5/5 - (1 đánh giá)

Median wage (mức lương trung vị) tại New Zealand năm 2026 là $33,56 NZD/giờ. Đây là mốc lương quan trọng mà Immigration New Zealand sử dụng để xét điều kiện cho hầu hết các diện visa lao động và định cư, từ Accredited Employer Work Visa (AEWV), Green List (Straight to Residence / Work to Residence) đến Skilled Migrant Category và bảo lãnh gia đình.

Trên thực tế, rất nhiều hồ sơ visa bị từ chối không phải vì thiếu kinh nghiệm hay sai ngành nghề, mà vì hiểu sai median wage, wage threshold hoặc cách INZ tính lương thực nhận. Việc “đủ lương trên hợp đồng” không đồng nghĩa với việc đáp ứng điều kiện di trú.

Trong bài viết này, VICTORY giải thích median wage New Zealand là gì, áp dụng ra sao cho từng loại visa năm 2026, cách tính lương đúng theo tiêu chí của Immigration New Zealand và những lỗi phổ biến cần tránh, giúp người lao động và gia đình chủ động hơn khi xây dựng lộ trình làm việc và định cư dài hạn tại New Zealand.

Key Takeaways

  • Median wage New Zealand hiện tại là NZD $33.56/giờ, được Immigration New Zealand sử dụng làm mốc xét lương cho nhiều loại visa lao động, cư trú và bảo lãnh gia đình.
  • Median wage không phải minimum wage và cũng không đồng nghĩa với market rate; đây là tiêu chí riêng của di trú, áp dụng khác với luật lao động thông thường.
  • Wage threshold là mức lương tối thiểu bắt buộc cho từng loại visa, trong đó nhiều visa dùng median wage hoặc % của median wage để làm ngưỡng xét điều kiện.
  • Không phải visa nào cũng áp dụng median wage giống nhau: có visa dùng trực tiếp median wage, có visa dùng % cao hơn, và có visa dùng mức lương riêng theo ngành.
  • Khi xét hồ sơ, INZ luôn quy đổi về lương theo giờ thực nhận, chỉ tính lương cố định; bonus, tip và phụ cấp không ổn định không được tính.
  • Median wage có thể thay đổi hằng năm, nhưng visa đã cấp không bị hồi tố; visa mới hoặc đổi diện phải áp dụng mức đang hiệu lực tại thời điểm nộp.
  • Nếu lương giảm xuống dưới ngưỡng yêu cầu hoặc đổi việc không đạt wage threshold, thời gian tích lũy để xin cư trú sẽ bị ngưng.

Median wage New Zealand là gì?

Median wage (mức lương trung vị) là mức lương nằm ở điểm giữa của thị trường lao động New Zealand, trong đó 50% người lao động có thu nhập cao hơn và 50% có thu nhập thấp hơn mức này. Đây không phải lương trung bình, mà là chỉ số phản ánh sát thực tế hơn mặt bằng thu nhập.

Trong lĩnh vực di trú, median wage là mốc chuẩn chính thức được Bộ di trú New Zealand (Immigration New Zealand) sử dụng để:

  • Xác định wage threshold (ngưỡng lương) cho visa
  • Đánh giá skilled work
  • Quyết định điều kiện làm việc – cư trú – định cư (PR)

Nói cách khác, median wage là “đường ranh” để INZ phân biệt công việc có đủ giá trị kỹ năng và thu nhập hay chỉ là lao động trả lương thấp, không đủ điều kiện di trú dài hạn.

Ví dụ: Giả sử thị trường lao động New Zealand có 10 người lao động, được xếp theo mức lương từ thấp đến cao.

Median wage chính là mức lương của người đứng ở vị trí thứ 5-6, chứ không phải lấy tổng lương chia đều.

Điều này giúp tránh trường hợp một số người lương rất cao kéo “lương trung bình” lên, trong khi phần lớn người lao động thực tế vẫn nhận mức thấp hơn. Vì vậy, INZ ưu tiên median wage thay vì average wage khi xây dựng chính sách visa.

Median wage dùng để làm gì trong visa New Zealand?

Median wage là cơ sở để:

  • Xác định mức lương tối thiểu cho nhiều loại visa
  • Quy định tỷ lệ % lương cho các ngành trong Green List New Zealand
  • Đánh giá thu nhập người bảo lãnh (ví dụ: bảo lãnh cha mẹ, partner)

Ví dụ:

  • Visa yêu cầu 100% median wage – lương tối thiểu bằng median wage hiện hành
  • Visa yêu cầu 130% median wage – lương phải cao hơn median wage 30%
  • Một số diện chỉ cần 80% median wage để bảo lãnh người thân

Median wage khác gì minimum wage và market rate?

Đây là điểm rất nhiều người nhầm, dẫn đến rớt visa:

  • Minimum wage: Lương tối thiểu theo luật lao động, chỉ đảm bảo quyền lợi cơ bản, không đủ để đánh giá điều kiện di trú.
  • Market rate: Khoảng lương phổ biến cho một vị trí cụ thể, dùng để kiểm tra doanh nghiệp có trả lương “đúng thị trường” hay không.
  • Median wage: Chuẩn di trú do INZ đặt ra, dùng để xét visa, cư trú, PR và bảo lãnh gia đình.

Một công việc có thể đạt minimum wage, thậm chí đúng market rate, nhưng vẫn không đủ median wage để xin visa hoặc tích lũy thời gian định cư.

Mức median wage New Zealand mới nhất năm 2026 là bao nhiêu?

Median wage mà Immigration New Zealand đang sử dụng cho các yêu cầu visa làm việc và định cư từ ngày 18/8/2025 đến nay $33,56 NZD/giờ. Đây là mức lương trung vị được INZ áp dụng để xét wage threshold cho nhiều diện visa phổ biến như Green List Work to Residence, Transport Work to Residence, và các công việc không có mức lương riêng.

Tất cả mức lương trong bài viết đều là lương theo giờ (hourly rate) tính bằng đô New Zealand (NZD).

Median wage 2026 có thay đổi không?

  • Có. Median wage thường được cập nhật hằng năm, dựa trên số liệu thị trường lao động mới nhất (thường vào khoảng tháng 2 mỗi năm).
  • Không hồi tố. Mức lương mà bạn cần đáp ứng để xin visa là mức áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ hoặc thời điểm bắt đầu tính khoảng thời gian yêu cầu, chứ không lấy mức mới hơn nếu bạn đã nộp trước đó.

Vì sao median wage quan trọng trong visa New Zealand?

Median wage là điểm chuẩn lương mà INZ dùng để đảm bảo người lao động nước ngoài được trả mức phù hợp với thị trường lao động New Zealand và để bảo vệ quyền lợi người nội địa.

Nhiều diện visa, đặc biệt là: Green List Work to Residence Visa, Transport Work to Residence Visa và các công việc không được gắn mức lương cụ thể, đều yêu cầu phải đạt ít nhất median wage 2026 ($33,56 NZD/giờ) trong suốt thời gian làm việc và xét điều kiện visa.

Lương bao nhiêu thì đủ điều kiện xin visa New Zealand?

Không có một con số chung cho tất cả visa. Mức lương tối thiểu phụ thuộc vào: loại visa bạn xin (AEWV, Green List, SMC, Work to Residence…), loại công việc, và thời điểm nộp hồ sơ. Nhiều visa yêu cầu đạt ít nhất median wage, một số visa yêu cầu % cao hơn median wage, và một số visa dùng mức lương riêng theo ngành.

median wage
Median wage mà Immigration New Zealand đang sử dụng cho các yêu cầu visa làm việc và định cư là $33,56 NZD/giờ

Wage threshold là gì? Vì sao visa New Zealand yêu cầu mức lương tối thiểu?

Wage threshold là mức lương tối thiểu bắt buộc mà người lao động phải đạt để đủ điều kiện xin một loại visa cụ thể tại New Zealand. Khi xét hồ sơ, Immigration New Zealand sẽ kiểm tra mức lương được trả cho công việc để xác định xem có đạt ngưỡng lương của visa đó hay không.

Nói đơn giản, dù bạn đúng ngành, đủ kinh nghiệm và có nhà tuyển dụng hợp pháp, nếu mức lương thấp hơn wage threshold, hồ sơ vẫn không đạt điều kiện.

Wage threshold được dùng để làm gì trong chính sách visa?

INZ áp dụng wage threshold với 3 mục tiêu chính:

  1. Bảo vệ thị trường lao động New Zealand: Đảm bảo lao động nước ngoài không bị trả lương thấp hơn mặt bằng chung, tránh cạnh tranh không công bằng với công dân và thường trú nhân.
  2. Ngăn việc lạm dụng visa lao động: Nếu không có wage threshold, doanh nghiệp có thể tuyển lao động nước ngoài với lương thấp cho những công việc không đòi hỏi kỹ năng, đi ngược mục tiêu di trú dài hạn.
  3. Xác định giá trị “skilled work”: Trong nhiều diện visa và định cư, mức lương là tiêu chí quan trọng ngang với kinh nghiệm để xác định một công việc có đủ điều kiện tích lũy cư trú hay không.

Wage threshold có giống median wage không?

Không hoàn toàn, nhưng median wage thường là nền tảng để xây dựng wage threshold.

  • Một số visa yêu cầu đạt ít nhất 100% median wage.
  • Một số visa yêu cầu 115%, 130%, 150% median wage (Green List).
  • Một số visa khác lại dùng mức lương riêng theo ngành (ví dụ: care workforce, bus driver).

Vì vậy, median wage là mốc tham chiếu, còn wage threshold là con số cụ thể áp dụng cho từng visa.

Điều gì xảy ra nếu wage threshold tăng?

Đây là điểm rất nhiều người lo lắng nhưng thường hiểu sai:

  • Nếu bạn đã có visa: Không cần đáp ứng mức wage threshold mới khi ngưỡng lương tăng.
  • Nếu bạn nộp visa mới, gia hạn hoặc đổi diện: Bắt buộc đáp ứng wage threshold đang áp dụng tại thời điểm nộp.

Điều này có nghĩa là 2 người làm cùng một công việc, nhưng nộp hồ sơ ở hai thời điểm khác nhau, có thể bị áp dụng hai mức lương tối thiểu khác nhau.

Vì sao “đủ lương trên hợp đồng” vẫn có thể rớt visa?

Trong thực tế, INZ không chỉ nhìn con số trên hợp đồng, mà xem xét:

  • Lương theo giờ thực nhận,
  • Số giờ làm việc thực tế,
  • và tính ổn định của thu nhập.

Các khoản bonus, tip, phụ cấp không cố định thường không được tính vào wage threshold. Vì vậy, một hợp đồng nhìn “đủ lương” nhưng tính lại theo giờ thực tế vẫn có thể thấp hơn ngưỡng yêu cầu.

Các loại wage threshold mà New Zealand sử dụng

INZ không chỉ dùng một loại ngưỡng lương duy nhất, mà áp dụng nhiều cơ chế khác nhau, tùy visa.

Median wage rate

Một số visa và điều kiện thu nhập dựa trực tiếp trên median wage, hoặc tính theo % của median wage (ví dụ: 80%, 115%, 130%, 150%…).

Median wage thường được cập nhật vào tháng 2 hằng năm, dựa trên thống kê thu nhập của Stats NZ, và khi median wage tăng, wage threshold của visa có thể tăng theo.

Visa áp dụng mức median wage tương ứng với thời điểm quy định, không hồi tố.

Market rate (mức lương thị trường)

Market ratekhoảng lương mà một công dân hoặc thường trú nhân New Zealand được trả cho cùng vị trí hoặc công việc tương đương.

Ví dụ: Market rate cho một vị trí có thể nằm trong khoảng $27 – $30 NZD/giờ.

Một số visa (đặc biệt là AEWV) yêu cầu trả ít nhất market rate và đồng thời đáp ứng các yêu cầu pháp lý khác (như minimum wage).

Các wage threshold khác

Ngoài median wage và market rate, một số visa còn dùng:

  • Minimum wage (lương tối thiểu theo luật), hoặc
  • Mức lương riêng theo ngành nghề, ví dụ:
    • ngành chăm sóc (care workforce),
    • ngành vận tải (transport),
    • thỏa thuận trả lương theo pay equity.

Median wage được áp dụng thế nào cho từng loại visa New Zealand?

Median wage không phải lúc nào cũng là “một con số cố định” áp cho mọi visa. Immigration New Zealand sử dụng median wage theo nhiều cách khác nhau, tùy từng loại visa: có visa dùng trực tiếp median wage, có visa dùng % của median wage, và có visa chỉ dùng median wage làm mốc tham chiếu, kết hợp với market rate hoặc lương ngành.

Dưới đây là cách median wage được áp dụng cụ thể theo từng nhóm visa, đúng theo hệ thống wage threshold hiện hành.

Accredited Employer Work Visa (AEWV)

Với AEWV, median wage không phải lúc nào cũng là ngưỡng bắt buộc, nhưng lại đóng vai trò mốc kiểm soát rất quan trọng.

Cách áp dụng:

  • Công việc phải trả ít nhất market rate cho vị trí đó.
  • Đồng thời phải đáp ứng mọi yêu cầu pháp lý về lương, bao gồm minimum wage.
  • Ở giai đoạn Job Check, INZ duyệt khoảng lương (pay range) ≥ ngưỡng yêu cầu.
  • Ở giai đoạn Visa, INZ xét mức lương cụ thể ghi trong hợp đồng.

Trong thực tế, nhiều công việc AEWV đạt market rate nhưng vẫn bị soi median wage khi xét khả năng bảo lãnh người thân hoặc chuyển lộ trình định cư.

Key point: Median wage trong AEWV đóng vai trò nền tảng đánh giá chất lượng việc làm, không phải lúc nào cũng là con số “cứng”.

Care Workforce Work to Residence Visa

Với ngành chăm sóc, INZ không dùng median wage trực tiếp, mà dùng mức lương riêng theo thỏa thuận ngành.

Điều kiện:

  • Đang được trả ít nhất $28,25 NZD/giờ.
  • Làm việc đủ 24 tháng trong ngành chăm sóc.
  • Trong toàn bộ thời gian đó, luôn đạt mức lương ngành quy định.

Tuy không lấy median wage làm ngưỡng, nhưng mức lương ngành chăm sóc được xây dựng dựa trên mặt bằng median wage của thị trường lao động.

Thời gianMức lương
Từ 1/7/2022$28.25
29/9/2021 – 30/6/2022$27.00

Transport Work to Residence Visa

Đây là diện visa dùng median wage trực tiếp và rất rõ ràng.

Điều kiện chính:

  • Làm việc 24/30 tháng trong ngành vận tải.
  • Trong 24 tháng, phải được trả:
    • ít nhất median wage, hoặc
    • mức riêng cho bus driver (nếu áp dụng).

INZ cho phép dùng median wage tại thời điểm bắt đầu 24 tháng, kể cả khi mức hiện tại đã tăng.

Ví dụ: Từ 18/8/2025,

  • Ngành vận tải (trừ bus): $33,56 NZD/giờ
  • Bus driver: $28 NZD/giờ

Green List – Work to Residence Visa

Với các nghề trong Green List:

  • Nếu không có mức riêng phải đạt ít nhất median wage ($33,56 NZD/giờ từ 18/8/2025).
  • Nếu có mức riêng áp dụng % của median wage (115%, 130%, 150%…).

Ví dụ:

  • 115% median wage → $38,59 NZD/giờ
  • 130% median wage → $43,63 NZD/giờ
  • 150% median wage → $50,34 NZD/giờ

Green List – Straight to Residence Visa

Với Straight to Residence, median wage là nền tảng để tính các ngưỡng lương rất cao.

Cách áp dụng:

  • Nếu nghề không có mức riêng → tối thiểu 100% median wage ($33,56 NZD/giờ).
  • Nhiều nghề yêu cầu 130% – 312% median wage.

Ví dụ:

  • ICT / Telecom: 208% median wage
  • ICT contractor: 312% median wage
  • Multimedia specialist: 165% median wage

Với nhóm này, lương là điều kiện then chốt để đi thẳng lên cư trú.

Skilled Migrant Category Resident Visa (SMC)

Skilled Migrant Category Resident Visa dùng ANZSCO kết hợp median wage để xác định skilled work. INZ đánh giá skilled work dựa trên:

  • ANZSCO, và
  • median wage.

Nếu lương không đạt median wage, công việc có thể không được xem là skilled, dù đúng mã nghề.

Parent Resident Visa (bảo lãnh cha mẹ)

Median wage được dùng để xác định ngưỡng thu nhập của người bảo lãnh.

Cách áp dụng:

  • Thu nhập phải cao hơn mức gắn với median wage.
  • Xét 2/3 năm gần nhất.
  • Ngưỡng thay đổi theo:
    • số người bảo lãnh,
    • số cha mẹ trong hồ sơ.

Median wage cho diện này được cập nhật hằng năm (tháng 2).

Partner of a Worker Work Visa

Median wage được dùng để xét khả năng bảo lãnh người đi kèm.

Ví dụ:

  • Người có Essential Skills Work Visa (ESWV) phải đạt 80% median wage = $26,85 NZD/giờ.
  • Với AEWV, việc bảo lãnh partner phụ thuộc:
    • mức lương thực tế,
    • và loại công việc.

Recognised Seasonal Employer (RSE) Limited Visa

  • Lao động quay lại mùa thứ 3 trở lên: minimum wage + 10%.
  • Các trường hợp khác: minimum wage.

Fishing Crew Work Visa

  • Áp dụng mức lương riêng theo thỏa thuận ngành hải sản.
  • Từ 1/4/2025: NZD $29,50 NZD/giờ (minimum wage + $6).
  • Mức này được cập nhật mỗi tháng 10.

Essential Skills Work Visa

Đã đóng cho hồ sơ mới từ 4/7/2022.

Bảng tổng hợp áp dụng median wage theo từng loại visa New Zealand (cập nhật 2026)

Loại visaMedian wage được áp dụng như thế nàoMức lương cụ thể (NZD/giờ)Lưu ý quan trọng khi xét hồ sơ
Accredited Employer Work Visa (AEWV)Median wage dùng làm mốc tham chiếu, không phải lúc nào cũng là ngưỡng bắt buộcKhông cố địnhCông việc phải trả ít nhất market rate và đáp ứng mọi yêu cầu pháp lý (minimum wage). Job Check duyệt khoảng lương, visa xét lương cụ thể.
Care Workforce Work to ResidenceKhông dùng median wage trực tiếp, dùng lương ngành chăm sóc$28,25Phải duy trì đúng mức lương ngành trong suốt 24 tháng. Không được thay bằng median wage thấp hơn.
Transport Work to ResidenceDùng trực tiếp median wage (hoặc mức riêng cho bus driver)$33,56 (trừ bus: $28)Có thể dùng median wage tại thời điểm bắt đầu 24 tháng, không bắt buộc theo mức mới nếu sau đó tăng.
Green List – Work to Residence (Tier 2)Dùng median wage hoặc % median wage$33,56 – $50,34Nếu nghề không có mức riêng → ≥ median wage. Nếu có → áp dụng 115%, 130%, 150% median wage.
Green List – Straight to Residence (Tier 1)Dùng % cao của median wage$43,63 – $104,71Nhóm nghề kỹ năng cao. Lương là điều kiện then chốt để đi thẳng lên cư trú.
Skilled Migrant Category (SMC)Median wage dùng để xác định skilled workTùy nghềLương ảnh hưởng trực tiếp đến việc công việc có được xem là skilled và điểm EOI.
Parent Resident VisaThu nhập bảo lãnh gắn trực tiếp với median wageThay đổi theo hồ sơXét 2/3 năm gần nhất, phụ thuộc số người bảo lãnh & số cha mẹ. Cập nhật mỗi tháng 2.
Partner of a Worker Work Visa (ESWV)Dùng 80% median wage$26.85Chỉ áp dụng khi người bảo lãnh có ESWV.
Partner of a Worker Work Visa (AEWV)Median wage dùng làm căn cứ đánh giá, không có ngưỡng cố địnhKhông cố địnhPhụ thuộc mức lương thực tế và loại công việc của người bảo lãnh.
Recognised Seasonal Employer (RSE)Không dùng median wageMinimum wage (+10% với mùa ≥3)Áp dụng theo lương tối thiểu của New Zealand.
Fishing Crew Work VisaKhông dùng median wage, dùng lương ngành$29,50Tính từ minimum wage + phụ cấp ngành, cập nhật hằng năm.

Cách tính median wage trong hồ sơ visa New Zealand thực tế

Khi xét visa, Immigration New Zealand không chỉ nhìn con số ghi trên hợp đồng, mà tính lương theo giờ thực nhận dựa trên thu nhập cố định và số giờ làm việc thực tế. Nếu kết quả thấp hơn median wage hoặc wage threshold yêu cầu, hồ sơ có thể bị từ chối dù hợp đồng “trông có vẻ đủ lương”.

Đây là điểm khiến rất nhiều hồ sơ rớt visa do hiểu sai cách tính.

INZ áp dụng nguyên tắc sau: Lương dùng để xét visa = lương cố định / số giờ làm việc thực tế

  • Tất cả đều quy đổi về lương theo giờ (hourly rate).
  • Không xét theo “lương tháng quen miệng” hay “tổng thu nhập ước tính”.

Công thức tính median wage trong hồ sơ visa

Công thức cơ bản: Lương cố định trong năm ÷ Tổng số giờ làm việc trong năm = Lương theo giờ Ví dụ:

  • Lương cố định: $70.000 NZD/năm
  • Thời gian làm việc: 40 giờ/tuần × 52 tuần = 2.080 giờ

Lương theo giờ = $70.000 ÷ 2.080 ≈ $33,65 NZD/giờ Trường hợp này vừa đủ vượt median wage $33,56 NZD/giờ.

Tôi có thể tự kiểm tra lương của mình có đạt median wage không?

Có. Immigration New Zealand cung cấp Median Wage Comparison Calculator để: quy đổi lương năm/tháng sang lương theo giờ, so sánh với median wage đang áp dụng. Tuy nhiên, công cụ này chỉ mang tính tham khảo; khi xét hồ sơ chính thức, INZ vẫn dựa trên hợp đồng, số giờ làm việc và lương thực nhận.

Những khoản ĐƯỢC và KHÔNG ĐƯỢC tính khi xét median wage

Đây là phần rất quan trọng, nhưng thường bị bỏ qua.

Được tính

  • Lương cơ bản (base salary / base hourly rate)
  • Khoản trả cố định, ổn định, ghi rõ trong hợp đồng

Không được tính

  • Bonus theo hiệu suất
  • Tip
  • Hoa hồng không cố định
  • Phụ cấp không đảm bảo (meal allowance, travel allowance…)
  • Thu nhập phát sinh không đều

Vì vậy, lương “tổng” cao nhưng lương cơ bản thấp vẫn có thể không đạt wage threshold.

Hợp đồng “đủ lương” nhưng vẫn rớt – vì sao?

Một số tình huống rất phổ biến:

  • Hợp đồng ghi lương năm cao, nhưng số giờ làm việc thực tế nhiều → lương/giờ bị kéo xuống
  • Lương cơ bản dưới median wage, bù bằng bonus, INZ không tính bonus
  • Ghi “up to X hours/week” → INZ có thể tính theo giờ tối đa, không phải giờ trung bình
  • Làm contractor, nhưng không chứng minh được thu nhập cố định theo giờ

Đây là lý do INZ luôn nhấn mạnh: xét lương thực nhận, không xét cảm tính.

Median wage với hợp đồng part-time hoặc giờ làm linh hoạt

  • Nếu làm part-time hoặc giờ linh hoạt, INZ vẫn quy đổi về hourly rate, miễn là hợp đồng ghi rõ số giờ tối thiểu, và lương theo giờ ≥ wage threshold yêu cầu.
  • Không có quy định “phải full-time mới đạt median wage”, nhưng lương theo giờ vẫn là yếu tố quyết định.

Median wage khi tăng – giảm lương hoặc đổi việc thì sao?

Median wage không “cố định” trong suốt quá trình làm việc, và thời gian tích lũy để xin visa cư trú chỉ được tính khi bạn thực sự đạt đúng mức lương yêu cầu tại từng thời điểm. Nếu lương giảm xuống dưới ngưỡng, hoặc đổi việc làm thay đổi mức lương/điều kiện, thời gian tích lũy có thể bị ngưng hoặc phải tính lại từ đầu.

Khi median wage chung của New Zealand tăng

Median wage của New Zealand thường được cập nhật hằng năm (đa số vào tháng 2). Khi median wage tăng, tác động sẽ khác nhau tùy tình huống:

  • Bạn đã có visa và vẫn đang làm đúng công việc: Không bị ảnh hưởng bởi mức median wage mới.
  • Bạn chuẩn bị nộp visa mới, gia hạn hoặc đổi diện: Phải đáp ứng median wage/wage threshold đang áp dụng tại thời điểm nộp.
  • Bạn đang tích lũy 24 tháng để xin cư trú (Work to Residence): INZ cho phép dùng median wage tại thời điểm bạn bắt đầu 24 tháng, không bắt buộc theo mức mới, miễn là bạn duy trì mức lương không thấp hơn ngưỡng đó.

Nhiều người lo lắng “median wage tăng là rớt hết”, nhưng thực tế INZ không hồi tố.

Khi mức lương của bạn bị giảm

Nếu lương của bạn giảm xuống dưới median wage hoặc ngưỡng yêu cầu của visa, thì thời gian tích lũy định cư sẽ bị ngưng.

Cụ thể:

  • Khoảng thời gian lương thấp hơn ngưỡng, không được tính.
  • Khi lương được điều chỉnh tăng trở lại và đạt ngưỡng, thời gian mới được tính tiếp, không cộng dồn ngược.

Ví dụ:

  • Bạn cần 24 tháng ở mức ≥ median wage.
  • Đã tích lũy được 10 tháng.
  • Sau đó lương giảm dưới ngưỡng trong 3 tháng.

3 tháng đó không được tính, và bạn vẫn chỉ có 10 tháng hợp lệ.

Khi tăng lương vượt median wage

Tăng lương vượt median wage nhìn chung là tín hiệu tích cực, nhưng cần hiểu đúng:

  • Với visa đang giữ: Không phát sinh quyền lợi tự động, nhưng giúp ổn định hồ sơ.
  • Với lộ trình định cư (SMC, Green List): Lương cao hơn có thể giúp công việc được xem là skilled work, tăng điểm EOI, cải thiện khả năng được mời nộp hồ sơ.

Tuy nhiên, lương cao hơn không bù được thời gian lương thấp trước đó.

Khi đổi việc trong thời gian tích lũy

Đổi việc là tình huống rất nhạy cảm trong xét median wage. Khi đổi việc, INZ sẽ xem xét lại:

  • Mức lương theo giờ mới,
  • Loại công việc và visa,
  • Loại wage threshold đang áp dụng.

Các khả năng xảy ra:

  1. Đổi việc, lương mới ≥ ngưỡng yêu cầu: Thời gian tích lũy có thể tiếp tục được tính.
  2. Đổi việc, lương mới < ngưỡng yêu cầu: Ngưng tính thời gian cho đến khi đạt lại ngưỡng.
  3. Đổi việc sang visa/diện khác: Có thể phải xét lại toàn bộ điều kiện, kể cả mốc median wage áp dụng.

Vì vậy, đổi việc mà không kiểm tra median wage trước là rủi ro lớn.

Trường hợp nào thường bị “mất thời gian tích lũy” nhất?

  • Giảm giờ làm, lương/giờ bị kéo xuống dưới ngưỡng
  • Đổi sang hợp đồng khác nhưng lương cơ bản thấp hơn
  • Chuyển sang contractor mà thu nhập không ổn định
  • Nhầm rằng bonus/allowance được tính vào lương

Những sai lầm phổ biến về median wage New Zealand

Phần lớn các trường hợp rớt visa liên quan đến median wage không đến từ việc “thiếu lương”, mà đến từ việc hiểu sai median wage và cách INZ áp dụng trong hồ sơ thực tế. Dưới đây là những sai lầm rất phổ biến, kể cả với người đã làm việc lâu năm tại New Zealand.

Nhầm median wage với minimum wage

Đây là sai lầm phổ biến nhất.

  • Minimum wage: lương tối thiểu theo luật lao động
  • Median wage: mốc lương dùng để xét visa, cư trú, PR

Một công việc đạt minimum wage vẫn có thể không đủ điều kiện visa, đặc biệt với:

  • Work to Residence
  • Green List
  • Skilled Migrant Category

Nhiều người cho rằng “đã đúng luật lao động thì sẽ đúng di trú” – đây là hai hệ tiêu chí hoàn toàn khác nhau.

Nghĩ rằng bonus, tip hoặc phụ cấp được cộng vào median wage

INZ chỉ xét lương cố định, không xét thu nhập mang tính biến động.

Các khoản thường không được tính:

  • Bonus theo hiệu suất
  • Tip
  • Hoa hồng không cố định
  • Allowance không đảm bảo (meal, travel, accommodation…)

Vì vậy: tổng thu nhập thực tế cao nhưng lương cơ bản thấp vẫn có thể không đạt wage threshold.

Chỉ nhìn lương năm, không quy đổi về lương theo giờ

INZ luôn quy đổi về hourly rate, bất kể hợp đồng ghi lương năm,lương tháng, hay lương theo ca.

Sai lầm thường gặp: thấy lương năm “cao” nhưng số giờ làm việc nhiều, lương/giờ bị kéo xuống dưới median wage.

Đây là lý do rất nhiều hồ sơ “đủ lương trên giấy” vẫn rớt visa.

Không để ý mốc thời gian áp dụng median wage

Median wage thay đổi theo thời gian, và không phải lúc nào cũng dùng mức mới nhất.

2 hiểu sai phổ biến:

  • Nghĩ rằng luôn phải đạt median wage hiện tại
  • Hoặc ngược lại, không cập nhật median wage mới khi nộp visa mới

Trong thực tế:

  • Visa mới / đổi diện → áp dụng median wage tại thời điểm nộp
  • Work to Residence → có thể dùng median wage tại thời điểm bắt đầu 24 tháng

Nhầm mốc thời gian = áp sai ngưỡng lương.

Tin rằng “đủ lương trên hợp đồng là được”

INZ không chỉ nhìn hợp đồng, mà còn xem:

  • Cách trả lương thực tế,
  • Số giờ làm việc,
  • Tính ổn định của thu nhập.

Một hợp đồng ghi: “up to X hours/week”,hoặc lương gộp nhưng không rõ cơ cấu, có thể bị INZ tính theo kịch bản bất lợi nhất cho người nộp đơn.

Nhầm median wage với market rate

Một số người cho rằng: nếu công việc đạt market rate thì chắc chắn đủ điều kiện visa.

Thực tế: market rate dùng để kiểm soát hành vi trả lương của doanh nghiệp, median wage dùng để xét điều kiện di trú.

Có trường hợp: đạt market rate nhưng vẫn dưới median wage, không đủ điều kiện visa/định cư.

Đổi việc hoặc giảm giờ làm mà không kiểm tra lại median wage

Đây là sai lầm rất tốn thời gian tích lũy.

Ví dụ phổ biến:

  • Giảm giờ làm, lương/giờ tụt dưới ngưỡng
  • Đổi việc sang hợp đồng mới nhưng lương cơ bản thấp hơn
  • Chuyển sang contractor mà thu nhập không ổn định

Hệ quả: thời gian tích lũy định cư bị ngưng hoặc phải tính lại từ đầu.

FAQs – Câu hỏi thường gặp về median wage New Zealand

1. Median wage New Zealand năm 2026 là bao nhiêu?

Median wage New Zealand hiện tại là $33,56 NZD/giờ. Đây là mức lương trung vị được Immigration New Zealand sử dụng để xét wage threshold cho nhiều loại visa lao động, cư trú và bảo lãnh gia đình. Tất cả đều được tính theo lương theo giờ (hourly rate).

2. Bonus, tip hoặc phụ cấp có được tính vào median wage không?

Không. Khi xét visa, Immigration New Zealand chỉ tính lương cố định (base salary/base hourly rate). Các khoản không được tính gồm: bonus theo hiệu suất, tip, hoa hồng không ổn định, phụ cấp không đảm bảo.

3. Nếu median wage tăng thì visa đang có có bị ảnh hưởng không?

Không. Nếu bạn đã được cấp visa, bạn không cần đáp ứng mức median wage mới khi mức này tăng. Tuy nhiên, nếu bạn nộp visa mới, gia hạn hoặc đổi diện, bạn bắt buộc phải đáp ứng median wage/wage threshold đang áp dụng tại thời điểm nộp.

4. Đổi việc hoặc giảm lương có ảnh hưởng đến thời gian định cư không?

Có. Nếu lương của bạn giảm xuống dưới median wage hoặc ngưỡng yêu cầu, thời gian tích lũy để xin cư trú sẽ bị ngưng. Chỉ khi lương đạt lại đúng ngưỡng, thời gian mới được tính tiếp, và không cộng dồn ngược.

5. Đạt market rate rồi thì có cần quan tâm median wage không?

Có. Market rate dùng để kiểm tra doanh nghiệp có trả lương đúng thị trường hay không. Median wage dùng để xét điều kiện visa và định cư. Có nhiều trường hợp đạt market rate nhưng vẫn không đạt median wage, dẫn đến không đủ điều kiện visa.

Kết luận

Median wage là trục xương sống trong chính sách visa lao động và định cư New Zealand. Không chỉ là một con số tham khảo, median wage quyết định trực tiếp điều kiện cấp visa, khả năng tích lũy thời gian cư trú, quyền bảo lãnh người thân và lộ trình lên thường trú (PR).

Thực tế cho thấy nhiều hồ sơ bị từ chối không phải vì thiếu kinh nghiệm hay sai ngành, mà vì hiểu sai median wage, wage threshold hoặc mốc thời gian áp dụng. Việc đạt market rate hay có tổng thu nhập cao chưa đủ nếu lương theo giờ thực nhận không đáp ứng đúng ngưỡng mà Immigration New Zealand đang áp dụng tại thời điểm xét hồ sơ.

Vì median wage có thể được cập nhật hằng năm và được áp dụng khác nhau cho từng loại visa, người lao động cần kiểm tra kỹ mức lương theo giờ, loại wage threshold của visa mình xin và thời điểm áp dụng, đặc biệt khi đổi việc, thay đổi giờ làm hoặc chuẩn bị nộp hồ sơ mới.

Nếu bạn đang cân nhắc định cư New Zealand theo lộ trình phù hợp với hồ sơ và kế hoạch gia đình, VICTORY hiện triển khai các chương trình Accredited Employer Work Visa (AEWV), Business Investor Work VisaActive Investor Plus Visa (AIP). Bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết để hiểu rõ điều kiện, lộ trình và mức độ phù hợp trước khi đưa ra quyết định.

Bài viết liên quan

Tin tức Úc

VFS New Zealand tại Việt Nam: Địa chỉ, phí & quy trình nộp hồ sơ 2026

VFS New Zealand tại Việt Nam là trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực[...]

Tin tức Úc

Đại sứ quán Việt Nam tại New Zealand: Liên hệ, lãnh sự & bảo hộ

Đại sứ quán Việt Nam tại New Zealand đặt tại Wellington và là cơ quan[...]

Tin tức Úc

Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán New Zealand tại Việt Nam ở đâu?

New Zealand hiện có Đại sứ quán tại Hà Nội và Tổng Lãnh sự quán[...]

Tin tức Úc

Sở Di trú New Zealand (INZ) là cơ quan nào? Thông tin chi tiết & vai trò

Sở Di trú New Zealand (Immigration New Zealand – INZ) là cơ quan duy nhất[...]

Tin tức Úc

[Bản tin New Zealand] New Zealand công bố lịch mở và quota Working Holiday Schemes 2026

New Zealand đã chính thức xác nhận ngày mở và chỉ tiêu (quota) cho các[...]

Tin tức Úc

Đánh giá bằng cấp IQA New Zealand khi nào cần? Ảnh hưởng visa ra sao?

Đánh giá bằng cấp IQA là bước cần thiết nếu bạn sử dụng bằng cấp[...]

VICTORY INVESMENT CONSULTANTS

Chuyên tư vấn định cư tại Canada, Mỹ, Châu Âu, Úc và Caribbean. Chúng tôi đồng hành cùng bạn từ A đến Z, giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ định cư tại các quốc gia phát triển hàng đầu thế giới.

Sẵn sàng để bắt đầu hành trình mới?

Để lại thông tin liên hệ của bạn ngay hôm nay và nhận tư vấn di trú 1-1 miễn phí từ chuyên gia Victory. Hoặc gọi hotline 090.720.8879 để được hỗ trợ trực tiếp.


    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN


    *Victory luôn bảo mật thông tin của bạn.