái (nếu có): Con phụ thuộc được học tại trường công với học phí nội địa khi gia đình có tư cách cư trú phù hợp.
- Quyền ra vào New Zealand theo điều kiện visa: Resident Visa có travel conditions ban đầu; sau khi đáp ứng điều kiện, có thể xin Permanent Resident Visa để đi lại không giới hạn.
- Nền tảng để xin Permanent Resident và quốc tịch New Zealand trong tương lai: Sau khi đáp ứng điều kiện cư trú và thời gian theo luật, người định cư diện kết hôn có thể tiến tới PR vĩnh viễn và quốc tịch.
- Ít rủi ro phụ thuộc bên thứ ba: Không phụ thuộc doanh nghiệp, dự án hay bảo lãnh việc làm – yếu tố giúp lộ trình ổn định hơn nếu công việc thay đổi.
Lưu ý quan trọng về quyền lợi diện kết hôn
Quyền lợi chỉ được duy trì khi visa còn hiệu lực và mối quan hệ đáp ứng điều kiện tại từng giai đoạn.
- Nếu chia tay hoặc chấm dứt quan hệ trước khi được cấp Resident Visa, hồ sơ có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
- Khi đã có Resident hoặc Permanent Resident Visa, quyền cư trú không tự động bị hủy chỉ vì quan hệ kết thúc, nhưng từng trường hợp có thể được INZ xem xét riêng.
- Visa kết hôn không phải “đường tắt”, mà là lộ trình kiểm soát rất chặt về tính trung thực.
Những “red flags” khiến hồ sơ dễ bị từ chối khi định cư diện kết hôn
Hồ sơ định cư New Zealand diện kết hôn thường bị từ chối khi INZ nghi ngờ mối quan hệ không thật, không ổn định hoặc không đáp ứng yêu cầu “living together”.
Các “red flags” dưới đây không tự động khiến hồ sơ bị rớt, nhưng càng xuất hiện nhiều, rủi ro bị từ chối càng cao, đặc biệt ở giai đoạn xin Partner Resident Visa.
- Chưa chứng minh được living together đủ mạnh: Không có bằng chứng sống chung rõ ràng, hoặc bằng chứng rời rạc, không thể hiện hai người thực sự sống dưới cùng một mái nhà.
- Chưa đủ 12 tháng living together nhưng vẫn nộp visa định cư: Đây là lỗi rất phổ biến; INZ thường từ chối hoặc buộc quay lại visa tạm trú.
- Có thời gian sống xa nhau dài nhưng không giải trình hợp lý: Xa nhau vì công việc/học tập có thể chấp nhận, nhưng nếu không nêu rõ lý do, thời gian và cách duy trì quan hệ, hồ sơ dễ bị nghi ngờ.
- Bằng chứng chỉ xoay quanh ảnh và tin nhắn: Ảnh chụp, lịch sử chat nhiều nhưng thiếu bằng chứng “cứng” (nhà ở, tài chính, hóa đơn) là dấu hiệu rủi ro cao.
- Không có hoặc rất ít ràng buộc tài chính chung: Không tài khoản chung, không chi tiêu chung, không hỗ trợ tài chính hợp lý giữa hai người trong thời gian sống chung.
- Timeline mối quan hệ không logic: Ngày quen – ngày cưới – ngày bắt đầu sống chung không khớp, thay đổi qua các bản khai hoặc tài liệu.
- Thông tin khai báo giữa hai người không nhất quán: Khai khác nhau về địa chỉ, sinh hoạt hằng ngày, kế hoạch tương lai; dễ bị lộ khi INZ phỏng vấn riêng từng người.
- Kết hôn hoặc đăng ký quan hệ quá nhanh sau khi quen: Không phải lúc nào cũng bị từ chối, nhưng nếu thiếu bằng chứng sống chung tương ứng, INZ sẽ soi rất kỹ.
- Chênh lệch tuổi tác lớn hoặc khác biệt văn hóa/ngôn ngữ rõ rệt: Đây không phải lý do từ chối tự động, nhưng nếu kết hợp với các red flags khác, rủi ro tăng đáng kể.
- Giao tiếp kém, không thể hiện được mối quan hệ khi phỏng vấn: Partner Visa không yêu cầu IELTS, nhưng trả lời lúng túng, không tự nhiên khi nói về đời sống chung là điểm trừ lớn.
- Lịch sử bảo lãnh của partner New Zealand có vấn đề: Partner từng bảo lãnh nhiều người, hoặc bảo lãnh trong thời gian chưa đủ điều kiện theo quy định của INZ.
- Có dấu hiệu che giấu hoặc khai không trung thực: INZ đánh giá rất nghiêm việc cung cấp thông tin sai; đây là red flag có thể ảnh hưởng cả các hồ sơ visa sau này.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về định cư New Zealand diện kết hôn
1. Kết hôn với người New Zealand có được định cư ngay không?
Không. Kết hôn không đồng nghĩa được cấp thường trú ngay. Phần lớn hồ sơ phải đi qua visa tạm trú diện partner (Work/Visitor Visa) trước, để tích lũy đủ thời gian sống chung (living together), sau đó mới đủ điều kiện nộp Partner Resident Visa.
2. Chưa sống chung đủ 12 tháng có nộp hồ sơ định cư được không?
Không. Để nộp visa định cư (Resident Visa), INZ yêu cầu đã sống chung tối thiểu 12 tháng tại thời điểm nộp hồ sơ. Nếu chưa đủ, bạn chỉ có thể xin visa tạm trú để sang New Zealand tiếp tục sống chung.
3. Chưa đăng ký kết hôn có xin visa diện partner được không?
Có. INZ công nhận quan hệ de facto (sống chung như vợ chồng), ngay cả khi chưa đăng ký kết hôn, miễn là chứng minh được mối quan hệ thật và living together bằng bằng chứng rõ ràng.
4. Partner Visa có yêu cầu IELTS hoặc tiếng Anh không?
Không bắt buộc. Partner Visa không yêu cầu IELTS hay chứng chỉ tiếng Anh. Tuy nhiên, giao tiếp kém có thể là bất lợi khi phỏng vấn, vì INZ đánh giá khả năng hai người hiểu nhau và sống chung thực tế.
5. Visa kết hôn có bị ràng buộc công việc hay nhà tuyển dụng không?
Không. Đây là một lợi thế lớn: visa diện partner không ràng buộc ngành nghề, mức lương hay employer, khác với nhiều visa lao động khác như AEWV.
6. Sau khi có Resident Visa, có thể xin quốc tịch New Zealand không?
Có thể, nhưng không tự động. Sau khi giữ Resident Visa và đáp ứng điều kiện thời gian cư trú, nhân thân và các yêu cầu pháp lý khác, bạn có thể tiến tới Permanent Resident Visa và sau đó là quốc tịch New Zealand.
Kết luận
Định cư New Zealand diện kết hôn là lộ trình hợp pháp nhưng được kiểm soát rất chặt, trong đó living together, bằng chứng mối quan hệ thật và sự nhất quán hồ sơ là yếu tố quyết định. Kết hôn không đồng nghĩa có PR ngay; hầu hết hồ sơ cần đi từng bước từ visa tạm trú, tích lũy đủ 12 tháng sống chung, rồi mới nộp hồ sơ thường trú. Việc hiểu đúng quy trình, chuẩn bị bằng chứng từ sớm và khai báo trung thực sẽ giúp giảm rủi ro bị phỏng vấn kéo dài hoặc từ chối.
Ở góc nhìn thực tế, diện kết hôn phù hợp với các cặp đôi có kế hoạch sống chung lâu dài tại New Zealand và sẵn sàng đi đúng lộ trình pháp lý. Nếu hồ sơ còn thiếu living together hoặc có “red flags”, việc cân nhắc chiến lược visa phù hợp ở từng giai đoạn là rất quan trọng.
Để có cái nhìn toàn diện và chọn đúng hướng đi theo hồ sơ cá nhân, bạn có thể tham khảo thêm các bài phân tích chuyên sâu về định cư New Zealand tại blog của VICTORY.


















