National Occupation List (NOL) là hệ thống phân loại nghề nghiệp mới của New Zealand, được xây dựng để thay thế dần ANZSCO và phản ánh sát hơn thực tế thị trường lao động trong nước. Hệ thống này do Statistics New Zealand phát triển và đang được Immigration New Zealand triển khai theo lộ trình cho một số diện visa lao động.
Việc New Zealand chuyển sang NOL không chỉ là thay đổi kỹ thuật, mà ảnh hưởng trực tiếp đến cách xác định nghề, skill level và lộ trình visa – đặc biệt với những ai đang nộp AEWV, Job Check hoặc chuẩn bị kế hoạch làm việc dài hạn tại New Zealand.
Trong bài viết này, VICTORY phân tích NOL là gì, khi nào áp dụng, khác gì ANZSCO, và những điểm người lao động cần đặc biệt lưu ý trong giai đoạn chuyển tiếp 2025-2027, để tránh sai mã nghề, sai visa và sai chiến lược ngay từ đầu.
Key Takeaways
- National Occupation List (NOL) là hệ thống phân loại nghề nghiệp mới, độc lập của New Zealand, do Statistics New Zealand xây dựng để thay thế dần ANZSCO, nhưng chưa áp dụng toàn diện.
- NOL và ANZSCO đang song song tồn tại trong giai đoạn 2025-2027; mỗi loại visa dùng một hệ thống khác nhau.
- NOL hiện chỉ áp dụng cho một số visa lao động, chủ yếu là Accredited Employer Work Visa (AEWV) và job check, theo mốc thời gian và danh sách nghề được INZ công nhận.
- Chỉ NOL skill level 1-3 đang được Immigration New Zealand công nhận cho AEWV; skill level 4-5 chưa áp dụng.
- Visa định cư (Resident Visa) như Skilled Migrant Category (SMC) vẫn bắt buộc dùng ANZSCO, không được dùng NOL.
- Xác định đúng nghề trong NOL phải dựa vào nhiệm vụ và trách nhiệm công việc thực tế, không dựa vào tên chức danh.
- Dùng sai NOL/ANZSCO cho sai visa là lỗi phổ biến nhất, có thể khiến job check bị trả hoặc hồ sơ bị trì hoãn.
- NOL không phải lối tắt định cư và không làm visa dễ hơn; đây chỉ là công cụ phân loại nghề.
- Danh sách NOL được INZ công nhận có thể thay đổi hằng năm, cần theo dõi cập nhật từ Stats NZ và INZ.
- Chiến lược an toàn cho mục tiêu định cư dài hạn: dùng NOL đúng chỗ cho visa lao động → chuẩn hóa hồ sơ → quay về ANZSCO khi nộp visa định cư.
National Occupation List (NOL) là gì?
National Occupation List (NOL) là hệ thống phân loại nghề nghiệp mới, độc lập của New Zealand, được xây dựng để thay thế dần ANZSCO trong bối cảnh thị trường lao động New Zealand đã thay đổi mạnh và không còn hoàn toàn tương đồng với Úc.
NOL do Statistics New Zealand (Stats NZ) phát triển, với mục tiêu mô tả chính xác hơn các công việc thực tế đang tồn tại tại New Zealand, từ đó hỗ trợ thống kê lao động, hoạch định chính sách và triển khai visa lao động một cách sát thực tế hơn.
Khác với ANZSCO – là hệ thống dùng chung cho cả Úc và New Zealand – NOL được thiết kế “New Zealand-focused”, tức là ưu tiên nhu cầu, cấu trúc ngành nghề và kỹ năng đặc thù của thị trường lao động New Zealand. Tuy vậy, NOL vẫn duy trì khả năng so sánh quốc tế, thông qua các bảng đối chiếu (concordance) với ANZSCO và ISCO-08.
Về bản chất, NOL không phải chỉ là “đổi tên ANZSCO”, mà là một bước cải cách hệ thống phân loại nghề, cho phép:
- Bổ sung nghề mới và nghề đang nổi nhanh hơn
- Điều chỉnh mô tả nghề sát với nhiệm vụ và trách nhiệm thực tế
- Giảm tình trạng “lệch nghề” khi đánh giá job cho visa lao động
Hiện nay, Sở di trú New Zealand đang áp dụng NOL theo lộ trình, chủ yếu cho một số diện visa lao động (như AEWV), trong khi visa định cư vẫn tiếp tục sử dụng ANZSCO trong giai đoạn chuyển tiếp.

Khi nào National Occupation List (NOL) được ban hành và cập nhật?
National Occupation List (NOL) đã được New Zealand ban hành chính thức từ ngày 20/11/2024 và được thiết kế như một hệ thống phân loại nghề nghiệp lâu dài, với lộ trình cập nhật định kỳ hằng năm bắt đầu từ năm 2026.
Việc ban hành NOL không phải là quyết định đột ngột. Trước đó, Statistics New Zealand và Australian Bureau of Statistics đã tiến hành tham vấn rộng rãi với các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức chuyên môn. Kết quả cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ đối với việc tách hệ thống phân loại nghề nghiệp của New Zealand khỏi ANZSCO do thị trường lao động hai nước đã thay đổi theo những hướng khác nhau.
Các mốc thời gian quan trọng của NOL
- 20/11/2024: Phát hành NOL phiên bản 1.0.0 – đánh dấu việc New Zealand chính thức có hệ thống phân loại nghề nghiệp độc lập.
- 01/07/2025: Phát hành NOL phiên bản 2.0.0, cập nhật thêm nghề mới và điều chỉnh mô tả, skill level dựa trên dữ liệu thị trường.
- Từ 01/01/2026: NOL bước vào giai đoạn cập nhật hằng năm, với kế hoạch công bố đều đặn để phản ánh kịp thời sự thay đổi của thị trường lao động.
Toàn bộ các phiên bản, lịch sử thay đổi và bảng đối chiếu giữa NOL – ANZSCO – ISCO-08 được quản lý và công bố công khai trên nền tảng Ariā, do Statistics New Zealand duy trì.
NOL có thay thế hoàn toàn ANZSCO chưa?
Chưa. Hiện tại, NOL và ANZSCO đang song song tồn tại. Immigration New Zealand chỉ áp dụng NOL cho một số visa lao động nhất định (như AEWV theo mốc thời gian), còn visa định cư (Resident Visa) vẫn bắt buộc dùng ANZSCO.
Vì sao New Zealand thay thế ANZSCO bằng National Occupation List (NOL)?
New Zealand thay thế ANZSCO vì thị trường lao động của New Zealand và Úc đã phát triển quá khác biệt, khiến một hệ thống phân loại nghề nghiệp chung không còn phản ánh đúng thực tế tại New Zealand.
National Occupation List (NOL) ra đời để mô tả chính xác hơn công việc, kỹ năng và nhu cầu lao động nội địa, từ đó hỗ trợ thống kê, hoạch định chính sách và triển khai visa hiệu quả hơn.
Quyết định này được công bố sau quá trình tham vấn do Statistics New Zealand phối hợp với Australian Bureau of Statistics, cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ đối với việc tách hệ thống phân loại nghề nghiệp của hai quốc gia.
Những hạn chế cốt lõi của ANZSCO
- Không sát thực tế New Zealand: Nhiều nghề tại NZ có nhiệm vụ, bối cảnh và yêu cầu kỹ năng khác với Úc nhưng vẫn bị “ép” vào cùng một mã ANZSCO.
- Chậm cập nhật nghề mới: ANZSCO khó theo kịp các nghề đang nổi và các biến đổi nhanh của thị trường lao động NZ.
- Phụ thuộc ưu tiên của Úc: Vì là hệ thống chung, ANZSCO chịu ảnh hưởng từ định hướng lao động của Úc, không luôn phù hợp với nhu cầu NZ.
Mục tiêu cải cách khi xây dựng NOL
- New Zealand-focused: Phân loại nghề dựa trên nhiệm vụ và kỹ năng thực tế tại NZ, không phụ thuộc vào bối cảnh Úc.
- Linh hoạt và cập nhật: Cho phép bổ sung/điều chỉnh nghề nhanh hơn thông qua các vòng cập nhật định kỳ.
- Hỗ trợ chính sách và visa: Cung cấp dữ liệu chính xác để các cơ quan như Immigration New Zealand triển khai job check và visa lao động phù hợp thực tế.
NOL có giúp định cư New Zealand dễ hơn không?
Không. NOL không làm giảm điều kiện định cư, không tăng điểm và không thay thế tiêu chí của các diện Resident Visa. NOL chỉ là hệ thống phân loại nghề phục vụ visa lao động và job check trong phạm vi cho phép.
Cấu trúc và nguyên tắc phân loại của National Occupation List (NOL)
National Occupation List (NOL) phân loại nghề nghiệp dựa trên những gì người lao động thực sự làm trong công việc hằng ngày, thay vì chỉ dựa vào tên chức danh hay trình độ bằng cấp. Trọng tâm của NOL là nhiệm vụ, trách nhiệm và kỹ năng thực tế, giúp việc đánh giá nghề sát với thị trường lao động New Zealand hơn.
Hệ thống này được xây dựng và quản lý bởi Statistics New Zealand, và là nền tảng dữ liệu để các cơ quan nhà nước (trong đó có Immigration New Zealand) sử dụng khi đánh giá nghề nghiệp cho mục đích lao động và visa.
Cấu trúc của một occupation trong NOL
Mỗi nghề (occupation) trong NOL đều được mô tả theo một cấu trúc thống nhất, bao gồm:
- Tên nghề (Occupation title)
- Mô tả nghề (Definition): nêu rõ phạm vi công việc và bối cảnh nghề nghiệp
- Nhiệm vụ và trách nhiệm chính (Tasks & responsibilities)
- Yêu cầu kỹ năng và/hoặc kinh nghiệm
- NOL skill level (từ 1 đến 5)
Cách tiếp cận này giúp cơ quan xét duyệt đánh giá nghề dựa trên nội dung công việc thực tế, thay vì chỉ dựa vào cách doanh nghiệp đặt tên vị trí.
NOL tập trung vào bạn làm gì trong công việc, không chỉ bạn gọi vị trí đó là gì.
Thang kỹ năng (Skill level) trong NOL
NOL sử dụng thang kỹ năng 5 cấp, tương tự về mặt khung với ANZSCO nhưng định nghĩa độc lập cho thị trường New Zealand:
- Skill level 1: Mức kỹ năng cao nhất, thường đòi hỏi trình độ chuyên môn và kinh nghiệm sâu
- Skill level 2-3: Nghề tay nghề kỹ thuật, chuyên môn rõ ràng
- Skill level 4-5: Nghề yêu cầu kỹ năng thấp hơn hoặc đào tạo ngắn hạn hơn
Việc xếp skill level không chỉ dựa vào bằng cấp, mà dựa vào:
- Độ phức tạp của nhiệm vụ
- Mức độ tự chủ và trách nhiệm
- Kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để thực hiện công việc
Skill level trong NOL phản ánh mức độ kỹ năng thực tế, không đồng nghĩa trực tiếp với bằng cấp.
Nguyên tắc cốt lõi của NOL
- Job-based, không title-based: xét theo việc làm thực tế, không theo tên gọi
- New Zealand-focused: phản ánh đúng đặc thù thị trường lao động NZ
- Linh hoạt cập nhật: cho phép bổ sung, điều chỉnh nghề theo nhu cầu thực tế
- So sánh quốc tế: vẫn duy trì đối chiếu với ANZSCO và ISCO-08
Xác định nghề trong NOL dựa vào tên chức danh hay nội dung công việc?
Dựa vào nội dung công việc thực tế. INZ và Statistics New Zealand đánh giá theo tasks & responsibilities trong phần Definition của NOL, không dựa vào title trên hợp đồng.
National Occupation List (NOL) khác gì ANZSCO?
National Occupation List (NOL) và ANZSCO đều là hệ thống phân loại nghề nghiệp, nhưng khác nhau về mục tiêu, phạm vi áp dụng và cách phản ánh thị trường lao động. NOL được xây dựng riêng cho New Zealand, trong khi ANZSCO là hệ thống dùng chung cho Úc và New Zealand, vì vậy NOL phù hợp và linh hoạt hơn với thực tế lao động tại New Zealand.
Điểm giống nhau giữa NOL và ANZSCO
- Cùng mục đích phân loại nghề nghiệp: Cả hai đều nhóm các công việc có nhiệm vụ và kỹ năng tương đồng vào cùng một occupation.
- Sử dụng thang kỹ năng 1-5: Level 1 là mức kỹ năng cao nhất, level 5 là thấp hơn.
- Được dùng trong quản lý lao động và visa: Là cơ sở để các cơ quan như Immigration New Zealand đánh giá công việc và kỹ năng.
Bảng so sánh National Occupation List (NOL) và ANZSCO
| Tiêu chí | National Occupation List (NOL) | ANZSCO |
| Bản chất hệ thống | Hệ thống phân loại nghề nghiệp độc lập của New Zealand | Hệ thống phân loại nghề nghiệp dùng chung cho Úc & New Zealand |
| Cơ quan xây dựng & quản lý | Statistics New Zealand (Stats NZ) | Australian Bureau of Statistics & Stats NZ |
| Mục tiêu chính | Phản ánh sát thực tế thị trường lao động New Zealand | Phản ánh bức tranh chung của hai quốc gia |
| Phạm vi áp dụng hiện nay | Giới hạn cho một số visa lao động | Áp dụng cho đa số visa, đặc biệt là visa định cư |
| Áp dụng cho AEWV | Có (từ 03/11/2025, với danh sách nghề được công nhận) | Không dùng nếu nghề đã được chỉ định dùng NOL |
| Áp dụng cho SMC (định cư) | Không áp dụng | Bắt buộc sử dụng |
| Thang kỹ năng (Skill level) | 1-5 (Level 1 cao nhất) | 1-5 (Level 1 cao nhất) |
| Nguyên tắc phân loại nghề | Dựa trên nhiệm vụ, trách nhiệm và kỹ năng thực tế tại NZ | Dựa trên mô tả nghề mang tính tổng quát cho hai quốc gia |
| Mức độ linh hoạt cập nhật | Cao – có thể bổ sung nghề mới, cập nhật hằng năm | Thấp hơn – chu kỳ cập nhật dài |
| Khả năng phản ánh nghề mới | Tốt hơn, phù hợp nghề đang nổi tại NZ | Hạn chế hơn |
| Rủi ro khi dùng sai hệ thống | Dùng NOL cho visa không cho phép → hồ sơ bị trả | Dùng ANZSCO khi visa yêu cầu NOL → job check bị đánh giá lại |
| Giai đoạn áp dụng | Giai đoạn chuyển tiếp 2024-2027 | Tiếp tục song song trong giai đoạn chuyển tiếp |
Một điểm rất dễ nhầm là không phải visa nào cũng được phép dùng NOL. Trong giai đoạn hiện tại:
- Một số visa lao động (như AEWV) có thể sử dụng NOL
- Visa định cư (ví dụ Skilled Migrant Category) vẫn phải dùng ANZSCO
Việc dùng sai hệ thống có thể khiến job check bị đánh giá lại hoặc hồ sơ visa bị trả về.
Immigration New Zealand đang áp dụng NOL như thế nào?
Immigration New Zealand (INZ) đang áp dụng National Occupation List (NOL) theo lộ trình cho một số diện visa lao động, trong khi vẫn dùng ANZSCO cho hầu hết các diện khác. Việc áp dụng NOL đang trong giai đoạn chuyển tiếp rõ ràng và có quy định riêng cho từng loại visa.
Điều này có nghĩa là không phải mọi hồ sơ visa đều bắt buộc dùng NOL – bạn cần xác định visa bạn đang nộp thì sẽ biết hệ thống phân loại nghề nào được áp dụng.
Trong giai đoạn hiện nay, INZ chưa chuyển hoàn toàn sang NOL cho tất cả các diện visa. Họ tiếp tục sử dụng ANZSCO cho nhiều diện, đặc biệt là visa định cư, và chỉ áp dụng NOL trong phạm vi nhất định liên quan tới việc làm/visa lao động.
INZ đã thông báo rằng việc chuyển đổi hoàn toàn sẽ diễn ra từng bước và có mốc thời gian chính thức, và họ sẽ cung cấp cập nhật khi xác định được ngày chuyển đổi cuối cùng (dự kiến sau 2025). Điều này nhằm đảm bảo quá trình chuyển sang NOL diễn ra trơn tru, không gây xáo trộn cho người nộp hồ sơ và nhà tuyển dụng.
Nguyên tắc sử dụng NOL hiện tại
- Visa áp dụng NOL khi job check nằm trong danh sách NOL
- Nếu công việc bạn nộp đơn để xin visa thuộc danh sách NOL được INZ công nhận, bạn phải dùng mã nghề NOL khi thực hiện job check hoặc nộp hồ sơ visa lao động tương ứng.
- Đây là trường hợp điển hình cho các visa liên quan tới employer-sponsored hoặc temporary work permit trong phạm vi được INZ quy định cho NOL.
- Visa chưa áp dụng NOL thì vẫn dùng ANZSCO
- Rất nhiều diện visa, bao gồm Skilled Migrant Category (SMC) Resident Visa, hiện vẫn yêu cầu dùng ANZSCO để xác định mã nghề, skill level và đánh giá điểm số.
- Việc NOL chưa áp dụng cho những diện này là một phần của giai đoạn chuyển đổi, và INZ sẽ thông báo nếu áp dụng thay thế trong tương lai.
NOL hiện đang áp dụng cho những visa nào?
Tính đến giai đoạn 2025-2026, National Occupation List (NOL) chỉ được áp dụng cho một số visa lao động nhất định, không áp dụng cho visa định cư. Việc dùng NOL hay ANZSCO phụ thuộc vào loại visa và thời điểm nộp, theo hướng dẫn chính thức của Immigration New Zealand (INZ).
Bảng tổng hợp: Visa nào đang áp dụng NOL và visa nào chưa áp dụng
| Nhóm visa | Loại visa cụ thể | Có áp dụng NOL? | Ghi chú quan trọng |
| Visa lao động | Accredited Employer Work Visa (AEWV) | Có (từ 03/11/2025) | Chỉ áp dụng nếu nghề nằm trong danh sách NOL được INZ công nhận (đa số là NOL skill level 1-3). Nếu không có trong danh sách → phải dùng ANZSCO |
| Visa lao động | Job Check cho AEWV | Có (từ 03/11/2025) | Job check phải dùng mã NOL chính xác nếu nghề thuộc danh sách được công nhận |
| Visa lao động | Specific Purpose Work Visa (SPWV) | Có điều kiện | Chỉ áp dụng cho một số occupation NOL trong giai đoạn chuyển tiếp, không áp dụng đại trà |
| Visa lao động | Các visa lao động khác | Chưa áp dụng | Hiện vẫn dùng ANZSCO, trừ khi INZ có thông báo riêng |
| Visa định cư | Skilled Migrant Category (SMC) Resident Visa | Không áp dụng | Bắt buộc dùng ANZSCO, không được dùng NOL |
| Visa định cư | Các diện Resident Visa khác | Không áp dụng | Vẫn dùng ANZSCO để đánh giá nghề và skill level |
| Visa khác | Student Visa, Visitor Visa | Không áp dụng | NOL không dùng cho các visa không xét nghề |
Skilled Migrant Category (SMC) có dùng NOL không?
Không. SMC vẫn dùng ANZSCO, kể cả sau khi NOL được ban hành. Nếu nộp SMC bằng mã NOL, hồ sơ có thể bị trả hoặc yêu cầu sửa.
Danh sách nghề National Occupation List (NOL) được INZ công nhận
Danh sách nghề National Occupation List (NOL) được Immigration New Zealand công nhận hiện nay là danh sách giới hạn, chỉ dùng cho Accredited Employer Work Visa (AEWV) và Job Check AEWV từ 03/11/2025, cùng một số trường hợp Specific Purpose Work Visa (SPWV) trong giai đoạn chuyển tiếp.
Nếu nghề của bạn không nằm trong các bảng dưới đây, bạn không được dùng NOL và bắt buộc phải dùng ANZSCO khi nộp hồ sơ visa.
Lưu ý: Các mã NOL này không dùng cho visa khác (ví dụ Skilled Migrant Category Resident Visa). Với các visa đó, bạn phải dùng mã ANZSCO tương ứng.
Visa nào hiện nay được phép dùng NOL?
Chủ yếu là Accredited Employer Work Visa (AEWV) và job check AEWV từ 03/11/2025, nếu nghề nằm trong danh sách NOL được INZ công nhận. SPWV chỉ áp dụng có điều kiện trong giai đoạn chuyển tiếp ngắn (08/09-02/11/2025). Các visa khác không dùng NOL.
Danh sách NOL áp dụng cho AEWV / Job Check AEWV (từ 03/11/2025)
Chỉ NOL skill level 1-3 được công nhận tại thời điểm hiện nay. NOL skill level 4-5 chưa được công nhận cho AEWV.
NOL Skill Level 1
| NOL code | Nghề nghiệp |
| 832117 | Horticulture Post-Harvest Leading Hand (Tổ trưởng sau thu hoạch nông nghiệp) |
| 841227 | Fruit Production Leading Hand (Tổ trưởng sản xuất trái cây) |
| 841228 | Indoor Crop Production Leading Hand (Tổ trưởng sản xuất nông nghiệp trong nhà kính) |
| 841231 | Outdoor Crop Leading Hand (Tổ trưởng trồng trọt ngoài trời) |
NOL Skill Level 2
| NOL code | Nghề nghiệp |
| 399522 | Foley Artist (Nghệ sĩ tạo hiệu ứng âm thanh phim ảnh) |
NOL Skill Level 3
| NOL code | Nghề nghiệp |
| 311113 | Irrigation Technician (Kỹ thuật viên hệ thống tưới tiêu) |
| 311417 | Calibration Technician (Kỹ thuật viên hiệu chuẩn thiết bị) |
| 311418 | Drug and Alcohol Tester (Kỹ thuật viên kiểm tra ma túy & cồn) |
| 312917 | Wind Turbine Technician (Kỹ thuật viên tua-bin gió) |
| 312918 | Geothermal Technician (Kỹ thuật viên địa nhiệt) |
| 312921 | Non-Destructive Testing Technician (Kỹ thuật viên kiểm tra không phá hủy – NDT) |
| 312922 | Irrigation Performance Assessor (Chuyên viên đánh giá hiệu suất tưới tiêu) |
| 312924 | Cabinetry CAD Drawer (Nhân viên vẽ kỹ thuật CAD đồ gỗ) |
| 312925 | Joinery Detailer (Nhân viên triển khai chi tiết mộc nội thất) |
| 312926 | Lifting Equipment Technician (Kỹ thuật viên thiết bị nâng hạ) |
| 321112 | Electric Vehicle Mechanic or Technician (Kỹ thuật viên / thợ sửa xe điện) |
| 321215 | Bicycle Technician (Kỹ thuật viên xe đạp) |
| 323114 | Vehicle Integration Technician (Kỹ thuật viên tích hợp hệ thống xe) |
| 323216 | Agricultural Equipment Technician (Kỹ thuật viên máy móc nông nghiệp) |
| 323217 | Heavy Equipment Technician (Kỹ thuật viên thiết bị hạng nặng) |
| 323218 | CNC Programmer – Solid Timber Joinery (Lập trình viên CNC ngành mộc) |
| 323221 | Senior Fleet Tyre Technician (Kỹ thuật viên lốp xe đội xe – cao cấp) |
| 331113 | Concreter (Commercial) (Thợ bê tông công trình thương mại) |
| 331215 | Joinery Site Joiner (Thợ mộc lắp đặt tại công trình) |
| 331217 | Joinery Installer (Thợ lắp đặt đồ mộc) |
| 333312 | Waterproofer (Thợ chống thấm) |
| 361116 | Animal Trainer (Huấn luyện viên động vật) |
| 393214 | Milliner (Thợ làm mũ thủ công) |
| 394112 | Cabinetry Installer (Thợ lắp đặt tủ gỗ) |
| 394215 | Joinery Machinist (Thợ máy ngành mộc / thợ mộc) |
| 394216 | Joinery Technician (Kỹ thuật viên ngành mộc) |
| 394217 | Joinery Practitioner – Generalist (Thợ mộc đa năng) |
| 394218 | Joinery Finisher (Thợ hoàn thiện sản phẩm mộc) |
| 399518 | Performing Arts, Entertainment and Events Technician (Kỹ thuật viên sự kiện & biểu diễn) |
| 399921 | Fibre Composite Technician (Kỹ thuật viên vật liệu composite) |
| 399922 | Electronic Security System and Alarm Technician (Kỹ thuật viên hệ thống an ninh – báo động) |
| 399923 | Snowsport Equipment Technician (Kỹ thuật viên thiết bị thể thao tuyết) |
| 411718 | Dementia Navigator (Điều phối viên hỗ trợ người sa sút trí tuệ) |
| 423124 | Dementia Homeshare Coordinator (Điều phối viên nhà ở cho người sa sút trí tuệ) |
| 423125 | Support Worker (Mental Health and Addiction) (Nhân viên hỗ trợ sức khỏe tâm thần & nghiện) |
| 423126 | Health Coach (Huấn luyện viên sức khỏe) |
| 431312 | Senior Gaming Worker (Nhân viên cấp cao ngành casino / gaming) |
| 431413 | Concierge (Nhân viên lễ tân cao cấp / concierge) |
| 431914 | Winery Senior Cellar Hand (Nhân viên hầm rượu cao cấp) |
| 451313 | Crematorium Technician (Kỹ thuật viên lò hỏa táng) |
| 452114 | Personal Trainer (Huấn luyện viên thể hình cá nhân) |
| 452218 | Adventure Tourism Operator (Điều hành du lịch mạo hiểm) |
| 452326 | Tennis Coach – Performance (Huấn luyện viên tennis chuyên nghiệp) |
| 452415 | Athlete (Vận động viên chuyên nghiệp) |
| 711115 | Production Supervisor – Clay/Concrete/Glass/Stone (Giám sát sản xuất VLXD) |
| 711315 | Production Supervisor – Paper/Pulp/Wood (Giám sát sản xuất giấy & gỗ) |
| 711517 | Production Supervisor – Plastics/Rubber (Giám sát sản xuất nhựa & cao su) |
| 711915 | Hazardous Materials Removalist (Nhân viên xử lý vật liệu nguy hại) |
| 712312 | CNC Operator – Solid Timber Joinery (Thợ vận hành CNC ngành mộc) |
| 821413 | Solar Installer (Thợ lắp đặt hệ thống điện mặt trời) |
| 841918 | Irrigation Manager (Quản lý hệ thống tưới tiêu) |
| 899416 | Senior Tyre Technician (Kỹ thuật viên lốp xe cao cấp) |
NOL skill level 4-5 có dùng được cho AEWV không?
Không ở thời điểm hiện tại. INZ chỉ công nhận NOL skill level 1-3 cho AEWV trong danh sách công bố. Nếu công việc bị đánh giá là level 4-5, bạn không thể dùng NOL và phải quay về ANZSCO.
Danh sách NOL đã dùng cho SPWV (giai đoạn chuyển tiếp 08/09-02/11/2025)
Chỉ áp dụng cho một số hồ sơ SPWV rất cụ thể (khi đương đơn đã có AEWV và sắp chạm maximum continuous stay).
NOL Skill Level 1
| NOL code | Nghề nghiệp |
| 832117 | Horticulture Post-Harvest Leading Hand (Tổ trưởng sau thu hoạch nông nghiệp) |
| 841228 | Indoor Crop Production Leading Hand (Tổ trưởng sản xuất nông nghiệp trong nhà kính) |
| 841231 | Outdoor Crop Leading Hand (Tổ trưởng trồng trọt ngoài trời) |
NOL Skill Level 3
| NOL code | Nghề nghiệp |
| 431413 | Concierge (Nhân viên lễ tân cao cấp / concierge) |
| 712312 | CNC Operator – Solid Timber Joinery (Thợ vận hành CNC ngành mộc) |
| 331113 | Concreter (Commercial) (Thợ bê tông công trình thương mại) |
| 399922 | Electronic Security System and Alarm Technician (Kỹ thuật viên hệ thống an ninh – báo động) |
| 399921 | Fibre Composite Technician (Kỹ thuật viên vật liệu composite) |
| 841314 | Forestry Supervisor (Giám sát lâm nghiệp) |
| 711915 | Hazardous Materials Removalist (Nhân viên xử lý vật liệu nguy hại) |
| 832116 | Horticulture Post-Harvest Supervisor (Giám sát sau thu hoạch nông nghiệp) |
| 841223 | Indoor Crop Production Supervisor (Giám sát trồng trọt trong nhà kính) |
| 841918 | Irrigation Manager (Quản lý hệ thống tưới tiêu) |
| 841531 | Other Livestock Farm Supervisor (Giám sát trang trại chăn nuôi khác) |
| 841221 | Outdoor Crop Production Supervisor (Giám sát trồng trọt ngoài trời) |
| 841532 | Poultry Farm Supervisor (Giám sát trang trại gia cầm) |
| 811212 | Power Wash Technician (Kỹ thuật viên vệ sinh áp lực cao) |
| 711115 | Production Supervisor – Clay/Concrete/Glass/Stone (Giám sát sản xuất vật liệu xây dựng) |
| 831122 | Production Supervisor – Food and Drink Processing (Giám sát chế biến thực phẩm & đồ uống) |
| 831314 | Production Supervisor – Meat Processing (Giám sát chế biến thịt) |
| 711315 | Production Supervisor – Paper/Pulp/Wood (Giám sát sản xuất giấy & gỗ) |
| 711517 | Production Supervisor – Plastics and Rubber (Giám sát sản xuất nhựa & cao su) |
| 831316 | Production Supervisor – Seafood Processing (Giám sát chế biến thủy sản) |
| 821413 | Solar Installer (Thợ lắp đặt hệ thống điện mặt trời) |
| 841533 | Senior Piggery Stockperson (Nhân viên chăn nuôi heo cao cấp) |
| 323221 | Senior Fleet Tyre Technician (Kỹ thuật viên lốp xe đội xe – cao cấp) |
| 899416 | Senior Tyre Technician (Kỹ thuật viên lốp xe cao cấp) |
| 841527 | Sheep Farm Supervisor (Giám sát trang trại nuôi cừu) |
| 841317 | Silviculture Operator (Nhân viên trồng và chăm sóc rừng) |
| 333312 | Waterproofer (Thợ chống thấm) |
Nếu nghề của tôi không nằm trong danh sách NOL được INZ công nhận thì sao?
Bạn không được dùng NOL cho visa đó. Trong trường hợp này, bạn bắt buộc phải dùng mã ANZSCO tương ứng theo hướng dẫn hiện hành.
Làm sao để xác định đúng nghề và skill level trong NOL?
Để xác định đúng nghề (occupation) và đúng skill level trong National Occupation List (NOL), bạn không được dựa vào tên chức danh công việc, mà phải đối chiếu trực tiếp nhiệm vụ thực tế (tasks & responsibilities) của công việc với định nghĩa nghề chính thức trong NOL do Statistics New Zealand ban hành và Immigration New Zealand áp dụng cho visa lao động.
1. Xác định công việc bạn thực sự đang làm
Trước khi tra cứu NOL, hãy mô tả trung thực và cụ thể công việc hiện tại hoặc job offer của bạn:
- Bạn làm những nhiệm vụ gì hằng ngày?
- Bạn chịu trách nhiệm ở mức nào (thực thi – giám sát – quản lý)?
- Công việc yêu cầu kỹ năng, kinh nghiệm hay đào tạo gì?
Đây là dữ liệu “đầu vào” quan trọng nhất. Nếu mô tả sai hoặc “làm đẹp CV”, bạn rất dễ chọn sai occupation.
2. Tra cứu nghề trong NOL bằng công cụ Ariā
NOL được quản lý và công bố trên nền tảng Ariā của Stats NZ.
Khi tra cứu:
- Tìm theo tên nghề hoặc từ khóa mô tả công việc
- Mở từng occupation để đọc tab “Definition”
Trong phần Definition, hãy tập trung vào:
- Tasks & responsibilities (nhiệm vụ chính)
- Scope of role (phạm vi công việc)
- Yêu cầu kỹ năng/kinh nghiệm (không chỉ bằng cấp)
Occupation phù hợp nhất là occupation mà nhiệm vụ thực tế của bạn “khớp phần lớn”, không cần khớp 100% từng dòng.

3. Kiểm tra skill level của occupation trong NOL
Mỗi occupation trong NOL được gán skill level từ 1 đến 5:
- Skill level 1: cao nhất (tay nghề/kỹ thuật/phạm vi trách nhiệm cao)
- Skill level 5: thấp hơn
Lưu ý quan trọng:
- Skill level không phải đánh giá bạn giỏi hay dở
- Skill level phản ánh mức độ phức tạp và trách nhiệm của công việc, theo chuẩn phân loại thống kê của New Zealand
Đối với visa lao động hiện nay:
- INZ chỉ công nhận NOL skill level 1-3 cho AEWV
- Nếu INZ đánh giá công việc của bạn thực tế thuộc level 4-5, hồ sơ sẽ không được chấp nhận theo NOL
4. Đối chiếu lại với yêu cầu visa (AEWV / SPWV)
Sau khi xác định được occupation và skill level:
- Kiểm tra xem occupation đó có nằm trong danh sách NOL được INZ công nhận hay không
- Xác nhận visa bạn nộp có cho phép dùng NOL hay không
Ví dụ:
- AEWV từ 03/11/2025 → chỉ dùng NOL nếu nghề nằm trong danh sách INZ công bố
- SMC Resident Visa → không dùng NOL, phải quay về ANZSCO
Danh sách NOL được INZ công nhận có thay đổi không?
Có thể. Stats NZ công bố NOL cập nhật định kỳ hằng năm từ 2026, và INZ sẽ cập nhật danh sách nghề áp dụng cho visa theo lộ trình riêng. Vì vậy, luôn kiểm tra phiên bản mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
Những lưu ý khi New Zealand chuyển sang National Occupation List (NOL)
Khi New Zealand chuyển dần sang National Occupation List (NOL), rủi ro lớn nhất không nằm ở chính sách, mà nằm ở việc người lao động và doanh nghiệp dùng sai hệ thống phân loại nghề cho sai loại visa. Trong giai đoạn 2025-2027, NOL và ANZSCO song song tồn tại, vì vậy chiến lược đúng là hiểu rõ “visa nào dùng NOL – visa nào vẫn dùng ANZSCO”, thay vì mặc định NOL đã thay thế hoàn toàn.
- Không mặc định NOL đã thay thế ANZSCO: hiện hai hệ thống song song tồn tại; visa lao động và visa định cư dùng khác hệ thống.
- Xác định visa trước, chọn hệ thống nghề sau: mỗi loại visa có quy định riêng về việc dùng NOL hay ANZSCO.
- NOL không phải ưu đãi visa: NOL chỉ là công cụ phân loại nghề, không làm hồ sơ dễ đậu hơn hay tăng điểm định cư.
- Chỉ NOL skill level 1-3 đang được INZ công nhận cho AEWV; skill level 4-5 chưa áp dụng.
- Đối chiếu theo nhiệm vụ thực tế (tasks & responsibilities), không chọn nghề theo tên chức danh trên hợp đồng.
- Sai occupation hoặc sai skill level có thể khiến job check bị trả hoặc buộc nộp lại theo ANZSCO.
- Visa định cư (ví dụ SMC) vẫn dùng ANZSCO, không được dùng NOL ở thời điểm hiện tại.
- Theo dõi cập nhật hằng năm từ Stats NZ và Immigration New Zealand, vì danh sách NOL được công nhận có thể thay đổi.
- Chiến lược an toàn 2025-2027: NOL cho visa lao động (nếu được phép) → chuẩn hóa hồ sơ → ANZSCO cho định cư.
- Tránh tin đồn “NOL là lối tắt định cư” – đây là hiểu sai phổ biến và rủi ro cao.
Chiến lược an toàn cho người muốn định cư dài hạn là gì?
- Dùng NOL đúng chỗ cho visa lao động (nếu visa cho phép)
- Chuẩn hóa hồ sơ công việc (JD, hợp đồng, lương, nhiệm vụ)
- Khi nộp Resident Visa, quay về ANZSCO đúng chuẩn
Cách này giúp tránh mâu thuẫn hồ sơ giữa giai đoạn làm việc và định cư.
Kết luận
National Occupation List (NOL) là một bước cải cách quan trọng trong cách New Zealand phân loại và đánh giá nghề nghiệp, nhưng không phải là sự thay thế tức thì cho ANZSCO trong toàn bộ hệ thống di trú. Trong giai đoạn chuyển tiếp 2025-2027, NOL và ANZSCO song song tồn tại, mỗi hệ thống chỉ áp dụng cho những visa nhất định.
Điều quan trọng nhất với người lao động và người có mục tiêu định cư không phải là “NOL hay ANZSCO tốt hơn”, mà là dùng đúng hệ thống – cho đúng loại visa – ở đúng thời điểm. Hiểu sai NOL rất dễ dẫn đến chọn sai mã nghề, sai skill level, sai chiến lược visa, từ đó kéo dài thời gian hoặc làm gián đoạn lộ trình định cư New Zealand.
VICTORY tập trung tư vấn cách định cư New Zealand theo lộ trình thực tế, trong đó:
- Phân tích nghề nghiệp theo NOL / ANZSCO đúng chuẩn nguồn chính thống
- Định hướng Accredited Employer Work Visa (AEWV) phù hợp
- Chuẩn hóa hồ sơ công việc để không mâu thuẫn khi chuyển sang SMC
- Đồng hành chiến lược dài hạn, không tư vấn “đi tắt – rủi ro”
Bạn có thể tham khảo thêm các hướng dẫn chính thức từ Immigration New Zealand hoặc liên hệ VICTORY để được đánh giá hồ sơ và lộ trình visa phù hợp với nghề nghiệp, mục tiêu và thời điểm của bạn.

















