Các loại visa New Zealand chủ yếu được phân chia theo mục đích nhập cảnh, bao gồm: visa thăm viếng (visitor), visa du học (student), visa làm việc (work) và visa định cư (resident). New Zealand không phân loại visa theo mức độ dễ – khó hay theo mong muốn định cư của người nộp đơn, mà dựa hoàn toàn vào mục đích sử dụng và thời gian lưu trú.
Mỗi loại visa New Zealand có quyền lợi, thời hạn và giới hạn pháp lý riêng, trong đó chỉ một số visa nhất định mới có thể dẫn đến thường trú nhân (PR) nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện do Immigration New Zealand quy định. Việc hiểu sai bản chất visa – chẳng hạn nhầm visa thăm viếng hoặc du học là “bước đệm chắc chắn để định cư” – là nguyên nhân khiến nhiều hồ sơ gặp khó khăn hoặc bị đứt gãy lộ trình dài hạn.
Trong bài viết này, VICTORY tổng hợp các loại visa New Zealand mới nhất năm 2026, phân loại rõ theo mục đích nhập cảnh, thời hạn, khả năng định cư và những lưu ý quan trọng, giúp bạn hiểu đúng visa nào phù hợp với nhu cầu của mình, tránh những hiểu lầm phổ biến và lựa chọn hướng đi hợp pháp, bền vững ngay từ đầu.
Key Takeaways
- Visa New Zealand được phân loại theo mục đích nhập cảnh, không theo mức độ dễ – khó hay mong muốn định cư của người nộp đơn.
- 4 nhóm visa chính gồm: visa thăm viếng (Visitor), visa du học (Student), visa làm việc (Work) và visa định cư (Resident); ngoài ra có visa đầu tư – doanh nhân cho hồ sơ tài chính lớn.
- Visitor Visa và các visa ngắn hạn không phải visa định cư, không cho phép làm việc hưởng lương và không phải bước đệm PR.
- Student Visa phục vụ mục đích học tập, du học không đồng nghĩa định cư; muốn ở lại cần kết hợp visa làm việc sau tốt nghiệp và đáp ứng điều kiện tay nghề.
- Work Visa là visa tạm trú, trong đó Accredited Employer Work Visa (AEWV) là nền tảng phổ biến nếu có mục tiêu định cư, nhưng không bảo đảm lên PR.
- Visa định cư (Resident Visa) là con đường duy nhất để ở lại lâu dài và xin quốc tịch, với các diện phổ biến như Skilled Migrant Category, Green List pathways và Family Residence.
- Visa đầu tư – doanh nhân yêu cầu vốn lớn và tuân thủ chặt chẽ; New Zealand không có chương trình mua quốc tịch hay PR bằng bất động sản.
- Chính sách visa có thể thay đổi theo thời điểm, vì vậy việc xây dựng lộ trình cần dựa trên điều kiện áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ, không dựa vào kinh nghiệm truyền miệng.
Danh sách các loại visa New Zealand chi tiết mới nhất 2026
Các loại visa New Zealand (2026) gồm 4 nhóm chính theo mục đích: Visitor (thăm viếng), Student (du học), Work (làm việc) và Resident (định cư); ngoài ra có nhóm Investor/Business dành cho nhà đầu tư – doanh nhân.
Bảng tổng hợp chi tiết các loại visa New Zealand 2026
| Nhóm visa | Loại visa | Mục đích chính | Ai phù hợp | Thời hạn / thời gian được ở | Quyền lợi chính (làm việc / học) | Có thể định cư? | Ghi chú |
| Thăm viếng | Visitor Visa | Du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn | Người đi NZ ngắn ngày, không làm việc | Tối đa 6 hoặc 9 tháng | Không làm việc; học tối đa 3 tháng | Không | Không phải “bước đệm PR”; visa theo mục đích thăm viếng |
| Thăm viếng | Business Visitor Visa | Hội họp, đàm phán, hội thảo ngắn hạn | Người đi công tác ngắn hạn | Tối đa 3 tháng trong 1 năm | Không làm việc hưởng lương | Không | Đi business không phải đi làm; không thay thế work visa |
| Thăm viếng | Transit Visa (nếu cần) | Quá cảnh NZ để nối chuyến | Người transit qua NZ | Theo hành trình quá cảnh | Không làm việc | Không | Chỉ dùng khi bạn thuộc diện cần transit visa |
| Thăm viếng | NZeTA (New Zealand Electronic Travel Authority) | Du lịch/ngắn hạn cho diện miễn visa | Người thuộc visa waiver | NZeTA hiệu lực 2 năm; mỗi lần ở theo điều kiện, INZ nêu “tối đa 6 tháng trong 12 tháng” (tùy trường hợp) | Không làm việc (trừ khi có quyền khác) | Không | Việt Nam thường không thuộc diện NZeTA (trừ trường hợp đặc biệt theo điều kiện hộ chiếu/tình trạng) |
| Du học | Fee Paying Student Visa | Học toàn thời gian (tự chi trả học phí) | Du học sinh quốc tế phổ biến nhất | Tối đa 4 năm | Có thể được phép làm thêm tùy điều kiện visa | Gián tiếp | Du học không tự động dẫn đến định cư; thường cần lộ trình work visa sau tốt nghiệp |
| Du học | Pathway Student Visa | Học tối đa 3 khóa liên tiếp theo lộ trình | Người học theo Pathway Provider | Tối đa 5 năm | INZ cho phép làm thêm đến 25 giờ/tuần (tùy điều kiện khóa học) | Gián tiếp | Chỉ áp dụng với Pathway Education Providers |
| Du học (gia đình) | Guardian of a Student Visitor Visa | Cha/mẹ/giám hộ đi cùng con học | Phụ huynh có con dưới 18 tuổi học tại NZ | Ở trong thời gian visa du học của con còn hiệu lực | Không phải work visa; học/làm theo điều kiện visitor | Không | Mục tiêu là chăm sóc con; không phải visa định cư |
| Làm việc | Accredited Employer Work Visa (AEWV) | Làm việc theo job offer từ employer accredited | Người có job offer hợp lệ | Tổng thời gian có thể tối đa 5 năm (đa số nghề), có trường hợp 3 năm tùy nhóm nghề/mức lương/điều kiện | Làm việc theo điều kiện AEWV | Có thể | AEWV là nền tảng phổ biến cho lộ trình Work to Residence/SMC/Green List nếu đủ điều kiện |
| Làm việc | Post Study Work Visa | Ở lại làm việc sau tốt nghiệp NZ | Sinh viên tốt nghiệp tại NZ | Tối đa 3 năm (tùy bậc học) | Làm việc toàn thời gian theo điều kiện | Có thể | Là “cầu nối” sau du học, không phải resident visa |
| Làm việc | Working Holiday Visa (WHS) | Du lịch kết hợp làm việc ngắn hạn | Người trẻ theo hiệp định | Thường tối đa 12 tháng | Làm việc giới hạn theo WHS | Không | WHS mục tiêu trải nghiệm; không phải visa định cư |
| Làm việc (khác) | Partner of a Worker Work Visa | Vợ/chồng của người có work visa | Gia đình đi cùng | Theo thời hạn visa của partner | Có thể làm việc theo điều kiện | Gián tiếp | Phụ thuộc tình trạng visa của người bảo lãnh |
| Làm việc (khác) | Specific Purpose Work Visa / Seasonal Work Visas | Công việc mục đích cụ thể/ thời vụ | Lao động theo dự án/mùa vụ | Theo mục đích/đợt | Tùy điều kiện | Không | Thường không phải lộ trình PR “thẳng”, trừ khi đáp ứng pathway khác |
| Định cư | Skilled Migrant Category Resident Visa (SMC) | Định cư theo tay nghề | Người có kỹ năng + điều kiện điểm | Theo diện resident (ở lâu dài) | Làm việc/học lâu dài | Có thể | INZ yêu cầu đạt 6 điểm skilled resident points (điểm dựa trên qualification/registration/income + kinh nghiệm) |
| Định cư | Green List Pathway (Tier 1/Tier 2) | Định cư theo nghề ưu tiên | Người làm nghề trong Green List | Tier 1: “straight to residence”; Tier 2: “work to residence” | Lâu dài | Có thể | Tier 1/2 tách theo mức kỹ năng; Tier 2 thường cần thời gian làm việc trước khi nộp |
| Định cư | Straight to Residence Visa (Green List Tier 1) | Định cư thẳng (đáp ứng điều kiện) | Người có job/offer thuộc Tier 1 | Resident visa | Có thể | Có thể | Có yêu cầu điều kiện cụ thể (ví dụ tuổi, job/offer từ accredited employer…) |
| Định cư (gia đình) | Family Residence Categories | Định cư theo gia đình | Vợ/chồng, con phụ thuộc, cha mẹ (quota) | Theo resident | Có thể | Có thể | Điều kiện phụ thuộc quan hệ & tiêu chí từng diện |
| Đầu tư/Doanh nhân | Business Investor Work Visa | Đầu tư & vận hành DN tại NZ | Doanh nhân trực tiếp điều hành | Tối đa 4 năm | Làm việc/điều hành DN | Có thể | INZ nêu rõ đầu tư tối thiểu NZD 1 triệu và “can lead to a resident visa” |
| Đầu tư/Doanh nhân | Active Investor Plus Visa | Đầu tư vốn quy mô lớn để cư trú | Nhà đầu tư vốn lớn | Resident (sống/làm việc/học indefinitely) | Có thể | Có thể | INZ yêu cầu tối thiểu NZD 5m (Growth) hoặc NZD 10m (Balanced); đây không phải “mua quốc tịch” |
Lưu ý: “Có thể dẫn đến định cư” nghĩa là có lộ trình hợp pháp để nộp Resident visa sau này nếu đủ điều kiện, không đồng nghĩa “đảm bảo lên PR”.
Các loại visa New Zealand gồm những nhóm nào?
Visa New Zealand được chia thành 4 nhóm chính: visa thăm viếng (Visitor), visa du học (Student), visa làm việc (Work) và visa định cư (Resident); ngoài ra có nhóm visa đầu tư – doanh nhân cho nhà đầu tư vốn lớn. Mỗi nhóm phục vụ mục đích pháp lý khác nhau, không thể dùng thay thế cho nhau.
Visa New Zealand được phân loại theo tiêu chí nào?
Visa New Zealand được phân loại chủ yếu theo mục đích nhập cảnh và cư trú, không dựa trên mức độ “dễ – khó”, quốc tịch hay mong muốn định cư của người nộp đơn.
Tiêu chí 1 – Phân loại theo mục đích nhập cảnh
Đây là tiêu chí quan trọng nhất trong hệ thống visa New Zealand. Hiện nay, visa được chia thành 4 nhóm chính:
- Visa thăm viếng & ngắn hạn (Visitor Visa): Phục vụ mục đích du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn. Không cho phép làm việc hưởng lương.
- Visa du học (Student Visa): Dành cho người học tập chính thức tại New Zealand, có thể kèm quyền làm thêm giới hạn.
- Visa làm việc (Work Visa): Dành cho người lao động có job offer hợp lệ hoặc sinh viên tốt nghiệp ở lại làm việc. Một số diện có thể là bước đệm lên định cư, nhưng bản thân work visa không phải visa định cư.
- Visa định cư (Resident Visa): Cho phép sinh sống và làm việc lâu dài tại New Zealand, là nền tảng để xin thường trú nhân vĩnh viễn và quốc tịch.
Tiêu chí 2 – Phân loại theo tính chất tạm trú hay định cư
Bên cạnh mục đích, visa New Zealand còn được phân loại theo thời gian và quyền cư trú:
- Visa tạm trú (Temporary Visa): Bao gồm visitor, student và work visa. Các visa này:
- Có thời hạn cụ thể
- Bị ràng buộc bởi visa conditions
- Không mặc định dẫn đến PR
- Visa định cư (Resident Visa): Cho phép:
- Sinh sống và làm việc lâu dài
- Hưởng quyền lợi xã hội theo quy định
- Là cơ sở để xin Permanent Resident Visa và quốc tịch sau này
Sự khác biệt này rất quan trọng vì nhiều người nhầm visa tạm trú là “định cư tạm thời”, trong khi về mặt pháp lý, hai nhóm này hoàn toàn khác nhau.
Nhóm visa thăm viếng & ngắn hạn (Visitor Visa)
Nhóm visa thăm viếng & ngắn hạn của New Zealand dùng cho mục đích đến tạm thời như du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn hoặc quá cảnh; đa số không cho phép làm việc hưởng lương và không phải visa định cư. Nếu mục tiêu của bạn là ở lại làm việc hay định cư lâu dài, nhóm visa này không phù hợp để bắt đầu lộ trình.
Visitor Visa (du lịch – thăm thân – công tác ngắn hạn)
Visitor Visa cho phép lưu trú tạm thời tại New Zealand để du lịch, thăm thân hoặc thực hiện một số hoạt động công tác ngắn hạn; không cho phép làm việc hưởng lương. Theo INZ (cập nhật 2026):
- Thời gian lưu trú: thường tối đa 6 hoặc 9 tháng (tùy hồ sơ và mục đích).
- Học tập: được học tối đa 3 tháng.
- Làm việc: không được phép.
- Hình thức nhập cảnh: có thể là single-entry hoặc multiple-entry.
Lưu ý thực tế: Visitor Visa không phải “bước đệm PR”. Việc đang ở NZ bằng visitor không tạo quyền chuyển thẳng sang work/resident nếu không đáp ứng điều kiện của visa khác.

Business Visitor Visa (đi công tác ngắn hạn)
Business Visitor Visa dành cho các hoạt động business ngắn hạn như họp, đàm phán, khảo sát thị trường, dự hội thảo; không cho phép làm việc hưởng lương tại New Zealand.
Theo INZ:
- Thời gian ở: tối đa 3 tháng trong 12 tháng.
- Phạm vi hoạt động: meeting/negotiation/hội thảo; không thay thế work visa.
Hiểu đúng ranh giới: business visitor khác đi làm. Nếu tạo thu nhập tại NZ, bạn cần work visa phù hợp.
NZeTA (New Zealand Electronic Travel Authority)
NZeTA là giấy phép điện tử (không phải visa truyền thống) cho người thuộc diện miễn thị thực khi đến NZ ngắn hạn.
Các điểm chính:
- Hiệu lực: 2 năm, nhập cảnh nhiều lần trong thời gian hiệu lực.
- Giới hạn lưu trú: INZ quy định tối đa 6 tháng trong bất kỳ giai đoạn 12 tháng (tính lùi).
- Với công dân Việt Nam: đa số không thuộc diện NZeTA (trừ các trường hợp đặc thù theo tình trạng cư trú/hộ chiếu khác).
Transit Visa (quá cảnh)
Transit Visa áp dụng khi bạn chỉ quá cảnh New Zealand để nối chuyến nhưng không đủ điều kiện miễn transit/NZeTA.
- Mục đích: ở lại trong thời gian quá cảnh theo hành trình bay.
- Làm việc: không.
- Yêu cầu: phụ thuộc tuyến bay, tình trạng miễn transit và giấy tờ hành trình.
Bảng tổng hợp nhóm visa thăm viếng & ngắn hạn New Zealand 2026
| Loại visa | Mục đích sử dụng | Thời gian được ở | Có được làm việc không? | Có được học không? | Ai phù hợp | Có dẫn đến định cư (PR)? | Lưu ý quan trọng |
| Visitor Visa | Du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn | Thường tối đa 6 hoặc 9 tháng (tùy hồ sơ) | Không | Có, tối đa 3 tháng | Du lịch, thăm người thân, đi ngắn hạn | Không | Không phải “bước đệm PR”; không được tìm việc |
| Business Visitor Visa | Họp, đàm phán, hội thảo, khảo sát | Tối đa 3 tháng trong 12 tháng | Không | Không | Người đi công tác ngắn hạn | Không | Business không đi làm hưởng lương |
| NZeTA | Du lịch/ngắn hạn cho diện miễn visa | NZeTA hiệu lực 2 năm; mỗi giai đoạn tối đa 6 tháng/12 tháng | Không | (trừ quyền rất hạn chế) | Người thuộc diện miễn visa | Không | Việt Nam đa số không thuộc diện NZeTA |
| Transit Visa | Quá cảnh NZ để nối chuyến | Theo thời gian quá cảnh | Không | Không | Người quá cảnh không đủ điều kiện miễn transit | Không | Chỉ dùng cho mục đích transit |
Nhóm visa du học New Zealand (Student Visa)
Visa du học New Zealand (Student Visa) là visa tạm trú dành cho người học tập chính thức tại New Zealand; mục tiêu chính là học tập, không phải định cư. Dù một số visa du học cho phép làm thêm và có thể mở ra cơ hội ở lại làm việc sau tốt nghiệp, bản thân Student Visa không bảo đảm và không tự động dẫn đến thường trú nhân (PR).
Fee Paying Student Visa (visa du học phổ biến nhất)
Fee Paying Student Visa là loại visa du học được cấp cho sinh viên quốc tế tự chi trả học phí, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nhóm Student Visa.
Theo INZ (cập nhật 2026):
- Thời hạn visa: tối đa 4 năm, phụ thuộc thời lượng khóa học.
- Quyền học tập: học toàn thời gian tại cơ sở giáo dục được INZ công nhận.
- Quyền làm thêm:
- Thông thường tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học.
- Toàn thời gian trong kỳ nghỉ chính thức.
- Gia hạn: có thể gia hạn nếu tiếp tục khóa học đủ điều kiện.
Lưu ý pháp lý: quyền làm thêm phải được ghi rõ trong visa conditions. Không phải mọi Student Visa đều mặc định được làm thêm.
Pathway Student Visa (visa học theo lộ trình)
Pathway Student Visa cho phép du học sinh học tối đa 3 khóa học liên tiếp theo một lộ trình đã được phê duyệt, thay vì phải xin visa mới sau mỗi khóa.
Theo INZ:
- Thời hạn visa: tối đa 5 năm.
- Điều kiện bắt buộc: Học tại Pathway Education Provider được INZ chỉ định.
- Có thể được phép làm thêm đến 25 giờ/tuần, tùy cấp học và điều kiện visa.
Pathway Student Visa giúp ổn định tình trạng cư trú dài hơn cho việc học, nhưng vẫn là visa du học, không phải visa định cư.
Guardian of a Student Visitor Visa (visa giám hộ học sinh)
Guardian of a Student Visitor Visa dành cho cha/mẹ hoặc người giám hộ đi cùng học sinh quốc tế dưới 18 tuổi đang học tại New Zealand.
Theo INZ:
- Thời hạn visa: gắn với thời hạn visa du học của học sinh.
- Không được làm việc (trừ trường hợp đặc biệt được INZ chấp thuận).
- Mục đích: chăm sóc và hỗ trợ sinh hoạt cho học sinh.
Đây không phải visa lao động hay định cư; phụ huynh cần hiểu rõ để tránh vi phạm visa conditions.

Bảng tổng hợp nhóm visa du học New Zealand 2026
| Loại visa | Mục đích chính | Đối tượng phù hợp | Thời hạn visa | Quyền học tập | Quyền làm thêm | Có dẫn đến định cư (PR)? | Lưu ý quan trọng |
| Fee Paying Student Visa | Học tập chính thức, tự chi trả học phí | Du học sinh quốc tế phổ biến nhất | Tối đa 4 năm (theo khóa học) | Học toàn thời gian tại cơ sở được INZ công nhận | Thường tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học; toàn thời gian kỳ nghỉ | Không trực tiếp | Quyền làm thêm phải ghi rõ trong visa conditions |
| Pathway Student Visa | Học theo lộ trình 2-3 khóa liên tiếp | Người có kế hoạch học dài hạn | Tối đa 5 năm | Học tối đa 3 khóa liên tiếp | Có thể đến 25 giờ/tuần (tùy cấp học & điều kiện) | Không trực tiếp | Chỉ áp dụng với Pathway Education Providers |
| Guardian of a Student Visitor Visa | Giám hộ học sinh dưới 18 tuổi | Cha/mẹ/người giám hộ | Theo thời hạn visa của học sinh | Không học chính thức | Không được làm việc | Không | Chỉ để chăm sóc học sinh; không phải visa lao động |
| Student Visa (general) | Học khóa >3 tháng | Người có offer học | Theo thời lượng khóa | Có | Tùy điều kiện ghi trên visa | Không | Khung chung của các diện student |
Nhóm visa làm việc tại New Zealand (Work Visa)
Visa lao động New Zealand (Work Visa) là nhóm visa tạm trú cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại New Zealand trong thời gian nhất định; một số diện có thể trở thành nền tảng để xin visa định cư nếu đáp ứng đủ điều kiện. Tuy nhiên, không phải mọi work visa đều dẫn đến PR, và bản thân work visa không phải visa định cư.
Accredited Employer Work Visa (AEWV) – diện phổ biến nhất hiện nay
Accredited Employer Work Visa (AEWV) là diện work visa chính cho lao động nước ngoài có job offer từ doanh nghiệp được INZ công nhận (accredited employer).
Theo INZ (cập nhật 2026):
- Thời hạn visa:
- Thông thường tối đa 5 năm,
- Một số nhóm nghề/lương có giới hạn 3 năm.
- Quyền lợi:
- Làm việc hợp pháp cho employer ghi trên visa
- Có thể bảo lãnh vợ/chồng và con đi cùng (theo điều kiện)
- Khả năng định cư: Có thể là nền tảng để đi tiếp
Lưu ý: AEWV không bảo đảm PR. Việc định cư phụ thuộc vào nghề nghiệp, mức lương, thời gian làm việc và chính sách tại thời điểm nộp resident visa.
Post Study Work Visa – ở lại làm việc sau khi du học
Post Study Work Visa dành cho sinh viên quốc tế tốt nghiệp tại New Zealand và muốn ở lại làm việc toàn thời gian.
Theo INZ:
- Thời hạn visa: Từ 1 đến 3 năm, tùy bậc học và trình độ đã hoàn thành.
- Quyền làm việc: Làm việc toàn thời gian, không giới hạn employer.
- Mục tiêu thực tế:
- Tích lũy kinh nghiệm làm việc tại NZ
- Tìm job offer đủ điều kiện để chuyển sang AEWV hoặc lộ trình định cư khác
Đây là visa chuyển tiếp sau du học, không phải visa định cư và không áp dụng cho mọi ngành học.
Working Holiday Visa (Việt Nam)
Working Holiday Visa (WHS) cho phép người trẻ kết hợp du lịch và làm việc ngắn hạn tại New Zealand.
Theo INZ:
- Độ tuổi: 18-30
- Thời hạn: 12 tháng
- Hạn ngạch: 100 suất/năm cho công dân Việt Nam
- Tính chất visa:
- Làm việc ngắn hạn, linh hoạt
- Không phải visa định cư
WHS không được thiết kế để đi PR; mọi lộ trình định cư (nếu có) phải đáp ứng điều kiện visa khác, độc lập với WHS.
Các loại Work Visa khác
Ngoài AEWV và Post Study Work Visa, INZ còn các diện work visa theo mục đích cụ thể:
- Partner of a Worker Work Visa: Vợ/chồng của người có work visa đủ điều kiện
- Specific Purpose Work Visa: Công việc theo dự án, mục đích cụ thể
- Seasonal Work Visas: Lao động thời vụ
- Country-specific Work Visas: Diện đặc thù theo thỏa thuận song phương
Các diện này đa số mang tính tạm thời, không phải lộ trình PR mặc định.

Bảng tổng hợp nhóm visa làm việc tại New Zealand 2026
| Loại Work Visa | Mục đích chính | Đối tượng phù hợp | Thời hạn visa | Quyền làm việc | Gia đình đi cùng | Có thể dẫn đến định cư (PR)? | Lưu ý quan trọng |
| Accredited Employer Work Visa (AEWV) | Làm việc theo job offer từ employer được công nhận | Lao động có job offer hợp lệ tại NZ | Thường tối đa 5 năm (một số nhóm 3 năm) | Làm việc cho đúng employer & vị trí ghi trên visa | Có thể bảo lãnh vợ/chồng, con (theo điều kiện) | Có thể | AEWV không bảo đảm PR; cần đáp ứng Green List / SMC / Work to Residence |
| Post Study Work Visa | Ở lại làm việc sau khi tốt nghiệp NZ | Sinh viên quốc tế tốt nghiệp tại NZ | 1-3 năm (tùy bậc học) | Làm việc toàn thời gian, linh hoạt employer | Tùy điều kiện | Có thể | Là visa chuyển tiếp; không phải visa định cư |
| Working Holiday Visa (Việt Nam) | Du lịch kết hợp làm việc ngắn hạn | Người trẻ 18-30 tuổi | 12 tháng | Làm việc ngắn hạn, linh hoạt | Không | Không | Hạn ngạch 100 suất/năm; không thiết kế cho PR |
| Partner of a Worker Work Visa | Cho phép partner làm việc | Vợ/chồng của người có work visa đủ điều kiện | Theo visa của người bảo lãnh | Làm việc theo điều kiện | – | Gián tiếp | Phụ thuộc tình trạng visa của partner |
| Specific Purpose Work Visa | Làm việc theo mục đích/dự án cụ thể | Chuyên gia, dự án ngắn hạn | Theo dự án/mục đích | Có, trong phạm vi dự án | Tùy trường hợp | Tùy điều kiện | Không phải lộ trình PR mặc định |
| Seasonal Work Visas | Lao động thời vụ | Lao động nông nghiệp, mùa vụ | Ngắn hạn, theo mùa | Có, thời vụ | Không | Không | Mang tính tạm thời |
| Country-specific Work Visas | Diện đặc thù theo thỏa thuận | Người thuộc diện đặc biệt theo quốc gia | Theo từng diện | Tùy điều kiện | Tùy điều kiện | Tùy điều kiện | Ít phổ biến, điều kiện riêng |
Nhóm visa định cư New Zealand (Resident Visa)
Resident Visa New Zealand (Visa định cư) là loại visa cho phép người nước ngoài sinh sống và làm việc tại New Zealand vô thời hạn, và là bước pháp lý bắt buộc để xin quốc tịch sau này. Khác với visa tạm trú (temporary visa), resident visa đem lại quyền hưởng lợi lâu dài, bao gồm quyền cư trú, quyền làm việc không giới hạn và quyền tiếp cận dịch vụ xã hội theo quy định pháp luật New Zealand.
Visa định cư chỉ được cấp nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu chương trình định cư phù hợp – ví dụ theo tay nghề, nghề ưu tiên, hay theo quan hệ gia đình – và không có visa “định cư tức thì” cho mọi trường hợp.
Skilled Migrant Category (SMC) Resident Visa
Skilled Migrant Category (SMC) Resident Visa là con đường định cư phổ biến nhất cho những ai có kỹ năng và kinh nghiệm làm việc được New Zealand cần.
Theo INZ cập nhật 2026:
- Điểm xét hồ sơ dựa trên hệ thống điểm:
- Tuổi, trình độ học vấn
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức lương, kỹ năng nghề
- Khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường lao động
- Để được mời nộp Resident Visa, bạn cần:
- Đạt điểm tối thiểu (dựa trên thang điểm do INZ công bố)
- Có job offer hợp lệ hoặc làm việc đủ thời gian theo quy định (nếu áp dụng)
- Hồ sơ được đánh giá theo tiêu chí toàn diện, không chỉ dựa vào điểm tổng.
Lưu ý: SMC là định cư theo tay nghề (points-based). Điểm tối thiểu thay đổi theo chính sách, và không phải ai nộp cũng được ưu tiên; hồ sơ yếu có thể bị loại ở vòng sơ tuyển.
Green List Pathways – chương trình nghề ưu tiên
Green List Pathways là danh sách nghề nghiệp ưu tiên mà New Zealand muốn thu hút; những nghề nằm trong danh sách này có lộ trình sang resident visa nhanh hơn.
Theo chính sách INZ 2026:
- Tier 1 – Straight to Residence: Người có job offer hợp lệ thuộc danh sách Green List được nộp resident visa ngay mà không cần làm việc ở NZ trước.
- Tier 2 – Work to Residence: Người có job offer Green List làm việc tại New Zealand khoảng thời gian nhất định trước khi nộp resident visa.
Green List được lên kế hoạch cập nhật định kỳ dựa trên nhu cầu lao động & kinh tế của New Zealand, với các nhóm ngành như:
- Chuyên gia công nghệ thông tin
- Chuyên gia y tế
- Kỹ sư
- Kỹ thuật viên chuyên sâu
Đây là con đường dễ tiếp cận hơn SMC nếu nghề của bạn nằm trong Green List và bạn có đủ điều kiện job offer theo tiêu chuẩn.
Family Residence Categories
Family Residence Visas dành cho người thân của công dân hoặc thường trú nhân New Zealand.
Các diện phổ biến bao gồm:
- Partner/Spouse of a New Zealand citizen or resident: Vợ/chồng của công dân hoặc thường trú nhân New Zealand.
- Dependent Child: Con phụ thuộc của người có resident visa.
- Parent Category: Cha/mẹ (thường có quota hàng năm và yêu cầu tài chính/quan hệ rõ ràng).
Điều kiện và thủ tục của các chương trình này do INZ quy định chi tiết tùy theo loại quan hệ và hồ sơ cá nhân của chủ đơn.
Special Pathways & Other Resident Visas
Ngoài các nhóm chính trên, INZ còn mở một số lộ trình resident visa cho trường hợp đặc biệt:
- Long Term Skill Shortage List Resident Visa (nếu áp dụng) – khi NZ công bố danh sách nghề thiếu hụt dài hạn.
- Talent (Accredited Employer) Resident Visa – dành cho lao động có job offer từ employer được INZ accredited và đáp ứng các tiêu chí nhất định.
- Residence from Work Visa (khi đủ điều kiện work→PR theo chương trình còn hiệu lực).
Các chương trình này mang tính ưu tiên ngành cụ thể, và điều kiện thường được INZ cập nhật định kỳ.

Bảng tổng hợp nhóm visa định cư New Zealand (Resident Visa) 2026
| Diện Resident Visa | Bản chất chương trình | Ai phù hợp | Điều kiện cốt lõi | Có cần job offer? | Thời gian trước khi nộp PR | Quyền lợi chính | Lưu ý quan trọng |
| Skilled Migrant Category (SMC) | Định cư theo tay nghề & điểm số | Lao động có kỹ năng, kinh nghiệm | Đạt tối thiểu 6 điểm theo hệ thống SMC (trình độ/chứng chỉ đăng ký nghề hoặc thu nhập + kinh nghiệm) | Thường có | Không cố định (tùy hồ sơ đạt điểm) | Ở & làm việc lâu dài, hưởng quyền lợi PR | Không phải cứ đủ điểm là chắc chắn được mời; phụ thuộc chất lượng hồ sơ & chính sách |
| Straight to Residence (Green List – Tier 1) | Định cư trực tiếp theo nghề ưu tiên | Người có nghề nằm trong Green List Tier 1 | Job offer hợp lệ + đáp ứng tiêu chí nghề (lương/đăng ký nghề…) | Có | Nộp ngay khi đủ điều kiện | PR sớm, không cần chờ thời gian làm việc | Chỉ áp dụng cho nghề ưu tiên cụ thể |
| Work to Residence (Green List – Tier 2) | Làm việc trước – định cư sau | Người có nghề thuộc Green List Tier 2 | Làm việc đủ thời gian yêu cầu + đáp ứng lương/nghề | Có | Thường 24 tháng (tùy nghề) | Lộ trình rõ ràng từ work → PR | Trong thời gian chờ vẫn là visa tạm trú |
| Residence from Work (các lộ trình khác) | Chuyển từ work visa sang PR | Lao động làm việc hợp pháp lâu dài | Đáp ứng điều kiện từng chương trình tại thời điểm xét | Có | Theo quy định từng diện | PR sau giai đoạn làm việc | Chính sách có thể đóng/mở theo thời kỳ |
| Partner Residence Visa | Định cư theo quan hệ hôn nhân/partner | Vợ/chồng/partner của công dân hoặc PR NZ | Quan hệ thật, sống chung, chứng cứ đầy đủ | Không | Nộp khi đủ chứng cứ quan hệ | PR, làm việc tự do | INZ kiểm tra rất kỹ tính chân thực |
| Dependent Child Residence Visa | Định cư cho con phụ thuộc | Con của công dân/PR NZ | Độ tuổi & phụ thuộc hợp lệ | Không | Theo hồ sơ gia đình | PR cho con | Phụ thuộc định nghĩa “dependent” |
| Parent Category Resident Visa | Định cư cho cha mẹ | Cha/mẹ của công dân/PR NZ | Quota, yêu cầu tài chính & bảo trợ | Không | Phụ thuộc quota | PR | Hạn ngạch giới hạn, chờ lâu |
| Other Resident Visas (đặc thù) | Định cư theo diện đặc biệt | Trường hợp đặc thù | Theo chương trình cụ thể của INZ | Tùy diện | Tùy trường hợp | PR | Ít phổ biến, điều kiện riêng |
Visa nào dễ định cư New Zealand nhất năm 2026?
Không có visa “dễ nhất” cho tất cả mọi người. Khả năng định cư phụ thuộc hồ sơ cụ thể (nghề nghiệp, lương, kinh nghiệm, quan hệ gia đình, vốn đầu tư). Thực tế, Green List pathways và Skilled Migrant Category (SMC) là các lộ trình phổ biến nếu đáp ứng đúng điều kiện tại thời điểm nộp.
Nhóm visa đầu tư – doanh nhân New Zealand
Nhóm visa đầu tư – doanh nhân New Zealand là các diện visa cho phép cá nhân đầu tư vốn và/hoặc vận hành doanh nghiệp tại New Zealand với mục tiêu sinh sống và định cư lâu dài. Đây là lựa chọn phù hợp khi bạn muốn kết hợp đầu tư kinh tế và quyền cư trú thay vì chỉ làm tạm thời, tuy nhiên không đơn giản như mua nhà để lấy quốc tịch – mọi yêu cầu đều dựa trên luật pháp và tiêu chí cụ thể của INZ.
Business Investor Work Visa – diện doanh nhân đầu tư điều hành
Business Investor Work Visa là visa tạm trú cho phép doanh nhân đầu tư và trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại New Zealand, mở ra lộ trình hướng tới visa định cư (Resident Visa) nếu đáp ứng đủ điều kiện. Đây không phải diện “đầu tư thụ động”, mà yêu cầu người nộp đơn tham gia vào hoạt động kinh doanh thực tế.
Theo thông tin từ Immigration New Zealand cập nhật 2026:
- Vốn đầu tư tối thiểu: từ NZD 1 triệu (tùy lộ trình và chương trình cụ thể).
- Thời hạn visa tạm trú: tối đa 4 năm (giai đoạn đầu).
- Yêu cầu chủ yếu:
- Đầu tư vốn vào doanh nghiệp
- Được INZ chấp nhận hồ sơ kinh doanh
- Có kế hoạch kinh doanh rõ ràng và hiệu quả
- Khả năng định cư: Sau giai đoạn đầu tư/điều hành doanh nghiệp theo yêu cầu, người giữ visa có thể đáp ứng điều kiện để nộp resident visa theo diện doanh nhân.
Active Investor Plus Visa – diện đầu tư vốn quy mô lớn
Active Investor Plus Visa (còn được gọi là “golden investor visa” theo cách hiểu thị trường) là visa định cư trực tiếp dành cho nhà đầu tư có nguồn vốn lớn và sẵn sàng tuân thủ yêu cầu đầu tư theo tiêu chuẩn cao của New Zealand.
Theo quy định INZ 2026:
- Mức vốn đầu tư yêu cầu (tham khảo):
- Growth: từ NZD 5 triệu
- Balanced: từ NZD 10 triệu
- Nghĩa vụ đầu tư:
- Vốn phải được đầu tư phù hợp với tiêu chí INZ (bao gồm các kênh được chấp thuận như quỹ quản lý, phát triển danh mục, phát triển dự án… – không phải chỉ mua bất động sản để ở)
- Duy trì vốn trong thời gian yêu cầu
- Quyền lợi:
- Visa định cư (sống & làm việc lâu dài)
- Gia đình đi cùng có thể hưởng quy chế cư trú
- Làm việc/học tập không bị giới hạn theo resident visa
Không có “mua nhà lấy quốc tịch” ở New Zealand. Active Investor Plus Visa vẫn đòi hỏi vốn đầu tư minh bạch, tuân thủ pháp luật và thường phải chịu trách nhiệm với nghĩa vụ đầu tư theo luật định.
Bảng tổng hợp nhóm visa đầu tư – doanh nhân New Zealand 2026
| Tiêu chí | Business Investor Work Visa | Active Investor Plus Visa (AIP) |
| Bản chất visa | Visa tạm trú cho doanh nhân đầu tư & trực tiếp điều hành doanh nghiệp | Visa định cư (Resident Visa) cho nhà đầu tư vốn lớn |
| Mục tiêu chương trình | Khuyến khích kinh doanh thực tế, tạo giá trị kinh tế & việc làm | Thu hút nguồn vốn lớn, chất lượng cao vào NZ |
| Mức vốn đầu tư tối thiểu | Từ NZD 1 triệu (tùy cấu trúc & đề án kinh doanh được INZ chấp thuận) | Growth: từ NZD 5 triệu | Balanced: từ NZD 10 triệu |
| Hình thức đầu tư | Đầu tư vào doanh nghiệp do đương đơn điều hành | Đầu tư theo danh mục/kênh được INZ chấp thuận (không phải mua nhà để ở) |
| Yêu cầu tham gia điều hành | Bắt buộc trực tiếp quản lý, vận hành | Không yêu cầu điều hành doanh nghiệp |
| Thời hạn visa ban đầu | Tối đa 4 năm (tạm trú) | Không thời hạn (Resident Visa) |
| Quyền làm việc | Điều hành & làm việc trong doanh nghiệp đầu tư | Làm việc tự do như thường trú nhân |
| Gia đình đi cùng | Có thể bảo lãnh vợ/chồng & con (theo điều kiện) | Gia đình đi cùng hưởng quy chế cư trú |
| Khả năng định cư | Có thể → nếu đáp ứng đủ điều kiện sau giai đoạn đầu tư | Định cư trực tiếp |
Visa đầu tư có phải “mua quốc tịch” New Zealand không?
Không. New Zealand không bán quốc tịch. Các visa đầu tư (như Active Investor Plus) yêu cầu nguồn tiền minh bạch, đầu tư đúng kênh được chấp thuận và tuân thủ nghĩa vụ, và vẫn phải đáp ứng điều kiện cư trú theo luật.
Kết luận
Hệ thống visa New Zealand năm 2026 được thiết kế rõ ràng theo mục đích nhập cảnh và cư trú, từ thăm viếng, du học, làm việc cho đến định cư và đầu tư. Không có một loại visa “đa năng” vừa dễ xin vừa bảo đảm định cư cho mọi hồ sơ. Việc chọn sai visa ngay từ đầu có thể dẫn đến mất thời gian, chi phí và rủi ro pháp lý, đặc biệt với những người có mục tiêu ở lại lâu dài.
Thực tế cho thấy, định cư New Zealand là một lộ trình nhiều giai đoạn, đòi hỏi người nộp đơn phải hiểu đúng bản chất từng loại visa, nắm rõ điều kiện tại thời điểm nộp hồ sơ, lựa chọn chiến lược phù hợp với hồ sơ cá nhân (tay nghề, việc làm, gia đình, đầu tư). Do đó, thay vì chạy theo các thông tin truyền miệng như “du học là chắc chắn định cư” hay “có job offer là lên PR”, người quan tâm nên tiếp cận visa New Zealand dưới góc nhìn pháp lý và dài hạn.
Nếu bạn đang phân vân nên chọn loại visa New Zealand nào cho mục tiêu hiện tại, muốn xây dựng lộ trình định cư hợp pháp, bền vững thay vì đi đường vòng rủi ro, bạn có thể tham khảo dịch vụ tư vấn định cư New Zealand tại VICTORY. VICTORY tập trung vào định hướng đúng loại visa ngay từ đầu, đặc biệt với các lộ trình:
- Accredited Employer Work Visa (AEWV) và định cư tay nghề
- Visa đầu tư – doanh nhân (Business Investor, Active Investor Plus)
- Tư vấn chiến lược dài hạn dựa trên chính sách chính thống của Immigration New Zealand
Trước khi nộp hồ sơ, hãy dành thời gian xác định rõ mục tiêu và kiểm tra điều kiện pháp lý. Một lộ trình đúng ngay từ đầu luôn hiệu quả và an toàn hơn việc sửa sai về sau.

















